Bầu trời đêm tháng 7 mang đến hàng loạt hiện tượng thiên văn đáng chú ý, trong đó có những lần vị trí của Mặt Trăng tiến sát các hành tinh, hai trận mưa sao băng diễn ra gần như cùng lúc cho đến cơ hội lý tưởng để quan sát phần lõi rực sáng của Dải Ngân Hà dưới bầu trời mùa hè.
Trong điều kiện bầu trời tối và quang đãng, tháng 7 là một trong những thời điểm đẹp nhất để quan sát phần lõi của Dải Ngân Hà – vùng phình trung tâm chứa khoảng 100 tỷ ngôi sao của thiên hà chúng ta. Dải Ngân Hà sẽ xuất hiện trên bầu trời phía nam suốt đêm trong tháng 7.
Xuyên suốt những đêm tháng 7, sao chổi 10P – thiên thể quay quanh Mặt Trời với chu kỳ khoảng 5 năm – sẽ dần trở lại bầu trời.
Trong nửa đầu tháng, người xem cần sử dụng kính thiên văn cỡ nhỏ để quan sát. Sao chổi xuất hiện gần chòm sao Ma Kết và có thể nhìn thấy từ cả Bắc bán cầu lẫn Nam bán cầu. Đến nửa cuối tháng, sao chổi sẽ sáng hơn và có thể quan sát bằng ống nhòm. Độ sáng cực đại của sao chổi 10P dự kiến đạt được vào đầu tháng 8.
Dưới đây là những hiện tượng thiên văn đáng chú ý trong tháng 7 cùng thời điểm và vị trí quan sát.
Rạng sáng 8-9/7: Sao Thổ hội ngộ Mặt Trăng
Sau nửa đêm các ngày 8 và 9/7 (theo giờ Việt Nam), Mặt Trăng ở pha hạ huyền sẽ xuất hiện rất gần sao Thổ trên bầu trời phía đông, cách nhau khoảng 9 độ.
Hai thiên thể sẽ cùng di chuyển đồng thời trên bầu trời cho tới lúc bình minh. Trước khi Mặt Trời mọc, sao Hỏa và cụm sao M45 (Pleiades – Thất Nữ) cũng sẽ góp mặt, tạo nên một khung cảnh ấn tượng trên bầu trời.
Rạng sáng 12/7: Mặt Trăng – cụm sao Thất Nữ – Sao Hỏa tạo thành hình tam giác
Khoảng hai giờ trước khi Mặt Trời mọc ngày 12/7 (giờ Việt Nam), lưỡi liềm Mặt Trăng mỏng sẽ tạo thành một tam giác với cụm sao Thất Nữ màu xanh nhạt và sao Hỏa ánh cam. Ba thiên thể sẽ xuất hiện thấp trên đường chân trời phía đông, chỉ cách nhau hơn 5 độ.
Con người thường chỉ nhìn thấy khoảng 7 ngôi sao trong cụm Thất Nữ bằng mắt thường, nhưng khi quan sát với ống nhòm vào dịp này, người xem có thể nhận ra hàng chục ngôi sao, thậm chí nhiều hơn nữa khi có kính thiên văn chuyên nghiệp.
Pha trăng lưỡi liềm cũng là thời điểm lý tưởng để quan sát các miệng hố và thung lũng trên bề mặt Mặt Trăng. Người quan sát cần cất các thiết bị quang học trước khi Mặt Trời mọc để đảm bảo an toàn thị giác.
Ngày 15/7: Trăng non – thời điểm đẹp nhất để ngắm Dải Ngân Hà
Đêm trăng non ngày 15/7 (giờ Việt Nam) là lựa chọn lý tưởng để quan sát Dải Ngân Hà và nhiều thiên thể như cụm sao cầu Hercules hay Tinh vân Vòng Nhẫn.
Ở thời điểm này, Mặt Trăng gần như không phát ra ánh sáng, tạo điều kiện quan sát bầu trời dễ hơn, đặc biệt ở các địa điểm ít ô nhiễm ánh sáng như vùng núi hoặc ngoại ô.
Sau khoảng 30 phút thích nghi với bóng tối, phần lõi của Dải Ngân Hà có thể được nhìn thấy bằng mắt thường mà không cần thiết bị hỗ trợ. Để xác định vị trí lõi Ngân Hà, người quan sát hãy tìm chòm sao Nhân Mã (Sagittarius) nổi bật với hình dạng giống một ấm trà.
