Trải qua 50 năm, tầm vóc, thể lực người dân TP.HCM ngày càng được cải thiện: chiều cao trung bình của dân số (khảo sát ở học sinh 17 tuổi) tương ứng 168,2cm (năm 2014) lên 169,2cm (năm 2019) ở nam và 155,9cm (năm 2014) lên 157,0cm (năm 2019) ở nữ.
Tuổi thọ trung bình của người dân cũng tăng từ 66 tuổi năm 1979 lên 76,7 tuổi vào năm 2025, vượt mức tuổi thọ trung bình của cả nước (74,7 tuổi).
Trong Nghị quyết số 09-NQ/TW về xây dựng và phát triển TP.HCM trong kỷ nguyên mới, một trong những yêu cầu Bộ Chính trị đặt ra cho TP.HCM: “Nâng cao thể chất, tầm vóc, tuổi thọ, chất lượng sống; chủ động thích ứng với già hóa dân số”.
Tuổi Trẻ Online đã có cuộc trò chuyện cùng ông Phạm Chánh Trung, Chi cục trưởng Chi cục Dân số TP.HCM xung quanh vấn đề này:
*Sau gần nửa thế kỷ, tuổi thọ người dân TP.HCM đã tăng hơn 10 năm. Theo ông, những chính sách và giải pháp nào đóng vai trò quyết định trong kết quả này?
– Tuổi thọ người dân TP.HCM tăng hơn 10 năm trong gần nửa thế kỉ là một dấu ấn rất quan trọng trong quá trình phát triển của thành phố, phản ánh sự tiến bộ đồng bộ về kinh tế – xã hội, y tế, môi trường sống và chất lượng dân số.
Kết quả này trước hết đến từ sự quan tâm, đầu tư xuyên suốt của Đảng bộ, chính quyền thành phố đối với công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.
Ngoài ra, hệ thống y tế thành phố ngày càng phát triển, từ y tế dự phòng, chăm sóc sức khỏe ban đầu đến các kỹ thuật điều trị chuyên sâu, giúp người dân được tiếp cận dịch vụ y tế ngày càng thuận lợi hơn.
Cùng với đó, nhận thức người dân đã chuyển biến rõ rệt: từ chỗ chỉ khám chữa khi có bệnh sang chủ động phòng bệnh, khám định kỳ, chú trọng dinh dưỡng, vận động và lối sống lành mạnh.
*Không chỉ sống thọ hơn, người dân TP.HCM ngày nay còn có tầm vóc, thể lực được cải thiện đáng kể. Thành phố đã triển khai những giải pháp nổi bật nào để nâng cao chất lượng dân số trong 50 năm qua, thưa ông?
– Chất lượng dân số không chỉ được đo bằng tuổi thọ mà còn bằng thể lực, trí tuệ, sức khỏe tinh thần và khả năng tham gia vào sự phát triển xã hội.
Trong 50 năm qua, TP.HCM đã triển khai nhiều chương trình có ý nghĩa nền tảng như chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em; tiêm chủng mở rộng; dinh dưỡng…
Một thành phố phát triển không chỉ được đánh giá bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn bằng việc người dân có cuộc sống tốt hơn, khỏe mạnh hơn và hạnh phúc hơn.
Chúng ta không chỉ dừng lại ở mục tiêu “sống lâu” mà phải hướng đến “sống khỏe, sống có chất lượng”. Người cao tuổi cần được chăm sóc để tiếp tục phát huy vai trò, kinh nghiệm và đóng góp cho gia đình, cộng đồng.
*Thưa ông, tuổi thọ tăng cao cũng đồng nghĩa TP.HCM đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh hơn. Thành phố hiện đối mặt với những thách thức gì trong việc giúp người dân không chỉ sống lâu mà còn sống khỏe, sống có chất lượng?
– Thách thức lớn của thành phố hiện nay là làm sao kéo dài số năm sống khỏe, giảm thời gian sống chung với bệnh tật; đồng thời xây dựng hệ thống chăm sóc phù hợp khi mô hình gia đình thay đổi, số người thân có khả năng chăm sóc trực tiếp người cao tuổi có xu hướng giảm.
