Việc sử dụng bàn di chuột (touchpad) trên laptop không phải là điều xấu, đặc biệt khi người dùng có thể cải thiện trải nghiệm của mình bằng cách áp dụng một số thủ thuật như tạo cử chỉ tùy chỉnh hoặc điều chỉnh tốc độ con trỏ. Tuy nhiên, dù có tinh vi đến đâu, touchpad vẫn không thể đạt được tốc độ và độ chính xác như chuột.
Vậy, nên sử dụng touchpad hay chuột? Rõ ràng, chuột mang lại sự nhanh chóng và chính xác hơn. Những ai đã từng kéo thả trên màn hình đều nhận thấy thao tác này trở nên khó khăn hơn nhiều khi dùng touchpad. Chuột là lựa chọn tối ưu cho cả chơi game và các công việc chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người dùng nên hoàn toàn từ bỏ touchpad, đặc biệt khi nhìn vào hoàn cảnh sử dụng. Nếu thường xuyên làm việc khi di chuyển, touchpad thực sự tiện lợi hơn vì người dùng không cần mang theo chuột hay tấm lót chuột. Chỉ cần đặt laptop lên bất kỳ bề mặt nào, người dùng có thể làm việc mà không gặp rắc rối.
Chuột máy tính đã xuất hiện từ những năm 1960 và hiện được coi là phương pháp nhập liệu đáng tin cậy nhất. Với tốc độ và độ chính xác cao, chuột là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác như thiết kế, lập trình và đặc biệt là chơi game.
Mặc dù chuột có thể gây mỏi tay cho một số người, nhưng nhìn chung, nó thoải mái hơn khi sử dụng trong thời gian dài. Người dùng cũng có thể nâng cao trải nghiệm bằng cách sử dụng chuột công thái học hoặc tấm lót chuột lớn hơn. Đặc biệt, việc mua chuột không phải là khoản đầu tư lớn và người dùng có thể tìm thấy chuột không dây với giá chỉ vài chục đến vài trăm nghìn đồng.
Tuy nhiên, nếu thường xuyên rời khỏi không gian làm việc quen thuộc, chuột có thể trở thành một trở ngại. Việc mang theo chuột không dây nhỏ không phải là vấn đề lớn, nhưng người dùng cũng cần một tấm lót chuột và điều này có thể gây khó khăn khi tìm kiếm không gian làm việc phù hợp.
Mặc dù chuột vẫn là lựa chọn tốt nhất cho người dùng laptop, touchpad vẫn có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Nó đơn giản và không yêu cầu bề mặt phẳng, rất phù hợp khi người dùng đang di chuyển. Nếu công việc không đòi hỏi độ chính xác cao, touchpad có thể là lựa chọn hợp lý.
Tuy nhiên, đối với những tác vụ phức tạp, người dùng có thể cảm thấy bực bội với tốc độ phản hồi chậm của touchpad. Nếu người dùng dự định làm việc liên tục trong nhiều giờ, bề mặt nhỏ bé của touchpad có thể gây đau tay.
Nhìn chung, khi cần làm việc nghiêm túc, hãy sử dụng chuột, trong khi touchpad sẽ luôn sẵn sàng cho những công việc nhanh chóng khi người dùng đang di chuyển.
Nhiều thiết bị hiện nay sử dụng pin lithium-ion hỗ trợ sạc lại. Việc bảo quản chúng thường bị bỏ qua, trong khi tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nếu không được cất giữ đúng cách, các dụng cụ này có thể trở thành mối nguy hiểm.
Dưới đây là một số nơi mà người dùng tuyệt đối không nên cất giữ pin lithium-ion, cho dù chúng đang cung cấp năng lượng cho những dụng cụ điện mạnh mẽ nhất hay chỉ là những dụng cụ đơn giản hơn.
