Tuy nhiên, từ khi iPhone 7 ra mắt vào năm 2016, cụm camera lồi đã trở thành một xu hướng phổ biến trên điện thoại. Dù công nghệ ngày càng phát triển giúp các nhà sản xuất tích hợp nhiều tính năng hơn vào không gian nhỏ hơn, nhưng các mẫu iPhone 17 Pro và Galaxy S26 Ultra mới nhất lại có cụm camera lồi lớn nhất từ trước đến nay.
Vậy tại sao camera trên điện thoại không thể phẳng? Nguyên nhân chủ yếu là do các công ty muốn giữ cho điện thoại mỏng. Khi thiết kế điện thoại mỏng hơn mà vẫn giữ nguyên kích thước camera, điều này sẽ dẫn đến việc camera phải nhô ra. Với những chiếc điện thoại như Galaxy S25 Edge chỉ mỏng 5,8 mm, việc camera lồi trở nên dễ hiểu.
Một câu hỏi đặt ra là tại sao các nhà sản xuất không thể làm cho camera nhỏ hơn? Đối với những chiếc điện thoại không mỏng đi, như iPhone 17, tại sao kích thước camera lại tăng lên? Câu trả lời nằm ở việc cải thiện chất lượng camera, cùng những hạn chế vật lý và công nghệ hiện tại. Để có chất lượng ảnh tốt hơn, điện thoại cần có cảm biến lớn hơn, đồng nghĩa với việc chiếm nhiều không gian hơn. Chính vì vậy, các camera tốt nhất trên smartphone thường có phần camera lồi.
Bên cạnh đó, camera có độ phân giải cao hơn sẽ cho ra những bức ảnh sắc nét hơn, vì vậy các nhà sản xuất thường tăng số lượng điểm ảnh trên cảm biến camera. Nhưng khi nâng cấp từ camera 50 MP lên 200 MP, hệ thống mới vẫn cần phải đủ nhỏ để nằm gọn bên trong điện thoại. Nếu không, mỗi điểm ảnh sẽ chỉ có một phần tư diện tích để thu sáng, dẫn đến chất lượng ảnh kém hơn.
Ngoài cảm biến, nguyên lý vật lý của ống kính máy ảnh cũng cản trở việc thu nhỏ kích thước. Để có hình ảnh rõ nét, cần có một khoảng cách nhất định giữa cảm biến và ống kính, nếu không hình ảnh sẽ bị mờ hoặc chất lượng giảm. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi chụp ảnh từ xa, như khi sử dụng ống kính tele, nơi cần có các tấm gương để tăng khoảng cách truyền ánh sáng.
Nhiều nhà sản xuất điện thoại đang theo đuổi phong cách thẩm mỹ cao cấp, dẫn đến việc thiết kế ngày càng mỏng hơn. Tuy nhiên, điều đó khiến cụm camera lớn làm mất đi tính nhỏ gọn của điện thoại. Một số ốp lưng điện thoại giải quyết vấn đề bằng cách làm cho toàn bộ điện thoại dày hơn, nhưng điều đó khiến điện thoại mất đi độ mỏng như mong muốn. Ngược lại, nếu không sử dụng ốp lưng, điện thoại mỏng hơn có thể dễ vỡ và không ổn định khi đặt úp xuống.
Bất kể những cải tiến về camera trong thời gian qua, các nhà sản xuất vẫn chưa thể khắc phục những vấn đề nêu trên, điều đó khiến xu hướng camera lồi trên điện thoại có khả năng sẽ tiếp tục.
Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ hiện nay, đây là một thói quen sạc pin lỗi thời mà người dùng điện thoại nên ngừng lại. Nguyên nhân chính của vấn đề nằm ở việc các điện thoại hiện đại sử dụng pin lithium-ion, loại pin hoạt động khác biệt so với pin nickel-cadmium (Ni-Cd) cũ.
Pin Ni-Cd trước đây yêu cầu người dùng phải xả hoàn toàn để tránh hiện tượng "hiệu ứng bộ nhớ", vốn khiến pin giảm dung lượng nếu không được xả hết. Ngược lại, pin lithium-ion không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng này, cho phép người dùng sạc và xả mà không lo mất dung lượng. Chúng có khả năng giữ lại 80% dung lượng ngay cả sau vài năm sử dụng, đồng thời có mật độ năng lượng cao gấp đôi so với pin Ni-Cd, nhẹ hơn và sạc nhanh hơn.
Mặc dù đã có một số điện thoại bắt đầu sử dụng pin silicon-carbon, nhưng lithium-ion vẫn là công nghệ phổ biến được sử dụng trên hầu hết điện thoại hiện nay. Tiêu biểu là Apple khi công ty áp dụng công nghệ pin lithium-ion cho tất cả sản phẩm của mình, từ iPhone, iPad, đến MacBook và AirPods.
Đặc biệt, iPhone còn tích hợp tính năng sạc pin được tối ưu hóa bằng cách học thói quen sạc pin của người dùng, sau đó tạm dừng sạc ở mức 80% vào ban đêm và hoàn tất sạc trước khi họ thức dậy. Nhờ vậy, tuổi thọ pin của iPhone được bảo vệ khi tránh giữ pin ở mức 100% trong thời gian dài.
Để bảo vệ pin trên điện thoại nói chung, người dùng nên rút sạc khi pin đã đầy, sử dụng bộ sạc chính hãng và tránh sạc ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Nếu vẫn còn tin vào quy tắc sạc đầy lần đầu, hãy từ bỏ thói quen này. Pin lithium-ion đã được hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy và sẵn sàng sử dụng ngay lập tức. Thay vào đó, hãy tập trung vào thói quen sạc thông minh để kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị.
