Tôi thuộc thế hệ 7X, sinh ra ở một vùng quê mà chuyện anh chị lớn nghỉ học để nhường cơ hội cho các em từng được xem là điều rất bình thường. Ngày đó, gia đình tôi không khá giả. Ba mẹ làm lụng quanh năm nhưng vẫn thiếu trước hụt sau. Tôi học không tệ, thậm chí thầy cô từng khuyên nên tiếp tục học lên. Nhưng rồi đến một thời điểm, ba mẹ nói rằng: “Nhà khó khăn, con nghỉ học phụ gia đình vài năm, lo cho các em học hành, có công ăn việc làm. Sau này nhà cửa, đất đai của bố mẹ cũng để lại cho con cả”. Và tôi đã tin điều đó.
Trong suy nghĩ của những gia đình trưởng thành sau chiến tranh, mọi thứ đều xoay quanh chữ “hy sinh”. Anh hy sinh cho em, con cả hy sinh cho gia đình. Cả nhà cùng vun vén rồi sau này sẽ cùng hưởng thành quả. Tôi đi làm từ rất sớm. Những đồng tiền đầu tiên kiếm được không phải để mua sắm cho bản thân mà để phụ ba mẹ trả nợ, sửa nhà, lo học phí cho các em. Khi em vào đại học, tôi góp tiền. Khi em ra trường lập nghiệp, tôi vẫn góp tiền. Khi gia đình có việc lớn, người được gọi đầu tiên vẫn là tôi.
Tôi chưa bao giờ tính toán. Bởi trong đầu tôi luôn có một niềm tin rằng mình đang xây dựng cho chính gia đình mình, có thiệt thòi một chút hôm nay thì sau này cũng không mất đi đâu cả. Nhưng 30 năm trôi qua, các em tôi đều được học hành tử tế, có nghề nghiệp ổn định, có cuộc sống khá hơn thế hệ của ba mẹ. Còn tôi, vì nghỉ học sớm nên công việc luôn bấp bênh hơn. Tuổi trẻ đi qua trong những lo toan cơm áo. Đến lúc bước sang tuổi trung niên, tôi mới giật mình nhìn lại thấy mình gần như không có tài sản riêng.
Ngôi nhà tôi đang sống vẫn đứng tên ba mẹ. Mảnh đất gia đình gây dựng bao năm cũng đứng tên ba mẹ. Những khoản tiền tôi đóng góp suốt hàng chục năm qua chưa bao giờ được ghi nhận thành quyền sở hữu nào cụ thể. Ngày xưa, ba mẹ động viên tôi hy sinh vì gia đình với niềm tin rằng con cái sau này sẽ cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và thành quả. Nhưng khi xã hội thay đổi, quan niệm cũng thay đổi theo.
>> Trái đắng tuổi già khi giao hết tài sản cho con cả
Các em tôi giờ đây có cách nghĩ khác. Chúng đề cao độc lập tài chính, cho rằng ba mẹ cần giữ tài sản cho riêng mình để dưỡng già, để phòng bệnh tật, để không trở thành gánh nặng cho con cái. Xét một cách khách quan, suy nghĩ đó không sai. Tôi cũng không phản đối việc ba mẹ giữ tài sản cho tuổi già. Đó là quyền chính đáng của các cụ. Nhưng điều làm tôi day dứt là những lời hứa năm xưa dường như chưa từng tồn tại.
Những năm tháng tôi bỏ lỡ cơ hội học hành, cơ hội phát triển bản thân, cơ hội tạo dựng tài sản riêng vì ưu tiên gia đình cũng trở thành chuyện không ai còn nhắc đến. Tôi chỉ biết im lặng, chẳng dám lên tiếng đòi hỏi điều gì vì sợ bị xem là tính toán, thậm chí bị cho là bất hiếu.
Ngày nay, người ta nói rất nhiều về việc phải chuẩn bị tài chính từ sớm, phải tự lập, phải tích lũy để không phụ thuộc vào ai khi về già. Tôi hoàn toàn đồng ý. Nhưng có những người như tôi, chẳng có cơ hội để làm điều đó. Tuổi trẻ của chúng tôi đi qua trong những lo toan cho gia đình, đến khi ngoảnh lại thì tuổi trung niên đã ở trước mặt, còn tài sản, học vấn và cơ hội phát triển cho bản thân đều dang dở.