TP.HCM đang tập trung nhiều giải pháp, trong đó có việc đẩy mạnh khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi, quản lý sức khỏe theo hồ sơ cá nhân, phát hiện sớm các bệnh không lây nhiễm; triển khai mô hình “Điểm chăm sóc sức khỏe ban ngày cho người cao tuổi”…
*Trong thời gian tới, TP.HCM đặt ra những mục tiêu, giải pháp gì về tuổi thọ khỏe mạnh, tầm vóc, thể lực và chất lượng dân số? thưa ông.
– Mục tiêu lớn của TP.HCM trong thời gian tới là nâng cao chất lượng dân số một cách toàn diện, để mỗi người dân đều được chăm sóc sức khỏe tốt hơn trong suốt cuộc đời.
Ngành dân số tiếp tục tham mưu thành phố triển khai đồng bộ các giải pháp: nâng cao chăm sóc sức khỏe ban đầu, khám sức khỏe định kỳ, quản lý sức khỏe toàn dân, sàng lọc trước sinh và sơ sinh, cải thiện thể lực – tầm vóc thế hệ trẻ, đồng thời thích ứng với già hóa dân số.
Người có axit uric cao có phải "cạch mặt" hải sản?
Nhận kết quả xét nghiệm axit uric tăng cao, không ít người lập tức gạch tên toàn bộ hải sản khỏi thực đơn vì lo sợ khởi phát cơn gout. Thế nhưng, theo các chuyên gia, đây là quan niệm chưa hoàn toàn chính xác.
Trên thực tế, không phải mọi loại hải sản đều làm tăng nguy cơ gout như nhau. Việc ăn đúng loại, đúng lượng và kết hợp với chế độ sinh hoạt hợp lý vẫn có thể giúp người có axit uric cao duy trì chế độ ăn đa dạng mà không làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Theo Hiệp hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (American College of Rheumatology), người có nồng độ axit uric cao nên hạn chế các loại hải sản chứa nhiều purin - chất khi chuyển hóa sẽ tạo thành axit uric trong cơ thể.
Nhóm thực phẩm cần hạn chế gồm cá cơm, cá trích, cá mòi, cá thu, cá ngừ và nhiều loại nhuyễn thể như sò, hến, trai. Với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đã từng lên cơn gout, việc ăn nhiều các thực phẩm này có thể làm tăng nguy cơ tái phát bệnh.
Trong khi đó, các loại hải sản như tôm, cua, ghẹ hoặc các loại cá trắng có hàm lượng purin thấp hơn vẫn có thể được sử dụng với lượng vừa phải.
Các chuyên gia khuyến cáo người bệnh chỉ nên ăn khoảng 80-100g mỗi lần, duy trì 1-2 bữa hải sản mỗi tuần thay vì ăn dồn nhiều trong một bữa.
Chế biến đúng cách cũng rất quan trọng
Không chỉ loại thực phẩm, cách chế biến cũng ảnh hưởng đến nguy cơ tăng axit uric.
Các bác sĩ khuyến nghị nên ưu tiên các món hấp, luộc hoặc nướng ít dầu mỡ. Ngược lại, hải sản chiên rán, nhiều gia vị hoặc quá mặn có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, giữ nước và không có lợi cho người đang kiểm soát bệnh.
Bên cạnh đó, người có axit uric cao không nên ăn quá nhiều thịt đỏ cùng lúc với hải sản vì sẽ làm tổng lượng purin trong bữa ăn tăng lên đáng kể.
Một nguyên tắc quan trọng khác là uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ thận đào thải axit uric. Đồng thời, cần hạn chế bia rượu và các loại nước ngọt chứa fructose, những yếu tố đã được chứng minh có thể làm tăng nồng độ axit uric trong máu.
Khi nào nên kiêng hoàn toàn?
Các chuyên gia lưu ý, trong giai đoạn đang xuất hiện cơn gout cấp với biểu hiện khớp sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội, người bệnh nên tạm ngừng ăn hải sản cho đến khi tình trạng viêm được kiểm soát.
