Nhiệt độ đại dương toàn cầu đã chạm mức cao gần kỷ lục trong tháng 4 vừa qua, khiến các nhà khoa học khí hậu cảnh báo về khả năng xuất hiện một trong những hiện tượng El Niño mạnh nhất thế kỷ này.
Hiện tượng này, được gọi không chính thức là “siêu El Niño”, có thể đẩy nhiệt độ toàn cầu lên mức chưa từng thấy, gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường và cuộc sống con người.
El Niño là pha ấm của chu kỳ khí hậu tự nhiên El Niño-Dao động Nam (ENSO), thường kéo dài từ 9 đến 12 tháng và xuất hiện khoảng 2 đến 7 năm một lần. Hiện tượng này làm tăng nhiệt độ toàn cầu, và theo dự báo, có 25% khả năng một đợt El Niño mạnh bất thường sẽ xuất hiện trong năm nay.
Dấu hiệu cảnh báo từ nhiệt độ đại dương
Cơ quan Dự báo Biến đổi Khí hậu Copernicus của Liên minh Châu Âu đã ghi nhận nhiệt độ bề mặt biển trong tháng 4 đạt mức cao thứ hai trong lịch sử (21 độ C), chỉ đứng sau tháng 4/2024 (21,04 độ C) – tháng 4 ấm nhất từng được ghi nhận. Điều này cho thấy sự chuyển đổi nhanh chóng sang điều kiện El Niño.
Hiện tượng El Niño gần đây nhất, kéo dài từ tháng 6/2023 đến tháng 4/2024, đã góp phần làm cho năm 2024 trở thành năm nóng nhất trong lịch sử và là năm đầu tiên vượt quá giới hạn ấm lên 1,5°C theo Hiệp định Paris. Đáng chú ý, El Niño 2023/2024 đã ở ngay ngưỡng “siêu” nguy hiểm.
Bà Samantha Burgess, Phó Giám đốc Cơ quan Dự báo Biến đổi Khí hậu Copernicus, nhấn mạnh: “Tháng 4/2026 càng củng cố thêm tín hiệu rõ ràng về sự ấm lên toàn cầu kéo dài.
Nhiệt độ bề mặt biển gần đạt mức kỷ lục với các đợt sóng nhiệt biển lan rộng, băng biển ở Bắc Cực vẫn ở mức thấp hơn trung bình, và châu Âu chứng kiến sự tương phản rõ rệt về nhiệt độ và lượng mưa; tất cả đều là dấu hiệu của một khí hậu ngày càng bị định hình bởi các hiện đoạt cực đoan”.
Dự báo El Niño mạnh kỷ lục
Cơ quan Khí tượng và Hải dương học Quốc gia Mỹ (NOAA) công nhận hiện tượng El Niño khi nhiệt độ ở vùng biển nhiệt đới phía đông Thái Bình Dương cao hơn 0,5°C so với mức trung bình lịch sử, cùng với sự thay đổi về gió, áp suất bề mặt và lượng mưa.
Tháng trước, Trung tâm Dự báo Khí hậu của NOAA thông báo có 61% khả năng El Niño xuất hiện từ tháng 5 đến tháng 7 và rất có thể sẽ kéo dài đến hết năm 2026. Đặc biệt, trung tâm này đưa ra xác suất 25% về khả năng xảy ra một đợt El Niño rất mạnh (trên 2 độ C) trong mùa đông sắp tới ở bắc bán cầu, thời điểm mà điều kiện El Niño thường đạt đỉnh điểm.
Tiến sĩ Nathaniel Johnson, nhà khí tượng học nghiên cứu tại Trung tâm Dự báo Khí hậu, nhận định: “Nếu đây thực sự là một hiện tượng El Niño rất mạnh, nó có thể là một trong những sự chuyển đổi nhanh nhất mà tôi từng thấy trong lịch sử – có lẽ là nhanh nhất”.
Ông cũng lưu ý rằng biến đổi khí hậu có thể đóng vai trò trong việc làm cho các dao động El Niño và La Niña diễn ra nhanh hơn, mặc dù điều này vẫn cần được xác nhận.
Năm 2026 và 2027: Những năm nóng kỷ lục?
