Giữa lúc giá dầu liên tục biến động vì căng thẳng tại Trung Đông còn vàng đánh mất nhịp tăng mạnh hồi đầu năm, giới đầu tư quốc tế đang đặc biệt chú ý tới một chỉ báo ít được nhắc tới hơn giá vàng hay giá dầu riêng lẻ, đó là tỷ lệ vàng/dầu.
Đây là tỷ lệ cho biết một ounce vàng có thể mua được bao nhiêu thùng dầu WTI. Con số tưởng như đơn giản này lại được xem như “máy đo áp suất” của nền kinh tế toàn cầu suốt nhiều thập kỷ, bởi nó phản ánh cùng lúc ba yếu tố lớn nhất của thị trường tài chính hiện nay gồm lạm phát, tăng trưởng và niềm tin vào đồng USD.
Theo phân tích của Discovery Alert, tỷ lệ vàng/dầu hiện dao động quanh 39,6 lần, gần vùng cao nhất trong lịch sử hiện đại và cao hơn rất nhiều so với mức cân bằng dài hạn 15-20 lần từng duy trì ổn định suốt nhiều thập kỷ.
Một ounce vàng mua được gần 40 thùng dầu
Cách tính tỷ lệ vàng/dầu khá đơn giản. Lấy giá vàng giao ngay chia cho giá dầu WTI sẽ cho ra số thùng dầu có thể mua bằng một ounce vàng. Ví dụ, nếu vàng ở mức 4.000 USD/ounce còn dầu ở 100 USD/thùng, tỷ lệ sẽ là 40 lần.
Điều khiến giới phân tích quan tâm không nằm ở bản thân con số, mà ở nguyên nhân đằng sau nó. Tỷ lệ tăng cao có thể xuất phát từ việc vàng tăng quá mạnh, dầu giảm quá sâu hoặc cả hai cùng xảy ra đồng thời. Trong lịch sử, vùng 15-20 lần thường được xem là trạng thái cân bằng tương đối giữa hệ thống tiền tệ và nhu cầu năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, kể từ sau đại dịch Covid-19, tỷ lệ này liên tục duy trì trên 30 lần và hiện tiến sát mốc 40 lần.
Theo Discovery Alert, đây có thể là dấu hiệu cho thấy thị trường đang bước vào một thay đổi mang tính cấu trúc thay vì chỉ là biến động ngắn hạn. Một trong những giai đoạn cực đoan nhất từng xuất hiện vào năm 2020, khi dầu WTI lần đầu tiên rơi xuống mức âm còn vàng duy trì quanh 1.700 USD/ounce. Khi đó, tỷ lệ vàng/dầu từng vọt lên 85-90 lần.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng cú sốc thời điểm đó chủ yếu phản ánh sự sụp đổ nhu cầu năng lượng vì đại dịch hơn là thay đổi dài hạn của hệ thống tiền tệ.
Vì sao vàng và dầu lại phản ánh sức khỏe kinh tế toàn cầu?
Theo Discovery Alert, vàng và dầu đều được định giá bằng USD nhưng phản ứng hoàn toàn khác nhau trước biến động kinh tế. Dầu phản ánh sức khỏe của nền kinh tế thực. Khi tăng trưởng toàn cầu mạnh lên, nhu cầu vận tải, sản xuất và tiêu dùng năng lượng tăng theo, kéo giá dầu đi lên. Ngược lại, khi kinh tế chậm lại, dầu thường giảm vì nhu cầu tiêu thụ suy yếu.
Trong khi đó, vàng lại phản ánh niềm tin của thị trường vào sức mua của tiền tệ. Khi nhà đầu tư lo ngại lạm phát, nợ công hoặc chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài, vàng thường tăng bất kể nền kinh tế thực đang mạnh hay yếu. Chính sự khác biệt này khiến tỷ lệ vàng/dầu trở thành một chỉ báo đặc biệt.
