Trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, phổ biến trong bữa ăn hằng ngày. Tuy nhiên, câu hỏi nên ăn lòng trắng hay trứng nguyên quả vẫn khiến nhiều người băn khoăn. Theo các phân tích dinh dưỡng tổng hợp từ nhiều nghiên cứu, cả hai đều có giá trị riêng và lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu sức khỏe cũng như chế độ ăn của từng người.
Khác biệt ở cholesterol và chất béo
Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa hai phần của quả trứng nằm ở lòng đỏ. Lòng trắng gần như không chứa chất béo và hoàn toàn không có cholesterol, trong khi một quả trứng nguyên chứa khoảng 200 mg cholesterol cùng hơn 5 g chất béo.
Lòng trắng chỉ cung cấp khoảng 18 calo, trong khi một quả trứng nguyên dao động khoảng 38-72 calo tùy kích cỡ. Nhờ đó, lòng trắng thường được lựa chọn trong các chế độ ăn kiểm soát năng lượng hoặc giảm mỡ.
Tuy vậy, các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng chất béo trong lòng đỏ không hoàn toàn bất lợi. Một phần là chất béo không bão hòa đơn và đa, có vai trò hỗ trợ sức khỏe tim mạch khi sử dụng hợp lý.
Cả hai đều là nguồn protein chất lượng cao
Dù khác nhau về thành phần chất béo, cả lòng trắng và trứng nguyên quả đều là nguồn protein hoàn chỉnh, chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu.
Theo Verywell Health, một quả trứng nguyên cung cấp khoảng 6,2 g protein, trong khi lòng trắng thấp hơn (3,62 g). Nếu so sánh tương đương, cần khoảng hai lòng trắng để đạt lượng protein của một quả trứng nguyên. Nhờ đó, cả hai đều phù hợp với người tập luyện thể thao hoặc cần duy trì khối cơ.
Trứng nguyên quả giàu vi chất hơn
Nếu chỉ xét protein và calo, lòng trắng trứng có lợi thế hơn; song trứng nguyên quả lại vượt trội về vi chất. Lòng đỏ chứa vitamin A, D, B12, folate, selen, đặc biệt là choline – dưỡng chất quan trọng cho não bộ và hệ thần kinh. Đây cũng là một trong số ít thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D. Trong khi đó, lòng trắng hầu như không chứa các vi chất này, khiến trứng nguyên quả có giá trị dinh dưỡng toàn diện hơn.
Ăn cả quả trứng hỗ trợ tăng cơ tốt hơn
Theo Health, sau tập luyện kháng lực, ăn trứng nguyên quả giúp duy trì tổng hợp protein cơ bắp tốt hơn so với chỉ ăn lòng trắng. Điều này được cho là nhờ sự kết hợp giữa protein và các dưỡng chất trong lòng đỏ, giúp tăng hiệu quả phục hồi cơ.
Khi nào nên chọn lòng trắng và nguyên quả?
Với người đang giảm cân, kiểm soát cân nặng hoặc cần hạn chế cholesterol, lòng trắng trứng là lựa chọn phù hợp nhờ ít calo, gần như không có chất béo và không chứa cholesterol.
Ngược lại, với người khỏe mạnh, không mắc bệnh tim mạch hay rối loạn lipid máu, trứng nguyên quả mang lại lợi ích dinh dưỡng toàn diện hơn. Nhóm này có thể ăn khoảng một quả trứng mỗi ngày trong chế độ ăn cân bằng, thay vì loại bỏ hoàn toàn lòng đỏ.
Tỏi là một trong những thực phẩm tự nhiên được nghiên cứu khá nhiều về khả năng giúp hạ huyết áp. Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy bổ sung tỏi có thể giúp giảm huyết áp ở người bị huyết áp cao. Trong một số trường hợp, mức giảm này có thể tương đương với thuốc điều trị nhẹ, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Cơ chế chính nằm ở các hợp chất lưu huỳnh như allicin. Chúng có tác dụng làm giãn mạch máu, tăng khả năng hoạt động của nitric oxide và giảm áp lực lên thành mạch. Nhờ đó, máu lưu thông dễ dàng hơn và huyết áp được cải thiện.
Với những người bị huyết áp cao, ăn tỏi mỗi ngày có thể là một cách hỗ trợ tự nhiên khá hữu ích. Tuy nhiên, tỏi không thể thay thế thuốc và vẫn cần tuân theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ.
Tỏi cũng phù hợp với những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chẳng hạn những người có cholesterol cao, mỡ máu hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim.
