7-Series mới vẫn sử dụng nền tảng CLAR cũ, tương thích cả động cơ đốt trong và điện, thay vì kiến trúc Neue Klasse thuần điện như trên BMW i3 hay BMW iX3. Do đó, nhiều người có thể hoài nghi việc đây là một phiên bản nâng cấp toàn diện.
Tuy vậy, quan sát kỹ sẽ thấy lưới tản nhiệt cỡ lớn nay được thu hẹp chiều ngang và chuyển sang các thanh ngang. Dải đèn định vị ban ngày siêu mỏng nằm sát lưới tản nhiệt, trong khi cụm đèn chiếu sáng chính nhỏ hơn và được ẩn trong hốc gió hai bên cản trước.
Xe có tùy chọn sơn hai tông màu Individual, mất tới 75 giờ hoàn thiện. Thiết kế tổng thể 7-Series vẫn rất bề thế. Phần đuôi xe có logo dạng mờ mới – chi tiết từng xuất hiện trên BMW iX3, và cụm đèn hậu kéo dài, gần chạm ngưỡng đèn LED liền mạch.
Khoang nội thất là nơi thay đổi rõ rệt nhất, với hệ thống Panoramic iDrive gồm màn hình chiếu trải dài ở chân kính lái (Panoramic Vision) và màn hình trung tâm đặt nổi, kích thước 17,9 inch.
Đáng chú ý, xe được trang bị tiêu chuẩn màn hình 14,6 inch cho hành khách phía trước, hỗ trợ xem phim, chơi game và truyền hình. Tuy nhiên, hệ thống camera nội thất sẽ tự động làm mờ màn hình nếu phát hiện tài xế bị phân tâm. Dù vậy, thiết kế màn hình này bị đánh giá là chưa thực sự tinh tế, kém liền mạch hơn so với Hyperscreen của Mercedes-Benz.
Màn hình “rạp hát” 31,3 inch phía sau đã được nâng cấp. Màn hình 8K giờ đây hỗ trợ cảm ứng, tích hợp camera để gọi Zoom, có cổng HDMI và âm thanh Dolby Atmos thông qua hệ thống loa Bowers & Wilkins Diamond với 36 loa, công suất 1.925W.
Đó đều là trang bị tùy chọn, còn bản tiêu chuẩn có hệ thống âm thanh 18 loa, 575W – đủ đạt chuẩn cao cấp.
Toàn bộ hệ thống công nghệ này được vận hành bởi kiến trúc điện hoàn toàn mới từ Neue Klasse, với sức mạnh xử lý tăng gấp 20 lần, giảm khoảng 610m dây điện và nhẹ hơn 30%. Trợ lý giọng nói cũng được nâng cấp, tích hợp AI Alexa+ của Amazon, cho phép tương tác tự nhiên hơn.
Ở bản thuần điện, thay đổi lớn nhất nằm dưới sàn xe. BMW chuyển sang pin thế hệ 6 dạng trụ, mật độ năng lượng cao hơn 20%, dung lượng khả dụng tăng hơn 10% lên 112,5kWh.
Tất cả phiên bản i7 2027 đều có cổng sạc NACS tiêu chuẩn, công suất sạc tối đa 250kW, cao hơn so với mức 195kW trước đây.
Phiên bản i7 xDrive60 (536 mã lực) giữ nguyên công suất nhưng phạm vi hoạt động tăng lên hơn 563km (từ 500km), sạc pin 10-80% trong 28 phút, tăng tốc 0-97km/h trong 4,6 giây.
Ở cấu hình thấp hơn, bản i7 eDrive50 đã bị loại bỏ và được thay bằng i7 50 xDrive công suất 449 mã lực, tăng tốc 0-96km/h trong 5,3 giây và có giá bán dự kiến hấp dẫn hơn. BMW chưa công bố phạm vi hoạt động của phiên bản này.
Với động cơ đốt trong, các phiên bản 740 và 740 xDrive sử dụng máy xăng 6 xi-lanh thẳng hàng 3.0L thế hệ mới, cho công suất 394 mã lực (tăng 19 mã lực). Bản xDrive có thể tăng tốc 0-96km/h trong chưa đến 5 giây.
