Bác sĩ chuyên khoa 2 Châu Thị Anh, phụ trách Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện đa khoa Xuyên Á TP.HCM, cho biết dù cùng có nguồn gốc từ mía hoặc củ cải đường và thành phần chính đều là sucrose, đường trắng và đường nâu lại có những điểm khác biệt rất rõ rệt về bản chất và hương vị.
Đường trắng là loại sucrose đã được tinh luyện gần như hoàn toàn, loại bỏ sạch mọi tạp chất để cho ra những hạt đường có màu trắng tinh khiết và vị ngọt sắc. Ngược lại, đường nâu thực chất là đường trắng nhưng còn giữ lại hoặc được phối trộn bổ sung thêm mật mía (molasses). Chính lớp mật mía đặc sánh này đã tạo nên màu sắc sẫm đặc trưng và mang lại cho đường nâu hương thơm caramel thoang thoảng. Nhờ thành phần mật mía này mà đường nâu cũng chứa một lượng nhỏ các khoáng chất tự nhiên như canxi, kali, sắt và magie.
Mặc dù đường nâu có chứa canxi, kali, sắt và magie nhờ lớp mật mía, nhưng hàm lượng của chúng cực kỳ không đáng kể. Ví dụ thực tế, một thìa cà phê đường nâu chỉ chứa lượng khoáng chất rất nhỏ, thường chưa tới vài % nhu cầu khuyến nghị hằng ngày của cơ thể.
“Để bạn dễ hình dung, nếu muốn nhận được lượng sắt hay magie đủ ‘có ý nghĩa’ cho sức khỏe từ đường nâu, bạn sẽ phải ăn hàng lạng, thậm chí hàng cân đường mỗi ngày. Lúc này, tác hại từ lượng calo rỗng và lượng đường quá tải nạp vào cơ thể (gây béo phì, tiểu đường, tim mạch) sẽ vượt xa hoàn toàn lợi ích nhỏ từ lượng ít khoáng chất kia”, bác sĩ Châu Thị Anh phân tích.
Nói cách khác, đường nâu đúng là có nhiều vi chất hơn đường trắng, nhưng lượng quá nhỏ để tạo ra lợi ích sức khỏe thực tế.
Xét về lượng calo và khả năng gây tăng cân, đường trắng và đường nâu gần như không có sự khác biệt khi mỗi gram của 2 loại đều cung cấp khoảng 4 kcal. Do mức chênh lệch calo là không đáng kể, yếu tố quan trọng nhất đối với người ăn kiêng vẫn luôn là tổng lượng đường tiêu thụ, tổng năng lượng nạp vào và tần suất sử dụng đồ ngọt hằng ngày.
Tương tự, chỉ số đường huyết của 2 loại đường này cũng khác nhau rất ít. Dù đường nâu đôi khi có chỉ số đường huyết thấp hơn một chút nhờ thành phần mật mía, nhưng mức chênh này hoàn toàn không đủ lớn để tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong việc kiểm soát cân nặng, quản lý insulin hay giảm nguy cơ tiểu đường.
Nếu mục tiêu của bạn là giảm cân, kiểm soát đường huyết và hướng tới một lối sống lành mạnh, thì việc cắt giảm tổng lượng đường tiêu thụ hằng ngày quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ đổi từ đường trắng sang đường nâu. Hãy xem đường nâu như một lựa chọn mang tính cá nhân về hương vị với mùi caramel đặc trưng và rất phù hợp để làm bánh hay pha chế đồ uống chứ nó hoàn toàn không phải là một “phiên bản healthy” thực sự.
“Vì vậy, thay vì bận tâm về màu sắc của đường, chiến lược hiệu quả hơn nhiều cho người ăn kiêng là tập trung kiểm soát khẩu phần tổng thể: chủ động giảm đồ uống có đường, hạn chế thực phẩm siêu chế biến và ưu tiên các nguồn carbohydrate giàu chất xơ từ tự nhiên”, bác sĩ Anh chia sẻ.
Trong các video lan truyền, sau khi rút tép tỏi ra khỏi mũi, chất nhầy dường như “tuôn ra” rất nhiều. Điều này được dùng như bằng chứng cho thấy tỏi đã “làm sạch” xoang. Thực tế, hiện tượng này không hề chứng minh hiệu quả, mà còn cho thấy người thực hiện có thể đang hiểu sai về cơ chế hoạt động của mũi, theo Healthline (Mỹ).
