Honda Việt Nam (HVN) ngày 4-6 chính thức mở bán mẫu xe máy điện CUV e:, đồng thời công bố kế hoạch phân phối mẫu UC3 từ tháng 7-2026. Cùng với việc đưa hai sản phẩm mới ra thị trường, hãng cũng bắt đầu triển khai hệ thống trạm đổi pin và trạm sạc tại các thành phố lớn nhằm phục vụ người dùng xe điện.
Đây là lần đầu tiên Honda Việt Nam giới thiệu đồng thời hai mẫu xe máy điện mới cùng các giải pháp hạ tầng đi kèm.
Honda CUV e: là mẫu xe máy điện đầu tiên được mở bán trong đợt này. Xe có giá bán lẻ đề xuất 65 triệu đồng đối với phiên bản đi kèm hai bộ pin và hai bộ sạc. Trong khi đó, phiên bản không bao gồm pin nhưng vẫn đi kèm hai bộ sạc được niêm yết ở mức 45 triệu đồng.
Mẫu xe hướng đến nhu cầu di chuyển trong đô thị với thiết kế sàn để chân phẳng, hệ thống đèn LED toàn bộ và hai tùy chọn màu sắc gồm đen nhám và trắng ngọc trai. CUV e: sử dụng động cơ điện kết hợp hai bộ pin Honda Mobile Power Pack e: có thể tháo rời.
Về trang bị, xe được tích hợp hệ thống phanh kết hợp CBS, ba chế độ lái gồm Tiêu chuẩn, Thể thao và Tiết kiệm, cùng chế độ hỗ trợ lùi. Mẫu xe cũng sở hữu màn hình TFT 7 inch hỗ trợ kết nối Honda RoadSync Duo, cho phép sử dụng các tính năng dẫn đường và đàm thoại thông qua Bluetooth.
Ngoài ra, CUV e: còn được trang bị chìa khóa thông minh Smart Key, cổng sạc USB-C và hộc chứa đồ phía trước phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Đối với khách hàng không mua pin, Honda cung cấp hai gói dịch vụ. Trong đó, gói thuê pin để sạc tại nhà có chi phí 250.000 đồng/tháng, còn gói đổi pin tại hệ thống trạm chuyên dụng có giá 350.000 đồng/tháng và không giới hạn số lần đổi pin. Toàn bộ quy trình đăng ký và thanh toán được thực hiện thông qua ứng dụng MyHonda+.
Theo kế hoạch, Honda CUV e: sẽ được phân phối tại 59 cửa hàng HEAD kinh doanh xe điện ở Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng.
Bên cạnh CUV e:, Honda cũng xác nhận sẽ mở bán mẫu xe điện UC3 từ tháng 7-2026. Mẫu xe này có giá niêm yết 80 triệu đồng cho phiên bản Tiêu chuẩn và 81,4 triệu đồng đối với phiên bản Đặc biệt.
Trong giai đoạn đầu mở bán, Honda áp dụng chương trình ưu đãi với mức giá lần lượt 56,5 triệu đồng và 57,9 triệu đồng cho hai phiên bản kể trên.
UC3 được định vị ở phân khúc cao hơn với thiết kế hiện đại cùng mô-tơ điện công suất khoảng 6kW. Xe có tốc độ tối đa 82km/h. Theo Honda, khả năng tăng tốc của UC3 tương đương các mẫu xe sử dụng động cơ xăng dung tích 160cc.
Nguồn năng lượng được cung cấp bởi bộ pin LFP đạt tiêu chuẩn chống nước IP67 và tiêu chuẩn an toàn UNR136. Quãng đường hoạt động tối đa sau mỗi lần sạc đầy đạt khoảng 120km.
Ngoài các trang bị như phanh CBS, ba chế độ lái và hỗ trợ lùi tương tự CUV e:, UC3 còn được bổ sung hệ thống phanh tái sinh năng lượng, màn hình TFT 5 inch hỗ trợ kết nối Honda RoadSync, cốp chứa đồ dung tích 26 lít và cổng sạc USB-C.
