Các cuộc khảo sát cho thấy gần một nửa số người trưởng thành tại Anh thường xuyên gặp khó khăn để đi vào giấc ngủ. Đáng chú ý, cụm từ tìm kiếm “làm thế nào để ngủ được” trên Google đạt mức trung bình lên tới 135.000 lượt mỗi tháng.
Theo tờ Daily Mail, để đổi lấy một đêm ngon giấc, nhiều người đã phải chật vật thực hiện đủ mọi biện pháp: từ việc cắt bỏ hoàn toàn caffeine, mua kính bảo vệ mắt chống ánh sáng đỏ, cho đến việc dành cả tiếng đồng hồ để thiền định.
Thế nhưng, dù là do suy nghĩ miên man, lo lắng về công việc, hay áp lực từ tiếng chuông báo thức phải dậy sớm vào sáng hôm sau, không ít người vẫn thấy mình tỉnh cú vọ, trân trân nhìn lên trần nhà lúc 3 giờ sáng dù cơ thể đã kiệt sức. Đây cũng có thể là dấu hiệu cho thấy “hệ thống glymphatic” – cơ chế đào thải chất thải chuyển hóa của não bộ khi ngủ – đang hoạt động không bình thường.
Một giấc ngủ ngon đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là chỉ có khoảng 1/4 số người trưởng thành đạt được mức ngủ 8 tiếng theo khuyến nghị. Việc thiếu ngủ có liên quan đến hàng loạt căn bệnh nguy hiểm, bao gồm cả chứng sa sút trí tuệ (mất trí nhớ), và cảm giác trằn trọc suốt nhiều giờ đồng hồ trên giường thực sự là một trải nghiệm cực kỳ khổ sở.
Tiến sĩ Deborah Lee, một nhà tâm lý học lâm sàng, cho biết thực tế có một số phương pháp đơn giản giúp kéo dài thời gian ngủ và đẩy nhanh tốc độ vào giấc mà không cần đến việc “đếm cừu”.
Dù ngay cả những chuyên gia giấc ngủ hàng đầu thế giới đôi khi cũng không tránh khỏi chứng mất ngủ, Tiến sĩ Deborah Lee đã phát hiện ra một phương pháp nghe có vẻ ngược đời nhưng lại giúp con người chìm vào giấc ngủ nhanh hơn.
Bà cho biết kỹ thuật này có thể coi là đỉnh cao của “tâm lý học nghịch đảo” (reverse psychology). Nếu bạn liên tục ép bản thân phải ngủ, việc không ngủ được sẽ phản tác dụng, kích hoạt cảm giác lo âu và bực bội. Ngược lại, nếu làm hoàn toàn ngược lại – tự nhủ phải giữ cho bản thân tỉnh táo – bạn sẽ dễ đi vào giấc ngủ hơn.
Theo tiến sĩ Lee, bạn chỉ cần liên tục lặp đi lặp lại câu nói “Đừng ngủ, phải thức” trong đầu. Sau một lúc, các cơ vùng mắt sẽ bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, và bạn sẽ chìm vào giấc ngủ từ lúc nào không hay.
Hiện tượng tưởng chừng kỳ lạ này thực chất đã được chứng minh bởi các lý thuyết nghiên cứu. Từ những năm 1930, “liệu pháp ý định nghịch lý” (paradoxical intention) đã được áp dụng rộng rãi trong điều trị các chứng rối loạn lo âu.
Các chuyên gia về giấc ngủ giải thích rằng phương pháp này hiệu quả vì nó cắt đứt sự “lo lắng về hiệu suất” (performance anxiety) liên quan đến giấc ngủ. Đó chính là cái vòng lặp luẩn quẩn đầy ức chế: Bạn càng cố gắng ngủ, não bộ lại càng trở nên tỉnh táo và lo âu hơn.
Tất nhiên, mẹo nhỏ này không phải là phép màu có tác dụng với tất cả mọi người. Các chuyên gia chỉ ra rằng, “liệu pháp ý định nghịch lý” đạt hiệu quả tốt nhất đối với những người mất ngủ do tâm trí căng thẳng, suy nghĩ quá mức hoặc do chính nỗi sợ mất ngủ gây ra, chứ không áp dụng cho những trường hợp mất ngủ bắt nguồn từ các bệnh lý tiềm ẩn.
Tuy nhiên, đúng như tiến sĩ Deborah Lee đã đúc kết: Khi việc tìm kiếm giấc ngủ bắt đầu trở thành một cuộc chiến, đôi khi giải pháp khôn ngoan nhất lại là ngừng phản kháng hoàn toàn.
