Một nhân viên tại Sydney, Australia, kể trước đây sếp hôm nào cũng nhắn tin gọi điện giao việc lúc nửa đêm. Không ai bắt cô phải trả lời, nhưng nếu không, hôm sau sẽ là một ngày “giông bão”.
Câu chuyện ấy không xa lạ với hàng triệu lao động hiện đại. Điện thoại thông minh, email và các ứng dụng như Messenger, Zalo hay WhatsApp khiến công việc không còn kết thúc khi rời văn phòng. Sau giờ làm, cuối tuần, kỳ nghỉ, người lao động vẫn có thể bị kéo trở lại guồng quay công việc chỉ bằng một tiếng chuông điện thoại.
Từ thực tế đó, nhiều quốc gia bắt đầu công nhận “right to disconnect” – quyền từ chối trả lời liên lạc công việc ngoài giờ trong những trường hợp không hợp lý. Cùng với sự ủng hộ chính sách này cũng gây tranh cãi gay gắt trong cộng đồng doanh nghiệp, đôi khi chính cả người lao động.
Nhân viên: Trả lời thì phiền, không trả lời thì ngại
Pháp là một trong những quốc gia đầu tiên luật hóa quyền ngắt kết nối vào năm 2017. Còn tại Australia, luật tương tự có hiệu lực từ năm 2024 đối với đa số doanh nghiệp lớn. Canada, Ireland, Bỉ và một số nước châu Âu khác cũng đang xây dựng hoặc áp dụng các quy định tương tự.
Lý do thúc đẩy các chính sách này khá rõ ràng: Ngày càng nhiều người cảm thấy công việc đang lấn át đời sống cá nhân.
Trong một bài viết của Time về luật tại Pháp, nhiều nhân viên mô tả cảm giác “không bao giờ thực sự tan làm”. Một quản lý truyền thông nói rằng ngay cả khi đi nghỉ, cô vẫn liên tục kiểm tra email vì sợ bỏ lỡ thông tin quan trọng. Một số người cho biết họ bắt đầu cảm thấy tội lỗi nếu không phản hồi tin nhắn từ sếp vào buổi tối.
Nhiều nghiên cứu về lao động sau đại dịch Covid-19 cũng cho thấy làm việc từ xa khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng bị xóa mờ. Nhân viên ở nhà nhưng luôn trong trạng thái “có thể bị gọi bất cứ lúc nào”.
Với nhiều người, quyền ngắt kết nối không đơn thuần là chuyện trả lời email, mà là vấn đề sức khỏe tinh thần.
Các công đoàn tại Australia khi vận động cho luật này đã viện dẫn tình trạng kiệt sức, căng thẳng kéo dài và số giờ làm thêm không lương tăng mạnh. Theo họ, nhiều lao động hiện đại đang phải “tặng miễn phí” cho công ty hàng giờ làm việc mỗi tuần chỉ vì văn hóa luôn online.
Một nhân viên IT được News.com.au dẫn lời cho biết anh từng xem việc phản hồi ngoài giờ là “tinh thần trách nhiệm”, cho đến khi nhận ra bản thân gần như không còn thời gian nghỉ thật sự. “Điện thoại rung là tôi căng thẳng ngay lập tức”, anh nói.
Nhưng không phải người lao động nào cũng ủng hộ hoàn toàn quyền ngắt kết nối. Một số nhân viên trẻ trong ngành công nghệ hoặc truyền thông cho rằng họ thích mô hình làm việc linh hoạt hơn là tách bạch cứng nhắc. Có người chấp nhận trả lời tin nhắn buổi tối để đổi lại việc được chủ động nghỉ giữa ngày, làm việc từ xa hoặc tự sắp xếp lịch cá nhân.
Trong các cuộc tranh luận ở Australia, một số lao động nói họ không muốn nhà nước “quản lý cách họ giao tiếp với sếp”. Theo họ, vấn đề nằm ở văn hóa công ty hoặc sếp trực tiếp, chứ không nhất thiết cần một đạo luật cấm sếp liên lạc công việc với nhân viên sau giờ quy định.