Hệ thống Wi-Fi Mesh được quảng bá là giải pháp hoàn hảo nhất cho internet gia đình để xóa bỏ mọi điểm chết. Tuy nhiên, một bí mật mà các nhà sản xuất ít khi nhấn mạnh là: Các nút Mesh thường giao tiếp với nhau qua sóng không dây, vô tình chiếm dụng chính băng tần mà điện thoại hay laptop của bạn đang dùng. Điều này dẫn đến tình trạng mạng bị chậm khi nhiều người cùng truy cập.
Giải pháp thực tế vô cùng đơn giản: Những cổng Ethernet nhỏ bé phía sau mỗi nút Mesh chính là chìa khóa, bạn hãy kết nối chúng bằng một sợi cáp Ethernet.
Kỹ thuật này được gọi là Ethernet Backhaul. Khi được kết nối bằng dây, luồng dữ liệu giữa các nút sẽ được chuyển hoàn toàn sang đường truyền hữu tuyến. Kết quả là toàn bộ sóng Wi-Fi trong nhà bạn sẽ được giải phóng hoàn toàn để phục vụ các thiết bị di động, mang lại tốc độ nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và sự ổn định tuyệt đối.
Không chỉ dùng để kết nối các nút với nhau, các cổng Ethernet này còn biến mỗi điểm Mesh thành một trạm kết nối ổn định cho các thiết bị cần băng thông lớn.
Thay vì để Smart TV hay máy chơi game (PlayStation/Xbox) dùng Wi-Fi, hãy cắm trực tiếp chúng vào nút Mesh gần nhất bằng dây cáp. Việc này giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng xoay vòng chờ đợi khi coi video 4K hoặc giảm lag (ping cao) khi chơi game online. Thậm chí, những buổi họp Zoom quan trọng sẽ không bao giờ bị 'đơ' hình ảnh và âm thanh.
Điều tuyệt vời nhất là bạn có lẽ đã có sẵn mọi thứ cần thiết. Một sợi cáp Ethernet cũ nằm trong ngăn kéo là tất cả những gì bạn cần để bắt đầu. Hầu hết hệ thống Mesh hiện đại như TP-Link Deco hay Google Nest đều tự động nhận diện kết nối có dây và chuyển đổi chế độ mà không cần bạn phải cấu hình phức tạp.
Nếu bạn đang sở hữu một hệ thống Mesh, đừng coi các nút vệ tinh chỉ là những chiếc ăng-ten. Hãy dành 5 phút để cắm một sợi dây cáp, bạn sẽ nhận được một hệ thống mạng mạnh mẽ vượt xa mong đợi mà không phải tốn thêm một đồng nào cho các thiết bị nâng cấp đắt tiền.
Nhiều người dùng thường có thói quen sử dụng 'đến lúc hư' mà quên mất rằng máy tính cũng cần được vệ sinh định kỳ. Không phải bụi bẩn tích tụ trong thùng máy mà chính những file 'rác' đang ẩn mình trong bộ nhớ đệm (Cache) là tác nhân hàng đầu khiến hệ thống của Windows trở nên ì ạch và tiềm ẩn rủi ro bảo mật.
Về lý thuyết, bộ nhớ đệm là một kho lưu trữ tạm thời giúp máy tính truy cập dữ liệu nhanh hơn trong những lần sử dụng sau. Tuy nhiên, sau một thời gian dài tích lũy từ trình duyệt, ứng dụng cho đến hệ điều hành Windows, 'nhà kho' này sẽ phình to và trở nên hỗn loạn.
Thay vì giúp máy chạy nhanh hơn, một bộ nhớ đệm quá tải sẽ khiến hệ thống mất thêm thời gian để xử lý, dẫn đến tình trạng máy phản hồi chậm hoặc treo ứng dụng. Các chuyên gia công nghệ khuyến cáo, việc xóa cache nên được thực hiện định kỳ mỗi tháng một lần để duy trì trạng thái tối ưu cho thiết bị.
Ít ai biết rằng, bộ nhớ đệm không chỉ chứa dữ liệu hình ảnh hay mã nguồn web mà đôi khi còn lưu trữ cả thông tin đăng nhập và dấu vết hoạt động cá nhân. Việc xóa bỏ các tệp này thường xuyên được coi là một thói quen 'vệ sinh kỹ thuật số' thông minh. Nó giúp xóa sạch các thông tin nhạy cảm, ngăn ngừa nguy cơ bị khai thác bởi các phần mềm độc hại chuyên đánh cắp dữ liệu ẩn.
Để dọn dẹp, hãy mở menu Start và tìm mở công cụ Disk Cleanup. Trong hộp thoại xuất hiện bạn chọn phân vùng hệ thống (thường là ổ C) và bấm OK để bắt đầu quá trình dọn dẹp.
Bên cạnh công cụ Disk Cleanup truyền thống để dọn dẹp ổ cứng, người dùng Windows 11 nên chú ý đến hai khu vực thường bị bỏ qua:
Không chỉ giới hạn ở máy tính, quy tắc dọn dẹp hằng tháng này cũng nên được áp dụng cho điện thoại Android, iPhone, máy tính bảng và ngay cả những chiếc Smart TV. Một thao tác nhỏ nhưng có thể mang lại sức sống mới cho toàn bộ hệ sinh thái thiết bị của bạn.