Một người bạn của tôi đã quyết định dọn về quê, gom góp số tiền vài tỷ đồng tích góp trong hơn chục năm làm việc ở thành phố để làm một homestay nhỏ. Lý do rất đơn giản: Không chịu nổi giá nhà và nhịp sống ngột ngạt nơi đô thị.
Lý do khác quan trọng và có vẻ lo xa hơn: Về quê đầu tư để có đồng ra đồng vào, chứ gom hết tiền và đi vay thêm để mua nhà thành phố, sau này về già vẫn phải kiếm gì đó làm thêm để có thu nhập.
Sau mấy chục năm sống ở thành phố, hành lý của anh vẫn gọn gàng đến lạ vì cái gì cho được đã cho, cái gì bán được đã bán, nhà thuê thì trả chủ. Nhưng sâu xa hơn, đó là cảm giác không thuộc về nơi này, dù đã ở hơn chục năm, có nhiều kỷ niệm vui buồn.
Từ câu chuyện đó, tôi cho rằng việc ở thuê, ít nhất trong bối cảnh Việt Nam hiện nay không phải là một lựa chọn bền vững. Không chỉ là vấn đề tâm lý an cư lạc nghiệp vốn ăn sâu trong văn hóa, mà còn bởi thị trường cho thuê của chúng ta chưa thực sự phát triển đúng nghĩa, thiếu ổn định, thiếu bảo vệ người thuê, và thiếu cả những sản phẩm phù hợp với đại đa số người lao động.
Trong khi đó, giá nhà thì vẫn tiếp tục leo thang. Dữ liệu gần đây cho thấy giá căn hộ tại TP.HCM đã lên đến trung bình hơn 97 triệu đồng một m2, riêng khu trung tâm vượt 100 triệu đồng m2. Ở thị trường thứ cấp, con số trung bình cũng đã chạm ngưỡng khoảng 69 triệu đồng một m2, trong khi nhu cầu tìm mua lại tăng mạnh.
Tôi thấy có một lập luận thường được đưa ra: Nếu không mua được nhà thì thuê cũng không sao. Lập luận này nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng thực chất chỉ đúng với một nhóm nhỏ. Người có thu nhập cao, tài chính dư dả, có thể thuê để linh hoạt cho công việc. Sinh viên hay người lao động ngắn hạn cũng vậy, thuê nhà là lựa chọn phù hợp.
Nhưng còn đại đa số người lao động làm việc lâu dài tại thành phố thì sao?
Họ không thể sống mãi trong trạng thái tạm bợ. Một gia đình không thể xây dựng cuộc sống ổn định nếu cứ vài năm lại chuyển nhà, đối mặt với nguy cơ tăng giá thuê hoặc bị chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào. Nói cách khác, thuê nhà không phải là một giải pháp thay thế, mà chỉ là một giải pháp tình thế.
Vấn đề nằm ở chỗ phân khúc nhà ở phù hợp với họ gần như biến mất. Những căn hộ thương mại giá 2-3 tỷ đồng từng là mục tiêu có thể với tới của tầng lớp trung lưu giờ gần như tuyệt chủng. Thị trường bị lấp đầy bởi các dự án cao cấp, giá 4-5 tỷ đồng trở lên. Với mức thu nhập phổ biến hiện nay, đó là khoảng cách gần như không thể vượt qua.
Vậy chúng ta đang kỳ vọng gì? Rằng một bộ phận lớn người lao động sẽ chấp nhận đi thuê suốt đời? Và khi về già, với thu nhập giảm sút, họ sẽ tiếp tục xoay xở thế nào với chi phí nhà ở ngày càng cao?
Đó không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà là một vấn đề an sinh xã hội.
Nếu không thể kiểm soát giá nhà trong ngắn hạn, thì một hướng đi rõ ràng hơn là phát triển mạnh nhà ở xã hội. Nhà ở xã hội không nên bị xem là một giải pháp mang tính “cứu trợ”, mà phải được nhìn nhận như một phần thiết yếu của cấu trúc thị trường.
