Nếu được xác nhận, đây sẽ là một phương pháp hoàn toàn mới để khám phá bí ẩn lớn nhất của vũ trụ.
Theo nhóm nghiên cứu từ Mỹ, Anh và châu Âu, nếu hai hố đen va chạm trong một đám mây vật chất tối, các sóng hấp dẫn lan truyền khắp vũ trụ sẽ mang theo những đặc điểm riêng biệt của môi trường đó. Khi áp dụng mô hình này vào hàng chục lần phát hiện sóng hấp dẫn, họ đã tìm thấy một sự kiện tiềm năng phù hợp với giả thuyết.
“Sử dụng hố đen để tìm kiếm vật chất tối sẽ thật tuyệt vời”, Nhà vật lý học Rodrigo Vicente từ Đại học Amsterdam, Hà Lan, nhận định. “Chúng ta sẽ có thể khảo sát vật chất tối ở những quy mô nhỏ hơn bao giờ hết”.
Lý thuyết tương đối rộng của Einstein, công bố năm 1916, đã mô tả trọng lực là sự cong của không-thời gian và dự đoán sự tồn tại của sóng hấp dẫn. Tuy nhiên, phải đến năm 2015, những gợn sóng này mới được phát hiện trực tiếp, mở ra một kỷ nguyên mới trong thiên văn học.
Mỗi sự kiện sóng hấp dẫn mang theo thông tin quý giá về các vật thể tham gia, từ sự hợp nhất của các hố đen, sao neutron, cho đến những vật thể kỳ lạ hơn như lỗ sâu. Giờ đây, các nhà khoa học đặt câu hỏi liệu những tín hiệu này có thể giúp giải mã một bí ẩn khác: vật chất tối – loại vật chất vô hình chỉ tương tác với vật chất thường thông qua lực hấp dẫn.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình vật chất tối từ các hạt siêu nhẹ, có khả năng tạo thành trường và tương tác với môi trường cực đoan như gần hố đen.
Họ giả định rằng năng lượng quay của hố đen có thể ảnh hưởng đến các đám mây vật chất tối, và ngược lại, những đám mây này sẽ thay đổi động lực học của các hố đen khi chúng va chạm, để lại dấu vết trong sóng hấp dẫn.
Khi áp dụng mô hình này vào 28 phát hiện của mạng lưới quan sát sóng hấp dẫn LVK (LIGO, Virgo, KAGRA), 27 tín hiệu cho thấy các mẫu xuất phát từ chân không.
Tuy nhiên, sự kiện đặc biệt có tên GW190728, được phát hiện vào tháng 7/2019, lại cho thấy một mẫu phù hợp với việc một cặp hố đen hợp nhất trong đám mây vật chất tối dày đặc.
Mặc dù kết quả này rất thú vị, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần thận trọng. “Độ ý nghĩa thống kê của điều này không đủ cao để khẳng định việc phát hiện ra vật chất tối, và cần thực hiện các kiểm tra thêm bởi các nhóm độc lập”, Nhà vật lý học Josu Aurrekoetxea từ Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cho biết.
Ông cũng lưu ý rằng: “Nếu không có các mô hình sóng như của chúng tôi, chúng ta có thể đang phát hiện các vụ hợp nhất hố đen trong môi trường vật chất tối, nhưng lại phân loại chúng theo hệ thống là đã xảy ra trong chân không”.
Vật chất tối vẫn là một bí ẩn lớn, với nhiều giả thuyết về bản chất của nó. Dù vậy, nghiên cứu này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn, cho phép các nhà khoa học sử dụng sóng hấp dẫn như một công cụ mới để vén màn bí mật về thành phần vô hình nhưng chiếm phần lớn vũ trụ của chúng ta.
Dưa cải muối là món ăn quen thuộc trong nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, theo chuyên gia hóa học, không phải loại dưa nào ngoài chợ cũng an toàn. Một số dấu hiệu tưởng bình thường lại có thể tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe.
