Sự xuất hiện của Omoda C5 SHS-H nhanh chóng làm dấy lên tranh luận xoay quanh việc mẫu xe này thuộc phân khúc SUV cỡ B hay cỡ C. Tuy nhiên, càng tranh cãi, bức tranh về hành vi mua xe của khách hàng Việt càng được bộc lộ rõ nét.
Nhận định về sự xuất hiện của những mẫu xe lỡ cỡ như Omoda C5 hay trước đó là Toyota Corolla Cross, trong chương trình Trên Ghế ngày 21-4, chuyên gia Đoàn Anh Dũng đã gọi đây là nhóm xe thuộc phân khúc “xen kẹt”.
Thực tế thị trường không thiếu những chiếc xe “lỡ cỡ” như vậy. Ngoài Omoda C5 hay Toyota Corolla Cross, có thể kể đến Lexus thường làm xe theo cách không đánh trực tiếp vào đối thủ nào. Chiếc Lexus NX to hơn Mercedes-Benz GLA hay CLA nhưng lại nhỏ hơn GLC. Tương tự, RX 350 so với GLE cũng nhỏ hơn một chút.
Ở phân khúc xe phổ thông, chúng ta có Mitsubishi Attrage. So với xe cỡ A thì quá rộng, nhưng so với các xe cỡ B “thuần chủng” như Vios hay City thì lại kém hơn về kích thước, trang bị và đặc biệt là động cơ (chỉ dùng máy 1.2L). Đây chính là tư duy làm xe “xen kẹt”. Một số hãng chọn đi một lộ trình riêng, nằm ở khoảng lửng để tránh phải đối đầu trực diện với các đối thủ mạnh”.
Trên thực tế, khái niệm phân khúc chủ yếu tồn tại trong tài liệu của nhà sản xuất và các bài phân tích thị trường. Tại điểm bán, người tiêu dùng vận hành theo logic riêng, ít bị ràng buộc bởi các chuẩn mực lý thuyết. Với ngân sách khoảng 600 – 700 triệu đồng, họ có thể cân nhắc linh hoạt giữa sedan, SUV hay thậm chí MPV.
Quyết định lựa chọn có thể thay đổi nhanh chóng. Một ngày khách hàng cân nhắc Toyota Corolla Cross, nhưng ngay sau đó có thể chuyển sang một mẫu xe hoàn toàn khác nếu cảm thấy mức giá mang lại giá trị tốt hơn. Cách tiếp cận này tuy mang tính cảm nhận nhưng lại phản ánh rõ sự thực dụng trong tiêu dùng.
Chính yếu tố thực dụng khiến các định nghĩa phân khúc trở nên kém ý nghĩa trong nhiều trường hợp. Không hiếm khi Toyota Camry được đặt lên bàn cân với VinFast Lux A, không phải vì tương đồng về phân khúc hay triết lý sản phẩm, mà đơn giản do cùng nằm trong khoảng giá.
Anh Dũng cho hay: “Qua hơn 10 năm tiếp xúc với hàng trăm khách hàng, tôi nhận ra người Việt quan tâm đến tầm tiền nhiều hơn là phân khúc.
Người dùng vẫn có một tương quan về phân khúc. Ví dụ như sedan cỡ C thì Altis bán cao, Mazda3 bán rẻ, vẫn có những câu chuyện kiểu vậy, nhưng không phải tiên quyết”.
Anh lấy ví dụ điển hình là VinFast Lux A. Xét về kỹ thuật, xe thuộc hạng E, nhưng người dùng luôn so sánh với Camry (hạng D) vì cùng tầm tiền. Hay một người có 650 triệu đồng sẽ đắn đo giữa Vios bản Full (hạng B) và Altis bản thiếu (hạng C), hoặc giữa Honda BR-V 7 chỗ và Kia Seltos bản đủ. Có thể nói, người dùng không quá quan tâm đến phân khúc, họ chỉ nhìn vào tầm tiền.
Anh Dũng “tin chắc người định mua Omoda C5 sẽ không đi xem Corolla Cross vì khoảng cách giá quá lớn (có thể lên tới hàng trăm triệu để có trang bị tương đương). Người có tài chính 700 triệu thường không xem xe 1 tỉ đồng”.
Nắm bắt đặc điểm này, các hãng xe sẵn sàng triển khai những chiến lược sản phẩm mang tính “vùng giao thoa”, chấp nhận tạo ra tranh luận và so sánh trực diện với các đối thủ lớn. Mục tiêu không chỉ là cạnh tranh trên thông số, mà còn là tạo sự hiện diện trong nhận thức của người tiêu dùng.
Tại Việt Nam, cách sử dụng ô tô cũng không bị bó buộc theo định hướng ban đầu của nhà sản xuất. Một mẫu xe hạng A vẫn có thể phục vụ nhu cầu du lịch gia đình, trong khi SUV cỡ D hoàn toàn có thể được sử dụng cho việc di chuyển hằng ngày trong đô thị. Thực tế thị trường cho thấy nhiều quyết định mua xe mang tính bất ngờ, thậm chí khó lý giải nếu chỉ dựa trên thông số kỹ thuật hoặc lý thuyết phân khúc.
