Năm nay tôi 38 tuổi. Lần đầu tiên sau hơn 20 năm đi làm, tôi quyết định dừng lại. Tôi bắt đầu đi làm từ khi mới chưa đầy 20 tuổi. Quãng thời gian đó dài đến mức, đôi khi tôi cũng không nhớ rõ mình đã bao giờ nghỉ ngơi đúng nghĩa hay chưa?
Cuộc sống của tôi trước giờ khá đơn giản với vòng lặp bất tận: làm việc – kiếm tiền – rồi lại làm tiếp. Đến khi kinh tế bắt đầu chậm lại, việc buôn bán không còn hiệu quả như trước, tôi mới không cố gồng nữa và quyết định “nghỉ hưu sớm”. Tôi chọn dừng lại không phải vì cùng đường, mà vì tôi thấy mình cần nghỉ thật sự, cho cơ thể, đầu óc được phục hồi.
Ngồi lại nhìn những gì mình đã đạt được, tôi thấy không phải là bản thân không có gì. Thậm chí, tôi đang ở trong một căn nhà ba tầng mặt phố – nơi mà hàng xóm nhà cấp bốn sát bên, cùng diện tích, vừa bán được giá 5 tỷ. Tôi còn có một ôtô bảy chỗ, giờ cho thuê cũng được 5 triệu mỗi tháng. Ngoài ra, tôi còn sở hữu một lô đất trống giá thị trường khoảng 10 tỷ, đang để hàng xóm vừa trồng rau, vừa giữ đất giúp. Họ tự gửi lại tôi 2 triệu mỗi tháng, chứ thực ra tôi cũng không đặt nặng chuyện đó. Ở vùng ven, tôi còn hai lô đất nữa, giá trị lần lượt khoảng 1,4 và 1,5 tỷ.
>> Tôi ‘sợ’ nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Trước khi dừng hẳn việc kinh doanh, tôi cũng kịp bán đi một bất động sản, thu về 1,55 tỷ để làm khoản phòng thân. Số tiền đó, tôi không dám tiêu thoải mái mà chia ra nhiều phần: 75 triệu đồng để sẵn chi tiêu trong ba tháng tiếp theo cho cả gia đình và phụ cấp ba mẹ; 1 tỷ đồng gửi ngân hàng (lãi 9% một năm, tính ra mỗi tháng cũng được khoảng 7,5 triệu); phần còn lại khoảng 275 triệu tôi gửi ngắn hạn ba tháng (lãi 6% một năm, mỗi tháng thêm được hơn 1 triệu).
Nếu cộng với khoản tiền cho thuê xe và đất, thì mỗi tháng tôi có thu nhập khoảng gần 16 triệu mà không cần làm gì. Số tiền này sẽ giảm dần khi tôi rút ra lo chi phí hàng tháng cho gia đình (khoảng 25 triệu). Tức là mỗi tháng tôi vẫn âm khoảng 9 triệu, phải lấy từ tiền dự phòng ra để bù vào.
Nghe thì có vẻ không ổn, nhưng nếu nhìn tổng thể những gì mình đang có, tôi biết bản thân vẫn có thể nghỉ ngơi được thêm một thời gian nữa. Hiện tại, tôi là một ông bố đơn thân (vợ tôi mất sớm), đang nuôi con lớn của tôi đang học năm Nhất đại học, đứa nhỏ học lớp 11, và phụng dưỡng bố mẹ già. Với nhiều người, 25 triệu không phải là con số nhỏ, nhưng tôi thấy đó là mức cần thiết để lo cho gia đình một cách đàng hoàng.
Nhiều lúc tôi cũng tự hỏi: với tình hình này, liệu mình có đang đánh liều không khi chọn dừng làm việc từ sớm? Nhưng rồi tôi cũng nghĩ ngược lại rằng nếu không dừng bây giờ, thì sẽ chịu đựng được đến khi nào? Sức khỏe của tôi đã xuống rõ. Những năm vừa rồi, tôi gần như chỉ biết làm việc, ăn uống thất thường, ngủ nghỉ thiếu khoa học. Nếu cứ tiếp tục như thế, có thể tôi sẽ kiếm thêm nhiều tiền, nhưng chưa chắc còn đủ sức để dùng đến chúng.
