Tiến sĩ Lê Thị Hương Giang, Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết mỡ lợn là chất béo động vật, khá bền với nhiệt, phù hợp hơn với một số món chiên, rán ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, trong 100g mỡ lợn có khoảng 40g chất béo bão hòa và khoảng 95mg cholesterol. Nếu ăn quá nhiều, ăn thường xuyên không tốt cho sức khỏe.
Nhiều gia đình dùng mỡ lợn vì nghĩ “đồ nhà làm là sạch”. Khi chế biến và bảo quản sai, mỡ lợn lại có thể trở thành yếu tố gây hại.
4 sai lầm thường gặp khi dùng mỡ lợn:
Rán mỡ quá kỹ, để tóp mỡ cháy sậm
Nhiều người thích rán đến khi tóp mỡ vàng sậm, thậm chí hơi khét mới thấy thơm. Thực tế, khi chất béo bị đun quá lâu ở nhiệt độ cao, nhất là trên khoảng 190°C, mỡ dễ bị oxy hóa, giảm chất lượng và có thể tạo ra các chất không có lợi cho tế bào.
“Cách tốt hơn là rán lửa vừa, khi tóp mỡ vàng nhạt thì vớt ra, không nên để cháy sậm”, tiến sĩ nói.
Đựng mỡ nóng vào lọ nhựa
Mỡ vừa rán xong có nhiệt độ cao, thường trên 100°C. Nếu đổ ngay vào hũ nhựa, nhiệt độ cao cộng với môi trường chất béo có thể làm tăng nguy cơ thôi nhiễm các chất không mong muốn từ nhựa vào mỡ. Nên dùng lọ thủy tinh, hũ sành hoặc sứ sạch, để mỡ nguội bớt rồi mới rót vào.
Để mỡ quá lâu ở nhiệt độ phòng
Mỡ tiếp xúc với không khí, ánh sáng và nhiệt độ cao dễ bị oxy hóa, ôi khét, đổi màu, đổi mùi. Khi mỡ đã có mùi lạ, vị khét hoặc màu bất thường thì không nên tiếc mà dùng tiếp. Mỡ sau khi rán nên đậy kín, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
Rán một lần để ăn cả tháng
Kể cả khi để trong tủ lạnh, mỡ lợn vẫn có thể giảm chất lượng theo thời gian. Tốt nhất chỉ nên rán lượng vừa đủ dùng trong khoảng 2–3 tuần, không nên tích trữ quá nhiều.
Với thực phẩm, “để dành cho tiện” đôi khi lại thành nguy cơ gây hại sức khỏe. Người ít vận động, thừa cân, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch nên hạn chế ăn mỡ lợn, tránh nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh chuyển hóa.
Sữa chua cung cấp lợi khuẩn, protein và canxi cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, khác biệt lớn nhất giữa các loại sữa chua nằm ở hàm lượng đường bổ sung - yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nếu tiêu thụ không hợp lý.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị người trưởng thành nên ưu tiên sữa chua không đường, đặc biệt với những người cần kiểm soát sức khỏe lâu dài.
Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh, việc giảm lượng đường bổ sung trong khẩu phần ăn giúp hạn chế nguy cơ béo phì và các bệnh mạn tính.
Tiến sĩ Susan Jebb, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Oxford (Anh), cho biết đường bổ sung là yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn thực phẩm không đường, như sữa chua nguyên chất, là một bước đơn giản nhưng hiệu quả để cải thiện chế độ ăn.
Sữa chua không đường đặc biệt phù hợp với:
Dù thường bị “gắn mác” không lành mạnh, sữa chua có đường vẫn có thể phù hợp với một số nhóm nhất định nếu dùng hợp lý.
Theo Học viện Nhi khoa Mỹ, trẻ em có thể cần năng lượng cao hơn để phát triển, và thực phẩm có vị ngọt vừa phải giúp trẻ dễ ăn hơn.
Tiến sĩ Rachel Johnson, giáo sư dinh dưỡng tại Đại học Vermont (Mỹ), cho biết vấn đề không phải là loại bỏ hoàn toàn đường, mà là kiểm soát lượng tiêu thụ. Với một số nhóm người, sữa chua có đường vẫn có thể là lựa chọn tốt nếu dùng điều độ.
