Nghị định 94/2026 về đào tạo và sát hạch lái xe vừa bổ sung, sửa đổi các quy định theo hướng giảm thủ tục, nới điều kiện kinh doanh và thúc đẩy chuyển đổi số. Trong bối cảnh tai nạn giao thông vẫn còn ở mức đáng lo ngại, còn ý thức chấp hành luật của một bộ phận người tham gia giao thông chưa cao, câu chuyện đào tạo và sát hạch lái xe tiếp tục thu hút nhiều ý kiến trái chiều.
Độc giả Comet Small đề xuất tách phần thi lý thuyết thành một chứng chỉ độc lập, cho phép người học chủ động tiếp cận kiến thức và kiểm tra năng lực trước khi bước vào giai đoạn thực hành lái xe:
“Tại sao không đưa phần thi lý thuyết sát hạch lái xe thành một chứng chỉ riêng, người thi có thể linh hoạt tự học, tự thi và được cấp chứng chỉ sau khi đủ điều kiện? Khi nào học viên có chứng chỉ lý thuyết thì mới được học và thi thực hành lái xe. Làm như vậy sẽ giúp giảm chi phí cho học viên khá nhiều. Sau này, chúng ta có thể phổ biến chứng chỉ lý thuyết lái xe này như một môn học bắt buộc trong trường phổ thông để mọi người dân tham gia giao thông đều phải hiểu rõ luật, chứ không phải chỉ người có bằng lái xe”.
>> Kỹ năng lái xe ‘lệch pha’ bằng lái
Tin Gốc: Vnexpress

Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Tin Gốc: Vnexpress

Nhân hai câu chuyện CEO ngoại tình vụ Kiss Cam và nụ hôn trong thang máy thổi bay 7,5 tỷ USD, tôi muốn bàn đôi chút về vấn đề ngoại tình.
Hồi sinh viên tôi có làm thêm công việc bán thời gian là tiếp tân cho một khách sạn mới mở gần dãy trọ. Ban ngày đi học nên tôi năn nỉ anh chủ cho làm ban đêm. Ca tối khá nhàn, phần lớn thời gian là ngồi trực rồi tranh thủ học bài. Khách đến thuê phòng chủ yếu là các cặp đôi. Thỉnh thoảng mới có người đi công tác hoặc khách lỡ đường ghé nghỉ qua đêm.
Thời gian đầu ra trường chưa tìm được việc phù hợp, tôi tiếp tục làm toàn thời gian. Và cũng từ đó, tôi nhìn thấy nhiều góc khuất của chuyện ngoại tình hơn những gì từng tưởng tượng.
Khách đứng tuổi, đến giờ nghỉ trưa, trong tuần thì xác suất rất cao rơi vào nghi án ngoại tình. Có cặp thì người phụ nữ đến trước, ngồi đợi hàng tiếng đồng hồ. Có cặp ở tuổi ngoài 40, người nữ mang theo hộp cơm tự nấu, ngồi chờ người đàn ông đến như một người vợ thực thụ. Có những người gặp nhau đều đặn, quen mặt nhưng bỗng dưng họ lại mất tăm, có lẽ phải đổi địa điểm.
Nhưng rồi cũng không ít lần tôi chứng kiến những cuộc rình rập, đánh ghen nghẹt thở từ gia đình của những người liên quan. Những màn cãi vã, xô xát. Có người bị phát hiện ngay tại khách sạn, đối diện với một cuộc hôn nhân đổ vỡ.
Thời gian ngắn ngủi làm công việc đó khiến tôi nhận ra một điều: Ngoại tình thường bắt đầu rất lãng mạn, kịch tính, hồi hộp... nhưng kết thúc hiếm khi đẹp đẽ vì muốn dứt ra là không hề dễ dàng, chưa kể những thị phi và đồn đoán phải đối mặt.
Nhiều người nghĩ ngoại tình là câu chuyện của cảm xúc. Một người cô đơn gặp một người đồng cảm. Một người cảm thấy không được trân trọng gặp một người biết lắng nghe. Từ vài tin nhắn quan tâm, vài cuộc trò chuyện kéo dài, mọi thứ dần vượt khỏi giới hạn khi họ nghĩ: Quá lâu rồi không tìm được cảm giác này từ chồng/vợ của mình.
Nhưng điều đáng nói là nhiều người ngộ nhận rằng họ bước một mối quan hệ ngoài luồng không phải có ý định phá hủy gia đình hay làm tổn thương ai đó. Họ thường tự thuyết phục mình rằng đây chỉ là một sự rung động tạm thời, một khoảng lặng để bù đắp tình cảm, tiền bạc, vật chất... những thiếu hụt trong cuộc sống.
Chính suy nghĩ đó khiến nhiều người đánh giá thấp hậu quả.
Thực tế, ngoại tình không chỉ là câu chuyện giữa hai người. Phía sau nó là vợ hoặc chồng, là con cái, là cha mẹ hai bên và cả những mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng. Khi sự thật bị phơi bày, tổn thương thường lan rộng hơn rất nhiều so với những gì người trong cuộc từng hình dung.
Đã có không ít trường hợp mà người ngoại tình phải trả giá rất đắt. Có người mất gia đình, mất uy tín, mất công việc. Có người phải sống nhiều năm trong cảm giác hối hận vì đánh đổi những điều bền vững lấy một cảm xúc nhất thời.
Sau những phút giây say mê ban đầu, những áp lực của cuộc sống thực lại xuất hiện. Sự nghi ngờ, cảm giác tội lỗi, nỗi lo bị phát hiện và những mâu thuẫn mới dần thay thế cảm giác hào hứng ban đầu.
Người ta thường nói ngoại tình là phản bội người bạn đời của mình. Nhưng theo tôi, ở một góc nhìn nào đó, nó còn là sự phản bội chính những cam kết mà bản thân từng tự nguyện lựa chọn.
Tất nhiên, không ai có thể khẳng định mọi cuộc hôn nhân đều hoàn hảo. Có những gia đình thực sự đang tồn tại những vấn đề nghiêm trọng. Có những người đang sống trong cuộc hôn nhân không còn hạnh phúc.
Nhưng nếu một mối quan hệ đã không thể tiếp tục, cách văn minh nhất vẫn là đối diện và giải quyết nó một cách rõ ràng. Một cuộc chia tay có thể đau đớn, nhưng ít nhất nó còn giữ lại sự tôn trọng dành cho những người liên quan.
Ngược lại, ngoại tình thường tạo ra những vết nứt rất nhỏ trên một chiếc lọ. Họ vẫn nghĩ mình đang tìm kiếm hạnh phúc, nhưng sau một thời gian, thứ nhận lại chỉ là sự mất mát, đổ vỡ và những hệ lụy kéo dài nhiều năm sau đó.
Có lẽ vì thế mà đến giờ tôi vẫn nghĩ rằng điều đáng sợ nhất của ngoại tình không phải là việc bị phát hiện. Điều đáng sợ nhất là khi con người đánh đổi những giá trị bền vững của cuộc đời mình để lấy một cảm xúc mà chính họ cũng không biết sẽ kéo dài được bao lâu, họ sẽ bị dằn vặt trong một thời gian rất dài, có lẽ là đến khi cuối đời.
Tin Gốc: Vnexpress

