Theo tôi, vấn đề chia tiền khi đi chơi với nhóm bạn, đồng nghiệp phức tạp hơn nhiều người nghĩ. Đây là một ví dụ đang gây tranh luận mạnh mẽ trên mạng xã hội mấy hôm nay: Một nhóm bạn 4 người đi ăn và chơi chung, tổng chi phí hơn 3 triệu đồng và chia đều cho 4 người.
Vấn đề gây tranh cãi là một người trong nhóm dẫn theo người yêu, nhưng khi tính tiền vẫn chia đều cho 4.
Nếu nhìn ở góc độ con số, mỗi người thêm vài trăm nghìn không phải là vấn đề quá lớn. Nhưng trong các mối quan hệ, đặc biệt là bạn bè, cảm giác “phải tính tiền thay phần của người khác” lại là một vấn đề để lại nhiều lấn cấn.
Người ta có thể thoải mái chi tiền cho một bữa ăn, một cuộc vui mà họ tham gia. Nhưng ít ai cảm thấy dễ chịu khi phải trả thay cho một người mà họ không chủ động mời. Ở đây, vấn đề không nằm ở việc có nên chia đều hay không, mà ai là người có trách nhiệm cho phần phát sinh đó?
Khi bạn chủ động dẫn thêm một người vào một cuộc hẹn vốn dĩ chỉ có 4 người – hoặc số lượng người đã chốt trước, bạn đã làm thay đổi nhiều “biến” của một bài toán.
Tôi vẫn thường nhất quán với quan điểm: Ai mời thêm người, người đó chịu phần phát sinh.
Bạn bè dù hiếm ai bắt buộc bạn phải khao toàn bộ chi phí cho người yêu nhưng ít nhất, bạn nên là người chủ động đứng ra thanh toán luôn, thay vì mặc định chia đều.
Bạn có thể vô tư, nhưng đừng để sự vô tư đó khiến người khác phải khó xử. Trong những tình huống như vậy, sự im lặng của người còn lại không đồng nghĩa với việc họ đồng ý, mà có thể chỉ là họ không muốn làm mất lòng và để lại sự khó chịu âm ỉ. Nhưng những chuyện nhỏ như vậy, tích tụ nhiều lần, rất dễ làm rạn nứt mối quan hệ.
Tôi tự đúc kết lại những kinh nghiệm “chia bill” như sau:
1. Mời thêm người (bạn bè, người yêu…) thì phải thanh toán luôn phần của người được mời.
2. Không sợ chia ít nhiều mà chỉ sợ không công bằng.
3. Nếu đi du lịch chung, hãy chịu khó note lại chi phí và chia cho công bằng (ai tham gia những gì thì thanh toán đúng như vậy, không cào bằng.
4. Nếu có phát sinh, phải thỏa thuận trước, đừng để đến lúc tính mới nói.
Ngày thứ sáu, khi đi làm về, bạn chắc chắn an tâm vì còn hai ngày nghỉ trước mặt. Người trẻ có thể hẹn hò, gặp gỡ bạn bè, hoặc đơn giản là dành thời gian cho gia đình. Hai ngày cuối tuần trọn vẹn giúp họ tái tạo năng lượng, cân bằng lại nhịp sống vốn đã quá căng thẳng.
Nhưng khi ngày thứ bảy vẫn là ngày làm việc, dù chỉ nửa ngày, mọi kế hoạch gần như bị cắt vụn. Tối thứ sáu không còn trọn vẹn vì phải nghĩ đến sáng hôm sau vẫn phải dậy đi làm. Thứ bảy trôi qua một cách lưng chừng vì không đủ dài để nghỉ ngơi, cũng chẳng đủ tập trung để làm việc hiệu quả. Đến chiều về, người ta mệt mỏi hơn là được hồi phục.
Tôi nghĩ chúng ta cần đánh giá nghiêm túc cách xã hội đang thiết kế thời gian sống của người trẻ.
Một trong những lý do khiến nhiều người trì hoãn kết hôn, ngại sinh con không chỉ nằm ở chi phí, mà còn là cảm giác không có thời gian để sống một cuộc đời đúng nghĩa.
Khi cả tuần bị chia nhỏ thành những ngày đi làm kéo dài, cuối tuần lại bị cắt đôi, thì việc xây dựng một mối quan hệ bền vững trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Hẹn hò không chỉ là gặp nhau vài tiếng sau giờ làm trong trạng thái mệt mỏi. Hôn nhân càng không thể chỉ dựa trên những khoảnh khắc chớp nhoáng. Nó cần thời gian chất lượng để hiểu nhau, để chia sẻ, để cùng trải nghiệm. Một cuối tuần trọn vẹn có thể tạo ra nhiều kết nối hơn cả tuần làm việc vội vã.
