Tôi năm nay 45 tuổi. Trước đây, chuyện nhậu với tôi gần như là một phần cuộc sống. Từ tiệc cơ quan, tiếp khách, đến bạn bè lâu ngày gặp lại, hầu như lần nào cũng có rượu. “Không say không về, không vui không nghỉ” là những câu nói quá quen thuộc với tôi mỗi buổi nhậu như vậy.
Nhưng mọi thứ bắt đầu thay đổi khi cơ thể tôi “lên tiếng”. Tôi hay bị đau bụng râm ran, lúc đầu nghĩ đơn giản là đau dạ dày do ăn uống thất thường. Nhưng rồi thêm triệu chứng lạ: mỗi lần ngồi xuống rồi đứng lên là chóng mặt, có lúc tối sầm mặt mày, phải vịn vào bàn ghế mới đứng vững. Lúc đó tôi mới bắt đầu lo.
Đi khám, bác sĩ kết luận tôi bị nhiễm HP dạ dày và rối loạn tiền đình. Nghe xong, tôi giật mình vì trước giờ bản thân vẫn luôn tự tin vào sức khỏe thuộc hàng đầu. Bác sĩ cảnh báo: “Nếu còn tiếp tục nhậu nhẹt như vậy thì khó mà khỏi, thậm chí còn nặng hơn”. Không tin vào tai mình, tôi quyết định lên Sài Gòn khám lại cho chắc. Kết quả vẫn vậy, và lần này, tôi chọn cách thay đổi.
Tôi bỏ nhậu. Không phải giảm, mà là bỏ hẳn. Hơn nửa năm trời, tôi từ chối tất cả các lời mời nhậu. Ngay cả tiệc cơ quan tôi cũng xin phép về sớm. Bạn bè rủ rê tôi cũng tìm cách né. Những cuộc vui mà trước đây bản thân luôn là người “cầm trịch”, giờ tôi đứng ngoài.
>> Tôi gục tại chỗ sau 10 chén rượu khai xuân một ngày về quê chúc Tết
Thời gian đầu quả thật rất khó. Không phải vì tôi thèm bia rượu, mà vì khó xử mỗi khi phải từ chối ai đó. Nhiều người không hiểu, nghĩ tôi làm màu, làm cao, hoặc gắn cho cái mác “sợ vợ”. Có người còn nói thẳng: “Đàn ông mà vậy coi sao được?”. Nhưng tôi vẫn kiên trì, bỏ ngoài tai tất cả. Vì tôi biết rõ cảm giác chóng mặt, đau bụng, mệt mỏi nó đáng sợ thế nào? Và tôi không muốn đánh đổi sức khỏe của mình lấy chút sĩ diện.
Dần dần, sức khỏe của tôi cải thiện. Tôi hết đau bụng, đầu óc nhẹ nhàng hơn, không còn cảm giác choáng váng mỗi khi đứng lên. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi thấy cơ thể mình “dễ chịu” đúng nghĩa.
Những tưởng mọi chuyện sẽ nhẹ nhàng hơn, nhưng không. Khi tôi quay lại với các mối quan hệ cũ, vẫn có những ánh nhìn khác về mình. Tôi viện cớ “còn bệnh, bác sĩ cấm uống” để từ chối dần các cuộc vui. Nhưng bạn bè thì cười chê, nói ra nói vào: “Bệnh gì mà dai vậy?”, “không uống nổi thì nói thẳng, bày đặt lý do”, “uống vài ly có sao đâu”…
Có lúc tôi chạnh lòng, tự hỏi: “Mình làm vậy là đúng hay sai? Giữ sức khỏe cho bản thân mà cũng bị cười chê như vậy sao?”. Nhưng rồi tôi nghĩ lại, không ai sống thay mình, không ai chịu đau thay mình, và cũng không ai chịu hậu quả sức khỏe thay mình được. Thế nên, tôi chọn sức khỏe, chọn sống tỉnh táo, chọn gia đình, dù đôi khi phải đánh đổi bằng việc bị hiểu lầm, chê trách.
Giờ đây, tôi không còn cố giải thích nhiều nữa. Ai hiểu thì hiểu, không hiểu cũng không sao. Tôi chỉ biết, mỗi sáng thức dậy không chóng mặt, không đau bụng, đó đã là điều đáng giá. Nếu là bạn, bạn có dám bỏ nhậu như tôi không?
Và khi bị bạn bè cười chê như vậy, bạn sẽ làm gì?
