Truyền thông hôm 3/6 đưa tin lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un đầu tuần này tới xem trận bóng đá giao hữu giữa đội U17 nữ Triều Tiên và câu lạc bộ Naegohyang.
Trước trận đấu, ông Kim gặp gỡ và chúc mừng các cầu thủ cũng như ban huấn luyện của Naegohyang và đội tuyển U17, động viên họ tiếp tục nỗ lực và chúc đội giành thêm nhiều danh hiệu trong tương lai.
Ông cũng ôm các nữ cầu thủ và chụp ảnh lưu niệm cùng họ. Hình ảnh được truyền thông công bố cho thấy các cầu thủ bật khóc vì xúc động và nhảy lên ăn mừng khi gặp lãnh đạo Kim Jong-un.
Nhiều người dân và hàng chục quan chức cũng tham dự sự kiện, reo hò và vẫy những lá cờ nhỏ.
Naegohyang đã làm nên lịch sử khi đánh bại Tokyo Verdy Beleza của Nhật Bản với tỷ số 1-0 trong trận chung kết diễn ra tại thành phố Suwon, Hàn Quốc ngày 23/5, trở thành đội bóng Triều Tiên đầu tiên vô địch giải nữ châu Á.
Rodong Sinmun, cơ quan ngôn luận của đảng Lao động Triều Tiên, ca ngợi các cầu thủ là “những người con gái đáng tự hào của tổ quốc, một lần nữa thể hiện mạnh mẽ tinh thần và bản lĩnh của nhân dân Triều Tiên bằng các chiến thắng liên tiếp ở bán kết và chung kết”.
Naegohyang được cho là đã giành được khoản tiền thưởng 1 triệu USD từ chức vô địch. Tuy nhiên, việc câu lạc bộ có thực sự nhận được số tiền này hay không vẫn chưa rõ ràng, do các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc liên quan chương trình vũ khí hạt nhân của Bình Nhưỡng.
Naegohyang đã thi đấu tại Hàn Quốc, đánh dấu lần đầu tiên các cầu thủ bóng đá Triều Tiên đặt chân tới nước láng giềng kể từ Đại hội Thể thao châu Á Incheon năm 2014.
Một số vấn đề đã xảy ra trong chuyến lưu đấu này của Naegohyang. Huấn luyện viên Ri Yu-il của đội đã bỏ ngang buổi họp báo sau trận đấu vì một phóng viên gọi đội bóng Triều Tiên là “đội Bắc Triều Tiên”. Trong bản tin, truyền thông nhà nước Triều Tiên cũng không đề cập việc các trận đấu được tổ chức tại Hàn Quốc.
Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, người những tháng gần đây đã đưa ra nhiều tín hiệu hòa giải nhằm cải thiện quan hệ với Triều Tiên, cũng gửi lời chúc mừng chân thành tới Naegohyang sau chiến thắng của họ.
“Hơn cả thắng thua, tôi hy vọng rằng giải đấu này đã trở thành dịp ý nghĩa để thúc đẩy sự phát triển của thể thao châu Á và nhắc nhở chúng ta về những giá trị của thể thao, biểu tượng cho hòa bình và sự hòa hợp”, ông Lee cho hay.
Tin Gốc: Vnexpress
Thế Giới
Giám mục Công giáo Mỹ ủng hộ Giáo hoàng Leo sau phát biểu của ông Vance

"Trong hơn 1.000 năm qua, Giáo hội Công giáo đã nói về học thuyết 'chiến tranh chính nghĩa', và Giáo hoàng Leo đã cẩn trọng viện dẫn truyền thống lâu đời đó trong các bình luận về xung đột", tờ USA Today hôm 16.4 dẫn tuyên bố đến từ Giám mục James Massa, Chủ tịch Ủy ban Giáo lý thuộc Hội đồng Giám mục Công giáo Mỹ (UCCB).
Giáo hoàng Leo trước đó đã bày tỏ lập trường phản đối chiến tranh, ủng hộ các giải pháp đàm phán hòa bình. Trong một bài đăng trên mạng xã hội hôm 10.4, ông khẳng định môn đệ của Chúa Jesus "không bao giờ đứng về phía những kẻ từng vung kiếm và ngày nay thả bom".
