Nước vo gạo thường có màu trắng đục và được đổ bỏ trước khi nấu. Vậy thực chất người dùng đang rửa trôi những gì, và việc vo gạo có thực sự cần thiết?
Câu hỏi này đã được nhiều nghiên cứu khoa học tìm hiểu, tập trung vào tác động của việc vo gạo đối với kết cấu cơm sau khi nấu, giá trị dinh dưỡng cũng như khả năng loại bỏ các chất không mong muốn như bụi bẩn, asen và vi nhựa.
Lúa thường được trồng trên các cánh đồng ngập nước. Sau khi thu hoạch, thóc được xay bỏ lớp vỏ trấu để tạo thành gạo lứt. Nếu tiếp tục xay xát để loại bỏ lớp cám và phôi, sản phẩm thu được là gạo trắng.
Trong quá trình xay xát, một phần tinh bột trên bề mặt hạt gạo có thể bị bong ra. Khi vo gạo, lượng tinh bột này sẽ được rửa trôi theo nước.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 từng đưa ra giả thuyết rằng việc loại bỏ lớp tinh bột bề mặt có thể làm thay đổi độ dính của cơm sau khi nấu. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau đó cho thấy việc vo gạo hầu như không ảnh hưởng đến đặc tính này.
Theo Giáo sư Evangeline Mantzioris, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Adelaide (Úc), độ dính của cơm không chủ yếu được quyết định bởi lượng tinh bột trên bề mặt hạt gạo.
Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy độ dính của cơm liên quan nhiều hơn đến amylopectin – một dạng tinh bột nằm bên trong hạt gạo. Trong quá trình nấu, amylopectin được giải phóng ra ngoài và ảnh hưởng đáng kể đến kết cấu cơm.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy lượng amylopectin giải phóng trong quá trình nấu không phụ thuộc vào việc gạo có được vo trước đó hay không. Thay vào đó, giống gạo mới là yếu tố quyết định.
Trong các thử nghiệm với mẫu 10g của ba loại gạo khác nhau, tất cả đều được vo trong cùng khoảng thời gian với lượng nước tăng dần và nấu trong 30 phút, nhóm nghiên cứu nhận thấy gạo nếp cho độ dính cao nhất, trong khi gạo tẻ và gạo thơm ít dính hơn.
Bên cạnh yếu tố kết cấu, nhiều người vẫn duy trì thói quen vo gạo vì lý do vệ sinh.
Theo Giáo sư Mantzioris, việc vo gạo có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, côn trùng, đá nhỏ hoặc các mảnh vỏ trấu còn sót lại sau quá trình chế biến.
Tuy nhiên, Giáo sư Bo Wang, nhà khoa học thực phẩm tại Đại học Adelaide, cho biết phần lớn gạo được bán tại các siêu thị và nhà bán lẻ uy tín hiện nay đều trải qua quy trình làm sạch nghiêm ngặt trước khi đến tay người tiêu dùng.
Theo ông, gạo thường được làm sạch bằng máy móc, sấy khô, tách vỏ, xay xát, phân loại và đóng gói theo các tiêu chuẩn chất lượng. Đặc biệt, công đoạn sấy giúp giảm độ ẩm, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong quá trình bảo quản. Vì vậy, sản phẩm nhìn chung đã đạt mức độ an toàn cao và việc vo gạo không còn là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm vệ sinh thực phẩm.
Dù vậy, một số chuyên gia cho rằng việc vo gạo vẫn mang lại một số lợi ích nhất định.
Giáo sư Permal Deo, nhà khoa học thực phẩm có chuyên môn về sinh học phân tử tại Đại học Adelaide, cho biết một số loại gạo có thể chứa asen vô cơ tự nhiên do hấp thụ từ đất và nguồn nước trong quá trình canh tác.
Theo ông, việc vo gạo có thể giúp loại bỏ một phần asen bám trên bề mặt hạt. Tuy nhiên, biện pháp này không thể loại bỏ hoàn toàn lượng asen đã tích tụ bên trong hạt gạo.
Ngoài ra, theo Giáo sư Mantzioris, việc vo gạo còn có thể giúp giảm lượng vi nhựa. Một nghiên cứu công bố năm 2021 cho thấy việc vo gạo trước khi nấu có thể làm giảm khoảng 20-40% lượng vi nhựa hiện diện trong sản phẩm.