Một đại lý tư nhân tại TPHCM vừa đưa về lô SH350i nhập Italy đời 2026, giá bán 305 triệu đồng với phiên bản Performance và 310 triệu đồng với phiên bản Sporty.
Trong khi đó, Honda SH350i chính hãng tại Việt Nam đang được phân phối với giá 151,2-152,7 triệu đồng, tức thấp hơn một nửa so với xe nhập Italy dù tương đồng về thông số kỹ thuật và trang bị.
SH350i nhập Italy không xa lạ với người Việt. Nhiều năm nay, mẫu xe này vẫn được bán tại các đại lý nhập khẩu tư nhân, hướng đến nhóm khách nhỏ có tài chính tốt, thích sưu tầm hoặc chơi các mẫu xe máy độc lạ. Do đó, doanh số bán hàng không thể bằng SH350i bán chính hãng.
Ra mắt tại triển lãm EICMA 2025 cuối năm ngoái, phiên bản 2026 bổ sung tùy chọn màu "Mat Rock Gray" và "Mat Pearl Daspro Red". Bên cạnh đó, phiên bản Sporty được cập nhật thêm hai màu "Pearl Falcon Gray" và "Mat Pearl Cool White".
Thiết kế tổng thể vẫn tương tự thế hệ trước. Đèn pha và đèn hậu đều sử dụng công nghệ LED. Mặt nạ trước tối giản, cùng cặp đèn xi-nhan mảnh mai hai bên. Dòng chữ "Honda" chuyển xuống thấp hơn, đặt chính giữa của phần đầu xe. Thông số dài x rộng x cao lần lượt 2.160 x 742 x 1.160mm, cùng chiều dài cơ sở 805mm.
Đồng hồ tốc độ dạng điện tử toàn phần với hai màn hình đơn sắc hiển thị các thông số vận hành và tình trạng xe. Người dùng có thể tùy chỉnh thông tin hiển thị bằng phím bấm đặt phía bên trái. Bên phải khu vực tay lái là nút đề nổ và công tắc ngắt động cơ. Khóa thông minh Smart Key là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản SH350i.
Dưới cụm tay lái là ngăn chứa đồ có nắp đậy. Ngăn chứa này đã rộng hơn, đồng thời bổ sung cổng sạc USB-Type C.
Bộ vành vẫn giống phiên bản cũ, loại 6 chấu kép 16 inch đi kèm thông số lốp trước và sau lần lượt 110/70 và 130/70. Trang bị an toàn gồm hệ thống chống bó cứng phanh ABS hai kênh (trước và sau) và hệ thống kiểm soát lực kéo khi tăng tốc HSTC.
Động cơ vẫn là loại máy xăng eSP+, xy-lanh đơn, dung tích 330cc, làm mát bằng dung dịch, sản sinh 28,8 mã lực và 31,5 Nm mô-men xoắn.
Với giá bán 305-310 triệu đồng, Honda SH350i nhập Italy không dành cho số đông. Cùng số tiền này, người dùng cũng có thể cân nhắc tới BMW C 400 GT hiện có giá từ 319 triệu đồng.
Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ nhu cầu mạnh mẽ đối với các dòng xe hybrid, đặc biệt tại Bắc Mỹ, bất chấp tác động của mức thuế cao từ chính quyền Tổng thống Donald Trump.
Doanh số toàn cầu của Toyota năm 2025 tăng 2% so với năm trước đó, trong khi sản lượng toàn cầu tăng 2,2% lên 9,89 triệu xe, đánh dấu lần đầu tiên tăng trưởng sau 2 năm.
Doanh số ở nước ngoài tăng 2,7% lên mức kỷ lục 9 triệu xe, trong đó Mỹ tăng 7,7% lên 2,52 triệu xe nhờ nhu cầu cao đối với Corolla và Camry - hai mẫu sedan chủ lực tại Bắc Mỹ.
Ngược lại, doanh số tại Trung Quốc giảm 1,4% xuống 1,76 triệu xe vì cạnh tranh gay gắt, và tại Nhật Bản giảm 2,0% xuống 1,47 triệu xe.
Doanh số xe điện hóa, bao gồm cả xe thuần điện, tăng 6,5% lên kỷ lục 5,04 triệu chiếc.
Sản lượng ở nước ngoài tăng 3,2% lên 6,66 triệu xe. Sản lượng tại Mỹ tăng mạnh 11,4% lên 1,39 triệu xe. Sản lượng tại Trung Quốc tăng 1,5% lên 1,57 triệu xe và sản lượng tại Nhật Bản tăng nhẹ 0,2% lên 3,24 triệu xe.
Tuy nhiên xuất khẩu từ Nhật Bản sang Trung Đông trong tháng 3 giảm gần một nửa, xuống còn 17.122 xe, do xung đột khu vực.
Cũng trong tháng 3, doanh số toàn cầu giảm 7,3% xuống 897.871 xe, trong khi sản lượng toàn cầu đạt kỷ lục 902.210 xe.