Ngày 14.4, Phó tổng thống JD Vance, một người cải đạo sang Công giáo và tự nhận vô cùng sùng đạo, đã phát biểu trước một sự kiện ở bang Georgia rằng việc Giáo hoàng phản đối các lãnh đạo chính trị sử dụng vũ lực cũng có thể xem là đồng nghĩa với việc phản đối vai trò của Mỹ trong công cuộc giải phóng nước Pháp và các trại tập trung hồi Chiến tranh thế giới thứ hai.
"Tôi đánh giá cao việc Giáo hoàng là người cổ vũ cho hòa bình, tôi cho rằng chắc chắn đó là một trong những vai trò của ông", ông Vance nói, nhưng ông đặt câu hỏi làm sao biết Chúa không bao giờ đứng về phía những người cầm kiếm.
Tuyên bố ngày 15.4 của ủy ban thuộc Hội đồng Giám mục đã trực tiếp phản hồi những phát biểu trên của ông Vance, theo đó lưu ý một trong những nguyên tắc của "chiến tranh chính nghĩa" theo quan điểm của giáo hội là các nước "chỉ có thể sử dụng vũ lực một cách hợp pháp" để tự vệ sau khi mọi nỗ lực hòa bình đều thất bại.
Trong bối cảnh cuộc khẩu chiến giữa chính quyền của ông và Giáo hoàng Leo vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm 15.4 đăng lên mạng xã hội hình ảnh mô tả Chúa Jesus đang ôm ông.
Theo Reuters, bức ảnh được đăng lại trên tài khoản Truth Social của ông Trump từ một tài khoản khác.
Bài đăng gốc chú thích rằng "Có thể Chúa đang tung "lá bài Trump!".
Ông Trump đăng lại và bổ sung chú thích mới: "Phe cực tả cấp tiến có thể không thích điều này, nhưng tôi thấy nó khá đẹp!!!"
Trước đó trong tuần, ông Trump đăng ảnh khắc họa bản thân như Chúa Jesus. Sau khi vấp phải làn sóng chỉ trích dữ dội, Tổng thống Mỹ đã rút lại bài đăng này.
Tin Gốc: Thanh Niên

Ngày 23/6/2016, nước Anh tiến hành cuộc trưng cầu dân ý về việc tiếp tục hay chấm dứt tư cách thành viên Liên minh châu Âu (EU). Kết quả với 51,9% cử tri lựa chọn rời EU đã tạo ra “bước ngoặt lịch sử” không chỉ đối với Vương quốc Anh mà còn đối với toàn bộ tiến trình hội nhập châu Âu.
Sau gần nửa thế kỷ tham gia EU, Anh trở thành quốc gia đầu tiên quyết định rút khỏi khối này, mở ra một giai đoạn đầy biến động trong quan hệ giữa London và Brussels.
Theo giới chuyên gia, Brexit không chỉ là một quyết định chính sách đối ngoại; nó là hệ quả của những mâu thuẫn kéo dài trong xã hội Anh về chủ quyền quốc gia, mô hình hội nhập châu Âu, toàn cầu hóa, bất bình đẳng kinh tế và vấn đề nhập cư.
Cuộc bỏ phiếu năm 2016 phản ánh sự va chạm giữa hai cách nhìn về tương lai nước Anh: một bên coi EU là nền tảng để Anh gia tăng ảnh hưởng trong thế giới toàn cầu hóa; bên kia cho rằng chỉ khi rời khỏi EU, London mới có thể khôi phục quyền tự quyết và xây dựng một vị thế quốc tế độc lập hơn.
10 năm sau sự kiện lịch sử đó, Brexit tiếp tục là chủ đề gây tranh luận sâu sắc. Những người ủng hộ cho rằng Anh đã giành lại quyền kiểm soát đối với luật pháp, thương mại và biên giới; trong khi những người chỉ trích nhận định quá trình rời EU đã tạo ra những chi phí kinh tế, chính trị và xã hội lớn hơn dự kiến. Nhìn lại Brexit không chỉ là đánh giá một lựa chọn của nước Anh, mà còn là nhìn lại một cuộc khủng hoảng niềm tin của phương Tây trong thời đại toàn cầu hóa.
Từ hoài nghi châu Âu đến cuộc trưng cầu dân ý lịch sử
Brexit bắt nguồn từ một thực tế lịch sử: nước Anh luôn có mối quan hệ đặc biệt với châu Âu, vừa tham gia, vừa giữ khoảng cách. Khác với nhiều quốc gia Tây Âu coi hội nhập là con đường để vượt qua những chia rẽ lịch sử sau Chiến tranh thế giới thứ hai, London thường nhìn dự án châu Âu dưới góc độ thực dụng hơn, chủ yếu tập trung vào lợi ích kinh tế thay vì một liên minh chính trị sâu rộng.
