Giá vàng chiều nay tiếp tục giảm mất tới 1,5 triệu đồng/lượng
Giá vàng chiều 8/7/2026 ghi nhận đà giảm rõ hơn so với buổi sáng, khi nhiều thương hiệu lớn cùng đưa giá bán ra về quanh 148,5 triệu đồng/lượng.
Cập nhật lúc 16h30 hôm nay ngày 8/7, thị trường vàng miếng trong nước tiếp tục chịu áp lực giảm. So với cùng kỳ hôm qua, mặt bằng giá tại nhiều doanh nghiệp lớn đã hạ từ 1,3 triệu đồng đến 1,5 triệu đồng/lượng. Biên độ giảm mạnh xuất hiện ở cả chiều mua vào và bán ra, khiến giá vàng chiều nay lùi sâu hơn so với phiên sáng.
Tại SJC, giá vàng miếng chiều nay được chốt ở mức 145,5 – 148,5 triệu đồng/lượng. So với cùng thời điểm hôm qua, cả giá mua vào và bán ra cùng giảm 1,5 triệu đồng/lượng. Sau nhịp điều chỉnh này, khoảng cách giữa hai chiều giao dịch tại SJC vẫn giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng, cho thấy người mua trong ngắn hạn tiếp tục chịu mức chênh khá lớn nếu giao dịch ngay trong phiên.
DOJI cũng ghi nhận diễn biến giảm tương tự khi giá vàng miếng được đưa về 145,5 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 148,5 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra. Mỗi lượng vàng tại DOJI hiện thấp hơn 1,5 triệu đồng ở cả hai chiều so với cùng kỳ hôm qua. Đây là một trong những mức giảm mạnh trong nhóm doanh nghiệp lớn, kéo giá bán ra rời xa vùng cao trước đó.
PNJ chốt giá vàng chiều 8/7/2026 ở mức 145,5 – 148,5 triệu đồng/lượng. So với phiên trước, giá mua vào giảm 1,5 triệu đồng/lượng, giá bán ra cũng giảm tương ứng 1,5 triệu đồng/lượng. Với mức chênh 3 triệu đồng/lượng giữa mua vào và bán ra, PNJ đang duy trì biên độ tương đương SJC và DOJI trong phiên chiều nay.
Tại BTMH, giá vàng miếng cũng lùi về 145,5 triệu đồng/lượng mua vào và 148,5 triệu đồng/lượng bán ra. Cả hai chiều giao dịch cùng giảm 1,5 triệu đồng/lượng so với cùng thời điểm hôm qua. Diễn biến này đưa BTMH vào nhóm thương hiệu có mức điều chỉnh mạnh nhất trong phiên, đồng thời kéo giá bán ra về cùng vùng với nhiều doanh nghiệp lớn khác.
BTMC có cách điều chỉnh lệch hơn giữa hai chiều. Giá mua vào tại thương hiệu này hiện ở mức 144,3 triệu đồng/lượng, giảm 1,2 triệu đồng/lượng so với hôm qua. Chiều bán ra giảm mạnh hơn, mất 1,5 triệu đồng/lượng và đứng tại 148,5 triệu đồng/lượng. Sau điều chỉnh, chênh lệch mua – bán tại BTMC lên tới 4,2 triệu đồng/lượng, cao hơn đáng kể so với nhóm SJC, DOJI, PNJ và BTMH.
Phú Quý chốt phiên chiều nay với giá vàng miếng ở mức 145,0 – 148,5 triệu đồng/lượng. Ở chiều mua vào, giá giảm 1,5 triệu đồng/lượng so với cùng kỳ hôm qua. Chiều bán ra cũng về vùng 148,5 triệu đồng/lượng, tương ứng mức giảm khoảng 1,5 triệu đồng/lượng nếu so với mốc 150 triệu đồng/lượng trước đó. Biên độ mua – bán tại Phú Quý hiện là 3,5 triệu đồng/lượng.