Mặc dù thuật ngữ “siêu El Niño” không được nhiều tổ chức khí tượng công nhận chính thức, nhưng nó phản ánh mức độ nghiêm trọng của một El Niño rất mạnh. Các tác động tiềm tàng bao gồm suy giảm sản lượng thủy sản, hạn hán, cháy rừng và hiện tượng tẩy trắng san hô.
Cơ quan Khí tượng Anh (Met Office) cũng dự báo sự kiện El Niño sắp tới có thể nằm ở mức cao nhất trong phạm vi lịch sử. Ông Grahame Madge, nhà truyền thông khoa học khí hậu tại Met Office, cho biết: “Các nhà khoa học đang nói với chúng tôi rằng đây có thể là sự kiện El Niño mạnh nhất trong thế kỷ này, tương đương với sự kiện El Niño đáng chú ý năm 1998.”
El Niño năm 1998 đã khiến nhiệt độ tăng lên đến 2,4°C so với mức trung bình lịch sử. Hiện tượng El Niño mạnh duy nhất xảy ra trong thế kỷ này có cường độ tương tự là từ năm 2015 đến năm 2016, đạt đỉnh điểm ở mức 2,8°C so với mức trung bình lịch sử. Tuy nhiên, hiện tượng năm 2015/2016 yếu hơn hiện tượng năm 1997/1998 ở phía đông Thái Bình Dương.
Theo ông Madge, El Niño thường làm tăng nhiệt độ toàn cầu khoảng 0,5 độ C. Đây là sự gia tăng tạm thời trên nền tảng của hiện tượng nóng lên toàn cầu do con người gây ra, vốn là nguyên nhân chính khiến hành tinh của chúng ta ấm lên.
Các dự báo từ Carbon Brief cho thấy năm 2026 có khả năng là năm nóng thứ hai trong lịch sử. Nếu hiện tượng El Niño mạnh mẽ phát triển vào cuối năm nay, khả năng năm 2027 sẽ là năm nóng nhất từng được ghi nhận là rất cao, đặt ra những thách thức lớn cho công tác ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Từ lâu, các chất tạo ngọt nhân tạo được quảng cáo giúp cơ thể kiểm soát đường huyết tốt hơn do chứa rất ít hoặc không chứa calo, lựa chọn lành mạnh hơn đường. Do đó chúng thường được xem là phù hợp với những người muốn kiểm soát cân nặng hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Current Atherosclerosis Reports đã đặt ra câu hỏi về việc các chất tạo ngọt này có tác động đến quá trình chuyển hóa của cơ thể hay không.
Phát hiện nguy cơ mắc tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch
Trong nhiều thập kỷ, các nghiên cứu về chất tạo ngọt thay thế đường chủ yếu so sánh chúng với đường thông thường. Cách so sánh này vốn có lợi cho chất tạo ngọt bởi khi cắt giảm đường cũng đồng nghĩa với việc giảm lượng calo nạp vào, mà bản thân việc giảm calo đã giúp cải thiện kiểm soát đường huyết.
Để loại bỏ yếu tố gây nhiễu này, Giáo sư Meng Wang, Trường Khoa học Dinh dưỡng và Chính sách Friedman, Đại học Tufts cùng các cộng sự đã tổng hợp dữ liệu từ 21 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, trong đó các chất tạo ngọt được so sánh với nước hoặc giả dược không chứa calo.
Kết quả cho thấy những người sử dụng chất tạo ngọt có nồng độ insulin lúc đói cao hơn và chỉ số HbA1c (chỉ dấu phản ánh mức đường huyết trung bình trong thời gian dài) cũng cao hơn so với nhóm đối chứng.
Cả hai chỉ số đều cho thấy khả năng kiểm soát đường huyết suy giảm. Độ nhạy insulin - khả năng cơ thể đưa đường từ máu vào tế bào - cũng có xu hướng giảm dù bằng chứng chưa mạnh bằng. Khi tổng hợp toàn bộ dữ liệu, xu hướng chung vẫn khiến nhóm nghiên cứu lo ngại.
"Sau khi tổng hợp kết quả từ các thử nghiệm riêng lẻ, chúng tôi nhận thấy những tín hiệu cho thấy các chất tạo ngọt này có thể gây ra một số tác động bất lợi đến quá trình chuyển hóa", GS Wang cho biết.