Nghị định 90/2026 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế vừa được Chính phủ ban hành, quy định: hành vi lôi kéo, ép buộc người khác uống rượu bia hoặc sử dụng thức uống này ngay trước, trong giờ làm việc, học tập sẽ khiến người vi phạm nộp 1- 3 triệu đồng.
Diep LuanChồng tự tin ‘lon bia cho có không khí chẳng ảnh hưởng đến việc lái xe’
Một tháng chìm trong bia rượu vì ‘chạy sô’ tất niên từ Tết dương đến Tết âm
Trả giá vì tự tin lái xe về nhà sau khi ‘uống vài chén cho vui’
Tuổi 30 bụng phệ, gan nhiễm mỡ độ 2 vì ngày nào cũng nhậu
‘Tài xế say xỉn gây tai nạn chết người, bạn nhậu không vô can’
‘Nhiều người nốc rượu, bia chứ không biết thưởng thức’
Nhiều năm qua, câu chuyện vỉa hè ở các đô thị lớn gần như lặp đi lặp lại theo một kịch bản quen thuộc đến mức người dân cũng không còn bất ngờ: ra quân rầm rộ, dẹp hàng quán, trả lại lối đi cho người đi bộ, báo chí đưa tin vài ngày với những hình ảnh thông thoáng hiếm hoi. Nhưng rồi chỉ ít tuần sau, ghế nhựa lại xuất hiện, xe máy lại tràn lên hè phố, hàng quán lại bày ra như chưa từng có cuộc chấn chỉnh nào.
Nói cho công bằng, không phải chính quyền thiếu quyết tâm. Cái khó nằm ở chỗ người ta đang cố giải quyết một nhu cầu sống chỉ bằng mệnh lệnh hành chính. Trong khi đằng sau mỗi chiếc xe đẩy, mỗi quán nước nhỏ hay mỗi gánh hàng rong không đơn thuần là chuyện lấn chiếm vài mét vuông vỉa hè, mà là câu chuyện cơm áo của rất nhiều con người ở đô thị.
Một người lao động nhập cư không thể bỏ ra vài chục triệu đồng mỗi tháng để thuê mặt bằng bán bữa sáng. Một bà cụ bán vài bó rau đầu ngõ cũng không có khả năng bước vào những khu thương mại sáng choang. Một quán trà đá ven đường tồn tại được chỉ vì có dòng người qua lại ghé vào vài phút nghỉ chân giữa cái nhịp sống quá vội của thành phố này. Với nhiều người, vỉa hè là khoảng không cuối cùng giúp họ có thể bám trụ ở thành phố.
Nói cách khác, vỉa hè nhiều năm nay đang âm thầm gánh một phần áp lực sinh kế mà nền kinh tế đô thị chưa giải quyết được. Khi việc làm chính thức chưa đủ rộng mở, chi phí mặt bằng quá đắt đỏ và khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, kinh tế vỉa hè trở thành một "van an toàn" tự nhiên của xã hội. Nó lộn xộn, nhưng cũng là nơi giữ cho không ít gia đình không bị bật khỏi guồng sống thành thị.
>> Dấu hỏi khi Hà Nội dẹp vỉa hè rồi lại cho thuê
Vì vậy, việc Hà Nội bắt đầu chuyển từ tư duy cấm tuyệt đối sang cho thuê vỉa hè thực ra là một bước thay đổi cho thấy thành phố đã nhìn nhận thực tế theo hướng thực tế hơn: có những nhu cầu không thể xóa bỏ chỉ bằng những đợt ra quân ngắn hạn. Một đô thị hiện đại không thể quản lý bằng cách hôm nay dẹp, mai tái lấn chiếm, rồi vài tháng sau lại tiếp tục một chiến dịch mới.
Nhưng nhìn nhận thực tế không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi sự tùy tiện tồn tại mãi mãi. Người dân có thể cảm thông với mưu sinh khó khăn, nhưng cũng không thể mãi chấp nhận cảnh người già, trẻ nhỏ phải đi xuống lòng đường vì vỉa hè bị chiếm sạch.
Điều Hà Nội cần lúc này là một triết lý quản trị rõ ràng: đâu là giới hạn của kinh tế vỉa hè, đâu là quyền của người đi bộ, và đâu là trách nhiệm của một đô thị không thể tiếp tục sống bằng sự linh động thiếu nguyên tắc như nhiều năm qua?