Theo tiến sĩ - thạc sĩ điều dưỡng Debra Sullivan, giảng viên cao cấp tại Đại học Walden (Mỹ), một số video hướng dẫn bóc vỏ tỏi, nhét mỗi bên mũi một tép và giữ trong 10 - 20 phút. Khi lấy ra, chất nhầy chảy ra nhiều, khiến người xem tin rằng tỏi đã giúp thông xoang. Nhưng sự thật không đơn giản như vậy.
Niêm mạc mũi có nhiệm vụ tiết chất nhầy để giữ lại vi khuẩn, dị nguyên và bụi bẩn. Khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng, cơ thể tăng tiết chất nhầy để tự bảo vệ, gây cảm giác nghẹt mũi.
Khi nhét tỏi vào mũi, bạn đã vô tình chặn đường lưu thông không khí và giữ chất nhầy lại phía sau tép tỏi. Cơ thể coi đó là vật cản, vì vậy, khi rút tỏi ra, lượng chất nhầy bị “dồn ứ” sẽ chảy ra cùng lúc. Nói cách khác, chất nhầy tuôn ra là do cơ thể đang cố gắng đẩy dị vật (tép tỏi) ra ngoài.
Ngoài ra, tỏi chứa các hợp chất như allicin - tạo mùi đặc trưng và có tính kháng khuẩn - nhưng đồng thời cũng gây kích ứng mạnh niêm mạc mũi.
Cơ thể nhận thấy vừa có vật cản, vừa có chất kích thích hóa học, nên càng tăng tiết chất nhầy nhiều hơn. Điều này khiến “hiệu ứng” trong video càng rõ, nhưng đó là phản ứng kích ứng chứ không phải dấu hiệu chữa lành.
Tỏi được biết đến với đặc tính kháng viêm và kháng khuẩn khi ăn vào cơ thể. Tuy nhiên, không có bằng chứng lâm sàng nào cho thấy nhét tỏi vào mũi giúp giảm nghẹt mũi.
Các nghiên cứu về lợi ích của tỏi đều liên quan đến việc ăn, không phải tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc mũi. Phương pháp nhét tỏi vào mũi để trị nghẹt mũi cũng không được kiểm chứng về hiệu quả lẫn độ an toàn.
Cách làm này có thể gây ra nhiều rủi ro như:
Thay vì làm theo trào lưu, các phương pháp sau được y khoa khuyến nghị:
Tóm lại, nhét tỏi vào mũi không giúp thông xoang theo cách có lợi về mặt y khoa. Ngược lại, nó gây kích ứng, tăng tiết chất nhầy và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng hoặc chấn thương. Khi bị nghẹt mũi, hãy chọn những phương pháp đã được kiểm chứng thay vì chạy theo trào lưu trên mạng.
Trong hội thảo khoa học diễn ra vào trung tuần tháng 3 tại Hà Nội, với chủ đề "Từ bằng chứng lâm sàng tại Việt Nam tới công nghệ đột phá MenACYW-TT: chiến lược bảo vệ tối ưu trước não mô cầu xâm lấn", GS.TS Trần Minh Điển (Chủ tịch Hội Nhi khoa Việt Nam, Giám đốc Bệnh viện Nhi trung ương) cho biết điều đáng sợ nhất là viêm não mô cầu không dừng lại ở tốc độ lây lan nhanh chóng, mà còn là sự "ngụy trang" hoàn hảo của các triệu chứng.
Tất cả như những dấu hiệu cảm cúm thông thường, nhưng chỉ trong vòng vài giờ đến một ngày, bệnh có thể tiến triển cực nhanh thành viêm màng não, nhiễm trùng huyết, thậm chí tử vong.
Ngay cả khi may mắn sống sót nhờ điều trị tích cực, "bóng ma" hậu quả vẫn đeo bám người bệnh suốt đời với những di chứng nặng nề như: tổn thương thần kinh vĩnh viễn, giảm thính lực, hoại tử chi dẫn đến đoạn chi…
Buổi hội thảo có sự tham gia của đông đảo chuyên gia đầu ngành, tổ chức bởi Hội Nhi khoa Việt Nam, với sự tài trợ của Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam - Ảnh: DNCC
Cũng tại hội thảo, các chuyên gia đã chỉ ra một thực tế đáng báo động: Việt Nam hiện đang lưu hành đồng thời các nhóm huyết thanh gây bệnh (A, C, Y và W) - trong đó, chủng W và C có độc lực đặc biệt cao, liên quan trực tiếp đến tỉ lệ tử vong.
Trước tình hình dịch bệnh hiện tại, các chuyên gia nhấn mạnh rằng: việc dự phòng bệnh nên đi theo chiến lược ‘BẢO VỆ RỘNG’ - tức là bao phủ đủ các nhóm huyết thanh quan trọng này để tạo hàng rào phòng thủ không kẽ hở.