Chưa kể, những kế hoạch tưởng chừng đơn giản như đi chơi xa 1-2 ngày cũng trở nên bất tiện. Nếu được nghỉ thứ bảy, tối thứ sáu người trẻ hoàn toàn có thể bắt đầu một chuyến đi ngắn, đổi gió sau một tuần làm việc. Nhưng khi sáng thứ bảy vẫn phải lên công ty, mọi thứ trở nên dở dang, như tôi đã đề cập.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc duy trì làm việc nửa ngày thứ bảy cũng không thực sự mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhân sự đến công ty trong tâm thế cho có mặt, công việc khó đạt được năng suất cao. Thời gian ngắn, tâm lý lưng chừng, kết quả thường chỉ là những giờ làm việc hình thức.
Ngược lại, nếu cho nhân viên nghỉ trọn vẹn hai ngày cuối tuần, họ có cơ hội hồi phục cả thể chất lẫn tinh thần. Khi quay lại làm việc vào thứ hai, năng lượng và sự tập trung sẽ tốt hơn. Về dài hạn, đó mới là cách nâng cao hiệu quả lao động bền vững.
Quan trọng hơn, đây còn là một câu chuyện mang tính xã hội. Khi chúng ta nói về việc khuyến khích kết hôn, sinh con, không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu hay chính sách hỗ trợ tài chính.
Người trẻ cần một môi trường sống cho phép họ có thời gian để xây dựng các mối quan hệ, để chăm sóc gia đình, để cảm thấy cuộc sống không chỉ xoay quanh công việc.
"Tôi sinh ra trong một gia đình làm nông, bố mẹ không có điều kiện. Không phải họ không muốn cho con cái một nền tảng tốt hơn, mà đơn giản là không có gì để cho. Vì vậy, từ rất sớm, tôi đã quen với việc phải tự lo cho bản thân và sau này còn phải lo ngược lại cho gia đình. Có lẽ chính những trải nghiệm đó khiến tôi có góc nhìn khác với nhiều người về chuyện cha mẹ có nên để lại tài sản cho con hay không?
Tôi từng nghe nhiều người cho rằng con cái phải tự lập hoàn toàn, cha mẹ không nên chu cấp quá nhiều vì dễ khiến con ỷ lại. Nhưng nếu nhìn từ những gì mình đã trải qua, tôi lại tin điều ngược lại: một bệ đỡ đúng lúc có thể thay đổi cả cuộc đời của một người.
Tôi đi lên từ hai bàn tay trắng. Những năm đầu ra đời, tôi vừa lo kiếm sống, vừa gánh trách nhiệm với gia đình. Mỗi ngày đều xoay quanh chuyện cơm áo, tiền nhà, chi phí sinh hoạt. Và chính áp lực phải "cày cuốc" liên tục để tồn tại khiến tôi bỏ lỡ rất nhiều cơ hội.
Có những khóa học tôi muốn tham gia để nâng cao năng lực nhưng không đủ tiền. Có những dự án tôi nhìn thấy tiềm năng nhưng không dám thử vì cần vốn đầu tư ban đầu. Có những thời điểm tôi biết nếu mình dành thêm thời gian học hỏi hoặc mở rộng mối quan hệ thì tương lai có thể khác đi rất nhiều, nhưng thực tế là tôi phải ưu tiên kiếm tiền cho ngày mai trước đã.
Điều khiến tôi nuối tiếc nhất là cảm giác bất lực khi nhìn cơ hội tốt hơn trôi qua chỉ vì mình không có một điểm tựa tài chính tối thiểu. Nếu ngày đó tôi có một "bệ đỡ", dù không cần quá lớn, cuộc sống có lẽ đã khác theo hướng tích cực hơn rất nhiều. Một khoản tiền để yên tâm học thêm vài năm, một căn nhà để không phải lo tiền thuê trọ, hay đơn giản là một khoản dự phòng giúp mình dám thử sức với cơ hội mới.
>> Vợ trách tôi vô tâm vì 55 tuổi nghỉ hưu sớm khi chưa mua nhà cho con
Chính vì hiểu cảm giác đó nên dù con tôi còn rất nhỏ, tôi đã bắt đầu tính toán cho tương lai của chúng. Tôi không muốn con lớn lên trong tâm thế chỉ biết chăm chăm kiếm tiền để tồn tại. Tôi muốn nếu có năng lực và cơ hội tốt xuất hiện, chúng đủ điều kiện để nắm lấy thay vì bỏ lỡ vì áp lực cơm áo như tôi từng trải qua.
Điều đó không có nghĩa tôi muốn nuông chiều hay để con sống dựa dẫm. Tôi vẫn muốn con hiểu giá trị của lao động, biết tự lập và có trách nhiệm với cuộc sống của mình. Nhưng tôi không nghĩ việc bắt con phải tự bươn chải từ con số 0 mới là cách dạy tốt. Theo tôi, cha mẹ cố gắng tích lũy để con có nền tảng tốt hơn không phải là làm hại con, mà là giúp con có thêm lựa chọn trong cuộc đời.