Ở bất kỳ đô thị hiện đại nào, việc dùng không gian công cộng cho mục đích kinh doanh cũng phải đi kèm quy hoạch, giới hạn và trách nhiệm tài chính rõ ràng. Không ai có thể chiếm dụng tài sản chung của xã hội mà không có luật chơi. Nhưng điều khiến người ta băn khoăn không nằm ở chuyện đóng bao nhiêu tiền để thuê vỉa hè? Vấn đề là sau khi thu phí, vỉa hè có thực sự ngăn nắp hơn không, hay chỉ chuyển từ "lấn chiếm tự phát" thành "lấn chiếm hợp thức"? Nói cách khác, liệu thành phố đang tạo lại trật tự đô thị, hay chỉ đang cấp một tấm vé hợp pháp cho sự lộn xộn vốn đã tồn tại quá lâu?
Mức phí 45.000 đồng một m2 mỗi tháng cho thuê vỉa hè ở khu vực trung tâm Hà Nội có vẻ không quá cao. Thậm chí, nhiều người làm kinh doanh sẽ thấy nó rẻ đến bất ngờ nếu đặt cạnh giá trị thương mại thật sự của những tuyến phố đắt đỏ quanh hồ Gươm hay các quận lõi nội đô. Vì vậy, điều cần bàn là thành phố đang nhìn vỉa hè dưới góc độ nào: một không gian công cộng cần quản lý chặt chẽ để phục vụ lợi ích chung, hay một nguồn tài nguyên kinh tế có thể đem ra khai thác?
Nếu mục tiêu là quản lý đô thị, thì việc cho thuê phải đi kèm những nguyên tắc rất rõ ràng và nghiêm ngặt. Phần diện tích nào được phép sử dụng? Khung giờ nào được hoạt động? Người đi bộ phải còn tối thiểu bao nhiêu mét lối đi? Vi phạm xử lý ra sao? Có thu hồi quyền sử dụng nếu tái lấn chiếm hay không?
Nhưng nếu vỉa hè được nhìn như một nguồn lợi kinh tế, thì câu chuyện lại khác. Khi ấy, điều xã hội quan tâm sẽ là tính minh bạch. Ai được thuê? Dựa trên tiêu chí nào? Có đấu giá công khai hay không? Có nguy cơ tài sản công bị biến thành lợi thế riêng cho một nhóm người đang sở hữu vị trí mặt phố đẹp nhất hay không?
Một chính sách tốt, suy cho cùng, không phải là chính sách làm vừa ý mọi phía, mà là chính sách tạo ra được cảm giác hợp lý và công bằng cho phần lớn xã hội. Với câu chuyện vỉa hè cũng vậy. Hà Nội cần ngăn nắp hơn, đó là điều không ai phủ nhận. Một đô thị không thể mãi để cảnh người đi bộ phải bước xuống lòng đường giữa dòng xe cộ chỉ vì vỉa hè bị chiếm kín. Nhưng ở chiều ngược lại, thành phố cũng cần tạo giới hạn để người lao động nghèo vẫn còn cơ hội mưu sinh.
Cả tuổi trẻ của bác tôi gói gọn trong hai chữ "cày cuốc vì con". Bác làm đủ nghề, tích góp từng đồng với một mục tiêu rất rõ ràng: phải mua được nhà cho hai con trai của mình, để sau này chúng có chỗ ổn định mà lập nghiệp, và cũng là để bác có nơi nương tựa khi về già.
Nhiều người trong gia đình từng khuyên bác nên để dành một phần tiền cho bản thân, phòng khi tuổi cao sức yếu thay vì dựa dẫm vào con cái. Nhưng bác chỉ cười, nói rằng "con cái mới là chỗ dựa lớn nhất của tuổi già". Với bác, đầu tư cho con chính là cách đảm bảo cho tuổi già của mình.
Rốt cuộc, bác cũng làm được điều mình mong muốn. Sau nhiều năm tích góp, bác dồn toàn bộ tiền bạc mua được hai căn nhà. Trước đây, bác sống cùng con trai út trong căn nhà mua từ lâu. Còn vợ chồng con trai cả thuê nhà sống riêng. Năm ngoái, bác hoàn tất thủ tục cho tặng cả hai căn cho hai người con. Bác cho con út căn nhà đang ở, còn mình thì chuyển sang sống cùng vợ chồng con trai cả trong căn nhà mới mua.