Một đô thị bền vững cần có chỗ cho những người lao động bình thường. Câu chuyện của người bạn tôi rời thành phố không phải là cá biệt. Nếu không có những thay đổi rất có thể sẽ còn nhiều người khác đưa ra lựa chọn rời đi.
Huỳnh Thắng
Cháu tôi gần đây cũng "đu trend" leo núi chữa lành cùng một hội nhóm trekking trên Facebook. Tôi không phản đối hoạt động leo núi. Ở góc độ nào đó, được ra ngoài, rời xa màn hình điện thoại, hít thở không khí tự nhiên, vận động cơ thể cũng là những điều tốt. Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là cách nhiều bạn trẻ đang tiếp cận hoạt động này: vội vàng, thiếu chuẩn bị và bị cuốn theo tâm lý muốn thử cảm giác mạnh, muốn "vượt giới hạn bản thân" cho bằng bạn bằng bè.
Cháu tôi vẫn là sinh viên, phần lớn thời gian ngồi trong phòng máy lạnh, học hành và giải trí đều qua màn hình, ít vận động, ít va chạm thực tế. Một ngày của cháu gắn với chiếc điện thoại nhiều hơn là với đất, nước hay nắng, gió. Vậy mà bỗng nhiên cháu lại đòi đi "chữa lành" bằng cách leo núi xuyên rừng vài ngày liên tiếp. Một người chưa từng quen với những vất vả thể chất, chưa hiểu rõ giới hạn của cơ thể mình, thì "chữa lành" bằng cách nào?
Bản thân tôi từ nhỏ đã quen với sông suối, đồi núi, rừng cây. Thế nhưng, nếu bảo tôi tham gia một chuyến leo núi kéo dài hai, ba ngày mà không có sự chuẩn bị trước, tôi cũng xin kiếu. Leo núi không phải là một buổi dã ngoại nhẹ nhàng. Nó đòi hỏi thể lực, kỹ năng định hướng, kinh nghiệm xử lý tình huống và cả sự hiểu biết về thời tiết, địa hình. Chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn.
Ngày nay, nhiều bạn trẻ lại tiếp cận hoạt động này qua những video viral đẹp mắt trên mạng xã hội. Trong đó, hành trình leo núi hiện lên như một trải nghiệm rất "chill": cảnh đẹp, bạn bè cười nói, check-in đỉnh cao. Nhưng phía sau những khung hình đó là mồ hôi, sự mệt mỏi, thậm chí là nguy hiểm - những thứ ít khi được kể đầy đủ. Khi chỉ nhìn thấy phần dễ dàng, người ta dễ lầm tưởng rằng ai cũng có thể làm được, chỉ cần có hứng là đi.
>> Gen Z bỏ việc lương 20 triệu vì 'nếu cả đời không rực rỡ thì sao'
Tôi không nghĩ giới trẻ sai khi muốn khám phá hay thử thách bản thân. Ngược lại, đó là một điều đáng khuyến khích. Nhưng thử thách không đồng nghĩa với liều lĩnh. Vượt giới hạn không có nghĩa là bỏ qua những chuẩn bị cơ bản. Một chuyến leo núi đúng nghĩa cần được lên kế hoạch kỹ càng: rèn luyện thể lực trước, trang bị kiến thức, đi cùng người có kinh nghiệm, hiểu rõ cung đường và giới hạn của chính mình.
Lạ một điều là cháu tôi vẫn còn sinh viên, ngồi trong phòng lạnh suốt ngày, cả ngày ôm điện thoại, chẳng phải động tay làm gì, không biết bị rách cái gì mà phải đi chữa lành? "Chữa lành" không phải là một trào lưu để chạy theo. Nó là một quá trình cá nhân, đôi khi rất đơn giản: thay đổi lối sống, vận động đều đặn, cân bằng lại nhịp sinh hoạt. Nếu chưa sẵn sàng, việc lao vào những hành trình khắc nghiệt chỉ để "check-in" hay chứng tỏ bản thân có thể khiến cái giá phải trả trở nên quá đắt.
