Từ các công ty công nghệ, nhà máy dệt may đến lĩnh vực công nghiệp nặng, làn sóng sa thải đang lan rộng trên khắp Iran.
Các chuyên gia cảnh báo những khó khăn hiện nay có thể kéo theo bất ổn xã hội nghiêm trọng tại Iran – nơi người dân vốn đã phải vật lộn với lạm phát, đồng nội tệ mất giá và tỉ lệ thất nghiệp cao trong nhiều năm qua.
Giữa tháng 3, Babak (49 tuổi), một nhà thiết kế sản phẩm tại công ty công nghệ ở Tehran, được gọi vào văn phòng và nhận thông báo mất việc.
“Trong suốt sự nghiệp, tôi luôn cố gắng học hỏi và phát triển. Nhưng giờ đây tôi lại rơi vào tình trạng đầy bất định và mơ hồ”, Babak chia sẻ với tờ New York Times.
Những câu chuyện như Babak dần trở nên phổ biến tại Iran khi nhiều doanh nghiệp liên tục cắt giảm nhân sự trong những tuần gần đây. Theo các báo cáo truyền thông Iran, tình trạng sa thải xuất hiện ở cả lĩnh vực công nghệ lẫn sản xuất công nghiệp.
Đối với chính quyền Tổng thống Donald Trump, khó khăn kinh tế của Iran là một phần trong chiến lược gây áp lực buộc Tehran phải nhượng bộ. “Tôi hy vọng nền kinh tế đó sụp đổ. Vì tôi muốn chiến thắng”, ông Trump nói với các phóng viên vào đầu tháng 5 vừa qua.
Trong khi đó, Iran khẳng định sẽ không đầu hàng trước áp lực kinh tế và quân sự từ Washington.
Ông Gholamhossein Mohammadi, quan chức Chính phủ Iran, ước tính cuộc chiến đã khiến khoảng 1 triệu người mất việc và gây ra 2 triệu trường hợp thất nghiệp trực tiếp và gián tiếp tại nước này.
Trong khi đó, một nền tảng tìm việc của Tehran ghi nhận tới 318.000 hồ sơ xin việc chỉ trong một ngày cuối tháng 4, tăng 50% so với mức kỷ lục trước đó.
Ngay cả trước chiến sự, kinh tế Iran đã lao đao vì nhiều năm chịu trừng phạt quốc tế, tham nhũng và quản lý yếu kém. Đồng rial mất giá mạnh khiến sức mua của người dân suy giảm nghiêm trọng.
“Một vòng xoáy khủng hoảng kinh tế đang ngày càng phức tạp hơn”, nhà kinh tế Amir Hossein Khaleghi tại Isfahan nhận định, cho rằng Iran vốn đã ở trong “tình trạng kinh tế rất tồi tệ” trước khi chiến sự nổ ra.
Trong lĩnh vực công nghệ, hậu quả đặc biệt nghiêm trọng do lệnh cắt Internet kéo dài. Người đứng đầu một nhóm vận động hành lang của ngành công nghệ Iran cho biết việc Internet bị cắt đã khiến nước này thiệt hại tới 80 triệu USD mỗi ngày.
Digikala – nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Iran, thường được ví như “Amazon của Iran” – đã cắt giảm khoảng 200 nhân viên, tương đương 3% lực lượng lao động. Tháng 4 vừa qua, nhà sáng lập công ty thương mại điện tử Kamva thậm chí tuyên bố đóng cửa doanh nghiệp hoàn toàn.
Không chỉ lĩnh vực công nghệ, ngành sản xuất Iran cũng rơi vào tình trạng đình trệ nghiêm trọng do thiếu nguyên liệu thô.
Nhiều nhà máy hóa dầu và thép lớn bị nhắm mục tiêu trong các cuộc không kích của Mỹ và Israel, khiến nguồn cung cho nhiều ngành công nghiệp bị gián đoạn. Ngoài ra, lệnh phong tỏa cảng biển của Mỹ cũng khiến hoạt động nhập khẩu nguyên liệu nước này gặp nhiều khó khăn.
Theo Hãng tin Lao động Iran (ILNA), một nhà máy dệt ở miền tây nước này đã sa thải 700 trong tổng số 800 công nhân, trong khi một nhà máy khác ở miền bắc Iran cắt giảm 500 lao động.
Nhiều nhà máy chưa tuyên bố sa thải chính thức nhưng thực tế chỉ còn hoạt động cầm chừng. “Một số đơn vị gần như không còn sản xuất thực sự mà chỉ duy trì hoạt động bán phần để tồn tại”, ông Bahram Zonoubi Tabar, lãnh đạo một hội đồng lao động tại tỉnh Fars, cho biết.
Ông Mehdi Bostanchi, lãnh đạo Hội đồng Điều phối Công nghiệp Iran, cảnh báo quá trình thu hẹp sản xuất hiện nay có thể ảnh hưởng tới 3,5 triệu lao động.
Theo ông, tình trạng thất nghiệp thực tế có thể còn nghiêm trọng hơn số liệu chính thức do nhiều doanh nghiệp lựa chọn không gia hạn hợp đồng, cắt giờ làm hoặc cho công nhân nghỉ phép bắt buộc thay vì tuyên bố sa thải.
Trong nỗ lực đối phó lạm phát, Chính phủ Iran hồi tháng 3 đã tăng 60% lương tối thiểu. Tuy nhiên, theo giới doanh nghiệp, động thái này vô tình tạo thêm áp lực tài chính và khiến làn sóng cắt giảm nhân sự diễn ra mạnh hơn.
Đối với nhiều gia đình Iran, khủng hoảng hiện nay đã tác động trực tiếp đến cuộc sống thường ngày. Babak cho biết ông đã bị sa thải hai lần chỉ trong vòng một năm. Sau khi mất việc gần đây, ông và vợ buộc phải bán xe và nữ trang để trang trải chi phí sinh hoạt.
“Điều khiến tôi đau lòng nhất là thấy tinh thần của vợ mình bị ảnh hưởng”, ông nói. “Có những lúc cả hai chúng tôi đều suy sụp, nhưng vẫn cố gắng giữ hy vọng”.
Tổng thống Maldives Mohamed Muizzu ngày 1-6 thông báo chính phủ nước này sẽ cấm trẻ em dưới 16 tuổi truy cập một số nền tảng mạng xã hội, nhằm bảo vệ các em khỏi nạn bắt nạt trên mạng, dụ dỗ trực tuyến và các mối đe dọa kỹ thuật số khác.
Phát biểu tại cuộc họp báo định kỳ hằng tuần, ông Muizzu cho biết việc bảo vệ trẻ em trước những tác động tiêu cực trên không gian mạng đã trở thành mối quan ngại lớn của các bậc phụ huynh, không chỉ ở Maldives mà còn trên toàn thế giới.
Chính phủ nước này sẽ tham khảo các quy định pháp lý của một số quốc gia, bao gồm cả Úc, trong quá trình xây dựng chính sách mới. Lệnh cấm sẽ tập trung vào các ứng dụng bị đánh giá là tiềm ẩn rủi ro đối với trẻ em.
Maldives sẽ tiến hành tham vấn các công ty công nghệ liên quan, đồng thời phối hợp với chủ sở hữu nền tảng nhằm bảo đảm dịch vụ của họ tuân thủ luật pháp nước này.
Ngoài ra để triển khai chính sách mới, Maldives sẽ phải sửa đổi một số quy định hiện hành liên quan đến an toàn không gian mạng.
Theo thông cáo từ Văn phòng Tổng thống Cộng hòa Maldives, ông Muizzu khẳng định biện pháp hạn chế này là một lá chắn cần thiết nhằm bảo vệ sự phát triển lành mạnh của trẻ em.
Ông cũng nhấn mạnh các hạn chế sẽ không gây trở ngại cho việc giáo dục hay khả năng học tập trực tuyến của trẻ, mà ngược lại còn góp phần tạo ra môi trường kỹ thuật số an toàn hơn.
Theo thông tin từ Hãng thông tấn nhà nước PSM News được Tân Hoa xã trích dẫn, Chính phủ Maldives đặt mục tiêu hoàn thiện khung pháp lý và chính thức ban hành lệnh cấm trong vòng một năm tới sau khi lấy ý kiến công chúng.