MenACYW-TT đã được Bộ Y tế Việt Nam chấp thuận mở rộng tiêm cho trẻ từ 6 tuần tuổi đến người lớn không giới hạn độ tuổi.
Bước ngoặt này đã tạo ra sự bảo vệ toàn diện cho cả gia đình - Ảnh: DNCC
Theo PGS.TS.BS Cao Hữu Nghĩa (Trưởng bộ môn khoa học y sinh, Viện Pasteur TP.HCM), vắc xin MenACYW-TT giúp đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững, đồng thời giảm khả năng lưu trú của vi khuẩn tại vòm họng, từ đó giảm tỉ lệ người lành mang trùng, góp phần cắt đứt chuỗi lây truyền trong cộng đồng.
Chuyên gia cũng nhận định MenACYW-TT có khả năng duy trì hiệu quả miễn dịch từ 5 đến 10 năm.
PGS.TS.BS Cao Hữu Nghĩa cho biết thêm, MenACYW-TT vẫn duy trì tính sinh miễn dịch tốt và hồ sơ an toàn thuận lợi ngay cả khi sử dụng đồng thời với các vắc xin thường quy khác.
Thêm một ưu điểm của vắc xin MenACYW-TT được TS.BS Nguyễn An Nghĩa (Phó khoa nhiễm - thần kinh Bệnh viện Nhi đồng 1, giảng viên Đại học Y dược TP.HCM) nhấn mạnh tại hội thảo ngày 4-3-2026, vắc xin tạo đáp ứng miễn dịch mạnh cho trẻ.
Điều này giúp đơn giản hóa lịch tiêm chủng, phụ huynh tiết kiệm thời gian và chi phí nhưng vẫn đảm bảo con được bảo vệ đầy đủ trước viêm não mô cầu.
Việc chủ động dự phòng viêm não mô cầu bằng vắc xin không chỉ là giải pháp y tế tối ưu mà còn là chiến lược bảo vệ sức khỏe đa thế hệ, thiết lập lá chắn miễn dịch vững chắc, cắt đứt chuỗi lây nhiễm trong cộng đồng, hướng tới tương lai nơi mọi người dân đều khỏe mạnh, bình an và vui sống!
Nước dừa mang lại nhiều lợi ích như bổ sung nước, cung cấp chất điện giải và có lợi cho sức khỏe tim mạch. Ngược lại, nếu uống quá thường xuyên hoặc không phù hợp với tình trạng sức khỏe, thức uống này có thể gây ra những rủi ro mà nhiều người không để ý, đặc biệt liên quan đến hàm lượng đường và kali trong nước dừa, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Nước dừa có thành phần chủ yếu là nước và một số chất điện giải quan trọng như khoáng chất kali, natri, magiê và canxi. Nhờ vậy, đây là thức uống hữu ích sau khi vận động, đổ nhiều mồ hôi hoặc sau những đợt mất nước nhẹ do tiêu chảy, nôn ói.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa nước dừa tốt hơn nước lọc trong mọi tình huống. Với nhu cầu uống nước hằng ngày, nước lọc vẫn là lựa chọn phù hợp hơn vì không chứa đường.
Ngoài ra, một ly nước dừa có thể cung cấp lượng kali tương đối cao. Kali đóng vai trò giúp cân bằng tác động của natri trong cơ thể, từ đó giúp điều hòa huyết áp. Người đang điều trị huyết áp cao bằng thuốc không nên tự ý uống quá nhiều nước dừa.
Một nguy cơ khác khi uống nhiều nước dừa là tăng kali máu. Với người khỏe mạnh, thận thường có thể đào thải lượng kali dư thừa. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh thận mạn, suy giảm chức năng thận thì uống quá nhiều nước dừa có thể làm tăng kali máu. Tình trạng này có thể gây rối loạn nhịp tim.
Do đó, dù là thức uống tự nhiên, nước dừa không phù hợp với tất cả mọi người. Những người mắc bệnh thận mạn, người cần kiểm soát đường huyết, người đang dùng thuốc huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu muốn uống thường xuyên. Ngoài ra, một số người có hệ tiêu hóa nhạy cảm cũng có thể bị đầy bụng hoặc khó chịu nếu uống quá nhiều trong ngày.
Với người khỏe mạnh, uống một ly nhỏ hoặc một trái dừa tươi mỗi ngày là hoàn toàn ổn. Điều quan trọng là không nên đánh giá quá cao vai trò của nước dừa hay dùng chúng để thay thế hoàn toàn nước lọc. Uống đúng lượng và phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân mới là cách tận dụng lợi ích của loại thức uống này một cách an toàn, theo Eating Well.