Nghiên cứu cho thấy tỏi có thể giúp cải thiện cùng lúc nhiều yếu tố nguy cơ với bệnh tim. Cụ thể, tỏi làm giảm cholesterol "xấu" LDL, cải thiện chức năng mạch máu và hạn chế sự kết dính của tiểu cầu. Sự kết dính này là yếu tố liên quan đến hình thành cục máu đông.
Tỏi cũng có lợi cho những người đang ở giai đoạn sớm của các bệnh chuyển hóa như cholesterol cao mức độ nhẹ, đường huyết bắt đầu cao nhưng chưa đến mức bị tiểu đường. Tỏi chứa các hợp chất có thể giúp giảm cholesterol, chất béo trung tính và góp phần kiểm soát đường huyết.
Dù hiệu quả không quá mạnh nhưng nếu kết hợp với chế độ ăn lành mạnh và vận động đều đặn, tỏi có thể giúp làm chậm tiến triển của các rối loạn này. Điều này đặc biệt quan trọng ở giai đoạn nhẹ, cơ thể vẫn còn khả năng hồi phục tốt.
Tỏi từ lâu đã được xem là thực phẩm có ích cho hệ miễn dịch. Các hợp chất trong tỏi như allicin, diallyl sulfide và S-allyl cysteine có khả năng kháng khuẩn và giúp điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch.
Những chất trên giúp tăng hiệu quả hoạt động của tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy người ăn tỏi thường xuyên có thể ít bị cảm lạnh hơn hoặc nếu mắc thì triệu chứng nhẹ hơn, theo Eating Well.
Tỷ lệ mắc cả hai bệnh lậu và giang mai trong năm 2024 ở mức cao nhất trong vòng hơn một thập kỷ qua, BBC dẫn số liệu mới công bố của ECDC. Cụ thể, số ca bệnh lậu đạt trên 106.000, tăng 303% so với năm 2015, trong khi số ca giang mai tăng hơn gấp đôi trong cùng kỳ, lên gần 46.000 ca.
Cơ quan y tế nhận định "khoảng trống ngày càng lớn trong công tác xét nghiệm và phòng ngừa" là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng lây nhiễm mạnh mẽ này. ECDC đồng thời kêu gọi các bên liên quan cần có hành động khẩn cấp.
Ông Bruno Ciancio, Trưởng bộ phận Các bệnh lây truyền trực tiếp và Có thể phòng ngừa bằng vaccine của ECDC, cảnh báo những bệnh nhiễm trùng này có thể gây biến chứng nghiêm trọng như đau mạn tính, vô sinh. Còn bệnh giang mai có thể gây các vấn đề về tim mạch hoặc hệ thần kinh.
Ông cũng nhấn mạnh số ca mắc giang mai bẩm sinh, trường hợp lây truyền trực tiếp từ mẹ sang con và có nguy cơ dẫn đến các biến chứng suốt đời, đã tăng gần gấp đôi từ năm 2023 đến năm 2024.
"Bảo vệ sức khỏe tình dục vẫn rất đơn giản: Hãy sử dụng bao cao su khi quan hệ với bạn tình mới hoặc nhiều bạn tình và đi xét nghiệm ngay nếu xuất hiện các triệu chứng", ông khuyên.
Trong số các quốc gia châu Âu tham gia báo cáo năm 2024, Tây Ban Nha là nước ghi nhận số ca bệnh lậu và giang mai cao nhất, lần lượt là hơn 37.000 và gần 12.000 ca.
Báo cáo của ECDC chỉ ra rằng nhóm nam giới có quan hệ tình dục đồng giới chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, thể hiện qua mức tăng trưởng dài hạn mạnh nhất ở cả hai bệnh lý trên. Bên cạnh đó, số ca mắc giang mai ở phụ nữ dị tính (người chỉ có quan hệ tình dục với nam giới) trong độ tuổi sinh sản cũng gia tăng mạnh mẽ.
Chlamydia vẫn là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn được báo cáo phổ biến nhất tính trên tổng số, tuy nhiên số ca mắc đã giảm 6% so với năm 2015, xuống còn hơn 213.000 ca.
Kể từ sau sự kiện Brexit, Anh không còn nằm trong phạm vi nghiên cứu này, song chính phủ vẫn công bố số liệu riêng cho vùng England hàng năm. Theo báo cáo của Cơ quan An ninh Y tế Anh công bố hồi tháng 12, vùng England ghi nhận gần 72.000 ca bệnh lậu và gần 10.000 ca giang mai trong năm 2024. Trong cùng khoảng thời gian 12 tháng này, số ca chẩn đoán mắc chlamydia là gần 169.000.