Những người có thể dùng sữa chua có đường gồm:
Đường bổ sung khi vào cơ thể sẽ làm tăng nhanh đường huyết và cung cấp năng lượng “rỗng” - tức nhiều calo nhưng ít giá trị dinh dưỡng. Nếu tiêu thụ thường xuyên, điều này có thể dẫn đến tăng cân và rối loạn chuyển hóa.
Ngoài ra, môi trường nhiều đường cũng có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của hệ vi sinh đường ruột - yếu tố quan trọng đối với tiêu hóa và miễn dịch.
Các chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên sữa chua không đường, sau đó có thể thêm trái cây tươi, các loại hạt để tăng hương vị tự nhiên, theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh.
Bên cạnh đó, cần đọc kỹ nhãn sản phẩm, tránh nhầm lẫn giữa “không đường” và “ít đường”, đồng thời hạn chế các loại sữa chua có siro hoặc hương liệu.
Máu đông là phản ứng tự nhiên giúp cơ thể cầm máu khi bị thương. Thông thường, sau khi vết thương lành, cơ thể sẽ tự phân hủy cục máu đông. Tuy nhiên, trong một số trường hợp như sau phẫu thuật, mang thai hoặc mắc bệnh tim mạch, cục máu đông có thể hình thành bất thường trong lòng mạch hoặc không được hòa tan đúng cách. Khi đó, chúng có thể làm tắc mạch máu, cản trở lưu thông máu và di chuyển đến các cơ quan khác trong cơ thể, gây biến chứng nguy hiểm.
Theo Phòng khám Cleveland, cục máu đông thường hình thành trong tĩnh mạch sâu ở chân, tình trạng gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Nếu một phần cục máu đông bong ra và di chuyển lên phổi, nó có thể gây thuyên tắc phổi.
Các bác sĩ chuyên khoa hô hấp cho biết nhiều trường hợp ban đầu chỉ xuất hiện triệu chứng nhẹ nên người bệnh dễ chủ quan.
Dấu hiệu cục máu đông ở chân
Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất là sưng ở một bên chân hoặc tay. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, căng tức hoặc chuột rút ở bắp chân dù không vận động mạnh.
Theo Verywell Health, vùng da quanh vị trí có cục máu đông cũng có thể đỏ, tím hoặc ấm nóng hơn bình thường do lưu thông máu bị cản trở. Một số người còn cảm thấy chân nặng, dễ mỏi hoặc đau tăng khi đi lại. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường bị nhầm với đau cơ, giãn tĩnh mạch hoặc mệt mỏi thông thường.
Dấu hiệu cục máu đông di chuyển lên phổi
Nếu cục máu đông di chuyển đến phổi, người bệnh có thể xuất hiện khó thở đột ngột dù đang nghỉ ngơi hoặc chỉ vận động nhẹ như leo cầu thang.
Các chuyên gia cảnh báo tình trạng này có thể đi kèm đau ngực, tim đập nhanh, chóng mặt, vã mồ hôi hoặc giảm oxy máu. Một số trường hợp ho kéo dài hoặc ho ra máu.
Bác sĩ Sourabh Pahuja, chuyên gia hô hấp tại Bệnh viện Amrita (Ấn Độ), cho biết khi động mạch phổi bị tắc nghẽn, lượng oxy trong máu có thể giảm rất nhanh. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể suy hô hấp chỉ trong vài phút. Thuyên tắc phổi là tình trạng cần cấp cứu ngay vì có thể gây tổn thương phổi, suy tim hoặc tử vong nếu không điều trị kịp thời.
Những người có nguy cơ cao
Nguy cơ hình thành cục máu đông tăng cao ở người ngồi lâu, ít vận động, béo phì hoặc hút thuốc lá. Những người vừa phẫu thuật, đi máy bay đường dài, mang thai, sử dụng thuốc nội tiết hoặc có tiền sử rối loạn đông máu cũng thuộc nhóm nguy cơ cao hơn.
Ngoài ra, người mắc ung thư, bệnh tim mạch hoặc từng bị huyết khối trước đó cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu bất thường của cơ thể.
Người bệnh nên đi cấp cứu ngay nếu xuất hiện khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu, ngất hoặc sưng đau một bên chân không rõ nguyên nhân. Bác sĩ Pahuja khuyến cáo, điều nguy hiểm là nhiều người chỉ nhận ra mức độ nghiêm trọng khi phổi đã bắt đầu suy giảm chức năng. Trong một số trường hợp nếu không phát hiện sớm, tình trạng này có thể dẫn đến đột quỵ.
