Kỷ nguyên không dây đang mở ra một thế giới kết nối không giới hạn, nơi hàng triệu thiết bị có thể giao tiếp với nhau mà không cần đến nhiều dây cáp vật lý. Trong số đó, Wi-Fi và Bluetooth là hai công nghệ kết nối chủ đạo. Mặc dù cả hai đều sử dụng sóng radio để truyền tải dữ liệu, nhưng cách thức hoạt động của chúng lại có sự khác biệt rõ rệt.
Bluetooth được thiết kế cho các kết nối đơn giản và có phạm vi ngắn, trong khi Wi-Fi có khả năng kết nối rộng hơn và cung cấp mạng không dây cho nhiều thiết bị cùng lúc. Wi-Fi cho phép người dùng kết nối với internet từ xa, trong khi Bluetooth giúp mở rộng khả năng kết nối trong không gian gần. Mặc dù Wi-Fi có thể thực hiện chức năng của Bluetooth, nhưng sự phức tạp và tiêu tốn năng lượng của nó khiến Bluetooth trở thành lựa chọn tối ưu cho các kết nối nhanh chóng và cục bộ.
Công nghệ Wi-Fi có nguồn gốc từ nhiều phát minh trong lĩnh vực phát sóng không dây từ thế kỷ 19. Đặc biệt, những đóng góp của nữ diễn viên và nhà phát minh Hedy Lamarr trong Thế chiến thứ hai đã tạo nền tảng cho khả năng nhảy tần số của Wi-Fi ngày nay.
Tiêu chuẩn Wi-Fi đầu tiên, 802.11, được Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) công bố vào năm 1997, và một liên minh các công ty đã cùng nhau quản lý công nghệ này. Mặc dù nhiều người cho rằng “Wi-Fi” là viết tắt của “wireless fidelity” (độ trung thực không dây), tuy nhiên đây chỉ là một cái tên được tạo ra bởi một công ty tiếp thị để nghe hấp dẫn hơn.
Wi-Fi hoạt động bằng cách sử dụng tần số vô tuyến để truyền dữ liệu, chia nhỏ tín hiệu thành nhiều phần và phân phối chúng trên nhiều dải tần số, cho phép truyền tải một lượng lớn dữ liệu với tốc độ cao từ nhiều thiết bị cùng lúc. Tuy nhiên, Wi-Fi chỉ hỗ trợ kết nối cục bộ, trong khi internet không dây cho phép kết nối rộng hơn thông qua router. Sự phức tạp và tiêu tốn năng lượng của Wi-Fi khiến nó không phải là lựa chọn kinh tế cho các kết nối gần gũi, nơi Bluetooth có thể phát huy ưu thế.
Được phát minh vào năm 1994 bởi tiến sĩ Jaap Haartsen (Hà Lan), Bluetooth sử dụng sóng radio UHF 2,4 GHz để thiết lập kết nối ổn định trong phạm vi ngắn. Tên gọi “Bluetooth” được đặt theo một nhân viên của Intel, Jim Kardach, lấy cảm hứng từ vị vua Viking Harald Gormsson. Bluetooth có thiết kế đơn giản, tiêu tốn ít năng lượng và có thể tích hợp vào nhiều thiết bị khác nhau. Nó cho phép kết nối mạnh mẽ giữa các thiết bị gần nhau mà không cần đường truyền trực tiếp.
Mặc dù Bluetooth không nhanh bằng Wi-Fi, với tốc độ tối đa khoảng 50 Mbps và phạm vi hoạt động khoảng 9 mét, nhưng nó vẫn là giải pháp lý tưởng để loại bỏ dây cáp và tạo ra kết nối liền mạch giữa các thiết bị như bàn phím, tai nghe và nhiều thiết bị thông minh khác.
Khi công nghệ phát triển, Wi-Fi và Bluetooth tiếp tục âm thầm vận hành thế giới không dây theo cách riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng.
Trong kỷ nguyên số, con số 1 tỉ người dùng hoạt động hằng tháng (MAU) được ví như 'vương miện' dành cho những đế chế phần mềm. Nhưng bạn có biết ứng dụng nào đã khai phá cột mốc này và thế lực nào đang nắm giữ tốc độ tăng trưởng không tưởng?