Mi Hồng là thương hiệu có giá bán ra thấp hơn mặt bằng chung trong nhóm được khảo sát. Giá vàng miếng SJC tại Mi Hồng chiều nay đang ở mức 145,7 triệu đồng/lượng mua vào và 147,7 triệu đồng/lượng bán ra. So với cùng thời điểm hôm qua, cả hai chiều cùng giảm 1,3 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch mua – bán tại Mi Hồng hiện là 2 triệu đồng/lượng, thấp hơn nhiều thương hiệu khác trong phiên chiều 8/7.
Với mức giảm trong ngày lên tới 1,5 triệu đồng/lượng tại nhiều đơn vị, thị trường vàng miếng chiều nay tiếp tục ghi nhận một phiên điều chỉnh đáng chú ý.
Đối với vàng nhẫn, tại SJC, giá vàng nhẫn 9999 được cập nhật ở mức 145,2 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 148,2 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
Với sản phẩm nhẫn tròn ép vỉ Bảo Tín Mạnh Hải, cũng được chốt ở mức 145,5-148,5 triệu đồng/lượng.
Tại Bảo Tín Minh Châu, vàng nhẫn tròn trơn Vàng Rồng Thăng Long cũng được giao dịch ở mức 144,3 triệu đồng/lượng mua vào và 148,3 triệu đồng/lượng bán ra.
Ở hệ thống DOJI Hà Nội, vàng nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 cũng đang giữ mốc giá 145,5 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 148,5 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
PNJ ghi nhận giá vàng nhẫn thấp hơn một chút so với mặt bằng phổ biến. Hiện giá mua vào tại hệ thống này dừng ở mức 145,2 triệu đồng/lượng, còn giá bán ra ở mức 148,2 triệu đồng/lượng.
Riêng Mi Hồng cập nhật giá vàng nhẫn lúc 16h00 ở mức 145,7 triệu đồng/lượng mua vào và 147,7 triệu đồng/lượng bán ra.
Giá vàng thế giới giảm xuống dưới mốc 4.100 USD/ounce
Tính đến 16h30 ngày 8/7/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới đang giao ngay mức 4.056,8 USD/ounce. Ghi nhận giảm tới hơn 1% trong phiên trước. Quy đổi theo tỷ giá USD tại ngân hàng Vietcombank (26.466 VND/USD), vàng thế giới có giá khoảng 129,3 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). So sánh với giá vàng miếng SJC trong nước cùng ngày (145,5-148,5 triệu đồng/lượng), giá vàng SJC hiện cao hơn giá vàng quốc tế khoảng 19,2 triệu đồng.
Giá vàng thế giới giảm hơn 1% trong phiên thứ Tư sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố thỏa thuận tạm thời với Iran đã “kết thúc”. Phát biểu này khiến giá dầu tăng hơn 5%, làm dấy lên lo ngại lạm phát và khả năng lãi suất Mỹ tiếp tục ở mức cao.
Dự báo giá vàng
Chuyên gia Giovanni Staunovo của UBS cho rằng giá vàng có thể tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Để vàng tăng trở lại, thị trường cần thêm tín hiệu việc làm Mỹ suy yếu và lạm phát hạ nhiệt, qua đó giúp Fed bớt cứng rắn hơn trong chính sách tiền tệ.
Ông Peter Grant, Phó chủ tịch kiêm chiến lược gia kim loại cấp cao tại Zaner Metals, cho rằng Fed vẫn tập trung mạnh vào mục tiêu kiểm soát lạm phát. Vì vậy, khả năng lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài vẫn là kịch bản dễ xảy ra.
Theo công cụ CME FedWatch, giới giao dịch vẫn đang đặt cược khoảng 60% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất vào tháng 9. Vì vậy, tâm điểm của thị trường hiện là biên bản cuộc họp Fed, dự kiến được công bố vào ngày thứ Tư.
Tại Trung Đông, hai tàu chở dầu bị tấn công ở eo biển Hormuz. Iran cũng tuyên bố sẽ không nối lại đàm phán hòa bình nếu Tổng thống Mỹ Donald Trump không dừng các lời đe dọa tái khởi động chiến tranh. Thông tin này khiến giá dầu nhích lên.
