Theo đó, trong chương trình Hot Ones, khi nói về điểm khác biệt của BlackPink, Rosé nhấn mạnh tinh thần làm việc không ngừng nghỉ của cả nhóm. Tuy nhiên, thay vì nhận được sự ủng hộ, phát ngôn này lại vấp phải nhiều ý kiến trái chiều từ người hâm mộ.
Trong buổi phỏng vấn, Rosé thẳng thắn chia sẻ rằng: “Điều mà cả bốn chúng tôi luôn muốn tạo nên sự khác biệt so với các nhóm khác chính là việc mỗi người đều mang trong mình hoài bão lớn và chăm chỉ không ngừng mỗi ngày. Tôi chưa từng nghe bất kỳ ai trong nhóm nói: Tôi muốn dừng lại để nghỉ ngơi. Ngay cả khi chúng tôi có nói như vậy, thì đó cũng chỉ là những lời thoáng qua chứ không ai thực sự nghiêm túc với điều đó”.
Dù mang tinh thần tích cực, phát biểu này lại chạm đến những bức xúc âm ỉ trong cộng đồng người hâm mộ. Nhiều ý kiến cho rằng Rosé không nhấn mạnh vào màu sắc âm nhạc, sức ảnh hưởng toàn cầu hay năng lực cá nhân của từng thành viên, mà chỉ xoay quanh yếu tố “chăm chỉ” – điều vốn được xem là tiêu chuẩn cơ bản của một nghệ sĩ Kpop.
Trong mắt một bộ phận khán giả, việc lặp lại thông điệp này vô tình làm nổi bật hai tranh cãi kéo dài quanh BlackPink, đó là số lượng sản phẩm âm nhạc hạn chế và phong độ biểu diễn chưa thực sự ổn định.
Từ trước đến nay, BlackPink theo đuổi chiến lược chất lượng hơn số lượng, nhưng khoảng cách giữa các lần tái xuất dài và số lượng ca khúc ít hơn so với nhiều nhóm cùng thời là điều khó phủ nhận. Bên cạnh đó, phong độ không đồng đều với những lần trình diễn thiếu năng lượng trong các sân khấu trực tiếp của một số thành viên cũng thường xuyên trở thành chủ đề bàn luận. Chính vì vậy, tuyên bố “chưa từng muốn nghỉ ngơi” của Rosé bị cho là chưa phản ánh đúng cảm nhận của công chúng, thậm chí bị nhận xét là thiếu trung thực với tình hình thực tế của nhóm.
Nhiều ý kiến cho rằng đây không đơn thuần là phản ứng với một câu nói, mà là sự bùng phát của những cảm xúc tích tụ trong thời gian dài. Trong ngành công nghiệp Kpop, sự chăm chỉ được xem là điều hiển nhiên, không phải yếu tố tạo nên khác biệt. Khi một nhóm nhạc hàng đầu vẫn lấy đó làm điểm nổi bật của mình, điều này vô tình làm dấy lên nghi vấn về tài năng thật sự và câu chuyện phía sau hậu trường.
Đối với BlackPink, sự việc lần này có thể được xem là lời cảnh báo. Khi một nhóm nhạc đạt đến tầm ảnh hưởng toàn cầu, mọi phát ngôn liên quan đến thái độ nghề nghiệp đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Công chúng không chỉ quan tâm đến việc nghệ sĩ có chăm chỉ hay không, mà còn đặt câu hỏi về giá trị thực sự mà sự nỗ lực đó mang lại.
Giải Trí
Gracie Abrams tung ca khúc Look at my life, hé lộ thế giới nội tâm trong album Daughter from hell

Ca khúc Look at my life ra mắt ngày 26-6 không chỉ nối tiếp thành công của Hit the wall mà còn mở thêm cánh cửa vào thế giới cảm xúc được nữ ca sĩ 26 tuổi xây dựng trong dự án được chờ đợi nhất sự nghiệp.
Cùng thời điểm phát hành ca khúc trên các nền tảng nhạc số, Gracie Abrams cũng giới thiệu MV chính thức do đạo diễn Mitch Ryan thực hiện.