Phiên bản hybrid sạc ngoài 750e xDrive sẽ ra mắt vào đầu năm 2027, kết hợp động cơ I6 và mô-tơ điện, cho công suất 483 mã lực, giữ nguyên khả năng tăng tốc 0-96km/h trong 4,6 giây.
BMW xác nhận sẽ có một phiên bản M Performance dùng động cơ V8 ra mắt trong tương lai.
Hệ thống hỗ trợ lái được nâng cấp thành BMW Symbiotic Drive (cấp độ 2), sử dụng công nghệ theo dõi mắt để hiểu ý định người lái, chỉ can thiệp khi xe lệch làn ngoài ý muốn. Tính năng phanh khẩn cấp tự động nay có thêm khả năng nhận diện động vật.
BMW sẽ bắt đầu sản xuất phiên bản nâng cấp của dòng 7-Series từ tháng 7 tại nhà máy Dingolfing ở Đức.
Volvo đã đặt mục tiêu chỉ sản xuất xe thuần điện và hybrid vào năm 2030. Để đạt được mục tiêu đó, Volvo đã tiến hành tái cấu trúc trong những năm gần đây.
Tuyên bố này của Volvo từng được xem là quá tham vọng khi các dòng xe chạy xăng vẫn đang có doanh số tốt; thêm vào đó là nhu cầu về ô tô điện cũng có dấu hiệu chững lại. Tuy nhiên, giám đốc kỹ thuật của hãng lại có những nhận định khác.
Ông Anders Bell, Giám đốc kỹ thuật của Volvo, cho rằng tập đoàn đã có những bước tiến xa so với dự đoán của nhiều người về quá trình chuyển đổi từ động cơ đốt trong sang xe thuần điện.
Trong một cuộc phỏng vấn với trang Carbuzz, ông Anders Bell cho biết hiện Volvo không còn vận hành các nhà máy chuyên sản xuất động cơ đốt trong nữa. Vị giám đốc kỹ thuật này khẳng định động cơ đốt trong không còn là “công nghệ cốt lõi của Volvo”.
Ông Anders Bell cho biết, các nhà máy sản xuất động cơ đốt trong trước đây của Volvo đã được bán hoặc chuyển đổi sang sản xuất động cơ điện. Tuyên bố này là lời khẳng định có sức nặng về việc Volvo ngừng đầu tư vào động cơ đốt trong.
Mặc dù Volvo vẫn kinh doanh xe động cơ đốt trong hoặc hybrid, chiến lược lâu dài của hãng xe Thụy Điển vẫn là phát triển các mẫu xe thuần điện.
Tuyên bố của đại diện Volvo được đưa ra trong bối cảnh các nhà sản xuất ô tô châu Âu đang thúc đẩy việc nới lỏng các quy định về khí thải cũng như điều chỉnh việc cấm xe động cơ đốt trong năm 2035.
Theo trang Autoblog, nhu cầu xe điện trên toàn thế giới đang có dấu hiệu giảm tốc, trong khi những lo ngại về cơ sở hạ tầng trạm sạc đã khiến cho một số nhà sản xuất phải xem lại tốc độ chuyển đổi từ xe xăng sang thuần điện.
Trái lại, Volvo thể hiện sự quyết tâm trên con đường điện hóa sản phẩm của mình. Ông Bell thừa nhận rằng xe chạy xăng vẫn sẽ cần thiết trong tương lai, nhưng các mẫu xe hybrid thế hệ mới của Volvo sẽ cho cảm giác vận hành như xe thuần điện.
Đáng chú ý, ông Anders Bell cho biết Volvo có thể hợp tác để phát triển công nghệ động cơ đốt trong, thay vì tái khởi động chương trình phát triển động cơ đốt trong.
