Lian SGP Holding Pte. Ltd, một công ty Trung Quốc, vừa công bố kết quả chào mua công khai cổ phiếu IMP của Dược phẩm Imexpharm. Theo đó, doanh nghiệp này đã mua thành công hơn 104,5 triệu cổ phiếu, tương đương gần 67,87% vốn Imexpharm, với tổng giá trị giao dịch ước khoảng 6.000 tỷ đồng.
Được biết, Lian SGP Holding có vốn điều lệ 300 triệu USD và là công ty con do Livzon Pharmaceutical Group Inc. – tập đoàn dược phẩm Trung Quốc – sở hữu 100%. Đây là doanh nghiệp được lớn tại Trung Quốc với doanh thu năm 2025 vào khoảng 12,02 tỷ nhân dân tệ (xấp xỉ 46.400 tỷ đồng).
Còn Imexpharm, cũng là một trong những doanh nghiệp nội địa có thâm niên, đặc biệt lợi thế ở phân khúc thuốc chất lượng cao. Về kinh doanh, năm nay Imexpharm dự kiến kế hoạch doanh thu 3.200 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 502 tỷ đồng – tăng 12,5% so với năm ngoái. Công ty chốt chia cổ tức tỷ lệ trong khoảng 5-8%.
Với giá trị lên đến hàng nghìn tỷ đồng, thương vụ M&A này được xem là có quy mô lớn trong lĩnh vực dược. Đơn vị làm “cầu nối” được biết là Công ty cổ phần Chứng khoán SSI của ông Nguyễn Duy Hưng, hiện là đơn vị làm đại lý chào mua công khai. Công ty được biết còn phối hợp cùng UBS, ngân hàng đầu tư toàn cầu có trụ sở tại Thụy Sĩ, thực hiện.
Thương vụ này cũng đánh dấu sự gia nhập của SSI trong việc hỗ trợ doanh nghiệp ngoại đổ vốn vào Việt Nam, thông qua M&A. Trong bối cảnh thị trường sắp nâng hạng và đón dầu dòng vốn lớn, tại đại hội cổ đông vừa qua, ông Nguyễn Duy Hưng cho biết nếu xây dựng được một công ty chứng khoán có tài sản và vốn sẽ giúp cho nhà đầu tư nước ngoài tự tin giao dịch ở Việt Nam hiệu quả.
Trở lại với thương vụ thâu tóm, tại Việt Nam, nhiều công ty dược lớn khác cũng lần lượt rơi vào tay nước ngoài, như Dược Hậu Giang, Pymepharco… Hiện, Taisho Pharmaceutical (Nhật Bản) nắm giữ 51,01% Dược Hậu Giang, còn STADA Service Holding B.V (Đức) nắm 89,73% cổ phần của Pymepharco.
Tin Gốc: Dân Trí
Bạc đang trải qua một năm đầy biến động. Sau khi lập đỉnh lịch sử hơn 121 USD/ounce vào tháng 1/2026, kim loại quý này liên tục chịu áp lực bán và hiện đang giao dịch quanh mức 64,84 USD/ounce. Đồng USD mạnh lên cùng triển vọng lãi suất duy trì ở mức cao tại Mỹ khiến sức hấp dẫn của các tài sản không sinh lãi như bạc suy giảm đáng kể.
Tuy nhiên, đằng sau diễn biến giá đi xuống lại là một câu chuyện hoàn toàn khác về cung và cầu. Theo World Silver Survey 2026 do Viện Bạc và Metals Focus công bố, thị trường bạc toàn cầu vẫn được dự báo thiếu hụt khoảng 46,3 triệu ounce trong năm nay.
Nếu dự báo này trở thành hiện thực, đây sẽ là năm thứ 6 liên tiếp nguồn cung không đáp ứng đủ nhu cầu. Điều đáng nói là tình trạng này xảy ra ngay cả khi lĩnh vực tiêu thụ bạc lớn nhất thế giới đang giảm mạnh lượng sử dụng.