Thực ra, tôi không nghĩ mình đã nghỉ hẳn. Nói đúng hơn, tôi đang cho mình một khoảng nghỉ có tính toán. Khoảng nghỉ này có thể kéo dài vài năm, đủ để tôi ổn định lại bản thân, đủ để hai đứa nhỏ học xong đại học. Sau đó, tôi dự định sẽ chia cho mỗi đứa một phần tài sản, còn mình thì tìm một nơi nào đó yên tĩnh, mua miếng đất nhỏ, sống đơn giản lại đến già.
Có thể lúc đó, tôi sẽ không làm kinh doanh lớn nữa. Nếu có làm thì cũng chỉ là thứ gì đó nhẹ nhàng, đủ để tôi thấy mình có ích, chứ không phải gồng lên như trước. Viết ra những dòng này, tôi cũng không chắc mình đang đúng hay sai? Chỉ là lần đầu tiên trong đời, tôi quyết định không “chạy” nữa. Và tôi đang học cách sống chậm lại. Liệu đó có phải là một quyết định sai lầm?
Phuc ThanhTôi hối tiếc vì tuổi 50 có 5 tỷ vẫn không dám nghỉ hưu sớm
Lý do tôi 70 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu dù dư tiền dưỡng già
Đắn đo bỏ việc lương 40 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 47
Mỗi năm, khi tiếng trống bế giảng trường con vang lên cũng là lúc vợ chồng tôi bước vào một cuộc tranh luận quen thuộc: ai sẽ trông con suốt ba tháng hè? Người ngoài thường nghĩ nghỉ hè là khoảng thời gian đẹp nhất của tuổi thơ sau một năm học căng thẳng. Nhưng với nhiều gia đình trẻ ở thành phố như tôi, mùa hè đôi khi lại là áp lực âm thầm kéo theo mệt mỏi, tranh cãi và cảm giác bất lực.
Gia đình tôi có hai con, một bé 12 tuổi và một bé 7 tuổi. Vợ chồng đều làm giờ hành chính, không thể nghỉ dài ngày. Để con ở nhà một mình thì không yên tâm, mà thuê người trông trẻ cả ngày là khoản chi quá lớn. Còn để con suốt ngày ôm điện thoại, TV thì càng đáng lo hơn. Cuối cùng, như rất nhiều gia đình khác, chúng tôi thường chọn cách đưa con về quê cho ông bà chăm sóc trong dịp hè.
Nhiều năm liền, tôi từng nghĩ đó là giải pháp hợp lý. Ông bà ở quê có cháu cũng đỡ cô đơn. Mỗi lần nghe tin các cháu sắp về nghỉ hè, mẹ tôi lại tất bật dọn phòng, đi chợ mua đồ ăn ngon rồi khoe với hàng xóm rằng nhà sắp đông vui. Nhưng niềm vui ấy không kéo dài được lâu như tôi tưởng.
Hè năm ngoái, chỉ sau vài tuần đầu hào hứng, tôi nhận ra bố mẹ bắt đầu mệt mỏi. Hai đứa trẻ nhà tôi vốn quen sống trong căn hộ thành phố với điều hòa, wifi và điện thoại, gần như không thích nghi nổi với nhịp sống ở quê. Chúng thức khuya, ngủ nướng, cãi nhau suốt ngày. Phần lớn thời gian, chúng cắm mặt vào điện thoại để xem video, chơi game hoặc lướt web.
>> Gánh nặng chăm cháu nghỉ hè của ông bà ở quê
Tôi nhiều lần gọi điện nhắc con phải giúp quét sân, nhặt rau, rửa bát hay ít nhất là ngồi nói chuyện với ông bà vài phút. Nhưng những lời dặn dò từ xa nhanh chóng biến mất sau khi cuộc gọi kết thúc. Chỉ khi ông bà nghiêm khắc nhắc nhở, các con mới miễn cưỡng làm. Lúc đó tôi mới nhận ra, không phải cứ đưa con về quê là trẻ sẽ tự động sống tình cảm hơn hay hiểu giá trị gia đình hơn.