Tối 18/7: Mặt Trăng và sao Kim cùng tỏa sáng
Sao Kim chỉ xuất hiện trong vài giờ ngắn ngủi trên bầu trời buổi tối của tháng này, nhưng sẽ đặc biệt nổi bật vào tối 18/7 (giờ Việt Nam), khi Mặt Trăng lưỡi liềm tiến đến gần, cách hành tinh này khoảng 5 độ. Người quan sát có thể chiêm ngưỡng cặp thiên thể trên bầu trời phía tây ngay sau khi Mặt Trời lặn.
Tối 29-30/7: Trăng tròn “Buck Moon”
Trăng tròn tháng 7 (còn gọi là Buck Moon) sẽ đạt độ sáng cực đại vào khoảng 21h30 ngày 29/7 theo giờ Việt Nam. Buổi tối các ngày 29-30/7 và lúc Mặt Trăng lặn vào sáng 30/7 sẽ là thời điểm quan sát đẹp nhất.
Theo Farmer’s Almanac (cuốn niên giám nông dân nổi tiếng của Mỹ), tên gọi Buck Moon xuất phát từ việc vào thời điểm này trong năm, gạc của hươu đực (buck) bước vào giai đoạn phát triển mạnh nhất. Theo cuốn niên giám, hươu đực sẽ rụng và mọc lại gạc mỗi năm, vì vậy đây là thời điểm gạc mới đang phát triển hoàn thiện.
Rạng sáng 31/7 – 1/8: Mưa sao băng Southern Delta Aquariids và mưa sao băng Alpha Capricornids đạt cực đại
Mưa sao băng Southern Delta Aquariids hoạt động từ ngày 12/7 đến 23/8 và đạt cực đại vào rạng sáng 31/7 và 1/8 (giờ Việt Nam).
Hiện tượng quan sát thuận lợi nhất tại Nam bán cầu, nhưng người quan sát ở Bắc bán cầu vẫn có thể bắt gặp một số sao băng và cầu lửa, đặc biệt ở các khu vực gần xích đạo hơn.
Tuy nhiên, đây không phải là trận mưa sao băng có mật độ cao. Trong điều kiện bầu trời tối hoàn toàn, cực đại chỉ đạt khoảng 20 sao băng mỗi giờ. Năm nay, việc quan sát còn gặp khó khăn do ánh sáng từ Mặt Trăng đang ở pha gần tròn có thể làm lu mờ phần lớn các vệt sao băng mờ.
Mưa sao băng Alpha Capricornids kéo dài từ ngày 3/7 đến 15/8 và cũng đạt cực đại vào rạng sáng 31/7 và 1/8 (giờ Việt Nam). Hiện tượng này có thể quan sát ở cả hai bán cầu. Người quan sát cần hướng mắt về bầu trời phía nam, gần chòm sao Ma Kết (Capricornus) để quan sát.
Mặc dù số lượng sao băng khá ít, chỉ khoảng 5 sao mỗi giờ, trận mưa sao băng này nổi tiếng với những tia sao băng sáng rực, đủ mạnh để vẫn có thể nhìn thấy ngay cả khi có ánh trăng.
Scientific American mới đây đã đưa ra một báo cáo gây tranh luận về phép tính ra thời điểm mức tối đa của dân số thế giới.
Theo đó, một số nhà toán học đã sử dụng một công thức thống kê gây tranh cãi để ước tính thời điểm loài người có thể tuyệt chủng. Cách tính này được gọi là “lập luận ngày tận thế” (doomsday argument).
Lập luận bắt đầu từ ước tính rằng khoảng 117 tỷ người đã từng được sinh ra trên Trái Đất trong suốt lịch sử nhân loại. Các nhà nghiên cứu giả định rằng những người đang sống hiện nay nằm ở một vị trí ngẫu nhiên trên dòng thời gian của loài người, thay vì thuộc về một giai đoạn đặc biệt sớm.
Nếu đã có khoảng 117 tỷ người từng sống, về mặt thống kê, sẽ không hợp lý nếu nhân loại còn tiếp tục tồn tại đủ lâu để có thêm hàng chục nghìn tỷ người nữa ra đời. Vì vậy, họ cho rằng tổng số người từng sống trong tương lai nhiều khả năng sẽ không lớn đến mức hàng chục nghìn tỷ người, mà chỉ dừng ở một giới hạn nhất định.
