Trong nhiều năm qua, các nhà khoa học đã ghi nhận mối liên hệ giữa thiếu ngủ với nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác. Tuy nhiên, cơ chế cụ thể giải thích mối liên hệ này vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Một nghiên cứu tổng quan mới đăng trên tạp chí Science cho thấy lời giải có thể nằm ở hệ thống “dọn dẹp” đặc biệt của não bộ, hoạt động mạnh nhất trong khi ngủ.
Theo các nhà nghiên cứu, giấc ngủ giúp điều phối hoạt động hóa học thần kinh, sự co giãn của mạch máu và dòng chảy dịch não tủy nhằm loại bỏ các chất thải có hại tích tụ trong não suốt cả ngày.
Nghiên cứu do GS Maiken Nedergaard, nhà thần kinh học tại Trung tâm Y tế Đại học Rochester (Mỹ), thực hiện cho thấy trong lúc ngủ, não bộ kích hoạt hệ bạch huyết não, một mạng lưới có chức năng thu gom và đào thải các chất thải chuyển hóa.
Ban ngày, các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin, acetylcholine và norepinephrine hoạt động độc lập để hỗ trợ suy nghĩ, học tập và hành vi. Tuy nhiên, khi con người bước vào giấc ngủ, các chất này bắt đầu hoạt động theo nhịp điệu đồng bộ nhằm thúc đẩy quá trình làm sạch não bộ.
Trong giai đoạn ngủ không REM (một giai đoạn trong giấc ngủ của bạn), đặc biệt là giấc ngủ sâu, các mạch máu nhỏ trong não co giãn nhịp nhàng, giúp dịch não tủy lưu thông hiệu quả hơn. Quá trình này góp phần loại bỏ các protein độc hại như beta-amyloid và tau, hai chất được xem là dấu ấn sinh học quan trọng của bệnh Alzheimer.
Theo GS Nedergaard, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy sự suy giảm khả năng làm sạch của hệ bạch huyết não trong lúc ngủ có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành các bệnh thoái hóa thần kinh.
Việc hiểu rõ cách giấc ngủ điều khiển hoạt động này có thể giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về quá trình lão hóa não bộ và sự phát triển của chứng sa sút trí tuệ.
Các chuyên gia cho biết mối liên hệ giữa giấc ngủ và sa sút trí tuệ có thể diễn ra theo hai chiều.
TS Steven Allder, chuyên gia thần kinh tại Re Health (Anh), nhận định rằng giấc ngủ bị gián đoạn làm giảm hiệu quả đào thải các chất thải thần kinh trong não.
Theo thời gian, sự tích tụ của các protein độc hại có thể thúc đẩy viêm thần kinh, tổn thương tế bào thần kinh và làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức.
Ngược lại, những thay đổi thần kinh xảy ra ở giai đoạn sớm của bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác cũng có thể làm rối loạn giấc ngủ. Điều này tạo nên một vòng luẩn quẩn, trong đó giấc ngủ kém làm giảm khả năng làm sạch não, còn não bộ bị tổn thương lại khiến chất lượng giấc ngủ ngày càng suy giảm.
Không chỉ liên quan đến sa sút trí tuệ, nhiều nghiên cứu trước đây còn cho thấy thiếu ngủ kéo dài có liên quan đến nguy cơ cao hơn của trầm cảm, bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa và suy giảm chức năng nhận thức.
Một phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu là sự biến thiên nhịp tim khi ngủ có thể phản ánh hiệu quả hoạt động của hệ thống làm sạch não bộ.
Biến thiên nhịp tim là những thay đổi rất nhỏ trong khoảng thời gian giữa các nhịp đập liên tiếp của tim. Theo các nhà khoa học, hiện tượng này dường như được điều khiển bởi cùng nhịp sinh học chậm đang phối hợp hoạt động làm sạch của não trong khi ngủ.
GS Nedergaard cho rằng nếu các nghiên cứu trong tương lai xác nhận mối liên hệ này, biến thiên nhịp tim có thể trở thành một công cụ đơn giản, không xâm lấn và chi phí thấp để nhận diện những người có nguy cơ cao mắc sa sút trí tuệ.