Ngành điện mặt trời đang dùng ít bạc hơn
Trong nhiều năm qua, năng lượng mặt trời được xem là động lực tăng trưởng quan trọng nhất của thị trường bạc. Từ năm 2020 đến năm 2024, lượng bạc sử dụng trong các tấm pin mặt trời đã tăng hơn gấp đôi, từ khoảng 82 triệu ounce lên gần 197 triệu ounce. Sự bùng nổ của các dự án năng lượng tái tạo trên toàn cầu khiến nhu cầu bạc tăng mạnh và góp phần đẩy thị trường vào tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Nhưng năm 2026 đang đánh dấu một bước ngoặt. Theo số liệu mới nhất, nhu cầu bạc từ ngành quang điện mặt trời dự kiến giảm từ 186,6 triệu ounce năm ngoái xuống khoảng 151 triệu ounce trong năm nay, tương đương mức giảm 19%. Đây là mức sụt giảm theo năm lớn nhất từng được ghi nhận.
Thoạt nhìn, đây có vẻ là thông tin tiêu cực đối với bạc. Khi khách hàng công nghiệp lớn nhất giảm mua, nhiều người cho rằng triển vọng dài hạn của kim loại này có thể bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều.
Theo các chuyên gia, phần lớn mức giảm hiện nay đến từ hoạt động tiết kiệm bạc. Các nhà sản xuất tấm pin đang tìm cách giảm lượng bạc sử dụng trên mỗi tế bào quang điện thông qua công nghệ in chính xác hơn, lớp bạc mỏng hơn và thiết kế hiệu quả hơn. Nói cách khác, họ đang cố gắng dùng ít bạc hơn chứ chưa phải loại bỏ bạc khỏi dây chuyền sản xuất. Đây là điểm khác biệt quan trọng.
Vì sao thị trường vẫn thiếu hụt dù nhu cầu giảm?
Thông thường, khi nhu cầu suy yếu, thị trường hàng hóa sẽ dần trở lại trạng thái cân bằng. Nhưng với bạc, điều đó chưa xảy ra. Báo cáo của Viện Bạc cho thấy tổng nguồn cung bạc toàn cầu năm nay cũng đang suy giảm. Điều này khiến khoảng cách giữa cung và cầu không những không thu hẹp mà còn tiếp tục nới rộng.
Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là đặc thù của ngành khai khoáng. Khoảng 75% sản lượng bạc trên thế giới không đến từ các mỏ bạc riêng biệt mà là sản phẩm phụ trong quá trình khai thác đồng, chì và kẽm. Điều đó đồng nghĩa sản lượng bạc phụ thuộc nhiều vào hoạt động của các mỏ kim loại cơ bản hơn là giá bạc.
Ngay cả khi giá bạc tăng cao, thị trường cũng khó có thể nhanh chóng bổ sung nguồn cung mới. Trong khi đó, các dự án khai thác bạc nguyên sinh thường cần nhiều năm để phát triển trước khi đi vào hoạt động. Đây là lý do khiến thị trường bạc phản ứng khá chậm với biến động cung cầu.
Theo World Silver Survey 2026, kể từ năm 2021 đến nay, thị trường đã phải sử dụng tổng cộng hơn 762 triệu ounce bạc từ lượng tồn kho trên mặt đất để bù đắp phần thiếu hụt hàng năm. Con số này đang tiến gần sản lượng khai thác bạc toàn cầu của cả một năm. Điều đó cho thấy áp lực nguồn cung vẫn chưa hề biến mất.
3 động lực mới đang thay thế vai trò của điện mặt trời
Một yếu tố khác giúp thị trường bạc duy trì nhu cầu là sự nổi lên của nhiều lĩnh vực tiêu thụ mới.
Xe điện là ví dụ điển hình. Bạc được sử dụng trong hệ thống quản lý pin, thiết bị điện công suất, các tiếp điểm điện và hạ tầng sạc. Mỗi xe điện cần lượng bạc nhiều hơn đáng kể so với xe động cơ đốt trong truyền thống.
Bên cạnh đó là làn sóng đầu tư vào trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo. Nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, bạc xuất hiện trong nhiều thiết bị phân phối điện và hệ thống yêu cầu độ ổn định cao.
Quá trình nâng cấp lưới điện để phục vụ năng lượng tái tạo, xe điện và các trung tâm dữ liệu cũng đang tạo ra thêm nhu cầu đối với kim loại này. Chính những lĩnh vực đó đang dần bù đắp phần nhu cầu mà ngành điện mặt trời cắt giảm trong năm nay.
