* Kể từ khi theo dõi Việt Nam, điều gì gây ấn tượng với ông nhất về TP.HCM?
– Điều gây ấn tượng nhất với tôi về TP.HCM là năng lượng thương mại. Nơi đây có một “nhịp điệu kinh tế” rất riêng: nhanh, thực dụng, giàu tinh thần khởi nghiệp và gắn kết mạnh mẽ với thị trường toàn cầu.
Ở TP.HCM, kinh doanh không chỉ là ở phòng họp tại các cao ốc lớn hay các khu công nghiệp mà còn được nhìn thấy rõ nhất ở các doanh nghiệp gia đình, các hộ bán lẻ, doanh nghiệp logistics, start-up, các quán ăn, dịch vụ đến các trường đại học và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là bầu không khí của cơ hội kinh doanh, mang đến cảm giác rằng cơ hội luôn được phát hiện và nắm bắt liên tục ở TP này.
Quy mô nền kinh tế cho thấy rõ vai trò “đầu tàu” của TP.HCM, khi nền kinh tế địa phương đã vượt mốc 100 tỉ USD, cùng thu nhập bình quân đầu người cao hơn đáng kể so với mức trung bình cả nước.
* Đâu là những nền tảng giúp TP.HCM hình thành và củng cố vị thế của mình?
– Trong quan sát của tôi, TP.HCM luôn có tiềm năng lớn nhờ vị trí địa lý, đi kèm với đó là truyền thống giao thương cởi mở và cả nguồn nhân lực dồi dào. Có thể thấy dòng vốn sản xuất FDI trong khu vực TP.HCM mở rộng đã giúp thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ trong nội đô: logistics, ngân hàng, pháp lý, tư vấn, bất động sản, giáo dục và bán lẻ…
Điều này càng củng cố vị thế của TP.HCM trong việc tiềm năng không chỉ nằm ở công nghiệp mà ở một hệ sinh thái kết nối sản xuất, dịch vụ, nguồn nhân lực và thị trường toàn cầu.
* Ngoài các thế mạnh tự nhiên, theo ông, các yếu tố đã giúp TP.HCM duy trì tăng trưởng, thu hút FDI?
– Vai trò dẫn dắt liên tục của TP.HCM, theo tôi, dựa trên ba yếu tố: độ mở, mật độ kinh tế và khả năng thử nghiệm.
Thứ nhất, thành phố rất cởi mở với hoạt động kinh doanh. Nhà đầu tư nước ngoài và doanh nhân Việt Nam không chỉ bị thu hút bởi quy mô thị trường mà còn bởi khả năng được hoạt động trong một hệ sinh thái kinh tế dày đặc.
Tại TP.HCM, doanh nghiệp có thể tìm thấy khách hàng, nhà cung cấp, ngân hàng, trường đại học, dịch vụ logistics, đối tác công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng trong cùng một không gian kinh tế rộng lớn. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tốc phát triển kinh doanh.
Thứ hai, nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định. TP.HCM thu hút lao động từ khắp cả nước và quốc tế, tạo ra một thị trường lao động đa dạng với quản lý, kỹ sư, chuyên gia, doanh nhân và những nhân sự được đào tạo quốc tế.
Đối với nhà đầu tư, đây là lợi thế lớn vì vốn có thể dịch chuyển nhanh nhưng hệ sinh thái nhân lực cần thời gian đáng kể để hình thành.
Thứ ba, TP.HCM là nơi thường xuyên thử nghiệm chính sách. Những cơ chế đặc thù gần đây theo nghị quyết 98 là ví dụ rõ nét nhưng vai trò “thí điểm” này đã tồn tại từ lâu. Thành phố thường đi đầu trong các cách tiếp cận mới về đầu tư, phát triển đô thị, hạ tầng, cải cách hành chính và phát triển khu vực tư nhân.
Các khu công nghiệp, công nghệ cao với định hướng xuất khẩu là một trong những ví dụ nổi bật cho các “thử nghiệm” này. Các khu chức năng này không chỉ thu hút doanh nghiệp từ nhiều nơi đến đặt nhà máy mà còn giúp nội địa “tiếp thu” được các tiêu chuẩn tiên tiến trong sản xuất, quản trị, quan hệ với các đối tác và cả việc phát triển kỹ năng của lực lượng lao động.
Nhờ đó, TP.HCM trở thành hình mẫu cho quá trình chuyển đổi của Việt Nam: tăng trưởng không chỉ dựa vào chi phí thấp mà còn dựa vào dịch vụ, kỹ năng, đổi mới và khả năng kết nối với thị trường quốc tế.
* Ông kỳ vọng TP.HCM sẽ phát triển như thế nào trong 10-20 năm tới?
– Với cơ hội từ sự tích hợp của nền kinh tế, trong 10-20 năm tới TP.HCM không chỉ là “đầu tàu” kinh tế của Việt Nam mà còn trở thành một trong những vùng đô thị kinh tế quan trọng của Đông Nam Á.
