Rau cần là loại rau giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin P, C, albumin, đường, canxi, phốt pho, sắt, carotene và axit hữu cơ. Trong y học cổ truyền, rau cần có vị ngọt, tính mát, được cho là có tác dụng thanh nhiệt, bình can, trừ phong, lợi thấp và hỗ trợ giảm huyết áp.
Không chỉ vậy, rau cần còn được sử dụng trong hỗ trợ điều trị ho, giảm viêm, long đờm. Hầu hết các bộ phận của cây như rễ, thân và lá đều có thể dùng làm thực phẩm hoặc vị thuốc dân gian.
Nhờ chứa nhiều chất xơ, rau cần giúp hỗ trợ tiêu hóa, góp phần loại bỏ chất thải và độc tố trong đường ruột. Ngoài ra, loại rau này còn được cho là tốt cho người thiếu máu, người mất ngủ và phụ nữ mang thai ở giai đoạn cuối thai kỳ.
Hương thơm đặc trưng của rau cần cũng giúp kích thích vị giác, hỗ trợ lưu thông mồ hôi và góp phần điều hòa huyết áp.
Rau cần là loại rau thủy sinh, sinh trưởng chủ yếu trong môi trường nước ao hồ, ruộng đồng. Chính điều này khiến rau dễ trở thành nơi tồn tại của nhiều loại ký sinh trùng như sán lá gan lớn, sán lá ruột lớn…
Theo các nguồn thông tin y tế, vòng đời của sán thường bắt đầu từ nguồn phân thải của người bệnh, trứng sán theo nước ra môi trường bên ngoài và phát triển trong nước ngọt. Sau vài tuần, ấu trùng phát triển, ký sinh trong ốc và tiếp tục hoàn thiện vòng đời trước khi lây sang người qua thực phẩm.
Nguy cơ nhiễm bệnh nếu ăn rau sống hoặc chế biến không đúng cách
Người ăn phải các loại rau thủy sinh như rau cần khi chưa được nấu chín kỹ có thể vô tình đưa nang ấu trùng ký sinh vào cơ thể, dẫn đến nguy cơ nhiễm sán.
Dù giàu dinh dưỡng, rau cần nếu không được làm sạch kỹ hoặc ăn sống có thể trở thành nguồn lây ký sinh trùng, gây ảnh hưởng đến gan, đường ruột và trong một số trường hợp nặng có thể tác động đến hệ thần kinh.
Các chuyên gia khuyến cáo nên hạn chế tối đa việc ăn sống các loại rau trồng dưới nước như cải xoong, rau cần, rau ngổ, rau muống nước, ngó sen…
Một số người cho rằng chỉ cần chần qua nước sôi hoặc nhúng lẩu là đủ an toàn, nhưng thực tế ký sinh trùng chỉ bị tiêu diệt khi đạt nhiệt độ khoảng 100°C trong 3-5 phút. Việc trụng sơ hoặc làm tái không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn trứng giun, sán.
Rau ngổ là loại rau thủy sinh rất phổ biến trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt. Nhìn bên ngoài đơn giản, nhưng loại rau này lại chứa nhiều thành phần dinh dưỡng đáng chú ý như: khoảng 93% nước, 2,1% protein, cùng vitamin B, C, tinh dầu thơm và carotene.
Không chỉ là rau gia vị, rau ngổ còn được sử dụng như một vị thuốc dân gian. Bộ phận thường dùng là phần lá non. Một số nghiên cứu còn ghi nhận các chiết xuất từ rau ngổ có hoạt tính sinh học như kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn, hỗ trợ tiêu hóa và tẩy giun sán.
Nhờ đó, rau ngổ thường được nhắc đến với nhiều công dụng hỗ trợ sức khỏe như:
Giải độc, thanh nhiệt
Hỗ trợ sát khuẩn đường tiêu hóa
Hỗ trợ giảm viêm, giảm sốt
Góp phần phòng ngừa lão hóa
Món ăn ngon nhưng tiềm ẩn nguy cơ nếu dùng sai cách
Trong ẩm thực, rau ngổ thường được ăn sống, dùng kèm phở, hủ tiếu hoặc nấu canh chua với cá. Hương vị đặc trưng giúp món ăn dậy mùi và hấp dẫn hơn.