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý trên UC3 là khả năng hỗ trợ chuẩn sạc CHAdeMO dành cho xe hai bánh. Bộ sạc công suất 1.200W đi kèm cho phép sạc từ 20% lên 80% dung lượng pin trong khoảng 2 giờ và sạc đầy trong khoảng 4 giờ.
Theo kế hoạch, Honda sẽ phân phối UC3 thông qua 83 HEAD kinh doanh xe điện tại 20 tỉnh, thành phố trên cả nước.
Đối với UC3 và các dòng xe điện trong tương lai, Honda Việt Nam sẽ triển khai hệ thống trạm sạc Honda Motor Charger Hub sử dụng chuẩn CHAdeMO với công suất 1.200W cho mỗi đầu sạc. Mức phí dịch vụ được công bố là 7.020 đồng mỗi lần sạc.
Hệ thống trạm sạc dự kiến đi vào hoạt động từ tháng 7-2026 tại Hà Nội, TP.HCM và một số địa phương khác.
Hệ thống đổi pin Honda e:Swap bắt đầu hoạt động tại Hà Nội – Ảnh: ĐĂNG NGUYỄN
Song song đó, Honda cũng đưa vào vận hành hệ thống Honda e BATTERY STATION dành cho khách hàng sử dụng CUV e:. Sau khi đăng ký gói đổi pin và hoàn tất thanh toán trên ứng dụng MyHonda+, người dùng sẽ được cấp thẻ chip để thực hiện việc đổi pin tại các HEAD kinh doanh xe điện. Hệ thống đổi pin này chính thức hoạt động từ ngày 4-6 tại Hà Nội.
Cả Honda CUV e: và UC3 đều được áp dụng chế độ bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường đối với xe. Bộ pin được bảo hành 2 năm và có thể gia hạn thêm một năm nếu khách hàng thực hiện đầy đủ các đợt kiểm tra định kỳ theo quy định của hãng.
Yadea Việt Nam vừa chính thức trình làng khách hàng mẫu xe máy điện mang tên Omee. Đây là sản phẩm mới nhất trong danh mục xe điện của thương hiệu này tại Việt Nam, đồng thời tiếp tục cho thấy xu hướng mở rộng dải sản phẩm ở nhóm xe máy điện phổ thông, nơi nhu cầu đến từ học sinh, sinh viên và người dùng đô thị vẫn còn khá lớn.
Theo công bố từ phía hãng, Yadea Omee được định vị là mẫu xe dành cho học sinh, đặc biệt hướng đến nhóm khách hàng nữ. Thay vì phát triển theo kiểu trung tính như nhiều mẫu xe điện phổ thông khác, sản phẩm này nhấn vào thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng mềm mại và nhiều lựa chọn màu sắc nhằm phù hợp hơn với vóc dáng cũng như thị hiếu của nhóm nữ sinh.
Về thiết kế, Yadea Omee mang phong cách retro hiện đại, sử dụng các đường nét bo tròn cùng một số chi tiết mạ crôm. Xe có chiều dài cơ sở 1.220 mm, chiều cao yên 760 mm. Đây là thông số đáng chú ý với một mẫu xe hướng đến học sinh, bởi chiều cao yên thấp giúp người dùng dễ chống chân và điều khiển xe thuận tiện hơn trong môi trường đô thị.
Yadea Omee được trang bị động cơ hub TTFAR, công suất định mức 1.000 W. Xe đạt tốc độ tối đa 48 km/giờ, sử dụng pin lithium 48V30Ah, cho phạm vi hoạt động cao nhất 89 km sau mỗi lần sạc, theo điều kiện tiêu chuẩn do nhà sản xuất công bố. Với các thông số này, Omee chủ yếu phù hợp nhu cầu di chuyển hằng ngày ở cự ly ngắn, như đi học, đi làm thêm hoặc di chuyển trong nội đô.