Tuy nhiên, thành phố không nên chỉ dựa vào mở rộng quy mô mà cần chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng suất. Điều này đòi hỏi hạ tầng tốt hơn, logistics hiệu quả hơn, giao thông công cộng mạnh hơn, hạ tầng số và thủ tục hành chính ổn định cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương.
TP.HCM cũng cần đẩy mạnh hợp tác với các trường đại học, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc kết nối chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo và chính quyền.
Nếu có thể hài hòa giữa quy mô kinh tế với nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo, hạ tầng, liên kết đại học – doanh nghiệp và chất lượng sống, TP.HCM sẽ có nền tảng vững chắc để bước vào giai đoạn phát triển mới với giá trị gia tăng cao hơn, thân thiện hơn với môi trường và gắn kết sâu rộng hơn với nền kinh tế toàn cầu.
Công ty TNHH Hàng không Mặt trời Phú Quốc (Sun PhuQuoc Airways) vừa tăng vốn điều lệ từ 7.300 tỷ đồng lên 13.300 tỷ đồng, đồng thời nâng số lượng thành viên góp vốn lên 10 sau khi xuất hiện thêm 5 pháp nhân góp vốn mới.
Trong đó, Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Mặt Trời Sài Gòn, Công ty TNHH Công viên Châu Á, Công ty TNHH Tập đoàn Sun World và Công ty TNHH Mặt Trời Vũng Tàu cùng nắm giữ 4,95% vốn điều lệ mỗi doanh nghiệp.
4 pháp nhân này đều thuộc hệ sinh thái của CTCP Tập đoàn Mặt Trời (Sun Group).
Song song đó, Công ty TNHH Lan Anh - Phú Quốc sở hữu 19,5% vốn điều lệ, qua đó trở thành thành viên góp vốn lớn nhất tại Sun PhuQuoc Airways. Doanh nghiệp này được biết có liên hệ với hệ sinh thái Sun Group khi Công ty TNHH Mặt Trời Phú Quốc đang nắm giữ 29,48% vốn điều lệ, còn CTCP Mặt Trời Hà Nam sở hữu 23,24% vốn tại Lan Anh - Phú Quốc.
Ngoài 5 pháp nhân trên, cơ cấu sở hữu của Sun PhuQuoc Airways còn có sự góp mặt của các cá nhân, bao gồm ông Trịnh Hải Đông sở hữu 15,96% vốn điều lệ, ông Huỳnh Phan Hoàng Nhật Thiên nắm 14,82% và ông Nguyễn Xuân Hậu sở hữu 18,47%.
Bên cạnh đó, Công ty TNHH Đầu tư Tập đoàn Mặt Trời nắm 10,7% vốn điều lệ, công ty TNHH Mặt Trời Phú Quốc sở hữu 0,737%.
Sun PhuQuoc Airways được biết đến là “tân binh” trong ngành hàng không, được thành lập vào cuối tháng 1/2025. Trong giai đoạn cuối năm 2025, Sun PhuQuoc Airways cũng đã tăng vốn điều lệ từ 1.000 tỷ đồng lên 7.300 tỷ đồng.
Sự gia nhập và đầu tư mạnh của tập đoàn này diễn ra trong bối cảnh ngành hàng không Việt bước vào thời kỳ tăng trưởng nóng trở lại. Không chỉ Sun Group, "đại gia" Masterise cũng gia nhập, cùng loạt tân binh như LOTHA Airlines, Crystal Bay Airlines...
Sự sôi động của thị trường còn được tiếp sức bởi những điều chỉnh quan trọng về mặt pháp lý. Luật Hàng không dân dụng (sửa đổi) chính thức có hiệu lực từ năm 2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra khung hành lang thông thoáng, phù hợp với tốc độ phát triển hạ tầng hiện nay.
Các siêu dự án như Cảng hàng không quốc tế Long Thành, cùng kế hoạch mở rộng sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất đang đóng vai trò là thỏi nam châm thu hút các dòng vốn lớn.
Giới chuyên môn nhận định, với đà tăng trưởng hai con số và sự xuất hiện của các định chế tài chính mới, hàng không Việt Nam đang đứng trước thềm bứt phá, sớm lấy lại quy mô vận chuyển như thời điểm trước đại dịch và hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm kết nối hàng đầu khu vực.
Lian SGP Holding Pte. Ltd, một công ty Trung Quốc, vừa công bố kết quả chào mua công khai cổ phiếu IMP của Dược phẩm Imexpharm. Theo đó, doanh nghiệp này đã mua thành công hơn 104,5 triệu cổ phiếu, tương đương gần 67,87% vốn Imexpharm, với tổng giá trị giao dịch ước khoảng 6.000 tỷ đồng.
Được biết, Lian SGP Holding có vốn điều lệ 300 triệu USD và là công ty con do Livzon Pharmaceutical Group Inc. - tập đoàn dược phẩm Trung Quốc - sở hữu 100%. Đây là doanh nghiệp được lớn tại Trung Quốc với doanh thu năm 2025 vào khoảng 12,02 tỷ nhân dân tệ (xấp xỉ 46.400 tỷ đồng).
