Theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), chanh là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào – một chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Đây là yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mạn tính, bao gồm cả các vấn đề về gan.
Tiến sĩ Mark Hyman, bác sĩ y học chức năng tại Cleveland Clinic (Mỹ), cho biết bắt đầu ngày mới với nước chanh có thể giúp cơ thể “kích hoạt” hệ tiêu hóa, đồng thời bổ sung nước sau một đêm dài. Điều này đặc biệt quan trọng vì tình trạng mất nước nhẹ vào buổi sáng có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của gan.
Gan cần đủ nước để thực hiện các chức năng như lọc độc tố, chuyển hóa chất dinh dưỡng và sản xuất mật. Khi cơ thể thiếu nước, quá trình này có thể bị chậm lại, khiến cảm giác mệt mỏi, uể oải kéo dài.
Không chỉ dừng lại ở việc bổ sung nước, nước chanh còn có thể kích thích sản xuất dịch tiêu hóa, giúp quá trình phân giải thức ăn diễn ra hiệu quả hơn.
Bác sĩ Roshini Raj, chuyên gia tiêu hóa tại NYU Langone Health (Mỹ), cho biết việc duy trì đủ nước và bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ hệ tiêu hóa, từ đó gián tiếp hỗ trợ chức năng gan.
Ngoài ra, vitamin C trong chanh còn tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và tăng cường miễn dịch. Một số nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy chế độ ăn giàu vitamin C có liên quan đến việc giảm viêm và cải thiện sức khỏe chuyển hóa.
Các chuyên gia khuyến nghị nên uống nước chanh ấm vào buổi sáng với lượng vừa phải, tránh pha quá đậm. Có thể thêm một ít mật ong để dễ uống hơn, nhưng không nên lạm dụng đường.
Người có bệnh lý dạ dày cần thận trọng, vì axit trong chanh có thể gây kích ứng nếu uống khi bụng quá đói.
Ngoài ra, nước chanh không phải là “thần dược” giải độc gan. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng chức năng gan phụ thuộc vào tổng thể lối sống, bao gồm chế độ ăn, vận động và hạn chế rượu bia.
Dù mang lại một số lợi ích, nước chanh chỉ nên được xem là một phần của chế độ sống lành mạnh.
Theo các chuyên gia y tế, cách tốt nhất để bảo vệ gan vẫn là ăn uống cân bằng, duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế các yếu tố gây hại như rượu, thuốc lá, theo NIH.
Nước chanh là lựa chọn đơn giản, giúp bổ sung nước, hỗ trợ tiêu hóa và góp phần bảo vệ chức năng gan khi sử dụng đúng cách.
Theo bác sĩ Harsha Mandadi Varadaraju, chuyên gia thận học tại Bệnh viện Amrita (Ấn Độ), thận hoạt động âm thầm mỗi ngày để lọc độc tố, loại bỏ dịch dư thừa, điều hòa huyết áp và duy trì sức khỏe xương. Trên thực tế, phần lớn mọi người chỉ chú ý đến thận khi cơ quan này đã gặp vấn đề, điển hình từ các “sai lầm” về dinh dưỡng dưới đây.
Việc ăn quá nhiều muối làm tăng huyết áp - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương thận. Huyết áp cao kéo dài khiến thận phải hoạt động quá sức và dần suy yếu, theo Times of India (Ấn Độ).
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến cáo nên tiêu thụ dưới 5 g muối/ngày, nhưng nhiều gia đình lại tiêu thụ tới 20 - 25 g mỗi ngày (cao gấp 4 - 5 lần). Nguồn muối không chỉ đến từ việc nêm nếm khi nấu ăn mà còn “ẩn” trong đồ ăn đóng gói, thức ăn vặt, dưa muối và thực phẩm chế biến sẵn.
Do đó, bác sĩ Varadaraju khuyên nên hạn chế thực phẩm nhiều muối; ông cũng lưu ý rằng muối hồng Himalaya không “tốt cho thận” hơn muối thường như nhiều người nghĩ. Với thận, đó vẫn chỉ là muối.
Nhiều người hiện nay có xu hướng ăn nhiều protein hơn mức cần thiết. Theo bác sĩ Varadaraju, người khỏe mạnh thường cần khoảng 0,8 - 1 g protein/kg cân nặng mỗi ngày. Ví dụ, người nặng 70 kg cần khoảng 56 - 70 g protein/ngày. Người tập gym hoặc vận động cường độ cao có thể cần nhiều protein hơn nếu chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, với người đã mắc bệnh thận, ăn quá nhiều protein có thể khiến thận phải làm việc vất vả hơn để xử lý chất thải chuyển hóa.
Rau xanh và trái cây thường tốt cho sức khỏe, nhưng với người mắc bệnh thận, một số loại cần hạn chế. Nguyên nhân là vì nhiều thực phẩm chứa kali hoặc phốt pho - đây là các khoáng chất mà thận khỏe mạnh có thể đào thải dễ dàng, nhưng thận đang suy yếu thì không. Do đó, chế độ ăn cho người bệnh thận cần được cá nhân hóa thay vì áp dụng chung 1 thực đơn cho mọi người.
Bác sĩ Varadaraju nhấn mạnh rằng bảo vệ thận không chỉ nằm ở thực phẩm. Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn, hạn chế đồ chế biến sẵn, nước ngọt, bỏ thuốc lá và giảm rượu bia đều giúp thận “già đi” chậm hơn.
Ngoài ra, uống đủ nước cũng giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi thận. Nhu cầu nước tùy thuộc mức độ vận động ở mỗi người. Mục tiêu là duy trì lượng nước tiểu khoảng gần 2 lít/ngày với màu vàng nhạt. Vì khi cơ thể thiếu nước, nước tiểu trở nên cô đặc, khoáng chất dễ kết tinh và hình thành sỏi thận.
