Từ ngày 1.6, xăng sinh học E10 chính thức được triển khai trên toàn quốc theo lộ trình của Bộ Công thương. Bên cạnh những kỳ vọng về giảm phát thải và thúc đẩy sử dụng nhiên liệu sinh học, việc chuyển đổi sang E10 cũng làm dấy lên nhiều băn khoăn liên quan đến khả năng tương thích của các dòng ô tô, xe máy đang lưu hành tại Việt Nam.
Trong những ngày gần đây, sau yêu cầu rà soát từ cơ quan quản lý, nhiều hiệp hội và hãng xe đã đồng loạt công bố đánh giá về mức độ phù hợp của phương tiện với xăng E10. Những thông tin này phần nào giúp người dùng có thêm cơ sở để xác định liệu chiếc xe mình đang sử dụng có thể vận hành ổn định với loại nhiên liệu mới hay không.
Theo Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), phần lớn các mẫu ô tô đang sản xuất, phân phối trên thị trường hiện nay đều tương thích với xăng E10. Đánh giá này được tổng hợp từ ý kiến của các doanh nghiệp thành viên trong quá trình góp ý cho lộ trình triển khai nhiên liệu sinh học.
Nhiều hãng xe cũng đưa ra các khuyến nghị khá cụ thể. Toyota Việt Nam cho biết các mẫu xe sản xuất từ năm 1997 trở lại đây có thể sử dụng xăng E10. Trong khi đó, Mitsubishi Motors Việt Nam xác nhận phần lớn các dòng xe sử dụng hệ thống phun xăng điện tử MPI hoặc EFI từ năm 1997 tương thích với nhiên liệu chứa 10% ethanol.
Ford và Hyundai cũng có quan điểm tương tự khi cho rằng các mẫu xe xăng hiện nay đã được phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn nhiên liệu có pha ethanol ở tỷ lệ cao hơn so với xăng khoáng truyền thống. Thực tế, xănq E10 đã được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia trên thế giới trong nhiều năm qua và trở thành một trong những loại nhiên liệu phổ biến đối với các dòng xe đời mới.
Ở lĩnh vực xe máy, thông tin từ Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM) cho thấy, phần lớn phương tiện của các thành viên như Honda, Yamaha, Piaggio, SYM hay Suzuki đều có thể sử dụng xăng E10 mà không cần điều chỉnh kỹ thuật.
Honda Việt Nam cũng xác nhận các mẫu xe máy chính hãng hiện nay được thiết kế để sử dụng nhiên liệu có hàm lượng ethanol tối đa 10%. Điều này đồng nghĩa nhiều dòng xe phổ biến trên thị trường như Vision, SH, SH Mode, Lead, Air Blade, Future hay Winner X đều có thể sử dụng xăng E10 nếu nhiên liệu đáp ứng đúng tiêu chuẩn chất lượng.
Nhìn từ phía các nhà sản xuất, nhóm phương tiện đời mới sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử gần như không phải đối tượng khiến họ lo ngại nhất khi chuyển sang sử dụng xăng E10.
Dù vậy, các thông báo từ hiệp hội và nhà sản xuất cũng cho thấy không phải mọi phương tiện đang lưu hành đều nằm trong nhóm được khuyến nghị sử dụng xăng E10.
Theo VAMA, một số mẫu xe được phát triển từ nhiều năm trước, đặc biệt trong giai đoạn xăng E10 chưa phổ biến trên thế giới, có thể không đạt mức tương thích tương đương các dòng xe đời mới hiện nay. Đây chủ yếu là nhóm xe sử dụng công nghệ động cơ và hệ thống nhiên liệu cũ, vốn không được thiết kế với mục tiêu sử dụng nhiên liệu có hàm lượng ethanol cao hơn.