Xuyên suốt video, nữ ca sĩ xuất hiện một mình giữa những khung cảnh mang đậm chất điện ảnh: rong ruổi trên các con đường vắng của một thị trấn nhỏ, lặng lẽ trong phòng tập nhảy bỏ trống hay bãi đỗ xe trước cửa hàng tiện lợi, trước khi kết thúc bằng hình ảnh bay lên bầu trời trên một khinh khí cầu.
MV tiếp tục phát huy phong cách kể chuyện giàu tính điện ảnh vốn đã trở thành dấu ấn của Gracie Abrams, thay vì tập trung vào những cú sốc thị giác hay các màn dàn dựng quy mô lớn.
MV Look at my life của Gracie Abrams
Look at my life là đĩa đơn thứ hai trích từ Daughter from hell, album sẽ phát hành ngày 17-7 dưới nhãn Interscope Records. Dự án tiếp tục được Gracie Abrams đồng sáng tác và đồng sản xuất cùng Aaron Dessner - nhà sản xuất gắn liền với nhiều album của Taylor Swift cũng như hai dự án gần nhất của chính cô.
Album gồm 16 ca khúc, trong đó có hai ca khúc đã ra mắt là Hit the wall và Look at my life, bên cạnh nhiều ca khúc mới như: Death wish, The knife, Imaginary friend hay Cold goodbyes.
Theo chia sẻ của Gracie Abrams trong cuộc trò chuyện với The New York Times Popcast, cái tên Daughter from hell không phải để gây sốc mà xuất phát từ quá trình nhìn lại tuổi thiếu niên đầy nổi loạn của chính mình.
Cô thừa nhận từng là một cô con gái "khó bảo", và album lần này là cách đối diện với quá khứ cũng như hàn gắn mối quan hệ với mẹ. Chính ca khúc chủ đề đã khiến nữ ca sĩ bật khóc trong quá trình sáng tác vì chạm đến những cảm xúc mà cô cất giữ suốt nhiều năm.
Không chỉ nói về gia đình, Gracie Abrams cũng lần đầu chia sẻ cởi mở hơn về cuộc sống cá nhân. Trong popcast, cô xác nhận bạn trai là diễn viên Paul Mescal đã cùng tham gia sáng tác ca khúc Imaginary friend trong album mới.
Nữ ca sĩ cho biết việc cộng tác diễn ra rất tự nhiên bởi cả hai thường xuyên trao đổi ý tưởng nghệ thuật ngay tại nhà, đồng thời khẳng định không muốn phải "che giấu" mối quan hệ trước công chúng.
Trước khi Look at my life ra mắt, đĩa đơn mở màn Hit the wall đã tạo nên cú hích đáng kể cho kỷ nguyên mới của Gracie Abrams khi ghi nhận gần 4 triệu lượt phát trên Spotify chỉ trong ngày đầu tiên và nhanh chóng trở thành màn ra mắt mạnh nhất trong sự nghiệp của cô. Đến nay, ca khúc đã vượt mốc 88 triệu lượt nghe toàn cầu, góp phần đưa kỳ vọng dành cho Daughter from hell lên rất cao.
Sự trở lại của Gracie Abrams cũng diễn ra trong thời điểm tên tuổi cô tiếp tục phủ sóng mạnh mẽ trên truyền thông quốc tế. Nữ ca sĩ vừa xuất hiện trên trang bìa số mùa hè của Vogue Mỹ và tham gia podcast của tạp chí, nơi cô tiết lộ sau bốn năm liên tục lưu diễn, bản thân từng nghĩ sẽ tạm ngừng sáng tác.
Tuy nhiên, quá trình làm việc cùng Aaron Dessner đã khơi lại cảm hứng, giúp cô viết nên một album Daughter from hell giàu tính tự sự hơn bao giờ hết.
Ra mắt từ năm 2019, Gracie Abrams nhanh chóng trở thành một trong những nghệ sĩ sáng tác nổi bật của thế hệ mới. Bắt đầu viết nhạc từ năm 8 tuổi, cô dần xây dựng cộng đồng người hâm mộ trung thành qua hai EP minor (2020) và This is what it feels like (2021), trước khi thực hiện chuyến lưu diễn Bắc Mỹ cháy vé vào năm 2022.
