Ngày 11/6, SpaceX – công ty hàng không vũ trụ của Elon Musk chốt giá phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) tại 135 USD một đơn vị. Đợt chào bán này giúp SpaceX huy động kỷ lục 75 tỷ USD thông qua bán 555,56 triệu cổ phiếu.
Giá trị SpaceX vì thế đạt 1.770 tỷ USD. Đây cũng là mức định giá cao nhất từng ghi nhận với một công ty trong lần đầu niêm yết.
Trước IPO, tạp chí Forbes ước tính tổng tài sản của Musk vào khoảng 780 tỷ USD – cao nhất thế giới. Với giá IPO trên, Reuters và Forbes tính toán cổ phần của Musk trong SpaceX được định giá khoảng 866 tỷ USD. Vì thế, khi cổ phiếu công ty này bắt đầu giao dịch phiên 12/6, cộng với các tài sản khác, Musk sẽ sở hữu hơn 1.100 tỷ USD.
Đầu tháng 4, khi SpaceX lần đầu nộp đơn niêm yết trên sàn Nasdaq, Forbes dự báo việc này “đảm bảo tài sản của Musk lên trên 1.000 tỷ USD”. Ông sẽ là người đầu tiên trên thế giới chạm mốc này.
Phần lớn tài sản của Musk đến từ hơn 40% cổ phần trong SpaceX. Công ty này thành lập năm 2002, phát triển tên lửa, tàu vũ trụ và các dịch vụ vệ tinh. Hồi tháng 2, họ tiếp quản công ty trí tuệ nhân tạo xAI của Musk. Trước đó một năm, xAI đã sáp nhập với mạng xã hội X (trước đây là Twitter).
Musk hiện cũng sở hữu khoảng 12% cổ phần Tesla. Hãng xe điện hiện có vốn hóa khoảng 1.250 tỷ USD. Giữa tháng 2, Musk cho biết gần như toàn bộ tài sản của ông nằm ở cổ phiếu Tesla và SpaceX. Tiền mặt chiếm chưa tới 0,1% tổng tài sản. Musk còn nắm cổ phần trong công ty đào hầm The Boring Company và công ty phát triển thiết bị cấy ghép giao diện não – máy tính Neuralink.
Tài sản của Musk còn có thể tăng mạnh hơn nữa nếu ông đạt các điều kiện trong gói thù lao do HĐQT Tesla đưa ra năm ngoái. Theo đó, nếu hoàn thành các mục tiêu tài chính và vận hành, Musk có thể nhận thêm số cổ phiếu Tesla trị giá khoảng 1.000 tỷ USD trong vòng 10 năm.
Tại SpaceX, ông cũng có cơ hội nhận hơn 130 tỷ USD từ hai gói thù lao khác. Tuy nhiên, một trong những điều kiện là phải thiết lập được nơi ở của con người trên sao Hỏa với ít nhất 1 triệu cư dân.
Tin Gốc: Vnexpress

Tại bang Tennessee (Mỹ), công ty trí tuệ nhân tạo của tỷ phú Elon Musk vừa ráo riết lắp đặt hàng loạt hệ thống pin Megapack khổng lồ với mục đích rất rõ ràng rằng siêu máy tính cần nguồn điện liên tục, và lưới điện truyền thống đang bộc lộ sự chậm chạp.
Cùng thời điểm, từ những trung tâm năng lượng mặt trời ở Texas, thảo nguyên Nội Mông (Trung Quốc) cho đến khu đất của một nhà máy than cũ phía bắc Sydney, hàng loạt siêu dự án lưu trữ điện đang xếp hàng chờ hòa lưới.
Theo Bloomberg, một làn sóng thâu tóm lưới điện toàn cầu đang diễn ra âm thầm nhưng mãnh liệt, được dẫn dắt bởi một thiết bị quen thuộc, đó là pin lưu trữ.
Cơn lốc giảm giá từ "công xưởng" thế giới
Động lực lớn nhất đằng sau sự bùng nổ này là bài toán kinh tế. Theo dữ liệu từ BloombergNEF, chi phí pin đã bốc hơi tới 75% trong giai đoạn 2018-2025. Giới phân tích dự báo mức giá này sẽ còn tiếp tục giảm thêm 25% từ nay đến năm 2035.
