Từ 01/7, Luật Chuyển đổi số 2025 và Luật Công nghệ cao 2025 chính thức có hiệu lực. Hai đạo luật không chỉ tạo nền tảng thúc đẩy Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số mà còn bổ sung nhiều cơ chế mới để phát triển công nghệ cao, công nghệ chiến lược và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ.
Lần đầu xác lập khung pháp lý thống nhất cho chuyển đổi số
Điểm nổi bật của Luật Chuyển đổi số là lần đầu tiên điều chỉnh toàn diện quá trình chuyển đổi số của cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và người dân. Luật gồm 8 chương, 48 điều, quy định các vấn đề nền tảng về nguyên tắc, chính sách, cơ chế điều phối quốc gia, biện pháp bảo đảm chuyển đổi số; phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Một trong những điểm mới quan trọng là yêu cầu các hệ thống số phải bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, liên thông, có khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu. Việc xây dựng, phát triển các hệ thống, nền tảng, cơ sở dữ liệu và dịch vụ số phải tuân thủ Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số, Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia và Khung quản trị, quản lý dữ liệu quốc gia.
Bên cạnh đó, luật quy định 5 nhóm hành vi bị nghiêm cấm nhằm ngăn chặn việc phá hoại, can thiệp trái phép vào hệ thống, dữ liệu, nền tảng số; khai thác dữ liệu trái quy định; lợi dụng công nghệ số để lừa đảo, trục lợi hoặc tạo độc quyền, cát cứ, hạn chế cạnh tranh.
Đồng thời, luật xác định 8 nội dung quản lý nhà nước, từ xây dựng chính sách, pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật đến quản lý, giám sát, đo lường hiệu quả, thanh tra, xử lý vi phạm, phát triển nhân lực số và hợp tác quốc tế.
Đáng chú ý, Nhà nước bảo đảm chi hằng năm tối thiểu 1% tổng chi ngân sách cho chuyển đổi số, trong tổng chi tối thiểu 3% ngân sách nhà nước cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là cơ sở quan trọng để các nhiệm vụ chuyển đổi số được triển khai ổn định, đồng bộ hơn trong thời gian tới.
Thúc đẩy đầu tư R&D, chuyển giao công nghệ lõi
Điểm nổi bật của Luật Công nghệ cao 2025 là lần đầu tiên luật hóa các khái niệm công nghệ chiến lược, công nghệ lõi, sản phẩm công nghệ chiến lược và doanh nghiệp công nghệ chiến lược. Đây là nhóm công nghệ có tính đột phá, lan tỏa, góp phần nâng cao năng lực tự chủ quốc gia, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Luật bổ sung cơ chế khuyến khích doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tham gia đầu tư, nghiên cứu và thương mại hóa công nghệ cao. Viện nghiên cứu, trường đại học có hoạt động R&D cũng được khuyến khích phát triển doanh nghiệp công nghệ cao, thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Đối với đầu tư nước ngoài, luật ưu tiên các dự án FDI có chuyển giao công nghệ lõi và liên kết với doanh nghiệp nội địa nhằm nâng cao năng lực công nghệ quốc gia, hạn chế tình trạng thu hút đầu tư chỉ dựa vào công nghệ cũ hoặc lợi thế nhân công giá rẻ.
Một điểm mới khác là doanh nghiệp công nghệ cao được phân thành hai mức ưu đãi. Trong đó, doanh nghiệp công nghệ cao nhóm 1 được hưởng mức ưu đãi cao nhất, gồm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 4 năm, giảm 50% trong 9 năm và áp dụng thuế suất 10% trong 15 năm nếu đáp ứng yêu cầu đầu tư thực chất cho R&D, với tổng chi cho hoạt động nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam hằng năm đạt tối thiểu 1% giá trị của doanh thu thuần sau khi trừ giá trị đầu vào.
Luật cũng bãi bỏ giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao, chuyển sang cơ chế tự đánh giá theo tiêu chí nhằm giảm thủ tục hành chính. Đồng thời, bổ sung mô hình đô thị công nghệ cao, tạo không gian tập trung cho nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm và ứng dụng công nghệ cao gắn với phát triển đô thị bền vững.
