Nếu dùng khoai lang để thay bún hoặc phở trong bữa sáng, cơ thể có thể nhận được những lợi ích sau:
Một trong những lợi ích dễ nhận thấy nhất của khoai lang là khả năng tạo cảm giác no tương đối lâu. Khoai lang chứa tinh bột phức tạp cùng với chất xơ, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra chậm hơn so với các món ăn được làm từ tinh bột trắng, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Trong khi đó, bún hoặc phở chứa tinh bột trắng dễ hấp thu. Sau khi ăn vài giờ, cảm giác đói có thể xuất hiện sớm hơn, đặc biệt nếu bữa ăn thiếu rau, protein hoặc chất béo lành mạnh. Nhờ khả năng duy trì cảm giác no lâu hơn, ăn khoai lang vào buổi sáng có thể giúp giảm cảm đói và ăn vặt giữa buổi.
Không phải tất cả các loại thực phẩm chứa tinh bột đều tác động giống nhau lên đường huyết. Khoai lang chứa chất xơ và tinh bột phức hợp nên tốc độ hấp thu đường glucose vào máu sẽ chậm hơn tinh bột trắng. Một trong những cách chế biến khoai có lợi nhất cho đường huyết là luộc.
Khoai lang là món giàu vi chất dinh dưỡng. Điểm nổi bật nhất là hàm lượng beta-carotene ở khoai ruột vàng cam. Khi vào cơ thể, beta-carotene được chuyển hóa thành vitamin A.
Vitamin A đóng vai trò quan trọng đối với thị lực, hệ miễn dịch, da và quá trình tăng trưởng tế bào. Thiếu vitamin A kéo dài có thể làm tăng nguy cơ suy giảm thị lực và ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch.
Ngoài vitamin A, khoai lang còn chứa kali. Đây là khoáng chất tham gia vào quá trình điều hòa huyết áp, co cơ và dẫn truyền thần kinh. Chế độ ăn giàu kali thường được xem là có lợi cho sức khỏe tim mạch. Bên cạnh đó, khoai lang còn chứa vitamin C, mangan, vitamin B6 và nhiều khoáng chất khác giúp hỗ trợ các hoạt động chuyển hóa của cơ thể.
Khoai lang là nguồn cung cấp nhiều hợp chất chống ô xy hóa tự nhiên, đặc biệt là beta-carotene và anthocyanin. Hấp và luộc giữ lại nhiều beta-carotene hơn trong khoai lang so với nướng, chuyên gia dinh dưỡng Dawn Jackson Blatner tại Đại học DePaul (Mỹ) cho biết.
Trong khi đó, các giống khoai lang tím chứa nhiều anthocyanin. Đây là nhóm sắc tố thực vật đã được nghiên cứu về khả năng chống ô xy hóa và chống viêm, theo Eating Well.
Nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí khoa học Nutrients đã phát hiện ra cách vô cùng đơn giản để tăng lợi ích của ớt lên gấp hàng trăm lần, chỉ bằng cách kết hợp với các loại rau, lá quen thuộc.
Viêm mạn tính thường phát triển âm thầm, không có các triệu chứng đáng chú ý. Tuy nhiên, theo thời gian, nó có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tiểu đường loại 2, bệnh tim, béo phì, viêm khớp và thậm chí cả ung thư.
Ngoài ớt vốn nổi tiếng với đặc tính chống viêm, một số loại thực vật khác cũng có tác dụng này. Nhằm tìm hiểu xem liệu kết hợp chúng với nhau có tăng cường khả năng chống viêm hay không, các nhà khoa học tại Đại học Tokyo (Nhật Bản) đã tập trung vào ớt, rau bạc hà, lá khuynh diệp, hoa bia và gừng.
Họ đã tiến hành thử nghiệm trên các các tế bào miễn dịch của chuột được gây ra tình trạng viêm. Sau đó họ xử lý các tế bào này bằng capsaicin từ ớt, menthol từ rau bạc hà, 1,8-cineole từ lá khuynh diệp, và β-eudesmol từ hoa bia và gừng, thử nghiệm từng hợp chất riêng lẻ cũng như kết hợp với nhau.