Một nhân viên startup tại Melbourne nói trên truyền thông Australia rằng: “Nếu tôi đang làm dự án với đội ở Mỹ thì việc nhắn tin buổi tối là bình thường. Tôi không cảm thấy mình bị bóc lột”.
Điều này cho thấy ngay trong chính giới lao động cũng tồn tại hai cách nhìn: Một bên muốn có ranh giới rõ ràng để bảo vệ đời sống cá nhân, bên còn lại ưu tiên tính linh hoạt và quyền tự thỏa thuận.
Doanh nghiệp: Lao động toàn cầu, áp giờ kiểu gì?
Phản đối từ giới doanh nghiệp khá mạnh, đặc biệt ở các ngành công nghệ, tài chính, logistics và dịch vụ toàn cầu. Hiệp hội doanh nghiệp Australia cho rằng luật có nguy cơ tạo thêm rào cản pháp lý mà không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
Lập luận là thị trường lao động hiện đại vận hành theo múi giờ toàn cầu. Một công ty ở Sydney có thể phải làm việc với khách hàng Mỹ hoặc châu Âu, khiến liên lạc ngoài giờ gần như không thể tránh khỏi.
Các doanh nghiệp lo ngại nhân viên sẽ dùng quyền ngắt kết nối như một “lá chắn pháp lý”, khiến việc xử lý tình huống khẩn cấp khó khăn hơn.
The Australian dẫn ý kiến của một số nhóm sử dụng lao động cho rằng quan hệ giữa sếp và nhân viên nên được điều chỉnh bằng thỏa thuận và văn hóa doanh nghiệp thay vì luật hóa cứng nhắc.
Một chủ doanh nghiệp nhỏ nói rằng ông không đủ nguồn lực để xây dựng quy trình pháp lý phức tạp về “liên lạc hợp lý” hay “không hợp lý”. Theo ông, các công ty lớn có thể thích nghi, nhưng doanh nghiệp nhỏ sẽ chịu gánh nặng lớn hơn.
Một số người còn cho rằng chính sách này có thể tạo tâm lý “đúng giờ là ngắt não”, làm giảm tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp.
Giới startup là nhóm phản ứng tiêu biểu nhất. Nhiều nhà sáng lập công nghệ cho rằng các công ty khởi nghiệp thường phải vận hành với tốc độ rất cao, nguồn lực hạn chế và môi trường cạnh tranh khốc liệt. Họ lo nếu mọi tương tác ngoài giờ đều bị đặt dưới góc nhìn pháp lý, startup sẽ mất tính linh hoạt vốn là lợi thế sống còn.
Một doanh nhân Australia bình luận: “Khách hàng không quan tâm luật lao động của bạn. Họ chỉ quan tâm sự cố có được xử lý ngay hay không”.
Điều thú vị là không phải doanh nghiệp nào cũng phản đối quyền ngắt kết nối. Một số tập đoàn lớn ở châu Âu thậm chí áp dụng chính sách này trước cả khi luật ra đời.
Theo Time, nhiều công ty tại Pháp từng chủ động cài đặt hệ thống chặn email ngoài giờ hoặc khuyến khích nhân viên không gửi thư công việc vào ban đêm. Một số nơi quy định rõ: Email gửi sau giờ hành chính chỉ được xem là “không cần phản hồi ngay”.
Lập luận của nhóm doanh nghiệp này khá thực dụng: Nhân viên kiệt sức cuối cùng cũng khiến công ty thiệt hại.
Nhiều nhà quản lý cho rằng văn hóa “always on” tạo cảm giác năng suất cao nhưng thực tế lại làm giảm hiệu quả dài hạn. Người lao động mệt mỏi hơn, khó tập trung hơn và nghỉ việc nhiều hơn.
Một số chuyên gia nhân sự ở Australia nhận định quyền ngắt kết nối buộc sếp phải lập kế hoạch tốt hơn thay vì “dựng” nhân viên giữa giấc. Nếu công việc liên tục cần xử lý ngoài giờ, đó có thể là dấu hiệu doanh nghiệp đang vận hành thiếu hiệu quả.