Các nhà sản xuất ô tô châu Âu đã cảnh báo cơ quan quản lý rằng việc thúc đẩy chuyển đổi sang xe điện có thể ảnh hưởng đến tính cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, một số quốc gia đã cho thấy quá trình chuyển đổi này có thể diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ như Na Uy, xe điện đã đạt tỷ lệ 96% doanh số xe mới, khiến phân khúc xe xăng đang thu hẹp.
Theo Autoblog, Volvo đặt niềm tin vào xu hướng toàn cầu sẽ tiếp tục dịch chuyển sang xe điện. Volvo đã giảm đầu tư cho việc phát triển động cơ đốt trong, thực hiện việc tái cấu trúc nhà máy và đội ngũ kỹ sư theo hướng điện khí hoá sản phẩm.
Trong bối cảnh nhiều nhà sản xuất ô tô đang cố gắng cân bằng giữa xe xăng, hybrid và xe thuần điện, Volvo vẫn thể hiện rõ cam kết với tương lai điện hóa của ngành ô tô.
CEO Håkan Samuelssone của Volvo tiết lộ, không giống như những hãng xe truyền thống vẫn ghi nhận khoản lỗ liên quan đến xe điện, danh mục xe điện của Volvo đã bắt đầu có lãi. Theo vị CEO này, quá trình sản xuất được tối ưu cùng chi phí pin giảm sẽ giúp khoảng cách về giá giữa xe xăng và xe điện ngày càng thu hẹp.
Trong thiết kế ô tô truyền thống, việc điều hướng gần như phụ thuộc hoàn toàn vào hai bánh trước, còn bánh sau chỉ đóng vai trò "đi theo". Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, một số hãng xe đã đưa vào ứng dụng hệ thống đánh lái bánh sau (rear-wheel steering), cho phép cả bốn bánh cùng tham gia điều hướng nhằm cải thiện khả năng vận hành.
Về bản chất, đây là hệ thống cho phép bánh sau xoay một góc nhỏ nhờ cơ cấu điều khiển điện tử, dựa trên dữ liệu về tốc độ xe và góc đánh lái của bánh trước. Dù góc xoay không lớn (thường chỉ vài độ), nhưng điều này đủ để tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong cảm giác lái cũng như khả năng kiểm soát xe.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống này được chia thành hai tình huống chính. Khi xe di chuyển ở tốc độ thấp, bánh sau sẽ đánh lái ngược chiều bánh trước. Điều này giúp giảm bán kính quay đầu, hỗ trợ xe xoay xở linh hoạt hơn trong không gian hẹp như bãi đỗ xe hoặc đường phố đông đúc. Với các mẫu xe có kích thước lớn, lợi ích này càng trở nên rõ rệt, giúp người lái tự tin hơn khi điều khiển.
Ngược lại, ở tốc độ cao, bánh sau sẽ đánh lái cùng chiều bánh trước. Khi đó, xe có xu hướng "ôm cua" mượt mà hơn, giảm độ văng đuôi và tăng độ ổn định khi chuyển làn hoặc vào cua gấp. Đây cũng là lý do công nghệ này thường được ứng dụng trên các mẫu xe hiệu năng cao hoặc xe hạng sang, nơi trải nghiệm lái được đặt lên hàng đầu.
Nhờ khả năng thay đổi linh hoạt theo tốc độ, hệ thống đánh lái bánh sau giúp giải quyết một bài toán khó trong thiết kế ô tô, như cân bằng giữa sự linh hoạt khi di chuyển chậm và độ ổn định khi chạy nhanh. Có thể hình dung, công nghệ này giúp một chiếc xe dài trở nên "gọn" hơn khi quay đầu, nhưng vẫn giữ được sự đầm chắc khi vận hành ở tốc độ cao.
Thực tế, nhiều hãng xe lớn đã sớm ứng dụng hệ thống này trên các dòng sản phẩm cao cấp. Chẳng hạn, Mercedes-Benz S-Class hay BMW 7-Series đều trang bị đánh lái bánh sau nhằm cải thiện độ linh hoạt cho thân xe dài. Ở phân khúc thấp hơn, một số mẫu như Mercedes-Benz E-Class thế hệ mới (W214) cũng bắt đầu được bổ sung công nghệ này như một tùy chọn nâng cao. Trong khi đó, Lexus phát triển hệ thống đánh lái bánh sau chủ động (Dynamic Rear Steering - DRS) trên các mẫu như Lexus LS hay Lexus RX, hướng tới sự cân bằng giữa êm ái và khả năng kiểm soát.
