“Tôi rất tâm đắc với một câu chuyện có nội dung chính như sau: người bố dẫn con trai vào một quán kem. Tiệm phục vụ 31 vị kem khác nhau. Người cha hỏi con ‘thích món nào nhất?’, nhưng đứa bé không biết lựa chọn thế nào? Thấy vậy, người cha nói rằng: ‘Để biết được món mình thích nhất trong 31 vị kem, thì trước hết con phải thử hết tất cả chúng đã’.
Cho nên, muốn biết mình thích công việc gì, mỗi người cứ phải thử trước đã. Ở đây không phải là đầu tư mạnh ngay từ đầu, mà chỉ cần trải nghiệm vài tiếng làm thêm là được. Hãy thử xem bạn có thấy vui khi làm nó lâu dài hay không, có thực sự thích không? Nếu một ngày bạn thấy công việc đó như gánh nặng kéo mình xuống, thay vì làm bạn hứng khởi mỗi ngày để thức dậy, thì hãy mạnh dạn chuyển việc.
Bản thân tôi trong 10 năm qua cũng đã làm đủ loại công việc. Tôi từng làm nhân viên văn phòng nhưng thấy chán nên nhảy ra kinh doanh sữa hạt. Làm chủ được năm tháng tôi lại nghỉ, và đi học nghề may. Ba tháng sau, tôi nghỉ tiếp và đi bán nước ép trái cây. Sau ba tháng, tôi hết chịu nổi nên mua máy ảnh để làm thợ chụp ảnh sản phẩm trong bốn tháng tiếp theo trước khi phải nghỉ vì chán.
Tôi nhận ra rằng, trong 10 năm đó, có một việc tôi luôn làm mà không thấy chán, đó là học ngoại ngữ. Mặc dù chưa phải tới mức quá giỏi vì trước giờ tôi nghĩ đó không phải thứ mình thích. Giờ thì tôi biết mình thực sự thích ngoại ngữ, nên ngày nào cũng học, cũng xem phim, nghe nhạc nước ngoài. Mỗi khi đi làm về, tôi lại ngồi học 3-4 tiếng. Thay vì thấy mệt, tôi lại rất vui sau mỗi buổi học như thế. Và tôi đã tìm ra việc mình muốn làm, đó là giáo viên ngoại ngữ”.
Đó là chia sẻ của độc giả Ranh về câu chuyện chọn nghề theo đam mê. Giữa vô vàn lựa chọn nghề nghiệp trong cuộc sống, không ít người từng hoang mang trước câu hỏi: “Mình thực sự phù hợp với công việc nào?”. Có người sớm tìm được hướng đi, nhưng cũng có người phải trải qua nhiều lần thử sức, thay đổi và thất bại mới nhận ra điều mình thật sự yêu thích. Thực tế cho thấy, đam mê không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay từ đầu, mà đôi khi chỉ được khám phá sau những trải nghiệm.
>> Kỹ sư ‘việc nhẹ lương cao’ ngày gồng 8 tiếng vì không đam mê
Đồng tình với quan điểm trên, bạn đọc Sơn Hải kể về trường hợp của bản thân:“Đúng là phải thử hết mới biết mình hợp và thích làm việc gì. Tôi cũng từng học kỹ thuật theo định hướng của gia đình. Tôi xác định ngay từ năm nhất đại học rằng sẽ không theo nghề đó đến cùng. Lúc đó, tôi vẫn học vì chưa biết mình thực sự thích gì?
Đến cuối năm hai đại học, tôi mới bắt đầu mơ hồ có ý nghĩ muốn mở công ty riêng. Tất nhiên, tôi chưa biết sẽ kinh doanh gì? Chỉ là vì mỗi đi lên sàn chứng khoán, thấy mọi vác túi lớn, túi bé đi đầu tư, nên tôi cũng ước có công ty để người ta đầu tư như vậy.
Giờ đã gần 20 năm trôi qua, ước mơ của tôi đã sáng tỏ rất nhiều, vì trải qua rất nhiều ngành nghề, học đủ thứ để tìm đúng cái mình thích, đến khi tìm được rồi lại thiếu tiền và phải quay về cái nghề cũ – làm kỹ thuật. Tôi cố ‘cày’ để lấy vốn mở công ty. Nhưng buồn cười không hiểu sao tôi có thể leo lên tới vị trí Phó Giám đốc ở cái nghề mà mình không thích đó”.
Ở đó, vỉa hè không chỉ là phần đất thừa bên cạnh con đường. Người đi bộ được che nắng bởi mái hiên liên tục. Các cửa hàng tầng trệt mở ra ngay sát tuyến phố.