Nhiều phụ huynh đang lãng mạn hóa tuổi thơ ở quê như một "liều thuốc chữa lành" cho trẻ em thành phố. Nhưng khoảng cách thế hệ và lối sống hiện đại khiến điều đó ngày càng khó xảy ra. Ông bà bây giờ cũng không còn đủ sức khỏe để trở thành "bảo mẫu miễn phí" cho con cháu suốt ba tháng hè. Nhiều người đã ngoài 70 tuổi, đau lưng, mất ngủ, huyết áp cao nhưng vẫn phải dậy sớm nấu ăn, dọn dẹp và chạy theo những đứa trẻ hiếu động. Có người thương con cháu nên không than phiền, nhưng sự mệt mỏi hiện rõ trong giọng nói và dáng đi của họ.
Trong khi đó, nhiều phụ huynh thành phố đôi khi vô tình xem việc gửi con về quê như một cách "giải phóng trách nhiệm" mùa hè. Chúng ta tự an ủi rằng trẻ được gần gũi thiên nhiên, tránh xa áp lực học hành, nhưng thực tế nhiều đứa trẻ chỉ đổi từ chiếc sofa ở thành phố sang chiếc võng ở quê để tiếp tục dán mắt vào màn hình điện thoại.
Thực tế, mùa hè của trẻ em Việt Nam đang thiếu định hướng. Một số người bắt con học thêm triền miên vì sợ bị tụt lại, số khác để con trải qua ba tháng hè buông thả với điện thoại và Internet. Dường như, chúng ta chưa thật sự tạo ra được một mùa hè đúng nghĩa cho trẻ: vừa nghỉ ngơi, vừa trưởng thành.
Nhiều gia đình như tôi rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: không cho con về quê thì không ai trông. Còn cho về quê lại sợ ông bà quá tải và con sống thiếu kỷ luật. Điều đó phản ánh khoảng trống trong việc chăm sóc trẻ ngoài thời gian học chính khóa ở đô thị hiện nay.
Năm nay, sau nhiều suy nghĩ, tôi quyết định không gửi hai con về quê suốt ba tháng hè như trước nữa. Thay vào đó, tôi đăng ký cho các con tham gia một khóa trại hè ngắn ngày và cố gắng sắp xếp thời gian ở bên con nhiều hơn. Tình yêu gia đình không thể được xây dựng bằng sự phó mặc. Tôi không muốn ông bà kiệt sức trong vai trò giữ trẻ, cũng không muốn tuổi thơ của các con trôi qua chỉ với những ngày vô định.
Ở nhiều nước, trẻ em có rất nhiều lựa chọn mùa hè: thư viện cộng đồng, trại kỹ năng, hoạt động thể thao, lớp nghệ thuật hay các chương trình thiện nguyện. Tuy nhiên, tại Việt Nam, không phải gia đình nào cũng đủ điều kiện cho con tham gia các khóa hè đắt đỏ ấy. Với tầng lớp lao động và công chức bình thường, mùa hè của con đôi khi chỉ được giải quyết bằng hai chữ "xoay xở".
Một mùa hè ý nghĩa là khi con trẻ biết tự lập hơn, biết quan tâm người khác hơn và hiểu rằng nghỉ hè không đồng nghĩa với sống vô trách nhiệm. Vì thế, trẻ em không chỉ cần một nơi để được "giữ hộ" trong ba tháng nghỉ hè. Chúng cần sự hiện diện thật sự của gia đình và những trải nghiệm giúp chúng trưởng thành thay vì chỉ lớn thêm một tuổi sau mỗi mùa hè đi qua.
Tôi từng nghe nhiều người nói: "Giá nhà giờ cao quá, đợi thêm vài năm nữa rồi mua". Câu nói ấy theo tôi suốt gần chục năm đi làm ở Hà Nội. Mỗi lần xem một dự án chung cư mới mở bán, tôi lại lắc đầu: "Giá gì mà cứ tăng đều, trong khi lãi suất vay mua nhà vẫn ở mức cao". Tôi tự trấn an mình rằng chờ thêm, biết đâu thị trường điều chỉnh. Nhưng thực tế lại không diễn ra như tôi nghĩ.
