“Câu chuyện ‘tăng hay giảm tuổi nghỉ hưu?’ đang được nhắc đến nhiều trong thời gian qua. Nhưng theo tôi, đó chưa phải là gốc rễ của vấn đề hưu trí hiện nay. Điều quan trọng hơn cả là cách doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động như thế nào?
Tôi làm việc trong doanh nghiệp và chứng kiến một thực tế khá phổ biến: mức lương thực nhận (NET) của người lao động đã tăng lên đáng kể, nhưng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội lại thấp hơn rất nhiều. Có nơi chỉ kê khai bằng một phần ba thu nhập thực tế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi lâu dài của người lao động, đặc biệt là khi về hưu.
Vì vậy, với tôi, nghỉ hưu ở tuổi nào không phải là vấn đề lớn. Sớm hay muộn đều có thể chấp nhận được, miễn là doanh nghiệp đóng bảo hiểm đúng và đủ theo thu nhập thực tế. Khi đó, dù có nghỉ hưu sớm và bị giảm tỷ lệ phần trăm lương hưu, người lao động vẫn có thể đảm bảo cuộc sống.
Một ví dụ rất cụ thể: hiện nay có người lao động nhận lương 10 triệu đồng mỗi tháng, nhưng doanh nghiệp chỉ đóng bảo hiểm trên mức 5 triệu. Có những người đã 50 tuổi vẫn đóng ở mức này. Nếu họ nghỉ hưu trong vài năm tới, lương hưu sẽ rất thấp, khó đủ sống. Vì vậy, dù sức khỏe giảm sút, họ vẫn phải cố gắng đi làm.
>> ‘Tuổi già dễ thở hơn khi lương hưu không phải gánh thuế’
Ngược lại, nếu doanh nghiệp đóng bảo hiểm đúng mức 10 triệu đồng, thì dù nghỉ hưu ngay, họ cũng có thể nhận khoảng 6,5-7,5 triệu đồng mỗi tháng. Khi đó, việc lựa chọn nghỉ sớm hay tiếp tục làm việc sẽ trở nên chủ động và nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Bản thân tôi có mức lương NET khoảng 30 triệu đồng mỗi tháng, nhưng công ty chỉ kê khai đóng bảo hiểm ở mức 12,5 triệu, phần còn lại được tính là tiền thưởng để không phải đóng bảo hiểm. Với cách tính như vậy, kể cả khi tôi làm việc đến 70 tuổi, lương hưu dự kiến cũng chỉ hơn 7 triệu đồng. Rõ ràng, điều này khiến tôi không muốn nghỉ hưu sớm, dù có thể đã đủ tuổi”.
Đó là quan điểm của độc giả Macvanlong xung quanh đề xuất giảm tuổi hưu ngành sản xuất, tăng lương tối thiểu vùng, mới được Công đoàn cơ sở các doanh nghiệp tại Bắc Ninh kiến nghị. Đây không phải lần đầu xuất hiện đề xuất phân loại nhóm lao động để nghỉ hưu sớm. Trước đó, khi góp ý dự thảo Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi năm 2024, Liên đoàn Lao động TP Hà Nội cũng kiến nghị áp dụng cơ chế này với công nhân trực tiếp sản xuất.
Thực tế, dù tuổi hưu đang tăng theo lộ trình lên 62 với nam vào năm 2028 và 60 với nữ vào năm 2035, doanh nghiệp tư nhân hầu như không bố trí việc làm cho lao động ở độ tuổi này, nhất là vị trí trực tiếp sản xuất do yêu cầu về sức khỏe và năng suất. Nhiều người buộc phải nghỉ việc sớm, dẫn đến thiệt thòi về thu nhập và quyền lợi bảo hiểm xã hội khi chưa đủ điều kiện hưởng lương hưu.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mức đóng BHXH cho người lao động, bạn đọc Macvanlong kết lại: “Từ những thực tế đó, tôi cho rằng điều cần làm không phải chỉ là bàn chuyện có nên giảm tuổi nghỉ hưu hay không, mà quan trọng hơn là kiểm soát chặt chẽ việc doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội đúng và đủ theo thu nhập thực tế của người lao động.
