Rau lang là một món ăn quen thuộc trên mâm cơm của nhiều gia đình. Bác sĩ Trương Gia Minh, khoa Di truyền và Ưu sinh thuộc Bệnh viện Tổng hợp Cựu chiến binh Đài Bắc, Đài Loan (Trung Quốc), chỉ ra rằng đây là loại rau càng tìm hiểu lại càng mang đến nhiều bất ngờ.
Nhờ sở hữu hàm lượng dưỡng chất phong phú, rau lang đóng vai trò tích cực trong việc ổn định đường huyết, bảo vệ hệ tim mạch, phòng ngừa ung thư, chăm sóc đôi mắt và nuôi dưỡng làn da, xứng đáng được mệnh danh là siêu thực phẩm.
Trong một bài viết chia sẻ trên trang cá nhân, bác sĩ Trương cho biết rau lang vừa có giá thành phải chăng, hương vị thơm ngon lại vừa mang giá trị dinh dưỡng vượt trội. Ban đầu, loại rau này vốn chỉ được sử dụng như một nguồn bổ sung chất xơ thông thường nhưng về sau, các nghiên cứu phát hiện ra chúng sở hữu hàng loạt công dụng quý giá như kháng viêm, chống oxy hóa và hạ đường huyết.
Đến nay, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu còn khẳng định rau lang có khả năng kích thích cơ thể tự bài tiết hormone GLP-1, vốn là cơ chế cốt lõi mà các loại “tiêm giảm cân” thịnh hành hiện nay áp dụng.
Bác sĩ Trương giải thích các mũi tiêm giảm cân hoạt động bằng cách đưa một cấu trúc tương tự GLP-1 từ bên ngoài vào cơ thể để mô phỏng hormone do đường ruột tiết ra, từ đó làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng cảm giác no, ổn định đường huyết và giảm cảm giác thèm ăn nhằm đạt hiệu quả giảm cân và kiểm soát đường huyết. Mặc dù phương pháp này mang lại tác dụng nhanh chóng, nó lại tiềm ẩn một số tác dụng phụ không mong muốn như buồn nôn, khó chịu ở đường tiêu hóa và gây suy giảm khối lượng cơ bắp.
Ngược lại, các kết quả nghiên cứu cho thấy các axit caffeoylquinic, điển hình là axit chlorogenic, có rất nhiều trong rau lang lại có khả năng thúc đẩy các tế bào L ở đường ruột tăng cường sản sinh GLP-1. Điều này đồng nghĩa với việc cơ thể không cần đến các nguồn kích thích tiêm ngoại sinh mà có thể tự đánh thức các tế bào nội tại tự bài tiết hormone một cách tự nhiên. Cơ chế nội sinh này diễn ra ôn hòa hơn, hoàn toàn không gây tác dụng phụ và rất phù hợp để duy trì trong thời gian dài.
Bên cạnh đặc tính thúc đẩy bài tiết GLP-1, rau lang còn hội tụ hàng loạt phân tử nhỏ có lợi cho sức khỏe. Trong đó có chất anthocyanin giúp cơ thể chống lại các gốc tự do, làm chậm tiến trình lão hóa, đồng thời ổn định mạch máu và các tín hiệu thần kinh não bộ. Các chất axit chlorogenic và axit dicaffeoylquinic mang lại khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và chống khối u mạnh mẽ.
Đặc biệt, loại rau này còn chứa một loại protein lưu trữ đặc trưng của khoai lang, có tiềm năng lớn trong việc chống ung thư, giải tỏa căng thẳng và ức chế hoạt tính của các enzym thúc đẩy khối u.