Nếu tỷ lệ tăng mạnh trong thời gian dài, điều đó thường cho thấy thị trường đang lo ngại nhiều hơn về hệ thống tiền tệ và sức mua của đồng tiền, thay vì kỳ vọng vào tăng trưởng kinh tế mạnh. Discovery Alert cho rằng có 2 cách diễn giải phổ biến nhất đối với tỷ lệ cao hiện nay.
Thứ nhất, hệ thống tiền tệ toàn cầu đang chịu áp lực lớn hơn. Những yếu tố như lãi suất thực âm, nợ công tăng hay chính sách tài khóa mở rộng thường khiến vàng tăng nhanh hơn dầu. Thứ hai, dầu có thể đang bị định giá thấp do nhu cầu năng lượng chưa phục hồi tương xứng sau các cú sốc kinh tế toàn cầu.
Điểm quan trọng nhất, theo bài phân tích, là phải xác định tài sản nào đang dẫn dắt xu hướng trước khi đưa ra kết luận.
Diễn biến hiện tại của thị trường hàng hóa đang cho thấy mối quan hệ khá phức tạp giữa vàng và dầu. Theo IG, xung đột Trung Đông bước sang tuần thứ 12 tiếp tục giữ giá dầu ở vùng cao. Dầu WTI giao tháng 7 hiện quanh 104 USD/thùng, cho thấy giới giao dịch vẫn tỏ ra dè dặt với các tín hiệu “hạ nhiệt” căng thẳng sau khi Mỹ hoãn kế hoạch tấn công Iran và các cuộc đàm phán mới được nối lại.
Việc gián đoạn dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz kéo dài đang khiến thị trường lo ngại lạm phát tiếp tục neo cao. Điều này đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ đi lên và hỗ trợ đồng USD mạnh hơn. Đây cũng là lý do vàng chịu áp lực dù rủi ro địa chính trị chưa biến mất.
Theo IG, sau giai đoạn tăng mạnh từ cuối năm 2025 tới đầu 2026, vàng đã giảm sâu trong tháng 3 với mức giảm mạnh nhất kể từ năm 2008. Đà suy yếu tiếp tục kéo dài sang tháng 4 và tháng 5.
Một điểm đáng chú ý khác là sự tham gia mạnh hơn của nhà đầu tư cá nhân vào thị trường vàng sau đợt tăng sốc hồi đầu năm. Theo chuyên gia Tony Sycamore, điều này khiến vàng ngày càng giao dịch giống tài sản rủi ro hơn là nơi trú ẩn truyền thống. Diễn biến giá vàng vì vậy cũng nhạy cảm hơn với tâm lý thị trường và biến động lợi suất trái phiếu.
Tuy vậy, triển vọng dài hạn của vàng vẫn chưa bị phủ nhận hoàn toàn. Theo phân tích kỹ thuật từ IG, miễn là vàng còn giữ được vùng hỗ trợ quanh 4.350 USD, xu hướng dài hạn vẫn được đánh giá tích cực với mục tiêu quay trở lại vùng 4.900 USD.
Trong lúc đó, tỷ lệ vàng/dầu tiếp tục được giới đầu tư theo dõi sát bởi nó không chỉ phản ánh biến động của hai loại hàng hóa lớn nhất thế giới, mà còn cho thấy thị trường đang nghiêng nhiều hơn về nỗi lo lạm phát, suy giảm tăng trưởng hay niềm tin tiền tệ toàn cầu.
Tập đoàn Bảo Việt (BVH) vừa công bố báo cáo tài chính năm 2025 sau kiểm toán, hé lộ bức tranh đầu tư tài chính của doanh nghiệp đầu ngành bảo hiểm này.
Cụ thể, danh mục đầu tư vào cổ phiếu niêm yết của BVH có giá gốc 3.528 tỉ đồng tại thời điểm cuối 2025.
Tuy nhiên sau khi trích lập dự phòng giảm giá, giá trị ghi sổ còn 3.381 tỉ đồng, tương ứng khoản lỗ tạm tính gần 150 tỉ đồng.