Thông thường, vàng sẽ chịu áp lực khi lạm phát còn cao và lãi suất bị giữ ở vùng cao. Lý do là vàng không tạo ra lãi suất hay dòng tiền, nên kém hấp dẫn hơn so với các tài sản có lợi suất.
Ở chiều hỗ trợ, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc tiếp tục mua vàng tháng thứ 20 liên tiếp. Dự trữ vàng của nước này đạt 75,44 triệu ounce troy vào cuối tháng 6, tăng so với mức 74,96 triệu ounce troy của tháng trước.
Hong Kong (Trung Quốc) cũng ra mắt hệ thống thanh toán bù trừ trung tâm cho vàng trong ngày thứ Ba, đồng thời khôi phục giao dịch vàng kỳ hạn. Động thái này cho thấy Hong Kong đang muốn trở thành trung tâm dự trữ vàng của khu vực.
Giới đầu tư hiện dồn sự chú ý vào biên bản cuộc họp của Fed, dữ liệu lạm phát CPI của Mỹ công bố ngày 14/7 và diễn biến tại eo biển Hormuz. Nếu Fed phát tín hiệu cứng rắn, đà phục hồi của vàng có thể chịu áp lực. Ngược lại, lạm phát hạ nhiệt sẽ củng cố kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ, tạo điều kiện để kim loại quý tăng giá.
Trong khi đó, Việt Nam, một trong những quốc gia xuất khẩu phân bón đang duy trì mức thuế xuất khẩu 5% đối với phân ure và super lân. Điều này khiến giá thành sản phẩm của doanh nghiệp trong nước cao hơn so với đối thủ quốc tế, từ đó làm suy giảm đáng kể năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Tại Tọa đàm trực tuyến "Cần chính sách giảm thuế xuất khẩu phân bón, thích ứng hội nhập thế giới" do Báo Nhà báo và Công luận tổ chức vào ngày 28/4, ông Nguyễn Văn Phụng, Chuyên gia thuế cao cấp, Ủy viên Ban chấp hành Hiệp hội Pháp chế Doanh nghiệp Việt Nam nhận định: Chính sách thuế xuất nhập khẩu phân bón của Việt Nam chưa thật sự linh hoạt.
Phân tích rõ hơn về vấn đề này, ông Phụng nói: Thị trường phân bón trong nước có tính thời vụ rất rõ rệt. Vào chính vụ, nhu cầu tăng cao, thậm chí có thời điểm cung không đủ cầu, buộc phải tăng nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước.
Ngược lại, ở giai đoạn thấp vụ, nguồn cung trong nước lại dư thừa, khiến doanh nghiệp phải tìm đầu ra thông qua xuất khẩu. Điều này tạo nên thực tế "hai chiều": Vừa nhập khẩu trong cao điểm, vừa xuất khẩu khi dư cung.
Tuy nhiên, việc điều hành thuế xuất khẩu thời gian qua chưa thực sự kịp thời với biến động thị trường. Trong nhiều thời điểm nguồn cung tăng mạnh, việc chậm điều chỉnh chính sách, tiếp tục áp dụng mức thuế 5% đã khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội xuất khẩu.
Vì vậy, ông Phụng nhấn mạnh: Việt Nam cần thiết lập cơ chế phản ứng chính sách nhanh và linh hoạt hơn, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo cân đối cung – cầu trên thị trường trong nước.
"Thuế không chỉ tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn là công cụ quan trọng để điều tiết và can thiệp thị trường. Khi thị trường trong nước thiếu hụt nguồn cung, có thể sử dụng thuế xuất khẩu để hạn chế xuất khẩu, ưu tiên nguồn hàng cho tiêu dùng nội địa. Ngược lại, khi nguồn cung trong nước dồi dào hoặc dư thừa, việc điều chỉnh giảm thuế sẽ giúp thúc đẩy xuất khẩu, giải phóng hàng hóa và cân đối thị trường", ông Phụng nói.