Sự kết hợp giữa lutein và beta-carotene trong rau lang giúp bảo vệ thị lực, tăng cường hệ miễn dịch, nuôi dưỡng làn da cùng lớp niêm mạc của hệ hô hấp. Nguồn khoáng chất dồi dào như kali, magie, sắt và canxi đóng vai trò hỗ trợ dẫn truyền thần kinh cơ, thúc đẩy quá trình tạo máu và giữ cho hệ xương luôn ổn định. Ngoài ra, hàm lượng chất xơ dồi dào cùng các polysaccharide hòa tan có trong rau lang sẽ giúp nuôi dưỡng các lợi khuẩn đường ruột, ổn định lượng đường trong máu, đồng thời làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thụ của cơ thể.
Bác sĩ Trương nhận định chính sự tổng hòa của các thành phần này đã biến rau lang trở thành một loại rau dinh dưỡng toàn diện, sở hữu đồng thời các đặc tính chống đường hóa, kháng ung thư, bảo vệ tim, giải độc gan, sáng mắt và chống lão hóa.
Thêm vào đó, nhiều báo cáo nghiên cứu được công bố trên tạp chí Molecules vào năm 2021 và tạp chí Foods vào năm 2024 đã chỉ ra rằng các dưỡng chất có trong rau lang không chỉ có ích mà còn sở hữu hoạt tính sinh học cao cùng độ ổn định tuyệt vời, biến loại rau quen thuộc này thành một nguồn cung cấp các thành phần chức năng tự nhiên lý tưởng cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe hàng ngày.
Viện Dinh dưỡng Quốc gia và Viện Sức khỏe Nutrilite hôm 19/6 công bố khảo sát trên gần 1.500 người trưởng thành, cho thấy các nguy cơ dinh dưỡng đang tích tụ ngay trong nhóm lao động trẻ, như bỏ bữa sáng, tình trạng thừa cân - béo phì. Điều này cho thấy tuổi thọ 74,5 của người Việt khó trọn vẹn nếu không đi cùng những năm tháng sống khỏe.
Thượng tá, TS.BS.CK2 Vũ Sơn Giang, Chủ nhiệm Chính trị, Bệnh viện Quân y 175, nhìn nhận tuổi thọ trung bình của người Việt hiện cao hơn nhiều quốc gia có cùng mức thu nhập và tăng đáng kể so với hai thập kỷ trước. Đây là thành tựu đáng tự hào, phản ánh sự tiến bộ về kinh tế, y tế, dinh dưỡng, giáo dục và chất lượng sống của quốc gia.
Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển hiện nay, câu hỏi quan trọng không còn là người dân sống bao lâu, mà là sống khỏe đến đâu. Các thống kê ghi nhận mỗi người Việt có khoảng 10 năm cuối đời phải sống chung với ốm đau. Trung bình một người lớn tuổi mắc 3-4 bệnh nền, ảnh hưởng đến chất lượng sống.
"Tuổi thọ không nên chỉ được nhìn như một con số tăng lên qua từng năm, điều quan trọng hơn là chất lượng sống trong quãng đời đó", bác sĩ Giang nói.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Nếu ba thập niên trước, ưu tiên là giảm đói nghèo, nâng cao tuổi thọ và mở rộng khả năng tiếp cận y tế, thì hiện nay bài toán lớn hơn là làm sao để người dân sống khỏe hơn trong tuổi già.
Theo dự báo của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đến năm 2036, Việt Nam sẽ chính thức trở thành quốc gia có dân số già. Bác sĩ Giang nhận định đây là thách thức lớn, bởi già hóa dân số tạo áp lực lên y tế, an sinh xã hội và tăng trưởng dài hạn.
Khi nhắc đến chất lượng sống tuổi già, các quốc gia Bắc Âu, Nhật Bản hay Singapore thường được xem là những mô hình tham khảo, khi người cao tuổi vẫn duy trì khả năng vận động, tự chăm sóc bản thân, tham gia hoạt động xã hội và giữ được niềm vui sống. Đó cũng là lý do nhiều nước đã chuyển trọng tâm từ "sống lâu" sang "sống khỏe dài lâu", phù hợp định hướng của WHO và Liên Hợp Quốc.
