Những ngày qua, màn trình diễn của Justin Bieber tại lễ hội âm nhạc Coachella trở thành tâm điểm chú ý. Năm nay, Bieber là một trong ba ca sĩ đảm nhận vai trò headliners (nghệ sĩ hát chính) cùng Sabrina Carpenter và Karol G, trình diễn trên sân khấu lớn nhất nhạc hội – Main Stage.
So với hai ngôi sao còn lại, các tiết mục của Justine Bieber không có hoạt cảnh hoành tráng, không vũ đạo. Cách diễn tối giản khiến ca sĩ bị nhiều người chê “lười biếng”, thiếu cố gắng hơn các giọng nữ tại nhạc hội. Dù vậy, sự xuất hiện của Justin Bieber tại Coachella vẫn gây sốt.
Trong khoảng 90 phút, anh thể hiện 34 ca khúc từ hai album SWAG và SWAG II đến hát ngẫu hứng các bài nhạc cũ, mời một số nghệ sĩ từng hợp tác biểu diễn. Có lúc, anh lướt YouTube ngay trước khán giả, nhận yêu cầu nhạc từ fan. Anh thể hiện vài bản hit trong khi xem những MV nổi tiếng của mình như Baby (2010), Never Say Never (2010). Anh cũng trình chiếu những thước phim mang tính cá nhân như video quay cảnh anh va vào cửa kính, chỉ trích paparazzi.
Các tiết mục thu hút hàng triệu lượt xem sau khi được đăng lại trên mạng xã hội. Một video quay lại cảnh Bieber ngồi dưới bầu trời pháo hoa có hơn 150 triệu lượt xem từ Instagram của Coachella. Trích đoạn anh hát bản hit Baby thu về gần 35 triệu view khi Rolling Stone chia sẻ lại trên cùng ứng dụng.
Theo dữ liệu từ Luminate, lượt nghe nhạc Justin Bieber tăng mạnh trên các nền tảng nhạc số sau Coachella. Tại Mỹ, lượng stream của anh đạt 24,6 triệu ngày 12/4, tăng hơn 211% so với hôm 5/4. Hiệu ứng từ đêm diễn giúp anh giữ vị trí đầu bảng xếp hạng Nghệ sĩ toàn cầu Spotify, có 21 ca khúc lọt vào Top 200 bài hát thịnh hành của trang phát nhạc.
Forbes nhận định sân khấu của Justin Bieber là “một chiến lược xây dựng nội dung” thay vì buổi hòa nhạc thông thường. Trang tin so sánh phản ứng của những người nổi tiếng cho các tiết mục của Bieber như “màn trình diễn thứ hai”, góp phần định hình cách nhìn nhận của công chúng về buổi diễn.
Một số nhận xét nổi bật đến từ ca sĩ Lizzo. Trên Instagram ngày 12/4, cô cho biết đã chứng kiến sự thăng hoa trong âm nhạc của Justin Bieber, cho rằng anh đã mời khán giả bước vào hành trình mang tính nghệ thuật. Giọng ca Anh Labrinth cũng đăng bài cổ vũ Bieber trên Instagram, ủng hộ anh sống thật với bản thân và mặc kệ lời chê bai.
Ngoài ra, một số nghệ sĩ đón nhận đêm nhạc của Justin Bieber theo cách hài hước. Trên trang cá nhân, ca sĩ Katy Perry đăng video ghi lại cảnh Bieber nhập vào thanh tìm kiếm của YouTube, sau đó cô nói đùa rằng: “Tạ ơn Chúa, cậu ấy dùng gói Premium. Tôi không muốn xem quảng cáo đâu”. Nhiều khán giả chia sẻ lại nội dung đó lên X, thu hút nhiều quan tâm.