Năm 2008, anh trai tôi nhận giấy báo trúng tuyển đại học. Cả xã lúc ấy chỉ có vài người đỗ đại học. Ba tôi thịt một con heo để làm tiệc mừng. Thật thú vị, ngày đó, ở quê tôi ngoài đám cưới, đám giỗ... thì còn có tiệc mừng con đỗ đại học.
Đến lượt tôi thi đại học năm 2014, năm cuối cùng thi đại học riêng biệt, tôi may mắn đỗ đại học và nhà tôi lại một lần nữa tổ chức tiệc. Ở xóm tôi cũng có vài tiệc mừng con thi đỗ như vậy.
Nhưng từ lúc các em họ, cháu tôi thi thì không còn nữa. Chẳng phải vì các em học kém hơn, cũng không phải vì cha mẹ không còn thương con. Chỉ đơn giản là đỗ đại học bây giờ đã không còn là chuyện hiếm: Nhà mình có con đỗ, nhà người khác cũng có, chẳng lẽ nhà nào cũng làm tiệc mừng rồi mời mọc mọi người đến chung vui như thuở xưa?
Nhiều năm về trước, muốn vào đại học là một cuộc cạnh tranh rất khốc liệt. Chỉ tiêu ít, trường đại học không nhiều, cơ hội học tiếp sau THPT cũng không đa dạng như bây giờ. Một gia đình ở quê có con đỗ đại học giống như có một niềm hy vọng lớn được mở ra. Người ta mở tiệc không chỉ để khoe thành tích, mà còn để chia sẻ niềm vui vì tin rằng con mình đã có cơ hội đổi đời.
Trường đại học nhiều hơn, phương thức xét tuyển đa dạng hơn, tỷ lệ học sinh có thể bước chân vào giảng đường cũng cao hơn trước. Vì vậy, việc "đỗ đại học" không còn mang ý nghĩa đặc biệt như trước.
Thay đổi này không hẳn là điều tiêu cực. Trái lại, đó là dấu hiệu cho thấy cơ hội học tập đã rộng mở hơn. Nhưng cũng chính vì vậy, giá trị của tấm giấy báo trúng tuyển đã thay đổi.
Ngày trước, chỉ cần đỗ đại học đã được xem là thành công. Bây giờ, câu hỏi người ta quan tâm lại là học trường nào, học ngành gì, có phù hợp với năng lực không và sau khi ra trường có tìm được việc làm hay không.
Tôi từng nghĩ đại học đã "rớt giá" vì không còn những bữa tiệc linh đình như ngày xưa. Nhưng nghĩ kỹ hơn, có lẽ điều mất giá không phải là đại học, mà là giá trị biểu tượng của việc được nhận vào đại học.
Điều xã hội đánh giá ngày nay không còn là bạn có tấm giấy báo nhập học hay không, mà là bạn sẽ làm được gì sau bốn năm trên giảng đường. Có lẽ đó cũng là một sự thay đổi tất yếu.
Khi đại học trở nên phổ biến hơn, tấm bằng không còn là đích đến, mà chỉ là điểm khởi đầu. Người ta không còn ăn mừng vì một cánh cửa vừa mở, mà chờ đến lúc người trẻ thật sự bước được qua cánh cửa ấy và đứng vững bằng năng lực của chính mình.
Tin Gốc: Vnexpress