Còn Imexpharm, cũng là một trong những doanh nghiệp nội địa có thâm niên, đặc biệt lợi thế ở phân khúc thuốc chất lượng cao. Về kinh doanh, năm nay Imexpharm dự kiến kế hoạch doanh thu 3.200 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 502 tỷ đồng - tăng 12,5% so với năm ngoái. Công ty chốt chia cổ tức tỷ lệ trong khoảng 5-8%.
Với giá trị lên đến hàng nghìn tỷ đồng, thương vụ M&A này được xem là có quy mô lớn trong lĩnh vực dược. Đơn vị làm “cầu nối” được biết là Công ty cổ phần Chứng khoán SSI của ông Nguyễn Duy Hưng, hiện là đơn vị làm đại lý chào mua công khai. Công ty được biết còn phối hợp cùng UBS, ngân hàng đầu tư toàn cầu có trụ sở tại Thụy Sĩ, thực hiện.
Thương vụ này cũng đánh dấu sự gia nhập của SSI trong việc hỗ trợ doanh nghiệp ngoại đổ vốn vào Việt Nam, thông qua M&A. Trong bối cảnh thị trường sắp nâng hạng và đón dầu dòng vốn lớn, tại đại hội cổ đông vừa qua, ông Nguyễn Duy Hưng cho biết nếu xây dựng được một công ty chứng khoán có tài sản và vốn sẽ giúp cho nhà đầu tư nước ngoài tự tin giao dịch ở Việt Nam hiệu quả.
Trở lại với thương vụ thâu tóm, tại Việt Nam, nhiều công ty dược lớn khác cũng lần lượt rơi vào tay nước ngoài, như Dược Hậu Giang, Pymepharco… Hiện, Taisho Pharmaceutical (Nhật Bản) nắm giữ 51,01% Dược Hậu Giang, còn STADA Service Holding B.V (Đức) nắm 89,73% cổ phần của Pymepharco.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang lấy ý kiến về dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 24/2012 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng.
Những điểm sửa đổi mới nhất tại dự thảo liên quan đến nội dung vàng trang sức, mỹ nghệ. Theo đó, nhà điều hành tiền tệ dự kiến sẽ xóa bỏ toàn bộ giấy phép con trong lĩnh vực này.
Theo Nghị định hiện hành, hoạt động sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ là hoạt động kinh doanh có điều kiện và doanh nghiệp muốn hoạt động phải được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ.
Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện về đăng ký kinh doanh, địa điểm, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất. Hoạt động kinh doanh mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ cũng được xác định là hoạt động kinh doanh có điều kiện.
Tuy nhiên, dự thảo mới quy định: "Hoạt động sản xuất, gia công, kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ không phải là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động sản xuất, gia công, kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ có trách nhiệm tuân thủ quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, tiêu chuẩn, đo lường, nhãn hàng hóa, niêm yết giá, hóa đơn, chứng từ, thuế, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, phòng, chống rửa tiền và pháp luật khác có liên quan".
Bên cạnh đó, dự thảo sửa đổi, bổ sung theo hướng cho phép doanh nghiệp có đăng ký kinh doanh hoạt động sản xuất, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ và có hợp đồng gia công với đối tác nước ngoài được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp giấy phép tạm nhập vàng nguyên liệu để sản xuất, gia công và tái xuất sản phẩm. Việc cấp phép được thực hiện trên cơ sở nhu cầu tạm nhập phù hợp với hợp đồng gia công đã ký kết.
Dự thảo cũng quy định vàng nguyên liệu tạm nhập chỉ được sử dụng để thực hiện hợp đồng gia công và tái xuất sản phẩm theo quy định của pháp luật.
Một nội dung mới là quy định về thanh toán trong giao dịch vàng. Theo dự thảo, các giao dịch mua bán vàng có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên trong ngày của một khách hàng phải được thực hiện thông qua phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định của pháp luật.
Đối với giao dịch mua vàng miếng, việc sử dụng thẻ tín dụng hoặc các phương thức thanh toán có nguồn tiền từ hoạt động cấp tín dụng phải tuân thủ quy định của pháp luật về hoạt động cấp tín dụng. Đây là nội dung chưa được quy định trong Nghị định 24 hiện hành.
Ngoài ra, dự thảo Nghị định cũng bổ sung quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của doanh nghiệp và ngân hàng được cấp phép xuất khẩu, nhập khẩu vàng.
Theo đó, các đơn vị này phải xây dựng hệ thống thông tin để xử lý, lưu trữ đầy đủ, chính xác dữ liệu về xuất khẩu, nhập khẩu, mua, bán, sử dụng, tồn kho vàng nguyên liệu nhập khẩu; dữ liệu giao dịch mua, bán vàng nguyên liệu; thực hiện kết nối, cung cấp thông tin cho Ngân hàng Nhà nước.
Nghị định sửa đổi nếu được thông qua sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7.