Tháng 6.2015, thế giới chứng kiến một cơn địa chấn khi Facebook trở thành ứng dụng di động đầu tiên cán mốc 1 tỉ người dùng. CEO Mark Zuckerberg và các cộng sự đã mất 8,7 năm để đạt được kỳ tích này. Đây là thời điểm đánh dấu sự dịch chuyển hoàn hảo của Facebook từ nền tảng máy tính sang smartphone, biến mạng xã hội này thành lớp tương tác mặc định của toàn nhân loại.
Tiếp bước người đàn anh, các thành viên khác trong gia đình Meta cũng lần lượt đạt cột mốc đáng nhơ. Theo đó, Messenger nhờ chiến lược tách rời ứng dụng đã đạt mục tiêu chỉ sau 4,9 năm. Trong khi đó, WhatsApp - ứng dụng thay thế SMS tại hàng loạt quốc gia - vừa gây sốc khi vượt ngưỡng 3 tỉ người dùng vào năm 2025, trở thành cổng chiến lược cho AI toàn cầu.
Nếu Facebook là người khai phá, thì TikTok chính là nhân tố bứt phá nhất về tốc độ. Ra mắt cộng đồng quốc tế năm 2017, nhưng ứng dụng video ngắn này chỉ mất vỏn vẹn 5 năm để sở hữu 1 tỉ người dùng. Chìa khóa của TikTok không gì khác ngoài thuật toán khám phá nội dung gây nghiện, tạo ra những vòng lặp dopamine 60 giây khiến người dùng không thể rời mắt. Tốc độ này đã bỏ xa cả Instagram (7,7 năm) lẫn YouTube (8,1 năm).
Để thấy rõ sự tăng trưởng thần tốc của các ứng dụng di động, hãy nhìn lại những 'tượng đài' cũ. Cụ thể, Microsoft từng mất tới 25,8 năm để Windows có 1 tỉ người dùng và Office cần tới 21,7 năm. Ngay cả Google Search nổi tiếng cũng phải tốn 12 năm ròng rã.
Điểm chung của những ứng dụng 'tỉ dân' hiện nay chính là miễn phí, tính toàn cầu, tối ưu cho di động và quan trọng nhất là khả năng hình thành thói quen cho người dùng. Khi thế giới đang chuyển dịch sang AI tạo sinh và mạng xã hội phi tập trung, liệu kỷ lục 5 năm của TikTok có bị xô đổ bởi một 'tân binh' nào khác? Hãy cùng chờ đợi câu trả lời trong tương lai không xa.
Trong thế giới hiện đại, thời lượng pin và thời gian sạc luôn là điểm yếu của mọi thiết bị công nghệ, từ những chiếc smartphone cao cấp nhất cho đến xe điện (EV). Tuy nhiên, một nghiên cứu chấn động vừa được công bố trên tạp chí khoa học danh tiếng Light: Science and Applications đã mở ra một chương hoàn toàn mới: Chế tạo thành công nguyên mẫu pin lượng tử đầu tiên hoạt động trong thực tế, hoàn thành trọn vẹn một chu kỳ từ sạc, tích trữ cho đến xả năng lượng.
Để thử nghiệm cột mốc lịch sử này, các nhà nghiên cứu đã sử dụng một tia laser để bắn năng lượng vào viên pin. Quá trình sạc đầy chỉ diễn ra trong vòng vài femto giây (một phần triệu của một tỉ phần giây). Tốc độ sạc nhanh đến mức không tưởng này có được là nhờ vào một nghịch lý vật lý lượng tử: Dung lượng pin càng lớn, các phân tử càng tạo ra hiệu ứng tập thể mạnh mẽ, giúp chúng 'hút' và khóa năng lượng nhanh hơn gấp hàng triệu lần so với pin hóa học thông thường.
Điểm đắt giá nhất của công nghệ này nằm ở khả năng lưu trữ. Trao đổi với tờ The Guardian, tiến sĩ James Quach (sống tại Úc), trưởng nhóm nghiên cứu khẳng định: "Khi được phóng to lên quy mô thương mại, một viên pin lượng tử tương tự sẽ chỉ mất đúng 1 phút để sạc đầy và có thể duy trì dòng điện để thiết bị chạy liên tục trong vòng nhiều năm sau đó".