Kết quả nghiên cứu được trình bày vào ngày 31/5 tại Chicago, trong khuôn khổ hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Mỹ (ASCO) – hội nghị về ung thư lớn nhất thế giới. Theo đó, giới y khoa đã tiêm amivantamab cho 102 bệnh nhân ung thư đầu và cổ. Kết quả, 43 người ghi nhận khối u co lại hoặc biến mất.
Cụ thể, thuốc đánh bay sạch tế bào ung thư ở 15 trường hợp và làm khối u nhỏ đi đáng kể ở 28 người. Nhóm bệnh nhân này đạt thời gian sống thêm trung vị 12,5 tháng kể từ ngày bắt đầu dùng thuốc. Đây là con số vô cùng ý nghĩa vì họ mang tiên lượng rất xấu và từng thất bại với hóa trị lẫn liệu pháp miễn dịch, tờ Guardian trích dẫn hôm 30/5.
Tập đoàn Johnson & Johnson phát triển amivantamab dưới dạng tiêm dưới da, giúp bác sĩ thao tác nhanh tại phòng khám ngoại trú thay vì phải cắm kim truyền tĩnh mạch phức tạp. Thuốc mang cơ chế ba tác động là chặn protein EGFR (chất kích thích khối u lớn lên), khóa chặt MET (con đường vòng tế bào ung thư dùng để né thuốc) và kích hoạt hệ miễn dịch tấn công trực tiếp mầm bệnh. Bác sĩ tiêm thuốc định kỳ ba tuần một lần. Tác dụng phụ chỉ ở mức nhẹ đến trung bình, với tỷ lệ người bệnh phải bỏ cuộc chưa tới 10%.
Các nhà khoa học tập trung thử nghiệm nhóm bệnh nhân mắc ung thư đầu cổ thể biểu mô tế bào vảy không do virus HPV (virus u nhú) gây ra. Giới y khoa đánh giá đây là dạng ung thư cực kỳ hung hãn và rất khó chữa trị. Hiện nay, y bác sĩ cũng triển khai khoảng 60 thử nghiệm lâm sàng thuốc amivantamab trên toàn cầu để đánh giá hiệu quả đối với ung thư phổi, đại trực tràng, não và dạ dày.
Giáo sư Kevin Harrington tại Viện Nghiên cứu Ung thư London (ICR) đánh giá hiệu quả tiêu diệt khối u của loại thuốc này vô cùng mạnh mẽ, chưa từng có tiền lệ trên nhóm bệnh nhân cạn kiệt lựa chọn điều trị.
Đồng quan điểm, Giám đốc điều hành ICR Kristian Helin khẳng định mũi tiêm tạo ra bước tiến lớn cho nền y học hiện đại khi mang lại tỷ lệ sống sót khả quan cho những ca bệnh phức tạp nhất.
Ông Carl Walsh, 56 tuổi, sống tại Birmingham (Anh), là một trong những người đầu tiên hưởng lợi từ liệu pháp này. Bác sĩ chẩn đoán ông mắc ung thư lưỡi hồi tháng 5/2024. Sau khi hóa trị và liệu pháp miễn dịch không đem lại kết quả, ông đăng ký tham gia thử nghiệm amivantamab vào tháng 7/2025.
Đến nay, trải qua 17 chu kỳ tiêm, ông phục hồi hoàn toàn giọng nói và có thể đeo tai nghe làm việc bình thường. Từ chỗ sụt cân nghiêm trọng, chỉ sống dựa vào súp và sữa dinh dưỡng do sưng đau tột độ, bệnh nhân đã ăn uống bình thường sau 6 tháng dùng thuốc và tận hưởng trọn vẹn món bít tết yêu thích.
Hiện chưa rõ thời gian hoàn thành thử nghiệm lâm sàng và đưa ra thị trường của thuốc.
Trên toàn cầu, thử nghiệm lâm sàng được xem là "tiêu chuẩn vàng" và là lộ trình bắt buộc để mọi thuốc ung thư thế hệ mới được cấp phép lưu hành. Đối với người bệnh, đặc biệt là những ca giai đoạn muộn hoặc kháng thuốc, đây là cơ hội quý giá để tiếp cận sớm các liệu pháp đột phá như miễn dịch hay thuốc đích (targeted therapy) nhiều năm trước khi chúng được thương mại hóa rộng rãi. Tham gia nghiên cứu còn giúp bệnh nhân giải tỏa gánh nặng tài chính khổng lồ, bởi toàn bộ chi phí thuốc men đắt đỏ và các xét nghiệm gene chuyên sâu thường được nhà tài trợ chi trả hoàn toàn.