Khách bộ hành có thể dừng lại xem sách, uống cà phê hay trú mưa mà không phải bước xuống lòng đường. Điều đáng nói là nhiều mái hiên ấy không hề lấn ra đất công một cách tự phát. Chúng nằm trong chính thiết kế của công trình, tạo nên một dạng vỉa hè tự thân không gian thuộc về căn nhà nhưng phục vụ cả cộng đồng.
Trong khi đó, rất nhiều khu đô thị mới hiện nay lại đang đi theo hướng ngược lại. Nhà dân cố tận dụng từng mét vuông xây sát mép đất, sau đó tiếp tục dựng mái che, biển hiệu, chậu cây, bậc tam cấp để chiếm thêm vỉa hè. Người đi bộ cuối cùng chỉ còn một lối nhỏ len lỏi hoặc phải xuống lòng đường.
Khu dân cư nơi tôi sống từng có vỉa hè rộng tới 4 mét, cứ khoảng 10 mét lại có một cây xanh. Nhiều hộ dân còn chủ động xây lùi vào thêm 2 mét để tạo khoảng đệm phía trước nhà. Có thời điểm, cả tuyến phố sở hữu vỉa hè rộng tới 6 mét một điều rất hiếm ở đô thị Việt Nam.
Nhưng rồi phần "chuẩn" vỉa hè bị giảm còn 2 mét. Một vài căn đầu tiên bắt đầu xây lấn ra. Sau đó cả dãy phố cùng làm theo vì ai cũng sợ mình bị thiệt. Chỉ sau vài năm, vỉa hè rộng rãi biến thành lối đi chật hẹp bị chiếm dụng bởi bảng hiệu, xe máy và vật dụng cá nhân.
Đây là lý do tôi cho rằng Việt Nam nên xây dựng một bộ tiêu chuẩn mới cho nhà phố mặt tiền, đặc biệt ở các tuyến thương mại. Theo đó, các căn nhà có thể được xây tối đa diện tích ở các tầng trên, nhưng tầng trệt bắt buộc phải lùi vào khoảng 4 mét để tạo vỉa hè tự thân cho chính căn nhà đó.
Khoảng không này có thể dùng làm hành lang đi bộ có mái che, nơi để xe cho khách, không gian cây xanh, chỗ nghỉ chân, hoặc khu kinh doanh mở. Đổi lại, chủ nhà được hưởng lợi trực tiếp vì mặt bằng kinh doanh đẹp hơn, khách tiếp cận thuận tiện hơn và giá trị thương mại của căn nhà tăng lên.
Thực tế, các cửa hàng tiện lợi hay siêu thị điện máy đã tự làm điều này từ lâu. Họ hiểu rằng khoảng trống trước cửa hàng không phải "đất bỏ phí", mà là thứ tạo nên doanh thu. Một cửa hàng có chỗ dừng xe, có khoảng lùi thông thoáng luôn hấp dẫn khách hơn một mặt tiền bị bít kín.
Nếu áp dụng đồng bộ, các tuyến phố Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển theo mô hình "phố Tràng Tiền hiện đại": tầng trệt lùi vào, mái hiên liên tục, cây xanh đồng bộ, người đi bộ được che nắng mưa, hoạt động kinh doanh diễn ra tự nhiên mà không cần lấn chiếm. Thậm chí, cơ quan chức năng có thể tiến thêm một bước bằng cách chuẩn hóa mái hiên năng lượng mặt trời cho toàn tuyến phố.
Thay vì để mỗi nhà tự dựng mái tôn nhấp nhô, thành phố có thể thiết kế hệ mái đồng bộ vừa che nắng cho người đi bộ vừa phát điện lên lưới. Khi đó, vỉa hè không còn là nơi thường xuyên diễn ra cuộc giằng co giữa người dân và lực lượng trật tự đô thị. Nó trở thành một phần giá trị của chính căn nhà và của cả thành phố.
Chiều hôm ấy, người yêu tôi gặp tôi với vẻ háo hức hiếm thấy. Vừa ngồi xuống, cô cẩn thận mở một chiếc hộp nhỏ, bên trong là một cây bút đen bóng. Cô đưa tôi xem, ánh mắt lấp lánh: "Em vừa được tặng đấy".
Tôi nhìn vài giây, rồi buột miệng, gần như theo phản xạ: "Anh tưởng gì... mấy loại này anh cũng được tặng vài cái rồi. Nhưng nói thật, chả cái nào dùng được. Viết không ra mực. Toàn bỏ xó, phí của, phí tiền".