Khi quyền lợi được đảm bảo, người lao động hoàn toàn có thể tự quyết định thời điểm nghỉ hưu của mình, chẳng hạn từ sau tuổi 50 trở đi. Lúc đó, câu chuyện nghỉ sớm hay muộn sẽ không còn là áp lực, mà trở thành một lựa chọn cá nhân dựa trên sức khỏe và nhu cầu cuộc sống của mỗi người”.
Tôi năm nay 25 tuổi và đang sinh sống ở Hà Nội. Tôi lớn lên trong một gia đình không thiếu tình yêu thương. Bố mẹ tôi là những người sống tình cảm, luôn lo cho con cái từng bữa ăn, giấc ngủ. Bà ngoại tôi cũng là người phụ nữ cả đời hy sinh vì gia đình. Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người sẽ nghĩ tôi đã có một tuổi thơ khá yên bình. Và thật ra, phần lớn ký ức của tôi về gia đình vẫn là những bữa cơm đông đủ, những lần được chăm sóc khi ốm đau, những ngày cả nhà quây quần bên nhau.
Nhưng chỉ đến khi đọc tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành, bỏ đói đến tử vong những ngày gần đây, tôi mới giật mình nhớ lại một phần tuổi thơ mà suốt nhiều năm qua mình luôn cố quên đi. Ngày còn nhỏ, tôi từng nghĩ chuyện bị đánh đòn là điều bình thường. Người lớn xung quanh tôi khi ấy đều tin rằng trẻ con muốn ngoan phải được dạy bằng roi vọt.
Tôi còn nhớ khi mình khoảng 3 tuổi, vô tình làm đổ cốc sữa ra giường. Thứ tôi nhận lại là một trận đòn. Khi ấy, bố mẹ tôi nói rằng phải đánh thì con mới nhớ, mới cẩn thận hơn lần sau. Tôi đã khóc rất nhiều. Nhưng nỗi đau không chỉ nằm ở vài roi vào chân hay vào mông, mà là cảm giác sợ hãi khi người mình yêu thương nhất trở nên giận dữ. Rồi có lần tôi ngậm cơm lâu, mẹ lúc đó mất kiên nhẫn và đánh một trận để tôi phải ngoan ngoãn. Khi ấy tôi còn quá nhỏ để hiểu rằng mẹ cũng đang áp lực và mệt mỏi. Điều duy nhất tôi cảm nhận được chỉ là sự đau đớn.
Không chỉ bố mẹ, bà ngoại cũng từng đánh tôi. Năm tôi 4 tuổi, trong một lần bất cẩn làm đổ nước ra sàn, bà lấy roi đánh vào mông tôi. Ăn đòn trở thành chuyện cơ bữa với tôi tới khi 5 tuổi. Hình ảnh ấy đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Người lớn khi ấy không nghĩ đó là bạo lực. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang dạy con, dạy cháu. Và chính điều đó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều khi trưởng thành.
>> Ân hận cả đời vì trận đòn đánh con 10 năm trước
Tôi hiểu, người lớn đánh con không phải vì ghét bỏ, mà vì tin rằng đó là cách đúng để dạy dỗ. Nhưng tình yêu thương nếu đi cùng nỗi sợ hãi thì vẫn có thể để lại tổn thương. Nhiều người trưởng thành thường bao biện: "Ngày xưa tôi cũng bị đánh nhưng vẫn lớn lên bình thường đấy thôi". Nhưng thật sự có "bình thường" không? Hay là chúng ta đã quen với việc chịu tổn thương đến mức nghĩ nó là điều hiển nhiên?
Có những vết thương không nằm trên da thịt mà nằm trong ký ức. Nó khiến một đứa trẻ lớn lên với tâm lý sợ sai, sợ làm người khác thất vọng, hoặc luôn cảm thấy mình phải hoàn hảo để tránh bị trách phạt. Tôi từng là một đứa trẻ như vậy. Tôi rất sợ làm đổ đồ, sợ bị mắng, sợ khiến người lớn nổi giận. Đến tận khi trưởng thành, tôi vẫn có thói quen xin lỗi rất nhiều chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt. Có lúc tôi nhận ra rằng cảm giác lo lắng ấy bắt nguồn từ chính những trận đòn ngày bé.
Điều khiến tôi day dứt nhất là bố mẹ và bà ngoại tôi chưa bao giờ là người xấu. Họ yêu thương tôi thật lòng. Họ hy sinh vì tôi rất nhiều. Nhưng họ đã nuôi dạy tôi bằng cách mà thế hệ trước từng dạy họ. Một vòng lặp của đòn roi đã kéo dài qua nhiều thế hệ, chỉ khác ở mức độ nặng nhẹ.
