Một người bạn là chủ quán cà phê của tôi ngay từ lúc phong trào dùng ống hút giấy, ống hút tre còn đang rầm rộ – đã cho rằng thoái trào là chuyện sớm muộn vì giá gốc của các loại ống hút này cao hơn nhiều so với ống hút nhựa. Hàng quán chỉ “đu trend” một thời gian, chứ lâu dài là rất khó.
Riêng tôi nhận xét về góc độ người tiêu dùng: Trải nghiệm không phù hợp. Ống hút tre hơi to, ống hút cỏ bàng thì bị bể và hút giấy, gạo thì bị bở.
Thật sự và vậy, phong trào dùng ống hút tre, ống hút giấy, ống hút làm bằng bột gạo đang thoái trào tại nhiều quán cà phê. Tôi đến nhiều quán cà phê và không còn nhiều quán sử dụng những ống hút này để “bảo vệ môi trường” như vài năm trước.
Xin nhắc lại nhược điểm của những loại ống hút “bảo vệ môi trường”: Ống hút tre thì to, khó dùng với nhiều loại ly; ống hút cỏ bàng dễ nứt; ống hút giấy hay bột gạo thì nhanh mềm, uống chưa hết ly nước đã mềm nhũn, và những loại ống hút này dễ bị ẩm mốc.
Một giải pháp tốt về ý tưởng, từng hái ra tiền cho nhiều start-up làm ống hút “xanh”, nhưng khi đưa vào đời sống lại không vượt qua được bài kiểm tra cơ bản nhất về tính sự tiện dụng.
Chúng ta đã cố giải quyết một bài toán lớn bằng một chi tiết quá nhỏ. Ống hút chỉ là phần nổi rất nhỏ trong tổng lượng rác thải nhựa. Nhưng vì hầu như ai cũng dùng nên nên ống hút trở thành biểu tượng của lối sống xanh.
Quán cà phê đổi ống hút, khách chụp ảnh check-in, ai cũng có cảm giác mình đang góp phần bảo vệ môi trường. Một thay đổi đơn giản, tạo ra cảm giác tích cực ngay lập tức.
Nhưng khi chi phí tăng lên theo từng tháng, khi khách bắt đầu phàn nàn vì trải nghiệm không tốt, khi những tiện lợi nhỏ bị mất đi, các quán buộc phải quay về lựa chọn cũ.
Ở chiều ngược lại, người tiêu dùng cũng bộc lộ một mâu thuẫn quen thuộc: ủng hộ lối sống xanh trên lý thuyết, nhưng lại không sẵn sàng đánh đổi sự tiện lợi trong thực tế. Mấy ai mua bình giữ nhiệt, ống hút kim loại và chịu khó mang đến quán cà phê hay chùi rửa ống hút kim loại mỗi ngày?
Tôi thì nghĩ khác, liệu có thật sự cần ống hút cho mọi loại đồ uống?
Tại sao không bắt đầu chuyển sang một cách đơn giản hơn chỉ đưa ống hút khi khách yêu cầu. Một số loại nước hoàn toàn có thể uống trực tiếp từ ly. Một thay đổi nhỏ, nhưng có cắt giảm đáng kể số lượng ống hút sử dụng mỗi ngày. Theo tôi, cách này thực tế hơn nhiều so với việc thay chất liệu ống hút.
Còn với người tiêu dùng mang theo bình nước cá nhân, từ chối ống hút khi không cần thiết lắm, liệu mấy ai làm được?
Tết năm nay, tài khoản của tôi vừa nhận được tiền thưởng, chưa kịp phân bổ chi tiêu, mua sắm gì cho gia đình thì đã phải chuyển 50 triệu cho chị gái để sắm Tết. Những khoản viện trợ mang danh nghĩa cho mượn như vậy, hai năm trở lại đây xuất hiện thường xuyên hơn.
Gia đình chị không gặp biến cố gì nghiêm trọng, vấn đề nằm ở chỗ đầu tư bất động sản quá đà, sử dụng đòn bẩy tài chính, để rồi rơi vào tình trạng hụt hơi.