Nhiều công ty cũng nhìn thấy lợi ích, trong bối cảnh lao động trẻ ngày càng coi trọng work-life balance – cân đối công việc và cuộc sống, việc cam kết tôn trọng thời gian cá nhân trở thành lợi thế tuyển dụng. Một số doanh nghiệp tại châu Âu quảng bá quyền ngắt kết nối như một phần của “phúc lợi mềm”, thu hút người tài.
Hiệp hội Luật sư Quốc tế (IBA) trong một phân tích về Canada và Australia cho biết ngày càng nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng việc bảo vệ sức khỏe tinh thần của nhân viên không còn chỉ là vấn đề đạo đức mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu suất và khả năng giữ người.
“Ngắt kết nối” không phải cắt đứt hoàn toàn
Thực ra, phần lớn các đạo luật ngắt kết nối của các nước hiện nay không cấm tuyệt đối việc liên lạc ngoài giờ.
Luật Australia chẳng hạn không quy định sếp không được gọi điện sau giờ làm. Thay vào đó, người lao động có quyền từ chối những liên lạc “không hợp lý”.
Cơ quan Fair Work Ombudsman của Australia cho biết khi xem xét một liên lạc có hợp lý hay không, cơ quan chức năng sẽ cân nhắc nhiều yếu tố: tính chất công việc, mức độ khẩn cấp, trách nhiệm của nhân viên, việc có được trả phụ cấp trực ca hay không…
Nói cách khác, quyền ngắt kết nối không nhằm xóa bỏ hoàn toàn liên lạc ngoài giờ, mà chủ yếu đặt ra giới hạn cho văn hóa “luôn luôn phải phản hồi”.
Thực tế, tranh luận lớn nhất không nằm ở việc có nên liên lạc ngoài giờ hay không, mà ở câu hỏi: Đâu là giới hạn hợp lý giữa công việc và đời sống cá nhân trong thời đại số?
Điều khiến quyền này trở thành đề tài gây tranh cãi là bởi nó phản ánh xung đột lớn hơn của lao động hiện đại.
Người lao động muốn được bảo vệ khỏi áp lực vô hình của công nghệ và văn hóa luôn online. Nhưng doanh nghiệp cũng muốn duy trì sự linh hoạt trong một nền kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh tốc độ cao.
Ngay cả trong từng nhóm cũng không tồn tại sự đồng thuận tuyệt đối. Có nhân viên xem quyền ngắt kết nối là “cứu cánh” cho sức khỏe tinh thần, nhưng cũng có người coi đó là sự can thiệp không cần thiết. Có doanh nghiệp tin rằng nghỉ ngơi giúp năng suất bền vững hơn, nhưng cũng có nơi lo ngại luật sẽ bóp nghẹt tính linh hoạt.
Do vậy nhiều quốc gia hiện nay đang chọn cách tiếp cận mềm hơn: không cấm đoán tuyệt đối, không buộc mọi công ty vận hành giống nhau, mà tạo ra nguyên tắc để người lao động có quyền nói “không” trong những tình huống bị làm phiền quá mức.
TAND TP HCM đã tuyên phạt bà Nguyễn Thị Như Loan (Tổng giám đốc, nguyên Chủ tịch HĐQT Công ty Quốc Cường Gia Lai) 18 tháng tù treo và thử thách 3 năm về tội Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí, tối 10/4.
Trong vụ án, khu đất "vàng" 6.000 m2 số 39-39B Bến Vân Đồn là tài sản Nhà nước, bị chuyển trái pháp luật sang tư nhân, gây thiệt hại hơn 542 tỷ đồng cho Nhà nước; riêng bà Loan và công ty hưởng 297 tỷ đồng. Đến khi tòa xét xử, các bị cáo đã nộp tổng cộng 407 tỷ đồng và 50.000 USD; ngoài ra, cơ quan điều tra còn kê biên nhiều tài sản khác. Tòa xác định hậu quả vụ án đã được khắc phục hoàn toàn.