Kết quả đã phát hiện điều bất ngờ: Kết hợp các loại thực vật này với nhau có thể tạo ra tác dụng chống viêm mạnh hơn rất nhiều so với khi sử dụng riêng lẻ. Đặc biệt, sự kết hợp giữa ớt và bạc hà hoặc lá khuynh diệp có thể làm tăng đáng kể khả năng chống viêm nhờ tác động hiệp đồng.
Cụ thể, tác dụng chống viêm của capsaicin trong ớt tăng gấp 700 lần khi kết hợp với menthol trong rau bạc hà và tăng gấp 150 lần khi kết hợp với hợp chất 1,8-cineole trong lá khuynh diệp, so với khi dùng riêng lẻ, theo trang tin sức khỏe Verywell Health.
Theo các nhà nghiên cứu, rau bạc hà và lá khuynh diệp tác động lên phản ứng viêm thông qua một con đường hóa học khác với con đường của capsaicin trong ớt. Chính vì vậy, khi kết hợp các hợp chất này, chúng có thể bổ sung cho nhau và tạo ra tác dụng chống viêm mạnh hơn.
Nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng viêm ngắn hạn là phản ứng bình thường và cần thiết để chống nhiễm trùng hoặc chữa lành vết thương. Tuy nhiên, viêm mạn tính kéo dài có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nghiêm trọng.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng, bổ sung đa dạng thực vật như ớt cùng với rau bạc hà vào chế độ ăn có thể là chiến lược giúp giảm viêm lâu dài. Dù vẫn cần thêm nghiên cứu trên người trước khi đưa ra khuyến nghị cụ thể, nhưng phát hiện mới cho thấy sự phối hợp này có thể tạo ra lợi ích sức khỏe mạnh mẽ.
Dù đã gần 100 tuổi, bác sĩ Đông y Li Liangcai tại Từ Tây, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc vẫn khám bệnh 4 ngày mỗi tuần. Theo Nhân dân Nhật báo, ông đã hành nghề hơn 70 năm sau khi tốt nghiệp Học viện Y học Cổ truyền Thượng Hải năm 1948.
Ở tuổi nhiều người đã nghỉ ngơi, bác sĩ Li vẫn duy trì lịch làm việc đều đặn, mỗi ngày tiếp nhận hơn 30 bệnh nhân. Dù mái tóc đã bạc trắng, ông vẫn tràn đầy năng lượng nhờ ba bí quyết sống khỏe cốt lõi.
Thói quen đầu tiên được ông coi trọng là sinh hoạt đúng giờ. Trong nhiều thập kỷ, bác sĩ Li thức dậy lúc 6 giờ sáng, vận động nhẹ bằng một vài động tác thái cực quyền, ăn sáng rồi đến phòng khám Đông y của Trung tâm Y tế thị trấn Quan Hải Vệ, thành phố Từ Khê.
Ông bắt đầu khám bệnh lúc 8 giờ, nghỉ ngơi vào khoảng 10 giờ và uống một ly sữa để bổ sung năng lượng.
Đến 11 giờ, ông về nhà ăn trưa, vận động nhẹ nhàng rồi dành thời gian cho một giấc ngủ ngắn để hồi phục sức khỏe. Theo ông, giấc ngủ ngắn giữa ngày giúp cơ thể phục hồi sau nhiều giờ tập trung. Buổi chiều, ông ăn tối sớm, vận động nhẹ, xem tin tức rồi đi ngủ đúng giờ.
Thói quen thứ hai là ăn uống điều độ. Nguyên tắc của bác sĩ Li là ăn đa dạng nhưng không ăn quá nhiều. Do mắc một số bệnh mạn tính như tăng huyết áp và tiểu đường, ông hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, nhiều muối và nhiều đường. Ngay cả trong các buổi gặp mặt, ông cố gắng tránh không ăn quá đà.
Dù ăn uống tiết chế, ông vẫn chú ý cân bằng dinh dưỡng. Bữa ăn của ông có thể có hải sản, trứng và các món thanh đạm.
Để làm phong phú thêm thực đơn hàng ngày, bác sĩ còn tự sáng chế ra món canh bổ dưỡng 10 thành phần để giới thiệu cho mọi người xung quanh, với các nguyên liệu như đậu đỏ, bách hợp, hạt sen và mộc nhĩ đen. Ông cho hay món canh này không chỉ ngon miệng mà còn hỗ trợ tiêu hóa.