Sau khi cơn gout ổn định, người bệnh có thể bổ sung hải sản trở lại với lượng nhỏ, dưới sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Theo các bác sĩ, thay vì kiêng khem quá mức, người có axit uric cao nên xây dựng chế độ ăn cân bằng, duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện đều đặn và tái khám định kỳ. Đây mới là những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát axit uric, giảm nguy cơ xuất hiện cơn gout và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Bệnh gout là bệnh rối loạn chuyển hóa purin, làm tăng nồng độ axit uric trong máu do tăng sản xuất hoặc giảm đào thải axit uric qua thận.
Axit uric thường vô hại và được hình thành trong cơ thể, sau đó sẽ được đào thải qua nước tiểu và phân. Với người bị bệnh gout, lượng axit uric trong máu được tích tụ qua thời gian.
Khi nồng độ này quá cao, những tinh thể nhỏ của axit uric được hình thành. Những tinh thể này lắng đọng lại ở khớp và gây viêm, sưng và đau đớn cho bệnh nhân.
Bệnh gout đặc trưng bởi những đợt viêm khớp cấp tái phát, người bệnh thường xuyên bị đau dữ dội đột ngột giữa đêm và sưng đỏ các khớp khi đợt viêm cấp bùng phát, đặc biệt là các khớp ở ngón chân cái, nhưng cũng có thể ảnh hưởng tới các khớp khác ở chân (như đầu gối, mắt cá chân, bàn chân) và ít gặp hơn ở khớp tay (bàn tay, cổ tay, khuỷu tay), cả cột sống cũng có thể bị ảnh hưởng.
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, điều trị đích là một phương pháp hiện đại trong điều trị ung thư. Thay vì dùng hóa trị truyền thống tấn công cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh, điều trị đích tập trung vào những điểm yếu riêng của tế bào ung thư.
Đó có thể là một gen, một protein, hoặc một tín hiệu bất thường mà chỉ tế bào ung thư mới có.
Nhờ cách tiếp cận này, điều trị đích giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng ít gây hại cho các tế bào khỏe mạnh, giúp giảm tác dụng phụ khó chịu cho người bệnh.
Về cơ chế hoạt động, các thuốc điều trị đích có thể: ngăn chặn các tín hiệu bất thường ra lệnh cho tế bào ung thư lớn lên và nhân đôi nhanh chóng. Như vậy, khối u sẽ không thể phát triển.
Các thuốc điều trị đích ngăn chặn việc hình thành các mạch máu mới. Mạch máu này vốn dùng để cung cấp ô xy và dinh dưỡng cho khối u. Khi không có đủ "thức ăn", khối u sẽ khó sống và phát triển.
Các thuốc này đưa thuốc hóa chất trực tiếp đến tế bào ung thư, gắn thuốc hóa chất vào kháng thể đặc hiệu để vận chuyển chính xác tới tế bào ung thư.
Đối với một số loại ung thư cần hormone để lớn lên (như ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến...), thuốc đích sẽ chặn hoặc cắt nguồn hormone đó, làm khối u teo đi.
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, trước khi quyết định điều trị đích, bác sĩ cần có kết quả xét nghiệm của người bệnh để tìm ra những đặc điểm riêng của khối u ung thư (gọi là "dấu ấn sinh học" hoặc "điểm đích"). Nếu khối u có những "điểm đích" mà thuốc có thể tấn công, thì khả năng điều trị thành công bằng thuốc đích sẽ cao hơn. Thuốc điều trị đích hoạt động như một "mũi tên" đi đến những điểm yếu riêng của tế bào ung thư, nhờ vậy, có thể diệt khối u hiệu quả hơn.
Vì thuốc chỉ tấn công vào tế bào ung thư có "điểm đích" đặc hiệu, nên ít làm tổn thương các tế bào khỏe mạnh khác trong cơ thể. Điều này giúp giảm bớt các tác dụng phụ khó chịu so với hóa trị thông thường.
Nhưng thuốc đích chỉ có tác dụng khi khối u ung thư mang "điểm đích" mà thuốc nhắm tới. Thuốc không hiệu quả nếu khối u không có "điểm đích" phù hợp.