Trong thế giới tự nhiên, cây ăn thịt thường được hình dung như những “cỗ máy bẫy mồi” lặng lẽ. Chúng không rượt đuổi, không vồ bắt, nhưng sở hữu những cấu trúc tinh vi để dụ côn trùng rơi vào bẫy, chết đuối và bị phân giải thành nguồn dinh dưỡng.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới từ Viện Khoa học và Công nghệ Okinawa (OIST) đang khiến giới khoa học phải nhìn nhận lại quan niệm quen thuộc này. Nhân vật chính là cây nắp ấm Darlingtonia californica, một loài thực vật ăn thịt có hình dáng đặc biệt, thường được gọi là cây nắp ấm California.
Điều bất thường nằm ở cách loài cây này tương tác với ong bắp cày. Thay vì tiêu diệt mọi con mồi ghé thăm, Darlingtonia californica để phần lớn ong bắp cày hút mật rồi rời đi an toàn.
Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ ong bắp cày bị bắt giữ chỉ dưới 2%, đồng nghĩa khoảng 98% số cá thể có thể thoát khỏi chiếc bẫy tưởng như chết chóc.
Phát hiện này đi ngược với cách hiểu thông thường về thực vật ăn thịt. Từ trước đến nay, các loài thực vật ăn thịt được cho là phải tối ưu khả năng bắt mồi để bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng trong môi trường nghèo chất dinh dưỡng. Con mồi càng dễ rơi vào bẫy, cây càng có nhiều nitơ và khoáng chất để tồn tại.
Nhưng với Darlingtonia californica, câu chuyện dường như phức tạp hơn. Loài cây này tiết ra mật ngọt trên những lá biến đổi, thu hút ong bắp cày tới kiếm ăn. Trong điều kiện thông thường, khi côn trùng đậu xuống, chúng có thể trượt vào khoang bẫy và bị tiêu hóa. Song các quan sát thực địa cho thấy nhiều con ong bắp cày vẫn ung dung hút mật rồi bay đi.
Sự bất thường này khiến nhóm nghiên cứu đặt câu hỏi: Phải chăng cây nắp ấm không “săn” ong bắp cày theo cách trực diện mà đang duy trì một mối quan hệ tinh vi hơn?
Để kiểm chứng, các nhà khoa học đã thu thập mẫu ong bắp cày, bộ phận bẫy của cây nắp ấm và các loài thực vật xung quanh tại California. Bằng phương pháp phân tích khối phổ, nhóm nghiên cứu đánh giá hàm lượng đồng vị nitơ-15 trong cơ thể côn trùng và trong mật hoa của cây.
Kết quả cho thấy mật hoa của Darlingtonia californica chứa hàm lượng đồng vị nitơ-15 đáng kể. Những con ong bắp cày kiếm ăn gần cây nắp ấm cũng có nồng độ nitơ-15 cao hơn so với các cá thể ở xa. Điều này cho thấy ong bắp cày phụ thuộc khá lớn vào nguồn mật giàu dưỡng chất mà cây cung cấp.
Nói cách khác, việc ghé thăm cây nắp ấm mang lại lợi ích lớn hơn rủi ro đối với ong bắp cày. Chúng nhận được nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng, trong khi xác suất bị bắt rất thấp.
Về phía cây nắp ấm, việc không tiêu diệt toàn bộ côn trùng ghé thăm có thể giúp duy trì một quần thể côn trùng thường xuyên quay lại khai thác nguồn mật, đồng thời thỉnh thoảng giữ lại một số cá thể làm nguồn dinh dưỡng.
Sự kỳ diệu của tự nhiên
Giáo sư David Armitage, tác giả chính của nghiên cứu, cho rằng các nhà sinh thái học thường có xu hướng phân loại quan hệ giữa các loài theo những mô hình cố định như săn mồi, cạnh tranh hay cộng sinh. Tuy nhiên, tự nhiên không phải lúc nào cũng vận hành theo những ranh giới cứng nhắc như vậy.
Trường hợp của Darlingtonia californica cho thấy một mối quan hệ có thể thay đổi tùy theo bối cảnh. Cây vừa là nguồn thức ăn cho ong bắp cày, vừa là mối nguy tiềm ẩn. Ong bắp cày vừa là sinh vật hưởng lợi từ nguồn mật, vừa có thể trở thành con mồi.
Một điểm đáng chú ý khác là cây nắp ấm không hẳn là kẻ săn mồi vụng về. Theo nhóm nghiên cứu, loài cây này có khả năng điều chỉnh độ trương của các cấu trúc bẫy trên lá. Cơ chế đó có thể giúp cây kiểm soát xác suất bắt mồi, thay vì để chiếc bẫy hoạt động như một cạm bẫy tuyệt đối.