Dù mang lại nhiều lợi ích nhưng thực tế là hệ thống đánh lái bánh sau vẫn chưa phổ biến trên các dòng xe phổ thông. Nguyên nhân lớn nhất đến từ chi phí. So với hệ thống lái truyền thống, công nghệ này đòi hỏi thêm mô-tơ điện, cơ cấu chấp hành và bộ điều khiển điện tử phức tạp. Điều này khiến giá thành sản xuất tăng lên đáng kể, khó phù hợp với các mẫu xe có mức giá dễ tiếp cận.
Bên cạnh đó, việc tinh chỉnh hệ thống cũng không đơn giản. Để đảm bảo bánh sau xoay đúng góc, đúng thời điểm và không gây mất ổn định, các hãng xe phải đầu tư lớn vào phần mềm điều khiển cũng như quá trình thử nghiệm. Nếu thiết lập không tối ưu, xe có thể gặp hiện tượng phản ứng quá mức khi chuyển hướng, đặc biệt ở tốc độ cao.
Ngoài yếu tố kỹ thuật và chi phí, nhu cầu sử dụng thực tế cũng ảnh hưởng đến mức độ phổ biến của công nghệ này. Với phần lớn người dùng xe phổ thông, nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị hoặc trên các tuyến đường quen thuộc, hệ thống lái truyền thống vẫn đáp ứng tốt. Những lợi ích mà đánh lái bánh sau mang lại chưa đủ để trở thành yếu tố quyết định khi lựa chọn xe.
Trong tương lai, khi công nghệ điện tử và xe điện tiếp tục phát triển, chi phí sản xuất giảm và các hệ thống điều khiển ngày càng hoàn thiện, đánh lái bánh sau có thể sẽ xuất hiện nhiều hơn trên các dòng xe phổ thông. Tuy vậy, ở thời điểm hiện tại, đây vẫn là trang bị mang tính "đặc quyền", chủ yếu dành cho các mẫu xe cao cấp nhằm nâng cao trải nghiệm lái và sự an toàn.
"Xe ghép" (hay xe tiện chuyến) là hình thức nhiều hành khách cùng đi chung một ô tô cá nhân (thường là 4 - 7 chỗ) trên cùng một tuyến đường để chia sẻ chi phí, được đặt qua mạng xã hội hoặc ứng dụng.
Ngoài ra, hành khách có thể "bao xe" để riêng chuyến đó phục vụ một hoặc một nhóm người đi cùng nhau. Đây là dịch vụ phổ biến, linh hoạt, đón trả tận nơi, tiết kiệm chi phí hơn so với taxi, nhưng thường hoạt động tự phát, thiếu quản lý.
Lê Linh (20 tuổi, sinh viên Đại học Kinh tế quốc dân) cho biết khoảng ba tuần một lần lại về quê tại Phú Thọ. Lựa chọn của nữ sinh này là lên các hội nhóm "xe ghép" trên mạng xã hội, sau đó báo khung giờ phù hợp.
Ít phút sau, một tài xế sẽ tự động liên hệ và qua đón. "Em không cần lên kế hoạch quá sớm, chỉ cần báo trước khoảng 30 phút là luôn có xe", Linh nói.
Ở góc độ người sử dụng dịch vụ, Linh cho biết nếu đi xe khách, cô phải đón xe ra bến xe, sau đó mua vé rồi chờ xe để về quê.
"Khi về đến bến xe, em lại tiếp tục phải ngồi xe trung chuyển của nhà xe hoặc gọi người thân ra đón. Nhưng với xe tiện chuyến, tài xế có thể đón em ở ngay khu phòng trọ và trả tận cổng nhà", cô lý giải.