Theo Times of India, phát hiện sớm bằng xét nghiệm máu, siêu âm Doppler hoặc chụp CT có thể giúp tăng đáng kể cơ hội điều trị thành công.
Bác sĩ Nguyễn Hoài Thu, Viện Y học Ứng dụng Việt Nam mới đây cho biết, trái cam tươi và nước cam ép đều mang lại nhiều lợi ích sức khỏe nhờ hàm lượng nước chiếm đến 86% trọng lượng và lượng calo tương đối thấp. Dù vậy, việc lựa chọn cách chế biến sẽ tạo ra khác biệt lớn về lượng chất xơ nạp vào cơ thể, khả năng kiểm soát đường huyết cũng như cơ chế hấp thụ dinh dưỡng.
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai cách sử dụng này nằm ở hàm lượng chất xơ. Quá trình ép lấy nước đã loại bỏ hầu hết chất xơ của quả cam. Trong khi đó, chất xơ đóng vai trò chủ chốt giúp hỗ trợ tiêu hóa, làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu, ngăn ngừa tình trạng đường huyết tăng đột ngột và duy trì cảm giác no lâu. Ăn cam nguyên quả giúp người dùng tiếp nhận trọn vẹn chất xơ tự nhiên, đồng thời hấp thụ thêm nhiều vitamin và các chất chống oxy hóa thiết yếu khác.
Xét về giá trị dinh dưỡng, một quả cam tươi nặng khoảng 250 g chứa 95,8 mg vitamin C, đáp ứng hoàn toàn nhu cầu khuyến nghị hàng ngày của cơ thể. Trong khi đó, một cốc nước cam nguyên chất dung tích 240 ml cung cấp lượng vitamin C nhỉnh hơn, đạt khoảng 125 mg. Dù chứa lượng vitamin C đậm đặc, nước cam ép lại mang theo lượng đường và calo khá cao, cụ thể là 20,8 g đường và 112 calo cho mỗi khẩu phần 240 ml.
Người tiêu dùng vẫn có thể uống nước cam để bù đắp nhanh vitamin C, nhưng cần ưu tiên sử dụng nước cam nguyên chất, tuyệt đối không pha thêm đường hay các chất phụ gia khác nhằm tránh biến thức uống này thành sản phẩm kém lành mạnh. Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng và bảo vệ sức khỏe lâu dài, việc duy trì thói quen ăn trực tiếp quả cam tươi vẫn là giải pháp được ưu tiên hàng đầu.
Một số lưu ý khi bổ sung vitamin C
Cơ thể không thể tự tổng hợp vitamin C, do đó bạn cần bổ sung thông qua thực phẩm tự nhiên hoặc thực phẩm chức năng. Hầu hết người trưởng thành cần khoảng 7-90 mg vitamin C mỗi ngày, tùy theo giới tính và tình trạng sinh lý như mang thai.
Một số cách giúp tăng cường vitamin C trong chế độ ăn bao gồm:
- Bổ sung các loại rau củ giàu vitamin C như ớt đỏ, ớt xanh, bông cải xanh, cà chua, rau bina cùng nhiều loại trái cây khác.
- Ưu tiên ăn thực phẩm giàu vitamin C ở dạng sống, vì nhiệt độ cao đặc biệt khi luộc có thể làm hao hụt vitamin C. Bạn có thể lựa chọn các phương pháp nấu như hấp hoặc dùng lò vi sóng để giảm mất chất.
- Cân nhắc sử dụng thực phẩm viên uống bổ sung vitamin C nếu chế độ ăn hằng ngày không đáp ứng đủ nhu cầu.
- Kết hợp đa dạng thực phẩm để tối ưu hấp thu vitamin C, chẳng hạn ăn trái cây họ cam quýt cùng ngũ cốc tăng cường vi chất hoặc kết hợp quả mọng với các loại hạt.
- Tiêu thụ thực phẩm giàu vitamin C sớm, tránh bảo quản lâu hoặc để tiếp xúc nhiều với ánh sáng vì có thể làm giảm hàm lượng vitamin.
Lưu ý một số ít người có thể bị dị ứng với cam, cần tuyệt đối tránh ăn quả hoặc uống nước ép. Cam chứa các axit hữu cơ như axit citric và axit ascorbic (vitamin C). Với người bị chứng ợ nóng hoặc vấn đề về dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, các axit này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu.