Rất nhiều lần, tôi đi ăn hàng quán, gặp phải tình huống oái ăm, gây linh cảm không tốt về vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm nhưng không biết phải làm sao. Trộm vía, có lẽ hệ tiêu hóa của tôi tốt, nên chưa xảy ra sự cố nào trong hơn chục năm chinh chiến khắp các hàng quán.
Tôi sợ nhất là trong quán có thú cưng chó, mèo của chủ. Có lần tôi tận mắt chứng kiến bà chủ quán sau khi bưng tô bún bò cho tôi, sau khi tháo cái găng tay nylon đã nhàu nhĩ, không biết đã dùng bao nhiêu lượt rồi, đã cúi người xuống bế con chó vào lòng.
Quy định về việc chủ quán phải đảm bảo vệ sinh khi chế biến thực phẩm thì ai cũng biết. Nhưng thực tế, nhiều người vẫn bóc tay trần cho đỡ vướng víu. Găng tay, nếu có, đôi khi chỉ mang tính đối phó, dùng đi dùng lại, thậm chí còn bẩn hơn cả tay không.
Đã có ai thực sự bị nhắc nhở, bị xử phạt nghiêm túc vì những vi phạm kiểu này chưa?
Thứ nữa là chuyện cầm tiền mặt. Một tay thối tiền, một tay bốc đồ ăn, chuyện quá quen thuộc. Có người vừa lau bàn xong, khăn còn ướt và đen, đã quay sang cắt thịt, chan nước dùng.
Nếu là món cơm, đến lúc đem chén canh ra cho khách, tôi sợ nhất là cảnh người phục vụ vô thức chạm ngón tay vào miệng chén. Những chi tiết nhỏ như vậy, nhưng đủ để khiến thực khách mất đi cảm giác ngon miệng.
Những rổ rau sống nhìn qua thì có vẻ xanh tươi, nhưng cách bảo quản thì khó mà yên tâm. Rau được để chồng lên nhau, rau thừa của khách trước chưa chắc đã bị bỏ đi. Khách sau đến, lại tiếp tục được bổ sung vào rổ cũ.
Điều đáng nói là, không phải chủ quán nào cũng vô ý thức. Rất nhiều người làm ăn tử tế, giữ gìn vệ sinh cẩn thận, coi uy tín là tài sản lớn nhất. Nhưng chính sự tồn tại của những quán làm ẩu, làm đối phó lại đang kéo mặt bằng chung đi xuống, khiến niềm tin của thực khách bị bào mòn.
Về những hàng quán không nghiêm túc về vấn đề vệ sinh, vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đang quá dễ dãi với những tiêu chuẩn tối thiểu liên quan trực tiếp đến sức khỏe của chính mình.
Tôi cũng như vậy vì: Chẳng lẽ vào quán ăn, gọi món rồi nhìn họ chế biến lại kêu thôi, đừng làm nữa?
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Tôi là một giáo viên đã dạy Toán hơn 40 năm ở bậc phổ thông. Đọc nhiều ý kiến trái chiều về môn học này thời gian qua, tôi muốn chia sẻ góc nhìn của mình, không phải để tranh luận hơn thua, mà để nói rõ giá trị cốt lõi của Toán học:
Trước hết, tôi cho rằng nhiều người "quay lưng" với Toán vì từng học nó như một nghĩa vụ: học để thi, để "trả nợ", chứ không phải học để hiểu. Khi không nắm được bản chất, người ta dễ chán nản, rồi đi đến phủ nhận toàn bộ giá trị của môn học. Nhưng Toán không phải tự nhiên được xem là khoa học cơ bản, cũng không phải ngẫu nhiên mà nó hiện diện ở mọi cấp học.
Trong quá trình dạy học, tôi thấy rõ, Toán không chỉ là con số hay công thức. Có bao giờ bạn than phiền "không biết bắt đầu công việc từ đâu"? Toán cho ta câu trả lời đấy. Nó dạy người ta cách bắt đầu một vấn đề khi còn mơ hồ, giống như việc rút gọn một biểu thức để nhìn rõ bản chất; dạy ta cách phân tích rồi tổng hợp, như khi giải một bài hình học. Những thứ nhiều học sinh cho là "khô khan" như định nghĩa, định lý, tiên đề thực chất chính là công cụ tư duy. Bỏ qua công cụ thì không thể làm việc hiệu quả, cũng giống như vào bếp mà thiếu dụng cụ thì khó có một bữa ăn tử tế.
Học sinh sợ Toán, theo tôi, phần lớn không phải vì Toán quá khó, mà vì thiếu sự kiên nhẫn. Đây là môn học có tính kế thừa rất cao: chưa hiểu bước trước thì khó đi tiếp bước sau. Khi nền tảng không vững, cảm giác "Toán khó" là điều dễ hiểu.
