Tại Việt Nam, ghi nhận lâm sàng cho thấy tỷ lệ mắc các bệnh lý viêm ruột mạn tính (IBD) đang có xu hướng gia tăng đáng kể, đặt ra những thách thức không nhỏ cho hệ thống y tế trong việc nhận diện đúng bệnh, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và quản lý lâu dài cho người bệnh.
Đây là chia sẻ của PGS.TS Đào Xuân Cơ – Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai tại Hội thảo khoa học hưởng ứng ngày IBD Thế giới 19/5. Hội thảo có chủ đề “Bệnh viêm ruột mạn: Từ lý thuyết đến thực hành lâm sàng”.
PGS Cơ nhấn mạnh, Ngày Bệnh viêm ruột Thế giới (World IBD Day) được tổ chức nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh viêm ruột mạn (IBD), bao gồm bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
“Với trách nhiệm của một bệnh viện đa khoa tuyến cuối, Bệnh viện Bạch Mai luôn xác định nhiệm vụ tiên phong trong phát triển chuyên môn sâu, chuẩn hóa phác đồ điều trị và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực y học”, PGS Cơ nhấn mạnh.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Công Long, Giám đốc Trung tâm Tiêu hóa – Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai, nếu như trước đây, IBD thường được coi là căn bệnh của các nước phát triển, thì hiện nay, xu hướng này đang thay đổi mạnh mẽ.
Theo chuyên gia, điều đáng lo ngại là bệnh ngày càng xuất hiện ở người trẻ, thậm chí trẻ em. Nhiều trường hợp được phát hiện từ các bệnh viện nhi, sau đó tiếp tục chuyển sang cơ sở điều trị người lớn để theo dõi lâu dài.
Hiện nay, riêng Bệnh viện Bạch Mai đang quản lý gần 1.000 bệnh nhân IBD. Bệnh viện đã xây dựng nhóm chuyên sâu nhằm theo dõi, tư vấn và phối hợp điều trị cho người bệnh trong thời gian dài.
Biến chứng nặng nề nếu không quản lý sớm
Theo PGS Long, nguyên nhân chính xác gây bệnh đến nay vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh liên quan đến rối loạn miễn dịch, khiến cơ thể tấn công chính niêm mạc ruột, gây viêm mạn tính kéo dài.
Đối với bệnh nhân mắc bệnh Crohn, sự tàn phá của bệnh có thể xuất hiện tại bất kỳ vị trí nào trên đường tiêu hóa, kéo dài từ miệng, thực quản, dạ dày đến ruột non, đại tràng và vùng hậu môn.
Khi các tổn thương viêm ăn sâu, người bệnh có thể hình thành những đường rò tiêu hóa phức tạp.
Người bệnh có thể rơi vào tình trạng suy mòn, suy kiệt và nhiễm trùng nặng nề do các biến chứng này gây ra.
Thậm chí, có những bệnh nhân phải trải qua tình trạng “mổ đi mổ lại” nhiều lần để giải quyết các biến chứng như thủng ruột hoặc rò rỉ dịch tiêu hóa vào các khoang trong cơ thể. Chính vì tính chất tàn phá dữ dội này, IBD không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn là một gánh nặng tâm lý khủng khiếp đối với người bệnh.
Bệnh nhân khi đã bị phát hiện mắc IBD là phải chấp nhận chung sống và theo dõi suốt đời. Đây không phải là căn bệnh có thể điều trị dứt điểm trong ngày một ngày hai, mà đòi hỏi một lộ trình điều trị dài hạn và kiên trì.
Mục tiêu tối thượng của việc điều trị hiện nay là kiểm soát để bệnh không tiến triển, đưa bệnh nhân vào giai đoạn thoái lui (ổn định) lâu dài và ngăn ngừa tối đa các biến chứng nguy hiểm. Việc lơ là trong theo dõi có thể khiến bệnh tái phát bất cứ lúc nào với mức độ nghiêm trọng hơn.