Album đầu tay Good riddance (2023) tiếp tục đưa tên tuổi Gracie vươn xa với tour diễn bán sạch vé chỉ trong chưa đầy một giờ, đồng thời mang về cho cô đề cử Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất tại GRAMMY® lần thứ 66. Sau đó, cô đồng hành cùng Taylor Swift trong vai trò nghệ sĩ mở màn ở một số đêm diễn thuộc The Eras Tour.
Từ năm 2024, Gracie Abrams đã vươn lên hàng ngũ những nghệ sĩ pop được chú ý nhất thế hệ mới với album The secret of us. Dự án giúp cô lần đầu đứng đầu bảng xếp hạng tại Anh, Úc và Hà Lan, đồng thời đạt vị trí số 2 trên Billboard 200.
Các ca khúc như: Close to you, I love you, I'm sorry hay đặc biệt là That's so true đều trở thành những bản hit lớn, đưa Gracie Abrams từ một nghệ sĩ indie-pop được yêu thích trở thành gương mặt nổi bật của thị trường pop quốc tế.
Sau khi phát hành album Daughter from hell vào giữa tháng 7, Gracie Abrams sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn The look at my life tour. Chuyến lưu diễn gồm 64 đêm tại Bắc Mỹ và châu Âu, mở màn từ Denver vào tháng 12 trước khi đi qua hàng loạt thành phố lớn như Chicago, Toronto, Los Angeles, London, Paris, Amsterdam và Barcelona.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Dịp World Cup 2026 diễn ra, Viện phim Anh (BFI) bình chọn phim truyện lẫn phim tài liệu phản ánh nhiều góc nhìn về môn thể thao vua. Bên cạnh tác phẩm về huyền thoại sân cỏ, danh sách có các phim khai thác văn hóa cổ động viên, bóng đá nữ và tác động của bóng đá đến đời sống cộng đồng. Theo BFI, các bộ phim cho thấy bóng đá không chỉ là cuộc chơi trên sân cỏ mà phản chiếu lịch sử, bản sắc và vấn đề xã hội.
Bend It Like Beckham (2002)
Phim của đạo diễn Gurinder Chadha xoay quanh Jess (Parminder Nagra), cô gái Anh gốc Ấn Độ theo đạo Sikh, có niềm đam mê bóng đá nhưng vấp phải sự phản đối từ gia đình. Khi gia nhập một đội bóng nữ, Jess kết bạn với Jules (Keira Knightley). Cả hai theo đuổi giấc mơ trở thành cầu thủ chuyên nghiệp, nhưng đồng thời đối mặt kỳ vọng của gia đình, những rung động đầu đời và khác biệt văn hóa.
Giới chuyên môn đánh giá Bend It Like Beckham là tác phẩm đi trước thời đại khi đưa bóng đá nữ lên vị trí trung tâm. Nội dung kết hợp yếu tố hài hước, câu chuyện trưởng thành và tinh thần thể thao, tái hiện bầu không khí văn hóa đại chúng đầu những năm 2000.
Offside (2006)
Lấy bối cảnh trận đấu vòng loại World Cup 2006 giữa Iran và Bahrain tại sân Azadi ở Tehran, tác phẩm của đạo diễn Jafar Panahi kể về nhóm cô gái cải trang thành nam để lẻn vào sân xem bóng đá. Do phụ nữ bị cấm vào sân, họ nhanh chóng bị binh lính bắt giữ. Trong lúc chờ trận đấu kết thúc, những cuộc đối thoại giữa các cô gái và người lính canh hé lộ những bất công, định kiến giới và khát vọng được đối xử bình đẳng.
Một trong những cảnh quay ấn tượng nhất là khi một trong sáu cô gái muốn đi vệ sinh. Vì không có nhà vệ sinh nữ ở sân vận động, cô buộc phải đi sang khu của nam giới. Sự bất bình đẳng giới được Panahi sắp đặt ở cảnh hài hước khi cô gái phải che mặt bằng một tấm áp phích cầu thủ. Dù bị cấm thực hiện, ông vẫn hoàn thành tác phẩm, biến Offside thành lời khẳng định về việc thoát ra "khuôn khổ" giới tính để được sống với sở thích.