Mẫu xe mới của Yadea được trang bị màn hình TFT 4,3 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth với điện thoại. Người dùng có thể hiển thị bản đồ dẫn đường trên màn hình xe, nghe nhạc, nhận và điều khiển cuộc gọi ngay trên tay lái. Ngoài ra, xe còn có một số tính năng hỗ trợ lái và an toàn như kiểm soát chống trượt (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC), hỗ trợ đổ đèo (HDC), đèn pha tự động cảm biến ánh sáng, định vị GPS, hàng rào điện tử và cảnh báo chuyển động bất thường.
Tại Việt Nam, Yadea Omee được phân phối với 3 phiên bản. Bản tiêu chuẩn có giá 15,99 triệu đồng, bản Omee H giá 18,99 triệu đồng và bản Omee P giá 21,99 triệu đồng. Mức giá này đã bao gồm thuế giá trị gia tăng. Hãng bảo hành pin xe 3 năm hoặc 30.000 km.
Nhìn chung, với giá bán khởi điểm chưa tới 16 triệu đồng, Yadea Omee bước vào nhóm xe máy điện phổ thông, phân khúc vốn đang có khá nhiều lựa chọn dành cho học sinh, sinh viên. Ở tầm giá khoảng 15 - 17 triệu đồng, người mua hiện có thể cân nhắc một số mẫu xe như VinFast Motio, VinFast Evo Lite hoặc các sản phẩm khác của Yadea như Vekoo, iCute hay Ocean.
Mặc dù vậy, điểm đáng chú ý trên mẫu xe mới của Yadea nằm ở cách định vị sản phẩm. Trong khi nhiều mẫu xe điện phổ thông thường hướng đến nhóm khách hàng rộng, Yadea Omee lại chọn cách nhắm vào học sinh nữ với thiết kế, kích thước và màu sắc được điều chỉnh theo nhóm người dùng này. Đây có thể xem là hướng tiếp cận tương đối riêng trong phân khúc xe điện giá rẻ, nơi cuộc cạnh tranh lâu nay chủ yếu xoay quanh giá bán, quãng đường di chuyển và chi phí sử dụng.
Dù vậy, việc tập trung vào nhóm khách hàng khá cụ thể cũng khiến Omee khó trở thành mẫu xe dành cho số đông. Với những người dùng cần một mẫu xe điện mạnh mẽ hơn, phạm vi hoạt động xa hơn hoặc thiết kế trung tính hơn, các lựa chọn khác trong cùng tầm giá vẫn có thể phù hợp hơn. Ngược lại, với nhóm học sinh nữ cần một phương tiện nhỏ gọn, dễ điều khiển và có mức giá không quá cao, Omee có thêm cơ sở để tạo sự chú ý.
Sự xuất hiện của mẫu xe Yadea Omee cũng đang cho thấy một xu hướng đang bắt đầu hình thành tại thị trường xe máy Việt Nam, khi các hãng đang ngày càng chia nhỏ nhóm khách hàng mục tiêu, thay vì chỉ đơn thuần chạy theo bài toán giá rẻ.
Sự phát triển của ô tô điện trong những năm gần đây không chỉ tạo ra nhiều thay đổi trên thị trường cũng như thói quen người dùng ô tô mà còn dẫn đến nhiều so sánh dòng xe này với xe động cơ đốt trong chạy bằng xăng dầu về các khía cạnh như hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và chi phí sử dụng bảo dưỡng. Các cuộc tranh luận về những ưu điểm của ô tô điện so với xe động cơ đốt trong truyền thống không chỉ liên quan đến lượng khí thải, chi phí nạp năng lượng mà còn ở việc bảo dưỡng - một yếu tố quan trọng trong suốt quá trình sử dụng ô tô.
Liên quan đến việc bảo dưỡng, theo các chuyên gia trong ngành đây cũng là một lợi thế của ô tô điện so với ô tô động cơ xăng, dầu truyền thống, bởi về cơ bản cấu tạo, số lượng chi tiết bộ phận trên ô tô điện đơn giản và ít hơn đáng kể so với xe động cơ đốt trong.