Các triệu chứng ban đầu của ung thư thường mờ nhạt, dễ bị bỏ qua. Đến khi bệnh tiến triển nặng, việc điều trị không chỉ phức tạp hơn mà còn tốn kém hơn, theo Hindustan Times.
Ông Ankur Nandan Varshney, chuyên gia ung bướu Bệnh viện Medanta (Ấn Độ), cho biết ông thường gặp bệnh nhân từng nhận thấy thay đổi nhỏ trên cơ thể nhưng không đi khám. Các dấu hiệu như khối u nhỏ, ho kéo dài hay mệt mỏi bị bỏ qua vì không gây đau. Khi đến bệnh viện, bệnh đã tiến triển.
Do đó, việc nhận biết sớm dấu hiệu bất thường giúp tăng cơ hội điều trị ung thư hiệu quả.
Khối u không đau là dấu hiệu cảnh báo phổ biến. Vị trí thường gặp gồm vú, cổ, nách hoặc tinh hoàn.
Đây có thể là biểu hiện của sự phát triển tế bào bất thường. Khối u dù nhỏ vẫn cần được kiểm tra sớm.
Các vết loét ở nướu, lưỡi hoặc trong khoang miệng nếu kéo dài trên 10 - 14 ngày không lành có thể là dấu hiệu cảnh báo tiền ung thư hoặc ung thư, đặc biệt ở người hút thuốc lá. Khi gặp tình trạng này, cần đi khám sớm để được kiểm tra.
Chảy máu không rõ nguyên nhân là dấu hiệu cần theo dõi. Máu có thể xuất hiện ở miệng, trực tràng, nước tiểu hoặc âm đạo.
Chảy máu âm đạo bất thường có thể liên quan ung thư cổ tử cung. Máu trong đờm có thể liên quan ung thư phổi hoặc họng.
Ho kéo dài nhiều tuần hoặc thay đổi giọng nói liên tục cần được kiểm tra. Tình trạng này có thể liên quan đến ung thư phổi, họng hoặc thực quản. Người hút thuốc hoặc có nguy cơ cao cần đặc biệt chú ý.
Sụt cân bất thường hoặc mệt mỏi kéo dài là cũng là dấu hiệu cảnh báo. Các triệu chứng này có thể liên quan đến ung thư máu, phổi hoặc dạ dày. Tình trạng không cải thiện cần được thăm khám.
Ung thư phát hiện sớm thường dễ điều trị và ít phải can thiệp mạnh. Tỷ lệ sống được cải thiện rõ rệt khi bệnh được chẩn đoán kịp thời. Việc chậm trễ đi khám khiến cơ hội điều trị giảm.
Ông Ankur Nandan Varshney nhấn mạnh phát hiện ung thư sớm giúp đơn giản hóa điều trị và nâng cao chất lượng sống.
Theo tiến sĩ Anju Sood, chuyên gia dinh dưỡng tại Ấn Độ, tỏi có tính sinh nhiệt nhẹ trong cơ thể. Khi thời tiết nóng, nếu ăn quá nhiều hoặc ăn sai cách, tỏi có thể làm tăng cảm giác nóng, gây ợ nóng hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Tuy nhiên, bà nhấn mạnh vấn đề nằm ở cách sử dụng chứ không phải bản thân thực phẩm, theo The Health Site (Ấn Độ).
Nguyên tắc đầu tiên là kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị chỉ nên dùng khoảng 1 - 2 tép tỏi mỗi ngày. Tiêu thụ tỏi ở mức vừa phải giúp phát huy lợi ích chống oxy hóa và tim mạch, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ như đầy hơi, ợ nóng, theo Healthline (Mỹ).
Một sai lầm phổ biến là ăn tỏi sống vào buổi sáng khi chưa ăn gì. Tiến sĩ Rupali Datta, chuyên gia dinh dưỡng ở Ấn Độ, cho biết ăn tỏi sống vào buổi sáng có thể làm tăng kích ứng niêm mạc dạ dày, gây nóng rát, buồn nôn hoặc khó chịu. Trong mùa nóng, tình trạng này dễ xảy ra hơn do hệ tiêu hóa nhạy cảm.
Tỏi - đặc biệt khi ăn sống - có thể gây kích ứng đường tiêu hóa ở một số người, dẫn đến cảm giác nóng rát, đầy hơi hoặc khó chịu dạ dày nếu dùng quá nhiều hoặc ăn khi bụng đói. Các hợp chất sulfur trong tỏi, dù có lợi cho sức khỏe, nhưng cũng có thể “khá mạnh” với niêm mạc tiêu hóa nhạy cảm, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Tỏi sống chứa nhiều allicin nhưng cũng dễ gây “nóng”. Để hạn chế điều này, các chuyên gia khuyên nên dùng tỏi đã nấu chín hoặc tỏi ngâm, vừa giảm độ hăng vừa dễ tiêu hóa hơn. Một mẹo nhỏ là đập dập tỏi và để khoảng 10 phút trước khi chế biến để tối ưu hoạt chất có lợi.
Để giảm cảm giác sinh nhiệt, tỏi nên được dùng cùng rau xanh, dưa leo, cà chua... Đồng thời, việc bổ sung đủ nước giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt và hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn trong thời tiết nắng nóng, theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO).
Các chuyên gia nhấn mạnh, tỏi không gây “nóng” nếu được sử dụng đúng cách. Trong mùa nắng nóng, chỉ cần điều chỉnh lượng ăn, thời điểm và cách chế biến, bạn vẫn có thể tận dụng lợi ích của tỏi mà không lo ảnh hưởng đến sức khỏe.