Tuy nhiên, TS Steven Allder lưu ý rằng đây mới chỉ là giả thuyết đầy hứa hẹn. Biến thiên nhịp tim còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như căng thẳng, thuốc điều trị, tình trạng thể lực và các bệnh lý tim mạch, do đó cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận trước khi ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng những biện pháp giúp cải thiện sức khỏe giấc ngủ cũng có thể góp phần hỗ trợ hoạt động làm sạch của não bộ.
Theo khuyến nghị của GS Nedergaard, mọi người nên duy trì giờ ngủ đều đặn mỗi ngày, ngủ đủ thời lượng cần thiết, tập thể dục thường xuyên, kiểm soát căng thẳng và hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc các chất kích thích vào buổi tối.
Đặc biệt, giấc ngủ sâu được xem là giai đoạn quan trọng nhất đối với hoạt động của hệ bạch huyết não. Vì vậy, cải thiện chất lượng giấc ngủ không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng mà còn có thể là một trong những cách đơn giản nhất để bảo vệ sức khỏe não bộ trong dài hạn.
Nhịp sinh học là cơ chế tự nhiên của cơ thể, quyết định thời điểm ngủ - thức và mức độ tỉnh táo trong ngày, phần lớn chịu ảnh hưởng từ yếu tố di truyền. Có người thuộc kiểu “cú đêm”, quen thức khuya, trong khi người khác là “chim sơn ca”, thường dậy sớm và hoạt động hiệu quả vào buổi sáng.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học từ Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), Đại học Y khoa Trùng Khánh (Trung Quốc) và Đại học Yonsei (Hàn Quốc) thực hiện trên 150 người từ 40 - 60 tuổi đã làm rõ vai trò của nhịp sinh học trong tập luyện. Những người tham gia đều có nguy cơ bệnh tim mạch như tăng huyết áp, thừa cân, ít vận động hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Họ được chia thành 2 nhóm: Tập luyện vào thời điểm phù hợp hoặc không phù hợp với nhịp sinh học cá nhân, trong các khung giờ 8 - 11 giờ sáng hoặc 18 - 21 giờ. Tất cả đều đi bộ nhanh 5 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 40 phút, kéo dài trong 12 tuần.
Kết quả cho thấy, đi bộ vào thời điểm phù hợp với nhịp sinh học mang lại lợi ích rõ rệt hơn cho tim mạch, theo trang tin khoa học Scitechdaily.
Cụ thể, huyết áp tâm thu giảm trung bình 10,8 mmHg ở nhóm tập đúng thời điểm, so với 5,5 mmHg ở nhóm còn lại. Ở người tăng huyết áp, mức giảm đạt 13,6 mmHg, gần gấp đôi so với 7,1 mmHg. Ngoài ra, cả hai nhóm đều cải thiện thể lực, giảm nguy cơ tim mạch và ngủ ngon hơn.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng việc tập luyện đúng “giờ sinh học” giúp điều chỉnh các “đồng hồ ngoại vi” trong cơ bắp, mô mỡ và hệ mạch máu hiệu quả hơn. Nhờ đó, quá trình trao đổi chất được cải thiện, đồng thời giảm viêm - những yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
Từ đó, nhóm nghiên cứu kết luận việc áp dụng nguyên tắc “tập thể dục theo nhịp sinh học”, tức lựa chọn thời điểm vận động phù hợp với đồng hồ sinh học của mỗi người, có thể là một hướng đi hiệu quả trong phòng ngừa bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.
Vì vậy, để bảo vệ tim mạch tốt hơn, bạn nên chọn thời điểm tập luyện phù hợp với thói quen sinh học của bản thân: Nếu quen dậy sớm, hãy tập vào buổi sáng; ngược lại, nếu hoạt động hiệu quả vào buổi tối, bạn có thể chọn tập vào chiều hoặc tối.