Ngay cả khi phù hợp, vẫn có nguy cơ kháng thuốc. Vì sau một thời gian điều trị, các tế bào ung thư có thể thay đổi và trở nên "khôn ngoan" hơn, tìm cách "né" thuốc. Khi đó, thuốc sẽ dần mất đi hiệu quả, gọi là hiện tượng "nhờn thuốc" hoặc "kháng thuốc".
Ngoài ra, thuốc đích vẫn có thể gây tác dụng phụ. Mặc dù thường nhẹ hơn hóa trị, nhưng người bệnh vẫn có thể gặp các tác dụng phụ như tiêu chảy, rối loạn chức năng gan, hay các tác dụng phụ trên da, niêm mạc…
Mỗi người bệnh là một trường hợp khác nhau. Bác sĩ sẽ giúp người bệnh làm các xét nghiệm cần thiết, tư vấn và cùng người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất, phù hợp nhất với tình trạng bệnh.
Bà Malvika Sahgal, chuyên gia dinh dưỡng kiêm huấn luyện viên sức khỏe tại Ấn Độ, cho biết những thay đổi về da và tóc thường gặp khi cơ thể già đi. Tuy nhiên, tuổi tác không phải là yếu tố duy nhất.
Bà cho biết giấc ngủ, căng thẳng, chế độ ăn uống, lượng nước cơ thể và sức khỏe nội tiết cũng ảnh hưởng lớn đến da và tóc.
Khi tuổi tác tăng lên, hormone, collagen, khả năng giữ nước và hấp thu dưỡng chất của cơ thể dần thay đổi.
Từ đó, da mất độ đàn hồi, tóc mỏng hơn, tình trạng viêm tăng lên và cơ thể phục hồi chậm hơn sau những tổn thương nhỏ. Dù vậy, các thói quen hằng ngày vẫn có thể tác động tích cực đến quá trình này, theo tờ Hindustan Times.
Protein là dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể tái tạo từ bên trong. Da và tóc được cấu tạo từ các protein như collagen và keratin.
Nếu khẩu phần ăn thiếu protein, tóc dễ yếu và gãy rụng, da phục hồi chậm hơn, đồng thời cơ thể cũng giảm sản xuất collagen.
Để tăng lượng protein, bà Sahgal khuyến khích bổ sung trứng, sữa chua, phô mai, đậu phụ, đậu lăng và đậu gà vào thực đơn hằng ngày.
Omega-3 là chất béo có lợi giúp giảm viêm trong cơ thể. Tình trạng viêm kéo dài có thể làm tổn hại collagen và ảnh hưởng đến nang tóc.
Omega-3 còn giúp hỗ trợ sức khỏe da đầu và củng cố hàng rào bảo vệ da.
Các thực phẩm giàu omega-3 gồm hạt lanh, hạt chia và quả óc chó. Những thực phẩm này có thể dùng vào bữa sáng hoặc kết hợp trong các bữa ăn.
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo collagen. Dưỡng chất này giúp da săn chắc hơn và hỗ trợ cấu trúc tóc khỏe mạnh.
Ngoài ra, vitamin C còn giúp bảo vệ tế bào trước các tác nhân gây hại. Các nguồn vitamin C tự nhiên gồm cam, ổi và ớt chuông.
Sắt và folate cần thiết cho sự phát triển của tóc. Theo bà Sahgal, thiếu sắt có thể làm tóc rụng nhiều hơn, cơ thể mệt mỏi và làn da trở nên kém tươi tắn.
Rau chân vịt, củ dền, đậu lăng và hạt bí ngô là những thực phẩm giàu sắt nên có trong chế độ ăn hằng ngày. Chuyên gia khuyến khích kết hợp với thực phẩm giàu vitamin C để cơ thể hấp thu sắt tốt hơn.
Bà Sahgal cho rằng giấc ngủ là thời gian cơ thể phục hồi và tái tạo da, tóc hiệu quả nhất.
Ngủ không đủ có thể làm da nổi mụn, khuôn mặt sưng phù, tóc rụng nhiều hơn và làm tăng hormone gây căng thẳng.
Để cải thiện chất lượng giấc ngủ, chuyên gia khuyến nghị ngủ từ 7 đến 8 giờ mỗi đêm, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi đi ngủ và duy trì giờ ngủ cố định.