Tuy nhiên, vì là rau thủy sinh nên rau ngổ dễ bị nhiễm ký sinh trùng nếu trồng trong môi trường nước bẩn. Đặc biệt, loại rau này thường mọc ở ao, đầm lầy, bờ ruộng — những nơi có nguy cơ cao tồn tại ấu trùng sán, nhất là sán lá gan lớn.
Nếu không được làm sạch và chế biến đúng cách, nguy cơ nhiễm ký sinh trùng là hoàn toàn có thể xảy ra.
Vì sao cần đặc biệt cẩn trọng khi ăn rau ngổ?
Thân rau ngổ có nhiều lông tơ nhỏ nên rất khó làm sạch hoàn toàn bằng cách rửa thông thường. Vi khuẩn, trứng ký sinh trùng có thể vẫn bám lại nếu xử lý qua loa.
Do đó, khi sử dụng rau ngổ (đặc biệt là ăn sống), cần:
Đầu bếp Vũ Nhất Thông, sáng lập Trung tâm dạy nấu ăn Eric Vũ Cooking Class, cho biết trong ẩm thực, món ăn càng ít nguyên liệu càng khó giấu lỗi. Với món chè đậu đen, để thành công, người nội trợ cần nắm vững bản chất khoa học qua bốn bước.
Nguyên lý ngâm đậu
Hạt đậu đen có lớp vỏ chứa sắc tố anthocyanin tạo màu đen tím đặc trưng, đồng thời cản trở nước thấm vào bên trong. Phần ruột chứa tinh bột và protein được bao bọc bởi thành tế bào kiên cố. Nước chỉ có thể xâm nhập qua một "cửa ngõ" nhỏ gọi là rốn hạt (hilum).
Quá trình ngâm là bước bắt buộc để nước thẩm thấu từ từ qua rốn hạt, làm mềm thành tế bào và cung cấp độ ẩm cho ruột đậu. Việc đun nấu ngay mà bỏ qua bước này sẽ khiến đậu khó chín và tốn nhiều nhiệt lượng.
Thời gian ngâm lý tưởng là 4-6 tiếng ở nhiệt độ phòng. Nếu thời tiết nóng trên 30 độ C, nên ngâm đậu trong tủ lạnh để tránh vi sinh vật phát triển làm hỏng nguyên liệu.
Kiểm soát nhiệt độ nấu
Khi nước đạt 60-80 độ C, tinh bột trong hạt đậu bắt đầu hiện tượng hồ hóa (gelatinization), chuyển từ trạng thái cứng sang mềm dẻo. Đồng thời, nhiệt độ làm phân hủy pectin trong thành tế bào, giúp đậu từ từ mềm bở.
Theo chuyên gia, lỗi phổ biến nhất là đun lửa lớn để rút ngắn thời gian. Việc này làm nước sôi bùng, xé rách vỏ đậu trước khi ruột kịp chín mềm. Tinh bột tràn ra ngoài khiến nước chè vẩn đục, trong khi hạt đậu rơi vào trạng thái "ngoài nát, trong sượng".
Cách làm đúng là hạ lửa nhỏ liu riu ngay sau khi nước sôi. Việc duy trì mức nhiệt 85-95 độ C giúp tinh bột hồ hóa từ từ mà không tạo lực sóng xáo trộn làm vỡ hạt. Tùy giống đậu, thời gian nấu dao động 45-60 phút. Thành phẩm đạt chuẩn là hạt đậu mềm bở khi cắn, nguyên dáng, nước trong và ánh tím tự nhiên.
Thời điểm nêm đường
Đây là công đoạn khiến nhiều nồi chè thất bại dù đậu đã được ngâm và nấu kỹ. Dưới góc độ khoa học, việc hòa đường vào nước sẽ tạo ra môi trường ưu trương (hypertonic). Theo nguyên lý áp suất thẩm thấu, nước bên trong tế bào đậu sẽ bị hút ngược ra ngoài. Hậu quả là thành tế bào co lại, khiến hạt đậu cứng vĩnh viễn dù tiếp tục đun nấu.