Mặt khác, nhiều fan bày tỏ thích set diễn của Justin Bieber do gợi ký ức về ca sĩ thời mới ra mắt. Không chỉ thể hiện các ca khúc từng nổi tiếng, anh trình chiếu và hát theo nhiều video ngày nhỏ. Vogue cho rằng một trong những giây phút xúc động nhất là khi Bieber mở nội dung anh cover With You của Chris Brown năm 13 tuổi, hát cùng “cậu nhóc Justin” bằng chất giọng trầm hiện tại.
Vanity Fair mô tả tiết mục song ca của Justin Bieber và chính mình thuở bé là màn kết hợp của sự hoài niệm và trưởng thành, như thể anh – một người đã làm cha – đang sống lại với thời thơ ấu hạnh phúc, hồi tưởng kỷ niệm xưa. Trên X, một số người hâm mộ cho rằng Bieber đang nhìn lại toàn bộ sự nghiệp, tri ân thời trẻ. Anh có được ngày hôm nay nhờ từng đăng video hát trên YouTube cuối thập niên 2000, được quản lý cũ Scooter Braun phát hiện.
Justin Bieber có đêm diễn tiếp theo vào ngày 18/4. Sau buổi đầu, truyền thông quốc tế có nhiều ý kiến về màn trình diễn. Trang Guardian nhận xét giọng hát của “hoàng tử nhạc pop” vẫn tuyệt vời nhưng set diễn “thiếu năng lượng”. Variety mô tả đêm diễn mang lại cảm giác như “khoảng thời gian cá nhân cùng Justin”, mô tả màn buổi diễn thiên về khơi gợi cảm xúc hơn phô trương.
Trong khi đó, Mike Callander – giảng viên ngành âm nhạc của Đại học RMIT Australia – viết về việc liệu Justin Bieber có “lười biếng” trên The Coversation. Theo ông, có khả năng Bieber tập dượt trước mọi thứ, kể cả phần gõ máy tính trên sân khấu bởi không thể phó mặc rủi ro khi tổ chức một đêm diễn có quy mô lớn thế này.
Không phải lần đầu Justin Bieber gây chú ý về cách trình diễn. Tại lễ trao giải Grammy hồi tháng 3, anh chỉ mặc quần đùi, tất khi lên sân khấu hát bài Yukon.
Justin Bieber, 32 tuổi, là ca sĩ nổi tiếng người Canada, ra mắt năm 2009. Anh hiện là một trong những giọng ca nổi tiếng nhất thế giới, nhận được nhiều giải thưởng như 22 kỷ lục Guinness thế giới, hai giải Grammy, 18 giải AMAs suốt sự nghiệp. Tạp chí Time từng vinh danh Bieber là một trong “100 người có ảnh hưởng nhất thế giới” năm 2011.
Coachella là một trong những lễ hội âm nhạc lớn nhất Bắc Mỹ, diễn ra tháng 4 hàng năm tại Empire Polo Ground ở thành phố Indio, bang California. Năm nay, sự kiện diễn ra từ ngày 10 đến 19/4, chỉ tổ chức vào ba ngày cuối tuần. Các nghệ sĩ sẽ biểu diễn tại tám sân khấu gồm Coachella Stage (Main Stage), Outdoor Theatre, Sonora, Gobi, Mojave, Sahara, Yuma và Quasar.
Chiều 9-7, tại TP.HCM, Liên hoan phim Thái Lan tại Việt Nam 2026 (Thai Film Festival in Vietnam) chính thức khai mạc, nhân kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - Thái Lan.
Sự kiện quy tụ nhiều nghệ sĩ trong nước cùng các diễn viên, đạo diễn Thái Lan được khán giả Việt Nam yêu mến như: Thanchanok Yutthasarnsiri, Celine Phoangphan, Ekkapop Tata, Satida, Panisara Rikulsarakan, Win Sakulsaengprapha, Sarunrat Puagpipat, Rattanawadee Wongthong và Prapamonton Eiamchan…
Đây là lần thứ ba Liên hoan phim Thái Lan tại Việt Nam được tổ chức, sau hai kỳ diễn ra vào năm 2018 và 2025.
