Đọc thông tin về Dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân vừa được Bộ Tài chính lấy ý kiến rộng rãi để sửa đổi, hoàn thiện quy định miễn thuế thu nhập cá nhân với tiền lương hưu do Quỹ BHXH chi trả, thu nhập do quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung… tôi bỗng nhớ đến bố mẹ mình – những cán bộ hưu trí đã dành cả đời cống hiến. Bố tôi 71 tuổi, mẹ tôi 68 tuổi, mỗi tháng nhận lương hưu như một khoản nhỏ, đủ để duy trì cuộc sống tuổi già, nhưng cũng đủ khiến họ phải cân nhắc từng đồng chi tiêu. Khi nghe tin về dự thảo này, cả hai đều rạng rỡ.
Từng trải qua nhiều năm trong đời sống công chức, tôi hiểu cảm giác đó: lương hưu không chỉ là tiền, mà là sự an tâm, là phần thưởng cho một đời lao động. Việc Chính phủ xem xét miễn thuế, mở rộng quyền lợi cho người nghỉ hưu, không chỉ giảm “gánh nặng” vật chất mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Và ở đây, trong từng gia đình, từng người nhận lương hưu, những thay đổi này có thể chuyển hóa thành những bữa cơm đủ đầy hơn, những khoản chi y tế không còn phải cân đo, và đôi khi là niềm an tâm để sống vui tuổi già.
Trong bối cảnh già hóa dân số đang là thách thức lớn, việc giữ nguyên và hoàn thiện chính sách miễn thuế là cách Việt Nam mở rộng cánh cửa an sinh bền vững. Nó không chỉ giúp người nghỉ hưu an tâm hơn về kinh tế, mà còn là minh chứng rằng xã hội này không bỏ rơi những người đã dành cả tuổi trẻ cho cộng đồng. Chính vì vậy, cần làm rõ mọi “góc khuất”, đảm bảo rằng mọi người nghỉ hưu đều được hưởng trọn vẹn quyền lợi, không còn những lo lắng không đáng có.
>> Thách thức tuổi già không có lương hưu
Phản ứng của người dân trước chính sách miễn thuế đang rất đa dạng. Có người nhìn vào và thấy đó là bước tiến nhân văn. Nhưng cũng có những tiếng nói khác, bày tỏ mong muốn công bằng hơn: nâng ngưỡng giảm trừ gia cảnh, mở rộng các khoản chi tiêu giáo dục, y tế được trừ thuế… Những đề xuất ấy không chỉ là con số, mà là câu chuyện về áp lực thực tế mà nhiều người lao động, đặc biệt nhóm thu nhập trung bình và thấp, phải gánh mỗi tháng. Nó nhắc nhở chúng ta rằng miễn thuế lương hưu là đúng, nhưng chưa phải là tất cả; vẫn còn nhiều người đang chật vật và chính sách cần hướng tới sự công bằng toàn diện hơn.
Cuối cùng, chúng ta cần nhìn nhận thuế không chỉ là nguồn thu cho ngân sách, mà còn là công cụ điều tiết xã hội, là cách để mỗi đồng thuế phản ánh giá trị con người. Miễn thuế lương hưu không chỉ là một ưu đãi nhỏ, mà là lời thừa nhận sâu sắc: những năm tháng lao động cống hiến của mỗi người không bị quên lãng. Thuế và an sinh khi gặp nhau sẽ trở thành sức mạnh của xã hội – một xã hội biết trân trọng lao động, biết chăm lo cho từng người trong mọi giai đoạn cuộc đời, từ những ngày làm việc hăng say đến khi nghỉ hưu an yên.
Theo báo cáo của BHXH Việt Nam, hiện có khoảng 3,55 triệu người đang hưởng lương hưu và trợ cấp BHXH hằng tháng. Gần nhất, trong đợt chi trả gộp hai tháng lương hưu, trợ cấp BHXH tháng 2 và tháng 3/2026 vào cùng kỳ chi trả tháng 2/2026, tổng số tiền 44.730 tỷ đồng đã được chi trả cho người hưởng, bảo đảm đầy đủ, kịp thời, nhanh gọn, thuận lợi và an toàn theo đúng quy định. Hình thức chi trả được thực hiện linh hoạt gồm: chi tại điểm chi trả hoặc chi tại nhà đối với người cao tuổi, ốm đau, bệnh tật, không có khả năng đi lại, góp phần bảo đảm không ai bị bỏ sót quyền lợi an sinh chính đáng.
Vũ Thị Minh Huyền’Giảm thời gian chờ lương hưu để thêm động lực đóng BHXH’
Cô chú tôi năm nay đã ngoài 60 tuổi, vẫn duy trì một cửa hàng tạp hóa nhỏ trong khu. Đó là nguồn thu nhập chính, cũng là cách để hai người giữ nhịp sống mỗi ngày. Gần đây, mỗi lần ghé qua, tôi đều nghe cô chú nhắc đến chuyện thuế với vẻ lo lắng: nào là thay đổi chính sách, nào là phải đăng ký, kê khai theo cách mới... Những thứ tưởng như rất "bình thường" lại đang trở thành áp lực không nhỏ với họ.