Trong gia đình chị, anh rể gần như không có tiếng nói. Một lần trúng đất bên nhà chồng khiến chị tin rằng mình có khả năng nhìn xa trông rộng. Chị bỏ việc buôn bán ổn định, giao lại cho chồng, còn mình dành toàn bộ thời gian "nghiên cứu đầu tư". Từ đó, những quyết định lớn nhỏ đều xoay quanh đất đai. Chị thường nói với tôi, cứ cho vay, sau này đất lên giá sẽ trả xứng đáng.
Đỉnh điểm là khi con chị chuẩn bị vào đại học. Thay vì bàn chuyện chọn ngành, chọn trường, chị lại liên tục than thở: "Còn vướng 3 lô đất, tổng giá trị khoảng 7 tỷ đồng, chưa bán được nên không xoay xở nổi". Dự định cho con học trường tốt dần tan vỡ, giờ chỉ mong đủ tiền cho con đi học.
Tôi phát bực, định hỏi chị "sở hữu tài sản hàng tỷ đồng mà lại không có tiền cho con học đại học, sao không đi bán rẻ một lô mà lo cho con, cứ ôm như vậy rồi đi vay mượn làm gì?", nhưng rồi lại dằn cơn giận xuống mà cười trừ.
Nhiều người bước vào thị trường bất động sản với tâm thế ôm đất chờ thời, được củng cố bởi những câu chuyện "một đêm đổi đời" lan truyền khắp nơi. Nhưng họ quên rằng, thị trường luôn có chu kỳ. Khi dòng tiền bị siết, thanh khoản giảm, đất không còn dễ bán như trước, thì những người sử dụng đòn bẩy tài chính cao sẽ là người chịu áp lực đầu tiên.
Và tôi cũng không hiểu sao lại có người all-in tất cả trứng vào một giỏ, để rồi áp lực lan sang đời sống gia đình, ảnh hưởng đến những quyết định quan trọng như giáo dục của con cái.
Nhiều phụ huynh sẵn sàng "đánh cược" tương lai tài chính của gia đình vào đất đai, nhưng lại không chuẩn bị sẵn quỹ ổn định cho những nhu cầu chắc chắn sẽ xảy ra, như việc con vào đại học.
Quan điểm của tôi là cứ sống và làm việc, kinh doanh bình thường. Lộc từ đất đai của ông bà, cha mẹ cho thì hưởng. Dành dụm, gom góp để mua thêm - nếu đủ tài chính thì mua. Còn việc ôm giữ khư khư, đến nỗi tiền cho con đi học cũng phân vân, đắn đo có nên cắt lỗ (thật là là cắt lời) thì có phải là một dạng bệnh lý hay không?
Mới đây, dư luận lại một lần nữa xôn xao trước câu chuyện một số cư dân sống tại các khu nhà ở xã hội (NOXH) sở hữu ôtô. Lập tức, một làn sóng chỉ trích xuất hiện: "Đã giàu thế sao còn ở khu người nghèo?". Nghịch lý này vô tình phơi bày một tư duy cố hữu trong quy hoạch bấy lâu nay: chúng ta đang dán nhãn và cô lập các tầng lớp xã hội bằng những bức tường gạch của các dự án bất động sản.
Sự phân chia rạch ròi giữa "dự án cao cấp cho người giàu" và "khu nhà ở cho người thu nhập thấp" đang bộc lộ những bất cập lớn, có nguy cơ trở thành lực cản cho sự phát triển đô thị bền vững trong tương lai. Đã đến lúc chúng ta cần tiến tới xóa bỏ ranh giới hành chính này, thay thế bằng một mô hình quy hoạch hỗn hợp tiến bộ hơn.