Đối với giới đầu tư, đây có lẽ là điểm đáng chú ý nhất. Giá bạc có thể đang chịu sức ép bởi lãi suất cao, đồng USD mạnh và tâm lý thị trường ngắn hạn. Nhưng các dữ liệu về cung cầu cho thấy bức tranh nền tảng chưa thay đổi quá nhiều.
Tin Gốc: Dân Trí

Phía Bắc, dấu ấn hạ tầng của T&T Group hiện diện rõ nét trên trục Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, một trong những tuyến giao thương lớn nhất khu vực phía Bắc, nơi tập trung các khu công nghiệp, cảng biển và chuỗi sản xuất hướng tới thị trường Trung Quốc và ASEAN.
Trên tuyến kết nối này, Vietnam SuperPort™ tại Phú Thọ được định vị như một "siêu cảng cạn" đa phương thức. Dự án đóng vai trò điểm gom hàng và trung chuyển trên tuyến Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, kết nối hàng hóa với hệ thống cảng biển, đường sắt và mạng lưới vận tải liên vùng.
Dịch về Đông Bắc, từ năm 2015, T&T Group tham gia Cảng Quảng Ninh với vai trò cổ đông chiến lược. Sau hơn một thập niên, cảng trở thành đầu mối logistics quan trọng tại khu vực Cái Lân, hiện chiếm hơn 90% thị phần dịch vụ cảng và logistics đối với mặt hàng nông sản rời tại miền Bắc.
Cùng nằm trên trục phát triển kinh tế phía Bắc, dự án thành phần 3 thuộc Vành đai 4 - Vùng Thủ đô Hà Nội mà T&T tham gia đầu tư là một trong những công trình trọng điểm quốc gia. Với chiều dài hơn 113 km và tổng mức đầu tư hơn 56.000 tỉ đồng theo hình thức PPP, dự án được kỳ vọng góp phần tái định hình không gian phát triển của Hà Nội và các địa phương lân cận.
Khi tuyến đường hoàn thành, các trung tâm công nghiệp của Hà Nội, Hưng Yên và Bắc Ninh sẽ được kết nối hiệu quả hơn trong cùng một không gian logistics. Dòng hàng hóa, hoạt động sản xuất và các dịch vụ hỗ trợ cũng có điều kiện phát triển theo quy mô liên vùng thay vì phân tán như trước.
Tại miền Trung, sân bay Quảng Trị là một trong những dự án đáng chú ý trong chiến lược đầu tư hạ tầng của T&T Group. Khi đi vào khai thác, sân bay sẽ kết nối với các tuyến giao thông trọng điểm như cao tốc Cam Lộ - La Sơn, Quốc lộ 15D, cao tốc Lao Bảo - Cam Lộ và cảng nước sâu Mỹ Thủy, tạo thêm động lực phát triển cho khu vực.
Cũng tại Quảng Trị, T&T Group đang triển khai Trung tâm điện khí LNG Hải Lăng - Giai đoạn 1. Nếu sân bay Quảng Trị mở rộng khả năng kết nối giao thông LNG Hải Lăng đóng vai trò hạ tầng năng lượng, tạo tiền đề cho sự phát triển của công nghiệp quy mô lớn, logistics và các chuỗi sản xuất mới tại miền Trung.
Ở phía Nam, cách tiếp cận đặt dự án trên các hành lang kinh tế trọng điểm tiếp tục được thể hiện qua những dự án giao thông và khu công nghiệp quy mô lớn.
Tại Lâm Đồng, cao tốc Bảo Lộc - Liên Khương nằm trên trục kết nối TP.HCM với Tây Nguyên. Tuyến đường dài gần 74 km này là đoạn cuối cùng trên trục Dầu Giây - Liên Khương. Khi toàn tuyến được khép kín, khoảng cách giữa Tây Nguyên với TP.HCM, hệ thống cảng biển phía Nam và sân bay Long Thành sẽ được rút ngắn đáng kể, góp phần giảm chi phí logistics và mở rộng không gian phát triển cho khu vực Tây Nguyên - Nam Trung Bộ.