Tôi chỉ mong cháu mình, và nhiều bạn trẻ khác, trước khi xách ba lô lên núi, hãy tự hỏi: mình đã thực sự chuẩn bị chưa, hay chỉ đang chạy theo một xu hướng nhất thời?
Sau khi đọc bài viết "Nhiều lao động bị vắt kiệt vì ‘KPI, deadline’", tôi như thấy chính mình trong đó. Tôi năm nay đã ngoài 40 tuổi, làm việc ở một công ty suốt 13 năm nay. Từng ấy thời gian đủ để tôi chứng kiến sự thay đổi của môi trường công sở, của áp lực công việc và cả cách con người dần bị biến thành những cỗ máy chạy theo năng suất.
Ngày mới đi làm, tôi từng chăm chỉ hết mình vì niềm tin sẽ có một cuộc sống ổn định. Tôi từng tự hào vì mình là người chịu khó, có trách nhiệm và luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Nhưng càng về sau, tôi càng nhận ra sự chăm chỉ của mình đang bị khai thác đến mức kiệt quệ. Chúng tôi không chỉ làm việc ở công ty tám tiếng mỗi ngày, mà còn mang việc về nhà, thức khuya trả lời email, giải quyết tin nhắn nhóm, hoàn thành báo cáo, chạy KPI và sống trong cảm giác lúc nào cũng sợ chậm deadline.
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân của tôi ngày càng biến mất. Có những tối tôi vừa ăn cơm vừa nhìn điện thoại vì sợ sếp nhắn. Có những ngày cuối tuần đáng lẽ được nghỉ ngơi thì laptop lại sáng đèn từ sáng đến khuya. Tôi từng đưa con đi chơi nhưng đầu óc vẫn nghĩ về bảng số liệu chưa làm xong. Thậm chí, ngay cả lúc nằm ngủ, tôi vẫn giật mình vì nhớ ra một email chưa trả lời. Cứ thế, tôi sống trong trạng thái căng thẳng kéo dài suốt nhiều năm mà không hề hay biết.
Áp lực công việc ngày nay không còn đơn thuần là "làm nhiều", mà là cảm giác không bao giờ được nghỉ ngơi thật sự. Công nghệ giúp chúng ta kết nối nhanh hơn, nhưng cũng khiến công việc bám theo con người mọi lúc mọi nơi. Chỉ cần điện thoại còn kết nối internet, người lao động như tôi gần như không thể thoát khỏi công việc.
>> Tôi 10 năm cống hiến nhưng công ty xem là điều hiển nhiên
Nhiều người nói rằng áp lực là điều bình thường khi đi làm, ai cũng phải chịu. Tôi không phủ nhận doanh nghiệp cần doanh thu, cần hiệu suất để tồn tại. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ nhiều công ty đang đẩy áp lực vượt quá giới hạn chịu đựng của người lao động.
Có giai đoạn tôi phải làm việc liên tục từ sáng đến hơn 10 giờ đêm trong nhiều tuần. Hết báo cáo tháng lại đến kế hoạch quý, hết chỉ tiêu doanh số lại đến đánh giá hiệu suất. Mỗi năm KPI lại tăng, nhưng thời gian nghỉ ngơi của tôi thì ngày càng ít đi. Chúng tôi luôn được yêu cầu phải "cố thêm chút nữa", "nỗ lực thêm chút nữa", nhưng không ai hỏi chúng tôi đã mệt đến mức nào?
Tôi từng chứng kiến đồng nghiệp bật khóc trong nhà vệ sinh vì áp lực công việc. Có người phải uống thuốc ngủ vì mất ngủ kéo dài. Có người mới ngoài 30 tuổi đã mắc bệnh dạ dày, rối loạn lo âu, huyết áp cao. Nhưng sáng hôm sau, tất cả vẫn phải mặc đồng phục, cười nói bình thường và tiếp tục chạy deadline như chưa có chuyện gì xảy ra.