Theo giả định này, 117 tỷ người đã từng tồn tại chiếm ít nhất 5% tổng số người sẽ từng sống trong toàn bộ lịch sử nhân loại, tính từ người đầu tiên cho đến người cuối cùng.
Vì 100% lớn gấp 20 lần 5%, các nhà toán học nhân 117 tỷ với 20, từ đó đưa ra mốc ước tính khoảng 2.340 tỷ người. Nếu tốc độ sinh hiện nay được duy trì, tổng số người từng được sinh ra sẽ đạt ngưỡng này sau khoảng 17.100 năm.
Những người ủng hộ lập luận này cho rằng con số trên là một giới hạn thống kê đối với tương lai của loài người. Nói cách khác, theo cách tính này, nhiều khả năng nhân loại sẽ không còn tiếp tục tồn tại quá mốc 17.100 năm tới, dù nguyên nhân có thể là biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân, đại dịch hay một thảm họa nào khác.
Tuy nhiên, giả thuyết này vẫn gây tranh cãi lớn và bị nhiều nhà khoa học bác bỏ. Các ý kiến phản biện cho rằng những giả định đứng sau phép tính quá đơn giản, đồng thời bỏ qua vô số yếu tố có thể làm thay đổi mạnh mẽ tương lai của nhân loại.
Một số nhà khoa học chỉ ra, nếu con người có thể định cư trên các hành tinh khác, phát triển công nghệ mới hoặc tồn tại trong hàng triệu năm nữa, phép tính nói trên sẽ nhanh chóng không còn phù hợp.
Dù vậy, đây không phải là một dự báo chắc chắn về ngày tận thế. Ngay cả những người nghiên cứu các mô hình dân số cũng nhấn mạnh rằng những kịch bản như vậy phụ thuộc rất lớn vào giả định ban đầu.
Trong một nghiên cứu công bố hồi tháng 5, một nhóm nhà khoa học từ Đại học Milan đã cảnh báo dân số toàn cầu có thể giảm mạnh vào năm 2064 trong một số kịch bản giả định.
Theo một giả định xấu nhất, sức chứa bền vững của Trái Đất bất ngờ giảm xuống còn khoảng 2 tỷ người, mô hình của nhóm nghiên cứu dự đoán dân số toàn cầu sẽ suy giảm nhanh chóng với khả năng nhân loại giảm một nửa vào khoảng năm 2064.
Nguyên nhân có thể đến từ khủng hoảng khí hậu, đại dịch, xung đột toàn cầu hoặc tình trạng thiếu hụt tài nguyên. Các nhà nghiên cứu đã mô hình hóa những điều có thể xảy ra nếu các cuộc khủng hoảng môi trường lớn đột ngột đặt ra những giới hạn nghiêm trọng đối với sức chứa bền vững của Trái Đất.
Tuy nhiên, các nhà khoa học khẳng định đây không phải là một dự báo, mà là một “kịch bản toán học mang tính minh họa”, cho thấy động lực dân số có thể nhạy cảm như thế nào trước những biến động đột ngột.
Lượng năng lượng phát ra từ Mặt Trời hiện lớn hơn khoảng một phần ba so với thời kỳ sơ khai cách đây 4,5 tỷ năm. Các mô hình tiến hóa sao cho thấy, xu hướng này sẽ tiếp diễn trước khi Mặt Trời đi đến giai đoạn kết thúc vòng đời sau khoảng 5 tỷ năm nữa.
Trong nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã đặt câu hỏi về giới hạn tồn tại của sự sống trên Trái Đất khi Mặt Trời ngày càng sáng. Ước tính ban đầu của James Lovelock và cộng sự vào năm 1982 cho rằng sinh quyển quang hợp của Trái Đất sẽ chấm dứt trong khoảng 100 triệu năm tới.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới công bố ngày 28/5 trên tạp chí JGR Atmospheres đã đưa ra một cái nhìn lạc quan hơn. Các nhà khoa học cho rằng đời sống thực vật có thể tiếp tục tồn tại khoảng 1,8 tỷ năm nữa.
Mốc thời gian này tiến gần đến thời điểm Trái Đất có thể mất đi các đại dương do bức xạ phân tách các phân tử nước hoặc hiệu ứng bay hơi mất kiểm soát, dự kiến xảy ra trong khoảng 2 tỷ năm nữa.