Bên cạnh tốc độ và tuổi thọ, công nghệ sạc bằng laser của pin lượng tử sẽ khai tử hoàn toàn các loại dây cáp hay đế sạc vật lý. Hãy tưởng tượng về một viễn cảnh nơi các thiết bị drone có thể tự sạc năng lượng từ xa khi đang bay trên trời, hay những chiếc xe điện chạy băng băng trên đường cao tốc mà không bao giờ phải dừng lại ở trạm sạc vì năng lượng đã được 'bắn' trực tiếp từ các trạm phát laser dọc đường.
Dù hiện tại nguyên mẫu siêu nhỏ này mới chỉ giữ được điện năng trong vài phần tỉ giây, nhưng đây là một bước đệm vững chắc chứng minh lý thuyết lượng tử hoàn toàn có thể ứng dụng vào đời sống. Sau thành tựu dịch chuyển tức thời dữ liệu giữa các máy tính lượng tử của đại học Oxford vào năm 2025, sự xuất hiện của pin lượng tử chính là mảnh ghép hoàn hảo để nhân loại chính thức bước vào một kỷ nguyên công nghệ hoàn toàn không phụ thuộc vào dây dẫn.
Việc sử dụng bàn di chuột (touchpad) trên laptop không phải là điều xấu, đặc biệt khi người dùng có thể cải thiện trải nghiệm của mình bằng cách áp dụng một số thủ thuật như tạo cử chỉ tùy chỉnh hoặc điều chỉnh tốc độ con trỏ. Tuy nhiên, dù có tinh vi đến đâu, touchpad vẫn không thể đạt được tốc độ và độ chính xác như chuột.
Vậy, nên sử dụng touchpad hay chuột? Rõ ràng, chuột mang lại sự nhanh chóng và chính xác hơn. Những ai đã từng kéo thả trên màn hình đều nhận thấy thao tác này trở nên khó khăn hơn nhiều khi dùng touchpad. Chuột là lựa chọn tối ưu cho cả chơi game và các công việc chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người dùng nên hoàn toàn từ bỏ touchpad, đặc biệt khi nhìn vào hoàn cảnh sử dụng. Nếu thường xuyên làm việc khi di chuyển, touchpad thực sự tiện lợi hơn vì người dùng không cần mang theo chuột hay tấm lót chuột. Chỉ cần đặt laptop lên bất kỳ bề mặt nào, người dùng có thể làm việc mà không gặp rắc rối.
Chuột máy tính đã xuất hiện từ những năm 1960 và hiện được coi là phương pháp nhập liệu đáng tin cậy nhất. Với tốc độ và độ chính xác cao, chuột là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác như thiết kế, lập trình và đặc biệt là chơi game.
Mặc dù chuột có thể gây mỏi tay cho một số người, nhưng nhìn chung, nó thoải mái hơn khi sử dụng trong thời gian dài. Người dùng cũng có thể nâng cao trải nghiệm bằng cách sử dụng chuột công thái học hoặc tấm lót chuột lớn hơn. Đặc biệt, việc mua chuột không phải là khoản đầu tư lớn và người dùng có thể tìm thấy chuột không dây với giá chỉ vài chục đến vài trăm nghìn đồng.
Tuy nhiên, nếu thường xuyên rời khỏi không gian làm việc quen thuộc, chuột có thể trở thành một trở ngại. Việc mang theo chuột không dây nhỏ không phải là vấn đề lớn, nhưng người dùng cũng cần một tấm lót chuột và điều này có thể gây khó khăn khi tìm kiếm không gian làm việc phù hợp.
Mặc dù chuột vẫn là lựa chọn tốt nhất cho người dùng laptop, touchpad vẫn có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Nó đơn giản và không yêu cầu bề mặt phẳng, rất phù hợp khi người dùng đang di chuyển. Nếu công việc không đòi hỏi độ chính xác cao, touchpad có thể là lựa chọn hợp lý.
Tuy nhiên, đối với những tác vụ phức tạp, người dùng có thể cảm thấy bực bội với tốc độ phản hồi chậm của touchpad. Nếu người dùng dự định làm việc liên tục trong nhiều giờ, bề mặt nhỏ bé của touchpad có thể gây đau tay.
Nhìn chung, khi cần làm việc nghiêm túc, hãy sử dụng chuột, trong khi touchpad sẽ luôn sẵn sàng cho những công việc nhanh chóng khi người dùng đang di chuyển.