Có lần, một đối tác đến công ty tôi vào giờ nghỉ trưa. Trong lúc mọi người xuống canteen hoặc gọi đồ ăn ngoài, tôi mở chiếc túi vải nhỏ mang theo đi làm, lấy ra hộp cơm được chuẩn bị từ tối hôm trước. Người đó nhìn tôi rồi bật cười: “Làm sếp, ở biệt thự mà vẫn mang cơm hộp đi làm à?”. Tôi cũng chỉ cười trừ. Câu nói ấy không làm tôi khó chịu, bởi suốt hơn mười năm qua, tôi đã quen với ánh mắt ngạc nhiên của người khác mỗi khi thấy một người đàn ông điều hành công ty vẫn đều đặn mang cơm nhà đi làm mỗi ngày.
Tôi năm nay 46 tuổi, làm chủ một công ty tại Hà Nội đã 13 năm. Mỗi sáng, tôi mang theo chiếc hộp cơm nhỏ đi làm. Nhưng nhiều người lại thấy lạ vì họ mặc định rằng càng có tiền thì càng phải tiêu xài phóng khoáng. Một người làm sếp mà mang cơm đi làm có khi lại bị xem là “keo kiệt”.
Ở công ty, tôi chứng kiến không ít người thu nhập chục triệu đồng mỗi tháng nhưng ngày nào cũng gọi đồ ăn giao tận nơi, uống trà sữa, cà phê thương hiệu và ăn ngoài liên tục. Cuối tháng hết tiền, họ lại than vật giá leo thang hay lương không đủ sống. Trong khi đó, sự ổn định tài chính không đến từ việc kiếm được bao nhiêu tiền, mà từ cách tiêu tiền như thế nào?
Tôi mang cơm đi làm trước hết vì sức khỏe. Sau nhiều năm kinh doanh, tôi hiểu không có tài sản nào đáng giá hơn một cơ thể khỏe mạnh. Những bữa ăn ngoài tiện lợi thật, ngon miệng thật, nhưng cũng tiềm ẩn rất nhiều vấn đề. Thực phẩm không rõ nguồn gốc, dầu chiên đi chiên lại, gia vị đậm để kích thích vị giác và thói quen ăn uống thất thường khiến nhiều người trẻ mắc bệnh sớm hơn họ tưởng.
Tôi từng có một nhân viên mới ngoài 20 tuổi nhưng đã đau dạ dày mãn tính. Có hôm cậu ấy ôm bụng trong giờ làm việc, mặt tái nhợt vì đau. Điều đó khiến tôi càng tin rằng nhiều người đang đánh đổi sức khỏe lấy sự tiện lợi mà không nhận ra. Không ít người nhầm lẫn giữa tiết kiệm và nghèo khổ, giữa giản dị và kém sang.
>> Tôi mua được đất ven Sài Gòn bắt đầu từ mỗi tháng tiết kiệm 270.000 đồng
Chúng ta đang sống trong thời đại mạng xã hội, nơi người ta dễ bị cuốn vào áp lực phải thể hiện một cuộc sống hào nhoáng. Nhiều người sẵn sàng chi rất nhiều tiền cho những thứ bên ngoài nhìn có vẻ “đẳng cấp”, dù khả năng tài chính chưa cho phép. Có người mới đi làm nhưng mỗi ngày đều đặt đồ ăn bên ngoài, có người vay trả góp để mua điện thoại mới, quần áo hàng hiệu hay những bữa ăn đắt tiền. Điều đáng buồn là xã hội đôi khi cũng cổ vũ cho lối sống ấy. Người sống tiết kiệm thường bị xem là tính toán, còn người tiêu xài mạnh tay lại dễ được khen là “biết hưởng thụ”.
Tôi từng trải qua giai đoạn khó khăn khi mới khởi nghiệp. Có thời điểm công ty thiếu tiền vận hành, tôi phải tính toán từng khoản chi để duy trì bộ máy. Chính những năm tháng ấy khiến tôi hiểu giá trị của đồng tiền không nằm ở việc tiêu thật nhiều, mà ở việc dùng nó đúng chỗ. Đến hôm nay, dù điều kiện kinh tế đã tốt hơn, tôi vẫn giữ thói quen mang cơm đi làm. Không phải vì tôi không đủ khả năng ăn ngoài, mà vì tôi hiểu rõ mình cần gì?