Đầu bếp Vũ Nhất Thông nhấn mạnh quy tắc sống còn là chỉ nêm đường khi đậu đã chín mềm bở hoàn toàn. Lúc này, đường sẽ thẩm thấu nhẹ nhàng, tạo vị ngọt thấm đều từng hạt.
Chuyên gia gợi ý thêm 1-2 gram muối cho mỗi lít nước sẽ có tác dụng ức chế vị đắng và khuếch đại vị ngọt, giúp bát chè có vị ngọt sâu và đậm đà hơn.
Nhiệt độ thưởng thức
Trải nghiệm cảm quan của chè nóng và lạnh hoàn toàn khác biệt. Ở nhiệt độ cao (35-50 độ C), các phân tử mùi bay hơi mạnh và gai vị giác hoạt động tối ưu, giúp người ăn cảm nhận vị ngọt cùng hương thơm rõ ràng nhất.
Khi chè nguội dưới 15 độ C, khả năng cảm nhận vị ngọt giảm đáng kể. Do đó, nếu nấu chè để dùng lạnh với đá, cần nêm lượng đường nhiều hơn 15-20% so với ăn nóng. Trong trường hợp kết hợp nước cốt dừa, chất béo sẽ tạo cảm giác mềm mại trên lưỡi. Tuy nhiên, chỉ nên thêm cốt dừa vào bước cuối và đun vừa đủ nóng, tránh đun sôi lâu gây tách dầu, vón cục.
Theo đầu bếp Vũ Nhất Thông, sự giản đơn trong ẩm thực đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu nguyên liệu. Người nấu chỉ cần hiểu rõ đặc tính của hạt đậu, nước, đường và nhiệt độ để xử lý đúng lúc.
"Đỉnh cao của nấu ăn không phải thêm cho nhiều, mà là bỏ đi cho đến khi không thể bỏ thêm gì nữa nhưng món ăn vẫn tuyệt vời", chuyên gia đúc kết.
Liên hầu như có mặt trong ngày sinh nhật mẹ em như để có mặt. Liên không nói chuyện với ai, chỉ cầm điện thoại. Thổi nến hát mừng mẹ xong, Liên ra về để đến với bạn.
Nhìn con rời quán ăn, bạn cười buồn và kể tôi nghe câu chuyện "chiến tranh" của hai mẹ con rồi lan ra cả gia đình tuần rồi.
Vợ chồng bạn làm tại cơ quan truyền thông nên không có nhiều thời gian bên Liên. Liên ngoài giờ học ở trường, ở trung tâm ngoại ngữ, bạn còn thuê gia sư kèm Liên tại nhà. Việc nhà cửa thì có người làm lo.
Cứ thế, ba con người cứ đi đi về về mỗi ngày, gặp nhau chút xíu vào ban đêm hoặc giao tiếp nhanh qua điện thoại khi cần.
Bạn thấy con có những thay đổi kể từ năm lớp 9. Bạn và chồng gần như ít trò chuyện cùng con hẳn bởi con thích một mình và trầm tính hơn. Lúc con chưa "block" Facebook chặn ba mẹ xem trang cá nhân của con, bạn thấy con chia sẻ, bình luận rất nhiều điều hay ho, bài học cuộc sống cũng như quan điểm yêu thương, nói chung bạn thấy con nồng ấm và "trưởng thành" hơn.
Ngay cả cô giáo dạy kèm đôi khi cũng cho bạn xem những món quà, những lời chia sẻ tình cảm mà con dành cho cô. Ở trường, con cũng tham gia tích cực các hoạt động chung và đôi lúc còn xin tiền ba mẹ để hoạt động thiện nguyện.
Bạn cứ tưởng con đã lớn và biết thấu hiểu. Mãi cho đến khi bạn và chồng nhận ra con hầu như không biết gì về ba mẹ: không tham gia hoạt động chung, không chuyện trò dù bạn và chồng chủ động và con rất khó chịu khi ba mẹ yêu cầu điều gì đó.
Đỉnh điểm là lần vừa qua bạn nghỉ bệnh ba ngày. Suốt ba ngày nằm nhà, khi "tình cờ" gặp nhau, bạn hỏi gì, con trả lời... rồi lỉnh về phòng. Con không hề hỏi han bạn, thậm chí khi bạn muốn con qua phòng trò chuyện với mẹ, con cũng từ chối vì... không thích.
