Biến chất lượng và tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh

Biến chất lượng và tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh

Tiêu chuẩn xanh và phát triển bền vững (EGS) đang là những yêu cầu bắt buộc trong xuất nhập khẩu. Vậy làm thế nào để đáp ứng được các tiêu chuẩn, quy chuẩn kiểm định ngày càng khắt khe của thị trường để sản phẩm xuất khẩu Việt Nam tăng tính cạnh tranh trên thị trường?

Trao đổi với Tuổi Trẻ, TS Jackson Woo – Tổng giám đốc của SGS Vietnam, đơn vị vận hành các trung tâm thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận toàn cầu – nhìn nhận nhu cầu về thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, xuất phát từ các yếu tố mang tính cấu trúc và dài hạn.

* Việt Nam đã có quá trình hội nhập sâu rộng với kim ngạch thương mại xuất nhập khẩu gấp đôi quy mô GDP. Vậy ông đánh giá chất lượng sản phẩm hàng hóa Việt Nam đã thay đổi thế nào?

– Trong hơn ba thập kỷ hiện diện tại Việt Nam, thông qua công tác kiểm định chất lượng sản phẩm hàng hóa với các trung tâm kiểm định, thử nghiệm tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng, chúng tôi thấy rằng chất lượng sản phẩm của Việt Nam đã cải thiện đáng kể ở nhiều ngành.

Các doanh nghiệp đã nâng cao hệ thống quản lý, kiểm soát sản xuất tốt hơn, nhận thức rõ hơn về các yêu cầu của quốc tế và áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn được công nhận, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu và các nhà sản xuất lớn. Tuy nhiên, thị trường cũng trở nên phức tạp hơn.

Trong khi nhiều doanh nghiệp đã đạt tiêu chuẩn quốc tế, vẫn còn tồn tại các thách thức. Đó là tính ổn định giữa các lô sản phẩm, hồ sơ, tài liệu và truy xuất nguồn gốc hay vấn đề quản lý chất lượng nhà cung cấp và khả năng thích ứng nhanh với các quy định mới.

Tóm lại, xu hướng chung là rất tích cực, nhưng việc cải tiến liên tục vẫn là yếu tố then chốt, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và chuỗi cung ứng nhiều tầng.

* Những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn như ESG là gì, thưa ông?

– Thách thức lớn nhất nằm ở độ phức tạp và tốc độ thay đổi. Tức là các tiêu chuẩn liên tục thay đổi và khác nhau giữa các thị trường. Doanh nghiệp cũng phải đối mặt với áp lực chi phí và thời gian giao hàng.

Những yêu cầu đặt ra cho doanh nghiệp phải nâng cao năng lực về: tài liệu và hồ sơ chứng minh, việc truy xuất nguồn gốc, kiểm soát đầu vào của nhà cung cấp cũng như năng lực, kỹ thuật để chứng minh sự tuân thủ. Do đó, thách thức cho các doanh nghiệp không chỉ là “nhiều tiêu chuẩn hơn”, mà còn là “nhiều tiêu chuẩn khác nhau cùng lúc”.

Đặc biệt, doanh nghiệp xuất khẩu thường đối mặt với việc nhiều hệ thống quy định khác nhau giữa các thị trường (ghi nhãn hàng hóa, giới hạn an toàn, hóa chất bị hạn chế, phương pháp thử nghiệm…). Thực hiện trùng lặp các thử nghiệm hoặc chứng nhận do thiếu công nhận lẫn nhau. Trong khi việc cung cấp bằng chứng tuân thủ, đặc biệt với đơn hàng theo mùa hoặc khối lượng lớn yêu cầu thời gian gấp rút.

Hay vấn đề truy xuất nguồn gốc và tìm kiếm nguồn cung ứng có trách nhiệm, đòi hỏi hệ thống quản lý bài bản, trách nhiệm lớn hơn. Từ thực tiễn chúng tôi nhận thấy, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các nhà xuất khẩu lớn, đã nâng cao năng lực và chủ động hơn đáng kể.

Tuy nhiên, các SME vẫn gặp khó khăn về chi phí, nguồn lực và việc theo kịp các yêu cầu thay đổi nhanh. Vì vậy, lập kế hoạch sớm và xây dựng lộ trình tuân thủ dựa trên rủi ro là rất quan trọng.

* Theo ông, những lĩnh vực nào là khó nhất và có yêu cầu tiêu chuẩn, kiểm định chất lượng cao đối với doanh nghiệp và vì sao?

– Khi đất nước mở cửa kinh tế, nhu cầu kiểm định hàng hóa xuất nhập khẩu ngày càng tăng cao, cho thấy nhu cầu thử nghiệm, kiểm định ngày càng lớn. Đặc biệt khi các nước đưa ra những tiêu chuẩn, quy định khắt khe hơn.

  Cổ phiếu Novaland đã được cấp lại margin

Trước áp lực siết chặt rào cản kỹ thuật từ EU, Mỹ và các nước phát triển, việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn sản phẩm, môi trường và truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn nữa, mà trở thành điều kiện tiên quyết quyết định sinh tồn của doanh nghiệp xuất khẩu, giúp duy trì đơn hàng và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Qua thực tiễn, chúng tôi thấy những lĩnh vực khó nhất thường là các ngành có quy định thay đổi nhanh và tác động lớn đến an toàn. Đơn cử như ngành điện tử và công nghệ cao, hóa chất và các chất bị hạn chế, sản phẩm liên quan y tế, chuỗi cung ứng thực phẩm/nông nghiệp.

Các lĩnh vực này không chỉ yêu cầu thử nghiệm sản phẩm mà còn đòi hỏi kiểm soát quy trình chặt chẽ, quản lý nhà cung cấp và phải có hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, chính xác.

* Ông khuyến nghị gì với các nhà sản xuất, xuất khẩu Việt Nam nhằm nâng cao hơn nữa năng lực sản xuất hàng hóa, đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe hơn của thị trường?

– Tôi cho rằng các doanh nghiệp cần áp dụng cách tiếp cận chủ động và hệ thống. Tức là cần xây dựng lộ trình tuân thủ trên cơ sở xác định thị trường mục tiêu, tiêu chuẩn áp dụng và bằng chứng cần có với hệ thống dữ liệu đầy đủ.

Cần áp dụng công thức “quality-by-design”, tức là tích hợp tuân thủ ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm. Tăng cường quản lý chất lượng nhà cung cấp và đầu tư nhiều hơn vào các hệ thống quản lý được công nhận (ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000, ISO 13485, IATF 16949…).

Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng kiểm tra, xác minh dựa trên rủi ro, nâng cao chất lượng tài liệu và tính toàn vẹn dữ liệu. Tăng cường hợp tác sớm với các đối tác ngành TIC (Testing – Inspection – Certification) thử nghiệm – kiểm định – chứng nhận.

Tôi cho rằng với hệ thống phù hợp và đối tác đúng, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng được yêu cầu quốc tế mà còn có thể biến chất lượng và tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tin Gốc: Tuổi Trẻ