Tác động của vi nhựa đối với sức khỏe con người vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các hạt vi nhựa có thể gây ảnh hưởng bất lợi nếu tích tụ trong cơ thể.
Ở chiều ngược lại, việc vo gạo cũng làm thất thoát một lượng nhỏ các vi chất hòa tan trong nước như đồng, sắt, kẽm và vanadi. Dẫu vậy, các chuyên gia nhận định mức suy giảm này không đáng kể do gạo không phải nguồn cung cấp chính các vi chất kể trên trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Tổng hợp các bằng chứng hiện có cho thấy việc vo gạo không tạo ra khác biệt đáng kể về chất lượng cơm sau khi nấu. Tuy nhiên, vo nhẹ một hoặc hai lần trước khi nấu có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, giảm một phần vi nhựa và lượng nhỏ asen bám trên bề mặt hạt gạo.
“Đối với phần lớn người tiêu dùng, chỉ cần vo nhẹ một hoặc hai lần trước khi nấu là đủ”, Giáo sư Wang khuyến nghị.
Tầng đẩy tên lửa SpaceX đang trên đường va chạm với Mặt Trăng
Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất được dự đoán sẽ bị một vật thể do con người tạo ra lao vào với tốc độ gấp khoảng 7 lần tốc độ âm thanh, đó là tầng trên của tên lửa Falcon 9, có chiều cao tương đương một tòa nhà 5 tầng.
Theo phân tích của nhà thiên văn học độc lập Bill Gray, người phát triển một phần mềm dùng để theo dõi các vật thể gần Trái Đất, tầng tên lửa đã qua sử dụng của SpaceX sẽ va chạm với Mặt Trăng vào ngày 5/8 tới.
Gray cho biết vụ va chạm nhiều khả năng xảy ra gần miệng hố Einstein, khu vực có mật độ hố va chạm dày đặc nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng.
"Chuyển động của rác vũ trụ nhìn chung có thể dự đoán khá chính xác, chúng chủ yếu chịu tác động từ lực hấp dẫn của Trái Đất, Mặt Trăng, Mặt Trời và các hành tinh khác. Chúng ta biết các lực này với độ chính xác rất cao", Gray giải thích.
Tuy nhiên, lực đẩy rất nhỏ do ánh sáng Mặt Trời tạo ra vẫn liên tục tác động lên vật thể theo cách thay đổi không ngừng.
Dù lực này rất yếu, ảnh hưởng của nó sẽ tích lũy theo thời gian một cách khó dự đoán, bởi vật thể đang quay trong không gian, khiến lượng ánh sáng phản xạ thay đổi tùy theo vị trí và trạng thái quay của vật thể.
Falcon 9 của SpaceX là loại tên lửa có khả năng tái sử dụng một phần, cao khoảng 70m và nặng khoảng 550.000kg khi phóng.
Tầng đẩy thứ nhất sẽ quay trở lại Trái Đất và hạ cánh xuống hành tinh xanh để được tái sử dụng, trong khi tầng thứ hai tiếp tục ở lại ngoài không gian.
Tầng tên lửa đang hướng tới Mặt Trăng này thuộc tên lửa Falcon 9 mang mã 2025-010D, được phóng vào tháng 1/2025. Tên lửa này mang theo hai tàu đổ bộ Mặt Trăng gồm sứ mệnh Blue Ghost 1 và sứ mệnh Hakuto-R 2.
Trong khi tầng hai của nhiều tên lửa Falcon 9 trước đây đã rơi trở lại Trái Đất hoặc đi vào quỹ đạo quanh Mặt Trời, tầng tên lửa này vẫn ở lại khu vực lân cận Trái Đất.
Hiện tầng hai của Falcon 9 mất khoảng 26 ngày để hoàn thành một vòng quanh Trái Đất. Tại điểm gần nhất, nó tiếp cận Trái Đất ở khoảng cách khoảng 220.000km trước khi bay xa tới khoảng 510.000km ở điểm xa nhất.
Quỹ đạo này cắt qua quỹ đạo hấp dẫn của Mặt Trăng, thiên thể nằm cách Trái Đất trung bình khoảng 400.000km.
"Quỹ đạo của Mặt Trăng và vật thể này về cơ bản có giao điểm với nhau. Thông thường, khi một vật thể đi qua điểm giao đó thì vật thể còn lại ở nơi khác", Gray nói.