Theo ông Hendra Noor Saleh, chuyên gia ô tô tại Indonesia, về mặt kỹ thuật ô tô điện có cấu trúc đơn giản hơn, có khả năng giảm nguy cơ hư hỏng. Một trong những điểm khác biệt cơ bản giữa ô tô điện và ô tô thông thường chạy bằng xăng, dầu nằm ở số lượng linh kiện được sử dụng trong tổng thể kết cấu của xe.
"Trên một chiếc ô tô động cơ xăng có thể có từ 3.000 - 5.000 chi tiết, bộ phận khác nhau. Trong khi ô tô điện lại ít hơn đáng kể, có lẽ chỉ bằng một phần năm của ô tô chạy bằng xăng. Mỗi bộ phận đều có khả năng bị hao mòn hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng, do đó ô tô càng có nhiều chi tiết, bộ phận càng có tần suất bảo dưỡng dày hơn, chi phí bảo dưỡng nhiều hơn". Ông Hendra Noor Saleh chia sẻ thêm.
Thực tế, số lượng lớn các bộ phận trên một chiếc ô tô máy xăng xuất phát từ sự phức tạp của hệ thống động cơ, từ quá trình đốt cháy, làm mát, đến hệ thống truyền động liên kết. Trong khi đó, ô tô điện không có nhiều bộ phận cơ khí chuyển động trong khoang động cơ. Hệ thống này được coi là đơn giản hơn vì nó dựa vào động cơ điện, pin và hệ thống điều khiển điện tử.
Từ góc độ xác suất, ông Hendra tin rằng số lượng linh kiện ảnh hưởng rất lớn đến khả năng xảy ra hư hỏng. Theo ông Hendra Noor Saleh: "Khi có càng nhiều bộ phận, nguy cơ xảy ra sự cố càng cao, cả trong ngắn hạn và dài hạn. Nếu có khoảng 3.000 linh kiện, bộ phận điều đó có nghĩa sẽ có hàng nghìn điểm tiềm ẩn gây hỏng hóc. Trong khi nếu chỉ có vài trăm bộ phận, chi tiết rủi ro sẽ tự động thấp hơn".
Đồng quan điểm với ông Hendra Noor Saleh, nhiều chuyên gia kỹ thuật trong ngành cũng cho rằng trên thực tế, sự đơn giản trong thiết kế thường giúp hệ thống dễ bảo trì hơn. Người dùng ô tô điện không cần phải thường xuyên thay dầu động cơ, bu-gi hoặc các bộ phận khác thường thấy ở các loại xe thông thường. Thực tế, nếu tính theo số kilomet (km) vận hành, với ô tô động cơ đốt trong chu kỳ bảo dưỡng thường sau 5.000 - 10.000 km, trong khi với ô tô điện có thể lên đến từ 10.000 - 20.000 km mới phải bảo dưỡng.
Tuy nhiên, ô tô điện vẫn có những bộ phận cần được chú ý, chẳng hạn như pin có tuổi thọ nhất định. Xe điện tuy ít cần bảo dưỡng nhưng chi phí thay pin rất lớn nếu xuống cấp. Bộ pin trên ô tô điện cần kiểm tra định kỳ và có tuổi thọ trung bình từ 8 - 15 năm sử dụng.
Bộ trưởng Giao thông Ấn Độ, Nitin Gadkari, xác nhận thông tin trên tại một sự kiện ở Nagpur. Ông cho biết mẫu xe mới đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nỗ lực thúc đẩy nhiên liệu thay thế của Ấn Độ. Hiện hãng sản xuất chưa tiết lộ tên mẫu xe, nhưng dự kiến đó sẽ là phiên bản chạy nhiên liệu linh hoạt của WagonR hoặc Fronx.