Zidane: A 21st Century Portrait (2006)
Khác với những phim tài liệu bóng đá thông thường, tác phẩm chỉ dõi theo một nhân vật duy nhất suốt 90 phút trận đấu giữa Real Madrid và Villarreal ngày 23/4/2005. Bằng 17 máy quay đồng bộ, đạo diễn Douglas Gordon và Philippe Parreno ghi lại từng chuyển động, biểu cảm và trạng thái tâm lý của Zinedine Zidane, từ lúc đội nhà bị dẫn bàn đến khoảnh khắc anh gỡ hòa, trước khi nhận thẻ đỏ ở cuối trận.
Theo Viện phim Anh, tác phẩm là một trong những phim tài liệu bóng đá độc đáo nhất từng được thực hiện. Với phần nhạc nền của ban nhạc Mogwai cùng đoạn tự sự của Zidane về tuổi thơ và cuộc sống, tác phẩm mở ra cách tiếp cận mới trong việc khắc họa một cầu thủ trên màn ảnh.
Linha de Passe (2008)
Lấy bối cảnh tại thành phố São Paulo (Brazil), phim của đạo diễn Walter Salles và Daniela Thomas xoay quanh bốn anh em và người mẹ sống trong cảnh nghèo khó. Mỗi người tìm kiếm lối thoát khỏi cuộc sống bế tắc, trong đó Dino nuôi hy vọng đổi đời nhờ tài năng đá bóng nhưng vấp phải những rào cản ở đội bóng địa phương, khi tiền bạc và các mối quan hệ chi phối việc tuyển chọn.
Linha de Passe không đi theo mô-típ về hành trình từ nghèo khó đến thành công. Thay vào đó, phim khắc họa chân thực đời sống của tầng lớp lao động, phản ánh tác động của nghèo đói, bất bình đẳng và tội phạm đối với các gia đình ở Brazil.
Looking for Eric (2009)
Phim do Ken Loach đạo diễn, kể về Eric - nhân viên bưu điện ở Manchester (Anh) rơi vào khủng hoảng tinh thần và sống khép kín. Trong cơn tuyệt vọng, nhân vật tưởng tượng thần tượng bóng đá Eric Cantona bước ra từ tấm áp phích để trò chuyện với anh. Những cuộc đối thoại trở thành động lực giúp Eric lấy lại niềm tin, hàn gắn các mối quan hệ và thay đổi cuộc đời.
Phim lồng ghép tình huống hài hước với yếu tố siêu thực để truyền tải thông điệp về sức khỏe tinh thần của nam giới. Tác phẩm được đánh giá cao nhờ phản ánh sự cô đơn, đồng thời tôn sức mạnh của sự sẻ chia trong việc giúp con người vượt qua khủng hoảng.
The Damned United (2009)
Dựa trên tiểu thuyết cùng tên của David Peace, đạo diễn Tom Hooper tái hiện 44 ngày sóng gió của huấn luyện viên Brian Clough (Michael Sheen đóng) khi dẫn dắt Leeds United năm 1974. Bộ phim đan xen giữa quãng thời gian này với giai đoạn thành công của ông tại đội Derby County, mô tả mối quan hệ nhiều thăng trầm với trợ lý Peter Taylor (Timothy Spall). Qua đó, tác phẩm phản ánh áp lực, tham vọng và những cuộc đấu quyền lực trong bóng đá chuyên nghiệp.
Điểm sáng của bộ phim nằm ở màn hóa thân của Michael Sheen trong vai chính. Diễn viên vào vai "nhạc trưởng" tài năng nhưng nóng nảy, bị ám ảnh bởi sự cạnh tranh. BFI đánh giá The Damned United không chỉ kể về cuộc đối đầu giữa hai nhà cầm quân mà còn cho thấy mặt trái của bóng đá hiện đại, nơi tham vọng, quyền lực và lợi ích kinh doanh song hành thể thao.
Diego Maradona (2019)
Phim tài liệu của đạo diễn Asif Kapadia tái hiện sự nghiệp và cuộc đời nhiều biến động của huyền thoại bóng đá người Argentina, tập trung vào giai đoạn ông khoác áo Napoli và đội tuyển Argentina. Qua các đoạn tư liệu, phỏng vấn những người thân cận và lời kể của Maradona, tác phẩm cho thấy hành trình từ cậu bé nghèo vươn lên trở thành một trong những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử, đồng thời nhắc đến tranh cãi xoay quanh bàn thắng "Bàn tay của Chúa" tại World Cup 1986.