Trong đề thi Văn tốt nghiệp THPT 2026, một câu hỏi được đặt ra là: "Nước Mỹ có Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk... với những phát minh công nghệ góp phần làm thay đổi thế giới. Làm thế nào để có những 'Steve Jobs Việt Nam'?"
Thoạt nhìn, đây là một đề truyền cảm hứng. Tuy nhiên, dưới góc nhìn truyền thông khoa học, cách đặt vấn đề này phản ánh một quan niệm khá phổ biến nhưng cũng chứa đựng nhiều hạn chế: Niềm tin về sự phát triển khoa học và công nghệ phụ thuộc vào sự xuất hiện của những "thiên tài" xuất chúng.
Steve Jobs, Mark Zuckerberg hay Elon Musk là những cái tên nổi tiếng toàn cầu. Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào lịch sử đổi mới sáng tạo, rất khó để khẳng định rằng những thành tựu mang tính cách mạng ấy là sản phẩm của một cá nhân đơn lẻ.
Chiếc iPhone không được tạo ra chỉ bởi Steve Jobs. Đằng sau nó là hàng nghìn kỹ sư, nhà thiết kế, chuyên gia phần mềm, nhà cung ứng và các viện nghiên cứu. SpaceX hay Tesla cũng không phải là kết quả từ nỗ lực của riêng Elon Musk. Đó là thành quả của những tập thể khổng lồ, được hỗ trợ bởi hệ thống giáo dục, chính sách khoa học - công nghệ, nguồn vốn đầu tư và môi trường khuyến khích đổi mới.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực Science and Technology Studies (STS) từ lâu đã chỉ ra rằng đổi mới sáng tạo không phải câu chuyện của những "người hùng cô độc", mà là sản phẩm của mạng lưới tri thức, tổ chức và quan hệ xã hội. Việc gán thành công cho một cá nhân thường giúp câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn, nhưng lại đơn giản hóa quá mức thực tế.
Đáng chú ý hơn, đề bài vô tình đánh đồng doanh nhân công nghệ với nhà khoa học hoặc nhà phát minh. Steve Jobs được biết đến nhiều hơn với vai trò doanh nhân và người định hình trải nghiệm sản phẩm. Zuckerberg là người sáng lập một nền tảng mạng xã hội. Elon Musk là doanh nhân công nghệ. Thành công của họ nằm ở khả năng kết nối công nghệ, thị trường, vốn đầu tư và nhu cầu xã hội, chứ không đơn thuần là hoạt động nghiên cứu khoa học.
Khi đặt câu hỏi "Làm thế nào để có Steve Jobs Việt Nam?", chúng ta đang hướng người học đến tư duy tìm kiếm một cá nhân xuất chúng. Trong khi đó, câu hỏi quan trọng hơn có lẽ là: Làm thế nào để Việt Nam xây dựng được một hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đủ mạnh?
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy những đột phá công nghệ thường xuất hiện ở nơi có hệ thống giáo dục chất lượng, đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) ổn định, chính sách khuyến khích sáng tạo, môi trường khởi nghiệp năng động và văn hóa chấp nhận thất bại.
Không phải ngẫu nhiên mà Thung lũng Silicon trở thành biểu tượng của đổi mới. Điều tạo nên sức mạnh của khu vực này không phải một vài cá nhân nổi tiếng, mà là cả một hệ sinh thái.
Từ góc độ giáo dục, việc liên tục tôn vinh các "thiên tài" cũng có thể tạo ra một thông điệp không mong muốn: chỉ những người đặc biệt mới có khả năng thay đổi thế giới. Trong khi thực tế, khoa học và đổi mới sáng tạo là hoạt động mà rất nhiều người bình thường có thể tham gia, đóng góp và tạo ra giá trị.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta thay đổi cách kể câu chuyện về khoa học và công nghệ. Thay vì tìm kiếm một "Steve Jobs Việt Nam", chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến việc xây dựng môi trường để hàng triệu người trẻ có cơ hội học tập, sáng tạo và thử nghiệm ý tưởng mới.