Còn đối với anh Bùi Văn Cường (ở Tuyên Quang) khi bao xe tiện chuyến anh thường yêu cầu xe biển trắng, dòng xe mới và chấp nhận trả thêm phí chờ đợi để có thể "quay đầu" ngay khi xong việc.
Tuy nhiên, anh Cường chia sẻ bên cạnh những ưu điểm thì anh luôn thường trực cảm giác bất an mỗi khi đi "xe ghép". Không ít lần, nam hành khách này phải "thót tim", giật mình vì tài xế phóng nhanh, vượt ẩu.
Đặc biệt, nhiều tài xế xe ghép vừa điều khiển xe với tốc độ cao, vừa liên tục gọi điện, nhắn tin trao đổi với đồng nghiệp trên các nhóm Zalo để ghép khách, "bắn khách" cho nhau. "Họ có các hội nhóm, thống nhất các xe đi theo khung giờ.
Nếu có khách giờ nào sẽ chuyển cho nhau. Hoặc gom các khách có điểm đến gần nhau rồi khi tới điểm hẹn sẽ chuyển xe", anh nói.
Tại dự thảo nghị định sửa đổi nghị định 168/2024 đang được Bộ Công an lấy ý kiến, cơ quan soạn thảo đề xuất mức phạt 12 - 14 triệu đồng đối với người lái ô tô không kinh doanh vận tải hành khách, nhưng vẫn chở người có thu tiền hoặc ký hợp đồng, nhận đặt chỗ để chở người trên xe.
Kèm theo là mức trừ 6 điểm bằng lái. Bộ Công an cho rằng tình trạng xe không đăng ký kinh doanh vận tải nhưng vẫn chở khách, chở hàng hóa để thu tiền, xe kinh doanh vận tải hoạt động "trá hình", gây thiếu công bằng và minh bạch trong hoạt động kinh doanh vận tải, đồng thời gây thất thu thuế cho ngân sách nhà nước.
Hành vi này còn nhằm trốn tránh hoạt động quản lý nhà nước về vận tải đường bộ.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, Tổng thư ký Hiệp hội Vận tải ô tô Việt Nam ông Phan Thanh Uy, bày tỏ ủng hộ đối với đề xuất của Bộ Công an. Ông cho biết "xe ghép" là vấn đề đã tồn tại từ lâu trong lĩnh vực vận chuyển hành khách.
Hiệp hội từng nhiều lần nhận phản ảnh từ các doanh nghiệp là hội viên, đồng thời đã có kiến nghị đến cơ quan nhà nước cần có biện pháp quản lý đối với loại hình này, nhằm tạo sự minh bạch, an toàn trong kinh doanh.
Tổng thư ký Hiệp hội Vận tải ô tô Việt Nam cho rằng các doanh nghiệp vận tải đều phải đăng ký kinh doanh, đảm bảo các quy định an toàn, đồng thời phải chịu nghĩa vụ thuế, ràng buộc rõ các luồng tuyến... theo quy định pháp luật.
"Ngay như trong dự thảo sửa đổi nghị định 168, tất cả các xe kinh doanh vận tải phải lắp thiết bị ghi nhận hình ảnh người lái xe, thay vì chỉ là xe trên 8 chỗ ngồi như trước đây. Nhiều quy định khác cũng được chặt chẽ hơn", ông lấy dẫn chứng.
Cũng theo ông Uy, loại hình "xe ghép" không nằm trong sự quản lý này vì phần lớn các xe này vẫn sử dụng biển trắng. Vì vậy, "xe ghép" sẽ lợi thế hơn về giá cả, cung đường đi lại, tạo ra sự không công bằng trong cạnh tranh.
Đồng thời hoạt động của các xe này còn dẫn tới thất thu cho ngân sách, nằm ngoài sự quản lý của cơ quan có thẩm quyền. "Tôi chắc chắn rằng "xe ghép" đã và đang gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp kinh doanh vận tải đúng pháp luật, nên cần phải được xử lý', ông Uy nói.