Từ ngày 1/7, trẻ em dưới 10 tuổi và cao dưới 1,35 m khi ngồi trên ôtô phải sử dụng thiết bị an toàn phù hợp. Trên thị trường hiện nay, ghế trẻ em có giá từ vài triệu đến vài chục triệu đồng, đi kèm nhiều tính năng khác nhau. Tuy nhiên, không phải mọi trang bị đều có vai trò như nhau đối với mức độ an toàn của trẻ.
Những tính năng nên được ưu tiên
Khi lựa chọn ghế trẻ em, yếu tố quan trọng nhất vẫn là khả năng bảo vệ trẻ trong trường hợp xảy ra va chạm. Vì vậy, phụ huynh nên ưu tiên các tính năng liên quan trực tiếp đến việc cố định ghế và giảm chấn động tác động lên cơ thể trẻ.
Một trong những trang bị đáng chú ý là hệ thống neo ghế ISOFIX. Cơ cấu này cho phép ghế được kết nối trực tiếp với khung thân xe thông qua các điểm neo tiêu chuẩn, giúp hạn chế tình trạng lắp đặt sai hoặc ghế bị xê dịch khi xe vận hành. Trên nhiều mẫu ghế hiện đại, ISOFIX được kết hợp với chân chống (support leg) hoặc dây neo phía trên (top tether) để tăng độ ổn định khi xảy ra va chạm.
Các hệ thống bảo vệ va chạm bên hông cũng là tính năng đáng cân nhắc. Thống kê từ các tổ chức đánh giá an toàn cho thấy va chạm ngang thường gây nhiều nguy cơ cho vùng đầu và cổ của trẻ do khoảng cách giữa hành khách với cửa xe khá ngắn. Vì vậy, nhiều nhà sản xuất bổ sung các lớp vật liệu hấp thụ lực hoặc các cấu trúc bảo vệ hai bên thành ghế nhằm giảm năng lượng truyền đến cơ thể trẻ.
Một tính năng khác ít được chú ý nhưng mang lại giá trị thực tế là hệ thống chỉ báo lắp đặt. Một số ghế sử dụng đèn báo hoặc cơ cấu đổi màu để cho biết chốt ISOFIX đã khóa hoàn toàn hay chân chống đã tiếp xúc đúng với sàn xe. Theo các nghiên cứu về an toàn trẻ em trên ôtô, tỷ lệ lắp ghế sai cách vẫn ở mức cao, do đó những cơ chế hỗ trợ này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ sử dụng sai.
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, khả năng điều chỉnh độ ngả lưng phù hợp trên ghế cũng là yếu tố quan trọng. Tư thế ngồi quá thẳng có thể khiến đầu trẻ đổ về phía trước khi ngủ, trong khi góc ngả phù hợp giúp nâng đỡ cổ và cột sống tốt hơn trong suốt hành trình.
Những tính năng hữu ích nhưng không bắt buộc
Bên cạnh các trang bị liên quan trực tiếp đến an toàn, nhiều mẫu ghế trẻ em còn được bổ sung các tính năng nhằm tăng sự tiện lợi hoặc cải thiện trải nghiệm sử dụng hàng ngày.
Ghế xoay 360 độ là ví dụ phổ biến nhất. Tính năng này cho phép xoay ghế về phía cửa xe khi đặt hoặc bế trẻ ra ngoài, giúp thao tác dễ dàng hơn, đặc biệt với xe gầm thấp hoặc khi trẻ còn nhỏ. Tuy nhiên, cơ cấu xoay không làm tăng đáng kể khả năng bảo vệ trẻ so với một mẫu ghế cố định có tiêu chuẩn an toàn tương đương.
Hệ thống thông gió, chất liệu vải thoáng khí hay các tấm đệm cao cấp cũng thường xuất hiện trên các dòng ghế đắt tiền. Những trang bị này có thể giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, nhưng không phải yếu tố quyết định đến khả năng bảo vệ khi xảy ra tai nạn.
Một số mẫu ghế cao cấp được tích hợp cảm biến chống bỏ quên trẻ hoặc kết nối với điện thoại thông minh. Hệ thống sẽ gửi cảnh báo nếu phát hiện trẻ vẫn ngồi trên ghế sau khi người lái rời xe. Đây là tính năng hữu ích trong một số tình huống đặc biệt, song không phải yêu cầu bắt buộc đối với phần lớn gia đình.
Các chi tiết như khay đựng cốc, ngăn chứa đồ, đèn LED hay các phụ kiện giải trí cũng mang tính tiện nghi nhiều hơn là an toàn. Chúng có thể giúp trẻ thoải mái hơn trong những chuyến đi dài, nhưng không nên trở thành yếu tố chính khi lựa chọn sản phẩm.