Bản đồ đầu tư của T&T Group cũng kéo dài xuống Đồng bằng sông Cửu Long với Khu công nghiệp Vàm Cống tại An Giang. Nằm trên trục Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng, dự án có lợi thế kết nối với hệ thống thủy vận sông Hậu, các tuyến cao tốc liên vùng và mạng lưới giao thương nông nghiệp của khu vực, hướng tới vai trò trung tâm chế biến và logistics phục vụ chuỗi giá trị nông sản.
Nhìn tổng thể, các dự án từ Bắc vào Nam cho thấy T&T Group không chỉ mở rộng đầu tư đa ngành mà đang từng bước hình thành một mạng lưới hạ tầng trải dài trên những tuyến kết nối quan trọng của nền kinh tế.
Đầu năm 2026, Nhà máy điện gió Savan 1 tại Savannakhet (Lào) chính thức vận hành thương mại, đưa dòng điện sạch từ Lào về Việt Nam. Đây là dự án đòi hỏi việc xử lý đồng thời nhiều bài toán về địa hình, giao thông, vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng cũng như hạ tầng truyền tải điện xuyên biên giới.
Đáng chú ý, toàn bộ quá trình từ hoàn thiện pháp lý, ký kết hợp đồng, xây dựng cho tới đầu tư hệ thống truyền tải và kết nối lưới điện được hoàn thành trong khoảng 16 tháng. Với giới quan sát, Savan 1 không chỉ là một dự án năng lượng tái tạo mà còn cho thấy khả năng triển khai các công trình hạ tầng có yếu tố xuyên biên giới của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam.
Nếu các dự án trong nước tạo nên mạng lưới kết nối Bắc – Nam, thì Savan 1 mở ra một lớp kết nối mới giữa năng lượng, logistics và thương mại trong khu vực.
Ở lĩnh vực logistics, Vietnam SuperPort™ được xem là một trong những dự án tiên phong trong mạng lưới logistics thông minh ASEAN. Với khả năng kết nối đường bộ, đường sắt, hàng không và đường biển, dự án hướng tới vai trò cửa ngõ liên kết giữa Trung Quốc, Đông Nam Á và thị trường toàn cầu.
Tại miền Trung, sân bay Quảng Trị cũng được đánh giá có vị trí thuận lợi trên tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây, kết nối Myanmar, Thái Lan, Lào với Biển Đông. Khi đi vào hoạt động, dự án có thể mở ra thêm dư địa phát triển cho vận tải đa phương thức, logistics cửa khẩu và giao thương khu vực.
Trên không, Vietravel Airlines góp phần hoàn thiện mảnh ghép cuối cùng trong hệ sinh thái kết nối của T&T Group, đặc biệt ở lĩnh vực vận tải hàng hóa hàng không - phân khúc được dự báo tiếp tục tăng trưởng cùng thương mại điện tử và chuỗi cung ứng khu vực.
Nhìn tổng thể, các dự án của T&T Group không nằm rời rạc mà đang dần tạo thành một mạng lưới kết nối trải dài từ Bắc vào Nam, đồng thời mở rộng sang các hành lang kinh tế khu vực. Từ logistics, giao thông, năng lượng đến hàng không, doanh nghiệp này đang lựa chọn hiện diện ở những lĩnh vực mang tính nền tảng đối với tăng trưởng dài hạn.
Đây cũng là xu hướng ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam khi tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng quy mô lớn, đòi hỏi nguồn lực dài hạn và năng lực triển khai đồng bộ.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Chiều 20/4, Quốc hội thảo luận tại hội trường về phát triển kinh tế - xã hội. ông Phạm Trọng Nhân, Phó chủ tịch Liên đoàn Lao động TP HCM cho rằng mỗi năm, kinh tế tư nhân đóng góp một nửa vào tổng giá trị sản phẩm quốc nội (GDP), hơn 30% ngân sách. Tuy nhiên, khu vực này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như lượng doanh nghiệp rời thị trường ở mức cao, hay chiếm chưa tới 30% xuất khẩu (phần còn lại thuộc khối FDI).
"Chênh lệch này cho thấy kinh tế tư nhân chủ yếu vẫn hoạt động ở thị trường nội địa, phân khúc giá trị thấp. Những lĩnh vực chiến lược, công nghệ cao và hạ tầng lại thiếu vai trò dẫn dắt của thành phần này", ông nói.
