“Là một người làm HR lâu năm trong môi trường đa quốc gia, nơi văn hóa doanh nghiệp được xây dựng trên sự văn minh, tôn trọng con người và tính chuyên nghiệp, tôi thực sự phản đối việc đưa ra những phản hồi tiêu cực, thiếu kiểm chứng hoặc đưa tiếng xấu sau khi nhân viên đã nghỉ việc.
Ở các công ty đa quốc gia uy tín, nguyên tắc rất rõ ràng: không ai được tự ý chia sẻ nhận xét về nhân viên cũ, dù tích cực hay tiêu cực, dưới danh nghĩa công ty, qua email công ty, giấy có letterhead, hoặc bất kỳ hình thức nào khiến người nhận hiểu đó là quan điểm chính thức của tổ chức. Kể cả khi nhân viên từng vi phạm kỷ luật hoặc bị chấm dứt hợp đồng, thông tin cung cấp ra bên ngoài cũng chỉ giới hạn ở các dữ liệu khách quan như chức danh, thời gian làm việc và xác nhận quá trình công tác. Mọi nhân viên rời đi đều cần được đối xử theo một tiêu chuẩn nhất quán và tôn trọng.
Những quy định này không phải tự nhiên mà có. Các tập đoàn đa quốc gia sau hàng chục, thậm chí hàng trăm năm hoạt động ở nhiều thị trường, chắc chắn đã trải qua rất nhiều bài học thực tế. Ngoài yêu cầu về bảo mật thông tin cá nhân và tuân thủ pháp luật, còn có một lý do rất con người: đã từng có nhiều trường hợp quản lý bắt nạt nhân viên khi còn làm việc, và khi nhân viên nghỉ rồi vẫn tiếp tục bắt nạt, ‘triệt đường sống’ bằng cách nói xấu hoặc đưa ‘reference check’ thiếu công bằng. Vì vậy, chọn sếp cũng quan trọng không kém chọn công ty. Một công ty tốt vẫn có thể mất người giỏi, và rất nhiều khi lý do nằm ở người quản lý trực tiếp.
Tôi từng chứng kiến nhiều nhân viên không có vấn đề gì về kỷ luật hay thành tích, nhưng chỉ vì không được lòng sếp cũ, khác quan điểm, hoặc từng là nạn nhân của chính trị nội bộ, mà bị đưa tiếng xấu khi chuyển sang cơ hội mới. Điều này đặc biệt dễ xảy ra trong những môi trường cạnh tranh cao, nhiều phe nhóm, hoặc nơi quyền lực của một số cá nhân không được kiểm soát đúng mức. Ở Việt Nam, ngành tài chính ngân hàng cũng không hiếm những câu chuyện như vậy.
>> Tôi mỏi mắt tìm ứng viên chấp nhận lương thấp 3 năm đầu
Không chỉ quản lý trực tiếp, đôi khi HR hoặc lãnh đạo cấp cao cũng tham gia vào việc ‘chơi xấu’ nhân viên cũ, nhất là khi người đó từng có quan điểm độc lập hoặc không thuộc nhóm lợi ích nào đó. Có trường hợp không ai hỏi, nhưng khi nghe tin nhân viên cũ chuẩn bị vào công ty mới, một số người lại chủ động tìm network để nói xấu sau lưng, ngăn cản hoặc gây ảnh hưởng. Đây là hành vi thiếu chuyên nghiệp, thiếu công bằng và rất phản cảm.
Tôi từng phải đứng ra bảo vệ một nhân viên cũ trước công ty tuyển dụng mới, với tư cách là HR đã từng làm ở công ty của nhân viên đó. Tôi dành nhiều thời gian để giải thích rằng các phản hồi tiêu cực họ nhận được mang tính chủ quan, xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, bối cảnh nội bộ hoặc góc nhìn hạn chế của người cung cấp thông tin. Tôi làm điều đó không phải vì thiên vị, mà vì không muốn một người có năng lực và giá trị sống tốt bị mất cơ hội chỉ vì những đánh giá thiếu công tâm từ quá khứ. Đặc biệt trong thời đại AI đang làm thay đổi mạnh mẽ thị trường lao động, việc cố tình đánh tiếng xấu để cản đường mưu sinh của người khác là điều rất phản cảm và ác.