Tại chợ dân sinh, không khó để bắt gặp những vại dưa cải vàng óng được bày bán trong các chai, thùng nhựa lớn. Có nơi, nước dưa đục ngầu, nổi bọt trắng, mùi chua gắt. Người bán liên tục dùng tay hoặc gáo nhựa múc dưa cho khách.
Nhiều người chọn mua theo thói quen mà ít để ý loại vật chứa, màu sắc hay thời gian ngâm muối. Tuy nhiên, theo TS Vũ Thị Tần, chuyên gia hóa học, đây lại là những yếu tố rất quan trọng để đánh giá độ an toàn của dưa muối.
“Không nên muối dưa chua trong hộp nhựa vì tính axit của dưa có thể làm thôi nhiễm vi nhựa. Đặc biệt, nhiều nơi dùng đi dùng lại hộp nhựa trong thời gian dài, tiếp xúc liên tục với môi trường axit sẽ càng tăng nguy cơ phát tán các chất không tốt cho sức khỏe”, TS Tần cho biết.
Theo chuyên gia, người dân đi chợ nên hạn chế mua các loại dưa muối đựng trong thùng nhựa cũ, trầy xước, ngả màu hoặc có mùi nhựa khó chịu. Đây là dấu hiệu vật chứa đã xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Vi nhựa từ dụng cụ muối dưa là nhựa, nhất là thùng sơn, bình nước nhựa… có thể bị thôi nhiễm do tính axit của dưa muối.
Vi nhựa là những hạt nhựa siêu nhỏ có thể đi vào cơ thể qua thực phẩm, nước uống. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy vi nhựa có khả năng tích tụ lâu dài, gây ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa, nội tiết và làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể.
Không chỉ vật chứa, màu sắc của dưa cũng là chi tiết cần đặc biệt chú ý.
TS Tần cho biết dưa muối ngon thường có màu vàng tự nhiên, hơi sậm, lá mềm nhưng vẫn giữ được độ giòn nhất định.
Ngoài ra, loại dưa nổi váng trắng dày, nhớt hoặc có mùi khú cũng không nên mua. Đây có thể là dấu hiệu dưa bị nhiễm vi sinh vật, lên men quá mức hoặc bảo quản không đảm bảo vệ sinh.
Theo các chuyên gia thực phẩm, dưa muối nếu chưa đủ độ chín cũng tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe. Trong giai đoạn mới muối, rau dưa xanh lá có thể sinh ra hàm lượng nitrit cao. Khi vào cơ thể, nitrit có thể kết hợp với các amin tạo thành hợp chất nitrosamine, một chất được cảnh báo liên quan nguy cơ ung thư nếu tích tụ lâu dài.
Vì vậy, người dân không nên ăn dưa còn hăng, cay nồng hoặc mới muối 1-2 ngày. Dưa đạt độ an toàn thường có vị chua dịu, thơm tự nhiên và đã lên men hoàn toàn.
TS Vũ Thị Tần cũng lưu ý người dân nên ưu tiên mua dưa ở nơi sạch sẽ, bảo quản trong chum sành, thủy tinh thay vì các thùng nhựa tái sử dụng nhiều lần.
“Nhiều người nghĩ dưa muối là món dân dã nên không quá để ý khâu bảo quản. Nhưng chính môi trường axit kéo dài mới khiến nguy cơ thôi nhiễm từ nhựa trở nên đáng lo hơn”, TS Tần nói.
Các chuyên gia khuyến cáo, dù là món ăn quen thuộc, dưa muối vẫn nên được sử dụng ở mức vừa phải. Người có bệnh dạ dày, tăng huyết áp, bệnh thận hoặc cần ăn nhạt càng nên hạn chế vì món ăn này chứa lượng muối khá cao.
Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) đã chính thức cấp phép để phóng Eärendil-1, một vệ tinh do công ty khởi nghiệp Reflect Orbital (có trụ sở tại bang California, Mỹ) phát triển.
Vệ tinh Eärendil-1 nặng 142 kg, có thiết kế dạng gấp gọn khi phóng, sau đó sẽ được mở rộng để triển khai trong không gian. Vệ tinh được trang bị một tấm phản chiếu có diện tích 324 mét vuông (18 x 18 m, tương đương một sân bóng rổ) bằng chất liệu Mylar phủ nhôm.