"Chúng tôi muốn chứng minh rằng sự sống trên Trái Đất, đặc biệt là thảm thực vật phức tạp có thể tồn tại lâu hơn trong tương lai so với những gì các nghiên cứu trước đây từng chỉ ra", Jacob Haqq-Misra, nhà thiên văn sinh học thuộc tổ chức phi lợi nhuận Blue Marble Space và đồng tác giả nghiên cứu, cho biết.
Vai trò then chốt của quang hợp và CO2
Sự sống trên Trái Đất phụ thuộc vào quá trình quang hợp, cơ chế sinh học mà thực vật, tảo và một số vi khuẩn sử dụng năng lượng ánh sáng Mặt Trời để chuyển hóa CO2 và nước thành các hợp chất hữu cơ giàu năng lượng, đồng thời giải phóng oxy. Quá trình này đòi hỏi cả CO2 và ánh sáng.
Tuy nhiên, khi Mặt Trời làm Trái Đất nóng lên đến một ngưỡng nhất định, thực vật sẽ không còn khả năng quang hợp, dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ chuỗi thức ăn và sự tuyệt diệt của sự sống.
Robert Graham, nhà khoa học hành tinh tại Đại học Chicago, giải thích: "Trái Đất đã duy trì được mức nhiệt độ bề mặt tương đối dễ sống trong phần lớn 4 tỷ năm qua nhờ một cơ chế điều hòa khí hậu tự nhiên".
Cơ chế này dựa trên việc lưu trữ CO2 trong đá và giải phóng lại thông qua hoạt động núi lửa. Khi Trái Đất nóng lên, hành tinh sẽ hấp thụ nhiều CO2 hơn từ khí quyển và lưu trữ dưới lòng đất, giúp ổn định nhiệt độ nhưng đồng thời cũng làm giảm lượng CO2 sẵn có cho thực vật.
Sinh quyển Trái Đất vẫn còn nhiều ẩn số
Trong nghiên cứu mới, Haqq-Misra và cộng sự Eric Wolf đã sử dụng 29 mô hình khí hậu để ước tính điều gì sẽ xảy ra với sinh quyển thực vật của Trái Đất trong các kịch bản khác nhau.
Họ xem xét hai giới hạn cực đoan: khi Trái Đất quá nóng để sự sống tồn tại dù CO2 vẫn ổn định, và khi CO2 giảm quá thấp dù nhiệt độ vẫn ổn định. Từ đó, nhóm nghiên cứu phân tích các điều kiện trung gian về CO2 và bức xạ Mặt Trời, bao gồm cả các kịch bản Trái Đất có khả năng hấp thụ carbon từ khí quyển rất hiệu quả khi nhiệt độ tăng.
Nhóm nghiên cứu cũng đưa vào mô hình nhiều nhóm thực vật khác nhau, bao gồm các loài có thể sống trong điều kiện CO2 rất thấp nhờ cơ chế quang hợp đặc biệt như CAM (crassulacean acid metabolism) ở cây mọng nước và lan, cũng như một số thực vật biển có khả năng hòa tan và khai thác carbon từ hệ thống đại dương.
Robert Graham nhận định: "Đây là một bước tiến so với các công trình trước và cho thấy các sinh quyển phức tạp như Trái Đất có khả năng chống chịu biến đổi môi trường do Mặt Trời tăng độ sáng tốt hơn dự đoán".
Andrew Rushby, nhà thiên văn sinh học tại Đại học Birkbeck (London), cho rằng công trình này đã cập nhật khái niệm về "tuổi thọ của sinh quyển". Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng đây vẫn chỉ là những "ước tính mang tính khái quát".
"Chúng ta không thể dự đoán hoặc biết được những khả năng tiến hóa mà sinh quyển quang hợp có thể đạt được để thích nghi với sự gia tăng năng lượng Mặt Trời và sự suy giảm CO2 trong khí quyển, đặc biệt là trong thang thời gian hàng tỷ năm", Rushby chia sẻ.
Các tác giả nghiên cứu cũng lưu ý rằng "các giới hạn do stress nhiệt hoặc thiếu hụt dinh dưỡng có thể chỉ phản ánh những gì chúng ta quan sát được ở sinh quyển hiện tại, chứ không phải là ranh giới cứng cho khả năng tiến hóa của sự sống". Ngoài ra, không ai có thể biết chắc sự sống sẽ thích nghi ra sao trong những điều kiện hoàn toàn mới.