Cách đây một năm, khi thị trường chung cư ở cả Hà Nội và TP HCM vẫn tiếp tục leo thang, tôi bắt đầu thấy lo. Những căn hộ tôi từng "chê đắt" trước đó đã tăng vài trăm triệu, thậm chí cả tỷ đồng. Lúc ấy, tôi đứng trước lựa chọn: hoặc tiếp tục chờ, hoặc chấp nhận bước vào cuộc chơi.
Cuối cùng, tôi quyết định "liều" một lần. Tôi vay mượn thêm khoảng 50% giá trị căn hộ để mua một căn giá 3,5 tỷ đồng, dọn vào ở ngay. Thú thật, thời điểm ký hợp đồng, tôi cũng run. Khoản nợ không nhỏ, áp lực trả góp hàng tháng khiến tôi nhiều đêm mất ngủ. Nhưng đổi lại, tôi có một nơi ở ổn định, không còn cảnh thuê nhà, chuyển trọ, hay thấp thỏm mỗi lần chủ nhà báo tăng giá.
Điều tôi không ngờ nhất là sau khi có nhà, dù vẫn đang là con nợ, tôi lại thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Tôi bắt đầu ngủ ngon hơn, làm việc tập trung hơn, sức khỏe cũng cải thiện. Những thứ này, nếu quy ra tiền, có lẽ cũng không thể đo đếm được.
Một năm trôi qua, nhìn lại, tôi mới thấy quyết định khi đó có phần "liều" nhưng lại đúng. Căn hộ tôi mua hiện tại đã tăng hơn một tỷ đồng so với lúc trước. Nếu ngày đó tôi tiếp tục chờ đến khi "đủ tiền", có lẽ bây giờ tôi vẫn đang đứng ngoài nhìn, và căn nhà ấy đã nằm ngoài tầm với.
Tôi nhận ra một điều: thị trường bất động sản, đặc biệt là chung cư tại các đô thị lớn, đang vận hành theo quy luật riêng. Nguồn cung ngày càng hạn chế, quỹ đất nội đô khan hiếm, chi phí đầu vào tăng... khiến giá nhà rất khó giảm sâu như nhiều người kỳ vọng.
Khi chưa mua nhà, tôi luôn thấy giá quá đắt. Nhưng khi đã mua rồi, vài năm sau nhìn lại, tôi lại thấy mình may mắn vì đã mua sớm. Nếu nhu cầu là ở thực, tài chính vẫn trong khả năng kiểm soát, thì tôi tin việc mua nhà sớm là một khoản đầu tư cho sự ổn định và bình an của chính mình.
Giờ đây, tôi vẫn đang trả nợ mỗi tháng (cả gốc lẫn lãi khoảng 18-20 triệu đồng). Áp lực vẫn còn, nhưng đổi lại là cảm giác an tâm khi có một mái nhà thuộc về mình. Và với tôi, điều đó hoàn toàn xứng đáng.
Đặng XuânCú liều tay không mua chung cư Sài Gòn
Được mất khi trì hoãn mua nhà vì lãi suất vay 15%
Nước cờ sai khi tôi mua chung cư 5 tỷ thay vì nhà mặt đất
Tôi kiệt sức vì không theo kịp giá nhà Sài Gòn
'Sai lầm thuê chung cư 15 triệu một tháng thay vì gánh nợ mua nhà'
Gần đây, tôi nhận được một số thiệp mời cưới của các cặp đôi trẻ có mã QR được đặt ngay ngắn ở góc. Tôi chỉ cần đưa điện thoại lên quét là thông tin về số tài khoản hiện ra rõ ràng. Mang câu chuyện hỏi một người bạn: "Cậu thấy sao về thiệp cưới có in mã QR chuyển khoản?", bạn tôi cười đáp: "Tiện thì tiện thật nhưng tự nhiên thấy mình như đang được mời tới một sự kiện có sẵn giá vé". Hóa ra, cái cảm giác lấn cấn ấy không chỉ của riêng một người.