Hãy nhìn vào thực trạng thị trường hiện tại. Không khó để bắt gặp những khu đô thị được gắn mác "siêu cao cấp", "biệt thự triệu đô" nhưng quanh năm vắng bóng người, rơi vào cảnh bỏ hoang lạnh lẽo suốt nhiều năm trời. Để rồi, một số chủ đầu tư phải chua chát "sửa tạm" những căn biệt thự thô thành phòng trọ giá rẻ cho người lao động thuê để giữ đất, giữ nhà. Ở một góc khác, có những đại gia xuống tiền mua căn hộ hạng sang, biệt thư chỉ như một dạng tích lũy tài sản chết.
Trong khi đó, hàng triệu người lao động thực sự - những "mạch máu" vận hành nền kinh tế đô thị - lại phải chen chúc trong các khu nhà trọ chật hẹp, hoặc xếp hàng nộp hồ sơ, chen lấn đến nghẹt thở để tranh một suất mua NOXH ở những khu vực vùng ven xa xôi. Bản chất của một đô thị văn minh là sự đa dạng và tích hợp. Thay vì xây dựng những "ốc đảo" biệt lập cho từng tầng lớp, giải pháp căn cơ và bền vững nhất là luật hóa tỷ lệ hỗn hợp (mua - thuê) ngay trong từng dự án, không phân biệt nhà thương mại hay nhà xã hội.
>> Mua nhà vì thuê 20 năm cũng mất 4 tỷ đồng
Cụ thể, chủ đầu tư khi lập dự án sẽ được yêu cầu dành ra một tỷ lệ cố định (ví dụ 10-20%) quỹ căn hộ cho thuê giá rẻ. Đổi lại, Nhà nước sẽ bù đắp bằng các cơ chế như tăng hệ số sử dụng đất hoặc ưu đãi thuế. Trong tòa nhà đó, những căn hộ diện tích lớn, view đẹp sẽ được bán thương mại cho người có thu nhập cao để lấy dòng tiền chi trả chi phí xây dựng và tạo lợi nhuận. Ngược lại, những căn hộ diện tích nhỏ, vị trí ít ưu thế hơn sẽ được dùng làm quỹ nhà cho thuê giá mềm, với mức phí chỉ cần vừa đủ bù đắp chi phí vận hành, bảo trì tòa nhà.
Mô hình "lấy sở hữu trợ giá cho thuê" này không chỉ giải quyết bài toán tài chính cho doanh nghiệp mà không tốn một đồng ngân sách, mà quan trọng hơn, nó tạo ra một hệ sinh thái cộng sinh tuyệt vời về mặt xã hội: Người lao động thu nhập thấp (lao công, bảo vệ, nhân viên dịch vụ, shipper...) được sống ngay gần trung tâm, gần nơi làm việc. Họ cung cấp sức lao động tại chỗ và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ ở khối đế tòa nhà, giúp giảm chi phí logistics và chi phí sinh hoạt cho toàn khu vực.
Trong khi đó, sống chung dưới một mái nhà, sử dụng chung một sân chơi, một thang máy, con cái của họ học chung một ngôi trường công, ranh giới kỳ thị sẽ bị xóa nhòa. Người thu nhập thấp khi ở gần tầng lớp trí thức, thượng lưu sẽ có cơ hội tiếp xúc, học hỏi được nhiều kiến thức, tư duy và kinh nghiệm sống quý báu để thay đổi cuộc đời. Ở chiều ngược lại, người giàu khi không còn sống xa cách, biệt lập trong những "vương quốc" riêng, họ sẽ có cơ hội thấu hiểu, nuôi dưỡng sự bao dung và nâng cao ý thức trách nhiệm với cộng đồng.
Mô hình quy hoạch bao hàm này hoàn toàn không phải là lý thuyết viển vông. Đó chính là cách mà các siêu đô thị như New York (Mỹ), Paris (Pháp) hay Singapore đã và đang vận hành cực kỳ thành công để ngăn chặn tình trạng "ghetto hóa" (khu ổ chuột hóa) và giảm áp lực giá nhà.