Trên thực tế, một chiếc ghế trẻ em an toàn không nhất thiết phải là mẫu đắt nhất hoặc có nhiều tính năng nhất. Điều quan trọng nhất khi chọn ghế là phải phù hợp với độ tuổi, cân nặng của trẻ, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết và được lắp đặt đúng cách. Sau khi đáp ứng những yêu cầu cơ bản đó, phụ huynh mới nên cân nhắc các tính năng bổ sung dựa trên nhu cầu sử dụng và ngân sách của gia đình.
Từ tháng 6, thị trường xăng dầu Việt Nam bước sang giai đoạn mới khi xăng sinh học E10 được bán đại trà trên toàn quốc, thay thế các loại xăng khoáng RON95 trước đây. Trong khi đó, xăng E5 RON92 vẫn tiếp tục được duy trì song song tới hết năm 2030 theo lộ trình của Bộ Công Thương.
Cùng với việc triển khai xăng E10, nhiều người dùng xe máy và ôtô đời cũ cũng băn khoăn liệu phương tiện của mình có phù hợp với loại nhiên liệu mới hay không. Theo công bố từ nhiều hãng xe và các hiệp hội sản xuất ôtô, xe máy tại Việt Nam, phần lớn phương tiện đang lưu hành hiện nay đều tương thích với xăng E10 mà không cần thay đổi kỹ thuật. Tuy nhiên, một số mẫu xe đời cũ khoảng đầu năm 2000 trở về trước, sử dụng bộ chế hòa khí vẫn được Bộ Công thương khuyến nghị thận trọng hơn khi chuyển sang nhiên liệu chứa 10% ethanol.
Vì sao xe sử dụng chế hòa khí cần lưu ý?
Xe dùng bộ chế hòa khí, hay còn gọi là bình xăng con (carburetor) chủ yếu xuất hiện trên các mẫu xe máy đời cũ, sản xuất trước giai đoạn phổ cập phun xăng điện tử (FI). Từ khoảng năm 2007 trở lại đây, phần lớn xe máy mới tại Việt Nam đã dần chuyển sang hệ thống FI nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải và tiết kiệm nhiên liệu.
Trên xe dùng chế hòa khí, xăng được hút vào động cơ nhờ chênh lệch áp suất không khí và đi qua nhiều đường dẫn, lỗ phun cơ khí có kích thước nhỏ. Hệ thống này không có cảm biến hay bộ điều khiển điện tử để tự điều chỉnh lượng nhiên liệu khi điều kiện vận hành thay đổi.
Theo các nghiên cứu của Phòng thí nghiệm năng lượng tái tạo quốc gia Mỹ (NREL), ethanol trong nhiên liệu có thể làm bong các lớp cặn tồn tại lâu năm trong bình xăng và đường ống nhiên liệu. Ethanol có tính tẩy rửa mạnh hơn xăng khoáng truyền thống. Do đó, với các xe đời cũ đã sử dụng nhiều năm, đặc biệt là xe dùng chế hòa khí, bên trong bình xăng và đường nhiên liệu thường tồn tại cặn nhiên liệu, gỉ sét hoặc tạp chất tích tụ lâu ngày. Khi chuyển sang E10, lượng ethanol trong nhiên liệu có thể làm bong các lớp cặn này. Chúng sau đó theo dòng nhiên liệu đi tới lọc xăng, vòi phun hoặc các đường dẫn nhỏ trong chế hòa khí, gây hiện tượng nghẹt nhiên liệu, khó nổ máy hoặc vận hành không ổn định.
Ngoài ra, nhiều xe dùng chế hòa khí được sản xuất trong giai đoạn nhiên liệu sinh học chưa phổ biến. Theo nghiên cứu của Bộ năng lượng Mỹ (DOE) về tác động của nhiên liệu ethanol đối với phương tiện đời cũ, một số vật liệu cao su và polymer thế hệ cũ có thể bị trương nở, cứng giòn hoặc lão hóa nhanh hơn khi tiếp xúc kéo dài với nhiên liệu chứa ethanol. Điều này có thể dẫn tới hiện tượng rò rỉ nhiên liệu, giảm độ kín của hệ thống hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của bộ chế hòa khí. Nguy cơ này chủ yếu xuất hiện trên các phương tiện đã có tuổi đời cao hoặc chưa từng được nâng cấp các chi tiết trong hệ thống nhiên liệu.
Các xe đời cũ sử dụng chế hòa khí nên chú ý gì khi chuyển sang dùng xăng ethanol?