Cứ nghĩ đó là một cái kết trọn vẹn cho bác khi con cái có nhà cửa ổn định, bác cũng có nơi nương tựa. Nhưng cuộc sống không đơn giản như những gì người ta dự tính. Chỉ một thời gian ngắn sau khi về ở cùng con trai cả, bác bắt đầu nảy sinh mâu thuẫn với con dâu. Những va chạm nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày dần tích tụ thành căng thẳng. Không ai nói ra điều gì quá lớn, nhưng cũng không ai thực sự thoải mái. Cuối cùng, bác quyết định rời đi.
>> Tôi sợ hết đường bỏ phố về quê nếu mua nhà 4 tỷ cho con thừa kế
Bác chuyển về sống cùng con trai út - người vẫn còn độc thân, ở trong căn nhà cũ. Tưởng rằng như vậy sẽ nhẹ nhàng hơn, nhưng thực tế lại là một câu chuyện khác. Con trai út của bác bận rộn với công việc, thường xuyên đi sớm về muộn. Căn nhà không còn cảnh va chạm, nhưng cũng thiếu đi sự hiện diện của người thân. Phần lớn thời gian trong ngày, bác ở một mình, tự nấu ăn, tự dọn dẹp, tự xoay xở mọi sinh hoạt.
Những lần tôi ghé thăm, bác vẫn nói "mọi thứ đều ổn". Nhưng cái cách bác ngồi lặng lâu hơn, hay kể lại những chuyện cũ nhiều hơn, khiến tôi hiểu rằng sự "ổn" đó có phần gượng gạo. Không phải con cái không thương bác, mà là cuộc sống của mỗi người đã cuốn họ đi theo những ưu tiên riêng.
Nhìn câu chuyện của bác, tôi không khỏi suy nghĩ: có phải cứ hy sinh tất cả cho con cái thì sẽ đổi lại được một tuổi già an nhàn? Hay thực ra, đó là một kỳ vọng mà chính chúng ta tự đặt ra?
Tôi không nghĩ bác đã sai khi yêu thương và lo lắng cho con. Nhưng có lẽ, điều mà nhiều người trong thế hệ của bác chưa kịp nghĩ đến là: con cái có cuộc đời của chúng, còn tuổi già là quãng đường mỗi người phải tự chuẩn bị cho mình, cả về tài chính lẫn tinh thần. Giữ lại một phần cho bản thân không phải là ích kỷ, mà là cách để mình không trở thành gánh nặng, và cũng không đặt con cái vào những tình huống khó xử.
Câu chuyện của bác như một lời nhắc nhở với tôi rằng: yêu con là điều nên làm, nhưng đừng quên giữ lại cho bản thân một chỗ đứng vững vàng trong chính cuộc đời mình.
Thành Hữu ĐinhTôi trắng tay vì mẹ để lại toàn bộ nhà, đất thừa kế cho em gái
'Trói chân con cái bằng 2 căn nhà thừa kế'
Tôi có sai khi muốn thừa kế nhiều hơn em gái?
Tôi mua hai nhà làm thừa kế cho con chứ nhất quyết không cho tiền
Bố nổi giận vì tôi nhận 2 tỷ thừa kế nhưng không chịu mua nhà Sài Gòn
Con trai trách tôi gửi tiết kiệm 2 tỷ thay vì chia thừa kế sớm
Chỉ trong vài ngày sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố điểm thi tốt nghiệp THPT, tôi thấy trên mạng xã hội ngập tràn các dòng tin về thủ khoa khối A00, thủ khoa khối B00, thủ khoa khối C00, thủ khoa môn Toán, thủ khoa môn Ngữ văn, thủ khoa môn Tiếng Anh, thủ khoa toàn quốc, thủ khoa của tỉnh, thủ khoa của trường chuyên...
Chưa hết, khi các trường đại học bắt đầu công bố danh sách xét tuyển thẳng, công bố những sinh viên đầu tiên trúng tuyển, người ta lại tiếp tục nói về thủ khoa đầu vào, á khoa đầu vào, thí sinh có điểm xét tuyển cao nhất của trường này, trường kia. Những câu chuyện về thành tích học tập luôn có giá trị truyền cảm hứng. Xã hội cần ghi nhận nỗ lực của những học sinh xuất sắc. Không ai phủ nhận điều đó.