Nguyên nhân cốt lõi của cú sập giá này đến từ "cơn dư cung" tại Trung Quốc. Việc đầu tư ồ ạt để phát triển chuỗi cung ứng xe điện trong nhiều năm qua đã tạo ra một lượng pin khổng lồ. Hệ quả là giá thành lao dốc, đẩy các sản phẩm lưu trữ tràn ngập thị trường toàn cầu.
Kịch bản này đang lặp lại chính xác những gì đã xảy ra với ngành điện mặt trời sau năm 2021. Đáng chú ý, giá pin vẫn liên tục phá đáy ngay cả khi chi phí của nhiều công nghệ năng lượng sạch khác đang có dấu hiệu tăng lên.
Nhờ mức giá ngày càng rẻ, năm nay được kỳ vọng sẽ trở thành bước ngoặt đưa pin lưu trữ thành nhân tố có ảnh hưởng sâu rộng trong hệ thống năng lượng. Các nhà phân tích dự báo công suất lắp đặt toàn cầu sẽ tăng khoảng 1/3 ngay trong năm nay, dẫn dắt bởi các thị trường châu Âu, Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh.
Lợi nhuận từ việc "mua đáy, bán đỉnh" điện năng
Khi chi phí đầu tư không còn là gánh nặng, cách vận hành của thị trường điện bắt đầu thay đổi. Tại những khu vực có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao, pin đóng vai trò như một nhà buôn sành sỏi. Hệ thống sẽ tự động mua điện vào lúc giá rẻ khi dư thừa nắng, gió, và bán ra thị trường khi nhu cầu tiêu thụ tạo đỉnh.
Trước đây, hệ thống điện phải phụ thuộc hoàn toàn vào nhiệt điện than và khí đốt mỗi khi nguồn năng lượng tái tạo suy giảm. Giờ đây, pin lưu trữ đang chứng minh khả năng thay thế với chi phí rẻ hơn và tốc độ phản hồi nhanh hơn.
Tại Australia, thị trường pin lớn nhất tính theo đầu người, hệ thống lưu trữ có thời điểm đã cung cấp nhiều điện hơn cả các nhà máy khí đốt vào giờ cao điểm buổi tối.
Sự xuất hiện của các "siêu pin" đang định hình lại cấu trúc hạ tầng năng lượng. Tại Nội Mông (Trung Quốc), 3 dự án khổng lồ với tổng công suất 7,4 GWh đang được triển khai. Tại Australia, dự án Waratah Super Battery cũng đang thay đổi hoàn toàn cách thức phân phối điện năng.
Công nghệ cũng không ngừng tiến hóa để đáp ứng nhu cầu thị trường. Bên cạnh dòng pin lithium-ion truyền thống, các công nghệ mới như pin oxy hóa sắt của Form Energy đang gây chú ý. Công nghệ này cho phép lưu trữ điện năng lên tới 100 giờ, cao gấp 25 lần so với các loại pin thông thường hiện nay.
Châu Âu loay hoay, Việt Nam rục rịch chuyển mình
Nhu cầu lưu trữ năng lượng đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đặc biệt là tại châu Âu. Sự phát triển quá nóng của năng lượng tái tạo tại khu vực này đang gây áp lực nghiêm trọng lên lưới điện, khiến sản lượng và giá điện biến động mạnh.
Chỉ tính riêng tại Đức, quốc gia này có thể đối mặt khoản thiệt hại lên tới 3,7 tỷ euro trong năm nay do buộc phải cắt giảm công suất điện tái tạo dư thừa. Để giải quyết bài toán này, công suất lưu trữ tại châu Âu được dự báo sẽ tăng gấp 5 lần vào cuối thập kỷ, nhảy vọt từ khoảng 50 GW năm 2025 lên 75 GW vào cuối 2026.
Xu hướng lưu trữ năng lượng đang bắt đầu hiện diện rõ hơn tại Việt Nam, trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tăng cao và một số dự án điện khí LNG đã tính đến phương án chuyển sang mô hình tái tạo kết hợp pin lưu trữ (BESS). Tuy nhiên, thị trường hiện vẫn ở giai đoạn sơ khai, thiếu hệ thống tiêu chuẩn và khung pháp lý hoàn chỉnh.
Theo ông Bùi Xuân Bình, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc GG Power, giai đoạn trước thị trường chủ yếu do các đơn vị thương mại dẫn dắt, “nhạy xu hướng nhưng thiếu nền tảng R&D và tư duy sản xuất công nghiệp”.