Anh đã triển khai tiêm chủng vaccine phòng bệnh lậu vào năm 2025 sau khi số ca bệnh tại đây đạt kỷ lục là 85.000 vào năm 2023.
Về mặt lâm sàng, các triệu chứng bệnh lậu bao gồm đau buốt, tiết dịch bất thường và viêm bộ phận sinh dục. Một số trường hợp bệnh không biểu hiện triệu chứng rõ rệt.
Cơ quan Y tế Quốc gia Anh (NHS) khuyến cáo có thể phòng ngừa bệnh bằng cách sử dụng bao cao su đúng cách và tiêm vaccine nếu thuộc diện được chỉ định.
Đối với bệnh giang mai, các triệu chứng điển hình gồm các vết loét xung quanh cơ quan sinh dục và miệng, phát ban ở tay, rụng tóc cùng các biểu hiện giống cúm. Những dấu hiệu này thường khó nhận biết trong giai đoạn đầu và có thể tự biến mất rồi tái phát theo thời gian.
Tương tự bệnh lậu, bệnh giang mai có thể phòng ngừa bằng bao cao su và điều trị hiệu quả bằng kháng sinh. Cả hai căn bệnh đều có nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
Ngoài việc cung cấp thêm năng lượng, bia còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ tiêu hóa. Theo Healthline, đồ uống có cồn có thể làm giảm tiết dịch tiêu hóa và ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dưỡng chất. Điều này tác động đến quá trình trao đổi chất của cơ thể, bao gồm các cơ quan tham gia điều hòa cân nặng. Không chỉ lượng bia tiêu thụ, một số thói quen khi uống cũng có thể cản trở quá trình giảm cân.
Uống bia khi bụng đói
Nhiều người uống bia trước bữa ăn hoặc thay cho bữa tối. Tuy nhiên, rượu bia có thể làm tăng cảm giác thèm ăn, khiến bạn tiêu thụ nhiều thực phẩm hơn sau đó. Một số chuyên gia khuyến nghị nên ăn bữa nhẹ với thực phẩm giàu protein hoặc chất xơ như trứng, yến mạch, sữa chua, các loại hạt hoặc chuối trước khi uống để hạn chế tiêu thụ quá mức.
Uống kèm cùng đồ chiên, thức ăn nhanh
Xúc xích, pizza, khoai tây chiên, cánh gà rán hay các món chiên nhiều dầu mỡ khác ăn kèm với bia cũng là nguồn cung cấp lượng lớn chất béo và calo. Sự kết hợp giữa bia và các món ăn giàu năng lượng này có thể khiến tổng lượng calo trong một buổi nhậu tăng rất cao.
Dồn uống nhiều vào cuối tuần
Một số người hạn chế uống bia trong tuần nhưng tiêu thụ rất nhiều vào cuối tuần. Thói quen này có thể khiến lượng calo nạp vào tăng đột biến, đồng thời dễ dẫn đến ăn uống mất kiểm soát. Uống quá nhiều trong một lần có thể gây hại hơn so với việc duy trì mức tiêu thụ thấp và điều độ.
Chọn bia pha nhiều đường
Không phải loại bia nào cũng có lượng calo giống nhau. Nhiều loại bia thủ công hoặc bia có nồng độ cồn cao thường chứa nhiều calo hơn bia thông thường.
Ngoài ra, một số loại bia hương vị hoặc được bổ sung các thành phần tạo ngọt có thể chứa nhiều đường hơn bia thông thường. Nếu sử dụng thường xuyên, những loại đồ uống này có thể khiến tổng lượng calo trong ngày tăng lên, từ đó ảnh hưởng đến mục tiêu kiểm soát cân nặng.
Không tính lượng calo từ bia
Theo Mayo Clinic, kiểm soát cân nặng phụ thuộc vào tổng lượng calo nạp vào và tiêu hao. Một lon bia thông thường có thể chứa khoảng 100-150 calo hoặc hơn tùy loại, nhưng nhiều người lại không tính phần năng lượng này trong khẩu phần hàng ngày.
Các chuyên gia cho biết đồ uống có cồn thường được xem là nguồn "calo rỗng", tức cung cấp năng lượng nhưng rất ít giá trị dinh dưỡng. Khi uống nhiều bia trong một buổi, tổng lượng calo nạp vào có thể tăng lên đáng kể mà người uống không nhận ra.
Ngoài làm tăng lượng calo tiêu thụ, rượu bia còn có thể khiến cơ thể ưu tiên chuyển hóa cồn trước các nguồn năng lượng khác. Theo Healthline, điều này có thể làm chậm quá trình đốt mỡ và ảnh hưởng đến mục tiêu giảm cân nếu uống bia thường xuyên.