Phần lớn mức lỗ này đến từ khoản đầu tư vào cổ phiếu VNM của Vinamilk. Tại cuối 2025, Bảo Việt ghi nhận giá gốc khoản đầu tư vào VNM hơn 419 tỉ đồng, song giá trị ghi sổ hiện chỉ còn 311 tỉ đồng, tương đương mức lỗ tạm khoảng 108 tỉ đồng.
BVH cũng không "mát tay" khi đầu tư vào cổ phiếu chưa niêm yết. Theo đó, giá trị gốc của danh mục cổ phiếu chưa niêm yết gần 64 tỉ đồng, nhưng sau khi trích lập dự phòng còn hơn 40,5 tỉ đồng.
Nhìn chung, giá trị đầu tư cổ phiếu trên tổng danh mục các khoản đầu tư tài chính của BVH khá thấp.
Với đặc thù của một doanh nghiệp bảo hiểm, tại thời điểm cuối 2025, tổng giá các khoản đầu tư tài chính nắm giữ đến ngày đáo hạn của BVH lên tới 259.477 tỉ đồng, tăng 15% sau 1 năm.
Trong đó khoản tiền gửi ngân hàng chiếm tỉ trọng lớn nhất trong danh mục.
Cụ thể ở kỳ hạn ngắn, tiền gửi đạt gần 119.624 tỉ đồng, tăng mạnh so với mức 96.754 tỉ đồng cuối năm 2024, tương ứng tăng 23%.
Bên cạnh đó, Bảo Việt còn nắm giữ hơn 26.951 tỉ đồng tiền gửi dài hạn.
Như vậy nếu gộp lại cả kỳ hạn ngắn và dài hạn, tiền gửi tại ngân hàng này hơn 146.575 tỉ đồng, chiếm hơn một nửa tổng tài sản.
Ngoài gửi tiền, BVH cũng đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ với hơn 107.861 tỉ đồng, cũng tăng 13% sau 1 năm.
Nhờ lượng tiền gửi tăng lên kèm theo xu hướng đi lên của lãi suất, cả năm 2025, Tập đoàn Bảo Việt "bỏ túi" 7.260 tỉ đồng lãi tiền gửi, tăng hơn 9% so với 2024. Lãi đầu tư trái phiếu cũng mang về 5.402 tỉ đồng, tăng 12%.
Cổ tức được chia mà BVH nhận về khoảng 451 tỉ đồng, ngoài ra lãi đầu tư, kinh doanh chứng khoán cũng lên tới 164 tỉ đồng…
Tổng cộng, doanh thu tài chính cả năm ngoái của "đại gia" ngành bảo hiểm hơn 14.039 tỉ đồng.
Ở chiều ngược lại, BVH cũng phải chi ra 2.919 tỉ đồng cho chi phí hoạt động tài chính, tăng 38%.
Công ty TNHH Mặt Trời Hạ Long (Sun Hạ Long) vừa gửi báo cáo định kỳ về tình hình tài chính năm 2025 lên Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX).
Tính đến thời điểm cuối năm ngoái, vốn chủ sở hữu của Sun Hạ Long tăng vọt lên hơn 27.200 tỉ đồng, gấp gần 3 lần so với gần 9.561 tỉ đồng cùng kỳ năm 2024. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chủ sở hữu tăng mạnh vốn đầu tư, từ hơn 9.466 tỉ đồng lên tới 26.350 tỉ đồng.
Bên cạnh việc tăng mạnh vốn chủ sở hữu, công ty này cũng gia tăng quy mô nợ phải trả, ghi nhận hơn 32.115 tỉ đồng tại ngày 31-12-2025, gấp 3,8 lần cùng kỳ.
Trong đó, nợ vay ngân hàng ghi nhận hơn 7.942 tỉ đồng, gấp 3,3 lần so với cùng thời điểm cuối năm 2024. Trong kỳ, doanh nghiệp này phát sinh nợ vay trái phiếu với mức 1.292 tỉ đồng thông qua chào bán riêng lẻ tại thị trường trong nước.