Theo HĐXX, bà Loan tham gia vụ án với vai trò giúp sức, có nhiều tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Bị cáo có nhân thân tốt, chưa có tiền án, tiền sự; nơi cư trú, công việc ổn định; hiện là người điều hành, quản lý tại Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai.
Hồ sơ và diễn biến tại phiên tòa cho thấy doanh nghiệp này thuộc khu vực kinh tế tư nhân, đóng góp lớn cho ngân sách, hoạt động trong và ngoài nước, tạo việc làm cho hàng nghìn lao động, tham gia nhiều hoạt động thiện nguyện và được chính quyền địa phương ghi nhận.
Trong vụ án, dù hưởng lợi số tiền lớn, bà Loan đã chủ động nộp lại toàn bộ để khắc phục hậu quả, bảo đảm thu hồi đầy đủ tài sản Nhà nước bị thất thoát.
Sau khi đánh giá toàn diện hành vi, tính chất, mức độ sai phạm, đặc biệt là việc đã khắc phục toàn bộ hậu quả và vai trò tại doanh nghiệp, HĐXX viện dẫn tinh thần Nghị quyết 68/NQ-TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân - ưu tiên khắc phục hậu quả kinh tế khi xử lý hình sự - làm căn cứ quyết định hình phạt đối với bà Loan.
Từ đó, HĐXX đồng ý với đề nghị của VKS, áp dụng Điều 65 Bộ luật Hình sự, tuyên phạt tù nhưng cho bà Loan hưởng án treo, ấn định thời gian thử thách.
Ngoài bà Loan, 9 bị cáo khác trong số 22 người bị xét xử liên quan đến sai phạm trong việc chuyển nhượng trái phép khu đất cũng được tòa áp dụng hình phạt tù treo. Trong đó có bà Nguyễn Thị Hồng, cựu phó chủ tịch UBND TP HCM.
Các bị cáo này đều được tòa ghi nhận có nhiều tình tiết giảm nhẹ tương tự bà Loan. Trong đó, bà Hồng phạm tội do chủ quan, tin tưởng cấp dưới; một số bị cáo khác phạm tội theo chỉ đạo cấp trên hoặc do vô ý...
Theo tòa, các bị cáo này đều có nhân thân tốt, không tiền án, tiền sự, có nơi cư trú và công việc ổn định; nhiều người tuổi cao, sức khỏe yếu, không thuộc trường hợp phải cách ly khỏi xã hội.
Bị cáo Lê Quang Thung (nguyên Tổng giám đốc, quyền Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Cao su Việt Nam) bị phạt 8 năm tù về tội Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí; 6 năm tù về tội Nhận hối lộ. Tổng hợp hình phạt, ông này lĩnh 14 năm tù.
Các bị cáo khác bị phạt mức án từ 2 năm tù treo đến 7 năm tù giam.
>>Mức án chi tiết của 22 bị cáo
Khu đất 39-39B Bến Vân Đồn, liền kề quận 1, là tài sản Nhà nước, được giao Tổng cục Cao su (nay là Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam) quản lý từ năm 1976. Qua nhiều lần thay đổi, quyền quản lý chuyển về Tổng công ty Cao su Đồng Nai và Công ty Cao su Bà Rịa, thông qua Công ty TNHH Phú Việt Tín.
Bản án xác định, khi thực hiện chủ trương sắp xếp lại nhà đất công, Tập đoàn Cao su lập phương án hợp khối, chuyển mục đích sử dụng sang đất ở để xây chung cư, được UBND TP HCM và Bộ Tài chính chấp thuận. Tuy nhiên, quá trình triển khai sau đó phát sinh hàng loạt sai phạm.
Từ năm 2009, ông Lê Quang Thung là người khởi đầu sai phạm khi trực tiếp thỏa thuận với Lê Y Linh và Đặng Phước Dừa dùng khu đất góp vốn làm dự án thông qua Công ty Phú Việt Tín, không qua thẩm định giá, đấu giá.