Bởi lẽ, tương lai của khoa học và công nghệ Việt Nam không phụ thuộc vào việc xuất hiện thêm một vài "người hùng", mà phụ thuộc vào khả năng tạo dựng một hệ sinh thái nơi tài năng có thể được nuôi dưỡng, kết nối và phát triển bền vững.
"Đọc những câu chuyện cử nhân đại học chọn chạy xe ôm công nghệ hay shipper như một nghề chính, nhiều người xem đó là sự linh hoạt của thời đại mới, miễn kiếm được tiền là được. Nhưng cá nhân tôi vẫn thấy rất tiếc, nhất là với những người đã được đầu tư ăn học đầy đủ rồi cuối cùng lại cất tấm bằng vào đáy tủ để chạy xe toàn thời gian.
Tôi không có ý coi thường nghề xe ôm hay shipper. Ngược lại, tôi rất nể những người coi đó là công việc tạm thời để vượt qua khó khăn hoặc tranh thủ kiếm thêm thu nhập ngoài giờ. Bản thân tôi trong giai đoạn khó khăn nhất cũng từng nghĩ đến chuyện đi giao hàng để kiếm sống. Nhưng nếu xem đây là một nghề chính thì lại là chuyện khác.
Đợt dịch Covid-19 đầu tiên, tôi từng mất việc. Khi đó áp lực tài chính rất lớn, tương lai mù mịt, tôi cũng nghĩ nếu bí quá thì đi chạy xe công nghệ. Nhưng sau cùng tôi tự hỏi: nếu mình buông xuôi luôn thì bao nhiêu năm ăn học, bao nhiêu kinh nghiệm tích lũy trước đó sẽ đi về đâu?
Vì vậy tôi vẫn tiếp tục bám nghề, chấp nhận nhảy việc vài nơi trong suốt hai năm tiếp theo. Có lúc thu nhập thấp hơn trước, có lúc công việc không như ý, nhưng tôi nghĩ nếu mình kiên trì học thêm kỹ năng, tích lũy kinh nghiệm thì cơ hội vẫn còn. Và thực tế sau đó tôi tìm được công việc tốt hơn với mức thu nhập cao hơn trước. Nghĩ lại, nếu ngày đó tôi chọn công việc dễ làm ngay trước mắt rồi gắn luôn với nó, có lẽ giờ cuộc sống đã rất khác.
>> Cử nhân quản trị kinh doanh làm shipper sau ba tháng thất nghiệp
Nhiều bạn trẻ hiện nay dường như bỏ cuộc quá sớm. Vừa ra trường thấy lương thấp, công việc áp lực, thiếu kinh nghiệm là họ chuyển hẳn sang chạy xe công nghệ toàn thời gian. Trong khi thực tế, chuyện lương thấp ở giai đoạn đầu gần như ai cũng từng trải qua.
Thực tế, nhiều người suốt bốn năm đại học nhưng lại không tranh thủ thực tập, không tích lũy kinh nghiệm, để đến lúc tốt nghiệp thì hồ sơ gần như trắng tay. Sau đó thay vì tiếp tục học thêm kỹ năng, nhảy việc để nâng năng lực hay kiên trì bám nghề, họ lại chọn công việc chân tay dễ tiếp cận nhất để có tiền ngay. Theo tôi, đó là điều rất đáng tiếc.
Nói thẳng ra, chạy xe ôm công nghệ là công việc không đòi hỏi trình độ học vấn. Nhiều người không có điều kiện học hành vẫn làm tốt công việc này. Vậy thì nếu xác định gắn bó lâu dài với nghề đó, tại sao không đi làm từ sau phổ thông mà phải thêm bốn năm đại học rồi cuối cùng lại bỏ ngang chuyên môn đã học? Bốn năm đại học không chỉ là tiền học phí. Đó còn là tiền bạc, công sức và hy sinh của cha mẹ. Với nhiều gia đình, đó là cả một sự đánh đổi rất lớn.