Eärendil-1 dự kiến sẽ được phóng lên độ cao từ 600 đến 650 km vào cuối năm nay bằng tên lửa Falcon 9 của SpaceX. Khi được triển khai, Eärendil-1 đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu ánh sáng Mặt Trời xuống vùng tối của Trái Đất, giúp tạo ra một khu vực ánh sáng có đường kính khoảng 5 km trên mặt đất.
Bản thân vệ tinh Eärendil-1 cũng được trang bị các hệ thống đẩy để điều khiển quỹ đạo di chuyển từ xa, giúp tránh va chạm và điều chỉnh hướng chiếu sáng phù hợp.
Ben Nowack, Giám đốc điều hành của Reflect Orbital, cho biết mục đích của Eärendil-1 là cung cấp ánh sáng cho các công trường xây dựng hoặc các nỗ lực tìm kiếm, cứu nạn để duy trì hoạt động liên tục, ngay cả vào ban đêm. Ngoài ra, công ty cũng muốn sử dụng các vệ tinh này để phản xạ ánh sáng Mặt Trời đến các trang trại năng lượng mặt trời nhằm tăng sản lượng điện.
Vệ tinh Eärendil-1 đầu tiên được phóng lên quỹ đạo chỉ nhằm kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của ý tưởng chiếu sáng mặt tối của Trái Đất bằng vệ tinh phản chiếu ánh sáng Mặt Trời. Nếu ý tưởng này khả thi, Reflect Orbital dự kiến sẽ phóng 50.000 vệ tinh lên quỹ đạo vào năm 2035 để tạo nên một tấm gương phản chiếu khổng lồ, có thể làm rực sáng cả một phần bề mặt tối của địa cầu khi cần.
Ý tưởng của Reflect Orbital tưởng chừng như rất hữu ích và thiết thực, tuy nhiên, ý tưởng này đang phải hứng chịu sự chỉ trích từ các nhà môi trường, khi họ cho rằng ánh sáng nhân tạo phản chiếu từ Mặt Trời có thể làm gián đoạn chu kỳ ngày/đêm của các loài động, thực vật ngoài tự nhiên.
Các nhà thiên văn học cũng lo ngại rằng 50.000 vệ tinh bay ở tầm thấp của Reflect Orbital sẽ ảnh hưởng đến khả năng quan sát thiên văn, cũng như làm tăng nguy cơ va chạm với các tàu vũ trụ phóng lên không gian.
Tony Tyson, Giáo sư thiên văn học tại Đại học California và nhà khoa học trưởng của Đài thiên văn Vera C. Rubin (Chile) lo ngại rằng các vệ tinh của Reflect Orbital sẽ không hoạt động đúng mục đích, mà sẽ phân tán ánh sáng lên một khu vực rộng lớn.
“Hãy thử tưởng tượng mỗi vệ tinh đó sẽ phát sáng như một Mặt Trăng trên bầu trời, chúng sẽ chỉ quan sát được bầu trời đầy Trăng”, giáo sư Tony Tyson cảnh báo.
Trong khi đó, Tổ chức Nghiên cứu Thiên văn Nam Châu Âu cũng cảnh báo rằng ánh sáng từ các vệ tinh Reflect Orbital tạo ra sẽ gây ảnh hưởng rất lớn đến khả năng vận hành của các kính thiên văn, khiến quá trình phát hiện và nghiên cứu các thiên thể mờ nhạt gặp rất nhiều khó khăn.
Đại diện FCC cho biết việc xác định các vệ tinh của Reflect Orbital gây tác động xấu đến không gian như thế nào nằm ngoài thẩm quyền của ủy ban này.
Những hình ảnh chụp từ quỹ đạo Sao Hỏa cho thấy một mạng lưới cấu trúc dạng tổ ong xuất hiện tại một khu vực rộng lớn thuộc hố Gale, một miệng hố va chạm rộng khoảng 154km trên bề mặt hành tinh này.