Tôi sẵn sàng chi tiền cho những chuyến du lịch cùng gia đình, cho việc học của con hay giúp đỡ người khó khăn. Nhưng tôi không thấy cần thiết phải tiêu tiền chỉ để chứng minh mình giàu có. Điều khiến tôi lo lắng hơn là nhiều người trẻ đang mất dần khả năng sống có kế hoạch. Cuộc sống nhanh khiến con người ngày càng thiếu kiên nhẫn với những việc nhỏ như tự nấu ăn hay chuẩn bị cho ngày mai. Nhưng chính những thói quen nhỏ ấy mới tạo nên tính kỷ luật và sự ổn định lâu dài.
Ở tuổi 46, điều tôi muốn hướng tới không còn là sự hào nhoáng bên ngoài, mà là một cuộc sống cân bằng, chủ động và bền vững. Và nếu một người làm sếp, ở biệt thự mà vẫn mang cơm đi làm mỗi ngày có thể khiến ai đó suy nghĩ lại về cách tiêu tiền và chăm sóc bản thân, thì chiếc hộp cơm nhỏ ấy có lẽ còn ý nghĩa hơn rất nhiều so với một bữa trưa sang trọng ngoài nhà hàng.
Quà vặt Việt rất ngon nhưng nhiều trẻ em thích gà rán, khoai tây chiên? theo tôi, đây là lỗi của người lớn.
Từ nhỏ khi học mẫu giáo, tôi đã từ chối cho con ăn món gà rán luôn luôn có mặt trong tất cả những bữa tiệc ở trường. Lúc đó, con tôi vẫn không thích món này.
Những năm đầu tiểu học, vài phụ huynh trong lớp thường chứng tỏ ta đây là mạnh thường quân nên thường xuyên gửi vào bánh ngọt, kẹo, khi tôi phản đối do những món này không tốt cho trẻ em nhưng giáo viên lại đồng ý.
Trong khi năm nào tôi cũng gửi sách truyện đóng góp vào tủ sách của lớp để các em học sinh giờ giải lao đọc giải trí thì từ giáo viên đến phụ huynh trong lớp chẳng ai quan tâm dù các bé rất thích.
Thực tế các học sinh trong lớp đa số đều cao lớp, mập mạp, có chế độ dinh dưỡng đầy đủ đâu có thiếu thốn mà cứ liên tục nạp thêm bánh ngọt, kẹo ngọt và gà rán
Cũng như tác giả Hoàng, tôi cũng gặp rắc rối với gia đình họ hàng vì chính những lần tôi đưa con về chơi, mặc dù biết vợ chồng tôi không cho con ăn gà rán, họ thường xuyên tập cho con tôi ăn bởi vậy chúng tôi đành chọn giải pháp hạn chế đưa con về chơi.
Năm học lớp 4 này, môn khoa học có các bài về dinh dưỡng, trong sách giáo khoa đưa ra ví dụ hình ảnh món gà rán, khoai tây chiên sẽ đưa đến bệnh thừa cân béo phì.
Và bài ôn thi giáo viên gửi cũng có nội dung là thói quen ăn gà rán, khoai tây chiên, uống nước ngọt là chưa lành mạnh, những thực phẩm nhiều dầu mỡ, đường và năng lượng cao có nguy cơ thừa cân, béo phì, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Học sinh phải học thuộc lòng lý thuyết này để làm bài thi, tuy nhiên, chính giáo viên dạy môn này lại khen ngợi những phụ huynh đem gà rán, khoai tây chiên vào đãi lớp học bất chấp ngược lại với điều học sinh được biết.
Như vậy, những người giáo viên ở khắp các trường mầm non lớn nhỏ, các trường tiểu học họ cũng kém ý thức khi khuyến khích phụ huynh cho con ăn thức ăn nhanh
Một món ăn khác cũng có mặt khắp các đường phố, các khu vui chơi lớn nhỏ, các lễ hội là cá viên chiên trong khi món này cần hạn chế. Những món ăn của Việt Nam vừa ngon vừa lành mạnh vì kết hợp nhiều thành phần dinh dưỡng đa dạng, nhiều rau thì không phổ biến như cá viên chiên.
Hạnh phúc vốn không nằm ở mâm cao cỗ đầy. Thế nhưng, thực tế đáng buồn là ngày nay đôi khi giá trị của một ngày vui lại bị đem ra đong đếm qua lăng kính của những chiếc phong bao.