Sự phát triển này diễn ra ngay sau khi Bộ Giao thông sửa đổi các tiêu chuẩn kiểm tra và chứng nhận xe để bao gồm các loại xe tương thích với nhiên liệu E100, mở đường cho các nhà sản xuất ôtô đưa các mẫu xe chạy bằng ethanol nguyên chất ra thị trường Ấn Độ, theo India Today.
Trong bài phát biểu, ông Gadkari nhắc lại ý định của chính phủ nhằm giảm sự phụ thuộc của Ấn Độ vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Ông nhấn mạnh rằng gần 87% nhu cầu xăng, dầu và khí đốt của đất nước được đáp ứng thông qua nhập khẩu, làm tăng cả ô nhiễm và dòng chảy ngoại tệ.
Bộ trưởng cũng nhấn mạnh những lợi thế kinh tế của phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu ethanol, cho rằng nhiên liệu ethanol có giá khoảng 65 rupee/lít và có thể giảm đáng kể chi phí vận hành so với nhiên liệu thông thường. Theo ông, công nghệ nhiên liệu linh hoạt (flex-fuel) là một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí và sạch hơn, đồng thời hỗ trợ nông nghiệp trong nước bằng cách tạo ra nhu cầu sản xuất ethanol.
Ông Gadkari cũng cho biết thêm rằng nhiều nhà sản xuất, bao gồm Toyota, Tata Motors, Mahindra và Suzuki, đã và đang phát triển các sản phẩm tương thích với nhiên liệu linh hoạt cho thị trường Ấn Độ.
Maruti Suzuki vẫn giữ kín thông tin về mẫu xe cụ thể, nhưng trước đây hãng đã trưng bày các nguyên mẫu xe chạy nhiên liệu linh hoạt (flex-fuel) của WagonR và Fronx tại nhiều triển lãm ôtô khác nhau. Cả hai mẫu xe đều được cho là có các bộ phận hệ thống nhiên liệu được nâng cấp và hiệu chỉnh động cơ được sửa đổi để xử lý an toàn nồng độ ethanol cao.
Không giống như các xe chạy xăng thông thường, xe tương thích với E100 yêu cầu các đường ống dẫn nhiên liệu, kim phun, gioăng và các bộ phận bên trong được thiết kế đặc biệt vì ethanol có tính ăn mòn cao hơn và hấp thụ độ ẩm dễ dàng hơn xăng.
Các giám đốc của Maruti Suzuki trước đây thừa nhận rằng mặc dù công ty đã sở hữu công nghệ nhiên liệu linh hoạt cần thiết, việc áp dụng trên quy mô lớn có thể mất thời gian do cơ sở hạ tầng nhiên liệu còn hạn chế.
Hiện Ấn Độ tuân theo tiêu chuẩn xăng E20, chứa 20% ethanol. Tuy nhiên, chính phủ đang xem xét khả năng tăng dần tỷ lệ pha trộn vượt quá E20, với các cuộc thảo luận được cho là đang diễn ra về các tiêu chuẩn nhiên liệu E22, E25 và thậm chí E30.
Với loại nhiên liệu E100, chính phủ Ấn Độ lên kế hoạch lắp đặt 5.000 trạm phân phối loại nhiên liệu này trên khắp cả nước trong 2 năm tới nhằm giảm nhập khẩu dầu thô.
Theo kế hoạch, 150 cửa hàng bán lẻ đầu tiên sẽ đi vào hoạt động tại Delhi, Mumbai, Pune và Nagpur trong một tháng tới. Cơ sở hạ tầng E100 sẽ được mở rộng đến Bangalore, Chennai, Kolkata và Hyderabad trong vòng 6-12 tháng tới, theo Economic Times.
Việc ra mắt một chiếc Maruti Suzuki tương thích với nhiên liệu E100 sẽ là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị hệ sinh thái ôtô Ấn Độ cho quá trình chuyển đổi rộng hơn sang nhiên liệu thay thế và giảm sự phụ thuộc vào dầu thô.