Trong trường hợp xe sử dụng bộ chế hòa khí và không có thông tin xác nhận tương thích E10 từ nhà sản xuất, người dùng nên tiếp tục sử dụng xăng E5 RON92 thay vì chuyển sang E10. Hiện tại, Yamaha Việt Nam cho biết các mẫu xe dùng chế hòa khí sản xuất từ năm 2017 trở về trước được khuyến nghị tiếp tục sử dụng E5 thay vì E10. Đồng thời, Bộ Công Thương cũng khuyến cáo những xe đời cũ cũng nên kiểm tra và bảo dưỡng trước khi dùng xăng ethanol để đảm bảo vận hành ổn định.
Bình xăng là hạng mục cần được kiểm tra đầu tiên. Nếu bên trong xuất hiện gỉ sét hoặc cặn nhiên liệu tích tụ trong thời gian dài, nên vệ sinh trước khi chuyển sang E10. Bộ chế hòa khí cũng nên được vệ sinh nếu xe đã lâu chưa bảo dưỡng. Người dùng cũng nên kiểm tra lọc xăng và thay mới nếu bộ phận này đã cũ. Trong giai đoạn đầu sử dụng nhiên liệu chứa ethanol, lọc nhiên liệu có thể giữ lại lượng cặn được làm bong ra từ bình xăng và đường ống. Ngoài ra, các ống dẫn nhiên liệu, gioăng cao su, phớt làm kín hoặc các chi tiết bằng cao su trong hệ thống nhiên liệu cần được kiểm tra kỹ.
Sau khi chuyển sang xăng ethanol, chủ xe nên theo dõi tình trạng vận hành trong vài lần đổ nhiên liệu đầu tiên. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó khởi động, máy chạy không ổn định, hụt ga, chết máy hoặc có mùi xăng bất thường, nên đưa xe đi kiểm tra để xác định nguyên nhân và xử lý kịp thời.
Từ thông tin nhiều tài xế và hành khách bị xử phạt về việc không thắt dây đai an toàn, có ý kiến thắc mắc: nếu xe không có đai an toàn nên hành khách không thể thắt dây thì ai bị xử phạt?
Theo quy định hiện hành về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, yêu cầu xe ô tô dùng để kinh doanh vận tải phải đáp ứng các điều kiện tham gia giao thông theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ; phải có dây đai an toàn tại các vị trí ghế ngồi, giường nằm (trừ xe buýt nội tỉnh) và có hướng dẫn cho hành khách về an toàn giao thông và thoát hiểm khi xảy ra sự cố trên xe.
Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ cũng quy định người lái xe và người được chở trên xe ô tô phải thắt dây đai an toàn tại những chỗ có trang bị dây đai an toàn khi xe chạy.
Theo Nghị định 168 năm 2024 quy định về xử phạt hành chính về trật tự an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ, nếu sử dụng xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách không có dây đai an toàn tại các vị trí ghế ngồi, giường nằm theo quy định (trừ xe buýt nội tỉnh), cá nhân bị phạt tiền từ 3 - 4 triệu đồng.
Tổ chức kinh doanh vận tải, dịch vụ hỗ trợ vận tải bị phạt từ 6 - 8 triệu đồng (điểm đ khoản 4 Điều 26).
Ngoài việc bị phạt tiền, cá nhân, tổ chức vi phạm còn bị buộc lắp đặt dây đai an toàn theo đúng quy định.
Cùng với đó, người điều khiển xe ô tô kinh doanh vận tải không có dây đai an toàn tại các vị trí ghế ngồi, giường nằm theo quy định (trừ xe buýt nội tỉnh) bị phạt tiền từ 600.000 - 800.000 đồng (điểm h khoản 3 Điều 20).
Như vậy, nếu ô tô chở khách không có dây đai an toàn nên hành khách không thể thắt dây này khi xe đang chạy thì hành khách không bị xử phạt. Người bị xử phạt trong trường hợp này là tài xế lái xe và nhà xe (đơn vị kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô).
Cần lưu ý thêm: tài xế có quyền từ chối lái xe khi phát hiện xe không bảo đảm các điều kiện về an toàn (khoản 2 Điều 59 Luật Đường bộ 2024).
Như vậy, tài xế có quyền từ chối lái xe nếu như trên xe thiếu dây đai an toàn ở những vị trí bắt buộc phải có.
Các hành khách cũng có quyền được vận tải theo đúng vé, hợp đồng vận tải, cam kết của người kinh doanh vận tải về chất lượng vận tải; được từ chối chuyến đi trước khi phương tiện khởi hành và được trả lại tiền vé theo quy định.
Như vậy, khách đi xe có quyền từ chối và yêu cầu nhà xe trả lại vé nếu như xe không có dây đai an toàn. Vì dây đai an toàn có vai trò quan trọng để bảo vệ người ngồi trên xe khi xảy ra sự cố, khách đi xe phải yêu cầu dây đai an toàn để bảo vệ bản thân.