Những ngày nghỉ bệnh đó, ngay cả cô người làm cũng ái ngại giùm cho bạn. Và bạn đã "nổi điên" lên, la con "vô tâm" ngay trước mặt cô giáo dạy kèm.
Con khóc và trách bạn "cũng đâu có quan tâm ông bà ngoại đâu? Mẹ là người ích kỷ". Bạn nói cô giáo dạy kèm cũng ngỡ ngàng về con, rồi cô lên phòng khuyên nhủ con. Hai mẹ con không nói chuyện với nhau sau xung đột đó đến mấy ngày.
Khi chồng và cả bà ngoại nói chuyện với con, con có xin lỗi bạn. Nhưng chung quy lại, mọi thứ thực tế cũng chẳng thay đổi gì mấy. Bạn không biết con đã "phục" hay chưa. Câu trách của con cứ ám ảnh và làm bạn suy nghĩ mãi.
Câu chuyện của gia đình bạn tôi không phải cá biệt, nó là một thực tế trong câu chuyện gia đình sống trong áp lực đô thị cũng như sự đứt gãy kết nối trong một mái ấm. Chúng ta thường nhân danh việc dạy dỗ, tạo dựng tương lai cho con để bào chữa cho sự vắng mặt của mình trong các mối quan hệ gắn kết.
Bạn tôi thuê gia sư để dạy con kiến thức, thuê người giúp việc để chăm con bữa ăn nhưng lại quên mất rằng không ai có thể thuê người dạy con cách yêu thương tốt hơn người thân trong gia đình cả.
Sự phản kháng của Liên - đứa trẻ vốn rất "tâm lý" với người ngoài nhưng lại "vô cảm" với bố mẹ - thực chất là một cơ chế phòng vệ. Khi cha mẹ chỉ giao tiếp với con qua những tin nhắn nhanh hoặc những mệnh lệnh một chiều, con sẽ tự xây dựng một cơ chế phòng vệ riêng để bảo vệ thế giới cảm xúc của mình.
Câu trách móc về bà ngoại chính là một cách bẻ lái thực tế và chỉ ra sự thật rằng con cái không nghe những gì cha mẹ giảng giải, chúng chỉ sao chép những gì cha mẹ đã làm.
Nhà tâm lý học nổi tiếng Albert Bandura từng khẳng định qua lý thuyết học tập xã hội: "Trẻ em sẽ làm những gì bạn làm, chứ không phải những gì bạn nói".
Cách giải quyết duy nhất cho vòng lặp vô tâm này không phải là những lời xin lỗi lấy lệ để câu chuyện qua đi, mà buộc phải có sự thay đổi về nhận thức, về sự hiện diện.
Có lẽ mẹ của Liên trong câu chuyện cần hạ cái tôi của một người phụ huynh xuống để thừa nhận với con rằng: "Mẹ cũng từng sai và chúng ta hãy cùng học lại cách quan tâm nhau".
Chỉ khi cha mẹ dám soi lại chính mình, dám sửa lại thái độ của mình trước sự quan sát của con cái, thì những gì con ghi nhận sẽ phản ảnh qua những thay đổi thực tế.
Sự thấu hiểu không đến từ những thứ hào nhoáng, có lẽ nó khó hơn một chút, đó là khoảnh khắc tất cả thực sự nhìn vào mắt nhau, để cùng thành thật với nhau mọi chuyện.
Tần Thủy Hoàng sinh năm 259 TCN, tên thật là Doanh Chính - vị vua thứ 36 của nước Tần. Theo "Sử ký" của Tư Mã Thiên ghi lại, Tần Thủy Hoàng lên ngôi Tần vương năm 13 tuổi, do trọng phụ Lã Bất Vi nhiếp chính.
Khác với các vị đế vương khác của nhà Tần, sau khi trị vì đất nước, Tần Thủy Hoàng tham vọng thâu tóm 6 nước chư hầu, tự xưng là Hoàng đế. Năm 38 tuổi, Tần Thủy Hoàng thực sự làm được điều đó.