Nhiều người lo rằng để lại tài sản cho con thì tuổi già của cha mẹ sẽ bất an. Tôi đồng ý rằng không ai nói trước được tương lai. Nhưng nếu một người có trong tay vài tỷ đồng tiết kiệm mà vẫn không thể sống ổn lúc về già, thì hàng triệu người khác với số tiền ít hơn rất nhiều chắc còn khó khăn hơn nữa.
Tôi nghĩ điều quan trọng không phải là có để lại tài sản cho con hay không, mà là cách chuẩn bị tài chính đủ để vừa bảo đảm tuổi già cho mình, vừa tạo được nền tảng cho con cái nếu có thể. Bởi suy cho cùng, đời cha mẹ nào cũng mong con mình có cuộc sống tốt hơn mình từng có".
Đó là quan điểm của độc giả Lobbyman sau bài viết "Tôi quyết giữ 10 tỷ và nhà 5 tầng để dưỡng già, không chia thừa kế sớm" của tác giả Quan Nhan. Trong nhiều gia đình Việt, chuyện "cha mẹ có nên để lại tài sản cho con?" luôn gây nhiều tranh luận. Có người cho rằng con cái phải tự lập hoàn toàn mới trưởng thành, cha mẹ càng "trải đường" càng dễ khiến con ỷ lại. Nhưng cũng có ý kiến cho rằng một nền tảng tài chính ổn định không làm con yếu đi, mà giúp chúng có thêm cơ hội phát triển trong cuộc sống.
Mấy năm nay, cứ mỗi dịp lễ Tết là rạp lại sôi động với phim Việt, doanh thu trăm tỷ đồng liên tiếp được công bố như một niềm tự hào. Nhưng với tôi, sự hào hứng ấy đã không còn.
Tôi vẫn đi xem phim, nhưng hiếm khi chọn phim Việt. Chẳng phải vì tôi quay lưng với điện ảnh nước nhà, mà vì tôi đã quá mệt mỏi với cảm giác... bị dẫn dắt rồi cảm giác như bị lừa.
Không thể phủ nhận, điện ảnh Việt Nam đã tiến bộ rõ rệt. Từ kỹ thuật quay dựng, âm thanh, ánh sáng cho đến quy mô sản xuất đều đã tiệm cận chuẩn quốc tế.
Nhưng song hành với sự phát triển đó là một cuộc đua quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội ngày càng phô trương, thậm chí lệch hướng. Quảng bá không còn là giới thiệu sản phẩm, mà dần trở thành một cuộc thổi phồng kỳ vọng.
Tôi từng là khán giả ủng hộ phim Việt. Tôi đã từng háo hức ra rạp, từng tự hào khi thấy những bộ phim trong nước làm tốt, chạm đến cảm xúc.
Nhưng rồi, cảm xúc đó bị bào mòn không phải bởi chất lượng phim đi xuống, mà bởi cách người ta nói về phim bằng những cụm từ như "tuyệt đối điện ảnh", "cỡ phim Oscar", "khóc lụt rạp", "bắt buộc phải xem phim này nha", "xứng đáng trăm tỉ"...
Điều đáng nói là không phải khán giả tự nói với nhau, mà phần lớn đến từ các KOLs, reviewer. Tôi đã vài lần mua vé chỉ vì đọc những lời khen đó. Và rồi bước ra khỏi rạp với cảm giác hụt hẫng. Phim thì không hẳn là dở nhưng hoàn toàn không xứng với những gì đã được tung hô.
Điều đáng tiếc là những người làm truyền thông quảng bá phim dường như không nhận ra hoặc không muốn nhận ra hệ quả lâu dài. Khán giả có thể bị thuyết phục một lần, hai lần. Nhưng khi niềm tin đã mất, họ sẽ không quay lại dễ dàng. Và khi đó, mọi chiến dịch PR dù rầm rộ đến đâu cũng chỉ là tiếng vang trong khoảng trống.
Một nền điện ảnh không thể phát triển bền vững nếu dựa vào sự cường điệu. Khán giả ngày nay không thiếu lựa chọn. Họ có thể xem phim từ khắp nơi trên thế giới, với đủ thể loại và chất lượng. Điều giữ họ ở lại với phim Việt không phải là những lời khen mà là sự chân thật từ chính bộ phim và cả cách bộ phim được giới thiệu.
Nếu cứ khen lấy khen để, các bạn chỉ "lừa" được những khán giả như tôi vài lần thôi, và rồi sau đó... không có sau đó nữa, vì bây giờ các bạn có khen như vậy chứ khen hơn nữa tôi cũng chẳng tin.
Có lẽ đã đến lúc ngành phim cần nhìn lại rằng khán giả không cần những "tuyệt phẩm", mà cần những bộ phim tử tế, được nói đúng với giá trị của nó.