Đạo diễn Asif Kapadia phác họa chân dung một người đầy mâu thuẫn giữa danh vọng và bi kịch. Phim khai thác mặt tối của sự nổi tiếng, cho thấy Maradona được tôn sùng vì tài năng nhưng sụp đổ dưới áp lực và vòng xoáy ma túy.
Pelé (2021)
Tác phẩm tài liệu của nhà làm phim Ben Nicholas và David Tryhorn ghi lại những chia sẻ của huyền thoại bóng đá Brazil ở giai đoạn cuối đời. Nội dung nhìn lại tuổi thơ nghèo khó rồi trở thành cầu thủ duy nhất ba lần vô địch World Cup, nhắc lại những cột mốc của ông. Giới phê bình nhận định Pelé góp phần tôn vinh những thành tựu vô song trên sân cỏ, cho thấy sự chân thành trong những lời tự sự về chiến thắng lẫn thất bại của một trong những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá.
What Do We See When We Look at the Sky? (2021)
Lấy bối cảnh thành phố Kutaisi (Georgia), tác phẩm của đạo diễn Alexandre Koberidze đan cài nhiều câu chuyện xoay quanh tình yêu bóng đá của người dân địa phương. Với những cậu bé hâm mộ Lionel Messi, cô gái tập luyện trên sân bóng và chú chó Vardy chỉ xem các trận đấu của tuyển Anh tại quán kebab phía sau nhà hát, bóng đá hiện diện như một phần của đời sống thường nhật.
Trung tâm câu chuyện là mối tình giữa một dược sĩ và cầu thủ nghiệp dư. Họ bị lời nguyền khiến cả hai thay đổi diện mạo. Khi World Cup diễn ra, cả hai nhiều lần lỡ hẹn trước khi nhận ra nhau nhờ tham gia một bộ phim. Tác phẩm pha trộn yếu tố kỳ ảo và sự hài hước, dùng bóng đá để kể về tình yêu, cộng đồng và những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống.
Copa 71 (2023)
Tác phẩm do James Erskine và Rachel Ramsay thực hiện, về kỳ World Cup bóng đá nữ năm 1971 tại Mexico, giải đấu thu hút hàng chục nghìn khán giả nhưng không được FIFA công nhận. Qua lời kể của những cầu thủ từng tham dự, bộ phim nhìn lại quá trình họ vượt qua sự cấm đoán và định kiến để theo đuổi bóng đá chuyên nghiệp, qua đó tôn vinh những phụ nữ góp phần đặt nền móng cho bóng đá hiện đại.
Tin Gốc: Vnexpress

Từ những chủ đề bàn luận trên Reddit về diện mạo ngày càng biến đổi, đến việc các bác sĩ thẩm mỹ suy đoán trên Instagram về những can thiệp mà Katy Perry có thể đã thực hiện, gương mặt của cô liên tục thu hút sự chú ý.
Thậm chí, nữ ca sĩ nhiều lần phải lên tiếng phủ nhận việc chỉnh sửa ngoại hình. "Tôi chưa từng phẫu thuật thẩm mỹ. Không mũi, không cằm, không má… Vì vậy, những thông điệp trao quyền cho bản thân của tôi thực sự đến từ một vẻ đẹp tự nhiên" - cô chia sẻ với GQ năm 2014.
Tuy vậy, những lời phủ nhận này không thể dập tắt các cuộc bàn tán và những bức ảnh đã cho thấy lý do.
Qua nhiều năm, bạn gái của cựu Thủ tướng Canada Justin Trudeau chuyển mình từ một cô gái trẻ với gương mặt tươi sáng, đôi mắt to tròn, thành một người phụ nữ quyến rũ với đường viền hàm và gò má sắc nét.
Năm 2002, một năm sau khi bước chân vào làng giải trí, Katy Perry xuất hiện trong buổi chụp hình với lớp trang điểm tối giản, toát lên vẻ trẻ trung. Đôi mắt tròn, to cùng hàng mi dài tự nhiên cho thấy ánh nhìn của cô vẫn cuốn hút ngay cả khi không dùng mi giả.