Mitsubishi Motors Việt Nam là một trong số ít hãng xe đưa ra lưu ý cụ thể khi cho biết một số mẫu xe đời cũ như L300, Pajero V31 hay Jolie chưa được xác nhận tương thích hoàn toàn với xăng E10 và người dùng nên tham khảo thêm khuyến cáo từ nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Ở lĩnh vực xe máy, Suzuki là thương hiệu hiếm hoi công bố danh sách một số mẫu xe vẫn đang chờ xác nhận đầy đủ về khả năng tương thích với xăng E10. Danh sách này gồm nhiều dòng xe đã xuất hiện trên thị trường từ khá lâu như Viva 110, Smash, Smash Revo, Shogun, Amity, AN125, GN125, Hayate, EN150, GZ150, UA125 hay GD110.
Đáng chú ý, bên cạnh yếu tố tuổi đời phương tiện, một số hãng cũng lưu ý đến điều kiện sử dụng thực tế. Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất, các phương tiện ít sử dụng, để nhiên liệu tồn trữ trong thời gian dài hoặc có hệ thống nhiên liệu đã xuống cấp sau nhiều năm vận hành cần được theo dõi kỹ hơn khi chuyển sang dùng xăng E10.
Đây cũng là nhóm phương tiện thường xuất hiện trong các tranh luận trên mạng xã hội thời gian qua. Nhiều người dùng phản ánh hiện tượng hụt ga, khó nổ, rung giật hoặc hao nhiên liệu sau khi chuyển sang sử dụng xăng E10. Tuy nhiên, đến nay chưa có kết luận chính thức nào cho thấy các hiện tượng này đều xuất phát trực tiếp từ bản thân nhiên liệu mới.
Cơ quan quản lý yêu cầu các đơn vị chủ động ban hành hướng dẫn kỹ thuật và khuyến cáo sử dụng nhằm hỗ trợ người dùng trong quá trình chuyển đổi nhiên liệu.
Mạng lưới sạc nhanh của BYD hiện đã có mặt tại 297 thành phố trên khắp Trung Quốc. Theo hãng, các xe trang bị pin Blade thế hệ thứ hai có thể đạt mức sạc 10%-70% trong khoảng 5 phút và 10%-97% trong khoảng 9 phút ở nhiệt độ tiêu chuẩn. Ở -30 độ C, thời gian sạc 20%-97% kéo dài đến khoảng 12 phút, hơn khoảng 3 phút so với điều kiện bình thường.
Hệ thống pin Blade thế hệ thứ hai đã trải qua các bài kiểm tra độ bền, trong đó 500 chu kỳ sạc nhanh không gây ra hỏa hoạn khi bị kim đâm thủng, và công ty đưa ra chế độ bảo hành trọn đời cho các cell pin. Các trạm sạc nhanh cũng có thiết kế cáp treo nặng khoảng 2 kg, nhằm giữ cho các đầu nối sạch sẽ và không chạm đất, với chức năng tự động tính phí và cắm sạc mà không cần tương tác với điện thoại thông minh.
Cột mốc triển khai này diễn ra sau quá trình xây dựng tốc độ, trong đó các trạm sạc nhanh của BYD mở rộng nhanh chóng vào cuối tháng 3, được thúc đẩy bởi mục tiêu mà công ty tuyên bố là thiết lập 20.000 trạm sạc nhanh trên toàn quốc vào cuối năm 2026, trong đó có khoảng 18.000 trạm thương mại được xây dựng với sự hợp tác của các nhà điều hành mạng lưới sạc địa phương.
2.000 trạm còn lại sẽ là các trạm sạc nhanh trên đường cao tốc. BYD dự kiến triển khai trung bình mỗi 100 km có một trạm dọc theo các tuyến đường cao tốc ở Trung Quốc.
Để đạt được mục tiêu này, BYD vẫn cần xây dựng thêm 15.000 trạm sạc nhanh, trung bình hơn 1.600 trạm mỗi tháng.
Đối với mạng lưới đường cao tốc, BYD dự kiến hoàn thành đợt đầu tiên gồm 1.000 trạm sạc nhanh trên đường cao tốc trước kỳ nghỉ lễ Ngày Quốc tế Lao động 1/5.
Chiến lược sạc nhanh của BYD bổ sung cho sự chuyển đổi rộng hơn trong cơ sở hạ tầng xe điện của Trung Quốc, nơi các công ty đang thúc đẩy các giải pháp sạc công suất cao. Các báo cáo trong ngành cho thấy mạng lưới dự kiến của BYD sẽ vượt trội đáng kể so với tổng phạm vi phủ sóng của các mạng lưới trạm đổi pin do các đối thủ như Nio và CATL vận hành vào năm 2026.