Bản thân tôi cũng là một người trẻ, quen với những thủ tục online. Thế nhưng khi tự lên mạng khai thuế cho hoạt động cho thuê nhà của bản thân, tôi cũng gặp không ít rắc rối, phiền hà. Có lúc tôi không đăng nhập được ứng dụng Etax, có lúc vào được thì lại không hiểu phải điền thông tin thế nào cho đúng. Tôi loay hoay mấy ngày liền vẫn không xong, cuối cùng phải trực tiếp đến Chi cục Thuế để nhờ hỗ trợ.
Ở đó, tôi thấy không ít cô chú lớn tuổi giống người thân của mình. Có người không có điện thoại thông minh, có người có nhưng không biết sử dụng các ứng dụng. Họ cầm theo giấy tờ, hỏi từng bước một, vừa làm vừa lo sai. Nhìn cảnh đó, tôi nhận ra vấn đề không chỉ nằm ở chính sách, mà nằm ở cách triển khai.
Gần đây, đề xuất nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế từ 500 triệu lên mức cao hơn, có thể là 1 tỷ đồng, được nhiều người ủng hộ. Cá nhân tôi cũng thấy đây là tín hiệu tích cực, giúp giảm bớt áp lực cho các hộ kinh doanh nhỏ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, có lẽ vẫn chưa đủ. Bởi cái khiến nhiều người mệt mỏi nhất không phải là mức thuế, mà là cách tuân thủ.
>> 'Ngưỡng chịu thuế 3 tỷ áp chung hộ kinh doanh mọi ngành nghề'
Thực tế, nhiều hộ kinh doanh nhỏ đang phải "gánh" cùng lúc nhiều yêu cầu: vừa ghi chép sổ sách bán hàng hằng ngày, vừa sử dụng phần mềm để xuất hóa đơn điện tử. Điều này kéo theo chi phí không nhỏ, từ mua phần mềm đến duy trì hệ thống, trong khi doanh thu ở nhiều nơi lại có xu hướng giảm. Với những mô hình như quán ăn nhỏ, tiệm tạp hóa, việc ghi lại chi tiết từng giao dịch gần như là điều rất khó khả thi, chưa kể tốn thêm thời gian và công sức.
Tôi cũng băn khoăn khi tài khoản ngân hàng đã được liên kết, cơ quan thuế hoàn toàn có thể theo dõi dòng tiền, thì việc yêu cầu thêm sổ sách thủ công liệu có còn cần thiết? Không ít người kinh doanh nhỏ chia sẻ với tôi rằng họ không ngại đóng thuế, nhưng lại sợ làm sai thủ tục, sợ bị phạt vì những lỗi không cố ý. Áp lực đó khiến việc kinh doanh vốn đã nhỏ lẻ lại càng thêm nặng nề.
Từ câu chuyện của cô chú, đến trải nghiệm của chính mình, tôi nghĩ rằng nếu muốn chính sách đi vào thực tế hiệu quả, điều quan trọng không chỉ là điều chỉnh ngưỡng hay mức thu, mà là đơn giản hóa thủ tục. Khi người dân có thể hiểu, có thể tự làm, và cảm thấy yên tâm khi tuân thủ, lúc đó chính sách mới thực sự phát huy được ý nghĩa.
Bởi với những người buôn bán nhỏ, điều họ cần không phải là những quy định phức tạp, mà là một hệ thống đủ đơn giản để họ có thể tiếp tục làm ăn, nuôi sống bản thân, và không phải lo lắng mỗi khi nghe đến hai chữ "thuế má".
Khi bà tôi 87 tuổi, mẹ tôi 60 tuổi phải nghỉ hẳn chuyện làm ăn đang có thu nhập khá cao để về quê chăm sóc toàn thời gian. Các cô em gái của bố tôi sống ở quê cũng phải thay phiên nhau chăm sóc bà.
Gia đình không thiếu tiền thuê người, nhưng với thế hệ bố mẹ tôi, chăm cha mẹ là việc phải tự tay làm. Còn với thế hệ chúng tôi, điều đó ngày càng không khả thi.
Việt Nam đang già hóa nhanh, nhưng dường như vẫn chưa có một ngành chăm sóc người cao tuổi đúng nghĩa. Công việc này vẫn bị xếp lẫn giữa "giúp việc" và "y tế" dựa trên việc tự chịu trách nhiệm, nên không có tiêu chuẩn nghề, không có chứng chỉ, không thu hút được lao động.
Trong khi đó, nhu cầu thực tế đã xuất hiện. Ở nhiều nơi, y tá nghỉ hưu nhận chăm sóc tại nhà với thu nhập hàng chục triệu đồng mỗi tháng. Có gia đình thuê cả một nhóm 2-3 người chăm sóc một cụ già theo vai trò khác nhau. Đây rõ ràng là một dịch vụ chuyên nghiệp, nhưng vẫn đang được xếp vào diện "người giúp việc nhà".