Doanh số tại Trung Đông giảm 32,3% xuống 33.919 xe, trong khi tại Mỹ giảm 8,5% xuống 211.617 xe, một phần do nhu cầu tăng mạnh vào năm ngoái trước khi Washington áp dụng mức thuế cao hơn.
Thế hệ thứ ba của mẫu Mazda CX-5 đã chính thức ra mắt toàn cầu vào giữa năm 2025. Tuy nhiên, thị trường đầu tiên đón nhận mẫu xe này lại là châu Âu, khi xe được mở bán từ tháng 12 cùng năm. Tiếp đó là thị trường Mỹ vào đầu năm 2026, và phải đến bây giờ, mẫu xe này mới chính thức được bán tại quê nhà Nhật Bản.
Điều đáng chú ý ở CX-5 thế hệ mới là Mazda trang bị tới ba cấu hình động cơ khác nhau cho các thị trường lớn. Tại Bắc Mỹ, mẫu xe này tiếp tục sử dụng động cơ 2.5L SkyActiv-G quen thuộc, không đi kèm công nghệ điện hóa. Bản châu Âu được bổ sung hệ truyền động hybrid nhưng cho công suất thấp hơn đáng kể.
Trong khi đó, phiên bản vừa trình làng tại Nhật có sức mạnh nằm ở khoảng giữa hai cấu hình này.
Cụ thể, phiên bản Mazda CX-5 Hybrid tại Nhật vẫn sử dụng động cơ 2.5L, nhưng giống bản châu Âu ở chỗ được tích hợp hệ thống hybrid. Khác biệt nằm ở mức công suất cao hơn đáng kể.
Theo thông số kỹ thuật, mẫu xe này sản sinh 176 mã lực và mô-men xoắn 237Nm, cao hơn khá nhiều so với bản hybrid tại châu Âu. Mô-tơ điện đi kèm cho công suất 6,4 mã lực và mô-men xoắn 60Nm. Để so sánh, CX-5 Hybrid tại châu Âu chỉ đạt 139 mã lực, dù vẫn có mô-men xoắn 237Nm với cùng cấu hình hệ truyền động.
Dù vậy, phiên bản thuần xăng đang được bán tại Bắc Mỹ vẫn mạnh hơn, với công suất 187 mã lực và mô-men xoắn 252Nm, nhỉnh hơn 11 mã lực và 15Nm so với bản hybrid tại Nhật Bản.
Tương tự các phiên bản tại Mỹ và châu Âu, CX-5 tại Nhật chỉ có tùy chọn hộp số tự động 6 cấp. Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian cũng là trang bị tiêu chuẩn.
Trên thế hệ thứ ba, mẫu xe được nâng cấp đáng kể về tính thực dụng, trong đó có khoang hành lý được mở rộng để có thể chứa xe đẩy trẻ em theo phương thẳng đứng.
Trợ lý giọng nói Google được tích hợp, cho phép người lái và hành khách thực hiện nhiều thao tác rảnh tay như cài đặt điểm đến trên hệ thống dẫn đường hoặc điều chỉnh nhiệt độ.
Hàng ghế sau được thiết kế lại để người dùng ra/vào xe dễ dàng hơn. Việc tích hợp trợ lý giọng nói của Google được hãng xe Nhật kỳ vọng sẽ gia tăng sức hút của mẫu SUV này tới nhóm khách hàng trẻ và các gia đình.
Tại Nhật Bản, CX-5 mới có giá bán dao động trong khoảng 3,3-4,5 triệu yên (quy đổi khoảng 580-785 triệu đồng). Mức giá khởi điểm cao hơn đáng kể (khoảng 500.000 yên) so với thế hệ trước.
Mazda cũng khai tử các phiên bản sử dụng động cơ diesel. Danh mục sản phẩm giờ đây chỉ còn các bản động cơ xăng kết hợp hệ thống hybrid nhẹ nhằm cải thiện hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu.
Cần lưu ý rằng CX-5 hybrid tại Nhật chỉ là hybrid nhẹ (mild-hybrid), chứ chưa phải hybrid hoàn chỉnh. Điều này giúp xe cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu ở mức vừa phải nhưng vẫn giữ được giá bán cạnh tranh. Đây vốn là yếu tố giúp CX-5 trở thành mẫu xe bán chạy nhất của Mazda, đóng góp gần 30% tổng doanh số toàn cầu của hãng.
Tại Việt Nam, mẫu Mazda CX-5 hiện hành thuộc thế hệ cũ, đang được giảm giá mạnh tại nhiều đại lý đối với các xe sản xuất năm 2025. Giá bán thực tế hiện dao động trong khoảng 678-799 triệu đồng. Đây cũng là lần đầu toàn bộ phiên bản Mazda CX-5 dùng động cơ 2.0L có giá dưới 800 triệu đồng.
Trong khi đó, Mazda CX-5 sản xuất năm 2026 hiện có mức giá thực tế 709-834 triệu đồng.