Tuy nhiên, theo ông, vào ngày 5/8/2026, cả hai sẽ xuất hiện tại điểm giao này cùng thời điểm dưới tác động của lực hấp dẫn.
Con người chủ động cho tàu vũ trụ lao xuống Mặt Trăng?
Đây không phải lần đầu tiên Mặt Trăng trở thành nơi diễn ra các "thí nghiệm va chạm" từ Trái Đất.
Trong thập niên 1970, nhiều mô-đun của chương trình Apollo đã được cho lao xuống bề mặt Mặt Trăng nhằm tạo ra các "địa chấn Mặt Trăng" nhỏ để nghiên cứu cấu trúc bên trong thiên thể này.
Năm 2009, NASA cũng cố tình cho tàu LCROSS đâm xuống Mặt Trăng nhằm tạo ra đám bụi từ những khu vực tối tồn tại hàng tỷ năm và phát hiện dấu vết băng nước cùng nhiều hợp chất hữu ích khác.
Vụ va chạm tương tự gần đây nhất xảy ra vào năm 2022, khi tầng đẩy được cho là của sứ mệnh Chang'e 5-T1 lao xuống phía xa của Mặt Trăng. Vụ va chạm này tạo ra cấu trúc hố kép khá bất thường, sau đó được tàu thăm dò Lunar Reconnaissance Orbiter của NASA ghi lại.
Vụ va chạm của Falcon 9 cũng được dự đoán sẽ tạo ra một hố mới trên bề mặt Mặt Trăng. Ánh chớp từ vụ va chạm có thể sẽ không quan sát được từ Trái Đất, nhưng Lunar Reconnaissance Orbiter nhiều khả năng sẽ ghi lại hình ảnh khu vực này sau đó.
May mắn là vụ va chạm không gây nguy hiểm trực tiếp.
Hiện không có con người hay công trình nào trên Mặt Trăng có thể bị ảnh hưởng bởi các mảnh vỡ tên lửa. Vệ tinh này hiện chủ yếu chứa hàng trăm nghìn ki lô gam rác công nghệ, cùng nhiều túi chứa chất thải của phi hành gia như nước tiểu, chất nôn và phân. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn là lượng rác vũ trụ ngày càng gia tăng.
Việc xử lý rác không gian thiếu kiểm soát có thể đe dọa các vệ tinh, đồng thời gây nguy hiểm cho con người và thiết bị trong tương lai không xa.
Sứ mệnh Artemis IV của NASA dự kiến đưa hai phi hành gia lên Mặt Trăng vào năm 2028, trong khi Trung Quốc cũng đặt mục tiêu thực hiện nhiệm vụ có người lái tương tự vào khoảng năm 2030.
Cả hai đều nằm trong kế hoạch dài hạn nhằm duy trì hoạt động của con người trên Mặt Trăng.
Theo Bill Gray, giải pháp đơn giản nhất để tránh các vụ va chạm như vậy trong tương lai có thể là đưa các tầng tên lửa vào quỹ đạo rời khỏi hệ Trái Đất - Mặt Trăng, hướng tới quỹ đạo quanh Mặt Trời.
"Như vậy chúng sẽ không va vào chúng ta trong một thời gian rất dài", ông nói.
Trong 48 giờ sinh tử trên lãnh thổ Iran trước khi được giải cứu, phi công của chiếc F‑15E bị bắn hạ đã phải lẩn trốn trong khu vực đồi núi hiểm trở.
Theo các báo kỹ thuật quốc phòng, sau khi F‑15E bị bắn hạ tại tây nam Iran ngày 3/4, phi công đã phóng ghế thoát hiểm và đeo thiết bị CSEL (Combat Survivor Evader Locator, tạm dịch: thiết bị định vị cho quân nhân sống sót và lẩn tránh) để gửi tín hiệu tới lực lượng tìm kiếm, giúp đội cứu hộ xác định vị trí với nguy cơ bị đối phương phát hiện ở mức rất thấp.
Thiết bị sinh tồn chỉ 800 gram
Được sản xuất bởi Boeing, thiết bị CSEL là một thiết bị nhỏ gọn, nặng khoảng 800 gram, được tích hợp trực tiếp vào áo vest sinh tồn của phi công.