Không khó để tôi bắt gặp những tiếng thở dài hay sự so sánh sau mỗi tiệc cưới: "Bỏ 500.000 đồng mà ăn chán quá". Phải chăng, vô hình trung, chúng ta đang biến mình thành những "thực khách" khó tính đi mua dịch vụ, thay vì là những người bạn thân tình đến sẻ chia khoảnh khắc hạnh phúc thiêng liêng với cô dâu, chú rể? Khi chiếc cân tiểu ly của sự thực dụng được đặt lên bàn tiệc, sự chân thành của lời chúc phúc bỗng trở nên nhẹ tênh.
Ngày trước, đám cưới là dịp để họ hàng, xóm giềng tụ họp. Người ta đến không chỉ để ăn, mà để chúc phúc, để chứng kiến một cột mốc quan trọng của đôi lứa. Còn bây giờ, nhiều khi đám cưới trở thành một nghĩa vụ. Đi cho xong, gửi phong bao cho phải phép, ăn nhanh rồi về. Thậm chí, có người còn chưa kịp nhớ mặt cô dâu chú rể.
Nếu chỉ nhìn vào giá trị thực đơn để đánh giá sự thành tâm của gia chủ, chúng ta đã vô tình đánh mất phần hồn cốt đẹp nhất của văn hóa cưới hỏi. Sự hiện diện của mỗi người đáng lẽ là để chứng kiến một khởi đầu mới, để sưởi ấm niềm vui của đôi lứa bằng tình yêu thương, chứ không phải để thẩm định tay nghề của người đầu bếp.
>> Bỏ 500 K dự đám cưới 'nhạt' ở nhà hàng
Khi đi dự đám cưới, tôi không còn để ý quá nhiều đến việc món ăn ngon hay dở? Thay vào đó, tôi nhìn cô dâu chú rể, nghe câu chuyện của họ, cảm nhận niềm vui lan tỏa trong không khí. Có những đám cưới rất giản dị, món ăn không có gì đặc biệt, nhưng tôi vẫn thấy ấm lòng khi ra về.
Thay vì soi xét mâm cỗ có xứng tầm với phong bao mình đã bỏ, tại sao không thử lắng nghe câu chuyện tình yêu được kể trên sân khấu? Đừng để 500.000 đồng trở thành rào cản ngăn cách những tâm hồn đồng điệu. Một đám cưới trọn vẹn là khi khách ra về không chỉ no bụng, mà còn ấm lòng bởi sự tử tế và niềm hy vọng về một tổ ấm hạnh phúc.
Hãy trả lại cho đám cưới sự hồn hậu vốn có: nơi niềm vui được lan tỏa bằng nụ cười, và lời chúc phúc luôn quý giá hơn mọi của ngon vật lạ.
Nhiều năm qua, câu chuyện vỉa hè ở các đô thị lớn gần như lặp đi lặp lại theo một kịch bản quen thuộc đến mức người dân cũng không còn bất ngờ: ra quân rầm rộ, dẹp hàng quán, trả lại lối đi cho người đi bộ, báo chí đưa tin vài ngày với những hình ảnh thông thoáng hiếm hoi. Nhưng rồi chỉ ít tuần sau, ghế nhựa lại xuất hiện, xe máy lại tràn lên hè phố, hàng quán lại bày ra như chưa từng có cuộc chấn chỉnh nào.
Nói cho công bằng, không phải chính quyền thiếu quyết tâm. Cái khó nằm ở chỗ người ta đang cố giải quyết một nhu cầu sống chỉ bằng mệnh lệnh hành chính. Trong khi đằng sau mỗi chiếc xe đẩy, mỗi quán nước nhỏ hay mỗi gánh hàng rong không đơn thuần là chuyện lấn chiếm vài mét vuông vỉa hè, mà là câu chuyện cơm áo của rất nhiều con người ở đô thị.
Một người lao động nhập cư không thể bỏ ra vài chục triệu đồng mỗi tháng để thuê mặt bằng bán bữa sáng. Một bà cụ bán vài bó rau đầu ngõ cũng không có khả năng bước vào những khu thương mại sáng choang. Một quán trà đá ven đường tồn tại được chỉ vì có dòng người qua lại ghé vào vài phút nghỉ chân giữa cái nhịp sống quá vội của thành phố này. Với nhiều người, vỉa hè là khoảng không cuối cùng giúp họ có thể bám trụ ở thành phố.
Nói cách khác, vỉa hè nhiều năm nay đang âm thầm gánh một phần áp lực sinh kế mà nền kinh tế đô thị chưa giải quyết được. Khi việc làm chính thức chưa đủ rộng mở, chi phí mặt bằng quá đắt đỏ và khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, kinh tế vỉa hè trở thành một "van an toàn" tự nhiên của xã hội. Nó lộn xộn, nhưng cũng là nơi giữ cho không ít gia đình không bị bật khỏi guồng sống thành thị.