Giờ đây, khi tôi đã trưởng thành, bố mẹ và bà ngoại cũng thay đổi rất nhiều. Có lần mẹ tôi nhắc lại chuyện cũ rồi nói rằng mẹ thấy hối hận vì đã đánh con quá nhiều khi còn bé. Bà ngoại tôi cũng từng lặng im rất lâu khi nghe tôi kể lại những ký ức ấy. Tôi biết họ đau lòng khi nhận ra điều đó.
Và có lẽ, xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn về việc nuôi dạy trẻ em. Trẻ con không phải người lớn thu nhỏ. Một đứa trẻ làm đổ sữa, biếng ăn hay nghịch ngợm là điều rất bình thường trong quá trình lớn lên. Điều các em cần không phải là nỗi sợ, mà là sự hướng dẫn và kiên nhẫn. Một cái ôm, một lời giải thích nhẹ nhàng đôi khi có tác động lớn hơn rất nhiều so với một trận đòn.
Đáng mừng là ngày nay, nhiều bậc cha mẹ trẻ đã bắt đầu thay đổi tư duy. Họ học cách lắng nghe con, kiểm soát cảm xúc và nuôi dạy con bằng sự tôn trọng thay vì roi vọt. Đó là một tín hiệu tích cực, bởi một xã hội văn minh không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay sự phát triển kinh tế, mà còn nằm ở cách người lớn đối xử với trẻ em.
Tôi không viết những dòng này để trách bố mẹ hay bà ngoại mình. Tôi biết họ cũng là nạn nhân của một quan niệm cũ đã tồn tại quá lâu trong xã hội. Nhưng tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta cần dũng cảm nhìn lại để thay đổi. Bởi không có tình yêu thương nào nên được nuôi dưỡng bằng nỗi sợ hãi. Và không một đứa trẻ nào đáng phải lớn lên với ký ức về những trận đòn nhân danh giáo dục.
Đọc bài: "Tôi sẵn sàng bán rẻ nhà cho con chứ không chia thừa kế sớm" của tác giả Dương Tùng tôi rất tâm đắc. Nhân đây tôi xin kể câu chuyện của anh bạn tôi - người cũng đang cho thuê nhà chứ không chia thừa kế cho con.
Vợ chồng bạn tôi đều đã về hưu được hơn 10 năm. Hiện tại, tổng lương hưu của cả hai vào khoảng gần 50 triệu một tháng, chưa kể các chế độ bảo hiểm, phúc lợi xã hội đều cao. Dù đã trên 70 tuổi nhưng sức khỏe của hai người vẫn tốt. Mỗi tuần vài ba lần anh vẫn chạy ôtô đi uống cà phê sáng. Khi hứng chí, anh còn lái xe hơn 100 km thăm đơn vị cũ hoặc bạn bè chúng tôi.
Vì vậy, khi nghe anh nói phần lớn số nhà, đất của vợ chồng đều cho con cái thuê lại, chúng tôi rất ngạc nhiên. Anh phân tích: "Mình già rồi, nếu chỉ nhìn vào lương hưu thôi thì không đủ, nhất là còn mẹ già phải chăm sóc, anh em ruột thịt phải lo toan. Hơn nữa, mình tính độc lập tự chủ cao, lối sống phóng khoáng quen rồi, nên việc tự chủ tài chính là không thể thiếu.
>> Bố mẹ có nhiều nhà, đất nhưng nói anh em tôi đừng trông đợi thừa kế
Anh nói, hai đứa con đã được bố mẹ lo ăn học, có công việc, vợ con, nhà cửa đàng hoàng. Nay chúng muốn phát triển ra sao thì tự thân phải lo lấy, anh chỉ quan sát, động viên thôi, chứ không can thiệp.
Đứa con lớn làm kinh doanh giỏi nên anh cho mượn hai căn nhà, cộng thêm đất đai đem làm công ty, nơi kinh doanh. Còn đứa nhỏ là công chức, không giỏi kinh doanh nên anh cho mượn tiền mặt, lãi suất 3% một năm, cứ cố định hết 5 năm tự động gia hạn. Trường hợp có biến cố gì mới thay đổi. Mỗi đứa con một tháng đưa anh khoảng 50 triệu. Với số tiền đó vợ chồng anh không phải nhờ vả đứa nào, mà cả ba gia đình đều vui vẻ, thoải mái, không ai lệ thuộc ai.
Vừa rồi, vợ chồng anh chị còn làm sẵn di chúc chia tài sản sau khi mất, chứ không cho thừa kế ngay từ giờ. Tôi thấy đó cũng là một bài học kinh nghiệm hay, giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về câu chuyện tài chính tuổi già.
Con tôi đang học tiểu học ở một trường tư chất lượng cao tại Hà Nội. Suốt mấy năm qua, tôi hầu như chưa từng nghe phụ huynh trong lớp bàn chuyện tìm thầy cô để con học thêm. Các giáo viên ở trường cũng rất hiếm khi mở lớp ngoài giờ. Theo những gì tôi quan sát và trao đổi, họ dành gần như toàn bộ thời gian và sức lực cho việc dạy học sinh ngay tại trường. Hết giờ lên lớp là chấm bài, chuẩn bị giáo án, tổ chức hoạt động, trao đổi với phụ huynh... Công việc đã kín lịch nên cũng chẳng còn thời gian để dạy thêm.
Trong bối cảnh đó, các học sinh vẫn học rất tốt. Con tôi vẫn theo kịp chương trình, không hề bị hổng kiến thức. Thậm chí, năm nào con cũng tham gia và đạt giải ở các kỳ thi Olympic quốc tế Toán và Tiếng Anh. Tôi không dám khẳng định con mình xuất sắc hơn ai, nhưng rõ ràng việc không học thêm không đồng nghĩa với việc học kém.
Trong khi đó, con một người bạn thân của tôi học tại một trường tiểu học công lập. Lịch học của cháu khiến tôi thấy thương. Hết giờ học chính khóa, cháu phải đến lớp học thêm Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh. Có những ngày 8-9 giờ tối hai mẹ con mới về đến nhà, ăn vội bữa cơm rồi lại làm bài tập. Cuối tuần, lịch học thêm của cháu cũng gần như kín mít.
Tôi từng hỏi bạn sao không cho con nghỉ bớt? Bạn chỉ cười: "Cả lớp đều học thêm, nếu con mình không học thì sợ không theo kịp". Nếu việc học thêm là để bồi dưỡng học sinh có nhu cầu đặc biệt hoặc phát triển năng khiếu thì tôi hoàn toàn ủng hộ. Nhưng khi học thêm trở thành điều gần như bắt buộc chỉ vì "ai cũng học", thì có lẽ chúng ta cần xem lại.
>> Con học thêm bây giờ khác xa tôi ngày trước
Điều tôi chưa hiểu là vì sao cùng học chương trình tiểu học nhưng học sinh ở nhiều trường tư có thể chỉ học trên lớp vẫn đáp ứng được yêu cầu, còn không ít học sinh trường công lại phải học thêm gần như tất cả các môn? Có phải chương trình hiện nay quá nặng, thời lượng trên lớp không đủ để giáo viên truyền đạt hết kiến thức? Hay sĩ số lớp đông khiến giáo viên khó quan tâm từng học sinh? Hay áp lực thành tích và thi cử khiến phụ huynh luôn cảm thấy con cần học nhiều hơn? Hoặc cũng có thể cách tổ chức dạy học giữa các trường đang có sự khác biệt rất lớn.
Tôi biết rất nhiều thầy cô ở trường công phải dạy số lượng học sinh đông hơn nhiều so với trường tư, áp lực công việc cũng lớn hơn. Trong điều kiện đó, việc cá thể hóa việc học cho từng em là vô cùng khó. Nhưng nếu một đứa trẻ chỉ có thể học tốt khi dành gần như toàn bộ thời gian ngoài giờ để học thêm, thì rõ ràng đó không phải là trạng thái giáo dục lý tưởng.
Điều tôi mong nhất là học sinh có thể tiếp thu toàn bộ kiến thức ngay trong giờ học chính khóa. Sau giờ học, các con nên có thời gian vui chơi, đọc sách, vận động, trò chuyện với gia đình và lớn lên đúng với tuổi thơ của mình. Nếu có những trường làm được việc học hiệu quả ngay trên lớp như trường của con tôi, thì vì sao điều đó vẫn chưa trở thành điều bình thường ở nhiều nơi khác?