Phải chăng xã hội đang dần xem sự kiệt sức như một biểu hiện của chăm chỉ? Người ta tung hô những ai làm việc xuyên đêm, trả lời email ngoài giờ hay không nghỉ phép suốt nhiều năm. Nhưng ít ai tự hỏi liệu đó có phải là một cuộc sống lành mạnh hay không? Tôi từng tự hào vì mình "cày việc" giỏi, nhưng giờ đây không còn thấy điều đó đáng tự hào nữa.
Đổi lại cho những năm tháng lao lực tuổi trẻ là sức khỏe giảm sút rõ rệt. Tôi thường xuyên đau đầu, mất ngủ và lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi. Có những ngày tan làm về nhà, tôi không còn đủ năng lượng để trò chuyện với vợ con. Con tôi nhiều lần muốn bố chơi cùng nhưng tôi chỉ muốn nằm im vì quá kiệt sức. Tôi nhận ra mình đang dành phần lớn năng lượng cho công ty, còn gia đình lại chỉ nhận được phần mệt mỏi còn sót lại. Đó là điều khiến tôi day dứt nhất.
Khi kinh tế khó khăn, ai cũng lo mình tụt lại phía sau. Vì sợ mất việc, nhiều người như tôi vẫn chấp nhận làm thêm ngoài giờ, chấp nhận bị giao việc cả cuối tuần, chấp nhận sống trong trạng thái căng thẳng kéo dài. Chúng tôi không dám từ chối vì còn gánh nặng gia đình, tiền nhà, tiền học cho con và vô số áp lực cơm áo khác.
Nhưng con người không phải cỗ máy. Tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp đang nhầm lẫn giữa hiệu suất và sự cống hiến mù quáng. Một nhân viên làm việc 14 tiếng mỗi ngày chưa chắc hiệu quả hơn một người được nghỉ ngơi đầy đủ và làm việc trong trạng thái cân bằng. Khi con người quá mệt mỏi, họ dễ mất sáng tạo, giảm năng suất và dần mất động lực với công việc.
Tôi vẫn đang phải tiếp tục làm việc, vẫn cố gắng hoàn thành trách nhiệm của mình. Nhưng càng lớn tuổi, tôi càng mong các doanh nghiệp nhìn người lao động bằng sự thấu hiểu hơn. Bởi phía sau những bảng KPI và deadline là những con người bằng xương bằng thịt, cũng biết mệt, biết áp lực và cũng cần được sống chứ không chỉ tồn tại để làm việc.
"Ba năm trước, tôi từng phân vân rất nhiều khi đứng trước một quyết định không hề dễ dàng: tiếp tục ở căn chung cư cao cấp gần trung tâm Hà Nội hay chuyển ra một căn nhà liền kề rộng rãi hơn ở vùng ven?
Sau nhiều cân nhắc, tôi quyết định bán căn chung cư rộng 120 m2 ở quận trung tâm với giá khoảng 6 tỷ đồng để mua một căn liền kề trong khu đô thị mới ở Hoài Đức, cách khu Cầu Giấy (nơi tôi làm việc và các con đi học) khoảng 15 km. Nơi ở mới không quá xa trung tâm, nằm gần đại lộ nên việc di chuyển khá thuận tiện, ít gặp cảnh ùn tắc. Trong tương lai, ga Metro cũng chỉ cách nhà tôi khoảng 400 m.
Căn nhà mới có diện tích đất 110 m2, xây bốn tầng với tổng diện tích sử dụng gần 400 m2. So với căn hộ trước đây, không gian sống của gia đình tôi rộng rãi hơn rất nhiều. Quan trọng nhất là các con tôi không phải chuyển trường, mọi sinh hoạt vẫn diễn ra ổn định như trước.
Nhìn lại sau ba năm, tôi thấy quyết định chuyển nhà ra vùng ven của mình là hoàn toàn đúng đắn. Đúng là thời gian đi lại mỗi ngày của gia đình tôi có tăng lên đôi chút, nhưng đổi lại, cả nhà có được môi trường sống yên tĩnh, thoáng đãng hơn, nhiều cây xanh hơn và cảm giác gần gũi với thiên nhiên hơn hẳn.