Tôi cũng không nghĩ chạy xe công nghệ là lựa chọn bền vững nếu coi đó là nghề chính lâu dài. Công nghệ thay đổi rất nhanh. Vài năm nữa, khi giao hàng tự động, robot hay taxi tự lái phát triển hơn, các nền tảng thay đổi chính sách hoặc siết thu nhập, rất nhiều người có thể rơi vào cảnh chông chênh. Lúc đó tuổi không còn trẻ, nghề nghiệp chuyên môn cũng không có nền tảng vững để quay lại thì bạn sẽ làm thế nào?
Tất nhiên, mỗi người có hoàn cảnh riêng và không ai có quyền áp đặt người khác phải sống thế nào? Nhưng tôi vẫn tin rằng, nếu đã có cơ hội học hành tử tế, chúng ta nên cố gắng tận dụng tấm bằng và quãng thời gian tuổi trẻ để xây dựng một nghề nghiệp có chiều sâu, thay vì quá nhanh chóng từ bỏ chỉ vì khó khăn ban đầu. Kiếm tiền trước mắt rất quan trọng. Nhưng năng lực nghề nghiệp và giá trị tích lũy cho tương lai còn quan trọng hơn nhiều".
Đó là chia sẻ của độc giả Su về thực trạng cử nhân đại học chạy xe ôm công nghệ, làm shipper sau khi tốt nghiệp. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, không ít sinh viên ra trường rơi vào cảnh ra trường không tìm được công việc đúng chuyên ngành hoặc phải chấp nhận mức lương quá thấp. Giữa áp lực mưu sinh ở các thành phố lớn, nhiều người trẻ lựa chọn chạy xe ôm, giao hàng như một nghề chính.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, mỗi năm vẫn có hàng trăm nghìn người trong độ tuổi lao động có trình độ đại học trở lên rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc làm công việc không đúng chuyên môn đào tạo. Tình trạng cử nhân, sinh viên mới ra trường chạy xe ôm công nghệ hiện là một thực trạng phổ biến. Tỷ lệ sinh viên làm trái ngành lên tới 60%, đồng thời có khoảng 26% tài xế xe ôm công nghệ có trình độ từ cao đẳng trở lên và 12% có bằng đại học.
Suốt 18 năm làm mẹ, điều khiến tôi bị phản đối nhiều nhất là quy định gần như "cấm tiệt" điện thoại, game và mạng xã hội trong suốt ba tháng nghỉ hè. Nhiều người từng nói tôi quá khắt khe. Có người bảo "thời đại này mà hạn chế con dùng điện thoại chẳng khác nào bắt chúng sống tách biệt với thế giới". Chính tôi cũng từng tự hỏi liệu mình có cực đoan hay không khi thấy con người ta nghỉ hè được cầm điện thoại thoải mái, còn con mình thì gần như không được động vào thiết bị điện tử ngoài lúc học tập hoặc liên lạc cần thiết.
Nhưng ai làm mẹ rồi mới hiểu, có những điều nếu không đủ cứng rắn hôm nay, ngày mai có thể sẽ không còn cơ hội sửa sai. Con trai lớn của tôi năm nay gần 18 tuổi, con gái út 12 tuổi. Hai đứa trẻ với tính cách khác nhau nhưng cùng lớn lên trong một nguyên tắc: nghỉ hè không phải là ba tháng để chìm vào game hay mạng xã hội, mà là khoảng thời gian để cơ thể nghỉ ngơi, trí não phát triển theo một cách khác và học những kỹ năng mà trường lớp không dạy.
Từ khi các con còn nhỏ, mỗi dịp hè đến, tôi luôn cất bớt iPad, giới hạn điện thoại và gần như không cho con chơi game. Thay vào đó, các con tôi phải ôn lại kiến thức cũ, học trước một phần chương trình mới, đọc sách, tập thể dục và làm việc nhà cùng ba mẹ.
Những ngày đầu luôn là "cuộc chiến". Con trai tôi từng phụng phịu vì thấy bạn bè ai cũng được chơi game còn mình thì không. Có lần con nói: "Mẹ là người mẹ nghiêm khắc nhất lớp". Nhưng tôi vẫn kiên định giữ nguyên lập trường cứng rắn với con, bởi tôi biết những thứ đó đang giành mất tuổi thơ của con với cha mẹ. Chỉ cần buông tay vài tháng, thói quen sống của một đứa trẻ có thể thay đổi hoàn toàn.