Ông cho biết thêm: “Họ còn dè chừng vì tiêu chuẩn, quy định và chính sách cho sản phẩm này chưa được hình thành. Thực tế, đã xuất hiện tình trạng lắp ráp pin từ linh kiện cũ, kém chất lượng mà không tuân thủ quy chuẩn an toàn.
Dù vậy, dư địa tăng trưởng được đánh giá là rất lớn. Kế hoạch thúc đẩy khoảng 14 triệu hộ gia đình lắp đặt điện mặt trời kèm pin lưu trữ đến năm 2030 mở ra quy mô thị trường lên tới hàng tỷ USD. “Đây là một thị trường siêu lớn. Mỗi nhà chỉ cần lắp hệ thống 5kW, nhân với 14 triệu hộ, quy mô đã lên tới nhiều tỷ USD”, ông Bình nhấn mạnh.
Rào cản lớn nhất hiện nay lại nằm ở tâm lý người tiêu dùng. Pin lưu trữ vẫn là khái niệm mới, trong khi lo ngại về an toàn khi đặt một hệ thống pin lớn trong gia đình chưa được giải tỏa. Theo ông, chìa khóa nằm ở việc sản phẩm phải đạt các tiêu chuẩn khắt khe quốc tế, đồng thời doanh nghiệp cần kiên trì “giáo dục thị trường”, giúp người dùng hiểu và trải nghiệm thực tế.
Dù ngành pin toàn cầu vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản như sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc, rủi ro địa chính trị hay tình trạng tắc nghẽn lưới điện, xu hướng điện hóa là không thể đảo ngược.
Ông Brent Wanner từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế khẳng định: "Bất cứ khoản đầu tư nào vào hệ thống điện hiện nay đều phải tính đến pin". Trong kỷ nguyên năng lượng mới, ai kiểm soát được công nghệ lưu trữ, người đó sẽ nắm giữ lợi thế vận hành toàn bộ hệ thống điện tương lai.
Tin Gốc: Dân Trí
Kinh Doanh
TP.HCM quyết tâm dứt điểm 28 'siêu dự án' bất động sản khó nhất trong năm 2026

Thông tin này được nhấn mạnh trong báo cáo tổng kết kết quả thực hiện Kế hoạch số 34 về xử lý vướng mắc cho các công trình, dự án và khu đất tồn đọng vừa được UBND TP.HCM ban hành.
Theo báo cáo của UBND TP.HCM về kết quả thực hiện Kế hoạch 34 xử lý các công trình, dự án, khu đất tồn đọng, sau quá trình rà soát, nhóm 28 dự án đang trong quá trình tháo gỡ này tập trung phần lớn là các dự án bất động sản và các khu đất có quy mô lớn nằm tại các vị trí "vàng" của đô thị.
Đây là những dự án bất động sản, các khu đất có quy mô lớn tại các vị trí đắc địa đô thị, mang tính chất pháp lý đặc biệt phức tạp do kéo dài qua nhiều thời kỳ luật đất đai và chịu sự điều chỉnh chồng chéo của các văn bản pháp luật chuyên ngành.
Đặc biệt, báo cáo của UBND TP.HCM nhấn mạnh dù chiếm số lượng nhỏ nhất nhưng tiêu tốn nhiều nguồn lực hành chính nhất là 28 dự án đang trong quá trình tháo gỡ.
Để "giải cứu"" nhóm dự án này, TP.HCM đang vận dụng mô hình Tổ công tác liên ngành hoạt động liên tục để tiến hành bóc tách từng lớp vướng mắc. Phương pháp tiếp cận hiện nay là áp dụng các cơ chế chuyển tiếp linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan tư pháp để tìm kiếm giải pháp tối ưu, đưa dự án trở lại vận hành sớm nhất.
Lộ trình được xác định rõ ràng, quyết tâm chính trị của thành phố là hoàn thành dứt điểm phương án tháo gỡ trong năm 2026, kiên quyết không để kéo dài sang các năm tiếp theo.
Việc tập trung vào 28 dự án phức tạp nhất là bước đi tiếp theo sau khi thành phố đã đạt được những kết quả đột phá trong việc xử lý tổng thể các dự án tồn đọng. Tính đến thời điểm hiện tại, TP.HCM đã rà soát và xác định có tổng cộng 838 công trình, dự án và khu đất tồn đọng.