‘Reference check’ đúng nghĩa chỉ nên là một nguồn tham khảo trong quy trình tuyển dụng. Nhà tuyển dụng đã có cả quá trình đánh giá ứng viên qua hồ sơ, phỏng vấn, bài kiểm tra, tương tác và cảm nhận trực tiếp về năng lực, thái độ, sự phù hợp. Vì vậy, không nên để một hoặc hai nhận xét từ người cũ trở thành yếu tố quyết định tuyệt đối. Mỗi người có một góc nhìn khác nhau, và không phải góc nhìn nào cũng khách quan, đầy đủ hoặc thiện chí.
Ngược lại, cũng có những ‘reference’ rất tốt nhưng chưa chắc phản ánh đúng năng lực thật. Có người được khen vì là ‘người cùng phe’, biết chiều ý sếp, hoặc đơn giản là vì sếp muốn đẩy đi do thành tích kém, sắp tái cơ cấu, hoặc không còn phù hợp. Thậm chí có trường hợp khi được hỏi về một nhân viên cũ, người quản lý lại nhân cơ hội nói xấu người này và giới thiệu một nhân viên khác mà họ đang muốn ‘đẩy đi’, khen ngợi đủ điều để bên ngoài tuyển giúp. Tôi từng gặp vài trường hợp thực tế như vậy.
Vì thế, các công ty chuyên nghiệp cần nhìn nhận lại cách sử dụng ‘reference check’. Nếu nghe ‘tiếng xấu’ rồi vội từ chối, họ có thể đánh mất những ứng viên trung thực, có năng lực và giá trị cốt lõi tốt. Nếu nghe ‘tiếng tốt’ rồi quá tin tưởng, họ cũng có thể tuyển nhầm những người thành tích yếu, giỏi lấy lòng hoặc từng là một phần của những nhóm lợi ích không lành mạnh.
Tất nhiên, vẫn có nhiều quản lý và đồng nghiệp cũ đưa ra nhận xét công tâm, tử tế và có trách nhiệm. Nhưng vì ‘reference check’ có thể bị ảnh hưởng bởi cảm tính, chính trị nội bộ, mâu thuẫn cá nhân hoặc động cơ không minh bạch, nên nó chỉ nên là một kênh tham khảo bổ sung, không phải cơ sở then chốt để quyết định tuyển hay không tuyển một người.
Một tổ chức văn minh không nên góp phần kéo dài sự bất công sau khi một nhân viên đã rời đi. Và một nhà tuyển dụng chuyên nghiệp cũng không nên vô tình trở thành nạn nhân của những vấn đề chính trị nội bộ từ công ty khác”.
Trên đây là chia sẻ của độc giả DV về câu chuyện xác minh thông tin tham chiếu (reference check) – một thực hành tuyển dụng khá phổ biến hiện nay.
Theo báo cáo từ SHRM (Society for Human Resource Management), 92% nhà tuyển dụng sẽ kiểm tra chéo trong quá trình sàng lọc hồ sơ. Nếu năng lực làm việc là ưu tiên hàng đầu trong các cuộc phỏng vấn 1-1, thì thái độ làm việc mới là điều mà nhà tuyển dụng quan tâm nhất trong Reference Checking. Thực tế, đánh giá từ công ty cũ có thể ảnh hưởng tới 50% kết quả của nhà tuyển dụng. Một người hoàn toàn có thể đánh mất công việc mới chỉ vì nhận đánh giá tiêu cực từ sếp cũ. Điều đó đặt ra dấu hỏi về thực trạng đánh giá cảm tính theo kiểu “tận diệt nhân sự”.