Đồng tình với nhận định này, ông Nguyễn Trí Ngọc, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Phân bón Việt Nam đánh giá: Với đặc thù sản xuất phân bón, đặc biệt là các sản phẩm như phân ure, đòi hỏi công nghệ cao và vận hành liên tục, sản lượng càng lớn thì hiệu quả kinh tế càng được tối ưu. Tuy nhiên, đi cùng với đó là áp lực tiêu thụ sản phẩm, buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định.
Trong bối cảnh này, vai trò điều tiết của Nhà nước thông qua chính sách thuế trở nên đặc biệt quan trọng. Khi nguồn cung trong nước dư thừa, cần có cơ chế linh hoạt để thúc đẩy xuất khẩu, giải phóng hàng hóa và nâng cao hiệu quả sản xuất. Ngược lại, khi thị trường nội địa thiếu hụt, chính sách thuế cần được điều chỉnh kịp thời nhằm ưu tiên nguồn cung cho nông nghiệp trong nước.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc điều hành chính sách chưa đạt được mức độ linh hoạt cần thiết. Cách tiếp cận còn chưa thật sự uyển chuyển, chưa theo kịp biến động nhanh của cung – cầu thị trường.
"Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy điều hành, hướng tới một cơ chế chính sách linh hoạt, uyển chuyển hơn, qua đó tối ưu hiệu quả kinh tế và đảm bảo hài hòa lợi ích giữa sản xuất, xuất khẩu và nhu cầu trong nước", ông Ngọc nhấn mạnh.
Ở góc độ doanh nghiệp, bà Bùi Thị Thanh Giang, Phó trưởng Ban Kế hoạch Kinh doanh Tập đoàn Hóa Chất chia sẻ: Ở thời điểm hiện nay, thị trường phân bón trong nước đang ở giai đoạn chính vụ nên lượng tồn kho tương đối thấp. Tuy nhiên, theo chu kỳ hàng năm, từ khoảng tháng 6 đến tháng 11, nhu cầu phân bón giảm mạnh, khiến tồn kho gia tăng.
Khi đó, vốn sản xuất không được quay vòng, chi phí lãi vay tăng lên, trong khi hàng tồn kho để lâu có thể suy giảm chất lượng (tăng độ ẩm, giảm hiệu quả sử dụng).
Trong bối cảnh này, doanh nghiệp buộc phải giảm công suất hoặc sản xuất cầm chừng, kéo theo chi phí bảo trì, bảo dưỡng tăng cao. Những chi phí này cuối cùng sẽ được phân bổ vào giá thành sản phẩm trong cả năm, làm giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp tìm được đầu ra xuất khẩu trong giai đoạn thấp vụ, lượng hàng tồn kho sẽ được giải phóng, giúp duy trì sản xuất liên tục và giảm chi phí bình quân. Khi đó, giá thành mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm, tạo điều kiện hạ giá bán trong nước, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho người nông dân.
Đáng chú ý, thị trường khu vực châu Á, đặc biệt là Ấn Độ, có nhu cầu phân bón rất lớn, ước khoảng 18–20 triệu tấn mỗi năm, với mùa vụ có độ lệch so với Việt Nam. Cụ thể, vụ hè tại Ấn Độ bắt đầu từ tháng 6 đến tháng 7, vụ Đông từ tháng 10 đến tháng 11.
"Chính sự "lệch pha" này tạo cơ hội để doanh nghiệp trong nước đẩy mạnh xuất khẩu vào thời điểm nhu cầu nội địa giảm, qua đó duy trì công suất và tối ưu chi phí sản xuất", bà Giang nói.
Tuy nhiên, chính sách thuế hiện hành đang tạo thêm rào cản cho hoạt động xuất khẩu. Khi xuất khẩu một tấn phân bón, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với rủi ro về giá (do phụ thuộc vào giá thế giới và thị trường nhập khẩu), mà còn phải chịu thuế xuất khẩu 5% đối với một số mặt hàng như urê, phân lân. Trong khi đó, nhiều quốc gia cạnh tranh đã đưa thuế này về 0% để khuyến khích xuất khẩu.