Kết quả ghi nhận TP.HCM đã hoàn thành tháo gỡ hoặc có hướng chỉ đạo xử lý đối với toàn bộ 838/838 dự án, đạt tỉ lệ 100%. Trong đó 417 dự án đã hoàn thành xử lý dứt điểm về mặt pháp lý hoặc đã bàn giao đưa vào vận hành. 393 dự án đã bước sang giai đoạn thực thi phương án xử lý sau khi được nhận diện rõ các "xung đột" pháp lý.
Nỗ lực khơi thông này đã mang lại những con số định lượng ấn tượng cho nền kinh tế TP.HCM khi giải phóng được nguồn vốn đầu tư lên đến hơn 206.000 tỉ đồng và đưa gần 17.000ha đất vào khai thác, sử dụng.
Kết quả này cũng giúp TP.HCM dẫn đầu cả nước về tỉ lệ xử lý dự án tồn đọng (vượt mức bình quân chung toàn quốc là 81,39%).
Trong thời gian tới, UBND TP.HCM tiếp tục phát huy vai trò của Tổ công tác đặc biệt do Chủ tịch UBND TP.HCM làm Tổ trưởng để trực tiếp tháo gỡ thủ tục và công tác bồi thường giải phóng mặt bằng.
Quyết tâm này nhằm hiện thực hóa mục tiêu không còn dự án "đắp chiếu" tại các vị trí đắc địa, tạo đà bứt phá cho thị trường bất động sản và phát triển đô thị bền vững.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Một trái xoài chín vàng trên cành, một trái bưởi căng mọng, một hạt gạo trắng trong… tất cả đều mang trong mình công sức của người nông dân, khí hậu của vùng đất và ký ức của mùa vụ.
Nhưng khi bước ra thị trường, nhiều sản phẩm trong số đó lại trở nên "vô danh", không tên tuổi, không câu chuyện, không định vị.
Chúng ta vẫn thường nói đến chuyện nâng cao giá trị nông sản. Nhưng giá trị không chỉ nằm ở năng suất hay chất lượng. Giá trị nằm ở cách một sản phẩm được nhận diện và được nhớ đến. Nói cách khác, đó là câu chuyện của thương hiệu ngành hàng.
Và câu hỏi đặt ra là: Ai là người làm thương hiệu cho nông sản Việt Nam?
Khi mỗi người làm một phần, nhưng thiếu người "dệt tấm vải"
Trong cấu trúc quản lý ngành nông nghiệp hiện nay, mỗi đơn vị đều đang làm rất tốt phần việc của mình. Có nơi lo sản xuất, nâng cao năng suất, cải tiến giống. Có nơi kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn, an toàn thực phẩm. Có nơi xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường.
Nhưng nếu nhìn toàn cục, có thể thấy một khoảng trống.
Không phải là thiếu việc, mà là thiếu một cách tiếp cận xuyên suốt. Mỗi nơi giống như một người đang dệt một sợi chỉ. Nhưng thiếu một "người thợ dệt" để kết nối những sợi chỉ đó thành một tấm vải hoàn chỉnh mang tên thương hiệu ngành hàng.
Bởi thương hiệu không phải là một khâu riêng lẻ. Thương hiệu là kết quả của cả một hệ thống: từ vùng trồng, giống cây, quy trình canh tác, tiêu chuẩn chất lượng, đến câu chuyện văn hóa và cách tiếp cận thị trường.
Thương hiệu không phải là cái tem dán sau cùng
Ở nhiều nơi, khi nói đến xây dựng thương hiệu, người ta thường bắt đầu từ bao bì, nhãn mác, logo. Nhưng đó chỉ là phần "nhìn thấy được".
Thương hiệu ngành hàng thực chất là một quá trình đi từ gốc đến ngọn:
Định danh rõ sản phẩm là gì, đến từ đâu. Thiết lập tiêu chuẩn ổn định. Tổ chức sản xuất có kỷ luật. Và cuối cùng mới là kể câu chuyện với thị trường. Kết nối sản xuất với thị trường. Biến tiêu chuẩn thành câu chuyện. Biến sản phẩm thành định vị và biến giá trị thành niềm tin.
Nếu không có ba lớp đầu, lớp cuối cùng chỉ là hình thức. Một logo đẹp không thể cứu được một chuỗi giá trị thiếu ổn định. Một chiến dịch truyền thông không thể thay thế cho sự thiếu nhất quán về chất lượng.