Để thâu tóm dự án, Linh và Dừa đã đưa hối lộ hàng trăm nghìn USD cùng hàng chục tỷ đồng cho nhiều cá nhân liên quan, trong đó có bà Hồng. Khi chưa hoàn tất nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, hai người tiếp tục chuyển nhượng phần vốn góp (thực chất là khu đất) cho công ty của bà Loan.
Bà Loan biết rõ khu đất là tài sản Nhà nước nhưng vẫn chuyển tiền, tạo điều kiện để Linh và Dừa thanh toán nghĩa vụ tài chính của Công ty Phú Việt Tín, sau đó nhận chuyển nhượng toàn bộ vốn góp tại doanh nghiệp này rồi bán lại cho đối tác, hưởng lợi 297 tỷ đồng.
Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an vừa ban hành kết luận điều tra, đề nghị truy tố bà Chu Thị Thành, cựu Chủ tịch Tập đoàn Thiên Minh Đức, về tội Tham ô tài sản và In, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước.
Cùng vụ án, 22 bị can khác cũng bị đề nghị truy tố về các tội Tham ô tài sản, Mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước và Trốn thuế.
Trong số này, Hà Ngọc Vinh, tổ trưởng tổ kế toán kho PVoil Vũng Áng, và Cao Bảo Ngọc, cựu Giám đốc Công ty Việt Trung, cùng bị đề nghị truy tố về tội Tham ô tài sản.
Theo kết luận điều tra, từ tháng 8/2013 đến năm 2025, PVoil Vũng Áng ký và thực hiện 3 hợp đồng bán xăng, dầu với Công ty Việt Trung. Đơn giá hàng bán được điều chỉnh theo từng thời điểm, căn cứ thông báo của PVoil Vũng Áng.
Quá trình bán hàng cho Công ty Việt Trung từ tháng 12/2016 đến tháng 4/2025, Hà Ngọc Vinh đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao để bán xăng, dầu không xuất hóa đơn giá trị gia tăng cho Cao Bảo Ngọc, không hạch toán trên phần mềm kế toán, nhằm chiếm đoạt tài sản của PVoil Vũng Áng.
Cơ quan điều tra xác định, ngoài số hàng được xuất hóa đơn theo đúng quy trình, Vinh thỏa thuận bán xăng, dầu cho Ngọc nhưng không xuất hóa đơn, với giá thấp hơn giá PVoil Vũng Áng công bố từ 500 đồng đến 1.000 đồng/lít.
Khi cần tiền sử dụng cá nhân, sau khi Ngọc giao nhân viên đặt hàng, lấy hàng theo đúng quy trình, Vinh báo cho Ngọc biết chuyến hàng nào không xuất hóa đơn để Ngọc bán cho các chủ tàu cá không cần lấy hóa đơn. Đồng thời, Vinh xóa bỏ thông tin các chuyến hàng này trên phần mềm kế toán.
Có trường hợp chuyến hàng đã được xuất hóa đơn nhưng Công ty Việt Trung chưa thanh toán tiền, Vinh lại hủy hóa đơn đã xuất và xóa dữ liệu chuyến hàng. Sau khi bán xăng, dầu, Ngọc nộp tiền vào tài khoản của mình và vợ là Nguyễn Thị Phương Thảo, rồi chuyển tiền vào tài khoản của Vinh hoặc đưa tiền mặt cho Vinh để trả tiền mua hàng, sau khi trừ chiết khấu theo thỏa thuận.
Để cân đối sổ sách đối với lượng hàng xuất ra không hóa đơn, Vinh bị cáo buộc lợi dụng đặc tính thể tích xăng, dầu thay đổi theo nhiệt độ, cách thức quản lý hàng tồn kho, sơ hở của phần mềm kế toán và việc bản thân được giao nhiều nhiệm vụ để che giấu sai phạm.
Theo kết luận điều tra, Vinh sửa trên phần mềm kế toán, làm tăng lượng xăng, dầu V15 xuất ra cho nhiều chuyến hàng của các khách hàng khác tại kho Vũng Áng. Mỗi lần, bị can sửa tăng từ 200 đến 400 lít, tương đương 2-3%, để tổng lượng hàng sau chỉnh sửa vẫn phù hợp với quy luật giãn nở của xăng, dầu, tránh bị phát hiện.