Vì vậy, việc Hà Nội bắt đầu chuyển từ tư duy cấm tuyệt đối sang cho thuê vỉa hè thực ra là một bước thay đổi cho thấy thành phố đã nhìn nhận thực tế theo hướng thực tế hơn: có những nhu cầu không thể xóa bỏ chỉ bằng những đợt ra quân ngắn hạn. Một đô thị hiện đại không thể quản lý bằng cách hôm nay dẹp, mai tái lấn chiếm, rồi vài tháng sau lại tiếp tục một chiến dịch mới.
Nhưng nhìn nhận thực tế không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi sự tùy tiện tồn tại mãi mãi. Người dân có thể cảm thông với mưu sinh khó khăn, nhưng cũng không thể mãi chấp nhận cảnh người già, trẻ nhỏ phải đi xuống lòng đường vì vỉa hè bị chiếm sạch.
Điều Hà Nội cần lúc này là một triết lý quản trị rõ ràng: đâu là giới hạn của kinh tế vỉa hè, đâu là quyền của người đi bộ, và đâu là trách nhiệm của một đô thị không thể tiếp tục sống bằng sự linh động thiếu nguyên tắc như nhiều năm qua?
Ở bất kỳ đô thị hiện đại nào, việc dùng không gian công cộng cho mục đích kinh doanh cũng phải đi kèm quy hoạch, giới hạn và trách nhiệm tài chính rõ ràng. Không ai có thể chiếm dụng tài sản chung của xã hội mà không có luật chơi. Nhưng điều khiến người ta băn khoăn không nằm ở chuyện đóng bao nhiêu tiền để thuê vỉa hè? Vấn đề là sau khi thu phí, vỉa hè có thực sự ngăn nắp hơn không, hay chỉ chuyển từ "lấn chiếm tự phát" thành "lấn chiếm hợp thức"? Nói cách khác, liệu thành phố đang tạo lại trật tự đô thị, hay chỉ đang cấp một tấm vé hợp pháp cho sự lộn xộn vốn đã tồn tại quá lâu?
Mức phí 45.000 đồng một m2 mỗi tháng cho thuê vỉa hè ở khu vực trung tâm Hà Nội có vẻ không quá cao. Thậm chí, nhiều người làm kinh doanh sẽ thấy nó rẻ đến bất ngờ nếu đặt cạnh giá trị thương mại thật sự của những tuyến phố đắt đỏ quanh hồ Gươm hay các quận lõi nội đô. Vì vậy, điều cần bàn là thành phố đang nhìn vỉa hè dưới góc độ nào: một không gian công cộng cần quản lý chặt chẽ để phục vụ lợi ích chung, hay một nguồn tài nguyên kinh tế có thể đem ra khai thác?
Nếu mục tiêu là quản lý đô thị, thì việc cho thuê phải đi kèm những nguyên tắc rất rõ ràng và nghiêm ngặt. Phần diện tích nào được phép sử dụng? Khung giờ nào được hoạt động? Người đi bộ phải còn tối thiểu bao nhiêu mét lối đi? Vi phạm xử lý ra sao? Có thu hồi quyền sử dụng nếu tái lấn chiếm hay không?
Nhưng nếu vỉa hè được nhìn như một nguồn lợi kinh tế, thì câu chuyện lại khác. Khi ấy, điều xã hội quan tâm sẽ là tính minh bạch. Ai được thuê? Dựa trên tiêu chí nào? Có đấu giá công khai hay không? Có nguy cơ tài sản công bị biến thành lợi thế riêng cho một nhóm người đang sở hữu vị trí mặt phố đẹp nhất hay không?
Một chính sách tốt, suy cho cùng, không phải là chính sách làm vừa ý mọi phía, mà là chính sách tạo ra được cảm giác hợp lý và công bằng cho phần lớn xã hội. Với câu chuyện vỉa hè cũng vậy. Hà Nội cần ngăn nắp hơn, đó là điều không ai phủ nhận. Một đô thị không thể mãi để cảnh người đi bộ phải bước xuống lòng đường giữa dòng xe cộ chỉ vì vỉa hè bị chiếm kín. Nhưng ở chiều ngược lại, thành phố cũng cần tạo giới hạn để người lao động nghèo vẫn còn cơ hội mưu sinh.