Làn da của cô cũng có độ rạng rỡ tự nhiên, mà theo cô chia sẻ với Refinery29 là nhờ dùng sữa rửa mặt và chế độ ăn uống lành mạnh.
Hai năm sau, Katy Perry bắt đầu thử nghiệm nhiều hơn với diện mạo. Trên thảm đỏ Hollywood Prom, cô diện lớp trang điểm đậm hơn, với lớp nền căng bóng làm nổi bật làn da đáng mơ ước.
Cô cũng có sự thay đổi lớn ở lông mày: dáng mày đầy đặn, mềm mại trước đó đã được tỉa mảnh hơn, phần đuôi trở nên thanh hơn.
Đến năm 2008, Katy Perry trở thành một ngôi sao thực thụ. Tại MTV Latin America Awards, cô xuất hiện với hàng mi giả dài, cong vút cùng lớp trang điểm đậm hơn, bao gồm nền lì, che phủ cao với tông ấm.
Lông mày được tô đầy, định hình rõ nét để tôn lên cấu trúc xương mặt. Cô cũng có thể đã giảm cân so với năm 2004, khiến phần cằm trông rõ hơn.
Tại sự kiện Grammy năm 2010, Katy Perry là một trong những ngôi sao nhạc pop nổi bật nhất. Cô tiếp tục theo xu hướng nền lì nhưng lựa chọn bảng màu trang điểm tinh tế hơn.
Nữ ca sĩ vẫn có vẻ chưa can thiệp phẫu thuật thẩm mỹ, nhưng có thể vào khoảng thời gian này cô đã sử dụng filler vùng dưới mắt, khi phần hõm và nếp nhăn giảm rõ rệt.
Tại lễ trao giải American Music Awards 2013, gò má của Katy Perry trông rõ nét hơn so với những năm trước.
Điều này có thể đến từ kỹ thuật tạo khối đậm tay hơn và/hoặc việc giảm cân, khi cô từng chia sẻ trên The Tonight Show Starring Jay Leno rằng mình tập trung cải thiện sức khỏe.
Tại bữa tiệc Harper ICONS Party 2015, Katy Perry xuất hiện với tông nền tối hơn so với hai năm trước, hài hòa với mái tóc đỏ đậm. Cô cũng có vẻ sử dụng kỹ thuật tạo khối rõ nét hơn quanh sống mũi để tạo hiệu ứng thon gọn.
Đồng thời, nữ ca sĩ chuyển từ dáng mày gọn gàng sang phong cách chân mày tự nhiên - một xu hướng đang thịnh hành lúc bấy giờ.
Năm 2018, Katy Perry quay lại với phong cách trang điểm táo bạo. Tại một sự kiện của Stella McCartney, đôi môi đỏ bóng khiến khuôn miệng của cô trông đầy đặn hơn so với năm 2015.
Đường eyeliner đậm cùng mi giả dày (nhấn ở phần đuôi) giúp đôi mắt trông dài và sắc sảo hơn. Cô sử dụng lớp nền tông lạnh và má hồng đồng điệu, phù hợp với mái tóc pixie blond cá tính.
Tại sự kiện G'Day USA Arts Gala 2023, Katy Perry tự tin để lộ những nếp nhăn nhẹ quanh mắt và miệng khi mỉm cười - một hình ảnh rất tự nhiên khi cô chuẩn bị bước sang tuổi 40 vào năm sau.
Hàng mi giả dày giúp đôi mắt trông tròn và mở rộng hơn so với một số phong cách trước đây, trong khi chân mày đậm, dày đồng điệu với màu tóc giúp tổng thể khuôn mặt trở nên mềm mại hơn.
Tại Paris Fashion Week 2025, gương mặt của Katy Perry trở nên góc cạnh hơn với đường viền hàm rõ ràng và gò má sắc nét.
Điều này khiến những đồn đoán về tình trạng da mặt xuống cấp tiếp tục xuất hiện.
Dù chưa từng xác nhận việc sử dụng thuốc tiêm, cô tiết lộ bí quyết làn da mịn màng của mình trong một buổi biểu diễn trước đó: "Tôi vừa tiêm Botox mới cho chuyến đi Australia!" (theo Daily Mail).
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