Đồng thời, các nhà sản xuất trong nước khác đang phát triển các cơ sở sạc công suất MW, nhấn mạnh sự tăng tốc cạnh tranh trong công nghệ sạc trực tiếp công suất cao trên thị trường xe năng lượng mới của Trung Quốc.
Việc mở rộng cơ sở hạ tầng sạc nhanh cũng phù hợp với những phát triển rộng hơn trong hệ sinh thái xe điện nhằm mục đích cải thiện sự tiện lợi cho người dùng và giảm bớt nỗi lo sạc pin, một rào cản lâu dài đối với việc sử dụng xe điện. Các báo cáo lưu ý rằng tốc độ sạc và mật độ mạng lưới vẫn là những yếu tố khác biệt quan trọng trong lựa chọn của người tiêu dùng và quy hoạch cơ sở hạ tầng.
Tương tự lọc gió động cơ sử dụng trên các dòng ô tô động cơ đốt trong chạy bằng xăng, dầu; lọc gió điều hòa ô tô (còn gọi là cabin filter) có chức năng lọc sạch bụi bẩn ngoài môi trường trước khi đưa vào dàn lạnh để làm mát khoang nội thất ô tô. Chính vì vậy, lọc gió điều hòa được ví như "lá phổi" của hệ thống điều hòa trên xe. Khi "lá phổi" này bị bám bụi bẩn quá nhiều khiến dàn lạnh không thể tiếp xúc với không khí tối đa, dẫn đến việc phải tăng công suất hoạt động gây tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn.
Thông thường, các nhà sản xuất ô tô thường đưa ra khuyến cáo lọc gió điều hòa ô tô cần phải vệ sinh định kỳ sau mỗi 5.000 - 10.000 km và thay thế lọc gió mới sau mỗi 20.000 - 30.000 km. Việc vệ sinh hay thay thế lọc gió điều hòa ô tô thường được các nhà sản xuất đưa vào hạng mục bảo dưỡng định kỳ của mỗi chiếc ô tô phân phối đến tay người dùng. Tuy nhiên, thực tế tùy vào điều kiện thời tiết, môi trường cũng như tần suất sử dụng xe… lọc gió điều hòa ô tô có thể bị bám bụi bẩn, rác… dẫn đến bị tắc nghẽn, ẩm mốc và xuống cấp nhanh hơn so với thời điểm nhà sản xuất khuyến cáo thay thế.
Thông thường, khi lọc gió điều hòa ô tô bị tắc nghẽn, ẩm mốc và xuống cấp… hệ thống điều hòa trên ô tô sẽ phát sinh một số dấu hiệu nhận biết. Tuy nhiên, thực tế không phải bất cứ ai sử dụng ô tô, đặc biệt là các tài mới… cũng có thể nhận biết các dấu hiệu lọc gió điều hòa ô tô xuống cấp và cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc thay mới. Do đó, khiến không khí trong xe bị ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất làm mát… theo thời gian có thể phát sinh những hư hỏng của hệ thống điều hòa ô tô.
Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất khi lọc gió điều hòa ô tô bị tắc nghẽn, ẩm mốc và xuống cấp… chính là khoang nội thất ô tô xuất hiện mùi hôi khi bật điều hòa. Nguyên nhân thường đến từ việc lọc gió tích tụ bụi bẩn, vi khuẩn, nấm mốc trong thời gian dài, đặc biệt khi xe thường xuyên di chuyển trong môi trường ô nhiễm hoặc gặp mưa nhiều. Mùi khó chịu không chỉ gây cảm giác bí bách, khó chịu cho người ngồi trong xe mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến hệ hô hấp, nhất là với trẻ nhỏ hoặc người có cơ địa nhạy cảm.