Một tín hiệu tích cực là nhận thức của người Việt về sức khỏe đang dần thay đổi. Ngày càng nhiều người xem sức khỏe là tài sản cần tích lũy từ sớm, thể hiện qua xu hướng chạy bộ, chơi thể thao và khám sức khỏe định kỳ ngày càng phổ biến.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu mới cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và hành vi vẫn còn lớn. Tỷ lệ thừa cân, béo phì trong nhóm khảo sát lên tới 43,6%, hơn 60% chưa tiêu thụ đủ rau xanh và trái cây theo khuyến nghị, 26,7% không ăn sáng thường xuyên. Những nguy cơ này xuất hiện ngay trong tuổi lao động, cho thấy nền tảng sức khỏe tuổi già không được quyết định ở tuổi 60 hay 70, mà từ những lựa chọn rất sớm trong đời sống hàng ngày.
PGS.TS Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cho biết Việt Nam đang đối mặt "gánh nặng kép về dinh dưỡng", khi suy dinh dưỡng, thiếu vi chất vẫn tồn tại song song với tình trạng thừa cân, béo phì và bệnh không lây nhiễm gia tăng nhanh. Theo ông, thách thức hiện nay không còn chỉ là "ăn đủ" mà là "ăn đúng" và "ăn cân đối", bởi dinh dưỡng hợp lý là nền tảng để phòng bệnh từ sớm.
Các chuyên gia cho rằng già hóa dân số đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, từ hoàn thiện chính sách đến nâng cao năng lực y tế dự phòng. "Thành tựu thực sự của Việt Nam trong tương lai không chỉ nằm ở số năm sống thêm, mà ở số năm mỗi người có thể sống khỏe mạnh, tự chủ và hạnh phúc", bác sĩ Giang nói.
TS Lê Thị Hương Giang, Trưởng khoa Tiết chế Dinh dưỡng thuộc Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết nhiều người lầm tưởng thiết bị này giúp loại bỏ hoàn toàn mỡ nên ăn uống thả ga. Thực tế, sản phẩm chỉ "giảm dầu" so với cách chiên truyền thống chứ không thể biến thức ăn chế biến sẵn thành món ăn lành mạnh. Bác sĩ Giang nhấn mạnh việc người dân thường xuyên tiêu thụ đồ chiên bằng phương pháp nhiệt độ cao sẽ làm tăng nguy cơ thừa năng lượng, rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp.
Người dùng cũng đối mặt với nhiều rủi ro khi lười làm sạch khay chiên sau mỗi lần nấu. Dầu mỡ và vụn thức ăn tích tụ lâu ngày dưới tác động của quá trình nung nóng lặp đi lặp lại sẽ sinh ra các gốc tự do cùng chất oxy hóa gây bệnh cho cơ thể. Chuyên gia khuyến cáo mỗi gia đình cần rửa sạch khay ngay sau khi dùng, đồng thời thay mới dụng cụ ngay khi nhận thấy lớp chống dính bong tróc.
Một sai lầm phổ biến khác là cài đặt nhiệt độ quá cao hoặc thời gian quá lâu làm đồ ăn cháy xém, từ đó tạo ra nhiều hợp chất bất lợi. Người dân nên hạn chế dùng mức nhiệt trên 200 độ C trong thời gian dài. Chuyên gia gợi ý mức nhiệt an toàn cho rau củ và khoai tây là 160-175 độ C trong 10-20 phút; cá cùng hải sản khoảng 170-180 độ C trong 10-15 phút; thịt gia cầm cần 180 độ C trong 15-25 phút tùy kích thước. Quá trình nấu đòi hỏi người nội trợ đảo đều thực phẩm và tránh xếp chồng lên nhau để luồng khí nóng lưu thông tốt nhất.