Mặc dù cảm giác thức dậy với một thiết bị đầy pin rất hấp dẫn, nhưng đây là việc có thể gây nguy hiểm. Pin lithium-ion không cần giám sát trong quá trình sạc và việc sạc quá lâu có thể dẫn đến cháy nổ. Theo sách hướng dẫn của Harbor Freight, không phải tất cả bộ sạc đều phù hợp với mọi loại pin và việc sử dụng sai có thể gây ra sự cố nghiêm trọng.
Mặc dù nhiều pin hiện đại được thiết kế để ngăn ngừa sạc quá mức, nhưng cách an toàn nhất vẫn là rút nguồn điện ngay khi pin đã được sạc đầy. Các chuyên gia khuyến cáo không nên tiếp tục sạc pin sau khi đã đầy. Khi cất giữ pin, hãy đảm bảo rằng chúng đã được rút phích cắm và ngắt nguồn điện.
Nếu sống ở khu vực dễ bị ngập lụt, hãy để pin tránh xa các khu vực nguy hiểm. Người dùng không nên sạc pin đã bị ngâm trong nước hoặc có dấu hiệu hư hỏng và không cố gắng mở hoặc sửa chữa chúng.
Khi tìm cách bảo vệ tài sản trong trường hợp khẩn cấp, hãy cẩn thận không để pin gần lối thoát hiểm, cửa sổ hay khu vực ngủ. Việc cất giữ pin không đúng cách có thể tạo ra mối nguy hiểm lớn hơn, đặc biệt nếu pin bị lỗi hoặc hư hỏng. Do đó, cần xem xét kỹ lưỡng môi trường cất giữ, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và không gian xung quanh để đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình.
Theo công ty Rogue Disposal & Recycling, nếu các cực của pin vô tình chạm vào nhau có thể dẫn đến hiện tượng đoản mạch, gây ra cháy nổ. Do đó, các loại pin có thể tháo rời nên được đóng gói riêng hoặc dán băng keo để bảo vệ các cực khi cất giữ hoặc vận chuyển.
Ngoài khoảng cách giữa các cục pin, tình trạng và mức độ sạc của chúng cũng là yếu tố quan trọng. Một cục pin cũ có thể bị hư hỏng mà không dễ nhận biết, nếu không được kiểm tra thường xuyên, nó có thể trở thành mối nguy hiểm.
Sara Godding, Phó giám đốc quản lý sản phẩm của DeWalt, cho biết không khí lạnh có thể làm giảm dung lượng và hiệu suất của pin, dẫn đến thời gian sử dụng ngắn hơn. Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản pin sạc thường nằm trong khoảng từ 2 đến 40 độ C. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý đến loại pin cụ thể của thiết bị để tránh những ảnh hưởng tiêu cực từ nhiệt độ hoặc thời tiết.
Hướng dẫn sử dụng máy thổi khí công trường không dây của Harbor Freight nhấn mạnh người dùng không nên sử dụng thiết bị trong điều kiện thời tiết xấu. Việc bảo quản các thiết bị chạy bằng pin trong nhà là rất cần thiết để ngăn ngừa hỏa hoạn và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Nhiều người tin rằng việc này giúp làm chậm quá trình tự xả, nhưng các chuyên gia môi trường khuyến cáo không cần thiết phải làm như vậy. Một chuyên gia của Panasonic cho biết: "Đó là một quan niệm sai lầm lâu đời. Chúng tôi khuyên bạn nên bảo quản pin trong môi trường khô ráo". Việc để pin trong tủ lạnh có thể dẫn đến hiện tượng ngưng tụ hơi nước, gây hại cho pin và làm giảm hiệu suất hoạt động.
Cuối cùng, việc cất giữ pin cần được xem xét kỹ lưỡng về nhiệt độ, độ ẩm và không gian. Nếu pin bị lỗi hoặc hư hỏng, việc cất giữ không đúng cách có thể dẫn đến hỏa hoạn, gây thiệt hại nghiêm trọng. Do đó, hãy luôn chú ý đến các yếu tố này để đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình.