Nợ phải trả khác của doanh nghiệp tăng mạnh từ hơn 5.977 tỉ đồng lên 22.881 tỉ đồng cuối năm 2025. Trong đó, người mua trả trước ngắn hạn lên tới gần 16.752 tỉ đồng, gấp 7,7 lần so với cuối năm 2024.
Hệ số nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu của Sun Hạ Long ở mức 1,18 lần, tăng hơn 34% so với con số 0,88 lần của năm 2024.
Dù nợ phải trả tăng lên, các chỉ số về khả năng thanh toán của doanh nghiệp vẫn duy trì ở ngưỡng an toàn. Hệ số thanh toán ngắn hạn tăng từ 1,97 lần lên gần 2,31 lần. Hệ số thanh toán nhanh cũng cải thiện đáng kể từ 0,83 lần lên gần 1,83 lần.
Hệ số thanh toán lãi vay năm 2025 đạt mức 1,45 lần, cho thấy doanh nghiệp đã đảm bảo được dòng tiền để chi trả lãi vay so với năm trước.
Theo tính toán, tổng tài sản của Sun Hạ Long cuối năm 2025 cán mốc gần 59.316 tỉ đồng, gấp 3,3 lần so với mức 17.971 tỉ đồng cuối năm 2024.
Quy mô tổng tài sản này tương đương với một số doanh nghiệp niêm yết lớn như Becamex (60.941 tỉ đồng), Vincom Retail (61.279 tỉ đồng), Vinamilk (53.312 tỉ đồng).
Về kết quả kinh doanh, doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận sau thuế hơn 146 tỉ đồng, tăng mạnh so với khoản lỗ hơn 517,6 tỉ đồng năm 2024.
Việc kinh doanh có lãi giúp hệ số lợi nhuận sau thuế so với vốn chủ sở hữu (ROE) của doanh nghiệp cải thiện từ mức âm 5,41% lên dương 0,79%. Tương tự, hệ số lợi nhuận sau thuế so với tổng tài sản (ROA) cũng chuyển từ âm 2,88% sang mức dương 0,38%.
Sun Hạ Long là thành viên trong hệ sinh thái của Công ty cổ phần Tập đoàn Mặt Trời (Sun Group), hoạt động chính trong lĩnh vực công viên vui chơi và công viên theo chủ đề tại tỉnh Quảng Ninh.
Ý kiến kiểm toán từ Công ty TNHH Hãng kiểm toán AASC cũng xác nhận báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 đã phản ánh trung thực và hợp lý các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Đăng ký bảo hộ thương hiệu ở Ý: một tháng có chứng chỉ, Nhà nước hoàn lại gần như toàn bộ phí. Ở Việt Nam: đóng tiền trước, chờ đến một năm, kết quả vẫn là ẩn số. Khoảng cách đó không chỉ là thủ tục - đó là khoảng cách tư duy mà doanh nghiệp Việt cần đối mặt thực sự.
Thương hiệu là tài sản lớn nhất của doanh nghiệp, nhưng cũng là thứ dễ mất nhất nếu thiếu "tấm khiên" pháp lý. Nghịch lý là nhiều doanh nghiệp sẵn sàng chi hàng trăm triệu cho marketing, nhưng lại ngần ngại hoặc chưa biết cách bảo vệ chính cái tên mình đang quảng bá.
Bài viết dưới đây là góc nhìn từ thực chiến của một doanh nhân với 21 năm kinh nghiệm quản trị tại các tập đoàn lớn ở Mỹ, Úc, Nhật và gần 8 năm điều hành doanh nghiệp tại cả Ý lẫn Việt Nam - người đã trực tiếp đăng ký bảo hộ hơn 10 thương hiệu ở hai thị trường này.