Haqq-Misra cho rằng kết quả nghiên cứu mang lại cảm giác lạc quan: "Hệ thống Trái Đất có độ bền vững cao, và chúng ta là một phần của một quá trình có thể kéo dài lâu hơn rất nhiều so với những gì từng nghĩ".
Dưa cải muối là món ăn quen thuộc trong nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, theo chuyên gia hóa học, không phải loại dưa nào ngoài chợ cũng an toàn. Một số dấu hiệu tưởng bình thường lại có thể tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe.
Tại chợ dân sinh, không khó để bắt gặp những vại dưa cải vàng óng được bày bán trong các chai, thùng nhựa lớn. Có nơi, nước dưa đục ngầu, nổi bọt trắng, mùi chua gắt. Người bán liên tục dùng tay hoặc gáo nhựa múc dưa cho khách.
Nhiều người chọn mua theo thói quen mà ít để ý loại vật chứa, màu sắc hay thời gian ngâm muối. Tuy nhiên, theo TS Vũ Thị Tần, chuyên gia hóa học, đây lại là những yếu tố rất quan trọng để đánh giá độ an toàn của dưa muối.
“Không nên muối dưa chua trong hộp nhựa vì tính axit của dưa có thể làm thôi nhiễm vi nhựa. Đặc biệt, nhiều nơi dùng đi dùng lại hộp nhựa trong thời gian dài, tiếp xúc liên tục với môi trường axit sẽ càng tăng nguy cơ phát tán các chất không tốt cho sức khỏe”, TS Tần cho biết.
Theo chuyên gia, người dân đi chợ nên hạn chế mua các loại dưa muối đựng trong thùng nhựa cũ, trầy xước, ngả màu hoặc có mùi nhựa khó chịu. Đây là dấu hiệu vật chứa đã xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Vi nhựa từ dụng cụ muối dưa là nhựa, nhất là thùng sơn, bình nước nhựa… có thể bị thôi nhiễm do tính axit của dưa muối.
Vi nhựa là những hạt nhựa siêu nhỏ có thể đi vào cơ thể qua thực phẩm, nước uống. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy vi nhựa có khả năng tích tụ lâu dài, gây ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa, nội tiết và làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể.
Không chỉ vật chứa, màu sắc của dưa cũng là chi tiết cần đặc biệt chú ý.
TS Tần cho biết dưa muối ngon thường có màu vàng tự nhiên, hơi sậm, lá mềm nhưng vẫn giữ được độ giòn nhất định.
Ngoài ra, loại dưa nổi váng trắng dày, nhớt hoặc có mùi khú cũng không nên mua. Đây có thể là dấu hiệu dưa bị nhiễm vi sinh vật, lên men quá mức hoặc bảo quản không đảm bảo vệ sinh.
Theo các chuyên gia thực phẩm, dưa muối nếu chưa đủ độ chín cũng tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe. Trong giai đoạn mới muối, rau dưa xanh lá có thể sinh ra hàm lượng nitrit cao. Khi vào cơ thể, nitrit có thể kết hợp với các amin tạo thành hợp chất nitrosamine, một chất được cảnh báo liên quan nguy cơ ung thư nếu tích tụ lâu dài.
Vì vậy, người dân không nên ăn dưa còn hăng, cay nồng hoặc mới muối 1-2 ngày. Dưa đạt độ an toàn thường có vị chua dịu, thơm tự nhiên và đã lên men hoàn toàn.
TS Vũ Thị Tần cũng lưu ý người dân nên ưu tiên mua dưa ở nơi sạch sẽ, bảo quản trong chum sành, thủy tinh thay vì các thùng nhựa tái sử dụng nhiều lần.
“Nhiều người nghĩ dưa muối là món dân dã nên không quá để ý khâu bảo quản. Nhưng chính môi trường axit kéo dài mới khiến nguy cơ thôi nhiễm từ nhựa trở nên đáng lo hơn”, TS Tần nói.
Các chuyên gia khuyến cáo, dù là món ăn quen thuộc, dưa muối vẫn nên được sử dụng ở mức vừa phải. Người có bệnh dạ dày, tăng huyết áp, bệnh thận hoặc cần ăn nhạt càng nên hạn chế vì món ăn này chứa lượng muối khá cao.