Tuy nhiên, bản chất của thử nghiệm là quá trình tìm kiếm dữ liệu, do đó người tham gia phải đối mặt với những rủi ro hiện hữu về các độc tính mới chưa từng được y văn ghi nhận hoặc khả năng thuốc không mang lại đáp ứng điều trị như kỳ vọng. Mặt khác, các quy trình nghiêm ngặt về chọn mẫu và yếu tố ngẫu nhiên hóa (randomization) có thể khiến người bệnh rơi vào nhóm đối chứng dùng phác đồ tiêu chuẩn thay vì thuốc mới, đồng thời phải tuân thủ lịch trình theo dõi cũng như xét nghiệm xâm lấn dày đặc hơn điều trị thông thường. Do vậy, đây được xem là một quyết định y khoa cân não, nơi cơ hội sống của cá nhân song hành cùng sứ mệnh đóng góp dữ liệu quan trọng cho sự tiến bộ của ung thư học thế giới.
Ngày 17.6, theo thông tin từ Bệnh viện Sản - Nhi Cà Mau, Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc Nhi của bệnh viện đang điều trị cho bệnh nhi N.M.H (14 tuổi, ở xã Nguyễn Phích, tỉnh Cà Mau) bị ong vò vẽ đốt khoảng 55 vết.
Theo báo cáo của bệnh viện, em H. bị ong vò vẽ đốt khoảng 55 vết khi đang ở trên ghe cùng cha. Sau đó, bệnh nhi xuất hiện các triệu chứng mệt, chóng mặt, vã mồ hôi và môi tái.
Bệnh nhi được đưa đến Bệnh viện đa khoa U Minh trong tình trạng huyết áp tụt còn 80/60 mmHg và được xử trí ban đầu trước khi chuyển khẩn cấp đến Bệnh viện Sản - Nhi Cà Mau. Tại đây, các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhi bị phản ứng phản vệ độ 3 do ong vò vẽ đốt.
Bác sĩ Trương Minh Kiển, Giám đốc Bệnh viện Sản - Nhi Cà Mau, cho biết khi nhập viện, bệnh nhi lừ đừ, đau toàn thân, có 55 vết ong đốt rải rác khắp cơ thể, nhiều vị trí xuất hiện hoại tử trung tâm. Các bác sĩ triển khai điều trị tích cực, đồng thời theo dõi sát chức năng gan, thận và chuẩn bị sẵn sàng phương án lọc máu nếu có chỉ định.
Sau hơn 26 giờ điều trị, bệnh nhi bị ong vò vẽ đốt đã tỉnh táo, tự thở khí trời, huyết áp ổn định, ăn uống được và không còn nôn ói.
Bác sĩ Trương Minh Kiển cảnh báo ong vò vẽ đốt nhiều vết có thể gây phản vệ nặng, sốc, tổn thương đa cơ quan và diễn tiến rất nhanh nếu không được cấp cứu kịp thời.
Theo bác sĩ Kiển, khi bị ong đốt, người dân cần nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nguy hiểm, hạn chế vận động mạnh và theo dõi sát các dấu hiệu bất thường như khó thở, mệt lả, chóng mặt, vã mồ hôi, môi tái, nôn ói hoặc tụt huyết áp.
"Người dân không nên chủ quan hoặc tự xử trí tại nhà khi bị ong đốt nhiều vết. Nạn nhân cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị kịp thời, đặc biệt là trẻ em", bác sĩ Kiển khuyến cáo.
Đó cũng chính là trọng tâm được đặt ra tại Hội nghị khoa học chủ đề "Kỷ nguyên mới trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống - Cá thể hóa điều trị và hướng tới lui bệnh với Anifrolumab" diễn ra trong hai ngày 11 - 12.4.2026 tại Hà Nội và TP.HCM, do Hội Thấp khớp học Việt Nam phối hợp cùng Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam tổ chức.
Sự kiện quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành trong nước và quốc tế, không chỉ cập nhật các tiến bộ y khoa mà còn phản ánh rõ nét sự chuyển dịch trong tư duy điều trị lupus tại Việt Nam - từ tiếp cận triệu chứng sang kiểm soát bệnh theo mục tiêu, và xa hơn là hướng tới lui bệnh bền vững.
Không phải ngẫu nhiên lupus được xem là một trong những bệnh tự miễn phức tạp nhất. Đây là bệnh lý mạn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, từ da, khớp đến thận, tim mạch. Đáng chú ý, bệnh chủ yếu xảy ra ở phụ nữ, cao gấp 9 lần nam giới, đặc biệt trong độ tuổi từ 15 đến 45 - giai đoạn quan trọng của cuộc đời, khiến gánh nặng không chỉ dừng ở y khoa mà còn lan rộng sang khía cạnh kinh tế và xã hội.