Trời mưa lớn, đường ngập nước là tình huống không hiếm gặp với nhiều tài xế ô tô tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn. Trong điều kiện tầm nhìn hạn chế, mặt đường trơn trượt và xuất hiện nhiều vũng nước sâu, không ít tài xế thường có phản xạ đạp mạnh phanh khi phát hiện chướng ngại phía trước. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia lái xe an toàn, đây lại là một trong những thao tác nguy hiểm nhất khi ô tô đang di chuyển qua vùng nước đọng.
Thực tế, khi bánh xe lao vào vũng nước ở tốc độ cao, giữa lốp và mặt đường sẽ xuất hiện một lớp nước mỏng. Nếu tốc độ đủ lớn hoặc lượng nước quá nhiều, bánh xe có thể mất khả năng bám đường, tạo ra hiện tượng trượt nước (aquaplaning/hydroplaning). Khi đó, lốp gần như không còn tiếp xúc trực tiếp với mặt đường mà "trượt" trên bề mặt nước.
Trong trạng thái này, mọi thao tác điều khiển đều trở nên nhạy cảm hơn bình thường. Nếu tài xế đạp phanh gấp, lực hãm đột ngột tác động lên bánh xe có thể khiến xe mất ổn định, dễ bị văng đuôi, lệch hướng hoặc xoay ngang, nhất là với những xe đang ôm cua hoặc chuyển làn.
Nguy hiểm hơn, nhiều tài xế thường hoảng loạn khi cảm nhận xe có dấu hiệu "bồng bềnh", vô-lăng nhẹ bất thường lúc đi qua vũng nước. Phản xạ tự nhiên lúc này thường là đạp mạnh phanh để giảm tốc ngay lập tức. Tuy nhiên, chính thao tác đó lại khiến tình huống trở nên khó kiểm soát hơn. Ngay cả với những mẫu ô tô hiện đại được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) hay cân bằng điện tử, các công nghệ hỗ trợ cũng chỉ giúp giảm rủi ro phần nào chứ không thể "đánh bại" hoàn toàn hiện tượng mất độ bám do trượt nước.
Ngoài nguy cơ mất lái, việc phanh gấp khi đi qua vùng ngập còn có thể ảnh hưởng đến hệ thống phanh. Khi nước bám nhiều lên đĩa phanh hoặc má phanh, hiệu quả phanh có thể bị giảm tạm thời. Trong một số trường hợp, tài xế đạp phanh liên tục giữa vùng nước sâu còn khiến xe khó kiểm soát quỹ đạo hơn do lực phanh phân bổ không đều giữa các bánh.
Một rủi ro khác thường bị bỏ qua là nguy cơ nước lọt vào hệ thống hút gió động cơ. Nếu tài xế phanh gấp hoặc dừng xe đột ngột giữa vùng nước sâu, sóng nước có thể dâng cao quanh đầu xe, làm tăng khả năng nước bị hút vào buồng đốt. Khi đó, xe có thể chết máy, thậm chí xảy ra hiện tượng thủy kích khiến động cơ hư hỏng nặng.
Theo kinh nghiệm của nhiều tài xế lâu năm, điều quan trọng nhất khi gặp vũng nước lớn không phải là phanh gấp, mà là xử lý bình tĩnh từ trước khi lao vào vùng nước. Cụ thể, tài xế nên chủ động giảm tốc từ xa, giữ khoảng cách an toàn và quan sát mặt đường để đánh giá độ sâu của nước. Với những vũng nước quá đục, không nhìn thấy mặt đường hoặc xuất hiện sóng lớn do xe khác tạo ra, tốt nhất nên hạn chế đi vào nếu chưa xác định được mức độ an toàn.
Khi buộc phải đi qua vùng nước đọng, người lái nên giữ đều ga, duy trì tốc độ thấp ổn định và giữ thẳng vô-lăng. Việc tăng ga đột ngột, đánh lái gấp hoặc đạp mạnh phanh đều có thể làm xe mất ổn định.
Với ô tô sử dụng hộp số tự động (AT), tài xế nên duy trì tốc độ thấp ổn định, hạn chế tăng giảm ga đột ngột khi đi qua vùng ngập. Một số dòng xe có chế độ bán tự động hoặc chế độ lái địa hình có thể tùy chỉnh để xe hỗ trợ giữ vòng tua và lực kéo phù hợp hơn trong điều kiện mặt đường nhiều nước. Trong khi đó, với xe số sàn (MT), việc duy trì vòng tua máy ổn định cũng giúp hạn chế nguy cơ chết máy giữa đường.
Sau khi ra khỏi vùng nước, tài xế nên rà phanh nhẹ vài lần để làm khô bề mặt phanh, giúp hệ thống nhanh chóng lấy lại hiệu quả hoạt động bình thường.