Từ góc nhìn sinh thái học, phát hiện này mở ra một cách hiểu mới về vai trò của thực vật ăn thịt. Chúng không chỉ là những sinh vật sống ở vùng đất nghèo dinh dưỡng và “ăn” côn trùng để tồn tại.
Trong một số hệ sinh thái, chúng có thể đóng vai trò như loài nền tảng (foundation species), góp phần định hình mạng lưới quan hệ giữa các sinh vật xung quanh.
Mặc dù cảnh tượng một con tàu vũ trụ hạ cánh không đẹp mắt như một tên lửa phóng lên rồi uốn cong khi bay vào không gian, việc đáp xuống biển vẫn là một phần quan trọng trong hoạt động thám hiểm không gian của Mỹ.
Trong khi đó, kể từ thời Liên Xô, tàu vũ trụ Soyuz của Nga được thiết kế để hạ cánh trên những cánh đồng rộng lớn. Sự khác biệt trong cách hạ cánh của tàu vũ trụ Mỹ và Nga thoạt nhìn có vẻ lạ lẫm, nhưng thực tế có một lời giải thích khá đơn giản liên quan đến yếu tố địa lý.
Vùng biển của Mỹ rộng lớn hơn và nằm ở khu vực có khí hậu ấm áp hơn. Đó là lý do NASA phóng tên lửa trên hoặc gần bờ biển và cho tàu vũ trụ hạ cánh xuống nước.
Kể từ năm 1961, các tàu vũ trụ có người lái và không người lái của Mỹ đều trở về Trái Đất bằng cách sử dụng dù để giảm tốc độ trước khi rơi xuống biển nhằm giảm lực va chạm.
Chỉ có duy nhất một phi vụ có người lái của Liên Xô kết thúc bằng việc hạ cánh xuống nước, đó là tàu Soyuz 23 vào năm 1976. Tuy nhiên, đây là một tai nạn suýt cướp đi sinh mạng của hai nhà du hành trên tàu, khi họ bị mắc kẹt suốt khoảng 9 giờ trong một hồ nước đóng băng một phần.
Tên lửa của Mỹ và Nga hạ cánh như thế nào?
Mặc dù Nga có đường bờ biển dài khoảng 16.000km, lớn hơn Mỹ, nhưng phần lớn nằm ở Bắc Băng Dương, nơi việc thu hồi tàu vũ trụ và phi hành đoàn rất nguy hiểm và khó khăn.
Nga cũng không có lợi thế như NASA trong việc tiếp cận cả Đại Tây Dương lẫn Thái Bình Dương, cùng sự hiện diện hải quân rộng khắp tại vùng biển quốc tế. Tuy nhiên, nước này lại sở hữu diện tích đất liền rộng lớn và thưa dân cư.
Đó là lý do các tên lửa của Nga chủ yếu được phóng từ Trung tâm Vũ trụ Baikonur ở Kazakhstan - quốc gia không giáp biển - và được thiết kế để hạ cánh trên đất liền.
Ưu điểm lớn nhất của việc hạ cánh xuống nước là mặt nước có thể hấp thụ lực va chạm. Trong khi đó, tàu Soyuz đáp xuống mặt đất nên chỉ dùng dù để giảm tốc là chưa đủ để bảo đảm an toàn.
Vì vậy, các tàu Soyuz được trang bị động cơ đẩy ngược, kích hoạt ngay trước khi chạm đất nhằm giảm tốc độ rơi xuống dưới 150 mét/giây, thấp hơn đáng kể so với tốc độ khoảng 240 mét/giây khi các tàu vũ trụ Mỹ tiếp nước.
Dù Soyuz đã đạt được nhiều thành công trong nhiều năm qua, mỗi lần hạ cánh của tàu vẫn không hề nhẹ nhàng. Nhà du hành người Italy Paolo Nespoli, người từng bay trên tàu Soyuz trong Nhiệm vụ 27 năm 2011, mô tả trải nghiệm này giống như “một vụ va chạm trực diện giữa xe tải và ô tô con”, trong đó tàu vũ trụ chính là chiếc ô tô con.
Trong khi đó, phi hành đoàn Artemis II sau hành trình trở về từ Mặt Trăng đã mô tả cú hạ cánh của họ bằng những từ như “tráng lệ” và “hào hứng”. Riêng nhà du hành Jeremy Hansen cho biết cảm giác đó giống như “chuyến tàu lượn siêu tốc tuyệt vời nhất mà bạn từng trải qua”.