Bên cạnh mùi phát ra từ cửa gió, nếu người dùng cảm nhận thấy luồng gió từ cửa gió điều hòa thổi ra yếu hơn dù đã tăng mức quạt, rất có thể lọc gió đã bị tắc nghẽn. Khi bụi bẩn, lá cây hoặc các tạp chất bám dày trên bề mặt lọc, không khí sẽ khó lưu thông qua, dẫn đến giảm lưu lượng gió. Tình trạng này khiến hệ thống điều hòa phải hoạt động vất vả hơn để duy trì hiệu suất, lâu dài có thể làm giảm tuổi thọ các bộ phận liên quan như quạt gió, dàn lạnh.
Không ít trường hợp người dùng nhầm lẫn việc điều hòa làm lạnh kém là do thiếu gas hoặc hỏng hóc hệ thống. Tuy nhiên, lọc gió ca-bin bẩn cũng là nguyên nhân phổ biến. Khi luồng không khí bị cản trở, quá trình trao đổi nhiệt diễn ra kém hiệu quả, khiến nhiệt độ trong xe giảm chậm hơn bình thường. Điều này đặc biệt dễ nhận thấy khi xe đỗ ngoài trời nắng hoặc di chuyển trong thời tiết oi bức.
Khi phát hiện một trong các dấu hiệu nêu trên, người dùng ô tô nên kiểm tra trực tiếp lọc gió điều hoà. Bộ phận này thường được đặt phía sau hộc đựng đồ trước ghế phụ hoặc dưới taplo ô tô và không khó để tháo lắp. Khi kiểm tra, nếu thấy bề mặt lọc chuyển sang màu xám đen, bám nhiều bụi, côn trùng, lá cây hoặc có dấu hiệu ẩm mốc, đó là lúc cần vệ sinh hoặc thay mới.
Lọc gió điều hòa tuy ô tô là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí trong xe và hiệu suất hoạt động của hệ thống làm mát. Do đó, trong quá trình sử dụng ô tô, đặc biệt vào những thời điểm thời tiết nắng nóng, bụi mịn và độ ẩm cao gia tăng như hiện nay… việc chủ động kiểm tra, thay thế không chỉ giúp duy trì cảm giác dễ chịu khi lái xe mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe người sử dụng.
Mẫu xe máy điện EZI Ray 01 2026 chính thức ra mắt thị trường Malaysia với giá niêm yết 4.688 RM (31 triệu đồng), tuy nhiên đang được giảm giá xuống chỉ còn 2.288 RM, tương đương 15 triệu đồng. Đây chính là yếu tố khiến mẫu xe máy điện này nhanh chóng thu hút sự quan tâm.
Xe có 4 tùy chọn màu sắc gồm trắng Nova White, xanh Plasma Blue, xám Venus Grey và đen City Black - Ảnh: Paultan
Dù chỉ có giá ngang ngửa một chiếc điện thoại Samsung Galaxy S, mẫu xe vẫn có một số tiện ích đáng chú ý như 3 chế độ lái, chế độ hỗ trợ dắt xe, cổng sạc USB Type-A, khởi động không chìa khóa và kết nối NFC. Xe sử dụng màn hình LED hiển thị thông tin và hệ thống chiếu sáng LED toàn bộ.
EZI Ray 01 sử dụng mô-tơ điện công suất 2 kW, kết hợp pin axit-chì dung lượng 72V - 32Ah. Theo công bố, xe đạt tốc độ tối đa 68km/h và có thể di chuyển quãng đường lên đến 120km nếu duy trì tốc độ 25km/h.
Hệ thống treo trước là phuộc ống lồng, phía sau dùng giảm xóc đôi có thể điều chỉnh độ nén lò xo. Xe được trang bị phanh đĩa thủy lực đơn cho cả hai bánh, đi kèm bộ mâm 10 inch với lốp kích thước 90/90 trước và sau.
Theo công bố, EZI Ray 01 nặng 130kg, chiều cao yên 735mm, phù hợp với đa số người dùng. Xe được bảo hành 2 năm hoặc 20.000km đối với các lỗi từ nhà sản xuất.
Sự xuất hiện của những mẫu xe điện giá rẻ như EZI Ray 01 cho thấy xu hướng chuyển dịch sang phương tiện xanh tại Đông Nam Á đang ngày càng rõ nét, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sử dụng xe xăng ngày càng tăng.