Sau khi phóng ghế thoát hiểm, thiết bị vẫn gắn cố định và liên tục truyền dữ liệu vị trí được mã hóa cùng các thông điệp đã cài sẵn như "bị thương" hoặc "cần giải cứu".
Tín hiệu này sử dụng cơ chế nhảy tần số nhanh và phát xung cực ngắn, khiến việc bị các hệ thống tác chiến điện tử đối phương phát hiện trở nên vô cùng khó khăn.
Được thiết kế để chịu đựng khắc nghiệt, CSEL vẫn hoạt động bình thường sau khi ngâm dưới nước sâu tới 10m và có thời gian chờ lên tới 21 ngày.
Giao diện của thiết bị cho phép vận hành trong môi trường ban đêm, áp lực cao. Thiết bị hỗ trợ liên lạc tầm nhìn trực tiếp qua ăng-ten ngoài và truyền dữ liệu vệ tinh thông qua ăng-ten tích hợp, đồng thời có nút khẩn cấp để phát tín hiệu không mã hóa trong trường hợp tuyệt đối cần thiết.
Đặc biệt, chỉ khi trực thăng cứu hộ tiếp cận, CSEL mới chuyển sang chế độ cho phép máy bay khóa chính xác vị trí của phi công. Dữ liệu này được vệ tinh quân sự chuyển tiếp đến các trung tâm chỉ huy toàn cầu, nơi các thông tin về danh tính, tình trạng y tế và mã xác thực của phi công có thể được truy cập.
Ngay cả khi mất hoàn toàn liên lạc, CSEL vẫn có khả năng lưu trữ bản đồ địa hình và các vị trí an toàn, hướng dẫn phi công như một thiết bị GPS sinh tồn.
Hơn 50.000 bộ được trang bị cho quân đội Mỹ
Theo GlobalSecurity, CSEL được phát triển từ nhu cầu hiện đại hóa thiết bị cứu sinh quân sự, thay thế các bộ đàm sinh tồn cũ như PRC‑90 và PRC‑112 mà quân đội Mỹ sử dụng trước đó.
Ý tưởng về một hệ thống định vị sinh tồn tiên tiến được khởi xướng từ đầu những năm 1990 nhằm cải thiện khả năng định vị chính xác và liên lạc an toàn cho phi công, binh sĩ bị rơi sau trận chiến.
Chương trình CSEL được đặt dưới sự quản lý của Không quân Mỹ và được đẩy nhanh sau những phân tích nhu cầu chiến đấu thực tế ở thập niên 1990.
CSEL được đưa vào Khả năng Hoạt động Ban đầu (IOC) từ tháng 1/2006, với mục tiêu thay thế tất cả các thiết bị cứu sinh trước đó bằng một hệ thống liên lạc hai chiều bảo mật, GPS chính xác và nhiều tần số liên lạc hiện đại.
CSEL đời đầu được ước tính có giá thành khoảng 5.000 USD mỗi chiếc (khoảng 9.500 USD tính theo giá lạm phát). Đây là chi phí cho mỗi đơn vị bộ đàm cầm tay cùng các chức năng định vị và liên lạc tích hợp.
Hệ thống CSEL không chỉ là một công nghệ đơn lẻ mà đã trở thành chương trình trang bị tiêu chuẩn cho nhiều lực lượng trong Quân đội Mỹ.
Một báo cáo cho biết, Boeing đã ký nhiều hợp đồng để cung cấp CSEL, với tổng số hơn 54.600 thiết bị được bàn giao cho các nhánh quân đội Mỹ (Không quân, Lục quân, Thủy quân Lục chiến và Hải quân).
Khi được quy hoạch hợp lý và xây dựng tại những vị trí phù hợp, các trang trại điện mặt trời không chỉ góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe con người, mà còn giúp tăng cường đa dạng sinh học của hệ động, thực vật.
Điều này có thể khiến nhiều người bất ngờ, bởi các dự án điện mặt trời thường bị gắn với hình ảnh chặt hạ cây xanh để lấy mặt bằng. Tuy nhiên, khi được triển khai trên các khu đất đã suy thoái và hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, những trang trại này có thể hỗ trợ phục hồi các loài thụ phấn, cải thiện chất lượng đất và thậm chí giảm ô nhiễm ngay tại khu vực dự án.