Vì vậy, nhiều chuyên gia đồng thuận rằng Việt Nam cần sớm rà soát và điều chỉnh chính sách thuế xuất khẩu phân bón theo hướng linh hoạt, bám sát diễn biến cung – cầu của thị trường. Đồng thời, cần xem xét đưa mức thuế xuất khẩu về 0% nhằm tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao hiệu quả sản xuất toàn ngành.
TS Hà Huy Ngọc, Giám đốc Trung tâm Chiến lược và Chính sách - Viện Kinh tế và Thế giới Việt Nam đánh giá, bên cạnh việc điều chỉnh chính sách thuế, ngành phân bón Việt Nam hiện đang đối mặt với ba bài toán lớn cần được giải quyết đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Thứ nhất là bài toán logistics. Chi phí vận chuyển và hạ tầng phục vụ xuất khẩu còn cao, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá của doanh nghiệp. Do đó, cần đầu tư phát triển hạ tầng logistics chuyên dụng, gắn với các khu sản xuất lớn, nhằm giảm chi phí và tạo điều kiện để doanh nghiệp xuất khẩu với giá trị cao hơn.
Thứ hai là vấn đề rào cản thương mại. Hoạt động xuất khẩu phân bón đang chịu ảnh hưởng bởi các quy định kiểm dịch, tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tại từng thị trường. Bên cạnh đó, nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại, đặc biệt là chống bán phá giá, ngày càng gia tăng. Vì vậy, các bộ, ngành cần tăng cường cơ chế cảnh báo sớm, hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó và giảm thiểu rủi ro khi tham gia thị trường quốc tế.
Thứ ba là yêu cầu chuyển đổi xanh. Ngành phân bón, vốn thuộc lĩnh vực hóa chất, chịu áp lực lớn về giảm phát thải và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ về tín dụng, công nghệ và đổi mới sản xuất để doanh nghiệp từng bước chuyển đổi theo hướng xanh, bền vững.
Theo TS Ngọc, chỉ khi đồng thời giải quyết được ba bài toán này, cùng với việc hoàn thiện chính sách thuế theo hướng linh hoạt, ngành phân bón Việt Nam mới có thể nâng cao sức cạnh tranh và tận dụng hiệu quả cơ hội từ thị trường quốc tế.
Tập đoàn Vingroup (mã: VIC) công bố báo cáo tài chính hợp nhất quý I/2026 với kết quả kinh doanh ghi nhận tăng trưởng ở cả doanh thu và lợi nhuận.
Trong ba tháng đầu năm, doanh thu thuần đạt khoảng 104.352 tỷ đồng, tăng 24% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 5.611 tỷ đồng, cao gấp 2,5 lần cùng kỳ. Tính đến ngày 31/3/2026, tổng tài sản của doanh nghiệp đạt xấp xỉ 1,179 triệu tỷ đồng.
Động lực tăng trưởng chính tiếp tục đến từ mảng bất động sản, với Vinhomes đóng góp hơn một nửa doanh thu hợp nhất.
Doanh thu chuyển nhượng bất động sản trong kỳ đạt khoảng 60.188 tỷ đồng, phản ánh hoạt động bàn giao và bán hàng tại các dự án quy mô lớn vẫn duy trì tích cực.
Bên cạnh đó, mảng sản xuất công nghiệp, chủ yếu là VinFast, ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể khi doanh thu đạt gần 28.000 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ. Trong quý, hãng xe điện này bàn giao hơn 53.000 ô tô điện tại thị trường trong nước, đồng thời nâng tổng doanh số toàn cầu lên gần 58.600 xe.
Ở lĩnh vực du lịch nghỉ dưỡng, Vinpearl ghi nhận sự cải thiện trong hoạt động kinh doanh nhờ sự phục hồi của lượng khách quốc tế. Tỉ lệ lấp đầy phòng tại các khách sạn và khu nghỉ dưỡng đạt khoảng 65%, tăng hơn 12 điểm phần trăm so với cùng kỳ.