Tại Ý và khối EU, quy trình bảo hộ thương hiệu được tối ưu hóa để triệt tiêu rủi ro ngay từ bước phác thảo. Ngay trong giai đoạn thiết kế bộ nhận diện, các đơn vị sáng tạo đã có thể truy cập hệ thống dữ liệu mở để kiểm tra khả năng trùng lặp - giúp doanh nghiệp tránh đầu tư hàng trăm triệu vào marketing cho một cái tên hay logo không thể bảo hộ.
Sau khi nộp hồ sơ, chỉ khoảng một tháng là doanh nghiệp nhận được chứng chỉ kèm mã QR bảo hộ. Điểm đặc biệt: chứng chỉ được cấp trước, doanh nghiệp mới thanh toán phí sau - hoàn toàn đảo ngược so với cách tiếp cận thông thường. Minh bạch đến vậy, doanh nghiệp đủ tự tin tung sản phẩm ra thị trường mà không lo tranh chấp.
Thêm vào đó, trong 2 - 3 năm gần đây, Chính phủ Ý gần như hoàn lại 100% phí bảo hộ cho thương hiệu mới. Đây là thông điệp rõ ràng: Nhà nước đồng hành cùng giá trị trí tuệ của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, bức tranh khác hẳn. Doanh nghiệp phải đóng toàn bộ phí ngay từ đầu, khoảng 4 - 10 triệu đồng tùy số nhóm ngành, rồi bước vào giai đoạn chờ đợi kéo dài từ bốn tháng đến hơn một năm mà không biết kết quả. Rủi ro lớn nhất không chỉ là tiền, mà là chi phí cơ hội và sự mông lung trong suốt thời gian thẩm định.
Để rút ngắn khoảng cách, các nhà hoạch định chính sách cần những bước đi quyết liệt hơn. Trước hết là mở kho dữ liệu trực tuyến đồng bộ, cập nhật thời gian thực và công khai hoàn toàn. Khi dữ liệu minh bạch, các đơn vị thiết kế và doanh nghiệp có thể chủ động rà soát, giảm tải hồ sơ lỗi cho cơ quan quản lý.
Song song đó, cần lộ trình ưu tiên theo giai đoạn: giai đoạn đầu tập trung vào các ngành thế mạnh xuất khẩu như nông sản, thực phẩm, công nghệ; giai đoạn tiếp theo áp dụng cơ chế cấp chứng chỉ tạm thời bằng mã QR trong 1 - 3 tháng đầu để doanh nghiệp kịp thời triển khai kinh doanh; cuối cùng là xây dựng quỹ hoàn phí hoặc hỗ trợ tài chính cho các start-up xây dựng thương hiệu bài bản.
Nhưng trong khi chờ chính sách thay đổi, doanh nghiệp cũng cần tự thay đổi tư duy trước. Đừng vì quy trình chậm mà chọn cách buôn nhanh bán nhanh - vượt qua tư duy "ăn xổi" chính là điểm phân biệt giữa doanh nghiệp tồn tại và doanh nghiệp trường tồn.
Hãy dùng thời gian chờ đợi pháp lý để mài giũa sản phẩm, hoàn thiện quy trình. Một thương hiệu mạnh không nằm ở tờ giấy chứng nhận, mà nằm ở chất lượng sản phẩm và niềm tin khách hàng.
Nhìn cách các doanh nghiệp châu Âu bền bỉ xây dựng di sản hàng trăm năm, ta thấy họ luôn bắt đầu từ những bước đi pháp lý chặt chẽ nhất. Để thoát khỏi cái mác "gia công", doanh nghiệp Việt phải lấy đầu tư vào sản xuất và bảo hộ trí tuệ làm kim chỉ nam.
Chính sách có thể còn độ trễ, nhưng tư duy của người dẫn đầu không thể chậm trễ. Sự chuyên nghiệp trong cách ta bảo vệ thương hiệu chính là thước đo cho tầm vóc của doanh nghiệp trong tương lai.