Bác sĩ Giang khẳng định đây không phải là cỗ máy thần kỳ giúp người dùng ăn uống vô tư mà vẫn khỏe mạnh. Yếu tố quyết định sức khỏe nằm ở việc chọn nguồn nguyên liệu tươi sống, kiểm soát khẩu phần ăn, hạn chế đồ chế biến sẵn và duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối.
Cholesterol cao thường không gây triệu chứng rõ ràng nhưng lại âm thầm làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nguy hiểm. Khi cholesterol dư thừa tích tụ trong thành động mạch, các mảng xơ vữa sẽ dần hình thành, khiến lòng mạch hẹp lại và cản trở dòng máu lưu thông. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, theo chuyên trang sức khỏe OnlyMyHealth.
Theo các chuyên gia, bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, thay đổi chế độ ăn uống là một trong những biện pháp quan trọng giúp cải thiện chỉ số cholesterol và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
Một báo cáo đăng trên tạp chí của Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) cho thấy chế độ ăn giàu chất xơ hòa tan và chất béo không bão hòa, đồng thời hạn chế chất béo bão hòa cùng thực phẩm chế biến sẵn, có thể cải thiện sự cân bằng giữa cholesterol LDL (cholesterol xấu) và cholesterol HDL (cholesterol tốt).
Theo bà Archana Batra, chuyên gia dinh dưỡng kiêm chuyên gia giáo dục bệnh tiểu đường (Ấn Độ), chất xơ hòa tan có khả năng liên kết với cholesterol trong đường tiêu hóa, từ đó hỗ trợ đào thải cholesterol ra khỏi cơ thể trước khi được hấp thu vào máu.
Nguồn chất xơ hòa tan dồi dào có trong yến mạch, lúa mạch, các loại đậu, đậu lăng, táo và các loại quả mọng. Duy trì những thực phẩm này trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần giảm dần cholesterol LDL theo thời gian.
Rau xanh và trái cây là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất, chất chống ô xy hóa và chất xơ, đồng thời chứa rất ít chất béo bão hòa. Táo, các loại quả mọng, bông cải xanh, cà rốt cùng nhiều loại rau có màu sắc đa dạng đều là những lựa chọn có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Bà Archana Batra khuyến khích nên bổ sung rau và trái cây theo mùa trong mỗi bữa ăn để đa dạng dưỡng chất và tăng lượng chất xơ.
Đối với chất béo, người bị cholesterol cao không cần kiêng hoàn toàn mà nên thay thế chất béo bão hòa bằng chất béo không bão hòa từ dầu ô liu, dầu lạc, dầu mù tạt, quả bơ và các loại hạt.
Theo Hiệp hội Lipid Quốc gia Mỹ, hạnh nhân, óc chó, hạt lanh và hạt chia là những lựa chọn phù hợp cho người có cholesterol cao. Ngoài ra, cá hồi, cá thu và cá mòi giàu omega-3. Dù omega-3 không trực tiếp làm giảm cholesterol LDL, dưỡng chất này giúp giảm triglyceride và giảm viêm, qua đó hỗ trợ bảo vệ tim mạch. Các chuyên gia khuyến nghị nên ăn cá béo từ 1-2 lần mỗi tuần.
Ngược lại, bánh ngọt, bánh quy, thịt chế biến, đồ chiên rán và thức ăn nhanh thường chứa nhiều chất béo không lành mạnh, đường và muối. Tiêu thụ thường xuyên những thực phẩm này có thể khiến cholesterol tăng cao và làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Theo bà Archana Batra, không có một loại thực phẩm riêng lẻ nào có thể tự làm giảm cholesterol. Điều quan trọng là duy trì chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh trong thời gian dài, kết hợp tập luyện, kiểm soát cân nặng và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Chính sự thay đổi đồng bộ trong lối sống mới mang lại hiệu quả bền vững trong kiểm soát mỡ máu và bảo vệ sức khỏe tim mạch.