Mới đây, một bệnh nhân (BN) nữ 35 tuổi ở Bắc Ninh được gia đình đưa đến khám tại Viện Sức khỏe tâm thần, Bệnh viện (BV) Bạch Mai (Hà Nội), sau thời gian dài trong tình trạng thường xuyên nói cười một mình, từng điều trị nhưng không lui bệnh. Người thân cho biết BN thường nghe thấy tiếng nói trong đầu và có lúc cãi lại, có lúc nghe theo tiếng nói đó.
Trước khi có biểu hiện trên, BN thường xuyên phải đi làm về muộn và tăng ca, công việc nhiều, dần dần xuất hiện ngủ kém, ngủ chập chờn khó vào giấc, sau đó tự ý nghỉ làm. Các biểu hiện hoang tưởng, ảo thanh tăng dần, BN được người nhà đưa đến khám, điều trị nội trú tại BV tâm thần tỉnh, ra viện được kê đơn ngoại trú. Khi đi làm trở lại, BN tái phát bệnh, luôn trong tình trạng lo lắng, sợ hãi, ám ảnh có người hại mình.
Tại Viện Sức khỏe tâm thần, BV Bạch Mai, qua khám và các kiểm tra đánh giá, BN cho thấy có các triệu chứng rối loạn cảm xúc hành vi theo hoang tưởng, ảo giác, được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt thể paranoid.
Quá trình điều trị BN, các bác sĩ chỉ định dùng thuốc chống loạn thần phối hợp kích thích từ xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation - TMS) theo phác đồ ảo thanh. Trong tuần đầu điều trị, BN hết hoang tưởng, còn ảo thanh trò chuyện; sau 2 tuần điều trị, BN hết ảo thanh, được ra viện, duy trì điều trị ngoại trú và đi làm trở lại.
Theo PGS-TS Nguyễn Văn Tuấn, Viện trưởng Viện Sức khỏe tâm thần, BV Bạch Mai, ảo thanh ở BN tâm thần phân liệt thường tồn tại dai dẳng, xu hướng mạn tính.
Về điều trị ảo thanh ở BN tâm thần phân liệt, Viện trưởng Nguyễn Văn Tuấn cho biết, bên cạnh dùng thuốc, TMS là kỹ thuật kích thích và điều biến thần kinh dựa trên nguyên tắc cảm ứng điện từ của một điện trường trong não, dùng các xung từ tính sóng ngắn xuyên qua xương sọ kích thích các tế bào thần kinh để làm thay đổi chức năng điện thần kinh của vùng não tương ứng.
Với tiến bộ của trang thiết bị, TMS hiện đã có nhiều ưu điểm, kiểm soát tối ưu các tác dụng không mong muốn, bệnh nhân không phải gây mê, không xâm lấn, thêm cơ hội được điều trị với kết quả rất khả quan. "Tuy nhiên, BN cần được chẩn đoán đúng, chỉ định đúng bởi các bác sĩ chuyên khoa. Quá trình điều trị cần theo phác đồ phù hợp, để an toàn và hiệu quả", bác sĩ Tuấn lưu ý.
Chia sẻ thêm về bệnh tâm thần phân liệt, bác sĩ nội trú Nguyễn Thị Hoa, Viện Sức khỏe tâm thần, cho hay tâm thần phân liệt là bệnh lý loạn thần nặng và mạn tính, ảnh hưởng đến tư duy, hành vi và cảm xúc; ảnh hưởng đến các lĩnh vực của cuộc sống, bao gồm hoạt động cá nhân, gia đình, xã hội, giáo dục và nghề nghiệp. Tỷ lệ mắc khoảng 0,3 - 0,5% dân số. Tỷ lệ ảo thanh trên người bệnh tâm thần phân liệt hiện chiếm khoảng 60 - 80%.
Theo Viện Sức khỏe tâm thần, TMS chỉ định trong rối loạn trầm cảm; tâm thần phân liệt, ảo thanh kéo dài; hội chứng đau, đau nửa đầu; sang chấn tâm lý; động kinh, ù tai; rối loạn hoảng sợ, rối loạn ám ảnh cưỡng bức, rối loạn lo âu lan tỏa; phục hồi chức năng sau đột quỵ.