Vợ chồng tôi năm nay lần lượt 50 và 55 tuổi. Sau hơn 20 năm đi làm và tích góp, chúng tôi đang đứng trước một quyết định mà có lẽ nhiều gia đình trung niên cũng trăn trở: có nên đánh đổi sự an toàn tài chính để thực hiện giấc mơ sống trong một căn nhà mặt đất?
Hiện tại, vợ chồng tôi sống trong căn chung cư ba phòng ngủ tại Hà Nội đã ở nhiều năm. Nhà không quá tệ nhưng cũng bắt đầu cũ. Ngoài căn hộ này, chúng tôi có một mảnh đất vùng ven trị giá khoảng 8 tỷ đồng và khoảng 2,5 tỷ tiền mặt. Tổng thu nhập của hai vợ chồng khoảng 80 triệu đồng mỗi tháng. Con trai duy nhất sắp đi học Thạc sĩ vào tháng 9 tới, không cần bố mẹ trợ cấp thêm nên áp lực tài chính hiện nay khá nhẹ.
Gần đây, chúng tôi tìm được một căn nhà mặt đất đúng kiểu mình mong muốn từ lâu. Nhà mới xây, bốn tầng, diện tích đất 75 m2, có sân đậu ôtô. Tầng một là phòng khách và bếp, tầng hai và ba mỗi tầng hai phòng ngủ, tầng bốn là phòng để đồ và sân thượng. Giá căn nhà là 18 tỷ đồng.
Nếu quyết định mua, chúng tôi sẽ bán căn chung cư hiện tại, bán luôn mảnh đất vùng ven và dùng toàn bộ tiền mặt hiện có. Sau tất cả, số tiền cần vay ngân hàng còn khoảng 1,5 tỷ đồng. Với mức thu nhập hiện tại, nếu sức khỏe ổn định và công việc thuận lợi, chúng tôi dự tính khoảng 2,5 năm sẽ trả hết nợ. Sau đó còn khoảng 2,5 năm làm việc nữa để tích lũy cho tuổi già. Lương hưu dự kiến của hai vợ chồng khoảng 25 triệu đồng mỗi tháng.
>> Lương 50 triệu 'gồng nợ' mua chung cư 4,2 tỷ đồng
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là "được" và "mất" phía sau quyết định này. Phương án thứ nhất, nếu mua nhà, chúng tôi sẽ đạt được mong muốn lớn nhất là được sống trong một căn nhà mặt đất rộng rãi, thoải mái hơn khi tuổi già đến gần. Sẽ không còn cảnh phụ thuộc thang máy, phí dịch vụ hay cảm giác chật chội của chung cư cũ. Tôi hình dung những buổi sáng tưới cây trên sân thượng, cuối tuần con cái về có chỗ quây quần, xe cộ để ngay trong sân nhà.
Trong khi đó, nếu lượng chọn phương án giữ nguyên chỗ ở như hiện tại, cuộc sống của chúng tôi gần như không có áp lực gì đến cuối đời. Chúng tôi sẽ không nợ nần, không phải tất bật mua bán nhà đất, không lo biến động tài chính ở tuổi đã không còn trẻ. Mảnh đất vùng ven có thể để dành cho con trai sau này. Nếu con lập gia đình và muốn ra ở riêng, con có thể tự quyết định bán hay xây tùy nhu cầu. Vợ chồng tôi cũng sẽ có một khoản dự phòng an toàn hơn cho tuổi già và sức khỏe.
Một bên là sự ổn định nhẹ đầu. Một bên là mong muốn được sống trong ngôi nhà mình thật sự yêu thích sau nhiều năm làm việc vất vả. Đến giờ, vợ chồng tôi vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Tôi chia sẻ câu chuyện này mong nhận được thêm góc nhìn từ những người từng ở hoàn cảnh tương tự. Liệu ở tuổi 50, tôi có nên mạnh dạn đánh đổi toàn bộ tài sản để lấy căn nhà mơ ước, hay nên ưu tiên sự an toàn tài chính cho chặng đường còn lại?