Theo PGS Long, điều trị IBD hiện nay không chỉ phụ thuộc vào thuốc mà cần phối hợp đa chuyên khoa, gồm tiêu hóa, ngoại khoa, chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học và dinh dưỡng. Trong đó, dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì thể trạng cho người bệnh.
Ông cũng nhấn mạnh, việc chẩn đoán sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi các thuốc điều trị IBD hiện khá đắt đỏ. Nếu phát hiện muộn, người bệnh không chỉ tăng nguy cơ biến chứng mà còn phải chịu chi phí điều trị kéo dài, vượt quá khả năng chi trả của nhiều gia đình.
Trong khuôn khổ hội nghị, nhiều chuyên gia trong và ngoài nước đã tham gia cập nhật kiến thức về chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh IBD. Trong đó có các chuyên gia đến từ Mỹ, Đức cùng đại diện nhiều bệnh viện lớn như Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Dù vậy, điều này không có nghĩa thịt đỏ hoàn toàn có hại hoặc cứ ăn cá càng nhiều là càng tốt. Giá trị dinh dưỡng còn phụ thuộc vào loại thực phẩm, lượng ăn và cách chế biến. Một phần cá hấp sẽ khác rất nhiều so với cá chiên ngập dầu. Tương tự, thịt bò nạc cũng khác với xúc xích hay thịt xông khói, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Nhiều nghiên cứu cho thấy người ăn cá thường xuyên có nguy cơ bệnh tim mạch thấp hơn. Nguyên nhân là vì cá, đặc biệt là cá béo như cá hồi, cá mòi hay cá thu, chứa nhiều a xít béo omega-3. Đây là nhóm chất béo không bão hòa có lợi cho tim và mạch máu.
Một phân tích tổng hợp đăng trên chuyên san Nutrients đã phân tích dữ liệu từ hơn 900.000 người. Kết quả cho thấy ăn cá nhiều hơn có thể làm giảm nguy cơ bệnh mạch vành và tử vong do tim mạch. Các nhà nghiên cứu cho rằng omega-3 có khả năng giảm chất béo trung tính trong máu, chống viêm, cải thiện chức năng mạch máu và giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cứ ăn nhiều cá mà không ăn thịt đỏ. Thịt đỏ như thịt bò, thịt heo hay thịt cừu là nguồn giàu protein, sắt, vitamin B12 và kẽm. Đây đều là những dưỡng chất quan trọng cho máu, cơ bắp và hệ thần kinh.
Tuy nhiên, điều cần lưu ý với thịt đỏ là ăn quá nhiều, đặc biệt là thịt chế biến sẵn như xúc xích, jambon và thịt xông khói, có làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và tử vong sớm. Các loại thịt chế biến sẵn thường chứa nhiều muối, chất bảo quản và chất béo bão hòa hơn thịt tươi.
Dù cá có nhiều lợi ích, hầu hết các hướng dẫn dinh dưỡng hiện nay không yêu cầu phải ăn cá mỗi ngày. Hiệp hội Tim mạch Mỹ thường khuyến nghị nên ăn cá khoảng 2 khẩu phần/tuần, đặc biệt là cá béo. Mỗi khẩu phần khoảng 100 - 120 gram.
Giá trị dinh dưỡng của các loại cá rất khác nhau. Cá béo như cá hồi, cá thu, cá mòi và cá trích thường chứa nhiều omega-3 hơn cá thịt trắng.
Những người có khẩu phần cân đối và ăn đa dạng loại cá hoàn toàn có thể ăn cá mỗi ngày. Tuy nhiên, ăn quá nhiều một số loài cá lớn như cá kiếm hoặc cá ngừ đại dương có thể làm tăng lượng thủy ngân tích lũy trong cơ thể.
Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là ăn nhiều cá mà còn là chọn đúng loại cá và chế biến hợp lý. Các chuyên gia thường khuyên nên ưu tiên cá nhỏ, cá béo và hạn chế các món chiên ngập dầu, theo Eating Well.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.
Cao huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Bệnh thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ rệt. Các chuyên gia cho biết ngoài việc dùng thuốc theo chỉ định, duy trì lối sống lành mạnh mỗi ngày có thể giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất với người cao huyết áp là hạn chế natri. Theo Medical News Today, ăn quá nhiều muối khiến cơ thể giữ nước, làm tăng áp lực lên thành mạch máu và khiến huyết áp tăng cao. WHO khuyến nghị người trưởng thành nên tiêu thụ dưới 2.000 mg natri mỗi ngày, tương đương khoảng 5 g muối (một thìa cà phê) nhằm giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ bệnh tim mạch
Một số thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, mì ăn liền, thịt xông khói hay các loại nước chấm quá mặn cũng tiềm ẩn lượng natri, cần hạn chế khẩu phần để cải thiện huyết áp theo thời gian.
Tăng cường thực phẩm có lợi
Bên cạnh việc giảm muối, người cao huyết áp nên bổ sung nhiều thực phẩm giàu kali vì khoáng chất này giúp cân bằng tác động của natri và hỗ trợ đào thải muối dư thừa qua nước tiểu. Các thực phẩm giàu kali bao gồm chuối, cam, dưa lưới, khoai lang, quả bơ, đậu Hà Lan cùng các sản phẩm từ sữa như sữa chua và sữa tươi.
Times of India cũng gợi ý một số thực phẩm điển hình như rau lá xanh, củ dền, yến mạch và tỏi. Trong đó, củ dền chứa nitrat tự nhiên có thể hỗ trợ giãn mạch máu, còn yến mạch giàu chất xơ tốt cho tim mạch.
Duy trì vận động đều đặn
Theo Verywell Health, tập thể dục thường xuyên giúp tim hoạt động hiệu quả hơn, từ đó giảm áp lực lên động mạch. Người trưởng thành nên vận động khoảng 150 phút mỗi tuần với các hình thức vừa sức như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc yoga.
Những bài tập nhẹ nhưng duy trì đều đặn cũng có thể giúp huyết áp ổn định hơn và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
Kiểm soát cân nặng
Ngoài cân nặng tổng thể, vòng eo lớn cũng liên quan đến nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch cao hơn. Thừa cân khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể, từ đó làm tăng áp lực lên thành mạch. Theo Medical News Today, chỉ cần giảm một chút trọng lượng cũng có thể góp phần cải thiện huyết áp ở người thừa cân hoặc béo phì.
Ngủ đủ giấc mỗi ngày
Giấc ngủ có ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp. Ngủ không đủ giấc hoặc thường xuyên thức khuya có thể làm tăng hormone stress và khiến huyết áp khó kiểm soát hơn.
Các chuyên gia khuyến nghị người trưởng thành nên ngủ khoảng 7-9 tiếng mỗi đêm, đồng thời duy trì thời gian ngủ ổn định, hạn chế sử dụng điện thoại hoặc thiết bị điện tử trước giờ đi ngủ.
Kiểm soát căng thẳng
Căng thẳng kéo dài khiến cơ thể tiết nhiều hormone stress, làm tim đập nhanh hơn và mạch máu co lại, từ đó khiến huyết áp tăng. Những hoạt động như thiền, yoga, hít thở sâu, nghe nhạc hoặc dành thời gian thư giãn mỗi ngày có thể giúp hệ thần kinh ổn định hơn, hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
Hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá
Bỏ thuốc lá và hạn chế đồ uống có cồn là một trong những thay đổi mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe tim mạch. Nicotine trong thuốc lá có thể làm co mạch máu và khiến huyết áp tăng ngay sau khi hút. Trong khi đó, uống nhiều rượu bia kéo dài cũng làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và giảm hiệu quả của thuốc điều trị.