Hoạt động vui chơi giải trí của VinWonders cũng ghi nhận tăng trưởng doanh thu nhờ lượng khách gia tăng và điều chỉnh chính sách giá tại các điểm đến trọng điểm.
Trong kỳ, doanh nghiệp cũng mở rộng hoạt động sang các lĩnh vực mới. Ở mảng hạ tầng, VinSpeed đã khởi công dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội - Quảng Ninh, dự kiến sử dụng công nghệ do Siemens Mobility cung cấp.
Lĩnh vực năng lượng ghi nhận bước tiến khi VinEnergo công bố danh mục dự án năng lượng tái tạo quy mô khoảng 10 GW và đã được cấp phép đầu tư một số dự án trong nước.
Ở các lĩnh vực xã hội, VinUniversity đạt chứng nhận kiểm định chất lượng quốc tế FIBAA, trong khi hệ thống y tế Vinmec đưa vào vận hành thêm một bệnh viện mới, nâng tổng số cơ sở lên 10 bệnh viện.
Về cấu trúc tài chính, tổng tài sản của doanh nghiệp tăng hơn 5% so với đầu năm, trong đó hàng tồn kho đạt khoảng 217.000 tỷ đồng, chủ yếu là các dự án bất động sản đang xây dựng.
Khoản người mua trả tiền trước ở mức hơn 126.000 tỷ đồng cho thấy lượng sản phẩm đã bán nhưng chưa ghi nhận doanh thu còn lớn.
Tổng nợ phải trả chiếm khoảng 87% tổng nguồn vốn, trong đó chi phí lãi vay trong kỳ ở mức hơn 7.500 tỷ đồng, phản ánh áp lực tài chính vẫn ở mức cao. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đã chuyển sang dương, đạt hơn 26.500 tỷ đồng, cải thiện đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Hơn 3 tháng qua, khi xung đột tại Trung Đông liên quan tới Mỹ và Iran từng bước leo thang, giá dầu thô giao ngay liên tục tăng mạnh. Mức tăng trong 3 tháng trở lại đây khoảng 32%, hiện giao dịch ở hơn 93 USD/thùng. Mức giá cao nhất ghi nhận ngày 5.4 với hơn 114 USD/ thùng.
Giá vàng và bạc cũng "rung lắc" khá mạnh trong 3 tháng trở lại đây, biến động ngược chiều giá dầu. Cụ thể, giá vàng thế giới giảm khoảng 15%, hiện khoảng 4.530 USD/ounce; giá bạc giảm hơn 14%, hiện trên 76 USD/ounce.
Tuy nhiên, xét riêng trong khoảng 1 tháng trở lại đây, các xu hướng này có sự đổi thay rõ rệt. Giá dầu sụt giảm mạnh hơn 11%. Trong khi đó, giá vàng chỉ giảm chưa tới 2%, giá bạc lại tăng nhẹ khoảng 1,4%.
Trong nước, giá các loại kim loại quý biến động cùng chiều giá thế giới. Khoảng 1 tháng qua, giá vàng miếng SJC giảm từ mức bán ra 166 triệu đồng/lượng xuống 157,5 triệu đồng/lượng.
Tính tới cuối ngày hôm nay 2.6, giá bạc được các doanh nghiệp như Ancarat, Phú Quý… bán ra quanh mức 79 triệu đồng/kg, tăng khoảng 500.000 đồng/kg trong 1 tháng qua.
Về lý do giá dầu và giá vàng, bạc không còn duy trì mối quan hệ tương quan chặt chẽ như giai đoạn trước, ông Nguyễn Quang Huy, Giám đốc điều hành Khoa Tài chính - Ngân hàng (Trường đại học Nguyễn Trãi), cho rằng, chủ yếu là bởi các loại tài sản này đang được dẫn dắt bởi những nhóm động lực khác nhau.