Được ra mắt tại Google I/O 2026 diễn ra từ ngày 19 - 20.5, Gemini for Science là một bộ công cụ thử nghiệm được thiết kế để hỗ trợ quy trình nghiên cứu khoa học từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến thử nghiệm và phân tích tài liệu. Sự tích hợp này nhằm giảm bớt công việc thủ công trong quá trình khám phá, bao gồm việc xây dựng giả thuyết, kiểm thử tính toán và xem xét tài liệu.
Google cho biết, việc truy cập vào bộ công cụ này sẽ được thực hiện dần qua Google Labs, với một lộ trình riêng dành cho các tổ chức doanh nghiệp thông qua Google Cloud. Mặc dù các công cụ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, nhưng Google đã tiết lộ một số thông tin các tính năng chính.
Theo đó, Gemini for Science được xây dựng dựa trên 3 tính năng chính giúp quy trình nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn so với các chatbot thông thường. Đầu tiên, Hypothesis Generation cho phép tìm kiếm trên hàng triệu bài báo, giúp các nhà khoa học hình thành ý tưởng mới với kết quả tìm kiếm được hỗ trợ bởi các trích dẫn có thể nhấp chuột.
Computational Discovery là tính năng hoạt động như một công cụ tìm kiếm tự động có khả năng tạo ra hàng nghìn bài kiểm tra nhanh chóng, thay vì yêu cầu các nhóm tự thiết kế từng thử nghiệm. Cuối cùng, tính năng Literature Insights giúp các nhà nghiên cứu tra cứu các công trình đã xuất bản và chuyển đổi phát hiện thành báo cáo, đồ họa thông tin, tóm tắt âm thanh hoặc video.
Đặc biệt, Google cũng giới thiệu tính năng Science Skills cho phép trích xuất thông tin từ hơn 30 cơ sở dữ liệu và công cụ nghiên cứu hàng đầu, từ đó giúp bộ sưu tập thí nghiệm trở nên hữu ích hơn cho các quy trình làm việc phức tạp.
Việc ra mắt Gemini for Science không chỉ là một sản phẩm mới mà còn là một phần trong hệ sinh thái nghiên cứu AI (trí tuệ nhân tạo) rộng lớn hơn của Google, bao gồm các dự án như Co-Scientist, AlphaEvolve, ERA và NotebookLM. Nếu AI của Google có thể đẩy nhanh các công việc thường nhật mà không làm giảm tính chính xác, nó sẽ giúp các phòng thí nghiệm có thêm thời gian để tập trung vào việc đánh giá và diễn giải.
Quá trình triển khai hạn chế đối với Gemini for Science phản ánh sự thận trọng của Google, bởi các hệ thống AI cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng tái tạo kết quả để các nhà nghiên cứu có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được.
Thách thức tiếp theo cho Google là liệu công ty có thể biến tác nhân AI trở nên hữu ích trong các quy trình khoa học thực tế hay không.
Ngày 11-5, Google Threat Intelligence Group công bố một phát hiện gây chấn động: lần đầu tiên, một cuộc tấn công mạng ngoài môi trường kiểm soát được xác nhận có sử dụng AI để tạo ra mã khai thác lỗ hổng bảo mật (zero-day exploit).
Khác với các trường hợp trước đây, nơi AI chỉ hỗ trợ viết code hoặc phân tích dữ liệu, lần này hệ thống AI đã trực tiếp tạo ra một đoạn mã hoàn chỉnh nhằm khai thác lỗ hổng chưa từng được công bố. Đáng chú ý, mục tiêu của cuộc tấn công là một công cụ quản trị mã nguồn mở phổ biến, nơi cơ chế xác thực hai lớp (2FA) vốn được xem là lớp bảo vệ gần như "bất khả xâm phạm".