Sau khi thống nhất bờ cõi lập nên nước Trung Hoa, Tần Thủy Hoàng trở thành vị Hoàng đế đầu tiên của lịch sử.
Theo sử sách ghi lại, từ khi sinh ra, Tần Thủy Hoàng đã có số phận đầy sóng gió khi mẹ là Triệu Cơ, một tiểu thiếp được Lã Bất Vi dâng cho 1 công tử Doanh Dị Nhân nhà Tần. Không lâu sau, Triệu Cơ mang thai và sinh ra Doanh Chính.
Thuở nhỏ, Doanh Chính cùng mẹ phải lưu lạc ở nước Triệu, chịu mọi cay đắng tủi nhục. Sau này khi trở về nước Tần, nhận Dị Nhân làm cha - lúc này đã là Tần Trang Tương Vương, Doanh Chính trở về báo thù hết những kẻ đã bắt nạt mình.
3 năm sau khi đăng cơ, Tần Trang Tương Vương qua đời, truyền lại ngôi cho Thế tử Doanh Chính. Bất chấp những lời bàn tán về nguồn gốc xuất thân, ông đã chứng minh bản thân là một vị vương giả vĩ đại bằng chính thực lực của mình.
Câu chuyện thuở nhỏ và hành trình chinh phạt 6 nước chư hầu của Tần Thủy Hoàng nhanh chóng trở thành truyền kỳ trong lịch sử. Từ đó, dân chúng cũng thêu dệt thêm nhiều đồn đoán, truyền thuyết dân gian xoay quanh cuộc đời Tần Thủy Hoàng, lưu truyền đến tận sau này.
Theo sử sách ghi chép và người đời kể lại, Tần Thủy Hoàng bị ám ảnh bởi cái chết và luôn khao khát có phương thuốc trường sinh bất tử.
Nhiều câu chuyện về việc tìm thuốc trường sinh của Tần Thủy Hoàng được sử sách ghi chép lại. Công cuộc này kéo dài 10 năm. Vua Tần yêu cầu tất cả ngự y, pháp sư và hiền tài trong nước ra sức tìm kiếm phương thuốc giúp phá vỡ quy luật tự nhiên sinh - lão - bệnh - tử để được trường tồn cùng với trời đất.
Tần Thủy Hoàng từng tìm đến hàng trăm phương sĩ (pháp sư) từ các nước chư hầu cũ, trong đó có pháp sư tên Từ Phúc của nước Tề, để lập một nhóm phụ trách việc tìm kiếm thuốc trường sinh.
Sau chuyến vượt biển tìm thuốc trường sinh đầu tiên không có kết quả, Từ Phúc trở về và tâu rằng đã tìm thấy đảo Bồng Lai, nơi đây có thần tiên nắm giữ thuốc trường sinh, nhưng muốn lấy được thần dược phải có lễ vật gồm 3.000 đồng nam, đồng nữ.
Ở lần tiếp theo, Từ Phúc yêu cầu phải có cung lớn và vũ khí để đuổi cá kình cản đường trên biển. Tần đế nhanh chóng đáp ứng những yêu cầu này mà không mảy may nghi ngờ. Tuy nhiên, ở chuyến đi cuối cùng, do không tìm thấy thuốc trường sinh, Từ Phúc và đoàn tùy tùng không quay trở lại và họ lưu lạc đến Nhật Bản.
Tần Thủy Hoàng vẫn chờ tin Từ Phúc trong vô vọng. Năm 211 TCN, khoảng 8 năm sau khi Từ Phúc "một đi không trở lại", một thiên thạch rơi xuống vị trí Đông Quận, nay thuộc thành phố Bộc Dương, tỉnh Hà Nam (Trung Quốc). Trên thiên thạch này có khắc 7 chữ, nói rằng hoàng đế sẽ chết và giang sơn sẽ phân chia lại. Điềm báo này khiến Tần đế tức giận và càng nôn nóng tìm kiếm thuốc trường sinh.
Tuy nhiên cuộc tìm kiếm phương thuốc bất tử của Tần Thủy Hoàng thất bại. Ông mất vào năm 210 TCN sau 11 năm trị vì.