Bí quyết cuối cùng của bác sĩ Li Liangcai nằm ở việc tu dưỡng tâm tính để luôn giữ được sự bình thản và điềm tĩnh trong tâm hồn. Phòng khám của ông tràn ngập những bức trướng và món quà tri ân từ bệnh nhân treo kín các bức tường.
Cuộc sống của bác sĩ Li khá giản dị. Hai niềm vui lớn nhất của ông là chăm sóc vườn tược và thăm khám cho người bệnh. Ngay cả khi từng bị ngã gãy xương đòn, ông vẫn trở lại phòng khám sau khi sức khỏe cho phép.
Khi được hỏi về động lực tiếp tục làm việc ở tuổi 99, bác sĩ Li nói việc giúp người bệnh giảm đau là niềm hạnh phúc lớn nhất của ông. Chừng nào sức khỏe còn cho phép và bệnh nhân còn cần, ông vẫn muốn tiếp tục công việc quen thuộc của mình.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Caitlin Beale (Mỹ), tốc độ chuyển hóa caffeine phụ thuộc rất lớn vào cơ địa và gene của mỗi người. Nghiên cứu cho thấy caffeine có thể tồn tại trong cơ thể từ 2 đến 10 giờ. Do đó, một ly cà phê vào lúc 3 giờ chiều vẫn có thể là "thủ phạm" khiến bạn thao thức vào ban đêm.
Bên cạnh yếu tố di truyền, những người có cơ địa dễ mất ngủ, đang bị căng thẳng hoặc thiếu ngủ sẽ nhạy cảm hơn với caffeine. Trong trạng thái lo âu hoặc sau một đêm thức trắng, việc nạp caffeine có thể gây hồi hộp, đánh trống ngực, khiến cơ thể càng khó thư giãn hơn.
Chuyên gia Beale khuyên rằng, bạn nên cố gắng kết thúc ly cà phê cuối cùng vào khoảng đầu hoặc giữa buổi chiều. Nếu vẫn thấy khó ngủ hoặc hay tỉnh giấc, hãy đẩy thời điểm này lên sớm hơn nữa.
Nhiều người thắc mắc giữa Espresso, cà phê pha phin hay Cold Brew, loại nào dễ gây mất ngủ hơn? Thực tế, tổng lượng caffeine nạp vào mới là yếu tố quyết định.
Espresso: Một shot chứa khoảng 65 mg caffeine.
Cà phê pha phin (Drip coffee): Một tách khoảng 237 ml chứa khoảng 95 mg caffeine.
Cold Brew (cà phê ủ lạnh): Do thời gian ủ lâu, lượng caffeine có thể cao hơn, đạt mức gần 100 mg cho mỗi 237 ml.
Cần lưu ý rằng kích thước ly cà phê thực tế tại các cửa hàng thường lớn hơn nhiều so với tiêu chuẩn, khiến lượng caffeine tích tụ nhanh chóng. Ngay cả cà phê tách caffeine (decaf) vẫn chứa một lượng nhỏ (dưới 5 mg), có thể gây ảnh hưởng với những người cực kỳ nhạy cảm.
Khuyến nghị từ chuyên gia:
Để duy trì thói quen uống cà phê mà vẫn bảo vệ giấc ngủ, bạn có thể áp dụng 4 quy tắc sau:
Đẩy sớm thời điểm uống ly cuối cùng
Nên kết thúc việc uống cà phê ít nhất 8 tiếng trước khi đi ngủ.
Chọn size nhỏ
Việc giảm kích cỡ ly giúp bạn vẫn tận hưởng được hương vị mà không làm quá tải lượng caffeine trong máu.
Không uống khi bụng đói
Kết hợp cà phê với bữa ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ giúp giảm cảm giác bồn chồn, run rẩy hay cồn cào ruột gan.
Pha trộn decaf
Bạn có thể pha trộn cà phê thường với cà phê decaf. Cách này giúp giữ nguyên hương vị và "nghi thức" thưởng thức mà vẫn cắt giảm được đáng kể lượng caffeine.