Sau đây là tóm tắt cho câu chuyện viral hôm qua: Một nhóm khách ngồi suốt 10 tiếng nhưng chỉ gọi một ly nước, sau đó bị phụ thu và để lại đánh giá một sao. Câu chuyện nhanh chóng bùng lên tranh cãi: Ai đúng, ai sai?
Trong nhiều năm qua, quán cà phê ở các thành phố lớn không chỉ là nơi uống nước. Đó là nơi học bài, làm việc, gặp gỡ, thậm chí nghỉ ngơi. Một ly cà phê đôi khi "khuyến mãi" đi kèm là vài tiếng sử dụng không gian của quán.
Vấn đề khách ngồi đồng ở quán cà phê xuất hiện từ nhiều năm nay. Ngồi 10 tiếng với một ly nước, mang đồ ăn bên ngoài vào, rời đi vẫn giữ chỗ, quay lại nằm nghỉ... có lẽ đã chạm tới giới hạn chịu đựng của một chủ quán cà phê. Bởi mỗi chiếc bàn trong quán không chỉ là chỗ ngồi, mà còn là doanh thu, là chi phí vận hành, là áp lực thuê mặt bằng, điện nước, nhân sự.
Việc phụ thu 40.000 đồng một người trong trường hợp này không phải là vô lý. Thậm chí, nhiều quán hiện nay đã có quy định rõ: giới hạn thời gian ngồi, yêu cầu gọi thêm nước, hoặc không cho mang đồ ăn từ ngoài vào.
Vấn đề nằm ở chỗ là những quy định đó có được thông báo rõ ràng từ đầu hay không. Nếu khách không được biết trước, việc áp dụng phụ thu dễ tạo cảm giác khó chịu. Ngược lại, nếu quán đã nhắc nhở nhưng không có cách xử lý mềm dẻo, câu chuyện lại chuyển sang xung đột.
Đáng nói hơn, việc quán đăng hình camera lên mạng xã hội đã đẩy mâu thuẫn từ một tình huống dịch vụ thành một cuộc đấu tố công khai. Khi đó, câu chuyện không còn dừng ở đúng sai, mà trở thành cuộc chiến hình ảnh: Ai cũng muốn chứng minh mình là nạn nhân.
Ở chiều ngược lại, cách hành xử của nhóm khách cũng khó có thể xem là hợp lý.
Quán cà phê không phải thư viện miễn phí. Việc mang đồ ăn, nước uống từ ngoài vào, chiếm chỗ cả ngày, thậm chí rời đi vẫn giữ bàn... là những hành vi dễ gây khó chịu, không chỉ với quán mà cả những khách khác.
Đặc biệt, việc để lại đánh giá một sao sau khi xảy ra mâu thuẫn cho thấy một xu hướng đáng lo mà nhiều người đã nói: Dùng đánh giá như "công cụ trả đũa", thay vì phản hồi mang tính xây dựng.
Một xã hội dịch vụ không thể vận hành lành mạnh nếu khách hàng chỉ nhấn mạnh quyền lợi mà bỏ qua trách nhiệm.
Mỗi lần xảy ra một vụ khách ngồi đồng tại quán cà phê, nó lại gây tranh cãi, bởi chúng ta vẫn đang vận hành bằng những luật bất thành văn khi ngồi cà phê. Khoảng trống đó khiến mâu thuẫn dễ phát sinh và khi không có quy trình xử lý rõ ràng, câu chuyện được đem lên mạng xã hội để giành lẽ phải về ai.
Để tránh những tình huống tương tự, điều cần thiết không phải là tranh cãi ai đúng ai sai, mà cần những bộ quy tắc ứng xử cho từng quán cà phê, mà chủ quán phải là người xây dựng nên chúng:
Cần công khai rõ ràng quy định (thời gian ngồi, phụ thu, đồ ăn ngoài...), nhắc nhở khách một cách bình tĩnh, chuyên nghiệp. Hạn chế đưa mâu thuẫn lên mạng khi chưa thực sự cần thiết.