Đến kỳ kiểm kê, tổng lượng hàng V15 xuất không hóa đơn được cân đối bằng đúng tổng lượng hàng V15 đã bị điều chỉnh tăng ở các chuyến hàng khác.
Hàng ngày, dù nhận được bảng kê số liệu hàng thực xuất của ngày hôm trước để đối chiếu, Vinh không có ý kiến. Hằng tháng, bị can còn xác nhận trên thẻ kho theo đúng số liệu thực để Phòng Quản lý hàng hóa báo cáo lãnh đạo công ty. Vì vậy, PVoil Vũng Áng không phát hiện có lượng hàng xuất ra nhưng chưa được xuất hóa đơn.
Trong năm 2024, một số chuyến xuất không hóa đơn tại kho Vũng Áng chưa được hợp thức bằng cách sửa lượng xuất V15 của các chuyến khác. Vinh tiếp tục lợi dụng các thông báo điều chuyển nguồn của PVoil và PVoil Vũng Áng để lập lệnh trên phần mềm kế toán, điều chuyển hàng từ kho Vũng Áng đến các kho khác như Nghi Sơn, Chân Mây với lượng điều chuyển cao hơn thông báo hoặc điều chuyển khống.
Cuối năm 2024, còn khoảng 600.000 lít xăng, dầu xuất không hóa đơn tại kho Vũng Áng chưa được hợp thức. Để cân đối sổ sách, tồn kho, Vinh lập lệnh điều chuyển hàng từ kho Vũng Áng và lượng chưa cân đối ở các kho khác đến gửi kho Petec Hải Phòng, tổng cộng 587.904 lít xăng, dầu.
Sau đó, bị can làm giả biên bản đối chiếu, xác nhận còn hàng gửi kho Petec Hải Phòng rồi gửi cho đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính. Thực tế, PVoil Vũng Áng không còn hàng gửi tại kho này.
Cơ quan điều tra cáo buộc, bằng các thủ đoạn trên, từ tháng 12/2016 đến ngày 14/4/2025, Vinh đã xuất bán 187 chuyến hàng không có hóa đơn giá trị gia tăng cho Công ty Việt Trung, với tổng khối lượng hơn 5,09 triệu lít xăng, dầu các loại, trị giá hơn 94 tỷ đồng.
Số hàng này được Cao Bảo Ngọc bán không hóa đơn cho các chủ tàu cá tại Quảng Trị, thu lời 200 đồng/lít. Ngọc chuyển trả cho Vinh tiền hàng sau chiết khấu tổng cộng gần 89,4 tỷ đồng và hưởng lợi hơn 4,6 tỷ đồng từ khoản chiết khấu.
Theo kết luận điều tra, Vinh đã chuyển toàn bộ số tiền chiếm đoạt đến nhiều tài khoản khác nhau và khai nhận dùng để đánh bạc.
Sau khi sai phạm bị phát hiện, Vinh đã nộp khắc phục cho PVoil Vũng Áng hơn 6,2 tỷ đồng. Cao Bảo Ngọc trả cho PVoil Vũng Áng 4,69 tỷ đồng.
Theo thông tin được công bố, ngày 7/5, TAND khu vực 4 (Tp.HCM) sẽ đưa ra xét xử sơ thẩm vụ án cưỡng đoạt tài sản liên quan đến Nguyễn Lê Minh (tức đạo diễn Lê Minh, 48 tuổi) và tài xế Trần Quốc Thắng (43 tuổi). Cả hai bị Viện KSND Tp.HCM truy tố sau khi thực hiện hành vi ném chất bẩn vào nhà người vay tiền.
Nguyễn Lê Minh là đạo diễn phim truyền hình, từng thực hiện các bộ phim như Dốc sương mù, Bí mật chôn vùi, Vực thẳm vô hình.