Phân tích kỹ thuật cho thấy đoạn mã khai thác mang nhiều dấu hiệu đặc trưng của nội dung do AI tạo ra. Các comment (chú thích trong code) được viết dài dòng, giải thích chi tiết như trong tài liệu giảng dạy. Cấu trúc mã có sự logic rõ ràng nhưng đôi khi lại "quá hoàn hảo" theo cách mà lập trình viên con người hiếm khi thực hiện.
Đặc biệt, các chuyên gia còn phát hiện những chi tiết "ảo giác", hiện tượng phổ biến của AI, như việc tự gán điểm đánh giá mức độ nghiêm trọng (CVSS) không tồn tại trong hệ thống tiêu chuẩn. Đây được xem là dấu hiệu rõ ràng cho thấy đoạn mã không phải do con người trực tiếp viết.
Ông John Hultquist, chuyên gia phân tích trưởng tại Google Threat Intelligence Group, nhận định: "Có một quan niệm sai lầm rằng cuộc đua vũ khí AI trong bảo mật vẫn còn ở tương lai. Thực tế là nó đã bắt đầu".
Theo tìm hiểu của Tuổi Trẻ Online, sự kiện này đánh dấu một bước chuyển lớn là AI không chỉ giúp tăng cường phòng thủ mà còn trở thành công cụ giúp tin tặc tăng tốc quá trình tìm kiếm và khai thác lỗ hổng với quy mô và tốc độ chưa từng có.
Trong nhiều năm qua, xác thực hai lớp (2FA) được xem là tiêu chuẩn vàng trong bảo mật tài khoản. Ngay cả khi mật khẩu bị lộ, lớp xác thực thứ hai, thường là mã OTP hoặc thiết bị vật lý, vẫn có thể ngăn chặn truy cập trái phép. Tuy nhiên vụ việc lần này cho thấy ngay cả cơ chế bảo vệ này cũng không còn tuyệt đối an toàn.
Theo báo cáo, AI đã được sử dụng để phân tích hành vi hệ thống, xác định điểm yếu trong quy trình xác thực và từ đó xây dựng một chuỗi khai thác có thể vượt qua lớp kiểm tra thứ hai. Điều này không nhất thiết phá vỡ trực tiếp 2FA, mà có thể tận dụng các lỗ hổng logic trong cách hệ thống triển khai hoặc xử lý xác thực.
Nói cách khác, vấn đề không nằm ở bản thân 2FA, mà ở việc các hệ thống xung quanh nó có thể tồn tại những điểm yếu mà AI đủ khả năng phát hiện và khai thác.
Các chuyên gia cảnh báo rằng AI giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ việc phát hiện lỗ hổng đến triển khai tấn công. Trước đây, quá trình này có thể mất hàng tuần hoặc hàng tháng, nhưng với AI, nó có thể diễn ra chỉ trong vài giờ. Hệ quả là các tổ chức, doanh nghiệp đặc biệt là những hệ thống sử dụng phần mềm mã nguồn mở, sẽ đối mặt với rủi ro cao hơn nếu không cập nhật và kiểm tra bảo mật thường xuyên.
Dù vậy, giới chuyên môn cũng nhấn mạnh không nên hoảng loạn. Công nghệ AI vẫn là con dao hai lưỡi vì cùng lúc được sử dụng để phát hiện và vá lỗi nhanh hơn. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc ai tận dụng công nghệ này hiệu quả hơn sẽ là các chuyên gia bảo mật hay tin tặc.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp được khuyến nghị tăng cường các lớp bảo vệ bổ sung như xác thực đa yếu tố nâng cao (MFA), giám sát hành vi bất thường và áp dụng mô hình "zero trust" không tin tưởng bất kỳ truy cập nào nếu chưa được xác minh đầy đủ.
Sự kiện lần này không chỉ là một vụ tấn công đơn lẻ, mà còn là tín hiệu rõ ràng cho thấy một kỷ nguyên mới của an ninh mạng đã bắt đầu nơi AI không chỉ bảo vệ, mà còn chủ động tấn công.