Phó chủ tịch Liên đoàn Lao động TP HCM đề xuất cần có luật riêng về đảm bảo phát triển kinh tế tư nhân. Bởi theo ông, kinh tế tư nhân vẫn đang vận hành trong khuôn khổ thể chế chưa tương xứng, gặp khó trong tiếp cận vốn tín dụng.
Đề xuất được ông Nhân đưa ra trong bối cảnh Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, trong đó đặt mục tiêu khu vực này chiếm 70% GDP vào 2030. Thủ tướng cũng cam kết tạo mọi điều kiện để doanh nghiệp tư nhân phát triển. Tuy nhiên, theo ông Nhân từ đó đến nay, Quốc hội mới ban hành thêm Nghị quyết 198 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
Ông đề nghị luật cho khu vực kinh tế tư nhân cần xác lập các nguyên tắc nền tảng về bảo vệ quyền, bảo đảm sự ổn định và tính dự báo của môi trường pháp lý. Đây cũng là cơ sở để các luật chuyên ngành tham chiếu và thực thi thống nhất, thay vì tạo thêm ưu đãi riêng lẻ.
Ba trụ cột của luật phát triển kinh tế tư nhân, theo ông Nhân, cần tập trung, đó là cần "bình đẳng, thực chất và nhất quán" giữa các thành phần kinh tế trong tiếp cận nguồn lực, cơ hội phát triển từ đất đai, tín dụng, đầu tư và thị trường.
Cùng với đó, luật cũng cần xác lập vùng an toàn pháp lý cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và bảo vệ quyền tài sản dài hạn theo hướng bảo vệ người thực hiện đúng quy định pháp luật tại thời điểm quyết định. "Quy định này có thể giúp hạn chế tối đa rủi ro phát sinh từ thay đổi chính sách hoặc cách hiểu khác nhau trong thực thi", ông nói thêm.
Ông Trịnh Xuân An, Uỷ viên Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại của Quốc hội cũng cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa là động lực quan trọng nhất của tăng trưởng, nhưng đang gặp nhiều khó khăn. "Vấn đề sâu xa nhất là thể chế chưa thực sự thuận lợi để doanh nghiệp nhỏ và vừa lớn mạnh", ông An nói.
Theo ông, nhiều doanh nghiệp "không thiếu cơ hội", nhưng gặp khó khăn trong thực hiện thủ tục đầu tư, mở rộng sản xuất, tiếp cận nguồn lực và triển khai dự án. "Một doanh nghiệp có thể chấp nhận rủi ro thị trường, nhưng khó yên tâm khi môi trường pháp lý còn tiềm ẩn những yếu tố bất định", ông An cho hay.
Vì vậy, đại biểu đề nghị chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang đồng hành cùng doanh nghiệp. Theo ông, chính sách cần tập trung vào giảm chi phí tuân thủ, rủi ro pháp lý, cũng như thiết kế cơ chế thực chất để doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, đất đai và tham gia sau vào chuỗi giá trị.
Về cải cách thủ tục hành chính, ông gợi ý Chính phủ nên đưa ra những tiêu chí để việc cắt giảm đi vào thực chất, loại bỏ những thủ tục không cần thiết, gây phiền hà cho người dân, doanh nghiệp.
Năm nay, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế trên 10%. Vốn là một trong những nguồn lực quan trọng với doanh nghiệp, để thúc đẩy mục tiêu này. Do đó, ông Trịnh Xuân An đề nghị Ngân hàng Nhà nước xem xét nới hạn mức tín dụng có chọn lọc, ưu tiên với các nhà băng có chất lượng tài sản, nợ xấu thấp. Việc này nhằm hướng dòng vốn vào sản xuất kinh doanh, thay vì áp dụng chung một mức trần cho toàn hệ thống.
"Tăng trưởng tín dụng chỉ khoảng 15%, rất khó để tạo dư địa tăng trưởng hai chữ số. Dòng vốn không tương xứng, thì mục tiêu tăng trưởng cao sẽ khó đạt", ông chốt lại.
Tin Gốc: Vnexpress