Một giả thuyết được các nhà khoa học đưa ra liên quan đến hệ vi sinh vật đường ruột. Không giống đường, nhiều chất tạo ngọt nhân tạo không được hấp thu hoàn toàn ở phần trên của đường tiêu hóa. Chúng tiếp tục đi xuống ruột già, nơi tồn tại hàng nghìn tỷ vi khuẩn tạo nên hệ vi sinh vật đường ruột.
Một thử nghiệm được công bố năm 2022 được đưa vào tổng quan nghiên cứu này đã kiểm tra trực tiếp giả thuyết trên.
Các nhà nghiên cứu đã cho 120 người trưởng thành khỏe mạnh sử dụng các chất tạo ngọt phổ biến trong hai tuần, đồng thời phân tích chi tiết hệ vi sinh vật đường ruột của họ. Kết quả cho thấy saccharin và sucralose làm suy giảm đáng kể khả năng xử lý đường của cơ thể sau khi người tham gia uống một lượng đường tiêu chuẩn.
Để kiểm tra vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột, các nhà khoa học đã cấy vi khuẩn đường ruột của những người tham gia vào các con chuột được nuôi trong môi trường vô trùng, không có sẵn hệ vi sinh. Kết quả là những con chuột này xuất hiện các thay đổi về đường huyết tương tự như người hiến vi khuẩn.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn chưa thể khẳng định cơ chế tương tự xảy ra trong điều kiện sinh hoạt hằng ngày của con người. Vì vậy, nhóm tác giả chỉ xem hệ vi sinh vật đường ruột là một cơ chế có nhiều khả năng thay vì đưa ra kết luận chắc chắn.
Ngoài các thử nghiệm lâm sàng, nhóm nghiên cứu còn xem xét nhiều nghiên cứu quan sát quy mô lớn theo dõi chế độ ăn uống của người dân trong nhiều năm.
Phần lớn các nghiên cứu này đều ghi nhận những người thường xuyên sử dụng chất tạo ngọt thay thế đường có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch cao hơn so với những người không sử dụng.
Một nghiên cứu khác tại Pháp theo dõi hơn 100.000 người trưởng thành cũng phát hiện việc tiêu thụ nhiều chất tạo ngọt có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cao hơn.
Tuy nhiên, các tác giả lưu ý một điểm quan trọng: những người vốn đã lo ngại về cân nặng hoặc đường huyết cũng chính là nhóm có xu hướng chuyển sang sử dụng các sản phẩm thay thế đường. Điều này khiến việc xác định quan hệ nhân quả trở nên khó khăn.
Một trở ngại lớn trong nghiên cứu là các nhà khoa học khó xác định chính xác lượng chất tạo ngọt mà mỗi người tiêu thụ do nhãn thực phẩm chỉ ghi "có sử dụng chất tạo ngọt" mà không ghi rõ hàm lượng cụ thể.
Theo các nhà khoa học, việc gộp tất cả chất tạo ngọt vào cùng một nhóm có thể gây khó khăn trong việc tìm ra sự khác biệt giữa từng hợp chất.
Theo Giáo sư Dariush Mozaffarian, bác sĩ tim mạch thuộc Viện Food is Medicine của Đại học Tufts, khoảng trống về dữ liệu này là lý do để các nghiên cứu sau thận trọng hơn chứ chưa đủ để kết luận chắc chắn.
"Việc sử dụng các chất tạo ngọt này đang tăng rất nhanh, trong khi hiểu biết của chúng ta về ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe vẫn còn hạn chế", ông nói.
Nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng những kết quả này không đồng nghĩa với việc đường trở nên an toàn hơn; đồng thời đưa ra chỉ dẫn cần nghe theo các bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.
"Chúng ta không thể đơn giản mặc định rằng các chất tạo ngọt này hoàn toàn vô hại. Trong lúc chờ thêm bằng chứng từ các nhà nghiên cứu, cần hạn chế sử dụng chúng khi có thể", GS Mozaffarian nhận định.
Trong hai ngày gần đây, Hà Nội đã bước vào đợt nắng nóng gay gắt nhất kể từ đầu mùa hè. Dù nhiệt độ không khí phổ biến ở mức 39-40 độ C, nhưng nhiệt độ thực tế đo được ngoài trời tại nhiều khu vực, đặc biệt là trên các trục đường giao thông vào gần trưa, đã chính thức vượt ngưỡng 50 độ C.
Dưới cái nắng như đổ lửa, mặt đường nhựa hấp thụ nhiệt mạnh khiến không khí như bị nung nóng, hơi nóng bốc lên bỏng rát.