Trong chuyến thám hiểm mới đây, tàu tự hành Curiosity của NASA phát hiện khu vực trên được bao phủ bởi các gờ đá nhô cao, tạo thành những mạng lưới đa giác khép kín có hình dạng giống tổ ong. Các vùng trũng giữa những gờ đá chứa lớp cát có màu sẫm hơn.
Các nhà khoa học NASA cho biết họ bất ngờ khi so sánh những hình ảnh cận cảnh do Curiosity ghi lại với dữ liệu chụp từ vệ tinh trước đó, bởi quy mô và độ rõ nét của các cấu trúc này khác biệt so với nhiều dạng địa hình từng được phát hiện trên Sao Hỏa.
Nguồn gốc của các cấu trúc đa giác này hiện vẫn chưa được xác định. Trên Trái Đất, những dạng địa hình tương tự có thể hình thành do chu kỳ đóng băng - tan chảy của nước trong đất, khiến các lớp trầm tích giàu đất sét co lại, hoặc do sự giãn nở, co rút của đá dưới tác động nhiệt độ.
Tuy nhiên, quy mô lớn và hình dạng rõ nét của mạng lưới gờ đá mà Curiosity quan sát được khiến các nhà khoa học cho rằng quá trình hình thành của chúng có thể phức tạp hơn.
Rải rác xung quanh khu vực này là những viên đá có màu tối, kích thước từ các hạt nhỏ như sỏi đến những khối đá lớn hơn. Nguồn gốc của chúng vẫn là câu hỏi chưa có lời giải.
Các nhà khoa học đưa ra một số khả năng, trong đó những viên đá này có thể từng nằm ở các lớp địa chất cao hơn rồi trượt xuống khu vực hiện tại, hoặc là vật chất bị văng ra sau các vụ va chạm thiên thạch.
Phân tích sơ bộ của NASA cho thấy một số mẫu đá nhỏ tại khu vực này có chứa niken. Trên Trái Đất, niken thường xuất hiện trong nhiều loại thiên thạch, vì vậy phát hiện này có thể cung cấp thêm dữ liệu để các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc của các vật chất trên bề mặt Sao Hỏa.
Hiện NASA vẫn chưa đưa ra kết luận cuối cùng về cách hình thành các dải đá tạo nên cấu trúc giống tổ ong. Một số giả thuyết cho rằng chúng có thể liên quan đến hoạt động núi lửa cổ đại, dòng chảy của nước, quá trình xói mòn do gió hoặc những thay đổi môi trường kéo dài hàng tỷ năm trên Sao Hỏa.
Việc giải mã nguồn gốc của các cấu trúc đặc biệt này có thể giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về điều kiện môi trường từng tồn tại trên Hành tinh Đỏ, từ đó tìm kiếm thêm manh mối về khả năng Sao Hỏa từng có môi trường phù hợp cho sự sống.
Hành trình khám phá Sao Hỏa kéo dài nhiều thập kỷ
Con người bắt đầu khám phá Sao Hỏa từ thập niên 1960 với các sứ mệnh thuộc chương trình Mars của Liên Xô. Tuy nhiên, phần lớn các nhiệm vụ ban đầu không đạt được mục tiêu do những thách thức về công nghệ.
Đến năm 1965, tàu vũ trụ Mariner 4 của NASA thực hiện chuyến bay qua Sao Hỏa và gửi về Trái Đất 21 hình ảnh đầu tiên về hành tinh này. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong lịch sử nghiên cứu Sao Hỏa.
Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, với hàng loạt tàu quỹ đạo, tàu đổ bộ và tàu tự hành được đưa tới Sao Hỏa, hành tinh này vẫn chứa đựng nhiều bí ẩn. Hiện NASA vẫn duy trì hoạt động của hai tàu tự hành trên bề mặt là Curiosity và Perseverance.
Những phát hiện mới từ các sứ mệnh này tiếp tục cung cấp dữ liệu quan trọng, giúp các nhà khoa học tiến gần hơn tới mục tiêu hiểu rõ lịch sử địa chất, khí hậu và khả năng từng tồn tại sự sống trên Sao Hỏa.