Gần đây, tôi đọc tin TP HCM thưởng từ 3 đến 5 triệu đồng cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi. Tôi đem chuyện này kể lại với con dâu, hy vọng đó sẽ là một động lực nào đó. Nhưng con chỉ nói: "Số tiền đó mang ý nghĩa tượng trưng thôi mẹ ạ, không đủ để bọn con sinh thêm đâu".
Tôi năm nay đã lên chức bà nội được 12 năm. Tưởng rằng sau khi có cháu đầu lòng, vợ chồng con trai tôi sẽ sớm có thêm đứa thứ hai, nhưng gần 10 năm qua, điều đó vẫn chưa xảy ra, dù tôi đã nhiều lần khuyên nhủ, động viên.
Vợ chồng con tôi hiện chỉ có một bé trai. Cháu đã 12 tuổi, ngoan ngoãn, học hành ổn định. Nhiều lần, tôi nhẹ nhàng gợi ý con dâu sinh thêm, phần vì muốn cháu có anh có em, phần vì tôi nghĩ gia đình đông con vẫn ấm áp hơn. Nhưng lần nào cũng vậy, con dâu tôi chỉ cười trừ: "Ở tuổi này mà nghỉ sinh, con dễ mất việc lắm mẹ. Mà phụ nữ có con nhỏ thì chẳng chỗ nào muốn nhận cả".
Con dâu tôi làm nhân viên văn phòng ở TP HCM, công việc không phải quá áp lực nhưng cũng không hề dễ thay thế. Ở môi trường cạnh tranh như hiện nay, phụ nữ nghỉ sinh dài ngày đồng nghĩa với việc tự đặt mình vào thế rủi ro. Chưa kể, sau một thời gian gián đoạn, việc quay lại guồng công việc cũng không hề đơn giản. Thế nên, nghe con nói "thưởng 3-5 triệu chẳng thấm vào đâu", tôi cũng chẳng biết làm gì.
>> Ba năm đấu tranh sinh hai con dù chồng sợ không nuôi nổi
Không chỉ là chuyện công việc, chi phí nuôi dạy một đứa trẻ ở thành phố hiện nay cũng thực sự khiến các con tôi chùn bước khi nhắc đến chuyện sinh thêm con. Vợ chồng con tôi có tổng thu nhập khoảng 35 triệu đồng mỗi tháng, không phải thấp, nhưng cũng chỉ đủ trang trải cuộc sống, nuôi một đứa con và để dành một khoản nhỏ phòng khi ốm đau, biến cố. Nếu sinh thêm, mọi thứ chắc chắn sẽ bị xáo trộn.
Tôi hiểu nỗi lo về mức sinh đang giảm, về tương lai nguồn nhân lực của đất nước. Nhưng đứng từ phía con cái mình, tôi cũng thấy rõ những áp lực rất cụ thể mà chúng đang phải đối mặt. Sinh thêm một đứa trẻ không chỉ là câu chuyện của vài triệu đồng hỗ trợ ban đầu, mà là hành trình dài hàng chục năm với vô vàn chi phí và trách nhiệm.
Tôi nghĩ nếu muốn khuyến khích người trẻ sinh con, chính sách cần đi xa hơn những khoản thưởng mang tính động viên. Điều người trẻ cần là sự yên tâm lâu dài: chi phí giáo dục hợp lý, dịch vụ y tế đảm bảo. Sự hỗ trợ cũng cần đồng hành cùng đứa trẻ từ khi chưa chào đời cho đến lúc trưởng thành. Ngoài ra, môi trường làm việc cũng phải không khiến phụ nữ bị thiệt thòi khi sinh con.
Còn với riêng tôi, sau nhiều năm khuyên con không thành, mong muốn có thêm cháu vẫn còn đó, nhưng tôi hiểu quyết định cuối cùng phải là của các con - những người trực tiếp nuôi dạy và chịu trách nhiệm cho tương lai của đứa trẻ. Mà muốn thay đổi được suy nghĩ của chúng, có lẽ cần nhiều hơn là 5 triệu tiền thưởng.