Tôi cũng không đồng tình với quan điểm cho rằng học Toán là vô ích, rằng những kiến thức như tích phân, đạo hàm hay đa thức "không dùng vào đâu". Nếu vậy, có lẽ cũng có thể phủ nhận nhiều môn học khác. Vấn đề không nằm ở việc áp dụng trực tiếp từng công thức, mà ở chỗ Toán rèn cho người học cách suy nghĩ có căn cứ: dựa trên giả thiết, dữ kiện, lập luận rõ ràng, thay vì cảm tính. Một người quen tư duy như vậy khi bước vào đời sẽ biết cách tìm lời giải cho vấn đề, thay vì né tránh.
>> Kiến thức tích phân, đạo hàm 'vứt sọt rác' sau khi tôi ra trường
Thực tế hiện nay có một nghịch lý: nhiều người than Toán khó, xa rời thực tế, nhưng số học sinh giỏi, điểm cao lại rất nhiều. Điều đó cho thấy vấn đề không hoàn toàn nằm ở bản thân môn học, mà còn ở cách học, cách dạy và cách đánh giá.
Ở góc độ hệ thống, tôi cho rằng ngành giáo dục cần nhìn lại cách kiểm tra, đánh giá để tránh chạy theo thành tích. Khi điểm số trở thành mục tiêu chính, việc dạy và học dễ bị lệch khỏi thực chất. Chương trình và đề thi cũng cần được rà soát để phù hợp hơn, giúp học sinh hiểu và vận dụng, thay vì chỉ luyện kỹ năng làm bài.
Tôi cho rằng mỗi bên đều có phần việc của mình. Phụ huynh và học sinh cần nhìn nhận đúng về Toán, học nghiêm túc thay vì chạy theo điểm số; nếu thấy không phù hợp, có thể chọn hướng khác, thay vì cố theo rồi chán nản. Giáo viên cần nắm vững chương trình, hướng dẫn học sinh cách tư duy và phương pháp học. Còn cơ quan quản lý nên lắng nghe ý kiến từ người dạy trực tiếp để điều chỉnh kịp thời.
Với tôi, Toán chưa bao giờ chỉ là những con số. Nó là công cụ để ta suy nghĩ và giải quyết vấn đề một cách khoa học. Và nếu học đúng cách, giá trị đó không dừng lại trong lớp học.
Từ ngày 15/5, Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT chính thức có hiệu lực, siết chặt quản lý để chống ép buộc dạy thêm. Câu chuyện này lại trở thành chủ đề nóng trong các nhóm phụ huynh và giáo viên. Nhân đây, tôi cũng muốn kể lại hồi ức về việc học thêm của mình - một cựu học sinh đã ngót nghét 40 tuổi.
Ngày tôi học cấp 1, cấp 2, học thêm chưa bao giờ là một "phong trào" rầm rộ. Khi đó, việc học thêm do chính nhà trường tổ chức. Thầy cô dành thời gian này để ôn lại kiến thức cho các bạn yếu và mở rộng một số dạng bài nâng cao cho những bạn khá hơn. Thực chất, kiến thức buổi học thêm không khác biệt quá nhiều so với trên lớp, chỉ là chúng tôi được củng cố lại "kỹ" hơn.
Nếu tiết Toán trên lớp chỉ đủ thời gian làm hai bài tập ví dụ, thì buổi học thêm thầy cô cho làm năm bài để học sinh hiểu sâu, nhớ lâu. Học Văn cũng vậy, chúng tôi được thực hành viết ngay tại lớp học thêm để cô sửa trực tiếp, không có chuyện "đóng sách lại là quên" như những tiết học vội vã. Tuyệt nhiên, không bao giờ có chuyện bạn nào đi học thêm mới làm được bài kiểm tra.
>> Dạy chính khóa 'thiếu chất' nên phải có học thêm cho 'đủ chất'
Ngày ấy, thầy dạy thêm của tôi chính là thầy đứng lớp hàng ngày. Phòng học là lớp học cũ tận dụng lúc trống tiết. Chi phí vì thế rất nhẹ nhàng, không khiến cha mẹ phải chắt bóp tính toán. Thậm chí, những bạn có hoàn cảnh khó khăn còn được thầy cô miễn phí hoàn toàn. Cách quản lý khi ấy đơn giản mà đúng quy chuẩn, không ai phải coi học thêm là vấn đề nan giải, không trẻ con nào phải áp lực giờ giấc ngược xuôi.
Nhìn lại ngày nay, tôi thấy xót xa khi chứng kiến các con mình nháo nhác "chạy show" học thêm. Lũ trẻ phải căn từng phút để kịp di chuyển giữa lớp học chính và trung tâm phụ đạo. Vì nhà trường không được tổ chức, chi phí thuê mặt bằng, vận hành trung tâm đều đổ dồn lên vai phụ huynh. Đáng buồn hơn, có những nơi kiến thức trọng tâm chỉ được dạy tại lớp học thêm, khiến đứa trẻ nào không theo thì khó lòng đạt điểm tốt.
Nhìn các con học từ sáng đến chiều, tối lại lao vào guồng quay bổ trợ, những bậc làm cha làm mẹ như tôi thực sự bất lực. Hy vọng rằng việc học chính hay học thêm đều ngày một "tiến" theo đúng nghĩa của nó: học để lấy kiến thức, chứ không phải học vì nỗi lo sợ bị bỏ lại phía sau.