Theo ban tổ chức, Thai Film Festival in Vietnam 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11-7, hướng đến mục tiêu tăng cường hợp tác giữa ngành công nghiệp điện ảnh Thái Lan và Việt Nam.
Ông Pornvit Sila-on, Phó tổng cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại quốc tế (DITP), Bộ Thương mại Thái Lan, cho biết điểm nhấn của liên hoan phim năm nay là sự kết hợp giữa các hoạt động xúc tiến thương mại và giao lưu điện ảnh, tạo nên sự kết nối toàn diện giữa hai lĩnh vực.
Trong khuôn khổ liên hoan phim, ban tổ chức trình chiếu miễn phí năm bộ phim Thái Lan (khán giả đăng ký nhận vé trước) gồm: Nhà trấn quỷ, Đồng dao ma quái, Nén hương sinh tử, Lời nguyền 2 và Nhân sự mới.
Trong đó Nhân sự mới lần đầu ra mắt khán giả Việt Nam, đồng thời là bộ phim duy nhất không thuộc thể loại kinh dị được trình chiếu tại liên hoan phim năm nay.
Sau mỗi suất chiếu, khán giả còn có cơ hội gặp gỡ, giao lưu với đạo diễn và dàn diễn viên của cả năm bộ phim.
Ông Pornvit Sila-on đánh giá Việt Nam là một trong những thị trường quan trọng đối với điện ảnh và ngành công nghiệp nội dung sáng tạo của Thái Lan. Sự cởi mở của khán giả Việt Nam đối với các nền văn hóa trên thế giới đã góp phần đưa phim điện ảnh và truyền hình Thái Lan ngày càng được yêu thích.
Ông dẫn chứng bộ phim Nhà trấn quỷ (Our House) đạt doanh thu hơn 10 tỉ đồng chỉ sau tuần đầu công chiếu tại Việt Nam. Đây là một trong những lý do phim này được lựa chọn trình chiếu tại liên hoan phim năm nay. Dịp này, ê kíp gồm đạo diễn và diễn viên của phim sẽ trực tiếp giao lưu với khán giả, chia sẻ về quá trình thực hiện phim.
"Đối với Cục Xúc tiến thương mại quốc tế, Việt Nam không chỉ là một thị trường xuất khẩu quan trọng mà còn là đối tác chiến lược lâu dài. Chúng tôi mong muốn tiếp tục thúc đẩy hợp tác để doanh nghiệp hai nước cùng phát triển bền vững trong thời gian tới, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh.
Thông qua Liên hoan phim Thái Lan tại Việt Nam, chúng tôi kỳ vọng mở rộng sự hiện diện của điện ảnh Thái Lan tại thị trường Việt Nam, giúp khán giả hiểu hơn về sự đa dạng thể loại và chất lượng của điện ảnh Thái, đồng thời mở ra thêm nhiều cơ hội hợp tác giữa các đơn vị sản xuất phim của hai nước", ông Pornvit Sila-on chia sẻ.
Khi phiên bản châu Á của Eurovision Song Contest được lên kế hoạch tổ chức tại Bangkok (Thái Lan) trong năm nay, nhiều người xem đó là bước mở rộng tự nhiên của một format toàn cầu. Nhưng ở chiều ngược lại, công chúng cũng nhận ra trong vài năm qua, chính châu Á cũng đã bắt đầu xuất khẩu những "công thức giải trí" của riêng mình và được thế giới mua lại.
Trước, các format giải trí lớn của thế giới như: Next Top Model, The Voice, X-Factor, American Idol, Got Talent... đều có điểm chung là được sinh ra ở trời Tây và được "bản địa hóa" tại các thị trường châu Á.
Tuy nhiên, khoảng 5-7 năm trở lại đây, cục diện thay đổi. Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và gần đây là cả Thái Lan, Việt Nam bắt đầu phát triển những chương trình mang tính nguyên bản cao hơn, không chỉ để phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng đến khán giả khu vực.