Nếu không có sự điều chỉnh từ cả hai phía, những cuộc khẩu chiến như vậy sẽ còn lặp lại chỉ là ở một quán khác, với những vị khách khác.
Những ngày gần đây, tôi đọc nhiều bài viết của các phụ huynh chia sẻ của phụ huynh về việc học các môn liên kết trong trường công lập. Bản thân tôi cũng là một người có con đang đi học và có cùng trải nghiệm tương tự, đặc biệt là với môn tin học IC3 (chứng chỉ tin học quốc tế), nên muốn kể lại câu chuyện của chính mình, với mong muốn góp thêm một góc nhìn thực tế.
Tôi có ba con, hiện đang học ở ba cấp khác nhau. Con lớn của tôi học lớp 10, trước đây đã từng học môn IC3 từ cấp hai. Con thứ hai của tôi đang học lớp 7, hiện vẫn theo chương trình này. Còn con út lớp 3 cũng bắt đầu làm quen với IC3. Ban đầu, tôi cũng nghĩ việc con được tiếp cận sớm với tin học theo chuẩn quốc tế là điều tích cực. Nhưng khi tìm hiểu kỹ hơn, tôi bắt đầu có nhiều nghi ngại.
Tôi xem qua tài liệu học của các con thì thấy phần lớn là lý thuyết và các bộ câu hỏi trắc nghiệm. Cách học chủ yếu là ghi nhớ đáp án để đi thi. Khi tôi hỏi kỹ hơn về phương pháp giảng dạy, các con cho biết gần như không có hoặc rất ít thực hành, chủ yếu là nghe giảng và học thuộc. Điều này khiến tôi liên tưởng đến kiểu học "mẹo" để vượt qua các kỳ thi, giống như cách nhiều người từng học để thi bằng lái xe trước đây.
Tôi thử hỏi lại các con một số kiến thức đã học. Tùy từng đứa, khả năng tiếp thu khác nhau, nhưng nhìn chung, tôi không thấy hiệu quả rõ rệt. Theo đánh giá cá nhân, việc học IC3 ở độ tuổi này chưa mang lại giá trị tương xứng. Trong khi đó, chương trình tin học chính khóa theo sách giáo khoa, nếu được học bài bản, đã đủ để các con nắm vững nền tảng cần thiết.
>> Cắn răng chi tiền triệu cho con học môn liên kết vì xen giờ học chính khóa
Bản thân tôi làm lập trình viên, nên phần nào hiểu rõ những kiến thức tin học nào thực sự quan trọng và phù hợp với lứa tuổi. Chính vì vậy, tôi khá chắc chắn rằng việc dạy và học IC3 theo cách hiện tại là chưa cần thiết đối với các con mình.
Nhưng vấn đề khiến tôi trăn trở là tính "tự nguyện" của chương trình dạy học liên kết. Tôi được biết, nếu không đăng ký học, các con vẫn phải ở lại lớp, không được về, do lịch học được tổ chức vào giữa buổi chính khóa. Điều đó đặt phụ huynh vào tình thế khó xử: nếu chỉ riêng con mình không học, bé sẽ làm gì trong khi cả lớp tiếp tục chương trình? Việc này vô hình trung tạo ra áp lực phải tham gia, dù phụ huynh có thể chưa thấy thực sự cần thiết.
Chi phí cho các môn học như vậy cũng không hề nhỏ. Khi cân nhắc giữa số tiền bỏ ra và lợi ích thực tế mà các con nhận được, tôi thấy sự chênh lệch khá lớn. Là phụ huynh, ai cũng mong con được học những gì thiết thực, hiệu quả, thay vì chạy theo các chứng chỉ mà giá trị thực tế còn nhiều tranh cãi.
Tôi chia sẻ câu chuyện này không nhằm phủ nhận hoàn toàn ý nghĩa của các chương trình liên kết, mà chỉ mong việc tổ chức và triển khai cần phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của học sinh. Quan trọng nhất, việc học nên giúp các con hiểu và làm được, chứ không chỉ dừng lại ở việc nhớ để vượt qua một kỳ thi.