Hình ảnh người dân khi ra đường phải trang bị kín mít từ đầu đến chân để đối phó với thời tiết khắc nghiệt đã trở nên phổ biến.
Câu hỏi đặt ra là: Tại sao những ngày qua Hà Nội lại nóng đến vậy?
Trao đổi về vấn đề này, GS.TS Phan Văn Tân - Khoa Khí tượng Thuỷ văn và Hải dương học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên cho biết, mặc dù nắng nóng là vấn đề bình thường của mùa hè, nhưng năm nay có sự khác biệt rõ rệt do ảnh hưởng của hiện tượng El Niño.
Theo GS Tân, chính El Niño đã khiến cho quy luật thời tiết thay đổi, cụ thể là làm cho gió mùa hoạt động yếu đi. Bên cạnh đó, áp thấp nóng Nam Á hoạt động tạo ra hiệu ứng phơn (foehn) ở phía Việt Nam.
Đặc biệt, trong những thời điểm đứng gió, cảm giác nóng bức càng trở nên ngột ngạt và khó chịu hơn.
Hiệu ứng "Đảo nhiệt đô thị" - Đặc sản của Hà Nội
Đây được coi là nguyên nhân then chốt khiến người dân Hà Nội cảm thấy cái nóng khủng khiếp hơn hẳn các vùng lân cận.
GS Tân nhấn mạnh: "Hà Nội nóng hơn bởi vì bản thân thành phố chịu ảnh hưởng nặng nề của hiệu ứng đảo nhiệt đô thị".
Sự bê tông hóa mạnh mẽ, mật độ nhà cao tầng dày đặc cùng lượng phương tiện giao thông khổng lồ đã biến trung tâm thành phố thành một "túi chứa nhiệt".
Theo chuyên gia này, chỉ cần đi ra khu vực ngoại thành, nơi có nhiều cây xanh và không gian trống, người dân sẽ cảm thấy mát mẻ hẳn do hiệu ứng này giảm bớt.
Tại nội thành, mặt đường nhựa và các công trình bê tông hấp thụ nhiệt từ mặt trời và tỏa ngược lại không khí, khiến nhiệt độ thực tế ngoài trời chênh lệch rất lớn so với nhiệt độ dự báo.
Về thời hạn của đợt nắng nóng kỷ lục này, GS.TS Phan Văn Tân dẫn các nguồn dự báo cho biết tình trạng này có thể sẽ kéo dài thêm khoảng 2 đến 3 ngày nữa trước khi có dấu hiệu hạ nhiệt.
Tại cuộc họp báo thường kỳ Bộ Nông nghiệp và Môi trường sáng 17/6, Phó Cục trưởng Cục Khí tượng Thủy văn Đặng Thanh Mai thông tin khả năng xảy ra El Nino rất mạnh trong năm nay.
“Nếu kịch bản này xảy ra, Việt Nam có nguy cơ đối mặt với nền nhiệt cao hơn trung bình nhiều năm, số đợt không khí lạnh giảm, lượng mưa thiếu hụt trên diện rộng, đặc biệt tại Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ, làm gia tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn trong các tháng cuối năm nay và đầu năm 2027”, lãnh đạo Cục Khí tượng Thủy văn dự báo.
Theo Reuters, một tổ chim nhỏ vừa được phát hiện gần tiền tuyến tại Ukraine được đan từ cỏ khô cùng các đoạn cáp quang.
Phát hiện này cho thấy cuộc xung đột kéo dài hơn 4 năm không chỉ tác động đến con người mà còn ảnh hưởng tới môi trường sống của các loài động vật hoang dã.
Dọc theo chiến tuyến dài khoảng 1.200km, các sợi cáp quang siêu mảnh hiện phủ khắp nhiều khu vực.
Đây là loại cáp được cả quân đội Ukraine và Nga sử dụng để điều khiển máy bay không người lái (drone), giúp tín hiệu điều khiển không bị ảnh hưởng bởi các biện pháp gây nhiễu điện tử.
Những sợi cáp này có thể dài tới 20km, thường mắc trên cây, vương vãi trên các cánh đồng hoặc nằm trên mái nhà ở những khu vực gần tiền tuyến. Dưới ánh nắng, chúng lấp lánh như những mạng nhện khổng lồ.