Nhưng khi việc tôn vinh diễn ra với tần suất dày đặc, phạm vi ngày càng mở rộng và mức độ chú ý ngày càng lớn, một câu hỏi đáng suy ngẫm xuất hiện: Liệu chúng ta đang khích lệ người trẻ vươn lên, hay đang vô tình tạo ra một môi trường nơi thành tích thi cử được đặt lên quá cao so với giá trị thực của sự trưởng thành? Đó không chỉ là câu chuyện của một mùa thi. Đó là câu chuyện về cách xã hội nhìn nhận thành công.
Mỗi khi mùa thi đến, xã hội thường chỉ nhìn thấy niềm vui của những người đứng đầu. Nhưng phía sau đó là hàng triệu học sinh bình thường khác đang lặng lẽ đối diện với những cảm xúc rất khác. Các em có thể đạt 24 điểm, 25 điểm, thậm chí 27 điểm. Đó là kết quả không hề thấp. Thế nhưng khi mở điện thoại, bật TV, điều các em nhìn thấy lại là những câu chuyện về những thí sinh đạt 29 điểm, 30 điểm.
Hiệu ứng so sánh bắt đầu xuất hiện. Nhiều học sinh cảm thấy thành tích của mình trở nên nhỏ bé. Không ít em vừa vượt qua một kỳ thi đầy áp lực nhưng lại không cảm nhận được niềm vui vì luôn thấy mình thua kém ai đó. Đây là một hệ quả tâm lý mà xã hội ít khi nhắc tới.
>> 'Đời tôi rẽ hướng không ngờ sau khi trượt đại học vì thiếu 0,2 điểm'
Khi người ta chỉ tập trung vào nhóm xuất sắc nhất, phần đông học sinh còn lại rất dễ có cảm giác mình không đủ giỏi, không đủ nổi bật, không đủ đáng được ghi nhận. Trong khi thực tế, một nền giáo dục lành mạnh không thể chỉ phục vụ cho nhóm đứng đầu. Nó phải giúp đa số người học cảm nhận được giá trị của chính mình.
Quan sát các nền giáo dục phát triển trên thế giới, có thể thấy một xu hướng khá rõ. Họ vẫn ghi nhận học sinh xuất sắc nhưng không đặt quá nhiều sự chú ý vào việc tìm kiếm và tôn vinh người đứng đầu. Ở nhiều trường phổ thông tại châu Âu, việc công khai xếp hạng học sinh thậm chí còn được hạn chế nhằm tránh tạo áp lực cạnh tranh không cần thiết. Các trường đại học hàng đầu thế giới khi tuyển sinh cũng không chỉ nhìn vào điểm số. Họ quan tâm đến hoạt động xã hội, kỹ năng lãnh đạo, khả năng sáng tạo, cá tính và tiềm năng phát triển...
Điểm số quan trọng nhưng không phải tất cả. Một học sinh có thể giỏi Toán nhưng chưa chắc giỏi làm việc nhóm. Một học sinh có thể đạt điểm tuyệt đối nhưng chưa chắc có khả năng thích nghi với môi trường mới. Một học sinh có thể là thủ khoa nhưng chưa chắc là người có năng lực lãnh đạo tốt. Bởi vậy, thay vì cố gắng xác định ai là người xuất sắc nhất, nhiều quốc gia chuyển trọng tâm sang việc giúp mỗi học sinh phát huy tối đa điểm mạnh riêng của mình. Đó là cách tiếp cận nhân văn và cũng thực tế hơn.
Tôi từng gặp nhiều sinh viên đạt thành tích rất cao khi còn học phổ thông. Các em thông minh, chăm chỉ và hoàn toàn xứng đáng với kết quả đạt được. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng nhất lại không phải bảng điểm, mà là thái độ của các em đối với thành công. Những người tiến xa nhất thường không dành quá nhiều thời gian để tận hưởng hào quang. Họ hiểu rằng một kỳ thi chỉ là một cột mốc, không phải đích đến. Họ hiểu rằng phía trước còn rất nhiều thử thách lớn hơn.
Thành tích học tập là điều đáng trân trọng. Những học sinh đạt điểm cao xứng đáng nhận được sự ghi nhận của cộng đồng. Nhưng sự ghi nhận ấy cần đi kèm với sự tỉnh táo. Chúng ta không nên biến một kỳ thi thành thước đo duy nhất của tương lai. Không nên biến những người trẻ vừa bước qua tuổi 18 thành biểu tượng hoàn hảo của thành công. Càng không nên khiến các em mang cảm giác rằng mình phải sống cả đời dưới cái bóng của một danh hiệu đạt được trong vài ngày thi cử.