Không khí chùng xuống gần như ngay lập tức. Cô khép hộp lại, động tác nhẹ nhưng dứt khoát. "Đây không phải bút để viết, đây là bút kỷ niệm". Tôi cười nhạt: "Đã là bút thì phải viết được chứ? Không viết được thì tặng làm gì?".
Cô nhìn thẳng vào tôi, không còn chút vui nào: "Anh lúc nào cũng thực dụng như thế à? Không phải cái gì cũng đo bằng việc dùng được hay không. Đây là sự trân trọng".
Tôi cũng bắt đầu khó chịu: "Anh không phủ nhận ý nghĩa. Nhưng tối thiểu nó phải làm đúng chức năng của nó chứ. Một cây bút viết được thì đâu có làm mất đi ý nghĩa?".
Cô lắc đầu, thở dài: "Vấn đề là anh không hiểu cảm xúc của em". Còn tôi thì nghĩ: vấn đề là cô đang bỏ qua một điều rất rõ ràng về công dụng của cây bút.
Cuộc nói chuyện dừng lại ở đó. Không ai thuyết phục được ai. Và rồi, từ một cây bút, chúng tôi giận nhau. Nhìn lại, tôi nhận ra câu chuyện này không chỉ là chuyện riêng của hai người. Nó giống như một lát cắt nhỏ của cách chúng ta nhìn nhận giá trị trong đời sống. Một bên sẽ nói như tôi: Đã là bút thì phải viết được. Không viết được thì dù mang danh nghĩa gì, cũng là một món đồ không trọn vẹn chức năng.
Nhưng một bên khác sẽ nói như cô ấy rằng giá trị của món quà không nằm ở công năng, mà nằm ở hoàn cảnh và ý nghĩa khi nó được trao. Đó là kỷ niệm, là sự trân trọng, không thể đo bằng chuyện "viết được hay không".
Chính sự khác biệt ấy lại dễ đẩy mọi chuyện đi xa hơn mức cần thiết. Bởi lẽ, trong một xã hội mà những giá trị biểu tượng ngày càng được đề cao, người ta có xu hướng chấp nhận rằng có những thứ "không cần dùng".
Trong khi đó, với nhiều người, đặc biệt là những trải nghiệm rất đời thường, một món đồ trước hết vẫn phải làm tốt chức năng của nó. Vậy thì câu hỏi đặt ra là: Một món quà mang tính nghi lễ có cần đảm bảo công năng cơ bản không? Hay chỉ cần "đúng ý nghĩa" là đủ? Và nếu người nhận thấy nó không dùng được, thì đó là lỗi của món quà hay chỉ là sự lệch nhau trong cách nhìn?
Việc ứng dụng công nghệ và phần mềm vào quản lý học tập là bước tiến đáng ghi nhận giúp kết nối gia đình và nhà trường.
Tuy nhiên, cách thức vận hành thông báo các khoản thu tại trường công lập của con tôi hiện nay đang gây ra sự phiền toái không đáng có cho phụ huynh, đặc biệt là trong những ngày nghỉ lễ vừa qua.
Dẫn chứng từ thực tế cho thấy sự bất hợp lý trong việc thiết lập hệ thống tự động của nhà trường. Dù thời hạn nộp tiền đến tận ngày 15/5 nhưng ngay từ đầu tháng, các thông báo đã được gửi đến dồn dập.
Đáng nói hơn, hệ thống thường xuyên gửi lặp lại các tin nhắn giống hệt nhau vào cùng một thời điểm.
Cụ thể như tối ngày 2/5, tôi nhận được thông báo nhắc tiền các khoản thu lúc 22h24 phút, thời điểm gia đình đã nghỉ ngơi. Đến tối ngày 3/5, các thông báo trùng lặp lại tiếp tục xuất hiện dù vẫn đang trong kỳ nghỉ lễ 30/4 và 1/5.
Việc nhắc các khoản thu bất kể giờ giấc và với tần suất dày đặc ngay giữa kỳ nghỉ như vậy tạo tâm lý ức chế cho phụ huynh.
Tôi rất mong các nhà trường cùng đơn vị phát triển phần mềm cần tinh tế hơn, phân biệt rõ giữa thông báo định kỳ và nhắc nợ quá hạn.
Việc điều chỉnh khung giờ cùng tần suất gửi tin phù hợp sẽ giúp môi trường giáo dục số trở nên văn minh và thân thiện hơn.