TMS là kỹ thuật điều trị hiện đại và không xâm lấn, sử dụng sóng từ trường ngắn phát ra từ một thiết bị đặt sát da đầu nhằm kích thích hoặc điều hòa hoạt động của các tế bào thần kinh ở một vùng não nhất định. Nhờ đó, các vùng não bị rối loạn hoạt động sẽ được "điều chỉnh" về trạng thái cân bằng hơn, giúp giảm bớt triệu chứng của nhiều bệnh tâm thần kinh.
Ưu điểm nổi bật của TMS là khả năng tái lập "trật tự" cho não bộ mà không cần phẫu thuật, không đau, không gây mê. Chỉ với sóng từ trường nhắm trúng vùng não rối loạn, BN tỉnh táo suốt quá trình thực hiện.
Báo Khaosod đưa tin, ngày 15-5, Ủy ban Quốc gia về bệnh truyền nhiễm (NCDC) của Thái Lan đã phê duyệt xếp loại "bệnh do vi rút Hanta" vào nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
Quyết định trên đi kèm các biện pháp giám sát nghiêm ngặt, yêu cầu điều tra dịch tễ trong vòng 12 giờ và cách ly bắt buộc 42 ngày đối với những người tiếp xúc có nguy cơ cao.
Trước đó, vào ngày 8-5, Cục Kiểm soát bệnh tật Thái Lan (DDC) đã được giao nghiên cứu định danh chính thức căn bệnh này theo Đạo luật Bệnh truyền nhiễm năm 2015.
Ngày 12-5, một hội đồng chuyên gia kết luận cần nâng mức cảnh báo đối với bệnh do vi rút Hanta do mức độ nghiêm trọng cao và khả năng lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp.
Quyết định trên bao gồm Hội chứng phổi do vi rút Hanta (HPS) và Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS). Bệnh do vi rút Hanta sẽ trở thành căn bệnh thứ 14 trong danh sách cảnh báo cao của Thái Lan. Theo đó, các nhân viên kiểm soát dịch bệnh có thẩm quyền rộng rãi để thực thi việc cách ly.
Theo tiến sĩ Somruek, bệnh do vi rút Hanta gây ra các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi và các vấn đề tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy). Ca bệnh nặng có thể bị ho, khó thở, viêm phổi, tràn dịch màng phổi, sốc, hạ huyết áp, xuất huyết, suy thận cấp, suy hô hấp và tử vong.
Ông giải thích các tiêu chí lâm sàng để chẩn đoán mắc bệnh do vi rút Hanta áp dụng cho những người bị sốt trên 38 độ C kèm theo ít nhất một trong các triệu chứng sau: ớn lạnh, đau cơ, đau đầu, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy, đồng thời phát hiện dấu hiệu bất thường thuộc nhóm HFRS (xuất huyết bất thường, huyết áp thấp, suy thận cấp) hoặc thuộc nhóm HPS.
Thái Lan quy định các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh phải được báo cáo trong vòng 3 giờ và kích hoạt điều tra dịch tễ trong vòng 12 giờ.
Người tiếp xúc có nguy cơ cao phải cách ly 42 ngày kể từ lần tiếp xúc cuối cùng với người bệnh. Nếu phát triển triệu chứng trong lúc cách ly, họ sẽ được xử lý như ca nghi nhiễm và tách riêng để xét nghiệm.
Bộ Y tế Thái Lan cũng tăng cường giám sát tại các cửa khẩu quốc tế, nâng cấp hệ thống phòng thí nghiệm để tăng tốc độ xét nghiệm, chuẩn bị phác đồ điều trị cho các bệnh viện toàn quốc và đẩy mạnh giám sát tại địa phương.
Tiến sĩ Somruek khuyến cáo người dân tin tưởng vào hệ thống giám sát của quốc gia, đồng thời lưu ý bất kỳ ai có tiền sử tiếp xúc với loài gặm nhấm hoặc từng đến vùng có nguy cơ cao và bị sốt cao hoặc khó thở cần đi khám ngay lập tức và khai báo thông tin đi lại.