Sau năm 1945, khi Pháp, Đức và các nước Tây Âu khác thúc đẩy quá trình xây dựng cộng đồng chung nhằm ngăn ngừa chiến tranh và tạo sức mạnh tập thể, Anh lựa chọn đứng ngoài. London vẫn ưu tiên vai trò toàn cầu của mình thông qua quan hệ với Mỹ, Khối Thịnh vượng chung và hệ thống thương mại quốc tế.
Phải đến năm 1973, Anh mới gia nhập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) - tiền thân của EU ngày nay. Tuy nhiên, ngay từ thời điểm đó, tranh luận về vị trí của Anh trong châu Âu đã trở thành một vấn đề chính trị lớn. Năm 1975, nước Anh từng tổ chức trưng cầu dân ý về việc tiếp tục ở lại EEC và kết quả khi đó nghiêng về phía duy trì tư cách thành viên. Nhưng những bất đồng về mức độ hội nhập ngày càng gia tăng trong những thập niên sau đó.
Bước ngoặt lớn xuất hiện sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Sự suy giảm kinh tế, tình trạng bất bình đẳng giữa các khu vực và cảm giác bị bỏ lại phía sau của một bộ phận người dân đã làm gia tăng tâm lý bất mãn đối với giới tinh hoa chính trị. Nhiều cử tri cho rằng các lợi ích của toàn cầu hóa và hội nhập châu Âu không được phân bổ đồng đều.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, vấn đề nhập cư trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy Brexit. Việc EU mở rộng về phía Đông khiến dòng lao động từ các quốc gia mới gia nhập tăng lên tại Anh. Với những người ủng hộ Brexit, điều này đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát biên giới và năng lực hoạch định chính sách quốc gia.
Giới phân tích quốc tế cho rằng Brexit là sự kết hợp giữa nhiều lớp bất mãn, bao gồm sự hoài nghi đối với EU, phản ứng chống lại toàn cầu hóa và mong muốn khôi phục cảm giác kiểm soát của người dân đối với các quyết định chính trị. Vì vậy, cuộc bỏ phiếu năm 2016 không đơn thuần là lựa chọn về EU, mà còn là biểu hiện của một cuộc tranh luận sâu rộng về hướng đi của nước Anh trong thế kỷ XXI.
Những kỳ vọng làm nên Brexit
Brexit được xây dựng trên một thông điệp chính trị đơn giản nhưng có sức thuyết phục mạnh mẽ: “Take Back Control” (Tạm dịch: “Giành lại quyền kiểm soát”). Khẩu hiệu này đánh trúng tâm lý của một bộ phận cử tri Anh vốn cảm thấy quyền lực quốc gia đang bị giới hạn bởi các quy định chung của EU.
Phe ủng hộ rời EU lập luận rằng Anh cần lấy lại quyền tự quyết về pháp luật, thương mại, nhập cư và ngân sách. Họ cho rằng việc thoát khỏi EU sẽ giúp London linh hoạt hơn trong việc xây dựng chính sách kinh tế, ký kết các hiệp định thương mại mới và khẳng định vai trò độc lập trên trường quốc tế.
Một trong những kỳ vọng lớn nhất của phe Brexit là xây dựng mô hình “Global Britain” - một “Nước Anh toàn cầu”, không bị ràng buộc bởi EU nhưng vẫn có khả năng mở rộng ảnh hưởng thông qua mạng lưới quan hệ quốc tế rộng lớn.
Trong chiến dịch tranh cử 2016, những người ủng hộ Brexit nhấn mạnh rằng Anh có thể tiết kiệm các khoản đóng góp cho EU và dành nhiều nguồn lực hơn cho các lĩnh vực trong nước. Họ cũng cho rằng việc rời khỏi thị trường chung châu Âu sẽ không làm suy giảm sức mạnh kinh tế nếu Anh tận dụng được lợi thế của một nền kinh tế lớn, trung tâm tài chính toàn cầu và quốc gia có mạng lưới ngoại giao rộng.