Vai trò của dầu mỏ trong dẫn dắt tâm lý thị trường đã giảm tương đối so với giai đoạn khủng hoảng năng lượng trước đây. Nhà đầu tư hiện quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề như lạm phát, lãi suất, nợ công và sự ổn định của hệ thống tài chính quốc tế.
Đáng chú ý, vàng ngày càng được hỗ trợ bởi nhu cầu dự trữ dài hạn từ các ngân hàng T.Ư. Bạc đang dần mang đặc tính kép. Ngoài vai trò kim loại quý, còn là nguyên liệu quan trọng trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, pin mặt trời, điện tử, trí tuệ nhân tạo và hạ tầng số. Điều này khiến bạc ngày càng chịu ảnh hưởng từ triển vọng công nghiệp toàn cầu nhiều hơn.
TS kinh tế Lê Bá Chí Nhân cũng nhấn mạnh, giai đoạn hiện nay, giá dầu và giá vàng, bạc đang phản ánh 2 nhóm rủi ro hoàn toàn khác nhau.
Dầu mỏ chủ yếu phản ánh triển vọng tăng trưởng kinh tế và nhu cầu tiêu dùng năng lượng toàn cầu. Còn vàng, bạc ngày càng phản ánh những rủi ro mang tính hệ thống của thị trường tài chính quốc tế như: nợ công gia tăng, bất ổn địa chính trị kéo dài, xu hướng phi USD hóa trong dự trữ ngoại hối và những thay đổi khó lường trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng T.Ư lớn.
Nhiều năm gần đây, lượng vàng mua vào của các ngân hàng T.Ư liên tục duy trì ở mức cao nhằm đa dạng hóa tài sản dự trữ. Đây là nguồn cầu mang tính chiến lược, ít chịu tác động bởi các biến động ngắn hạn của giá dầu. Điều này khiến vàng ngày càng có xu hướng vận động độc lập hơn.
Giá bạc chịu ảnh hưởng đồng thời từ cả yếu tố tài chính và chu kỳ công nghiệp, khiến tương quan với dầu mỏ càng trở nên phức tạp.
"Thế giới đang chuyển từ giai đoạn một loại rủi ro chi phối mọi thị trường sang giai đoạn đa tầng rủi ro. Trong bối cảnh đó, dầu mỏ, vàng và bạc không còn phản ứng đồng pha như trước mà mỗi loại tài sản đang phản ánh một nhóm kỳ vọng riêng của nhà đầu tư toàn cầu", ông Nhân nhấn mạnh.
Thời gian tới, nếu các nỗ lực ngoại giao giữa Mỹ và Iran đạt được kết quả tích cực, theo ông Huy, giá vàng có thể chịu áp lực điều chỉnh nhất định.
Tuy nhiên, động lực của vàng hiện không còn phụ thuộc hoàn toàn vào căng thẳng tại Trung Đông. Trong bối cảnh lạm phát tại Mỹ vẫn tiềm ẩn nhiều biến số và khả năng Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thận trọng đến cuối năm, dư địa giảm sâu của vàng không lớn.
Ông Nhân nhìn nhận, trong trường hợp Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận tích cực, thế giới vẫn đang đối mặt với hàng loạt rủi ro mang tính cấu trúc như: tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, gánh nặng nợ công ở mức cao kỷ lục, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và những bất định liên quan đến lộ trình lãi suất của các ngân hàng T.Ư lớn.
Khả năng giá vàng giảm mạnh và kéo dài là không cao, trừ khi đi kèm với sự phục hồi mạnh của kinh tế toàn cầu và mặt bằng lãi suất thực tăng lên đáng kể. Đối với bạc, triển vọng thậm chí có thể tích cực hơn vàng trong trung và dài hạn.
Kịch bản có xác suất cao nhất là vàng, bạc có thể điều chỉnh giảm trong ngắn hạn khi yếu tố địa chính trị dịu bớt, nhưng khó hình thành một xu hướng giảm sâu và kéo dài.