Một trong những ví dụ rõ ràng nhất là Masked singer - chương trình bắt nguồn từ Hàn Quốc. Format này sau đó được bán bản quyền sang Mỹ với phiên bản The masked singer và nhanh chóng trở thành hit rating trên truyền hình Mỹ rồi lan rộng sang hàng chục quốc gia khác. Tại Việt Nam, phiên bản có tên Ca sĩ mặt nạ cũng rất đình đám.
Một ví dụ khác là Running man. Dù không phải là format bán bản quyền theo cách truyền thống nhưng chương trình này đã được Trung Quốc phát triển thành Keep running - một trong những show giải trí ăn khách nhất nhiều năm liền. Sau đó mô hình show thực tế thiên về tương tác và thể lực này tiếp tục được nhiều quốc gia học hỏi và biến tấu, trong đó có Việt Nam với tên gọi Chạy đi chờ chi.
Những show như Produce 101 hay các phiên bản Đạp gió (Sisters who make waves), Anh trai vượt ngàn chông gai (Call me by fire), Tân binh tài năng (Show it all)... không còn đơn thuần là chương trình giải trí. Chúng trở thành một "hệ sinh thái" hoàn chỉnh gồm: đào tạo, ra mắt nghệ sĩ, xây dựng fandom, tổ chức concert, bán nội dung số. Tất cả được tích hợp trong cùng một format.
Điều đáng chú ý là chính các format này lại đang được "xuất khẩu ngược" sang nhiều quốc gia khác. Tức là giờ đây châu Á không chỉ mua bản quyền mà còn bán lại ý tưởng.
Một xu hướng nổi bật khác là sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chương trình thực tế mang tính xuyên quốc gia, nơi nghệ sĩ từ nhiều nền văn hóa cùng tham gia trong một format chung.
Điều này không chỉ tạo ra sự đa dạng về màu sắc giải trí mà còn là chiến lược "xuất khẩu văn hóa mềm" (soft power) một cách tinh vi. Đảo thiên đường (CATS, sản xuất năm 2024) hay Tân binh thăng cấp (Yeah1, sản xuất năm 2025)... là những ví dụ điển hình cho format này.
Khi các nghệ sĩ Thái Lan, Trung Quốc hay Việt Nam cùng xuất hiện trong một chương trình, họ không chỉ đại diện cho cá nhân mà còn mang theo bản sắc văn hóa của quốc gia mình.
Khán giả vì thế không còn tiếp cận văn hóa qua những sản phẩm "đóng gói sẵn" mà thông qua sự tương tác trực tiếp giữa các nghệ sĩ. Đây là điểm khác biệt rất lớn so với làn sóng Hallyu (Hàn Quốc) trước đây, vốn chủ yếu là xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh. Giờ đây châu Á đang xuất khẩu cả quá trình tạo ra sản phẩm.
Việc xây dựng một phiên bản tương tự Eurovision Song Contest tại châu Á không phải là ý tưởng mới. Nhưng nếu thành hiện thực, nó phản ánh một xu hướng lớn hơn. Đó là châu Á đã đủ tự tin để tham gia vào "sân chơi format toàn cầu", không chỉ với tư cách người mua mà là đối tác đồng sáng tạo.
Eurovision, ra đời từ năm 1956, vượt qua tầm là một cuộc thi âm nhạc, nó là biểu tượng của sự kết nối văn hóa châu Âu. Nếu châu Á có một sân chơi tương tự, đó sẽ là bước khẳng định rằng khu vực này đã đủ năng lực để tạo ra một "trục văn hóa" riêng, thay vì xoay quanh các trung tâm cũ như Mỹ hay châu Âu.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ bởi châu Á là một khu vực đa dạng về ngôn ngữ, chính trị, tôn giáo và thị hiếu. Việc tìm ra một format có thể dung hòa tất cả những yếu tố này đòi hỏi không chỉ nguồn lực tài chính mà còn cả sự tinh tế trong cách tiếp cận văn hóa. Dẫu vậy, việc dự án này được xúc tiến cho thấy rằng châu Á đã sẵn sàng nghĩ và chơi lớn hơn! Sự chuyển dịch này không ngẫu nhiên mà có. Đó là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng.