Đám cưới, xét cho cùng, chưa bao giờ chỉ là chuyện của hai người. Trong văn hóa Á Đông, nhất là ở Việt Nam, đó còn là dịp để nối lại những mối quan hệ, để những người từng đi qua đời nhau có lý do ngồi lại, nhìn nhau, và nhớ. Người ta đến không chỉ để "mừng", mà để hiện diện như một cách xác nhận rằng mối liên kết ấy vẫn còn. Vì thế, khi một mã QR xuất hiện quá sớm trong tấm thiệp, nó vô tình làm một nghi thức vốn nhiều lớp ý nghĩa bỗng bị kéo về phía kỹ thuật, dễ khiến người ta thấy mình đang "thực hiện nghĩa vụ" nhiều hơn là "chia sẻ niềm vui".
Có người thấy tiện, nhưng cũng có người thấy lấn cấn. Cả hai đều không sai. Nhưng nếu để ý kỹ, ta sẽ thấy vấn đề không nằm ở mã QR. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, nhiều người sẽ vội kết luận rằng việc đưa mã QR vào thiệp cưới là "thiếu tinh tế". Nhưng khi nhìn bằng lăng kính của thế hệ trẻ sẽ thấy họ không làm điều này vì thiếu tế nhị, hay quá thực dụng, mà vì cách sống đã thay đổi.
Người trẻ hôm nay gần như không còn mang tiền mặt nhiều như trước. Họ quen với việc chạm nhẹ màn hình là xong một giao dịch, quen với ví điện tử, ngân hàng số, những thứ gọn gàng và không để lại cảm giác "nặng tay". Với họ, QR đơn giản là tiện. Với nhiều người, có một áp lực thầm lặng trong việc bỏ phong bì mừng cưới: bao nhiêu là đủ? Có "lệch chuẩn" không? Có làm mất lòng không?
>> Áp lực 'trả nợ' từ thiệp mời cưới in mã QR
Khi mã QR xuất hiện, nó vô tình làm nhẹ đi phần nào sự lúng túng ấy, ít nhất là về mặt thao tác. Người ta không còn phải đứng giữa bàn tiệc, lén nhìn người khác mừng bao nhiêu để tự cân chỉnh mình. Ở phía người tổ chức, QR lại là một giải pháp gần như hoàn hảo: không lo thất lạc, không nhầm lẫn, không phải ngồi đếm từng phong bì sau tiệc. Mọi thứ gọn gàng, minh bạch, đúng tinh thần của một đời sống hiện đại.
Nhưng chính vì quá hợp lý, nó cũng đặt ra một câu hỏi cần được cân nhắc kỹ hơn: liệu sự hợp lý ấy có đang đi trước cảm xúc của người nhận? Bởi suy cho cùng, một đám cưới có thể cần sự rõ ràng để vận hành, nhưng vẫn cần sự tinh tế để giữ lại cảm giác mà người ta muốn nhớ về sau.
Càng đi qua nhiều đám cưới, tôi càng nhận ra không có một chuẩn mực duy nhất cho tất cả. Có những thứ tưởng như đối lập - truyền thống và hiện đại, kín đáo và rõ ràng - lại cùng tồn tại, mỗi bên hợp với một kiểu người, một hoàn cảnh. Vấn đề không nằm ở việc chọn bên nào, mà là hiểu mình đang đứng ở đâu trong bức tranh ấy?
Tôi từng dự một đám cưới ở quê, rất giản dị. Thiệp mời không có mã QR, không có số tài khoản, chỉ là lời mời chân thành. Khách đến, người mang nhiều, người mang ít, không ai hỏi, cũng không ai để ý. Nhưng cái đọng lại không phải là phong bì, mà là cách người ta nhìn nhau, một cái gật đầu, một nụ cười, đủ hiểu là mình có mặt ở đây vì nhau.
Rồi ở một lần khác, trong một đám cưới ở thành phố, mọi thứ gọn gàng, rõ ràng hơn. Thiệp được gửi online, QR đặt sẵn, lịch sự và tiện lợi. Người trẻ thấy thoải mái vì không phải đoán ý. Người tổ chức cũng nhẹ lòng vì mọi thứ được sắp xếp trật tự. Hai không gian, hai cách vận hành cảm xúc khác nhau và tôi thấy không bên nào sai, chỉ là mỗi bên giữ lại một kiểu ấm áp khác nhau.