Dù một số trường hợp run tay không gây nguy hiểm, nhưng cũng có những ngoại lệ tiến triển nặng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, theo Hindustan Times (Ấn Độ).
Ông Rahul Chawla, bác sĩ thần kinh từng được đào tạo tại Viện Khoa học Y khoa toàn Ấn Độ (AIIMS) cho biết, dưới đây là 4 nguyên nhân phổ biến gây run.
Run vô căn (Essential tremor): Một rối loạn thần kinh khá phổ biến, thường lành tính và có yếu tố di truyền. Bệnh gây ra tình trạng run nhịp nhàng và không kiểm soát ở tay, đầu hoặc giọng nói. Theo bác sĩ Chawla, tình trạng này thường có thể kiểm soát bằng thuốc, và nhiều người vẫn sống bình thường khi triệu chứng được điều trị tốt.
Run do lo âu hoặc căng thẳng: Trong một số trường hợp, run tay chân có thể xảy ra do lo âu hoặc stress. Triệu chứng thường rõ hơn khi người bệnh phải nói trước đám đông, đi phỏng vấn hoặc rơi vào trạng thái căng thẳng, hồi hộp.
Bệnh Parkinson: Là một rối loạn vận động tiến triển, có xu hướng nặng dần theo thời gian. Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị có thể giúp kiểm soát triệu chứng, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Bác sĩ Chawla cho biết ở người mắc Parkinson, não bộ bị giảm dopamine – chất dẫn truyền thần kinh quan trọng giúp kiểm soát vận động. Ngoài run tay, người bệnh còn có thể bị cứng cơ, vận động chậm và thay đổi dáng đi. Ông nhấn mạnh Parkinson là bệnh tiến triển, nghĩa là triệu chứng có thể nặng hơn theo thời gian và bệnh cũng có nhiều thể khác nhau.
Tổn thương tiểu não: Theo bác sĩ Chawla, run tay cũng có thể xuất hiện khi tiểu não – vùng não kiểm soát thăng bằng và phối hợp vận động – gặp vấn đề. Một số tình trạng như nhiễm trùng, viêm hoặc khối u ở vùng này có thể gây run và khiến người bệnh mất thăng bằng khi đi lại.
Bác sĩ Chawla nhấn mạnh mọi người không nên bỏ qua tình trạng run kéo dài, vì rất khó xác định bệnh có tiến triển hay không nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.
Ông khuyến cáo mọi người nên đi khám chuyên khoa thần kinh sớm nếu run kéo dài để xác định đúng nguyên nhân. Trong nhiều trường hợp, phát hiện và điều trị sớm có thể giúp làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Nghiên cứu mới của ĐH Y khoa và Khoa học Sức khỏe RCSI tại Dublin, Ireland, cho thấy những bằng chứng tiền lâm sàng đầu tiên về hiệu quả của vaccine mRNA trong điều trị ung thư nguyên bào thần kinh. Đây là dạng ung thư ác tính phát triển từ các tế bào thần kinh chưa trưởng thành và là một trong những bệnh ung thư nguy hiểm nhất ở trẻ em. Kết quả vừa được công bố trên tạp chí Molecular Therapy Oncology.
Nhóm nghiên cứu do tiến sĩ Olga Piskareva dẫn đầu đã phát triển vaccine mRNA sử dụng các chuỗi peptide làm chất dẫn truyền để tác động lên khối u nguyên bào thần kinh. Kết quả cho thấy vaccine giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư, làm chậm sự phát triển của khối u thêm 10-11 ngày trong mô hình tiền lâm sàng, đồng thời thu nhỏ kích thước khối u tới 70%.
Ung thư nguyên bào thần kinh là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở trẻ em, chiếm khoảng 15% số ca tử vong liên quan đến ung thư ở nhóm tuổi này. Tại Ireland, mỗi năm ghi nhận 5-10 ca mắc mới, trong đó khoảng 80% bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phác đồ điều trị hiện nay.
Theo tiến sĩ Piskareva, công nghệ vaccine mRNA này hoạt động tương tự các mảnh ghép Lego, cho phép các nhà khoa học kết hợp linh hoạt nhiều thành phần để cá thể hóa vaccine cho từng bệnh nhân với độ chính xác cao.
"Chúng tôi mới ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển vaccine mRNA, nhưng cột mốc đầu tiên đã mang lại kết quả tích cực", chuyên gia nói.
Để tạo ra vaccine, nhóm nghiên cứu sử dụng các hạt nano peptide tự lắp ráp siêu nhỏ, được thiết kế để nhắm trúng đích Glypican 2 (GPC2) - loại protein xuất hiện trên bề mặt tế bào ung thư nguyên bào thần kinh. Do GPC2 cũng có mặt ở một số loại ung thư khác, phương pháp này được kỳ vọng có thể mở rộng ứng dụng sang nhiều dạng khối u.
Ung thư nguyên bào thần kinh tái phát sau điều trị ban đầu đặc biệt khó chữa do tế bào ung thư thường kháng thuốc. Các nhà khoa học kỳ vọng chiến lược mới này có thể mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhi trong tương lai.
Thạc sĩ tâm lý Hoàng Quốc Lân, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, cho biết bệnh nhân nhập viện trong tình trạng suy kiệt do thức trắng nhiều đêm, xuất hiện ảo giác và liên tục cào cấu cơ thể. Trước đó, cú sốc từ sự phản bội của người yêu 9 năm khiến cô gái không thể kiểm soát cảm xúc.