>> Ông bà kiệt sức vì trông cháu suốt mấy tháng nghỉ hè
Một người bạn của tôi từng kể chuyện con cái thức đến 2-3 giờ sáng để chơi game trong hè, ssau đó mất kiểm soát hoàn toàn. Đến khi vào năm học mới, đứa trẻ không thể tập trung học quá 15 phút, thường xuyên cáu gắt, mất ngủ và lười giao tiếp với gia đình. Người mẹ ấy từng khóc và nói với tôi: "Giá như chị nghiêm khắc sớm hơn". Tôi không muốn đợi đến lúc hối hận muộn màng rồi mới bắt đầu sửa sai.
Nhiều người nghĩ rằng cấm điện thoại là lấy đi niềm vui của con. Nhưng thật ra, điều tôi muốn lấy đi là sự lệ thuộc. Tôi không chống lại công nghệ. Các con tôi vẫn học online khi cần, vẫn biết sử dụng máy tính, tìm kiếm thông tin và không hề tụt hậu. Điều tôi lo là trẻ bị nuốt chửng bởi màn hình quá sớm, đến mức đánh mất khả năng sống chậm, đọc sâu và kết nối với cuộc sống thật.
Mỗi mùa hè trong nhà tôi thường có một thời gian biểu khá rõ ràng. Buổi sáng các con dậy sớm, tập thể dục, ăn sáng rồi học vài tiếng để ôn kiến thức cũ và chuẩn bị cho năm học mới. Buổi chiều phụ giúp việc nhà, đọc sách hoặc tham gia hoạt động ngoài trời. Buổi tối cả nhà ăn cơm, trò chuyện cùng nhau. Nghe có vẻ nhàm chán với nhiều người, nhưng chính những điều giản dị ấy lại tạo nên những ký ức đẹp nhất.
Tôi còn nhớ có năm mất điện cả buổi tối. Nếu là một đứa trẻ quen với điện thoại, có lẽ đó sẽ là "thảm họa". Nhưng hôm ấy, hai con tôi ngồi chơi cờ cùng ba, rồi cả nhà kể chuyện cười trong ánh nến. Khoảnh khắc đó khiến tôi nhận ra trẻ con không thực sự cần quá nhiều thiết bị hiện đại để hạnh phúc.
Điều làm tôi vui nhất là các con dần hình thành tính tự giác và khả năng kiểm soát bản thân. Con trai lớn giờ đã biết tự cân bằng thời gian sử dụng điện thoại. Có hôm con chủ động đặt điện thoại sang một bên để đọc sách hoặc tập đàn. Theo tôi, đó mới là điều quan trọng cha mẹ cần dạy con trong thời đại số: làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ điều khiển mình.
Nhiều phụ huynh than phiền rằng con cái giờ không thích nói chuyện với bố mẹ, chỉ ôm điện thoại cả ngày. Nhưng thật khó trách trẻ nếu ngay từ nhỏ người lớn đã dùng màn hình như một cách để giữ con ngoan. Một chiếc điện thoại có thể khiến đứa trẻ im lặng hàng giờ, nhưng cũng âm thầm lấy đi khả năng quan sát cuộc sống xung quanh. Khi mọi niềm vui đều đến quá nhanh chỉ bằng một cú chạm, trẻ sẽ khó còn đủ kiên nhẫn với sách vở, học tập hay những giá trị cần thời gian vun đắp.
Suốt 18 năm làm mẹ, tôi chưa bao giờ nghĩ mình hoàn hảo. Có lúc tôi cũng mệt mỏi vì phải nghiêm khắc nhắc nhở các con từng chút một. Nhưng nếu được chọn lại, tôi vẫn giữ nguyên tắc ấy trong mỗi mùa hè. Rồi một ngày nào đó, các con tôi sẽ trưởng thành, bước vào đời với vô vàn cám dỗ và lựa chọn. Tôi không thể đi theo để bảo vệ con mãi. Nhưng tôi hy vọng những mùa hè hạn chế điện thoại năm nào sẽ trở thành nền móng để các con đủ bản lĩnh làm chủ cuộc đời mình.