Trước hết là quy mô khán giả. Với hàng tỉ người dùng Internet và mạng xã hội, châu Á hiện là thị trường tiêu thụ nội dung lớn nhất thế giới.
Điều này tạo điều kiện để các nhà sản xuất thử nghiệm, tối ưu và phát triển format ngay trong khu vực, trước khi nghĩ đến việc xuất khẩu.
Thứ hai là sự phát triển của nền tảng số. Các nền tảng video, mạng xã hội và streaming giúp nội dung dễ dàng vượt qua biên giới. Một show thực tế tại Trung Quốc hay Hàn Quốc hoàn toàn có thể trở thành hiện tượng tại Việt Nam, Thái Lan hay thậm chí là Mỹ, chỉ sau vài ngày.
Cuối cùng là sự thay đổi trong tư duy sáng tạo. Thế hệ nhà sản xuất trẻ tại châu Á không còn mặc định rằng "chuẩn mực" phải đến từ phương Tây. Họ sẵn sàng thử nghiệm, pha trộn và tạo ra những format mang bản sắc riêng - đôi khi rất khác biệt nhưng lại có sức hút toàn cầu.
Sẽ còn quá sớm để nói rằng châu Á đã thay thế phương Tây trong việc dẫn dắt văn hóa đại chúng toàn cầu. Nhưng rõ ràng, cán cân đang dần dịch chuyển. Dẫu còn nhiều thách thức, châu Á dần chứng minh mình đang tiến gần hơn tới vị thế của một "công xưởng sản xuất văn hóa đại chúng", thậm chí là "người định hình xu hướng" mới của thế giới.
Đội ngũ biên tập viên gọi Middlemarch là "tiểu thuyết vĩ đại nhất viết bằng tiếng Anh", đồng thời nhắc lại nhiều lời ca ngợi nổi tiếng dành cho cuốn sách suốt hơn một thế kỷ qua.
Nhà văn Virginia Woolf mô tả đây là "một trong số ít tiểu thuyết tiếng Anh được viết cho người trưởng thành". Trong khi đó Henry James cho rằng nhiều trường đoạn trong sách thuộc hàng thông minh nhất của văn học Anh. Nhà văn Martin Amis thậm chí gọi Middlemarch là "một tiểu thuyết không có điểm yếu".
Nhà báo nổi tiếng của Anh Michael Gorra cho biết quyển sách giúp độc giả hiểu chính mình, khám phá những điều bản thân chưa từng biết hoặc không muốn biết sau khi đọc các câu văn sâu sắc của George Eliot.
Tác phẩm dài khoảng 900 trang, xuất bản theo kỳ trong giai đoạn 1871-1872, lấy bối cảnh vùng quê nước Anh thế kỷ 19.
Ở Việt Nam, Middlemarch được chia thành 2 quyển, giữ nguyên tên tiếng Anh và ấn hành năm 2022.
Middlemarch lấy bối cảnh tại thị trấn hư cấu Middlemarch ở vùng nông thôn nước Anh trước khi Dự luật Cải cách 1832 và ngành đường sắt ra đời. Ở đó, người dân phải đối mặt với những biến đổi của xã hội và bị trói buộc của định kiến hôn nhân, danh vọng.
Nhân vật trung tâm là Dorothea Brooke, một thiếu nữ 19 tuổi luôn khao khát sống một cuộc đời có giá trị nhưng vỡ mộng khi cưới nhầm một học giả ích kỷ, khô khan.
Tác giả mở đầu câu chuyện bằng một cuộc hôn nhân thất bại, để nhân vật Dorothea trải qua nhiều nỗi đau, thất vọng. Nhưng vượt lên tất cả, nhân vật chính vẫn giữ được đạo đức, lòng nhân từ và làm được nhiều điều tốt đẹp.