Loài chim bí ẩn dùng cáp quang làm vật liệu xây tổ
Theo bà Yana Hrynko, nhà nghiên cứu cao cấp tại Bảo tàng Chiến tranh ở Kyiv, các loài chim đã bắt đầu tận dụng những đoạn cáp bị bỏ lại để làm tổ.
"Những hiện vật như tổ chim chứa các đoạn cáp quang cho thấy bản chất của chiến tranh đang thay đổi", bà Hrynko chia sẻ.
Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine vào tháng 2/2022 bằng xe tăng, xe bọc thép và pháo binh. Để đối phó với ưu thế của Nga về các loại vũ khí truyền thống, Ukraine đã đầu tư mạnh vào phát triển máy bay không người lái.
Đến nay, drone đã trở thành một trong những phương tiện tác chiến chủ đạo trên chiến trường.
Bà Hrynko cho biết các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được loài chim nào đã làm những chiếc tổ này, cũng như cách chúng thu thập những đoạn cáp quang dài để xây tổ.
Nhiều binh sĩ Ukraine đang làm nhiệm vụ tại các tỉnh Donetsk, Kharkiv và Zaporizhzhia cho biết họ cũng từng phát hiện những tổ chim tương tự và đã đăng tải hình ảnh, video lên mạng xã hội.
Theo các nhà nghiên cứu, một trong hai chiếc tổ sẽ được lưu giữ tại Bảo tàng Chiến tranh ở Kyiv như một hiện vật phản ánh tác động của chiến tranh, trong khi chiếc còn lại sẽ được gửi sang Hà Lan phục vụ nghiên cứu trước khi được hoàn trả.
Bà Auke-Florian Hiemstra, nhà sinh học 33 tuổi làm việc tại thành phố Leiden (Hà Lan), chuyên nghiên cứu việc các loài chim sử dụng vật liệu nhân tạo để xây tổ, cho biết Ukraine có hệ chim rất đa dạng, vì vậy nhiều loài khác nhau đều có thể tạo nên những chiếc tổ này.
"Tôi chưa từng nhìn thấy những chiếc tổ như thế này trước đây, dù đã nghiên cứu rất nhiều tổ chim", bà Hiemstra nói.
Theo bà Hiemstra, các sợi cáp có thể khiến chim bị mắc hoặc vướng trong quá trình xây tổ và kiếm ăn.
Tuy nhiên, đặc tính bền và dẻo của cáp quang cũng có thể giúp tổ chim chắc chắn hơn so với khi chỉ sử dụng vật liệu tự nhiên.
"Mỗi chiếc tổ như vậy không chỉ phản ánh khả năng thích nghi của các loài chim trước môi trường sống thay đổi, mà còn ghi lại những dấu vết chiến tranh để lại đối với thiên nhiên ở Ukraine", bà Hiemstra cho biết.
Tổ chim đặc biệt phản ánh dấu ấn của chiến tranh
Hiện tượng này thực tế không mới mà đã được ghi nhận từ đầu tháng 6 tại tỉnh Donetsk (Ukraine).
Thông tin được ông Oleh Malchenko, Tiến sĩ Khoa học Lịch sử, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Lưu trữ và Nguồn sử liệu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Ukraine, đồng thời là một quân nhân, chia sẻ ngày 6/6.
Theo ông Malchenko, sau khi một quả bom lượn dẫn đường của Nga đánh đổ một cái cây gần vị trí của lực lượng Ukraine, một tổ chim đã rơi xuống từ tán cây.
Vị quân nhân cho rằng chiếc tổ giống như một "lời đáp" của thế giới loài chim Ukraine trước những góc nhìn bi quan về chiến tranh.
Theo ông, chiếc tổ gợi hình ảnh những ngôi nhà quét vôi trắng truyền thống của Ukraine nhưng được "trang trí" bằng các vật liệu hiện đại, qua đó tượng trưng cho khả năng thích nghi ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.
Tuy nhiên, ông Malchenko cũng nhấn mạnh rằng cuộc sống của các loài chim gần tiền tuyến luôn tiềm ẩn nhiều hiểm nguy.
Các vụ nổ liên tiếp và hỏa lực pháo binh có thể khiến chúng bị ảnh hưởng bởi sóng xung kích, rơi khỏi cây hoặc mất phương hướng rồi va vào mái nhà, cột điện.