Dù vậy, cần lưu ý rằng ngay cả những trang trại điện mặt trời được thiết kế tốt vẫn có thể gây tác động tiêu cực nếu được xây dựng trên các khu vực có giá trị sinh thái cao. Nói cách khác, việc phát triển dự án trên đất nông nghiệp bạc màu có thể mang lại lợi ích môi trường đáng kể, nhưng chặt phá một khu rừng khỏe mạnh để lắp đặt các tấm pin mặt trời không bao giờ là lựa chọn phù hợp.
Để khuyến khích việc lựa chọn địa điểm và thiết kế dự án một cách thận trọng, nhiều tổ chức môi trường và trường đại học đang nghiên cứu, xây dựng các bộ hướng dẫn thực hành tốt nhất. Theo các tổ chức này, trong điều kiện phù hợp, các trang trại điện mặt trời có thể đồng thời cải thiện môi trường, giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Chìa khóa để xây dựng các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Yếu tố quan trọng nhất để phát triển các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường là công tác quy hoạch và thiết kế. Để hỗ trợ quá trình này, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên (Nature Conservancy) đã xây dựng bộ hướng dẫn dành cho các dự án điện mặt trời thân thiện với động vật hoang dã.
Bộ hướng dẫn khuyến nghị lựa chọn địa điểm trên các khu đất đã bị tác động hoặc suy thoái, phục hồi thảm thực vật bản địa, bảo vệ chất lượng nguồn nước và tận dụng những khu vực chưa phát triển để tạo lập môi trường sống cho các hệ sinh thái động, thực vật.
Khi tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt trên các khu đất nông nghiệp đã ngừng canh tác hoặc suy giảm chất lượng, các nhà phát triển có thể tạo ra nhiều lợi ích môi trường đáng kể.
Chẳng hạn, việc ngừng sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ giúp cải thiện chất lượng nước. Việc khuyến khích cây cối và thảm thực vật phát triển góp phần tăng khả năng giữ đất, hạn chế xói mòn. Đồng thời, việc phục hồi các loài thực vật bản địa giúp nâng cao đa dạng sinh học. Mặc dù những giải pháp này đòi hỏi chi phí lớn hơn so với việc chỉ lắp đặt các tấm pin trên khu đất trống, hiệu quả lâu dài có thể rất đáng kể.
Nghiên cứu và kết quả từ các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp, từ công nghệ cao đến các biện pháp đơn giản, nhằm nâng cao hiệu quả môi trường của các trang trại điện mặt trời.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo quốc gia (NREL) và Phòng thí nghiệm quốc gia Argonne (Mỹ) thực hiện cho thấy các dự án điện mặt trời có thể mở rộng môi trường sống cho nhiều loài động vật, trong đó có dơi và các loài thụ phấn quan trọng như bướm.
Theo nghiên cứu, số lượng côn trùng có thể tăng gấp 3 lần nếu thực vật bản địa được trồng và quản lý hợp lý.
Một kết quả đáng chú ý khác là sự xuất hiện của các mô hình "chăn thả kết hợp điện mặt trời". Cừu hoặc bò có thể gặm cỏ dưới các tấm pin, đồng thời bổ sung nguồn phân hữu cơ cho đất. Một số nghiên cứu cũng cho thấy việc trồng cây dưới và giữa các dãy pin mặt trời là giải pháp khả thi.
Các nhà khoa học nông nghiệp hiện đang thử nghiệm những hệ thống pin mặt trời được lắp đặt ở độ cao lớn hơn và có góc nghiêng phù hợp nhằm kết hợp sản xuất điện với canh tác nông nghiệp. Kết quả cho thấy nhiều loại cây trồng, từ cà tím đến bông cải xanh, vẫn có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện này.
Dù mô hình điện mặt trời đa mục đích còn ở giai đoạn đầu phát triển, một số bang tại Mỹ đã bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn nhằm khuyến khích triển khai rộng rãi.
Năm 2024, tạp chí khoa học Nature công bố nghiên cứu về Công viên quang điện Cộng Hòa tại Thanh Hải, một trong những trang trại điện mặt trời lớn nhất Trung Quốc. Được xây dựng giữa khu vực sa mạc khô hạn, dự án không chỉ sản xuất điện mà còn giúp duy trì độ ẩm đất ở mức cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật và vi sinh vật phát triển.
Đây được xem là một ví dụ tiêu biểu cho khả năng kết hợp giữa phát triển năng lượng tái tạo và phục hồi hệ sinh thái.