Bằng việc đặt phụ nữ trẻ thông minh vào vị trí trung tâm, tác giả George Eliot định hình lại dòng văn học hư cấu Anh. Nhân vật Dorothea được cho là đặt nền tảng cho kiểu nhân vật phức tạp như bà Dolloway trong tác phẩm cùng tên của Virginia Woof, những phụ nữ mang nội tâm sâu sắc trong truyện của Sally Rooney thời nay.
Ngoài Dorean, tiểu thuyết còn kể về Tertius Lydgate - một bác sĩ trẻ ngoại tỉnh đầy tham vọng nhưng dần mất lý tưởng. Tertius Lydgate bế tắc trong cuộc hôn nhân không hạnh phúc với một thôn nữ xinh đẹp.
Theo Guardian, George Eliot lúc đầu chia tác phẩm của mình thành 2 quyển riêng biệt nhưng sau đó bà đã thay đổi. Các nhà phê bình nhận định đây là một quyết định khôn ngoan bởi việc kết hợp đã cho ra đời "một thiên sử thi phức tạp, khám phá bản chất của sự nghiệp và hôn nhân, tham vọng và sáng tạo, sự ích kỷ và tinh thần cộng đồng trong bối cảnh chính trị, xã hội và công nghệ thay đổi".
Trước khi được Guardian tôn vinh, Middlemarch từng lọt vào nhiều bảng xếp hạng sách hay của thế giới như top 100 tiểu thuyết đáng đọc nhất của Telegraph vào năm 2009, 100 cuốn sách vĩ đại nhất mọi thời đại do Norwegian Book Clubs bình chọn vào năm 2010. Năm 2015, BBC xếp tác phẩm đứng đầu top 100 tiểu thuyết Anh hay nhất từ trước đến nay.
Ngoài các tác phẩm viết bằng tiếng Anh, danh sách 100 cuốn tiểu thuyết hay nhất mọi thời đại của Guardian còn một số quyển được dịch từ những ngôn ngữ khác như Don Quixote của Miguel de Cervantes, Người ăn chay của tác giả Hàn Quốc HanKang.
Một số cái tên đình đám khác xuất hiện trong bảng xếp hạng còn có Đến ngọn hải đăng của Virginia Woof (hạng 4), Anna Karenina (hạng 6), Chiến tranh và hòa bình của Leo Tolstoy (hạng 7), Kiêu hãnh và định kiến của Jane Austen (hạng 9).
George Eliot (1819-1880) là bút danh của nữ văn sĩ người Anh Mary Ann Evans. Bà được xem là một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất của văn học Anh thế kỷ 19. Bà sinh tại Warwickshire (Anh) trong một gia đình trung lưu và được đánh giá là người có trí tuệ sắc sảo, ham học hỏi từ nhỏ.
Trong bối cảnh xã hội Anh còn nhiều định kiến với phụ nữ cầm bút, Mary Ann Evans quyết định dùng bút danh nam giới “George Eliot” để tác phẩm của mình được nhìn nhận nghiêm túc hơn.
George Eliot nổi tiếng với phong cách viết hiện thực sâu sắc, tập trung khám phá tâm lý con người, đạo đức, tôn giáo và những mâu thuẫn trong đời sống xã hội Anh đương thời.
Các tác phẩm của bà không chỉ kể chuyện mà còn phản ánh những suy tư triết học và cái nhìn nhân văn về con người. Bà đặc biệt thành công trong việc xây dựng các nhân vật có chiều sâu nội tâm và giàu tính đời thường.
Những tiểu thuyết nổi tiếng nhất của George Eliot gồm Middlemarch, Silas Marner, The Mill on the Floss và Adam Bede. Không chỉ có ảnh hưởng lớn tới văn học Anh, George Eliot còn được xem là biểu tượng của phụ nữ trí thức dám vượt qua định kiến xã hội để theo đuổi tư tưởng và nghệ thuật. Văn chương của bà đến nay vẫn được nghiên cứu rộng rãi tại nhiều trường đại học trên thế giới.