Viên kim cương 5,5 carat, có thể chuyển sắc giữa xanh lam và xanh lục tùy theo ánh sáng, được cắt hình tam giác vừa được bán với giá 17,3 triệu đô la vào thứ Tư tại Nhà đấu giá Christie's - mức kỷ lục cho một viên đá quý cùng loại từng được bán đấu giá.
Viên kim cương này còn được biết đến với cái tên Giấc mơ đại dương (Ocean dream), được tìm thấy ở Trung Phi vào những năm 1990.
Viên đá thô ban đầu nặng tới 11,17 carat, sau khi được cắt gọt nhằm thể hiện đẹp nhất màu sắc ấn tượng, hiện viên kim cương nặng 5,5 carat, trở thành viên kim cương có màu sắc xanh lục lam lớn nhất từng được ghi nhận.
Ông Rahul Kadakia, Chủ tịch của Christie's Châu Á Thái Bình Dương cho biết, viên đá chỉ mất khoảng 20 phút để tìm được chủ nhân - một khách hàng cá nhân ẩn danh đang sở hữu viên kim cương này.
"Giấc mơ đại dương" có giá gấp đôi so với một trong những viên kim cương màu quý hiếm tại Triển lãm Smithsonian Splendour of Diamonds vào năm 2003, được bán tại Christie's với giá 8,5 triệu đô vào năm 2014.
Ông Tobias Kormind, Giám đốc điều hành 77 Diamonds cho biết: "Đây là kết quả xứng đáng với viên kim cương xanh lam hiếm nhất thế giới - vì đây là một trường hợp độc nhất vô nhị".
Theo ông Kormind, những viên kim cương có màu nổi tiếng luôn thu hút được sự chú ý trong những buổi đấu giá.
Năm 2016, viên Oppenheimer Blue nặng 14,62 carat được bán với giá 57,5 triệu USD vào năm 2016. Blue Moon of Josephine, viên kim cương nặng 12,03 carat được bán với giá 48,4 triệu USD vào năm 2015.
Giấc mơ đại dương là một trường hợp hoàn toàn khác: hiếm hơn về màu sắc so với cả hai viên trên, và mới chỉ xuất hiện tại đấu giá một lần trước đây.
Kim cương không chỉ có màu trắng
"Giấc mơ đại dương" được Viện Đá quý Hoa Kỳ (GIA) phân loại là kim cương kim cương xanh lam pha xanh lục rực rỡ (fancy vivid blue - green).
Tom Moses, Phó chủ tịch điều hành kiêm Giám đốc nghiên cứu và Phòng thí nghiệm của GIA nói: "Tôi chưa từng nhìn thấy một viên kim cương xanh lam pha xanh lục tự nhiên nào có cường độ màu sắc, kích thước như vậy. Chắc chắn nó trở thành một ‘kỳ lân' trong giới đá quý".
Phần lớn chúng ta thường nghĩ kim cương là không màu nhưng trên thực tế, chúng có thể xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau, tùy thuộc vào các nguyên tố vi lượng hoặc bức xạ mà chúng tiếp xúc trong quá trình hình thành.
Màu sắc này là kết quả của việc tiếp xúc kéo dài với bức xạ tự nhiên sâu trong lòng Trái Đất qua hàng triệu năm, hiếm đến mức gần như là một hiện tượng địa chất độc nhất.
Tháng 10/2025, một viên kim cương rất hiếm, có một nửa màu hồng được khai quật tại mỏ Karowe ở Botswana, với trọng lượng lên tới 37,41 carat.
Theo các chuyên gia, những viên đá quý có màu sắc như vậy cực kỳ hiếm bởi điều kiện nhiệt độ và áp suất phải đạt mức phù hợp thì chúng mới có thể hình thành. Màu sắc đậm và rực rỡ của nó là minh chứng cho sự độc đáo về địa chất của mỏ Karowe.
Các chuyên gia của GIA cho rằng, phần màu hồng của viên đá nhiều khả năng ban đầu được hình thành như một viên kim cương không màu, ở sâu dưới lòng đất cách bề mặt hơn 160 km.
Trải qua hàng triệu năm, khi các lục địa dịch chuyển và núi non trồi lên, viên kim cương đã chịu đúng mức biến dạng dẻo cần thiết khiến mạng tinh thể bị nén ép và xoắn lại vừa đủ để tạo ra sắc hồng. Sau đó, nó tiếp tục trải qua các mức áp lực địa chất dữ dội để trở thành viên kim cương nửa hồng, nửa không màu đáng kinh ngạc.