>> 'Mắc kẹt' trong mảnh đất mua 375 triệu giờ lên giá 10 tỷ đồng
Điều khiến tôi hài lòng nhất là sự thay đổi tích cực ở các con. Lũ trẻ rất yêu thích nơi ở mới vì có không gian để đạp xe, chạy nhảy và vui chơi ngoài trời. Những điều đó rất khó có được nếu chúng tôi vẫn sống trong một căn hộ giữa khu vực trung tâm thành phố đông đúc, chật chội.
Về mặt giá trị tài sản, kết quả cũng vượt ngoài dự tính của tôi. Sau ba năm, căn chung cư cũ của tôi đã tăng giá lên khoảng 12-13 tỷ đồng, tức gần gấp đôi so với thời điểm tôi bán. Tuy nhiên, căn liền kề hiện tại của tôi cũng được định giá khoảng 26-27 tỷ đồng, tương đương mức tăng gần gấp ba lần.
Từ trải nghiệm của bản thân, tôi cho rằng không có lựa chọn nào là đúng tuyệt đối. Ở chung cư gần trung tâm hay chuyển ra nhà đất vùng ven đều có những ưu điểm riêng. Điều quan trọng là mỗi người phải xác định mình ưu tiên điều gì trong cuộc sống để có lựa chọn phù hợp nhất?
Nếu thích sự thuận tiện, muốn mọi tiện ích nằm trong bán kính vài phút di chuyển và chấp nhận không gian sống hạn chế hơn, chung cư trung tâm là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu đề cao không gian sống, môi trường trong lành và sự thoải mái cho gia đình, nhà đất ở những khu vực vùng ven có kết nối giao thông tốt cũng rất đáng cân nhắc.
Riêng về góc độ đầu tư dài hạn, tôi vẫn cho rằng nhà đất ở những khu vực thuận tiện kết nối với trung tâm có tiềm năng tăng giá tốt hơn. Chung cư, dù có nhiều ưu điểm về tiện ích và vị trí, vẫn là loại tài sản chịu sự khấu hao theo thời gian. Xét về quyền sở hữu đất, mỗi căn hộ chỉ tương ứng với một phần rất nhỏ diện tích đất chung. Vì vậy, để trở thành tài sản truyền lại cho các thế hệ sau, nhà đất thường có nhiều lợi thế hơn".
Đó là chia sẻ của độc giả Danglanchi xung quanh câu hỏi: "Có nên đổi chung cư gần trung tâm lấy nhà liền kề rộng gấp đôi nhưng ở xa?". Đây cũng là bài toán khó của rất nhiều gia đình tại các đô thị lớn. Giá nhà ở khu vực nội đô Hà Nội, TP HCM liên tục leo thang trong khi quỹ đất ngày càng hạn hẹp khiến không ít người phải cân nhắc dịch chuyển ra các khu vực vùng ven.
Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của các tuyến vành đai, đại lộ hướng tâm, Metro và hệ thống giao thông công cộng, khoảng cách địa lý không còn là rào cản quá lớn như trước. Nhiều khu đô thị ở vùng ven được đầu tư bài bản với trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, công viên và các tiện ích khép kín, giúp cư dân có chất lượng sống tốt hơn mà không nhất thiết phải ở giữa trung tâm thành phố.
Trong khi đó, giá chung cư tại Hà Nội và TP HCM đã tăng rất mạnh, đặc biệt ở các dự án có vị trí đẹp. Tuy nhiên, mặt bằng giá cao cũng khiến dư địa tăng trưởng trong tương lai trở thành câu hỏi mà nhiều người mua để ở lẫn nhà đầu tư phải cân nhắc. Ngược lại, nhà đất tại những khu vực có hạ tầng giao thông đang hoàn thiện vẫn thu hút sự quan tâm nhờ kỳ vọng tăng giá khi dân cư dịch chuyển và đô thị mở rộng.