Chúng ta đang có một nguồn nhân lực lớn. Những công nhân vào nhà máy từ giai đoạn 1995-2000 nay đã 45-50 tuổi, khó tiếp tục làm việc trong môi trường sản xuất, nhưng vẫn còn sức khỏe, kỷ luật và trách nhiệm. Họ hoàn toàn có thể được đào tạo chuyển đổi trong vài tháng để trở thành lực lượng chăm sóc cơ bản cho người cao tuổi để có một nghề tiếp tục kiếm thu nhập cho đến năm 70 tuổi.
Giải pháp là cần sớm chuẩn hóa nghề "chăm sóc người cao tuổi" như một ngành riêng, với bộ tiêu chuẩn do Bộ Y tế ban hành và hệ thống chứng chỉ theo cấp độ. Đào tạo nên linh hoạt theo nền tảng sẵn có: Người biết lái xe học thêm kỹ năng hỗ trợ di chuyển, người có chuyên môn y tế có thể làm ngay, công nhân học phần chăm sóc cơ bản.
Không chỉ dừng ở đào tạo cho người độ tuổi 50+, cần mở cho người trẻ học chứng chỉ như một kỹ năng bổ trợ. Một tài xế hay điều dưỡng trẻ có thêm kỹ năng chăm sóc người cao tuổi sẽ có giá trị cao hơn, đồng thời tích lũy cho tương lai của chính họ.
Theo tôi, đây là một "thời điểm vàng" không dài. Nếu chậm trễ, chúng ta sẽ lãng phí cả lực lượng lao động trung niên lẫn cơ hội phát triển một ngành mới.
Ngược lại, nếu hành động kịp thời, chăm sóc người cao tuổi có thể trở thành một hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, nơi đạo hiếu được thực hiện theo cách phù hợp hơn với xã hội hiện đại, và nơi nhiều người có thêm cơ hội làm việc sau tuổi 50.
Khi bà tôi 87 tuổi, mẹ tôi 60 tuổi phải nghỉ hẳn chuyện làm ăn đang có thu nhập khá cao để về quê chăm sóc toàn thời gian. Các cô em gái của bố tôi sống ở quê cũng phải thay phiên nhau chăm sóc bà.
Gia đình không thiếu tiền thuê người, nhưng với thế hệ bố mẹ tôi, chăm cha mẹ là việc phải tự tay làm. Còn với thế hệ chúng tôi, điều đó ngày càng không khả thi.
Việt Nam đang già hóa nhanh, nhưng dường như vẫn chưa có một ngành chăm sóc người cao tuổi đúng nghĩa. Công việc này vẫn bị xếp lẫn giữa "giúp việc" và "y tế" dựa trên việc tự chịu trách nhiệm, nên không có tiêu chuẩn nghề, không có chứng chỉ, không thu hút được lao động.
Trong khi đó, nhu cầu thực tế đã xuất hiện. Ở nhiều nơi, y tá nghỉ hưu nhận chăm sóc tại nhà với thu nhập hàng chục triệu đồng mỗi tháng. Có gia đình thuê cả một nhóm 2-3 người chăm sóc một cụ già theo vai trò khác nhau. Đây rõ ràng là một dịch vụ chuyên nghiệp, nhưng vẫn đang được xếp vào diện "người giúp việc nhà".
Chúng ta đang có một nguồn nhân lực lớn. Những công nhân vào nhà máy từ giai đoạn 1995-2000 nay đã 45-50 tuổi, khó tiếp tục làm việc trong môi trường sản xuất, nhưng vẫn còn sức khỏe, kỷ luật và trách nhiệm. Họ hoàn toàn có thể được đào tạo chuyển đổi trong vài tháng để trở thành lực lượng chăm sóc cơ bản cho người cao tuổi để có một nghề tiếp tục kiếm thu nhập cho đến năm 70 tuổi.
Giải pháp là cần sớm chuẩn hóa nghề "chăm sóc người cao tuổi" như một ngành riêng, với bộ tiêu chuẩn do Bộ Y tế ban hành và hệ thống chứng chỉ theo cấp độ. Đào tạo nên linh hoạt theo nền tảng sẵn có: Người biết lái xe học thêm kỹ năng hỗ trợ di chuyển, người có chuyên môn y tế có thể làm ngay, công nhân học phần chăm sóc cơ bản.
Không chỉ dừng ở đào tạo cho người độ tuổi 50+, cần mở cho người trẻ học chứng chỉ như một kỹ năng bổ trợ. Một tài xế hay điều dưỡng trẻ có thêm kỹ năng chăm sóc người cao tuổi sẽ có giá trị cao hơn, đồng thời tích lũy cho tương lai của chính họ.
Theo tôi, đây là một "thời điểm vàng" không dài. Nếu chậm trễ, chúng ta sẽ lãng phí cả lực lượng lao động trung niên lẫn cơ hội phát triển một ngành mới.
Ngược lại, nếu hành động kịp thời, chăm sóc người cao tuổi có thể trở thành một hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, nơi đạo hiếu được thực hiện theo cách phù hợp hơn với xã hội hiện đại, và nơi nhiều người có thêm cơ hội làm việc sau tuổi 50.