Tuy nhiên, phe phản đối Brexit đưa ra cảnh báo việc rời EU sẽ tạo ra những rào cản mới đối với thương mại, làm giảm sức hấp dẫn đầu tư và khiến Anh mất một phần ảnh hưởng trong quá trình hoạch định chính sách châu Âu. Nhiều tổ chức kinh tế quốc tế khi đó cũng cảnh báo về nguy cơ bất ổn trong giai đoạn chuyển tiếp.
Điểm đặc biệt của cuộc tranh luận Brexit là nó không chỉ xoay quanh các con số kinh tế. Đây còn là cuộc đối đầu giữa hai quan niệm về bản sắc quốc gia. Với những người ủng hộ Brexit, đây là sự khẳng định độc lập dân tộc; với những người phản đối, đây là sự rút lui khỏi cấu trúc hợp tác đã giúp châu Âu duy trì ổn định trong nhiều thập niên.
Ngày 23/6/2016 và “cú sốc chính trị” làm chấn động châu Âu
Kết quả trưng cầu dân ý ngày 23/6/2016 đã tạo ra cú sốc lớn đối với giới lãnh đạo châu Âu. Với tỷ lệ 51,9% ủng hộ rời EU, nước Anh lựa chọn một con đường chưa từng có trong lịch sử EU: trở thành quốc gia đầu tiên rời khỏi tổ chức này.
Sự chia rẽ trong xã hội Anh hiện rõ qua bản đồ kết quả bỏ phiếu. Trong khi nhiều khu vực ở Anh và Wales ủng hộ Brexit, Scotland và Bắc Ireland lại nghiêng về phía ở lại EU. Điều này cho thấy Brexit không chỉ tạo ra khoảng cách giữa Anh và châu Âu mà còn bộc lộ những khác biệt sâu sắc trong nội bộ Vương quốc Anh.
Ngay sau khi kết quả được công bố, thị trường tài chính toàn cầu phản ứng mạnh. Đồng bảng Anh giảm giá, các nhà đầu tư lo ngại về triển vọng kinh tế và tương lai quan hệ thương mại giữa Anh với EU. Thủ tướng Anh khi đó là David Cameron (người ủng hộ ở lại EU) tuyên bố từ chức, dẫn tới giai đoạn bất ổn chính trị kéo dài.
Tại Brussels, Brexit được xem là thử thách nghiêm trọng đối với dự án hội nhập châu Âu. Nhiều nhà lãnh đạo lo ngại quyết định của Anh có thể khuyến khích các phong trào hoài nghi EU tại nhiều quốc gia khác. Tuy nhiên, trái với những dự báo bi quan nhất, EU không tan rã sau sự kiện Brexit. Ngược lại, động thái này thúc đẩy nhiều nước thành viên củng cố đoàn kết và điều chỉnh chiến lược phát triển. Brexit trở thành một bài học rằng hội nhập khu vực không chỉ phụ thuộc vào lợi ích kinh tế mà còn cần duy trì sự đồng thuận xã hội và niềm tin chính trị.
10 năm nhìn lại: Brexit để lại di sản gì?
Sau một thập niên, Brexit cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng ban đầu và thực tế triển khai. Anh chính thức rời EU ngày 31/1/2020 và hoàn tất giai đoạn chuyển tiếp sau đó. Về mặt thể chế, London đã giành lại quyền tự chủ trong nhiều lĩnh vực như chính sách thương mại, pháp luật và kiểm soát biên giới.
Tuy nhiên, những lợi ích kinh tế mà phe Brexit từng kỳ vọng chưa xuất hiện rõ ràng như dự đoán. Nhiều nghiên cứu tại Anh và châu Âu cho rằng Brexit làm gia tăng chi phí thương mại, tạo thêm thủ tục hành chính và ảnh hưởng tới một số lĩnh vực phụ thuộc mạnh vào thị trường EU.
Vấn đề nhập cư cũng trở nên phức tạp hơn. Brexit giúp Anh chấm dứt cơ chế tự do di chuyển trong EU, nhưng nhu cầu lao động của nền kinh tế khiến nước này tiếp tục phải dựa vào nguồn nhân lực quốc tế. Điều đó cho thấy việc kiểm soát biên giới trong một nền kinh tế mở không phải là bài toán đơn giản.
Về chính trị, Brexit thay đổi sâu sắc đời sống nước Anh; làm suy yếu các lực lượng chính trị truyền thống, thúc đẩy những cuộc tranh luận mới về vai trò của Anh trên thế giới và đặt ra câu hỏi về tương lai của liên minh Anh - Scotland - Bắc Ireland.
Đối với EU, Brexit vừa là tổn thất vừa là động lực cải cách. Việc mất đi một thành viên lớn buộc châu Âu phải nhìn lại khả năng thích ứng của dự án hội nhập trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng.
10 năm sau ngày bỏ phiếu lịch sử, Brexit vẫn chưa có một kết luận cuối cùng. Nó không hoàn toàn là thắng lợi như những người ủng hộ từng kỳ vọng, nhưng cũng không trở thành “thảm họa” như những dự báo bi quan nhất. Brexit trước hết là minh chứng cho sức mạnh của tâm lý xã hội và chính trị trong việc định hình lịch sử.
Có thể nói, cuộc bỏ phiếu ngày 23/6/2016 đã làm rung chuyển chính trường châu Âu bởi nó đặt ra câu hỏi căn bản của thời đại: trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, một quốc gia có thể vừa duy trì chủ quyền, vừa tận dụng sức mạnh của hợp tác quốc tế như thế nào? Câu hỏi đó, sau một thập niên, vẫn tiếp tục là một trong những vấn đề lớn của châu Âu và trật tự thế giới hiện đại.
Tin Gốc: Dân Trí

Dữ liệu từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc công bố ngày 15/7 cho thấy, tăng trưởng GDP của nước này đạt mức 4,3% trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 6, thấp hơn mức dự báo 4,5% của các nhà kinh tế, và chậm lại so với mức 5% trong quý đầu tiên.
Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tăng trưởng chậm lại trong bối cảnh căng thẳng với các đối tác thương mại, bao gồm Mỹ và Liên minh châu Âu, trong khi nhu cầu nội địa trì trệ.
Đầu tư tài sản cố định đô thị, bao gồm phát triển bất động sản và các dự án cơ sở hạ tầng, đã giảm 5,7% trong 6 tháng đầu năm so với một năm trước đó, tệ hơn mức dự đoán giảm 4,9%, và mức suy giảm này đã sâu hơn so với mức giảm 4,1% trong 5 tháng đầu năm.
Trong tháng 6, doanh số bán lẻ của Trung Quốc tăng 1%, phục hồi từ mức giảm 0,6% của tháng trước và vượt qua dự báo giảm 0,1% của các nhà kinh tế. Doanh số bán lẻ trong tháng 5 đã ghi nhận mức giảm đầu tiên kể từ cuối năm 2022, do nhu cầu tiêu dùng yếu ớt và các đợt giảm giá sâu của các thương gia.
Sản lượng công nghiệp đã mở rộng 5,3% trong tháng 6 so với một năm trước, mạnh hơn mức tăng trưởng dự báo 4,7%, và tăng tốc từ mức 4,5% trong tháng 5.
Nền kinh tế Trung Quốc đã phải vật lộn với tình trạng mất cân đối cung cầu ngày càng nghiêm trọng. Hoạt động sản xuất công nghiệp và xuất khẩu mạnh mẽ gắn liền với sự bùng nổ đầu tư trí tuệ nhân tạo (AI) toàn cầu tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng chung, ngay cả khi tiêu dùng và đầu tư tư nhân suy yếu trong bối cảnh thị trường bất động sản suy thoái kéo dài và giá năng lượng biến động.
Đầu tư đô thị đã sụt giảm lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ vào năm ngoái, giảm 3,8% so với một năm trước đó, do sự suy thoái kéo dài của thị trường bất động sản và các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn đối với hoạt động vay nợ của các chính quyền địa phương đã cản trở một trong những động lực tăng trưởng truyền thống của Trung Quốc.
Tỷ lệ thất nghiệp ở đô thị của Trung Quốc ở mức 5% trong tháng 6. Ban lãnh đạo Trung Quốc đang hướng tới tỷ lệ thất nghiệp dưới 5,5% trong giai đoạn 5 năm tới.
Chủ tịch kiêm nhà kinh tế trưởng tại công ty quản lý quỹ Pinpoint, Zhiwei Zhang, nhận định sự chậm lại trong tăng trưởng chung khó có thể kích hoạt một sự chuyển dịch đáng kể trong lập trường chính sách của Bắc Kinh trong những tháng tới, vì quý đầu tiên mạnh mẽ và xuất khẩu vẫn tốt giữ cho nền kinh tế đi đúng hướng để đạt được mục tiêu tăng trưởng hàng năm của chính phủ.
Tin Gốc: Dân Trí