Theo hồ sơ vụ án, bà Phạm Thị Quỳnh Châu (55 tuổi, ngụ Tp.HCM) là người kinh doanh rượu ngoại, chuyên cung cấp cho các khách sạn và sự kiện quen biết ông Minh từ năm 2016. Từ mối quan hệ ban đầu, cả hai dần thân thiết, hỗ trợ nhau trong công việc, bà Châu giới thiệu các sự kiện để ông Minh làm đạo diễn, còn ông Minh cho bà Châu mượn tiền để mở rộng việc kinh doanh.
Từ năm 2018, bà Châu nhiều lần vay tiền để nhập hàng, tổng số tiền ông Minh cho mượn lên tới 800 triệu đồng, không tính lãi. Tuy nhiên, sau dịch COVID-19, công việc khó khăn, ông Minh nhiều lần đòi nợ nhưng bà Châu không có khả năng chi trả.
Sau nhiều lần không đòi được tiền và vì là chỗ thân quen nên khó đòi, tháng 5/2022, ông Minh nhờ ông Nguyễn Thanh Tùng (bạn ông Minh) đứng ra nhận số tiền mà ông Minh đưa cho bà Châu là tiền của mình. Sau khi cả ba gặp nhau và thống nhất, số tiền cuối cùng bà Châu phải trả là 750 triệu đồng.
Tuy nhiên, bà Châu liên tục tránh mặt, không nghe điện thoại, không chịu trả nợ như cam kết nên ông Tùng ủy quyền cho ông Minh khởi kiện bà Châu ra tòa.
Ngày 26/1/2024, TAND Tp.Bà Rịa - Vũng Tàu (cũ) ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự và yêu cầu bà Châu phải trả 730 triệu đồng cho ông Tùng.
Tuy nhiên, Chi cục Thi hành án Tp.Bà Rịa (cũ) xác định bà Châu không có tài sản tại địa phương và không thực tế cư trú tại địa phương nên đã ủy thác việc thi hành án đến Chi cục Thi hành án dân sự quận Tân Bình (cũ), nơi bà Châu sinh sống.
Tại Chi cục Thi hành án dân sự quận Tân Bình (cũ), bà Châu cam kết sẽ trả nợ cho ông Minh nhưng sau đó bà Châu vẫn không trả.
Bức xúc vì nhiều lần đòi tiền không được, chiều 4/9/2024, ông Minh nhắn tài xế Trần Quốc Thắng đi mua sơn. Sau đó, ông tự chuẩn bị một hộp sơn đỏ cùng mắm tép, bỏ vào túi ni lông. Khoảng 17h cùng ngày, ông Minh nhờ ông Thắng chở đến nhà bà Châu mà không nói rõ mục đích. Khi đến nơi, hai người đã ném các túi chứa sơn và mắm tép vào cửa hàng của bà Châu. Sự việc khiến cửa hàng bị vấy bẩn, nhân viên phát hiện và báo lại.
Qua kiểm tra camera an ninh, bà Châu phát hiện hai đối tượng đi xe máy đã ném các túi chứa chất bẩn vào nhà mình nên trình báo công an. Tại cơ quan công an, bà Châu cho biết không có mâu thuẫn với ai, tuy nhiên bà nghi ngờ người tạt chất bẩn là ông Minh vì còn nợ tiền ông này.
Tại cơ quan điều tra, ông Minh và ông Thắng đã thừa nhận toàn bộ hành vi, cho biết nguyên nhân xuất phát từ việc nhiều lần đòi tiền không được nên bức xúc. Kết luận giám định cho thấy, trước và sau khi xảy ra sự việc, ông Minh không có hành vi đe dọa bà Châu qua tin nhắn hay điện thoại. Các tài sản bị tạt chất bẩn đã được vệ sinh, không hư hại nên không đủ cơ sở định giá thiệt hại. Chính quyền địa phương cũng xác nhận vụ việc gây ảnh hưởng đến trật tự nhưng không nghiêm trọng, không gây bức xúc lớn trong dư luận.
Về phần dân sự, bà Châu đã có đơn xin giảm nhẹ hình phạt, không yêu cầu bồi thường và không đề nghị xử lý nghiêm đối với ông Minh và ông Thắng.