Một loài cá mập mới thuộc chi Hemiscyllium vừa được ghi nhận tại vùng biển phía Đông Papua New Guinea, bổ sung thêm thành viên mới cho nhóm cá mập nổi tiếng với khả năng “đi bộ” dưới đáy biển.
Loài mới được đặt danh pháp khoa học là Hemiscyllium dudgeonae. Chúng thuộc nhóm cá mập thảm sống ở rạn san hô, kích thước nhỏ, hoạt động chủ yếu về đêm và di chuyển sát tầng đáy.
Điểm đặc biệt của nhóm cá mập này là khả năng dùng các vây ngực và vây bụng như những “chi” để bò chậm trên nền đáy biển, rạn san hô hoặc vùng nước nông. Chính tập tính này khiến chúng thường được gọi là cá mập đi bộ.
Loài cá mập “đi bộ”
Khác với hình dung phổ biến về cá mập là những loài săn mồi lớn, bơi nhanh giữa đại dương, cá mập đi bộ có kích thước khá khiêm tốn. Phần lớn cá thể trưởng thành dài khoảng 70-80cm, một số cá thể lớn hơn có thể vượt 1m.
Chúng thường sinh sống ở các vùng nước ven bờ nông, rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn. Nhiều loài được ghi nhận ở độ sâu dưới 10m, dù một số có thể xuất hiện ở vùng nước sâu hơn.
Cách di chuyển của cá mập đi bộ không giống nhiều loài cá mập khác. Thay vì liên tục bơi trong cột nước, chúng bám sát nền đáy, dùng 4 vây để đẩy cơ thể tiến về phía trước. Hình ảnh này tạo cảm giác như chúng đang “đi” trên đáy biển.
Khả năng đó đặc biệt hữu ích ở môi trường rạn san hô nông, nơi địa hình phức tạp, có nhiều khe đá, vùng triều và khoảng nước cạn. Với thân hình nhỏ và cách di chuyển linh hoạt, cá mập đi bộ có thể len lỏi tìm thức ăn ở những khu vực mà nhiều loài cá lớn khó tiếp cận.
Loài mới có hoa văn như “tàn nhang”
Theo nhóm nghiên cứu, Hemiscyllium dudgeonae được phát hiện trong các cuộc khảo sát tại tỉnh Milne Bay, Papua New Guinea, giai đoạn 2023-2025.
Loài mới có ngoại hình nổi bật với các đốm màu nâu giống tàn nhang, xen kẽ những đốm và vạch trắng trải dọc cơ thể. Phía sau đầu còn có một đốm lớn giống hình con mắt, đặc điểm thường thấy ở nhiều loài cá mập thảm.
Các hoa văn trên cơ thể có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận dạng cá mập đi bộ. Do nhiều loài trong chi Hemiscyllium có hình dáng khá giống nhau, các nhà khoa học phải kết hợp đặc điểm màu sắc, dữ liệu di truyền và phạm vi phân bố địa lý để xác định chúng có phải loài riêng biệt hay không.
Bằng chứng di truyền cho thấy Hemiscyllium dudgeonae có quan hệ họ hàng gần với loài Hemiscyllium michaeli đã được biết đến trước đó.
Tên loài dudgeonae được đặt nhằm vinh danh tiến sĩ Christine Dudgeon, nhà nghiên cứu về cá sụn thuộc Đại học Sunshine Coast, Úc. Bà là người có nhiều năm nghiên cứu nhóm cá mập đi bộ và cũng tham gia nhóm tác giả mô tả loài mới.
Cá mập đi bộ dễ bị tổn thương
Với cá mập đi bộ, các nhà khoa học đồng thời bày tỏ lo ngại về nguy cơ bảo tồn.
Nguyên nhân nằm ở chính lối sống đặc biệt của chúng. Cá mập đi bộ không di chuyển xa như nhiều loài cá mập đại dương. Chúng sống gắn bó với đáy biển, phạm vi hoạt động thường rất nhỏ, có thể chỉ từ vài trăm mét vuông đến vài km vuông.
Bên cạnh đó, chúng sinh sản bằng cách đẻ các bọc trứng nhỏ hình bầu dục. Những bọc trứng này nhanh chóng chìm xuống đáy, khiến khả năng phát tán tự nhiên của quần thể càng hạn chế.
Nói cách khác, một quần thể cá mập đi bộ có thể bị “neo” vào một khu vực rất hẹp. Nếu rạn san hô bị suy thoái, môi trường ven bờ bị tác động hoặc hoạt động đánh bắt gia tăng, chúng khó có thể nhanh chóng di chuyển đến nơi khác để sinh tồn.
Với Hemiscyllium dudgeonae, phạm vi phân bố hiện được cho là rất hạn chế ở vùng biển phía Đông Papua New Guinea. Các nhà nghiên cứu nhận định loài này có thể dễ bị tổn thương và cần thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng bảo tồn theo tiêu chí của Sách Đỏ IUCN.
Tin Gốc: Dân Trí