Khi nhận thấy cơ thể mệt mỏi, buồn nôn và thử thai cho kết quả dương tính, tâm lý bệnh nhân hoàn toàn sụp đổ. Gia đình lập tức đưa cô đến bệnh viện khi nhận thấy những biểu hiện bất thường kéo dài.
Sau khi thực hiện các bài kiểm tra chuyên sâu, bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng trầm cảm. Hiện thạc sĩ Lân áp dụng phác đồ điều trị kết hợp giữa thuốc dành riêng cho thai phụ và trị liệu tâm lý để ổn định sức khỏe cho cả mẹ và bé.
Trầm cảm do cú sốc ngoại tình là một dạng rối loạn cảm xúc phát sinh khi não bộ và tâm lý suy sụp trước sự phản bội. Nỗi đau này triệt tiêu niềm tin, khiến người bệnh buồn bã kéo dài, tự ti và mất phương hướng. Các triệu chứng điển hình bao gồm khóc lóc thường xuyên, cảm thấy trống rỗng, vô vọng, thậm chí gặp ảo giác hoặc nghe tiếng nói lạ trong đầu.
Về mặt thể chất, bệnh nhân thường rối loạn giấc ngủ, chán ăn, sụt cân, tim đập nhanh và mệt mỏi. Nhiều người chọn cách tự cô lập, xa lánh xã hội hoặc tự gây thương tích, làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu suất công việc.
Nghiên cứu tâm lý cho thấy việc bị bạn đời hoặc người yêu lừa dối là trải nghiệm tàn khốc, dễ dẫn đến hội chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Sự phản bội làm lung lay cảm giác an toàn và giá trị bản thân của nạn nhân. Thay vì tự trách mình "không đủ tốt", người gặp biến cố cần chấp nhận cảm giác đau khổ, tức giận và tránh đè nén cảm xúc.
Thạc sĩ Lân khuyến nghị những người trong hoàn cảnh này nên tìm đến người thân, bạn bè tin cậy để chia sẻ thay vì tự cô lập. Mỗi cá nhân cần dành thời gian bình tâm vài ngày hoặc vài tuần trước khi đưa ra quyết định về mối quan hệ.
Việc thực hành chăm sóc bản thân qua chế độ ăn lành mạnh, hạn chế mạng xã hội, tập thể dục hoặc tham gia các nhóm hỗ trợ sẽ giúp cân bằng tâm lý. Trong trường hợp các dấu hiệu bất ổn kéo dài, người bệnh cần tìm đến chuyên gia tâm lý sớm để nhận hỗ trợ chuyên môn, tránh những hệ lụy đáng tiếc cho sức khỏe.
Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất của đột quỵ, trong đó có đột quỵ do thiếu máu não và đột quỵ xuất huyết não. Trên thực tế, nguy cơ đột quỵ có xu hướng tăng dần khi huyết áp vượt khỏi mức lý tưởng và sẽ tăng mạnh hơn ở một số ngưỡng nhất định, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Thông thường, huyết áp được đo bằng hai chỉ số là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Chỉ số huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là bình thường. Trong đó, 120 là chỉ số huyết áp tâm thu, 80 là huyết áp tâm trương.
Khi huyết áp tâm thu ở mức 120 - 129 mmHg nhưng huyết áp tâm trương vẫn dưới 80 mmHg, đây được xem là giai đoạn huyết áp tăng nhẹ. Từ mức 130/80 mmHg trở lên, nguy cơ tim mạch bắt đầu cần được chú ý. Nếu huyết áp đạt từ 140/90 mmHg, tình trạng này thường được xem là tăng huyết áp rõ ràng và cần được theo dõi nghiêm túc.
Nhiều người cho rằng chỉ khi huyết áp vượt 140/90 mmHg mới nguy hiểm. Thế nhưng, các dữ liệu khoa học cho thấy rủi ro có thể bắt đầu tăng sớm hơn, khi huyết áp vượt mức bình thường 120/80 mmHg.
Nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt hơn từ mức 140/90 mmHg. Đây là ngưỡng mà nhiều bác sĩ đặc biệt lưu ý vì nguy cơ bắt đầu tăng mạnh hơn đáng kể.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Frontiers in Neurology cho thấy những người có huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg có nguy cơ đột quỵ cao hơn đáng kể so với nhóm có huyết áp dưới 130 mmHg. Khi huyết áp tăng lên mức 160 mmHg trở lên, nguy cơ tiếp tục tăng mạnh hơn nữa.
Nguyên nhân là huyết áp cao kéo dài có thể làm thành mạch dày lên, cứng hơn và dễ tổn thương. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành mảng xơ vữa hoặc làm mạch máu yếu đi theo thời gian.
Huyết áp tăng từ 180/120 mmHg trở lên có thể là tình trạng cấp cứu. Nguy cơ biến chứng cấp tính tăng rất mạnh. Ở mức này, người bệnh có thể đối mặt với đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim cấp hoặc tổn thương thận.
Nếu huyết áp rất cao và đi kèm các dấu hiệu như méo miệng, yếu tay chân, nói khó, đau đầu dữ dội bất thường, lú lẫn hoặc nhìn mờ thì cần đi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu đột quỵ đang xảy ra.
Với đa số người trưởng thành, duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg thường giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ về lâu dài. Với những người đã từng bị đột quỵ hoặc có bệnh lý nền nghiêm trọng, bác sĩ có thể đưa ra mục tiêu huyết áp riêng phù hợp với tình trạng sức khỏe, theo Medical News Today.