Theo PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh, Giám đốc Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng Vinmec Times City, khó khăn lớn nhất là nhận diện bệnh sớm.
"Một trong những gánh nặng lớn nhất của bệnh lupus ban đỏ là việc biểu hiện ở đa cơ quan nên rất khó chẩn đoán. Khi được chẩn đoán, nhiều trường hợp đã có tổn thương nội tạng và bệnh ở giai đoạn toàn phát", PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh chia sẻ. Điều này lý giải vì sao nhiều bệnh nhân phải mất nhiều năm, đi qua nhiều chuyên khoa khác nhau mới được chẩn đoán chính xác, bỏ lỡ "thời điểm vàng" để can thiệp sớm.
Thực tế này cũng đặt ra một bài toán lớn trong điều trị. Các phương pháp truyền thống chủ yếu dựa vào corticosteroids và thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, hiệu quả này đi kèm với cái giá không nhỏ khi việc sử dụng loại này kéo dài có thể gây ra hàng loạt tác dụng phụ nghiêm trọng, làm gia tăng tổn thương tích lũy và ảnh hưởng đến chất lượng sống.
Chính vì vậy, cộng đồng y khoa đã đặt mục tiêu chuyển dịch sang chiến lược điều trị Treat-to-Target (T2T) - không còn là "giảm triệu chứng" mà là đạt trạng thái lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp. Cách tiếp cận này hướng tới kiểm soát bệnh một cách chủ động, hạn chế tổn thương cơ quan ngay từ sớm và lâu dài.
Sự thay đổi về chiến lược điều trị cũng song hành với những tiến bộ về khoa học, đặc biệt là sự xuất hiện của các liệu pháp sinh học nhắm trúng đích.
Theo chia sẻ tại hội nghị, các liệu pháp sinh học không chỉ giúp kiểm soát hoạt động bệnh hiệu quả hơn mà còn giảm tần suất bùng phát và hạn chế tổn thương cơ quan. Quan trọng hơn, chúng tạo điều kiện để giảm dần sự phụ thuộc vào corticoid - vốn được ví như "con dao hai lưỡi" trong điều trị lupus.
Nhấn mạnh về ý nghĩa của bước tiến này, PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh cho biết: "Với những thuốc sinh học hiện nay, chúng ta sẽ giảm được những tác dụng không mong muốn của thuốc truyền thống… bệnh nhân gần như trở về cuộc sống bình thường nếu chúng ta kiểm soát và đạt được lui bệnh hoàn toàn". Nhận định này không chỉ phản ánh hiệu quả điều trị, mà còn mở ra một góc nhìn mới: Lupus hoàn toàn có thể được kiểm soát tốt nếu tiếp cận đúng và kịp thời.
Ở góc độ rộng hơn, sự thay đổi này cũng góp phần "tái định nghĩa" mục tiêu điều trị lupus. Thay vì chỉ kéo dài sự sống, điều mà y học hướng tới giờ đây là chất lượng sống - nơi người bệnh có thể duy trì công việc, xây dựng gia đình và sống một cuộc đời trọn vẹn.
Đồng quan điểm, ông Atul Tandon, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc AstraZeneca Việt Nam, nhấn mạnh: "Sự phức tạp của lupus ban đỏ hệ thống đòi hỏi chúng ta phải có cách tiếp cận toàn diện và đổi mới. Tại AstraZeneca, chúng tôi cam kết đưa ra những giải pháp đột phá dựa trên nền tảng khoa học tiên tiến. Sự ra đời của liệu pháp sinh học nhắm trúng đích chính là bước tiến mang tính cách mạng, mở ra cơ hội cá thể hóa điều trị và hướng tới mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài cho hàng triệu bệnh nhân".
Hội nghị không chỉ là nơi cập nhật kiến thức mà còn cho thấy một xu hướng rõ ràng của y học hiện đại: Điều trị không còn mang tính "một phác đồ cho tất cả", mà cần được cá thể hóa theo từng bệnh nhân. Khi kết hợp giữa chẩn đoán sớm, chiến lược điều trị theo mục tiêu và các liệu pháp tiên tiến, hành trình điều trị lupus đang dần thay đổi theo hướng tích cực hơn.
Từ một căn bệnh từng bị xem như "án tử", việc điều trị lupus ngày nay đang có thêm những cơ hội mới. Và với những bước tiến từ khoa học cùng sự đồng hành của hệ thống y tế, mục tiêu lui bệnh, thậm chí người bệnh lupus có thể sống khỏe mạnh như người bình thường đang dần trở thành hiện thực.