Chính vì vậy, thương hiệu không phải là "việc của cuối chuỗi", mà là "sợi chỉ đỏ" xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị.
Không ít địa phương có đặc sản nổi tiếng. Có vùng đất, có câu chuyện, có con người tâm huyết. Nhưng khi bước ra thị trường, sản phẩm vẫn bị hòa lẫn, giá cả bấp bênh. Nguyên nhân không phải vì thiếu nỗ lực, mà vì thiếu một "kiến trúc sư ngành hàng".
Người nông dân giỏi sản xuất. Doanh nghiệp giỏi kinh doanh. Nhà khoa học giỏi kỹ thuật. Nhưng rất ít người đứng ở giữa, nhìn toàn bộ hệ thống để trả lời một câu hỏi căn bản: Sản phẩm này là ai trên thị trường?
Không có câu trả lời đó, mọi nỗ lực sẽ rời rạc. Mỗi người làm một phần, nhưng không tạo thành một tổng thể có sức cạnh tranh.
Một thị trường mở không chờ chúng ta hoàn thiện
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, nông sản Việt Nam không chỉ cạnh tranh trong nước mà còn cạnh tranh với nhiều quốc gia khác. Cùng một loại trái cây, nhiều nước cùng trồng. Có những sản phẩm vừa xuất khẩu, lại vừa nhập khẩu.
Thị trường không thiếu hàng. Thị trường chỉ thiếu sự khác biệt.
Nếu không có thương hiệu, sản phẩm sẽ bị cuốn vào vòng xoáy cung - cầu ngắn hạn. Khi được mùa, giá xuống. Khi mất mùa, giá lên. Một đường biểu diễn giống như điện tâm đồ, dao động mạnh và khó kiểm soát.
Thương hiệu chính là cách để "làm phẳng" những dao động đó. Không phải bằng cách can thiệp vào thị trường, mà bằng cách tạo ra một vị trí ổn định trong tâm trí người tiêu dùng.
Trước khoảng trống này, phản xạ quen thuộc có thể là đề xuất thành lập thêm một đơn vị quản lý. Nhưng vấn đề không nằm ở việc có thêm một "cục" hay không.
Vấn đề nằm ở chỗ: hệ thống hiện tại thiếu chức năng kiến tạo thương hiệu ngành hàng. Một chức năng đủ mạnh để:
Chức năng đó không nhất thiết phải nằm ở một cơ quan duy nhất, mà có thể là một cơ chế phối hợp linh hoạt giữa nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và cộng đồng nông dân.
Khi không có thương hiệu, người nông dân bán những gì mình có. Giá cả phụ thuộc vào thị trường.
Khi có thương hiệu, người nông dân bán giá trị sản phẩm. Giá trị gắn với uy tín của vùng đất, với danh dự của người sản xuất.
Lúc đó, một trái xoài không chỉ là trái xoài. Đó là câu chuyện của một vùng đất, một tiêu chuẩn, một lời cam kết. Người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm, mà mua niềm tin.
Ai là người làm thương hiệu?
Câu trả lời, có lẽ, không nằm ở một cá nhân hay một cơ quan cụ thể. Thương hiệu ngành hàng là kết quả của một hệ sinh thái. Nhưng trong hệ sinh thái đó, cần có những người đóng vai trò "kiến trúc sư", những người kết nối, dẫn dắt, nhìn thấy bức tranh lớn và giúp các mảnh ghép khớp lại với nhau.
Đó có thể là một hợp tác xã đủ mạnh. Một doanh nghiệp đầu đàn. Một tổ chức trung gian. Hay một chính sách đúng hướng.
Nhưng trên hết, đó phải là một cách tư duy mới.
Tư duy không dừng lại ở sản xuất. Không dừng lại ở kiểm soát chất lượng. Không dừng lại ở xúc tiến thương mại. Mà đi xa hơn: kiến tạo một ngành hàng có bản sắc, có định danh và có giá trị bền vững.
Một ngày nào đó, khi bước vào siêu thị ở một đất nước xa xôi, người ta không chỉ thấy "mango from Vietnam" hay "rice from Vietnam", mà thấy một cái tên cụ thể, một câu chuyện rõ ràng, một sự khác biệt không thể thay thế.
Khi đó, câu hỏi "ai là người làm thương hiệu?" có lẽ không còn quan trọng nữa. Bởi chính cả hệ thống, từ người nông dân đến nhà quản lý, đã cùng nhau tạo nên câu trả lời.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