Theo Hãng tin Bloomberg, một khảo sát mới của Trung tâm Nghiên cứu Pew ngày 15-7 cho thấy số người trên thế giới có cái nhìn tích cực với Trung Quốc đã tăng lên đáng kể và đánh dấu lần đầu vượt qua cả Mỹ kể từ ít nhất năm 2023.
Đáng chú ý, xu hướng này xuất hiện ngay cả tại nhiều quốc gia đồng minh lâu năm của Washington như Canada, Úc, Pháp và Đức, phản ánh sự thay đổi đáng kể trong cuộc cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai cường quốc.
Khảo sát được thực hiện với hơn 42.000 người tại 36 quốc gia từ ngày 8-2 đến 13-5-2026, cho thấy Trung Quốc hiện được nhìn nhận tích cực hơn Mỹ ở phần lớn các nước được khảo sát.
Chỉ còn sáu trong số 36 quốc gia được hỏi đánh giá Mỹ tích cực hơn Trung Quốc, gồm Ấn Độ, Nhật Bản, Philippines, Hàn Quốc, Israel và Ba Lan.
Tại 20 quốc gia có dữ liệu so sánh từ năm 2023, gần một nửa số người được hỏi có thiện cảm với Trung Quốc, trong khi chỉ 36% có cái nhìn tích cực về Mỹ.
Trong khi đó vào ba năm trước, tình hình hoàn toàn ngược lại khi Mỹ đạt tỉ lệ thiện cảm 58%, còn Trung Quốc chỉ là 32%.
Báo cáo cho rằng hình ảnh của Mỹ đã xấu đi trong năm qua, khi Tổng thống Donald Trump bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai.
"Năm ngoái, phần lớn người dân thế giới vẫn có cái nhìn tích cực về Mỹ hơn Trung Quốc. Nhưng năm nay, điều đó không còn đúng nữa", báo cáo của Pew nêu rõ.
Khảo sát được tiến hành trong giai đoạn nổ ra cuộc chiến do Mỹ dẫn đầu nhắm vào Iran.
Khi xung đột kéo dài và làm dấy lên lo ngại về tác động đối với kinh tế toàn cầu, Bắc Kinh tìm cách xây dựng hình ảnh là một lực lượng thúc đẩy ổn định, trong khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nhiều lần thể hiện tham vọng đưa Trung Quốc đóng vai trò nổi bật hơn trong các vấn đề quốc tế.
Ngược lại, chính sách của Tổng thống Trump - từ việc áp thuế quan đến các tuyên bố muốn sáp nhập Greenland - đã khiến quan hệ giữa Washington với một số đồng minh truyền thống trở nên căng thẳng hơn.
Dù vậy, nhiều người vẫn cho rằng Mỹ tôn trọng các quyền tự do cá nhân hơn Trung Quốc, nhưng khoảng cách giữa hai nước trong tiêu chí này cũng đang dần thu hẹp.
Một báo cáo khác của Pew về Trung Quốc cho thấy thiện cảm đối với nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đang ở mức cao kỷ lục hoặc gần kỷ lục tại nhiều quốc gia, trong đó có một số nước châu Âu.
Đặc biệt, mức độ tin tưởng dành cho Chủ tịch Tập Cận Bình trong việc xử lý các vấn đề toàn cầu cũng đã vượt Tổng thống Trump.
Theo Pew, niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Mỹ đã suy giảm liên tục ít nhất từ nửa sau nhiệm kỳ của cựu Tổng thống Joe Biden.
Về chính sách đối ngoại, người dân tại 17 quốc gia có thu nhập trung bình bày tỏ nhiều lo ngại đối với Mỹ hơn Trung Quốc.
Nhiều người tại các nước này coi Trung Quốc là "đối tác đáng tin cậy" hơn và cho rằng Bắc Kinh đóng góp nhiều hơn cho hòa bình, ổn định trên thế giới.
Khảo sát cũng ghi nhận một số xu hướng đáng chú ý khác: người trẻ tại đa số quốc gia được hỏi có cái nhìn tích cực hơn về Trung Quốc so với người lớn tuổi;
Canada và Mexico đánh giá Trung Quốc tích cực hơn Mỹ; cá nhân ông Trump vẫn được đánh giá cao hơn Chủ tịch Tập Cận Bình tại Ấn Độ, Philippines và Nhật Bản.
Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã đề xuất một khuôn khổ mới cho các nhà lãnh đạo Nhóm G7 nhằm phối hợp dự trữ khoáng sản chiến lược giữa các nước thành viên trong nhóm và các nước có cùng mục tiêu, trong bối cảnh Trung Quốc đang siết chặt các chuỗi cung ứng then chốt.
Sau khi đến Pháp tham dự hội nghị thượng đỉnh G7 lần đầu tiên vào ngày 15/6, Thủ tướng Takaichi đã kêu gọi “đẩy nhanh việc đa dạng hóa các nguồn cung”, với kế hoạch có thể bao gồm việc các nước tham gia dự trữ ít nhất lượng khoáng sản quan trọng đủ dùng trong 90 ngày và phối hợp với Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) để cùng nhau giải phóng nguồn cung trong trường hợp nguồn cung bị gián đoạn.
Trung Quốc hiện khai thác khoảng 60% lượng đất hiếm của thế giới và kiểm soát khoảng 90% năng lực xử lý đất hiếm, mang lại cho Bắc Kinh đòn bẩy đáng kể đối với cơ sở sản xuất toàn cầu - từ xe điện và chất bán dẫn đến thiết bị quốc phòng.
Bắc Kinh đã tìm cách tận dụng lợi thế này để đối phó với Nhật Bản bằng cách áp đặt các hạn chế xuất khẩu đối với khoáng sản quan trọng và nguồn cung với các sản phẩm lưỡng dụng kể từ sau phát biểu của bà Takaichi hồi tháng 11 năm ngoái về vấn đề Đài Loan.
Cuộc họp của các cường quốc kinh tế toàn cầu diễn ra ngay sau thông báo về một thỏa thuận sơ bộ giữa Mỹ và Iran nhằm chấm dứt cuộc xung đột. Thỏa thuận này dự kiến sẽ được ký kết chính thức vào ngày 19/6.
Kể từ khi xung đột bùng nổ vào tháng 2, eo biển Hormuz - một trong những hành lang thương mại hàng hải quan trọng nhất thế giới - đã bị đóng cửa, khiến các tàu thương mại bị mắc kẹt trong khu vực.
Nhật Bản, quốc gia phụ thuộc vào eo biển Hormuz để nhập khẩu khoảng 90% lượng dầu thô, đã bị ảnh hưởng nặng nề. Chính phủ Nhật Bản đã có biện pháp ứng phó bằng cách trợ cấp nhiên liệu và giải phóng dự trữ dầu trong nước.
Bà Takaichi nói với các nhà lãnh đạo G7 rằng thỏa thuận này là một “bước tiến lớn” hướng tới giải quyết xung đột, lưu ý rằng cuộc khủng hoảng Hormuz đã “nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự trữ hàng hóa thiết yếu”.
Theo bà Takaichi, việc nhanh chóng “giải cứu” tất cả các tàu bị mắc kẹt ở vịnh Ba Tư nên được coi là ưu tiên hàng đầu.
Pháp, Anh, Đức và Italy ngày 15/6 đã đưa ra một tuyên bố chung, kêu gọi mở cửa lại eo biển Hormuz vô điều kiện. Các nhà lãnh đạo tuyên bố 4 quốc gia châu Âu sẽ “đóng vai trò của mình” để đạt được mục tiêu này, bao gồm việc thông qua “một nhiệm vụ hoàn toàn mang tính phòng thủ và độc lập để đảm bảo hoạt động vận chuyển thương mại và tiến hành các hoạt động rà phá thủy lôi”.
Tuyên bố cũng cho biết các nước sẵn sàng dỡ bỏ các lệnh trừng phạt liên quan để đáp lại những bước đi rõ ràng và có thể kiểm chứng được của Iran về chương trình hạt nhân của nước này.
Với tư cách là lãnh đạo của quốc gia châu Á duy nhất trong nhóm G7, Thủ tướng Takaichi tìm cách liên kết khu vực này với khu vực châu Âu - Đại Tây Dương, khẳng định khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương “có tác động đáng kể đến hòa bình, ổn định và thịnh vượng của cộng đồng quốc tế”.
Bà Takaichi cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “phi hạt nhân hóa hoàn toàn Triều Tiên” và bày tỏ lo ngại về sự phát triển hạt nhân và tên lửa của Bình Nhưỡng.